Phân tích và thiết kế hệ thống quản lý cửa hàng bán ô tô | ĐH Điện Lực

Phân tích & thiết kế hệ thống quản lý cửa hàng bán ô tô chuyên nghiệp. Tìm hiểu quy trình, chức năng và giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp kinh doanh xe hơi.

Trường đại học

Trường Đại Học Điện Lực

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Chuyên Đề Học Phần

2023

46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích hệ thống quản lý cửa hàng bán ô tô

Việc phân tích và thiết kế một hệ thống thông tin quản lý hiệu quả là nền tảng cho sự thành công của bất kỳ cửa hàng bán ô tô hiện đại nào. Trong bối cảnh ngành công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng, việc ứng dụng các giải pháp phần mềm vào công tác quản lý bán hàng không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Một phần mềm quản lý showroom ô tô chuyên nghiệp giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp cái nhìn tổng quan, chi tiết về mọi hoạt động kinh doanh. Quá trình phân tích hệ thống bắt đầu bằng việc khảo sát hiện trạng, tìm hiểu sâu sắc về các hoạt động nghiệp vụ từ khâu nhập xe, quản lý kho, tư vấn bán hàng đến khâu thanh toán và chăm sóc khách hàng sau bán hàng. Mục tiêu chính là xác định rõ các yêu cầu, chức năng cần có của hệ thống để giải quyết các vấn đề tồn tại. Dựa trên tài liệu nghiên cứu về "Phân tích và thiết kế hệ thống quản lý cửa hàng bán ô tô", quá trình này đòi hỏi phải liệt kê và hệ thống hóa các hồ sơ dữ liệu đang được sử dụng, chẳng hạn như thông tin nhà cung cấp, thông tin xe, thông tin nhân viên, và đơn hàng. Việc mô hình hóa hệ thống một cách trực quan thông qua các sơ đồ và biểu đồ là bước tiếp theo, giúp các bên liên quan có chung một cái nhìn và hiểu biết về hệ thống tương lai.

1.1. Tổng quan về hệ thống thông tin quản lý trong ngành ô tô

Một hệ thống thông tin quản lý trong ngành ô tô là một tập hợp các quy trình, phần mềm và cơ sở dữ liệu được thiết kế để hỗ trợ hoạt động của một showroom hay đại lý. Mục tiêu của hệ thống này bao gồm việc quản lý thông tin sản phẩm (xe ô tô, phụ tùng), quản lý quan hệ khách hàng, theo dõi hoạt động của quản lý nhân viên kinh doanh, và tạo các báo cáo tài chính. Việc áp dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu quả làm việc, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Hệ thống cho phép lưu trữ thông tin một cách đầy đủ, cập nhật liên tục và truy xuất nhanh chóng, chính xác.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của việc phân tích thiết kế hệ thống

Mục tiêu chính của đề tài "Phân tích và thiết kế hệ thống quản lý cửa hàng bán ô tô" là xây dựng một giải pháp phần mềm toàn diện, đáp ứng các nhu cầu nghiệp vụ cụ thể. Phạm vi của hệ thống bao gồm các chức năng cốt lõi như: quản lý danh mục xe, quản lý nhập-xuất kho, quản lý đơn hàng, quản lý thông tin khách hàng và nhà cung cấp, và hệ thống báo cáo thống kê. Việc xác định rõ mục tiêu và phạm vi ngay từ đầu giúp quá trình phát triển đi đúng hướng, tránh lãng phí nguồn lực và đảm bảo sản phẩm cuối cùng giải quyết đúng vấn đề của doanh nghiệp.

