Phân Tích Tình Hình Vay Vốn và Sử Dụng Vốn Vay của Hộ Nông Dân tại Xã Tân Bình, Tây Ninh

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp phát triển nông thôn phân tích tình hình vay vốn và sử dụng vốn vay của hộ, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM TẠO

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu của khóa luận

1.3.1. Địa bàn nghiên cứu

1.4. Nội dung nghiên cứu

1.5. Thời gian nghiên cứu

1.6. Cấu trúc của khóa luận

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Điều kiện tự nhiên địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Khí hậu - Thủy văn

2.1.3. Đặc điểm kinh tế - xã hội

2.2. Các tổ chức tín dụng tại địa phương

2.2.1. Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn

2.2.2. Ngân hàng chính sách xã hội

2.2.3. Các Ngân hàng Thương mại khác

2.2.4. Tín dụng phi chính thức

2.2.5. Nhận xét chung về điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội địa phương

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Một số khái niệm về tín dụng

3.2. Bản chất và chức năng của tín dụng

3.3. Vai trò của tín dụng trong sản xuất nông nghiệp và phát triển nông thôn

3.4. Chính sách cho vay hộ nông dân

3.5. Những vấn đề cơ bản về kinh tế hộ (hộ nông dân)

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Chọn điểm nghiên cứu

3.6.2. Phương pháp thu thập số liệu

3.6.3. Phương pháp phân tích

3.7. Hệ thống các chỉ tiêu kinh tế được sử dụng trong phân tích

3.8. Các chỉ tiêu xác định kết quả, các chỉ tiêu xác định hiệu quả

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nguồn cung ứng vốn

4.1.1. Nguồn cung ứng vốn tín dụng thuộc khu vực chính thức. Tình hình cung ứng vốn tại Chi nhánh NHNo và PTNT Phường II Thị xã Tây Ninh

4.1.2. Tình hình cung ứng vốn tín dụng thuộc khu vực phi chính thức

4.2. Đặc trưng của mẫu nghiên cứu

4.2.1. Trình độ học vấn của chủ hộ. Tình hình hoạt động sản xuất của nông hộ

4.2.2. Quy mô sản xuất và quyền sở hữu đất của mẫu điều tra. Tình hình sử dụng lao động trong nông nghiệp

4.2.3. Tình hình chi tiêu nông hộ. Thực trạng vay vốn của các hộ điều tra

4.2.4. Nhu cầu vốn của nông hộ. Mục đích vay vốn của nông hộ

4.2.5. Mức vốn vay của nông hộ. Lãi suất và thời hạn vay vốn của các hộ điều tra

4.3. Phân tích kết quả và hiệu quả sản xuất của nhóm hộ điều tra

4.3.1. Hiệu quả kinh tế của nhóm hộ có vay vốn và không vay vốn. Hiệu quả kinh tế của nhóm hộ trước khi vay vốn và sau khi vay vốn

4.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng tại địa phương

4.4.1. Các yếu tố ảnh hưởng

4.4.2. Thuận lợi và khó khăn trong việc vay vốn và sử dụng vốn vay của hộ nông dân

4.5. Giải pháp nâng cao hiệu quả vay vốn và sử dụng vốn

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Danh Sách Các Hộ Điều Tra

Phụ lục 2. Bảng Câu Hỏi Điều Tra Nông Hộ

Tóm tắt

I. Phân tích tổng quan tình hình vay vốn của nông dân Tân Bình

Nguồn vốn đóng vai trò huyết mạch trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế hộ nông dân, đặc biệt tại các địa phương thuần nông như xã Tân Bình, tỉnh Tây Ninh. Việc phân tích thực trạng vay và sử dụng vốn không chỉ phản ánh nhu cầu tài chính mà còn là thước đo hiệu quả sử dụng vốn vay trong sản xuất nông nghiệp. Nghiên cứu của Võ Thị Muội (2007) cho thấy, dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ, khả năng tiếp cận vốn của nông dân vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích bức tranh toàn cảnh về hoạt động tín dụng nông nghiệp nông thôn tại xã Tân Bình, từ đó làm rõ các yếu tố ảnh hưởng và vai trò của nguồn vốn trong việc cải thiện thu nhập, đời sống cho người dân. Vấn đề thiếu vốn hoặc không có vốn sản xuất kinh doanh là một trong những rào cản lớn, làm hạn chế khả năng khai thác tài nguyên và áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Các chính sách từ Chính phủ, tiêu biểu là Quyết định số 67/1999/QĐ-TTg, đã mở ra cơ hội cho hộ nông dân tiếp cận nguồn vốn vay cho sản xuất nông nghiệp thông qua hệ thống Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thônNgân hàng Chính sách xã hội. Tuy nhiên, nhu cầu vốn đa dạng của nông hộ so với nguồn cung ứng có hạn, cùng với phương thức sử dụng vốn còn nhiều bất cập, đã tạo ra một bối cảnh phức tạp, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng để tìm ra các giải pháp phù hợp.

