Báo cáo: Phân tích và Thiết kế Hệ thống quản lý quán cà phê (Full)

Phân tích v thiết kế hệ thống quản lý quán c phê hiệu quả. Tìm hiểu quy trình, chức năng cần thiết v các bước triển khai chi tiết. Tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Điện Lực

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề học phần

2022

48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phân tích thiết kế hệ thống quản lý quán cà phê

Việc phân tích và thiết kế hệ thống quản lý quán cà phê là một bước đi chiến lược trong bối cảnh ngành F&B phát triển mạnh mẽ. Một hệ thống thông tin quản lý hiệu quả không chỉ là công cụ hỗ trợ bán hàng mà còn là nền tảng để tối ưu hóa vận hành, nâng cao trải nghiệm khách hàng và đưa ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu. Theo báo cáo của Vũ Đức Mạnh (Trường Đại học Điện Lực), việc quản lý thủ công không còn phù hợp khi các chuỗi quán cà phê mở rộng, dẫn đến nhu cầu cấp thiết về một website quản lý toàn diện. Hệ thống này giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại như ghi nhận đơn hàng, tính toán doanh thu và theo dõi nguyên vật liệu. Mục tiêu chính của việc phát triển hệ thống là xây dựng một phần mềm quản lý bán hàng (POS) tích hợp website, cho phép quản lý đa nền tảng, từ việc khách hàng đặt hàng online đến nhân viên xử lý đơn tại quầy. Phạm vi của hệ thống bao gồm các chức năng cốt lõi như quản lý sản phẩm, quản lý đơn hàng (order), quản lý kho nguyên vật liệu, quản lý nhân viên và tạo báo cáo doanh thu tự động. Việc áp dụng công nghệ này giúp các chủ quán có cái nhìn tổng quan về tình hình kinh doanh, từ đó đưa ra các chiến lược quảng bá sản phẩm và phát triển thương hiệu một cách bền vững. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa việc phân tích yêu cầu phần mềmmô hình hóa hệ thống để đảm bảo giải pháp cuối cùng đáp ứng đúng nhu cầu thực tiễn.

1.1. Vai trò của hệ thống thông tin quản lý trong vận hành

Một hệ thống thông tin quản lý đóng vai trò xương sống cho hoạt động của quán cà phê hiện đại. Nó thay thế các phương pháp ghi chép sổ sách thủ công, vốn tiềm ẩn nhiều sai sót và tốn thời gian. Hệ thống giúp chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ quán cà phê, từ khâu nhận đơn, pha chế, thanh toán cho đến quản lý kho. Khi khách hàng đặt món, thông tin ngay lập tức được chuyển đến bộ phận pha chế, giảm thiểu thời gian chờ đợi và sai sót. Đồng thời, dữ liệu bán hàng được ghi nhận theo thời gian thực, giúp người quản lý theo dõi hiệu suất bán của từng sản phẩm, xác định các món "best-seller" và những món cần cải thiện. Hơn nữa, hệ thống còn hỗ trợ quản lý nhân viên bằng cách phân quyền truy cập, theo dõi hiệu suất làm việc và chấm công, góp phần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và minh bạch.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của dự án quản lý quán cà phê

Mục tiêu chính của dự án là xây dựng một website quản lý toàn diện, giải quyết các vấn đề tồn đọng của phương thức quản lý truyền thống. Cụ thể, hệ thống phải đáp ứng các mục tiêu: tự động hóa việc bán hàng và tạo hóa đơn; thống kê doanh thu chính xác theo ngày, tuần, tháng; quản lý hiệu quả hàng tồn kho và nguyên vật liệu; và cung cấp một kênh quảng bá sản phẩm đến khách hàng. Phạm vi của hệ thống được xác định rõ ràng qua các đối tượng người dùng (Actors) chính: Khách hàng (đặt hàng online), Nhân viên bán hàng (tạo đơn, quản lý sản phẩm), Thủ kho (nhập, xuất kho) và Người quản lý (quản lý tổng thể, xem báo cáo). Các chức năng sẽ được đặc tả yêu cầu chi tiết, bao gồm cả yêu cầu chức năng (ví dụ: tạo hóa đơn, xem báo cáo) và yêu cầu phi chức năng (ví dụ: hệ thống phải bảo mật, dễ sử dụng, hoạt động ổn định).

