Bài Tập Lớn: Phân Tích và Đặc Tả Yêu Cầu Phần Mềm (Memoryzone)

Bài tập lớn phân tích yêu cầu phần mềm chi tiết. Hướng dẫn cách phân tích và đặc tả yêu cầu, giúp bạn hoàn thành bài tập một cách hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Công Nghiệp Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2021

44
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích và Đặc Tả Yêu Cầu Phần Mềm Chi Tiết

Phân tích và đặc tả yêu cầu phần mềm là giai đoạn then chốt trong phát triển phần mềm. Nó định hình rõ ràng mục tiêu, chức năng và ràng buộc của phần mềm, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng nhu cầu của stakeholders. Quá trình này bao gồm việc thu thập, phân tích, đặc tả và quản lý yêu cầu phần mềm. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để chuyển đổi nhu cầu mơ hồ của người dùng thành các đặc tả kỹ thuật chi tiết. Sai sót trong giai đoạn này có thể dẫn đến những thay đổi tốn kém trong quá trình phát triển, hoặc thậm chí là thất bại của dự án. Do đó, việc nắm vững các kỹ thuật thu thập yêu cầumô hình hóa yêu cầu là vô cùng quan trọng. Các phương pháp như phỏng vấn, khảo sát, use case diagram, và user story được sử dụng rộng rãi. Quan trọng nhất là tạo ra một tài liệu SRS (Software Requirements Specification) rõ ràng, chính xác và dễ hiểu để làm cơ sở cho các giai đoạn phát triển tiếp theo. Tài liệu gốc cung cấp một ví dụ về phân tích và đặc tả yêu cầu cho website MemoryZone, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khảo sát hệ thống và xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng.

1.1. Tầm quan trọng của phân tích nghiệp vụ trong giai đoạn đầu

Giai đoạn đầu của dự án phần mềm, nơi phân tích nghiệp vụ đóng vai trò chủ chốt, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu kinh doanh và kỳ vọng của người dùng. Việc thu thập thông tin ban đầu, xác định stakeholders, và phân tích bối cảnh dự án là những bước không thể thiếu. Theo tài liệu gốc, việc khảo sát hệ thống MemoryZone bao gồm phỏng vấn nhân viên bán hàng và điều tra khách hàng để thu thập thông tin về quan điểm, cảm nghĩ, mục tiêu và các thủ tục của tổ chức và cá nhân. Phương pháp phỏng vấn cần được thực hiện một cách có kế hoạch, đảm bảo thu thập thông tin trung thực và khách quan. Kết quả của giai đoạn này sẽ là cơ sở để xây dựng các yêu cầu phần mềm chi tiết và chính xác.

1.2. Các kỹ thuật thu thập yêu cầu hiệu quả và phổ biến nhất

Việc lựa chọn kỹ thuật thu thập yêu cầu phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của giai đoạn phân tích. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm phỏng vấn, khảo sát, thảo luận nhóm, quan sát, phân tích tài liệu, và tạo mẫu (prototyping). Phỏng vấn là phương pháp hiệu quả để thu thập thông tin chi tiết từ các stakeholders chính. Khảo sát có thể được sử dụng để thu thập thông tin từ một lượng lớn người dùng. Tạo mẫu cho phép người dùng tương tác với một phiên bản sơ bộ của phần mềm và cung cấp phản hồi. Trong trường hợp của MemoryZone, nhóm đã sử dụng phỏng vấn và điều tra để thu thập thông tin. Quan trọng là phải kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau để đảm bảo thu thập được đầy đủ và chính xác các yêu cầu phần mềm.