1.1. Vai trò của vốn tín dụng trong sản xuất nông nghiệp

Vốn tín dụng là đòn bẩy quan trọng, có vai trò của vốn tín dụng trong việc chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi và hiện đại hóa nông thôn. Tại xã Tân Bình, vốn vay giúp nông dân đầu tư vào các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao như mãng cầu, cao su thay thế cho các cây trồng kém hiệu quả. Nguồn vốn này không chỉ phục vụ đầu tư sản xuất nông nghiệp mà còn góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập, và thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo. Nó là cầu nối giữa người nông dân với các công nghệ sản xuất tiên tiến, giúp họ mua sắm vật tư, phân bón, giống mới và thuê mướn lao động kịp thời vụ, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.

1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội tại xã Tân Bình Tây Ninh

Xã Tân Bình có đặc thù là xã nông nghiệp với các cây trồng chủ lực là mì và mãng cầu. Dân số trong độ tuổi lao động dồi dào nhưng chất lượng còn thấp, chủ yếu là lao động giản đơn. Theo tài liệu nghiên cứu, cơ cấu kinh tế địa phương đang chuyển dịch đúng hướng nhưng còn chậm. Trình độ thâm canh, năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp chưa cao, dẫn đến thu nhập trên đơn vị diện tích còn thấp. Đây là bối cảnh quan trọng để hiểu rõ hơn về thực trạng vay vốn của nông dân và những áp lực mà họ phải đối mặt khi tìm kiếm nguồn tài chính để cải thiện sản xuất và đời sống.

II. Top 5 rào cản khi hộ nông dân xã Tân Bình tiếp cận vốn vay

Mặc dù nhu cầu vay vốn để phát triển sản xuất là rất lớn, các hộ nông dân tại xã Tân Bình vẫn phải đối mặt với không ít rào cản. Những khó khăn khi vay vốn ngân hàng không chỉ đến từ các quy định của tổ chức tín dụng mà còn xuất phát từ chính nội tại của các nông hộ. Một trong những trở ngại lớn nhất là lượng vốn vay được duyệt thường thấp hơn nhu cầu thực tế. Theo khảo sát, ngân hàng chỉ đáp ứng khoảng 60% nhu cầu vay cho trồng trọt và 33% cho chăn nuôi. Điều này khiến nông dân không thể đầu tư đồng bộ, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn vay. Bên cạnh đó, thủ tục vay vốn, mặc dù đã được cải cách, vẫn bị một số hộ cho là rườm rà, đặc biệt với các khoản vay lớn yêu cầu thế chấp tài sản. Lãi suất vay thương mại từ Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (1,25%/tháng) bị cho là cao so với lãi suất ưu đãi của Ngân hàng Chính sách xã hội (0,65%/tháng), tạo ra tâm lý e ngại. Trình độ học vấn thấp cũng là một rào cản, khiến nông dân gặp khó trong việc lập phương án sản xuất kinh doanh khả thi. Cuối cùng, sự trỗi dậy của tín dụng đen ở nông thôn với thủ tục nhanh gọn đã trở thành một lựa chọn rủi ro nhưng hấp dẫn đối với những hộ cần tiền gấp hoặc không đủ điều kiện vay chính thức.

2.1. Phân tích các yếu tố chủ quan từ phía hộ nông dân

Trình độ học vấn của chủ hộ có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, tỷ lệ chủ hộ mù chữ và chỉ có trình độ cấp 1 chiếm đa số (55%). Điều này dẫn đến tâm lý e ngại khi tiếp xúc với giấy tờ, thủ tục và khó khăn trong việc xây dựng một phương án sản xuất thuyết phục. Bên cạnh đó, một số nông dân có thói quen sử dụng vốn sai mục đích, vay để sản xuất nhưng lại dùng cho tiêu dùng hoặc sửa chữa nhà cửa, làm giảm hiệu quả đầu tư và tiềm ẩn nguy cơ không trả được nợ.