II. Thách thức khi vận hành và quản lý quán cà phê thủ công

Việc vận hành một quán cà phê theo phương pháp thủ công đặt ra nhiều thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và khả năng mở rộng. Thách thức lớn nhất là sự thiếu chính xác và đồng bộ trong quản lý thông tin. Việc ghi chép đơn hàng bằng giấy, tính toán doanh thu cuối ngày bằng tay rất dễ xảy ra sai sót, dẫn đến thất thoát tài chính và khó khăn trong việc đối soát. Hơn nữa, quản lý kho nguyên vật liệu trở nên phức tạp khi không có công cụ theo dõi tự động. Nhân viên khó biết chính xác lượng tồn kho của từng loại nguyên liệu, dẫn đến tình trạng hết hàng đột ngột hoặc nhập thừa gây lãng phí. Một vấn đề khác là việc thiếu dữ liệu để phân tích kinh doanh. Người quản lý không có cái nhìn tổng quan về các sản phẩm bán chạy, khung giờ cao điểm, hay hiệu suất làm việc của nhân viên. Điều này làm cho việc đưa ra quyết định chiến lược như điều chỉnh menu, lên kế hoạch khuyến mãi hay sắp xếp ca làm việc chỉ dựa trên cảm tính. Quá trình phân tích và thiết kế hệ thống quản lý quán cà phê ra đời chính là để giải quyết triệt để những thách thức này, mang lại một giải pháp công nghệ toàn diện và hiệu quả.

2.1. Phân tích các rủi ro trong quy trình nghiệp vụ thủ công

Các quy trình nghiệp vụ quán cà phê khi thực hiện thủ công tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thứ nhất, quy trình nhận đơn và thanh toán dễ bị gián đoạn và sai sót, đặc biệt vào giờ cao điểm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của khách hàng. Thứ hai, việc kiểm soát kho hàng bằng mắt thường và sổ sách không thể đảm bảo tính chính xác. Thất thoát nguyên vật liệu do gian lận hoặc hư hỏng khó được phát hiện kịp thời. Cuối cùng, việc lập báo cáo doanh thu và chi phí thủ công không chỉ tốn thời gian mà còn thiếu độ tin cậy. Dữ liệu rời rạc, không được hệ thống hóa khiến việc phân tích xu hướng kinh doanh và lập kế hoạch tài chính trở nên gần như bất khả thi. Những rủi ro này cản trở sự phát triển và làm giảm khả năng cạnh tranh của quán.

2.2. Hạn chế khi quản lý đơn hàng và báo cáo doanh thu

Quản lý đơn hàng thủ công là một điểm nghẽn lớn. Nhân viên phải ghi nhớ hoặc ghi tay các yêu cầu của khách, dễ dẫn đến nhầm lẫn món, phục vụ sai bàn. Đối với các đơn hàng giao đi, việc theo dõi trạng thái (chờ xác nhận, đang giao, đã giao) là cực kỳ khó khăn. Hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu suất phục vụ mà còn làm mất lòng tin của khách hàng. Về mặt báo cáo, việc tổng hợp doanh thu từ nhiều hóa đơn giấy vào cuối ngày là một công việc nhàm chán và dễ sai sót. Người quản lý không thể dễ dàng xem báo cáo theo từng mặt hàng, theo giờ, hay so sánh doanh thu giữa các ngày. Việc thiếu các chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh (KPIs) khiến việc đánh giá và cải tiến hoạt động của quán trở nên mông lung và không có cơ sở.

III. Hướng dẫn phân tích yêu cầu phần mềm quản lý quán cà phê

Giai đoạn phân tích yêu cầu phần mềm là nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ dự án. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng các bên liên quan (stakeholders) và vai trò của họ trong hệ thống. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, hệ thống có bốn Actor chính: Khách hàng, Nhân viên bán hàng, Thủ kho, và Người quản lý. Mỗi Actor có những nhu cầu và tương tác khác nhau với hệ thống. Ví dụ, Khách hàng cần xem sản phẩm và đặt hàng, trong khi Người quản lý cần xem báo cáo doanh thu và quản lý nhân sự. Từ việc xác định Actor, các yêu cầu của hệ thống được phân loại thành hai nhóm chính: yêu cầu chức năngyêu cầu phi chức năng. Yêu cầu chức năng mô tả những gì hệ thống phải làm, chẳng hạn như “Hệ thống phải cho phép khách hàng đăng ký tài khoản” hay “Hệ thống phải tự động tính tổng tiền hóa đơn”. Ngược lại, yêu cầu phi chức năng mô tả hệ thống phải như thế nào, liên quan đến các yếu tố như hiệu năng (hệ thống phản hồi nhanh), bảo mật (dữ liệu khách hàng phải được mã hóa), và tính dễ sử dụng (thiết kế giao diện (UI/UX) thân thiện). Việc đặc tả yêu cầu một cách chi tiết và rõ ràng giúp đội ngũ phát triển hiểu đúng mục tiêu và xây dựng sản phẩm đáp ứng chính xác mong đợi.