II. Thách Thức và Vấn Đề Thường Gặp Khi Đặc Tả Yêu Cầu

Quá trình đặc tả yêu cầu phần mềm không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Các vấn đề thường gặp bao gồm: yêu cầu không rõ ràng, không đầy đủ, mâu thuẫn, không thể kiểm chứng, hoặc thay đổi liên tục. Yêu cầu không rõ ràng dẫn đến hiểu lầm và sai sót trong quá trình phát triển. Yêu cầu không đầy đủ bỏ sót các chức năng quan trọng. Yêu cầu mâu thuẫn gây khó khăn cho việc thiết kế và triển khai. Yêu cầu không thể kiểm chứng khiến việc đảm bảo chất lượng trở nên khó khăn. Và yêu cầu thay đổi liên tục (requirement churn) gây tốn kém và trì hoãn dự án. Để giải quyết những vấn đề này, cần áp dụng các phương pháp quản lý yêu cầu hiệu quả, chẳng hạn như thiết lập quy trình thay đổi yêu cầu rõ ràng, sử dụng công cụ quản lý yêu cầu, và giao tiếp thường xuyên với stakeholders.

2.1. Phân biệt yêu cầu chức năng và yêu cầu phi chức năng

Việc phân biệt rõ ràng giữa yêu cầu chức năngyêu cầu phi chức năng là rất quan trọng trong quá trình đặc tả. Yêu cầu chức năng mô tả những gì phần mềm phải làm, chẳng hạn như chức năng tìm kiếm, đặt hàng, thanh toán. Yêu cầu phi chức năng mô tả các thuộc tính của phần mềm, chẳng hạn như hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng, tính khả dụng. Tài liệu gốc liệt kê các yêu cầu chức năng của website MemoryZone như hiển thị thông tin sản phẩm, tìm kiếm sản phẩm, đăng ký/đăng nhập, đặt hàng online, thanh toán online. Các yêu cầu phi chức năng bao gồm giao diện dễ nhìn, xử lý giao dịch nhanh, bảo mật thông tin khách hàng, và thời gian phản hồi nhanh. Việc xác định đầy đủ cả hai loại yêu cầu này sẽ đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được cả nhu cầu sử dụng và các tiêu chuẩn chất lượng.

2.2. Phương pháp giải quyết yêu cầu mâu thuẫn hoặc không nhất quán

Khi thu thập yêu cầu từ nhiều nguồn khác nhau, mâu thuẫn và không nhất quán là điều khó tránh khỏi. Để giải quyết vấn đề này, cần thiết lập một quy trình phân giải mâu thuẫn rõ ràng. Các bước có thể bao gồm: xác định nguồn gốc của mâu thuẫn, đánh giá mức độ ảnh hưởng của mâu thuẫn, thảo luận với các stakeholders liên quan để tìm ra giải pháp, và ghi lại quyết định cuối cùng. Ma trận theo dõi (Traceability Matrix) có thể được sử dụng để theo dõi mối quan hệ giữa các yêu cầu và đảm bảo tính nhất quán. Trong trường hợp của MemoryZone, việc phỏng vấn nhân viên và điều tra khách hàng có thể dẫn đến những yêu cầu khác nhau. Nhóm cần phân tích kỹ lưỡng để đưa ra các quyết định phù hợp.

III. Cách Xây Dựng Tài Liệu Đặc Tả Yêu Cầu Phần Mềm SRS Chuyên Nghiệp

Tài liệu SRS (Software Requirements Specification) là một văn bản chính thức mô tả đầy đủ các yêu cầu của phần mềm. Nó là cơ sở cho việc thiết kế, phát triển, kiểm thử và bảo trì phần mềm. Một tài liệu SRS tốt cần phải rõ ràng, chính xác, đầy đủ, nhất quán, có thể kiểm chứng, và có thể theo dõi. Các thành phần chính của một tài liệu SRS bao gồm: giới thiệu, mô tả tổng quan, yêu cầu chức năng, yêu cầu phi chức năng, giao diện người dùng, giao diện hệ thống, ràng buộc, và các phụ lục. Việc xây dựng một tài liệu SRS chuyên nghiệp đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà phân tích nghiệp vụ, kỹ sư phần mềm, và stakeholders.