II. Thách thức trong quy trình quản lý đại lý xe hơi hiện tại

Các đại lý và showroom ô tô hoạt động theo phương pháp truyền thống hoặc bán tự động thường đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Tài liệu khảo sát tại một cửa hàng lớn như Toyota Mỹ Đình cho thấy, mặc dù có quy mô lớn nhưng "mọi quy trình đều thực hiện một cách thủ công" hoặc chỉ "tự động 1 phần bằng Microsoft Excel". Hạn chế này dẫn đến nhiều hệ lụy. Việc lập kế hoạch nhập hàng và in phiếu mất rất nhiều thời gian do phải kiểm tra tồn kho và tổng hợp số liệu thủ công. Quy trình thanh toán trải qua nhiều giai đoạn không cần thiết, làm giảm trải nghiệm của khách hàng. Đặc biệt, việc thống kê thông tin xe với số lượng sản phẩm lớn trở nên vô cùng khó khăn, dễ gây ra sai sót và tốn nhiều công sức. Một quy trình quản lý đại lý xe hơi thiếu tính hệ thống sẽ gặp khó trong việc quản lý kho xe ô tô, theo dõi công nợ, hay xây dựng các chiến lược kinh doanh dựa trên dữ liệu chính xác. Mong muốn của các cửa hàng là có một hệ thống số hóa toàn bộ quy trình, từ đó tối ưu hóa vận hành, tránh rườm rà và lãng phí thời gian, đồng thời nâng cao năng lực quản lý tổng thể.

2.1. Hạn chế của việc quản lý bán hàng và kho xe ô tô thủ công

Quản lý thủ công, đặc biệt là quản lý kho xe ô tô, dễ dẫn đến tình trạng sai lệch số liệu tồn kho thực tế và số liệu trên giấy tờ. Việc tìm kiếm thông tin một chiếc xe cụ thể, theo dõi lịch sử nhập-xuất, hay cảnh báo về những xe tồn kho quá lâu đều rất khó thực hiện. Điều này không chỉ gây thất thoát tài sản mà còn làm lỡ các cơ hội kinh doanh. Tương tự, việc quản lý quản lý phụ tùng ô tô cũng gặp vấn đề tương tự, ảnh hưởng đến hoạt động sửa chữa và bảo dưỡng.

2.2. Khó khăn trong việc tạo báo cáo doanh thu cửa hàng xe

Với quy trình thủ công, việc tổng hợp dữ liệu để tạo báo cáo doanh thu cửa hàng xe theo ngày, tuần, tháng là một công việc nặng nhọc và tốn thời gian. Các nhà quản lý khó có được số liệu tức thì để ra quyết định. Báo cáo thường có độ trễ và không đảm bảo tính chính xác tuyệt đối, ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chiến lược kinh doanh, đánh giá hiệu suất của nhân viên và điều chỉnh kế hoạch nhập hàng.

2.3. Yêu cầu cấp thiết về một phần mềm quản lý showroom ô tô

Từ những hạn chế trên, nhu cầu về một phần mềm quản lý showroom ô tô trở nên cấp thiết. Cửa hàng mong muốn một hệ thống có thể quản lý thông tin xe, quản lý nhập-xuất, truy xuất thông tin nhanh chóng, kiểm tra chéo dữ liệu với nhà cung cấp, quản lý tồn kho hiệu quả và tự động tạo các báo cáo. Hệ thống này được kỳ vọng sẽ số hóa các quy trình, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu suất làm việc.

III. Phương pháp phân tích yêu cầu hệ thống quản lý bán xe ô tô

Giai đoạn phân tích yêu cầu là bước quan trọng nhất, quyết định sự thành công của toàn bộ dự án. Quá trình này bao gồm việc thu thập, phân tích và tài liệu hóa tất cả các nhu cầu của người dùng và doanh nghiệp. Đầu tiên, cần xác định rõ các tác nhân (actors) tương tác với hệ thống, ví dụ như Quản lý, Nhân viên bán hàng, Kế toán, và Khách hàng. Tiếp theo, cần lập bảng phân tích chi tiết để xác định các chức năng, tác nhân và hồ sơ dữ liệu liên quan. Theo tài liệu nghiên cứu, việc xác định các yêu cầu chức năng (functional requirements) và yêu cầu phi chức năng (non-functional requirements) là cốt lõi. Yêu cầu chức năng mô tả những gì hệ thống phải làm, ví dụ: 'Hệ thống phải cho phép quản lý danh mục xe', 'Hệ thống phải cho phép tạo phiếu nhập kho'. Trong khi đó, yêu cầu phi chức năng xác định các tiêu chí về hiệu suất, bảo mật, và tính dễ sử dụng. Việc xây dựng các mô hình nghiệp vụ như biểu đồ ngữ cảnh và biểu đồ phân rã chức năng giúp trực quan hóa cấu trúc và phạm vi của hệ thống, làm cơ sở cho các giai đoạn thiết kế tiếp theo.