3.1. Xác định Actors và đặc tả yêu cầu chức năng cốt lõi

Việc xác định các Actors (tác nhân) là bước đầu tiên trong phân tích yêu cầu phần mềm. Trong hệ thống quản lý quán cà phê, có 4 Actors chính: Khách hàng, Nhân viên Bán hàng, Thủ kho, và Người Quản lý. Tương ứng với mỗi actor là các yêu cầu chức năng cụ thể. Ví dụ, actor 'Nhân viên bán hàng' có các chức năng như 'Thêm sản phẩm', 'Tạo hóa đơn', 'Xác nhận đơn hàng online'. Actor 'Thủ kho' có chức năng 'Tạo phiếu nhập' và 'Tạo phiếu xuất' để phục vụ quản lý kho nguyên vật liệu. Người Quản lý có quyền cao nhất, bao gồm 'Xem báo cáo thống kê', 'Cập nhật nhân viên', và quản lý toàn bộ hệ thống. Việc đặc tả yêu cầu này thường được thực hiện thông qua các kịch bản sử dụng (use case scenarios), mô tả chi tiết từng bước tương tác giữa actor và hệ thống.

3.2. Phân tích các yêu cầu phi chức năng quan trọng

Bên cạnh các chức năng, yêu cầu phi chức năng đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy. Các yêu cầu quan trọng bao gồm: 1) Tính bảo mật: Hệ thống phải bảo vệ thông tin tài khoản người dùng, dữ liệu giao dịch và ngăn chặn truy cập trái phép. 2) Tính khả dụng: Hệ thống phải hoạt động ổn định 24/7, giảm thiểu thời gian chết để không làm gián đoạn hoạt động kinh doanh. 3) Hiệu năng: Thời gian phản hồi của website phải nhanh, đặc biệt là các chức năng thanh toán và tải danh sách sản phẩm. 4) Tính dễ sử dụng: Thiết kế giao diện (UI/UX) phải trực quan, đơn giản để nhân viên mới có thể nhanh chóng làm quen và khách hàng dễ dàng đặt hàng. 5) Khả năng mở rộng: Hệ thống cần được thiết kế để có thể dễ dàng bổ sung tính năng mới hoặc tích hợp với các dịch vụ khác trong tương lai.

IV. Phương pháp mô hình hóa hệ thống quán cà phê dùng UML

Sau khi hoàn tất phân tích yêu cầu, bước tiếp theo là mô hình hóa hệ thống để trực quan hóa cấu trúc và hành vi của phần mềm. UML (Unified Modeling Language) là ngôn ngữ mô hình hóa tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi cho mục đích này. Báo cáo của Đại học Điện Lực đã áp dụng nhiều loại biểu đồ UML để làm rõ thiết kế. Đầu tiên là sơ đồ use case quản lý quán cà phê, bao gồm cả sơ đồ tổng quát và các sơ đồ phân rã chi tiết cho từng actor. Sơ đồ này mô tả các chức năng chính và sự tương tác giữa người dùng và hệ thống một cách trực quan. Để làm rõ hơn luồng xử lý của từng chức năng, sơ đồ hoạt động (activity diagram) được sử dụng. Ví dụ, sơ đồ hoạt động cho chức năng 'Tạo phiếu nhập' sẽ mô tả các bước từ khi thủ kho chọn chức năng, điền thông tin, hệ thống kiểm tra và lưu dữ liệu. Tiếp theo, sơ đồ tuần tự (sequence diagram) được dùng để mô tả sự tương tác và thông điệp trao đổi giữa các đối tượng theo thứ tự thời gian, ví dụ như quá trình tạo hóa đơn online từ lúc nhân viên xác nhận đến khi hệ thống lưu vào cơ sở dữ liệu. Cuối cùng, biểu đồ lớp (class diagram) là công cụ mạnh mẽ để mô tả cấu trúc tĩnh của hệ thống, bao gồm các lớp, thuộc tính, phương thức và mối quan hệ giữa chúng, tạo nền tảng cho việc thiết kế cơ sở dữ liệu (CSDL).