2.2. Những thách thức từ chính sách và tổ chức tín dụng

Một trong những thách thức lớn là hạn mức cho vay chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Nhiều hộ nông dân, dù có phương án tốt, cũng chỉ được vay một khoản vốn nhỏ, không đủ để mở rộng quy mô hoặc đầu tư thâm canh. Yêu cầu về tài sản thế chấp đối với các khoản vay lớn cũng là một rào cản, vì không phải hộ nào cũng có đủ giấy tờ đất đai hợp lệ. Thời hạn thu nợ đôi khi không khớp với chu kỳ sản xuất của cây trồng, vật nuôi, buộc nông dân phải bán non sản phẩm hoặc vay nóng bên ngoài để trả nợ đúng hạn, gây thiệt hại kinh tế.

III. Khám phá các nguồn cung ứng vốn vay cho hộ nông dân

Tại xã Tân Bình, hệ thống cung ứng vốn cho nông dân được phân chia thành hai khu vực rõ rệt: chính thức và phi chính thức. Trong đó, khu vực chính thức đóng vai trò chủ đạo, là kênh tài chính bền vững giúp nông dân đầu tư sản xuất nông nghiệp một cách bài bản. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) chi nhánh Phường III là nguồn cung ứng vốn quan trọng nhất, chiếm tới 76,19% số hộ vay vốn trong mẫu khảo sát. Đây là minh chứng cho vai trò của vốn tín dụng từ hệ thống ngân hàng nhà nước trong việc hỗ trợ nông nghiệp. Bên cạnh Agribank, Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP) cũng là một kênh quan trọng, cung cấp các khoản vay với lãi suất ưu đãi, tập trung vào các hộ nghèo và đối tượng chính sách, góp phần đảm bảo an sinh xã hội. Ngoài ra, còn có sự tham gia của quỹ tín dụng nhân dân và các ngân hàng thương mại khác. Tuy nhiên, khu vực phi chính thức, bao gồm hụi và vay nóng, vẫn tồn tại song song. Mặc dù tiềm ẩn nhiều rủi ro với lãi suất cao (3-5%/tháng), hình thức này vẫn hấp dẫn một bộ phận nông dân do thủ tục đơn giản, giải ngân nhanh chóng, đáp ứng các nhu cầu cấp bách hoặc khi họ không thể tiếp cận nguồn vốn chính thức.

3.1. Kênh tín dụng chính thức từ Ngân hàng Nhà nước

Agribank và VBSP là hai trụ cột chính trong hệ thống tín dụng nông nghiệp nông thôn tại Tân Bình. Agribank cung cấp các gói vay đa dạng, từ ngắn hạn đến dài hạn, phục vụ cho cả trồng trọt và chăn nuôi. VBSP lại tập trung vào các chương trình xóa đói giảm nghèo, cho vay không cần thế chấp tài sản thông qua các tổ chức đoàn thể như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng và chính quyền địa phương đã tạo điều kiện thuận lợi cho nông dân tiếp cận chính sách tín dụng cho nông dân.

3.2. Thực trạng nguồn cung ứng vốn tín dụng phi chính thức

Tín dụng phi chính thức, hay tín dụng đen ở nông thôn, hoạt động linh hoạt và đáp ứng nhanh các nhu cầu vốn nhỏ, đột xuất như chi tiêu giáp hạt, ma chay, cưới hỏi. Các giao dịch chủ yếu dựa trên chữ tín, không cần thủ tục phức tạp. Tuy nhiên, lãi suất rất cao và các điều khoản ràng buộc bất lợi (như phải bán nông sản cho chủ nợ với giá thấp) khiến người vay dễ rơi vào vòng xoáy nợ nần, gây bất ổn cho kinh tế gia đình và xã hội.