3.1. Xác định yêu cầu chức năng và yêu cầu phi chức năng

Việc phân loại rõ ràng yêu cầu chức năngyêu cầu phi chức năng là nền tảng. Các yêu cầu chức năng chính bao gồm: Quản lý danh mục (nhà cung cấp, xe), Quản lý nhập/xuất kho, Quản lý bán hàng, Báo cáo thống kê, và Quản lý nhân viên. Các yêu cầu phi chức năng quan trọng gồm: hệ thống phải có giao diện thân thiện, thời gian phản hồi nhanh, khả năng bảo mật cao để bảo vệ dữ liệu khách hàng và thông tin kinh doanh, và phải có khả năng mở rộng trong tương lai.

3.2. Xây dựng biểu đồ phân rã chức năng của hệ thống

Biểu đồ phân rã chức năng (Function Decomposition Diagram) là công cụ hiệu quả để chia nhỏ hệ thống lớn thành các chức năng con dễ quản lý hơn. Dựa trên tài liệu gốc, hệ thống quản lý bán ô tô được phân rã thành các nhóm chức năng chính như: Quản lý danh mục, Quản lý nhập ô tô, Quản lý bán ô tô, Quản lý xuất nhập kho, Báo cáo thống kê, và Quản lý nhân viên. Mỗi nhóm lớn lại được chia nhỏ thành các chức năng chi tiết, ví dụ 'Quản lý danh mục' bao gồm 'Quản lý nhà cung cấp', 'Quản lý danh mục ô tô'.

IV. Cách mô hình hóa hệ thống quản lý showroom ô tô hiệu quả

Sau khi phân tích yêu cầu, bước tiếp theo là mô hình hóa hệ thống để diễn tả cách thức hoạt động và cấu trúc dữ liệu. Đây là giai đoạn chuyển đổi từ các yêu cầu nghiệp vụ sang một bản thiết kế kỹ thuật. Hai công cụ mô hình hóa quan trọng được sử dụng trong tài liệu nghiên cứu là Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) và Sơ đồ quan hệ thực thể (ERD). Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) được sử dụng để mô tả dòng chảy của dữ liệu qua hệ thống, cho thấy dữ liệu đến từ đâu, đi đến đâu, và được xử lý như thế nào. Tài liệu đã trình bày chi tiết các DFD từ mức 0 (biểu đồ ngữ cảnh) đến các mức chi tiết hơn (mức 1, 2, 3...) cho từng chức năng chính. Trong khi đó, sơ đồ quan hệ thực thể (ERD), hay còn gọi là mô hình thực thể liên kết, tập trung vào việc mô tả cấu trúc dữ liệu của hệ thống. Nó xác định các thực thể chính (như Ô tô, Khách hàng, Nhà cung cấp), các thuộc tính của chúng và mối quan hệ giữa các thực thể đó. Việc sử dụng các sơ đồ UML quản lý bán xe cũng là một phương pháp hiện đại để mô hình hóa cả khía cạnh tĩnh và động của hệ thống.