3.1. Cấu trúc và nội dung chi tiết của một tài liệu SRS chuẩn

Một tài liệu SRS chuẩn thường bao gồm các phần sau: Giới thiệu (mục đích, phạm vi, đối tượng), Mô tả tổng quan (tổng quan về sản phẩm, bối cảnh, giả định, ràng buộc), Yêu cầu chức năng (mô tả chi tiết các chức năng mà phần mềm phải thực hiện), Yêu cầu phi chức năng (hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng, tính khả dụng), Giao diện người dùng (mô tả giao diện người dùng và trải nghiệm người dùng), Giao diện hệ thống (mô tả giao diện với các hệ thống khác), Ràng buộc (các ràng buộc về phần cứng, phần mềm, và nguồn lực), và Phụ lục (các tài liệu tham khảo, định nghĩa thuật ngữ). Mỗi phần cần được viết một cách rõ ràng, chính xác, và đầy đủ.

3.2. Sử dụng Use Case Diagram và User Story trong SRS

Use Case DiagramUser Story là các công cụ hữu ích để mô tả yêu cầu chức năng trong tài liệu SRS. Use Case Diagram mô tả các tương tác giữa người dùng và hệ thống. User Story mô tả một chức năng từ góc độ của người dùng. Cả hai công cụ này giúp làm rõ các yêu cầu và đảm bảo rằng chúng đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Trong tài liệu gốc, các Use Case cho website MemoryZone được mô tả chi tiết, bao gồm Use Case đăng ký tài khoản, đăng nhập, xem hàng, tìm kiếm sản phẩm, đặt hàng, và duyệt đơn hàng. Mỗi Use Case được mô tả bằng một luồng sự kiện chính và các luồng rẽ nhánh.

IV. Mô Hình Hóa Yêu Cầu Phương Pháp Trực Quan Hóa Hệ Thống

Mô hình hóa yêu cầu là quá trình tạo ra các biểu đồ và sơ đồ để trực quan hóa các yêu cầu của phần mềm. Các phương pháp mô hình hóa phổ biến bao gồm: Use Case Diagram, ERD (Entity-Relationship Diagram), Activity Diagram, và State Diagram. Mô hình hóa giúp hiểu rõ các yêu cầu, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn, và giao tiếp hiệu quả với các stakeholders. Một mô hình tốt cần phải đơn giản, dễ hiểu, và phản ánh chính xác các yêu cầu của phần mềm.

4.1. Cách sử dụng ERD để mô tả cấu trúc dữ liệu của hệ thống

ERD (Entity-Relationship Diagram) là một biểu đồ mô tả cấu trúc dữ liệu của hệ thống. Nó hiển thị các thực thể (entity), thuộc tính (attribute), và mối quan hệ (relationship) giữa các thực thể. ERD giúp hiểu rõ cấu trúc dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Trong tài liệu gốc, ERD cho website MemoryZone mô tả các thực thể như DANHMUC, THELOAI, LOAI, SANPHAM, GIAMGIA, ANH, DATHANG, GIOHANG, TAIKHOAN, VAITRO, và VAITROTAIKHOAN. Mỗi thực thể có các thuộc tính riêng và có mối quan hệ với các thực thể khác.

4.2. Ứng dụng Activity Diagram và State Diagram để mô tả quy trình

Activity Diagram mô tả luồng hoạt động của một quy trình. Nó hiển thị các hành động (activity), quyết định (decision), và luồng điều khiển (control flow). State Diagram mô tả các trạng thái (state) của một đối tượng và các chuyển đổi (transition) giữa các trạng thái. Cả hai biểu đồ này giúp hiểu rõ các quy trình và đảm bảo tính chính xác của quy trình. Ví dụ, Activity Diagram có thể được sử dụng để mô tả quy trình đặt hàng trên website MemoryZone, từ khi khách hàng chọn sản phẩm đến khi thanh toán và nhận hàng. State Diagram có thể được sử dụng để mô tả trạng thái của một đơn hàng (ví dụ: đang chờ duyệt, đã duyệt, đang giao, đã giao, đã hủy).