4.1. Xây dựng sơ đồ Use Case quản lý quán cà phê chi tiết

Một sơ đồ use case quản lý quán cà phê là công cụ trực quan hóa các chức năng chính của hệ thống từ góc nhìn người dùng. Sơ đồ tổng quát cho thấy tất cả các actors (Khách hàng, Nhân viên, Thủ kho, Quản lý) và các use case chính mà họ có thể thực hiện. Để chi tiết hóa, các sơ đồ use case phân rã được tạo ra cho từng actor. Ví dụ, sơ đồ cho 'Khách hàng' sẽ bao gồm các use case như 'Xem sản phẩm', 'Đăng ký tài khoản', 'Đăng nhập', và 'Đặt ship'. Mỗi use case này sau đó sẽ được đặc tả chi tiết bằng văn bản, mô tả kịch bản chính, các kịch bản thay thế và điều kiện tiên quyết, giúp lập trình viên hiểu rõ logic cần xây dựng.

4.2. Biểu diễn luồng nghiệp vụ qua sơ đồ hoạt động và tuần tự

Để mô tả động học của hệ thống, sơ đồ hoạt động (activity diagram)sơ đồ tuần tự (sequence diagram) được sử dụng. Sơ đồ hoạt động tập trung vào luồng công việc của một quy trình nghiệp vụ, ví dụ như quy trình 'Xem báo cáo thống kê' sẽ bắt đầu từ lúc người dùng (Quản lý) chọn xem, hệ thống hiển thị các loại báo cáo, người dùng chọn loại báo cáo và hệ thống truy xuất dữ liệu để hiển thị. Trong khi đó, sơ đồ tuần tự lại tập trung vào sự tương tác giữa các đối tượng (object) theo thời gian. Ví dụ, trong chức năng 'Thêm sản phẩm', sơ đồ tuần tự sẽ chỉ ra thông điệp được gửi từ giao diện người dùng đến lớp xử lý logic, và sau đó đến lớp truy cập dữ liệu để lưu thông tin vào cơ sở dữ liệu. Cả hai biểu đồ này bổ trợ cho nhau, giúp làm rõ cả quy trình nghiệp vụ và logic kỹ thuật.

V. Bí quyết thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống quán cà phê

Việc thiết kế cơ sở dữ liệu (CSDL) là trái tim của hệ thống quản lý, quyết định khả năng lưu trữ, truy xuất và bảo toàn dữ liệu. Một thiết kế CSDL tốt phải đảm bảo tính nhất quán, toàn vẹn và hiệu năng cao. Quá trình này thường bắt đầu bằng việc xây dựng sơ đồ ERD (Entity-Relationship Diagram), mô hình hóa các thực thể chính như 'NhanVien', 'Hang' (Sản phẩm), 'PhieuNhap', 'PhieuXuat' và các mối quan hệ giữa chúng (ví dụ: một nhân viên có thể tạo nhiều phiếu xuất). Dựa trên tài liệu gốc, các bảng dữ liệu được định nghĩa chi tiết trong 'Từ điển dữ liệu'. Mỗi bảng có các thuộc tính (cột) với kiểu dữ liệu và ràng buộc rõ ràng. Ví dụ, bảng 'NhanVien' bao gồm các thuộc tính như 'MaNV' (khóa chính), 'TenNV', 'NgaySinh', 'Diachi'. Việc thiết lập các khóa chính, khóa ngoại và các mối quan hệ (một-nhiều, nhiều-nhiều) giữa các bảng là cực kỳ quan trọng để đảm bảo dữ liệu không bị trùng lặp và truy vấn hiệu quả. Sau khi có mô hình logic, bước tiếp theo là triển khai thành mô hình vật lý trên một hệ quản trị CSDL cụ thể (như MySQL, SQL Server) và tối ưu hóa các chỉ mục (index) để tăng tốc độ truy vấn, đặc biệt là cho các chức năng thường xuyên sử dụng như tìm kiếm sản phẩm và tạo báo cáo doanh thu.

5.1. Xây dựng sơ đồ ERD và từ điển dữ liệu chi tiết

Bước đầu tiên trong thiết kế cơ sở dữ liệu là xác định các thực thể và mối quan hệ giữa chúng thông qua sơ đồ ERD. Các thực thể chính bao gồm KhachHang, NhanVien, HangHoa, PhieuNhap, PhieuXuat, ChiTietPhieuNhap, ChiTietPhieuXuat. Mối quan hệ giữa chúng được xác định, ví dụ: một 'PhieuXuat' có thể có nhiều 'ChiTietPhieuXuat'. Sau đó, từ điển dữ liệu được xây dựng để đặc tả chi tiết từng bảng, bao gồm tên thuộc tính, kiểu dữ liệu, mô tả và các ràng buộc (khóa chính, khóa ngoại, not null). Ví dụ, bảng ChiTietPhieuXuat sẽ có khóa ngoại Sophieuxuat tham chiếu đến bảng PhieuXuatMahang tham chiếu đến bảng Hang. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu của dữ liệu.