4.1. Sử dụng biểu đồ luồng dữ liệu DFD để mô tả quy trình

Một biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) là một công cụ mạnh mẽ để trực quan hóa các quy trình nghiệp vụ. DFD mức 0 cho thấy toàn bộ hệ thống như một tiến trình duy nhất và các tương tác của nó với các tác nhân bên ngoài. Các DFD ở mức cao hơn sẽ phân rã tiến trình này thành các chức năng con, chi tiết hóa luồng dữ liệu giữa chúng và các kho dữ liệu. Ví dụ, DFD mức 1 cho chức năng 'Quản lý bán ô tô' sẽ thể hiện luồng thông tin từ khách hàng, qua nhân viên bán hàng, đến việc cập nhật đơn hàng và kho xe.

4.2. Vẽ sơ đồ quan hệ thực thể ERD cho nghiệp vụ bán xe

Một sơ đồ quan hệ thực thể (ERD) là bản thiết kế cho cơ sở dữ liệu. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các thực thể cốt lõi như NHANVIEN, KHACHHANG, OTO, HOADON, NHACUNGCAP. Sau đó, các thuộc tính (ví dụ: MaNV, TenNV cho NHANVIEN) và các định danh (khóa chính) được gán cho mỗi thực thể. Cuối cùng, các mối quan hệ giữa chúng được xác định (ví dụ: một KHACHHANG có thể có nhiều HOADON). ERD đảm bảo dữ liệu được tổ chức một cách logic, nhất quán và giảm thiểu sự trùng lặp.

V. Bí quyết thiết kế cơ sở dữ liệu bán xe tối ưu cho SQL Server

Từ sơ đồ ERD, bước tiếp theo là thiết kế cơ sở dữ liệu bán xe vật lý. Đây là quá trình chuyển đổi mô hình logic thành các bảng, cột, và các ràng buộc cụ thể trong một hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server là một lựa chọn phổ biến và mạnh mẽ cho các ứng dụng quản lý doanh nghiệp. Quá trình thiết kế bao gồm việc tạo các bảng tương ứng với các thực thể trong ERD, định nghĩa kiểu dữ liệu cho từng cột (ví dụ: VARCHAR, INT, DATETIME), và thiết lập các khóa chính, khóa ngoại để thực thi các mối quan hệ. Một bước quan trọng trong thiết kế là chuẩn hóa dữ liệu. Chuẩn hóa giúp loại bỏ sự dư thừa dữ liệu và các vấn đề về cập nhật không nhất quán. Tài liệu nghiên cứu đã đề cập đến việc "Chuẩn hóa và rút gọn" mô hình, chuyển các bảng về dạng chuẩn 3NF (Third Normal Form) để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt sẽ là xương sống cho toàn bộ phần mềm quản lý showroom ô tô, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy.

5.1. Chuyển đổi từ mô hình ERD sang mô hình dữ liệu quan hệ

Quá trình chuyển đổi từ ERD sang mô hình dữ liệu quan hệ là một quy trình có cấu trúc. Mỗi thực thể trong ERD sẽ trở thành một bảng trong cơ sở dữ liệu. Các thuộc tính của thực thể trở thành các cột của bảng. Khóa chính của thực thể sẽ là khóa chính của bảng. Các mối quan hệ (1-N, N-N) được hiện thực hóa bằng cách sử dụng khóa ngoại. Ví dụ, trong mối quan hệ 1-N giữa NHACUNGCAP và OTO, bảng OTO sẽ chứa một cột khóa ngoại MaNhaCungCap tham chiếu đến khóa chính của bảng NHACUNGCAP.

5.2. Tầm quan trọng của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu bán xe

Chuẩn hóa là kỹ thuật tổ chức các cột và bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ để giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu. Việc đưa cơ sở dữ liệu về các dạng chuẩn, đặc biệt là 3NF, giúp đảm bảo rằng mỗi thông tin chỉ được lưu trữ ở một nơi duy nhất. Điều này không chỉ tiết kiệm không gian lưu trữ mà còn giúp việc cập nhật, thêm, xóa dữ liệu trở nên dễ dàng và nhất quán, tránh được các dị thường dữ liệu (data anomalies) và đảm bảo tính toàn vẹn cho toàn bộ hệ thống thông tin quản lý.