V. Đảm Bảo Chất Lượng Yêu Cầu Kiểm Tra và Xác Nhận Hiệu Quả

Đảm bảo chất lượng yêu cầu là quá trình kiểm tra và xác nhận rằng các yêu cầu đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng. Các hoạt động chính bao gồm: kiểm tra tính đầy đủ, tính nhất quán, tính chính xác, tính khả thi, và tính có thể kiểm chứng của yêu cầu. Kiểm tra được thực hiện bởi các nhà phân tích nghiệp vụkỹ sư phần mềm. Xác nhận được thực hiện bởi các stakeholders. Việc đảm bảo chất lượng yêu cầu giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí trong quá trình phát triển.

5.1. Các phương pháp kiểm tra yêu cầu phổ biến

Các phương pháp kiểm tra yêu cầu phổ biến bao gồm: xem xét (review), kiểm tra (inspection), và walkthrough. Xem xét là quá trình đọc và đánh giá các yêu cầu một cách độc lập. Kiểm tra là quá trình xem xét các yêu cầu một cách có hệ thống theo một danh sách kiểm tra (checklist). Walkthrough là một buổi họp trong đó các nhà phân tích nghiệp vụkỹ sư phần mềm trình bày và thảo luận về các yêu cầu. Trong quá trình kiểm tra, cần tập trung vào việc tìm kiếm các lỗi, thiếu sót, và mâu thuẫn.

5.2. Tầm quan trọng của xác nhận yêu cầu với stakeholders

Xác nhận yêu cầu là quá trình xác nhận rằng các yêu cầu đáp ứng được nhu cầu của các stakeholders. Nó thường được thực hiện bằng cách trình bày các yêu cầu cho các stakeholders và yêu cầu họ cung cấp phản hồi. Xác nhận giúp đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được nhu cầu thực tế của người dùng và các bên liên quan. Phản hồi từ stakeholders cần được xem xét và tích hợp vào tài liệu SRS.

VI. Quản Lý Thay Đổi Yêu Cầu Phần Mềm Linh Hoạt và Hiệu Quả

Thay đổi yêu cầu là điều không thể tránh khỏi trong quá trình phát triển phần mềm. Để quản lý thay đổi yêu cầu một cách hiệu quả, cần thiết lập một quy trình thay đổi yêu cầu rõ ràng. Quy trình này bao gồm các bước: tiếp nhận yêu cầu thay đổi, phân tích ảnh hưởng của thay đổi, đánh giá chi phí và thời gian, quyết định chấp nhận hoặc từ chối thay đổi, và cập nhật tài liệu SRS. Các công cụ quản lý yêu cầu có thể giúp tự động hóa quy trình này và theo dõi các thay đổi yêu cầu.

6.1. Thiết lập quy trình thay đổi yêu cầu rõ ràng và minh bạch

Quy trình thay đổi yêu cầu cần được thiết lập một cách rõ ràng và minh bạch, bao gồm các bước sau: Người dùng hoặc stakeholder đưa ra yêu cầu thay đổi, Nhà phân tích nghiệp vụ phân tích ảnh hưởng của thay đổi đến các yêu cầu khác, đến thiết kế, đến chi phí, và đến thời gian, Ban quản lý dự án đánh giá và quyết định chấp nhận hoặc từ chối thay đổi, Nếu thay đổi được chấp nhận, Nhà phân tích nghiệp vụ cập nhật tài liệu SRS và thông báo cho các bên liên quan, và Kỹ sư phần mềm thực hiện các thay đổi cần thiết trong mã nguồn.