IV. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn vay của nông dân

Để đo lường tác động của vốn vay đến thu nhập, nghiên cứu đã tiến hành so sánh hiệu quả kinh tế giữa nhóm hộ có vay vốn và không vay vốn trên hai mô hình sản xuất chủ lực tại địa phương: mãng cầu và lúa - mì. Kết quả cho thấy một sự khác biệt rõ rệt, khẳng định vai trò tích cực của nguồn vốn tín dụng. Đối với mô hình trồng mãng cầu, nhóm hộ có vay vốn đạt tỷ suất lợi nhuận trên tổng chi phí là 1,73 lần, cao hơn đáng kể so với mức 1,19 lần của nhóm không vay vốn. Sự chênh lệch này đến từ việc các hộ vay vốn mạnh dạn đầu tư sản xuất nông nghiệp nhiều hơn vào phân bón và thuốc bảo vệ thực vật (chênh lệch 5 triệu đồng/ha/vụ), giúp tăng năng suất từ 5.5-6 tấn/ha lên 8 tấn/ha và bán được giá cao hơn. Tương tự, với mô hình lúa - mì, tỷ suất lợi nhuận của nhóm có vay vốn là 0,98 lần, trong khi nhóm không vay vốn chỉ đạt 0,74 lần. Phân tích cũng chỉ ra rằng, sau khi được tiếp cận vốn, thu nhập của chính các hộ nông dân đã tăng trung bình 98,16% so với trước khi vay. Những con số này là minh chứng thuyết phục nhất cho thấy hiệu quả sử dụng vốn vay, khi được đầu tư đúng mục đích, sẽ tạo ra giá trị gia tăng vượt trội, trực tiếp cải thiện đời sống người nông dân.

4.1. So sánh hiệu quả kinh tế mô hình trồng Mãng cầu

Nghiên cứu chỉ rõ, tổng chi phí sản xuất mãng cầu của nhóm hộ vay vốn cao hơn 24,16% so với nhóm không vay, chủ yếu do tăng cường đầu tư vào phân bón và thuê lao động. Tuy nhiên, sự đầu tư này mang lại kết quả vượt trội: tổng giá trị sản lượng cao hơn 25 triệu đồng/ha/vụ, lợi nhuận cao hơn 19 triệu đồng/ha/vụ. Điều này cho thấy vốn vay đã giúp nông dân tối ưu hóa quy trình canh tác, từ đó đạt được hiệu quả sử dụng vốn vay tối đa.

4.2. Đánh giá hiệu quả mô hình sản xuất Lúa Mì kết hợp

Với mô hình lúa - mì, sự khác biệt cũng rất rõ ràng. Nhóm hộ có vay vốn có tổng giá trị sản lượng cao hơn 27,70% và lợi nhuận cao hơn 7 triệu đồng/ha/năm. Một đồng chi phí bỏ ra, nhóm vay vốn thu về 1,17 đồng thu nhập, trong khi nhóm không vay vốn chỉ thu về 1,00 đồng. Vốn vay giúp họ chủ động hơn trong việc mua vật tư, đảm bảo canh tác đúng thời vụ và phòng trừ sâu bệnh kịp thời, tránh được tình trạng thất thoát năng suất.

4.3. Sự thay đổi thu nhập trước và sau khi tiếp cận vốn

Phân tích trên 12 hộ trước và sau khi vay vốn cho thấy một bước nhảy vọt về hiệu quả. Doanh thu sau khi vay vốn tăng 85,08%, và đặc biệt, thu nhập tăng tới 98,16%. Điều này chứng tỏ đồng vốn vay không chỉ giúp duy trì sản xuất mà còn là yếu tố quyết định để tạo ra sự đột phá về thu nhập, giúp hộ nông dân thoát nghèo và từng bước làm giàu, góp phần vào sự phát triển kinh tế hộ nông dân bền vững.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả vay và sử dụng vốn cho nông dân

Để tối ưu hóa dòng vốn tín dụng và nâng cao đời sống cho người nông dân tại xã Tân Bình, cần có những giải pháp nâng cao hiệu quả vốn vay một cách đồng bộ từ nhiều phía. Đối với các tổ chức tín dụng như Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, việc đơn giản hóa thủ tục, nâng hạn mức vay phù hợp với chu kỳ sản xuất và điều chỉnh lãi suất linh hoạt là cực kỳ cần thiết. Ngân hàng không chỉ là nơi cho vay mà cần đóng vai trò tư vấn, hướng dẫn nông dân lập phương án sản xuất kinh doanh khả thi. Về phía chính quyền địa phương, cần đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để tạo điều kiện cho nông dân thế chấp vay vốn. Đồng thời, tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao khoa học kỹ thuật và xây dựng các chuỗi liên kết tiêu thụ sản phẩm, đảm bảo đầu ra ổn định cho nông sản. Yếu tố quan trọng nhất nằm ở chính người nông dân. Họ cần nâng cao ý thức, sử dụng vốn vay đúng mục đích đã cam kết, tích cực học hỏi kinh nghiệm sản xuất và kiến thức quản lý tài chính. Việc tham gia các tổ liên kết vay vốn không chỉ giúp dễ dàng tiếp cận tín dụng mà còn là cơ hội để trao đổi, học hỏi lẫn nhau. Sự kết hợp hài hòa giữa ba nhà: Nhà nước (chính sách), Nhà băng (nguồn vốn) và Nhà nông (sử dụng vốn) chính là chìa khóa để tín dụng nông nghiệp nông thôn thực sự trở thành động lực cho sự phát triển bền vững.