5.3. Tích hợp module quản lý khách hàng CRM ô tô và hợp đồng

Một cơ sở dữ liệu tốt cho phép tích hợp nhiều module chức năng. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu bán xe phải tính đến việc lưu trữ thông tin cho module quản lý khách hàng CRM ô tô, bao gồm lịch sử giao dịch, thông tin liên hệ, và các hoạt động tương tác. Tương tự, module quản lý hợp đồng mua bán xe yêu cầu các bảng để lưu thông tin chi tiết về hợp đồng, các điều khoản, và tình trạng thanh toán. Việc thiết kế này đảm bảo hệ thống có thể mở rộng để đáp ứng các nhu cầu kinh doanh phức tạp hơn trong tương lai.

VI. Tổng kết và định hướng phát triển hệ thống thông tin quản lý

Việc hoàn thành phân tích và thiết kế hệ thống quản lý cửa hàng bán ô tô mang lại một giải pháp tin học hóa toàn diện, giải quyết các vấn đề tồn tại của quy trình thủ công. Hệ thống này đáp ứng đầy đủ các nghiệp vụ cốt lõi từ quản lý sản phẩm, khách hàng, nhà cung cấp, đến việc tạo các báo cáo thống kê quan trọng. Như kết luận trong tài liệu tham khảo, hệ thống giúp "giảm thời gian, công sức và đảm bảo tính chính xác trong xử lý". Việc triển khai thành công sẽ nâng cao đáng kể hiệu quả hoạt động, giúp nhà quản lý có được dữ liệu chính xác và kịp thời để đưa ra các quyết định chiến lược. Hơn nữa, hệ thống được thiết kế với tính mở, sẵn sàng cho việc nâng cấp và mở rộng trong tương lai. Định hướng phát triển có thể bao gồm việc tích hợp các module nâng cao như phân tích kinh doanh thông minh (BI), các ứng dụng di động cho nhân viên bán hàng, hoặc kết nối với các hệ thống của nhà sản xuất. Đây là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp không chỉ vận hành hiệu quả ở hiện tại mà còn sẵn sàng cho sự phát triển trong tương lai.

6.1. Lợi ích của hệ thống đối với báo cáo doanh thu và quản lý

Một trong những lợi ích lớn nhất của hệ thống là khả năng tự động hóa việc tạo báo cáo doanh thu cửa hàng xe và các báo cáo quản trị khác. Thay vì tổng hợp thủ công, nhà quản lý có thể truy xuất báo cáo theo thời gian thực chỉ với vài cú nhấp chuột. Điều này cung cấp một bức tranh tài chính rõ ràng, giúp theo dõi hiệu suất kinh doanh, đánh giá hiệu quả của từng nhân viên và đưa ra các quyết định nhanh chóng, chính xác.

6.2. Định hướng nâng cấp và tích hợp chăm sóc khách hàng sau bán hàng

Hệ thống được thiết kế mở để dễ dàng nâng cấp. Một định hướng quan trọng là phát triển module chăm sóc khách hàng sau bán hàng. Module này có thể tự động nhắc lịch bảo dưỡng, gửi thông tin khuyến mãi, và quản lý các phản hồi từ khách hàng. Việc tích hợp này không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện tại mà còn biến họ thành những người quảng bá thương hiệu trung thành, góp phần vào sự phát triển bền vững của cửa hàng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG V! THU THẬP YÊU CẦU 1. Hoạt động của cửa hàng - Toyota Mỹ Đình có cơ sở vật chất và quy mô rất lớn ở Việt Nam và Đông Nam Á với diện tích mặt bằng 6.600 m2, gồm 3 tầng nhà được trang bị đồng bộ thiết bị chuyên dùng đạt tiêu chuẩn Quốc tế, đã có rất nhiều thành tích ấn tượng. Có trụ sở ở số 15 Phạm Hùng, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