6.2. Sử dụng Traceability Matrix để theo dõi tác động của thay đổi

Traceability Matrix là một bảng theo dõi mối quan hệ giữa các yêu cầu và các thành phần khác của phần mềm, chẳng hạn như thiết kế, mã nguồn, và test case. Khi có một thay đổi yêu cầu, Traceability Matrix giúp xác định các thành phần khác bị ảnh hưởng bởi thay đổi đó. Điều này giúp đảm bảo rằng thay đổi được thực hiện một cách toàn diện và không gây ra các lỗi không mong muốn. Traceability Matrix cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh chính xác trạng thái hiện tại của dự án.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

lOMoARcPSD|38842354 ĐẠI HỌC Khoa Công nghệ thông tin ---------o0o-------- BÀI TẬP LỚN PHÂN TÍCH VÀ ĐẶC TẢ YÊU CẦU PHẦN MỀM Giáo viên Nhóm 1 Lớp Hà Nội, 4/2021 Downloaded by Yen Pham (nguyenyen.com) lOMoARcPSD|38842354 ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI Khoa Công nghệ thông tin ---------o0o-------- BÀI TẬP LỚN PHÂN TÍCH VÀ ĐẶC TẢ YÊU CẦU PHẦN MỀM Đề tài: Phân tích và đặc tả website memoryzone Giáo viên Nhóm 1 Thành viên MỤC LỤ Downloaded by Yen Pham (nguyenyen.com) lOMoARcPSD|38842354 LỜI NÓI ĐẦU.5 PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC.6 PHẦN I: KHẢO SÁT HỆ THỐNG.2 Phương pháp.3 Đối tượng khảo sát.4 Kết quả sơ bộ.5 Các tài liệu thu thập được.14 Hình 1: Quảng cáo trang chủ.14 Hình 2: Toàn bộ trang web.15 Hình 3: Chọn loại sản phẩm theo danh mục.16 Hình 4: Chọn sản phẩm trong loại sản phẩm ở danh mục.16 Hình 5: Sản phẩm được đề xuất theo lượt tìm kiếm.16 Hình 6: Lọc khoảng giá sản phẩm.17 Hình 7: Biểu mẫu đăng nhập tài khoản dành cho khách hàng .17 Hình 8: Biểu mẫu đăng kí tài khoản dành cho khách hàng.18 Hình 9: Biểu mẫu lấy lại mật khẩu qua email.18 Hình 10: Chức năng thanh toán qua tài khoản ngân hàng.18 Hình 11: Chính sách giao hành các khu vực.19 Hình 12: Liên hệ đội ngũ admin.19 Hình 14: Thông tin chi tiết 1 sản phẩm.20 Hình 15: Mô tả sản phẩm.20 Hình 16: Sau Khi ấn nút mua hàng.21 Hình 17: Sau khi ấn nút Thực Hiện Thanh Toán.21 Hình 18: Sau khi ấn nút đặt hàng trực tiếp.22 Hình 19: Đánh giá sản phẩm của khách hàng.22 Hình 20: Trang Giới thiệu về MemoryZone.23 Hình 21: Điều khoản mua bán hàng hóa.23 Hình 22: Chính sách bảo mật thông tin người dùng.24 Hình 23: Hỗ trợ khách hàng.24 2 Khảo sát chi tiết.1 Hoạt động của hệ thống.2 Các yêu cầu chức năng.1 Chức năng chung.2 Chức năng quản lý sản phऀm.3 Chức năng quản lý người dùng, khách hàng.4 Chức năng quản lý hệ thống dữ liệu các cư뀉a hàng.5 Chúc năng người quản trị.6 Các chức năng phụ trợ.2 Các yêu cầu phi chức năng.29 Downloaded by Yen Pham (nguyenyen.com) lOMoARcPSD|38842354 PHẦN I: MÔ HÌNH ERD VÀ BẢN GHI LOGIC. Mô hình ERD. Bản ghi logic.31 PHẦN II: MÔ HÌNH HÓA CHỨC NĂNG. Các tác nhân của hệ thống.