5.2. Thiết kế giao diện UI UX và phần mềm quản lý bán hàng

Thiết kế CSDL có ảnh hưởng trực tiếp đến việc thiết kế giao diện (UI/UX)phần mềm quản lý bán hàng (POS). Một CSDL được tổ chức tốt sẽ giúp việc truy xuất và hiển thị dữ liệu lên giao diện nhanh chóng và mượt mà. Giao diện quản lý cần được thiết kế khoa học, cho phép nhân viên dễ dàng thực hiện các tác vụ như thêm món vào đơn hàng, áp dụng khuyến mãi, và thực hiện thanh toán. Các form nhập liệu như 'Thêm sản phẩm mới' hay 'Tạo phiếu nhập kho' phải tương ứng với cấu trúc của các bảng trong CSDL. Dữ liệu từ giao diện sẽ được xử lý và lưu trữ theo đúng cấu trúc đã thiết kế, đảm bảo hệ thống vận hành một cách trơn tru và đồng bộ từ đầu cuối.

VI. Lợi ích triển khai và tương lai hệ thống quản lý cà phê

Việc triển khai thành công một hệ thống quản lý quán cà phê mang lại những lợi ích to lớn và toàn diện. Lợi ích rõ ràng nhất là việc tăng hiệu quả hoạt động. Các quy trình từ đặt hàng, thanh toán đến quản lý kho được tự động hóa, giúp giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm thời gian cho nhân viên và tăng tốc độ phục vụ khách hàng. Thứ hai, hệ thống cung cấp dữ liệu kinh doanh chính xác và tức thì. Người quản lý có thể truy cập báo cáo doanh thu bất cứ lúc nào, phân tích được sản phẩm nào đang bán chạy, khung giờ nào đông khách, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh thông minh hơn. Việc quản lý kho nguyên vật liệu hiệu quả giúp giảm thất thoát và tối ưu hóa chi phí. Hơn nữa, hệ thống còn nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua website đặt hàng online tiện lợi và các chương trình khách hàng thân thiết. Về tương lai, hệ thống này có thể được mở rộng và phát triển theo nhiều hướng. Tích hợp với các ứng dụng giao hàng của bên thứ ba, phát triển ứng dụng di động riêng cho thương hiệu, hay áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hành vi khách hàng và đưa ra gợi ý sản phẩm cá nhân hóa là những xu hướng tiềm năng, giúp quán cà phê không chỉ vận hành hiệu quả mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

6.1. Đánh giá hiệu quả khi ứng dụng phần mềm quản lý POS

Ứng dụng phần mềm quản lý bán hàng (POS) vào thực tế mang lại hiệu quả rõ rệt. Năng suất lao động của nhân viên tăng lên do các thao tác thủ công được loại bỏ. Tỷ lệ sai sót trong việc ghi nhận đơn hàng và tính tiền giảm xuống gần như bằng không. Việc quản lý từ xa trở nên khả thi, chủ quán có thể theo dõi tình hình kinh doanh của cửa hàng mọi lúc mọi nơi chỉ với một thiết bị có kết nối internet. Hơn nữa, dữ liệu được số hóa giúp việc quyết toán thuế và các công việc kế toán cuối kỳ trở nên đơn giản và chính xác hơn rất nhiều. Đây là một khoản đầu tư mang lại lợi nhuận lâu dài thông qua việc tối ưu hóa chi phí và gia tăng doanh thu.

6.2. Xu hướng phát triển của hệ thống quản lý trong tương lai

Tương lai của các hệ thống quản lý quán cà phê sẽ gắn liền với công nghệ và dữ liệu lớn. Các xu hướng nổi bật bao gồm: 1) Tích hợp IoT (Internet of Things) để tự động theo dõi nhiệt độ tủ bảo quản, máy pha cà phê. 2) Ứng dụng AI để phân tích dữ liệu bán hàng, dự báo nhu cầu nguyên vật liệu và đề xuất chiến lược giá. 3) Phát triển hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) mạnh mẽ hơn để cá nhân hóa trải nghiệm và tăng lòng trung thành của khách. 4) Mở rộng sang các kênh bán hàng đa dạng như mạng xã hội, chatbot, và các sàn thương mại điện tử. Việc đón đầu những xu hướng này sẽ giúp các quán cà phê không ngừng đổi mới và phát triển.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Phân tích yêu cầu hệ thống.1 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG. Bản vẽ usecase tổng quát. Bản vẽ usecase phân rã cho khách hàng.