- Cửa hàng hiện có 30 nhân viên đang bán hàng - 7 kế toán - 1 chủ cửa hàng Mọi quy trình đều thực hiện một cách thủ công. Vì vậy, giải pháp công nghệ ra đời vào thời điểm này giúp cho quản lý thuận tiện và nhanh gọn không bị sai sót và phát triển hơn. Quy trình quản lý - Khi khác hàng đến mua trực tiếp tại Cửa hàng, các nhân viên cửa hàng sẽ giới thiệu các mẫu xe ô tô phù hợp với khách hàng, cập nhật những thông tin của khách hàng khi mua sản phẩm vào hệ thống quản lý. - Khi khách mua ô tô ở cửa hàng các nhân viên bộ phận bán hàng sẽ lập chi tiết phiếu thanh toán cho khách hàng và sẽ báo lên bộ phận kế toán của cửa hàng.

- Bộ phận thanh toán sẽ dựa vào hóa đơn mua đó và sẽ làm thủ tục bàn giao xe lại cho khách - Sau đó xe sẽ được lấy từ cửa hàng hoặc kho của cửa hàng và cùng thương hiệu giao cho khách hàng hoặc đặt ngày nhận. - Khi nhận được yêu cầu từ quản lý, nhân viên thống kê phải báo cáo hàng: hàng tồn, hàng nhập, hàng bán, và nhập vào theo chi tiết ngày, tuần, tháng, quý, năm. Hạn chế của quy trình hiện tại - Tất cả các quy trình được làm bán tự động (tự động 1 phần bằng Microsoft Excel). 8 - Khi tạo kế hoạch in phiếu mất rất nhiều thời gian để kiểm tra hàng tồn kho, tập hợp số liệu nhu cầu bán hàng hiện tại với khách hàng một cách hợp lý.

- Việc thanh toán mua hàng trải qua nhiều giai đoạn không cần thiết - Việc thống kê thông tin ô tô gặp nhiều khó khăn với số lượng sản phẩm nhiều kết hợp quá trình thủ công khiến mất rất nhiều thời gian và công sức. Mong muốn của cửa hàng Có một chương trình giúp cho công việc quản lý cũng như bán hàng được thuận tiện hơn: + Quản lý được thông tin về các ô tô + Quản lý được việc nhập kho và số lượng ô tô bán ra. + Truy xuất được thông tin về ô tô: Tên hãng, chất liệu hay xuất xứ. + Kiểm tra qua lại giữa thông tin về ô tô với nhà cung cấp.

+ Quản lý hàng tồn kho theo từng hãng xe và hãng bán chạy để điều chỉnh việc nhập các loại xe + Quản lý thời gian lưu kho của hãng xe ô tô, và cảnh báo hãng xe đang ở trong kho quá lâu từ đó có kế hoạch phù hợp để giảm thiểu tối đa rủi ro + Tạo ra các báo cáo báo biểu để thuận tiện cho việc tìm hiểu thông tin các hãng xe + Cập nhật nhiều thông tin mới nhất về các hãng xe đang bán chạy và hot nhất thời điểm hiện tại + Tăng điểm tích lũy với những khách hàng thường xuyên ghé qua và mua xe, và những phần quà có giá trị về tinh thần giúp khách hàng tin tưởng về hệ thống bán hàng + Các quy trình thủ công được số hóa, tránh rờm rà và mất thời gian. Liệt kê các hồ sơ dữ liệu được sử dụng: 9 A. Nhà cung cấp B. Xuất xứ xe ô tô D.

Thông tin nhân viên F.Khách hàng I. Đơn hàng Chương 2. PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG 2. Lập bảng phân tích 2.

Mô tả bài toán quản lý cửa hàng bán xe ô tô. Hệ thống quản lý cửa hàng bán xe ô tô liên tục cập nhật các mẫu mã xe ô tô cho khách hàng lựa chọn. Thông tin về ô tô được quản lý chặt chẽ từ hãng xe, tên nhà cung cấp, xuất xứ, giá thị trường, thời gian địa điểm. Các số liệu này được nhập vào cơ sở dữ liệu rồi từ đó có thể tạo các báo cáo khi được yêu cầu.