Các usecase của hệ thống. Usecase chính. Usecase thứ cấp. Nhóm usecase tìm kiếm.

Nhóm usecase giao dịch. Nhóm usecase bảo trì. Biểu đồ usecase tổng quan. Biểu đồ usecase phân rã.

Biểu đồ ca sư뀉 dụng thứ cấp cho tác nhân khách hàng. Biểu đồ ca sư뀉 dụng thứ cấp cho tác nhân nhân viên. Biều đồ ca sư뀉 dụng thứ cấp cho tác nhân admin. Đặc tả chi tiết các usecase.

Usecase đăng nhập. Usecase xem hàng. Usecase tìm kiếm theo giá. Usecase tìm kiếm theo thương hiệu.

Usecase tìm kiếm theo dung lượng. Usecase đặt hàng. Usecase duyệt đơn hàng. Usecase thêm sản phऀm.

Usecase xóa sản phऀm. Usecase tạo tài khoản. Usecase bảo trì thông tin tài khoản.44 TÀI LIỆU THAM KHẢO.45 Downloaded by Yen Pham (nguyenyen.com) lOMoARcPSD|38842354 LỜI NÓI ĐẦU Ngày nay khoa học kỹ thuật phát triển, góp phần đắc lực trong công cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật này phải kể đến lĩnh vực công nghệ thông tin. Công nghệ thông tin được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt trong ngành kinh tế.

Nó đóng góp một phần đáng kể vào quá trình hội nhập. Như chúng ta đã biết, việc quản lý kinh doanh của nhiều cư뀉a hàng vẫn rất thủ công, việc ghi chép thông qua sổ sách gặp rất nhiều trở ngại, gây khó khăn cho người quản lý khi muốn xem xét tình trạng các sản phऀm trong kho hàng. Bên cạnh đó, khách hàng phải tới tận cư뀉a hàng nếu muốn mua sản phऀm, đem lại rất nhiều sự phức tạp và mất thời gian… Từ thực tế đó đặt ra phải xây dựng một phần mềm quản lý thiết bị của cư뀉a hàng máy tính, nó cho phép người sư뀉 dụng thực hiện một cách nhanh chóng, chính xác việc nhập dữ liệu, lưu trữ, cập nhật thông tin các mặt hàng, thực hiện yêu cầu báo cáo… với giao diện thân thiện, đơn giản, dễ sư뀉 dụng. Xuất phát từ nhu cầu thực tế hiện nay, qua quá trình tìm hiểu và được sự đồng ý của giảng viên hướng dẫn khoa Công nghệ thông tin trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội, nhóm chúng em đã thực hiện nghiên cứu đề tài “Phân tích và đặc tả yêu cầu phần mềm memoryzone”.