Bản vẽ usecase phân rã cho nhân viên bán hàng. Bản vẽ Usecase phân rã cho thủ kho. Bản vẽ usecase phân rã cho người quản lý. ĐẶC TẢ CÁC USE CASE.2 Xem sản phẩm.4 Thêm sản phẩm.5 Sửa sản phẩm.7 Xem báo cáo thống kê.8Tạo phiếu nhập.9 Tạo phiếu xuất.10 Cập nhật nhân viên.11 Xem thông tin nhân viên.

BIỂU ĐỒ HOẠT ĐỘNG.3 Xem sản phẩm.4 Thêm sản phẩm.6 Xem báo cáo thống kê.7 Tạo phiếu nhập.8 Tạo phiếu xuất.9 Cập nhật Nhân viên.10Xem TT Nhân Viên.23 10: BIỂU ĐỒ TRÌNH TỰ. BIỂU ĐỒ THNH PHẦN.38 12: BIỂU ĐỒ TRIỂN KHAI.39 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU. từ điển dữ liệu. quản lí giữa các bảng.41 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI Trong thời gian gần đây, hệ thống quán nước Hà Nội phát triển mạnh và việc quản lý các cửa hàng nước một cách thủ công không còn phù hợp.

Quán nước muốn một hệ thống website giúp quản lý doanh thu dễ dàng hơn, có định hướng phát triển, quảng bá sản phẩm và hỗ trợ việc bán hàng. Phân tích yêu cầu hệ thống Hệ thống website giúp quán quản lý việc bán các sản phẩm, thống kê doanh thu và quảng bá các sản phẩm có sẵn của hệ thống. Khách của quán: Có thể truy cập vào website tham khảo các loại đồ uống của quán. Nếu chọn đặt ship đồ thì phải đăng nhập rồi điền các thông tin liên gồm: tên, địa chỉ, số điện thoại.

Chọn phương thức thanh toán (online hoặc offline). Yêu cầu đặt ship sẽ phải qua nhân viên bán hàng kiểm duyệt. Khách hàng có thể theo dõi tình trạng của đơn đặt ship của mình. Đăng ký tài khoản: Khách hàng chưa có tài khoản tạo tài khoản bằng sđt, gmail, nhập các thông tin liên quan: Tên, địa chỉ mặc định, ngày sinh.

Website tích hợp các hình thức thanh toán online phổ biến như Momo, VNPAY cho các lần mua hàng. Nhân viên bán hàng: Có trách nghiệm đăng thông tin các sản phẩm lên website (giá cả, loại, tình trạng, mô tả). Nhận các đơn hàng đặt ship, liên hệ ship, tạo hóa đơn mua hàng online, xác nhận thành công. Ngoài ra, nhân viên bán hàng cũng có thể tạo hóa đơn trực tiếp trên website đối với khách offline mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng.

Hóa đơn sẽ cho biết đơn giá, số lượng, tổng tiền cần phải trả. Hệ thống sẽ tổng hợp các hóa đơn rồi đưa ra số lượng, doanh thu theo từng sản phẩm, tổng doanh thu và tự động tổng hợp báo cáo theo từng ngày, tuần, tháng. Tự động thống kê nguyên nhiên liệu, hàng hóa còn lại. Nhân viên quản lý kho: Xem thống kê nguyên liệu còn lại theo từng chi nhánh.

Nhập (nguồn nhập, số lượng .) và phân phối nguyên liệu (theo từng chi nhánh) 4 dựa vào số liệu nguyên liệu hàng hóa còn lại. Cập nhật báo cáo nhập xuất lên hệ thống website, người quản trị và nhân viên bán hàng có thể xem. Người Quản lý: Quản lý các thông tin nhân viên (tên, ngày sinh, liên hệ.), thêm, sửa xóa nhân viên, tạo tài khoản cho nhân viên đăng nhập, xem báo thống kê về doanh thu, nhập xuất hàng. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG 1.

Xác định các Actor Khách hàng: Là người muốn mua các sản phẩm của quán. Khách hàng truy cập vào website để xem thông tin về các sản phẩm của quán. Đăng nhập để đặt ship. 1 Nhân viên bán hàng: Là người phụ trách các công việc chính của hệ thống như: Đăng thông tin, sửa thông tin về sản phẩm.