Các báo cáo thống kê cần phải thống kê được tất cả các thông tin liên quan đến ô tô cũng như liệt kê được thông tin ô tô qua các thông tin liên quan. Quản trị viên có thông tin của các ô tô cần sử dụng để bán ra, từ đó quản trị viên có thể xem xét trong kho có còn ô tô hay không, nếu trong kho không có ô tô quản trị viên báo cáo đến quản lý. Quản lý sẽ yêu cầu cập nhật sản phẩm đến nhà cung cấp và cung cấp sản phẩm tới kho. Khi sản phẩm được cung cấp xong sẽ tiến tới hành nhập kho.

Số lượng ô tô nhập, xuất tại kho được lưu vào hệ thống quản lý về lượng nhập xuất tồn kho tại từng thời điểm, từng năm để có thể dễ dàng quản lý cũng như thống kê báo cáo lên. Hệ thống quản lý cửa hàng bán ô tô được coi là hệ thống mang tính phục vụ cao về tính nhanh, gọn, nhẹ, đảm bảo nhu cầu, chất lượng sản phẩm mà khách hàng đề ra. Bảng phân tích xác định chức năng, tác nhân và hồ sơ 10 Cụm động từ + bổ ngữ Cụm danh từ Nhận xét Cung cấp Hàng Nhà cung cấp Tác nhân Yêu cầu Nhà cung cấp Chủ cửa hàng Tác nhân Gửi Thông tin chi Nhà cung cấp Tác nhân tiết Cho Khách hàng Kho Tác nhân Mua Hàng Hợp đồng Hồ sơ dữ liệu mua Quản lý Ô tô Ô tô Hồ sơ dữ liệu Nhập Thông tin nhà Thông tin nhà Hồ sơ dữ liệu cung cấp cung cấp Cập nhật số Số khách Nhân viên bán Tác nhân khách hàng hàng hàng Kiểm tra Kho Kho Tác nhân Gửi Số liệu ô tô Số liệu hãng Hồ sơ dữ liệu Nhập Kho Người quản lý Tác nhân Nhập Kho Phiếu nhập Hồ sơ dữ liệu Xuất Kho Phiếu xuất Hồ sơ dữ liệu 2. Mô hình nghiệp vụ: 2.

Biểu đồ ngữ cảnh: 11 Hình 2. Biểu đồ ngữ cảnh 2. Biểu đồ phân rã chức năng. Nhóm các chức năng: Các chức năng chi Nhóm lần 1 Nhóm lần 2 tiết 1.Quản lý danh mục nhà cung cấp 2.Quản lý danh Quản lý danh mục mục ô tô 3.Quản lý xuất xứ, hãng ô tô 4.Quản lý danh mục top ô tô nổi bật 12 5.Cập nhật ô tô 6.Cập nhật phiếu Quản lý nhập ô tô nhập 7.

Cập nhật số lượng 8. Xem thông tin về ô tô Quản lý bán ô tô 9. Tình trạng ô tô 11.Quản lý nhập kho Quản lý xuất nhập 13.Quản lý xuất kho kho 14.Thống kê ô tô 17.Thống kê số Báo cáo thống kê lương ô tô 18.Thống kê doanh thu 19.Thống kê ô tô tồn kho 20.Quản lý theo chức vụ Quản lý nhân viên 21.Quản lý nhân 13 viên 22.Quản lý quầy hàng Biểu đồ phân rã chức năng Hình 2. Biểu đồ phân rã chức năng 2.