Trong quá trình hoàn thành đề tài chắc chắn không tránh khỏi thiếu xót, rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của cô và các bạn. Chúng em xin chân thành cảm ơn! Nhóm sinh viên thực hiện Downloaded by Yen Pham (nguyenyen.com) lOMoARcPSD|38842354 PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC Họ và tên Mã sinh Công việc Mức độ hoàn viên thành Trần Thu Hằng 201960537 Đặt hàng Được giao 20% Nhóm trưởng 9 Duyệt hàng Hoàn thành 100% Bạch Văn Hải 201960448 Tìm kiếm theo Được giao 20% 3 dung lượng Hoàn thành Xóa sản phऀm 100% Nguyễn Văn Huỳnh 201960597 Tìm kiếm theo giá Được giao 20% 6 Bảo trì tài khoản Hoàn thành 100% Nguyễn Văn Khánh 2019603611 Tìm kiếm theo Được giao 20% thương hiệu Hoàn thành Thêm sản phऀm 100% Trần Tuấn Minh 201960536 Xem hàng Được giao 20% 2 Tạo tài khoản Hoàn thành 100% Downloaded by Yen Pham (nguyenyen.com) lOMoARcPSD|38842354 PHẦN I: KHẢO SÁT HỆ THỐNG 1 Khảo sát sơ bộ 1.1 Mục tiêu Tìm kiếm thông tin về quan điểm, cảm nghĩ của người được phỏng vấn và mục tiêu, các thủ tục và quy định của tổ chức và cá nhân.2 Phương pháp Phỏng vấn Kế hoạch phỏng vấn Kế hoạch phỏng vấn Người được hỏi:Nguyễn Văn Nam Người phỏng vấn:Nguyễn Văn Huỳnh Địa chỉ:Ngõ 80/118 Xuân Phương, Tu Thời điểm hẹn:8h sáng ngày Hoàng, Nam Từ Liêm, Hà Nội 25/04/2021 Thời gian bắt đầu: 8h Thời gian kết thúc: 9h Đối tượng: Các yêu cầu đòi hỏi: ● Nhân viên bán hàng Người được phỏng vấn là nhân viên ● Cần thu thập dữ liệu về các loại tại các cư뀉a hàng bán phụ kiện điện tư뀉 sản phऀm, các thiết bị lưu trữ, hoặc quản lí bán hàng với kinh phụ kiện bán chạy, được ưa nghiệm trên 2 năm chuộng ● Thỏa thuận về vấn đề thông tin trung thực Chương trình Ước lượng chương trình ● Giới thiệu chương trình(Giới ● 1’ thiệu sơ qua về nội dung phỏng vấn hôm nay) ● 5’ ● Tổng quan về hệ thống(đưa ra những thông tin về hệ thống ● 2’ sắp tới) ● Tổng quan về phỏng vấn(Đưa ● 5’ ra tóm tắt nội dung câu hỏi). ● Chủ đề sẽ được đề cập, ghi âm Downloaded by Yen Pham (nguyenyen.com) lOMoARcPSD|38842354 Chủ đề 1:Các câu hỏi về sản phऀm ● 10’ được bán: 1. Bạn biết gì về sản phऀm/dịch vụ của cư뀉a hàng? 2.

Cho biết một số thương hiệu nổi tiếng mà cư뀉a hàng đang hợp tác ? Chủ đề 2:Các câu hỏi liên quan về ● 10’ dịch vụ và ý kiến khách hàng: 1. Anh/chị có thể giới thiệu về những dịch vụ và ưu đãi đi kèm hiện tại? 2. Khách mua có xu hướng chọn sản phऀm như thế nào ? Chủ để 3:Các câu hỏi về ý kiến cá nhân: 1. Anh/chị nghĩ sao về các cơ sở ● 10’ bán các loại phụ kiện,thiết bị lưu trữ bây giờ ? 2.

Anh/chị nghĩ sao về việc tạo ra một trang web bán hàng online ? 3. Anh/chị có hài lòng với công việc và hình thức kinh doanh của hệ thống hiện tại không ? -Tổng Kết: 1. Tổng hợp lại ý kiến của người được hỏi: ● Sản phऀm và dịch vụ ● Xu hướng và phản hồi của khách hàng 2. Kết thúc:Thỏa thuận về thông tin trung thực, khách quan Tổng thời gian dự kiến:50’-60’ Phiếu phỏng vấn: Downloaded by Yen Pham (nguyenyen.com) lOMoARcPSD|38842354 Phiếu phỏng vấn Dự án: Quản lý kinh doanh Tiểu dự án:Quản lý bán hàng Người được hỏi:Nguyễn Văn Nam Người phỏng vấn:Pv Nguyễn Văn Huỳnh Ngày 25/04/2021 Câu Hỏi: Ghi Chú: Câu 1: Bạn biết gì về sản phऀm/dịch -Trả lời: Hệ thống cung cấp các sản vụ của cư뀉a hàng ? phऀm về các phụ kiện và các thiết bị lưu trữ.Ngoài ra hệ thống cung cấp chính sách giao hàng đơn giản và tiện lợi để khách hàng có thể dễ dàng tiếp cận các sản phऀm của Memoryzone thông qua các đối tác giao hàng chuyên nghiệp Câu 2: Cho biết một số thương hiệu -Trả lời: Hệ thống đang là đối tác của nổi tiếng mà cư뀉a hàng đang hợp tác ? các hãng sản xuất nổi tiếng như Kingston, Sandisk, Samsung, Toshiba, WD,.Ngoài ra Memoryzone còn hợp tác với các đối tác giao hàng chuyên nghiệp như Kerry TTC, Viettel post, EMS.