Tiếp nhận các yêu cầu đặt ship của khách hàng. Xem thống kê. Thủ kho: Là người cập nhật thông tin nhập xuất hàng hóa lên hệ thống. Xem thống kê.

Quản lý: Là người quản lý chung các hoạt động của hệ thống. Thêm sửa xóa nhân viên. Xem thống kê doanh thu, nhập xuất. Xem thông tin nhân viên.

Quản lý: Là người quản lý chung các hoạt động của hệ thống. Thêm sửa xóa nhân viên. Xem thống kê doanh thu, nhập xuất. Xem thông tin nhân viên.

Bản vẽ usecase tổng quát 2 3. Bản vẽ usecase phân rã cho khách hàng 3 4. Bản vẽ usecase phân rã cho nhân viên bán hàng 4 5. Bản vẽ Usecase phân rã cho thủ kho 5 6.

Bản vẽ usecase phân rã cho người quản lý 7. ĐẶC TẢ CÁC USE CASE 7.1 Đăng nhập Tóm tắt định danh Tiêu đề: Đăng nhập vào website Tóm tắt: Usecase giúp người sử dụng đăng nhập vào website. Actor: Khách hàng, NV bán hàng, Thủ kho, Quản Lý. *Mô tả kịch bản a) Điều kiện tiên quyết: - Người đăng nhập phải có tài khoản, mật khẩu.

- Thông tin về tài khoản mật khẩu được lưu trong database - Tài khoản của NV bán hàng, Thủ kho phải do người Quản Lý cấp. 6 b) Kịch bản bình thường: 1. Người dùng chọn đăng nhập 2. Hệ thống đưa ra form đăng nhập 3.

Người dùng nhập tài khoản, mật khẩu, submit 4. Hệ thống kiểm tra tài khoản, mật khẩu 5. Đăng nhập thành công c) Các kịch bản thay thế: C1. Nhập sai thông tin tài khoản, mật khẩu 1.

Hệ thống thông báo sai thông tin. Yêu cầu nhập lại hoặc hủy đăng nhập 2. Người dùng chọn đăng nhập quay lại bước 2 của kịch bản thường C2. Quên tài khoản, mật khẩu 1.

Người dùng chọn quên tài khoản 2. Hệ thống yêu cầu nhập email hoặc số điện thoại 3. Hệ thống gửi mật khẩu mới về email, số điện thoại C3. Khách hàng đăng ký tài khoản 1.

Khách hàng chọn đăng ký tài khoản 2. Hệ thống yêu cầu nhập thông tin 3. Khách hàng nhập thông tin, submit 4. Hệ thống kiểm tra thông tin hợp lệ.

Hệ thống lưu vào database rồi gửi thông tin tài khoản về cho khách hàng 7.2 Xem sản phẩm *Tóm tắt định danh Tiêu đề: Xem sản phẩm (Tìm kiếm sản phẩm) Tóm tắt: Usecase giúp khách hàng xem, tìm kiếm sản phẩm theo nhu cầu Actor: Khách hàng *Mô tả kịch bản a) Điều kiện tiên quyết Khách hàng phải truy cập vào website b) Kịch bản bình thường 1. Khách hàng chọn xem sản phẩm 2. Hệ thống yêu cầu tùy chọn định dạng muốn xem 3. Khách hàng chọn xem theo các định dạng (Tên, Phân loại, Vị trí cửa hàng, Tình trạng) 4.

Hệ thống hiển thị tất cả các sản phẩm của Bụi Phố thỏa mãn điều kiện kèm mô tả, hình ảnh, giá cả, tình trạng, vị trí 7.3 Đặt Ship * Tóm tắt định danh Tiêu đề: Đặt ship (mua hàng online) Tóm tắt: Usecase giúp khách hàng đặt mua hàng online và được ship đến tận nơi. 7 Actor: Khách hàng *Mô tả kịch bản a) Điều kiện tiên quyết - Khách hàng phải đăng nhập vào hệ thống website - Bán kính ship hàng không quá 5 km b) Kịch bản bình thường 1. Khách hàng chọn đặt ship sản phẩm tình trạng có 2. Hệ thống yêu cầu nhập thông tin địa chỉ 3.

Khách hàng nhập thông tin, submit 4. Hệ thống yêu cầu chọn hình thức thanh toán 5. Khách hàng chọn hình thức thanh toán (Online, Offline) (nếu chọn online thì hiện form thanh toán và Yc khách thanh toán) 4. Hệ thống gửi thông tin đến NV bán hàng, lưu thông tin vào DB 5.