Mô tả chức năng chi tiết lá: (1.1) Quản lý danh mục nhà cung cấp: Quản lý thông tin của nhà cung cấp (Mã nhà cung cấp, Tên nhà cung cấp).2) Danh mục ô tô: Quản lý thông tin danh mục ô tô (1.3) Quản lý xuất xứ, hãng ô tô: Quản lý thông tin xuất xứ hãng ô tô(Mã hãng ô tô, hãng ô tô ,Nơi sản xuất).4) Quản lý danh mục top ô tô nổi bật: Quản lý thông tin của ô tô nổi bật (Mã ô tô, Tên ô tô, Hãng ô tô, Phiếu xuất).1) Cập nhật phiếu nhập: Quản lý việc nhập kho khi ô tô được chuyển từ nơi sản xuất (Mã phiếu nhập, mã kho, nơi sản xuất, số lượng).2) Cập nhật ô tô: Quản lý thông tin của ô tô khi mới nhập kho, tạo các hóa đơn chứng từ khi thực hiện nhập kho (Mã ô tô, ngày nhập, số lượng).1) Xem thông tin về ô tô: Quản lý và cập nhật những thông tin từ cửa hàng.2) Thanh toán: Quản lý thông tin của người mua khi thanh toán trực tiếp tại quầy.3) Tình trạng ô tô: Kiểm tra xem ô tô có còn đáp ứng được yêu cầu của khách hàng khi mua (Mã ô tô, tên hãng, thông tin về ô tô).4) Duyệt ô tô: Đáp ứng đủ yêu cầu cho khách hàng (Mã ô tô, Mã hóa đơn, mã kho, hãng ô tô).1) Quản lý nhập kho: Quản lý thông tin về việc nhập kho (Mã ô tô, mã kho, mã hãng, số lượng, ô tô).2) Quản lý xuất kho: Quản lý thông tin về việc xuất kho (Mã kho, số lượng, mã ô tô, ô tô).3) Hóa đơn nhập kho: Tạo các hóa đơn chứng từ khi thực hiện nhập kho.4) Hóa đơn xuất kho: Tạo các hóa đơn chứng từ khi thực hiện xuất kho.1) Thống kê ô tô: Quản lý thông tin của ô tô (Mã ô tô, Mã hóa đơn, mã kho, số lượng).2) Thống kê số lượng ô tô: Quản lý thông tin của ô tô (Mã ô tô, Tên ô tô, số lượng, ngày thống kê (5.3) Thống kê doanh thu: Quản lý doanh thu của cửa hàng theo (Mã hóa đơn, tên hóa đơn, tên ô tô, ngày thống kê).4) Thống kê tồn kho: Quản lý thông tin ô tô tồn kho (Mã ô tô, tên ô tô, số lương, mã kho).1) Quản lý theo chức vụ: Phân quyền cho mỗi nhân viên có một chức vụ khác nhau nhằm có nhiệm vụ riêng (Mã chức vụ, tên chức vụ).2) Quản lý nhân viên: Quản lý nhân viên sử dụng chương trình (6.3) Quản lý quầy hàng: Quản lý thông tin của quầy hàng (Mã quầy hàng, tên quầy hàng, địa điểm, mã cửa hàng). Lập ma trận thực thể chức năng: Các thực thể a. Nhà cung cấp b. Xuất xứ ô tô d.

Thông tin nhân viên g. Phiếu xuất Chức năng nghiệp a b c d e g h j k l vụ 1.Quản lý danh U U U U mục 2.Quản lý xuất R R R R U C C nhập kho 5.Quản lý nhân U viên 17 2. Biểu đồ luồng dữ liệu: 2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 0: Hình 2.Biểu đồ luồng dữ liệu mức 0 2.

Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1: Hình 2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1 18 2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 2: Hình 2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 2 19 2.

Biểu đồ luồng dữ liệu mức 3: Hình 2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 3 2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 4: 20 Hình 2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 4 2.

Biểu đồ luồng dữ liệu mức 5: Hình 2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 5 21 2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 6: Hình 2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 6 22 2.

Mô hình thực thể liên kết (E-R-M): 2. Liệt kê chính xác hóa và lựa chọn thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