Câu 3: Anh/chị có thể giới thiệu về -Trả lời: Hệ thống có tích hợp cả hình những dịch vụ và ưu đãi đi kèm hiện thức thanh toán(COD) trên toàn quốc, tại? hiện tại cư뀉a hàng đang có khuyến mãi từ 10-30% cho các thiết bị lưu trữ,ổ cứng. Câu 4: Khách mua có xu hướng chọn -Trả lời: Trước hết khách sẽ chọn sản phऀm như thế nào ? những sản phऀm mà khả năng túi tiền cho phép và mục đích sư뀉 dụng.Tùy vào mục đích sư뀉 dụng mà khách sẽ chọn những sản phऀm phù hợp với túi tiền. Tiếp đó người tiêu dùng sẽ quan tâm đến thương hiệu và bảo hành.Thông thường những thương hiệu tốt và uy tín là những thương Downloaded by Yen Pham (nguyenyen.com) lOMoARcPSD|38842354 hiệu có thời gian bảo hành rất lâu. Câu 5: Anh/chị nghĩ sao về các cơ sở -Trả lời: Các cơ sở bây giờ rất tốt, bán các loại phụ kiện,thiết bị lưu trữ trang thiết bị cùng đội ngũ nhân viên bây giờ ? hỗ trợ rất nhiệt tình, đáp ứng nhanh được các nhu cầu mua hàng của khách.

Câu 6:Anh/chị nghĩ sao về việc tạo ra -Trả lời:Nên tạo ra một trang web bán một trang web bán hàng online ? hàng online vì điều này có rất nhiều Trả lời: Nên/Không nên mặt lợi như: ● Mua sắm hàng hóa tiện lợi hơn ● Chọn đúng sản phऀm nhanh chóng ● Nhận thông tin về ưu đãi cũng như chương trình khuyến mãi nhanh hơn ● Tìm kiếm và so sánh sản phऀm dễ dàng. Câu 7: Anh/chị có hài lòng với công -Trả lời: Có việc và hình thức kinh doanh của hệ thống hiện tại không ? Trả lời: Có/Không. -Đánh giá chung:Câu trả lời đáp ứng được mục đích của cuộc phỏng vấn và người được hỏi có thái độ rất tích cực và trả lời một cách trung thực. Điều tra Phiếu điều tra về các sản phऀm của hệ thống Memoryzone (Dành cho khách hàng) Câu 1: Bạn hay mua các sản phऀm về bộ nhớ, dữ liệu và các phụ kiện đi kèm ở đâu? ………………………………………………………………………………… …………………….

………………………………………………………………………………… Downloaded by Yen Pham (nguyenyen. Câu 2: Bạn cảm thấy giao diện của hệ thống hiện tại như thế nào? a. Bình thường d. Xấu Câu 3: Bạn cảm thấy hiệu suất của hệ thống hiện tại như thế nào? a.

Bình thường d. Bạn có dễ dàng tìm kiếm sản phऀm mình mong muốn không? a. Rất khó Câu 5. Giá thành và chất lượng sản phऀm có đáp ứng tốt nhu cầu của bạn không? a.

Bình thường d.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