Nhân viên bán hàng kiểm tra xác thực thông tin, tạo đơn hàng 6. Hệ thống báo tình trạng đơn đặt ship cho khách hàng. c) Kịch bản thay thế C1: Đơn đặt không hợp lệ 1. Hệ thống thông báo hủy đơn hàng nếu thông tin nhập không chính xác hoặc khoảng cách không hợp lệ (>5Km).

Quay lại bước 2 của kịch bản thường hoặc chọn thoát. Khách hàng hủy yêu cầu 1. Khách hàng chọn hủy yêu cầu đặt ship khi nhân viên bán hàng chưa xác nhận tạo đơn hàng. Hệ thống xóa yêu cầu khỏi giao diện của NV bán hàng.4 Thêm sản phẩm * Tóm tắt định danh: Tiêu đề: Thêm mới sản phẩm Tóm tắt: Nhân viên dùng Usecase đề thêm thông tin về sản phẩm mới lên website Actor: Khách hàng *Mô tả kịch bản a) Điều kiện tiên quyết Phải đăng nhập vào hệ thống Tên, thông tin sản phẩm chưa có trên hệ thống.

b) Kịch bản bình thường 1. Nhân viên chọn thêm sản phẩm 2. Hệ thống đưa ra giao diện thêm sản phẩm 3. NV nhập thông tin, submit.

Hệ thống kiểm tra thông tin đúng. Lưu vào data base 8 5. Hệ thống thông báo thành công. NV chọn tiếp tục lại bước 2 hoặc thoát c) Kịch bản thay thế C1: Nhân viên nhập sai thông tin 1.

Hệ thống thông báo thông tin không hợp lệ, chọn nhập lại hoặc thoát 2. Nhân viên chọn nhập lại, quay trở lại bước 2 của kịch bản thường 7.5 Sửa sản phẩm *Tóm tắt định danh Tiêu đề: Sửa thông tin sản phẩm Tóm tắt: Usecase do nhân viên dùng để cập nhật lại thông tin sản phẩm Actor: NV bán hàng *Mô tả kịch bản a) Điều kiện tiên quyết Phải đăng nhập vào hệ thống website Sản phẩm cần sửa đã có thông tin trên hệ thống b) Kịch bản thường 1. NV bán hàng chọn sản phẩm cần sửa thông tin. Bấm sửa tt 2.

Hệ thống xuất hiện giao diện sửa thông tin 3. Nhân viên sửa thông tin rồi submit 4. Hệ thống lưu lại thông tin vào Database rồi báo thành công 5. Nhân viên quay trở lại bước 1 hoặc thoát c) Kịch bản thay thế C1: Xóa sản phẩm 1.

Nhân viên chọn xóa sản phẩm 2. Hệ thống yêu cầu xác nhận 3. Nhân viên xác nhận, hệ thống xóa tt sản phẩm khỏi Database 7.6 Tạo hóa đơn * Tóm tắt định danh Tiêu đề: Tạo hóa đơn Tóm tắt: Nhân viên sử dụng Usecase này để thực hiện tạo hóa đơn bán hàng điện tử. Actor: Nhân viên bán hàng *Mô tả kịch bản a) Điều kiện tiên quyết Đã đăng nhập vào website bằng tài khoản NV bán hàng.

Nhân viên bán hàng nhận được yêu cầu tạo hóa đơn từ phía khách hàng. b) Kịch bản bình thường Kịch bản 1: Tạo hóa đơn online 1. Nhân viên nhận được thông tin đặt ship 2. Nhân viên kiểm tra thông tin yêu cầu đặt ship 9 3.

Nhân viên chọn ship hàng 4. Hệ thống sẽ liên hệ với bên ship Nowfood. Hệ thống báo cho khách hàng đơn hàng đã được xử lý, chờ ship 5. Nhân viên xác nhận thành công khi đã giao hàng và nhận được tiền 6.

Hệ thống tự thống kê và lưu thông tin thống kê vào Database. Xóa yêu cầu ship khỏi giao diện NV bán hàng. Hệ thống báo cho người dùng tình trạng đơn hàng đã xong. Kịch bản 2: Tạo hóa đơn offline 1.

Nhân viên bấm tạo hóa đơn 2. Hệ thống yêu cầu nhập thông tin 3. Nhân viên nhập sản phẩm, số lượng, submit 4. Hệ thống đưa ra số tiền phải trả.

Nhân viên xác nhận thành công khi đã nhận được tiền từ khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