5.1. Kiến nghị đối với các tổ chức tín dụng và ngân hàng

Các ngân hàng cần xem xét nới rộng đối tượng và mục đích cho vay, không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn hỗ trợ các nhu cầu thiết yếu như xây sửa nhà cửa, học hành. Cần thiết lập các phòng giao dịch hoặc ngân hàng liên xã để người dân tiện lợi hơn trong giao dịch. Việc áp dụng lãi suất linh hoạt theo từng dự án và từng đối tượng sẽ khuyến khích nông dân mạnh dạn đầu tư. Quan trọng hơn, cần tăng cường khâu kiểm tra sau giải ngân để đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích, giảm thiểu rủi ro nợ xấu.

5.2. Đề xuất về chính sách và vai trò chính quyền địa phương

Chính quyền địa phương cần có chính sách tín dụng cho nông dân ưu tiên các hộ nghèo, hộ dân tộc thiểu số, mạnh dạn đứng ra tín chấp cho những hộ thiếu tài sản thế chấp nhưng có ý chí làm ăn. Việc đầu tư vào công tác khuyến nông, cung cấp thông tin thị trường kịp thời và hỗ trợ tìm kiếm đầu ra cho sản phẩm sẽ giúp đồng vốn của nông dân sinh lời hiệu quả hơn, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn phân tích tình hình vay vốn và sử dụng vốn vay của hộ nông dân tại xã tân bình thị xã tây ninh tỉnh tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Mở dau. Trình bày khái quát sự cần thiết, mục tiêu và phạm vi thực hiện khóa luận. Chương 2: Tổng quan Giới thiệu bức tranh tổng quát về van đề và địa bàn nghiên cứu. Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Trong chương trình bày các khái niệm, các chỉ tiêu được sử dụng nghiên cứu và hệ thống các phương pháp nghiên cứu liên quan đến khóa luận. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Tìm hiểu các hoạt động cho vay, thu hồi nợ của Ngân hàng, tìm hiểu phương thức sản xuất kinh doanh, hiệu quả sản xuất, nhu cầu vốn của nông hộ và khả năng cung ứng vốn của Ngân hàng. Một số ý kiến đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay của nông dan Chương 5: Kết luận và đề nghị CHƯƠNG 2 TONG QUAN 2. Điều kiện tự nhiên địa bàn nghiên cứu 2.

Vị trí địa lý Tân Bình là một xã thuộc vùng ngoại Thị nằm về hướng Đông - Bắc của Thị xã Tây Ninh, cách trung tâm Thị xã khoảng 10 Km. Phía Bắc giáp xã Thạnh Tân Thị xã Tây Ninh Phía Đông và Nam giáp xã Ninh Sơn Thị xã Tây Ninh. Phía Tây giáp xã Bình Minh Thị xã Tây Ninh và xã Trà Vong thuộc Huyện Tân Biên Tỉnh Tây Ninh. Tổng diện tích đất tự nhiên của Xã là 2.016,25 ha, trong đó đất đùng vào sản xuất nông nghiệp là 1.

Xã Tân Bình có địa hình thấp dần theo hướng Đông Bắc và bị chia cắt bởi kênh. chính Tây. Phía Bắc Kênh chính Tây có địa hình cao điện tích chiếm 2/3 diện tích toàn xã. Phía Nam có địa hình thấp hơn 2.

Khí hậu - Thúy văn. Khí hậu xã Tân Bình, Thị xã Tây Ninh mang đặc trưng vùng Đông Nam Bộ, khí hậu nhiệt đới gió mùa. Nhiệt độ trung bình năm a7. Một năm có 2 mùa rõ rệt: mùa mưa bắt đầu từ thang 5 và kết thúc tháng 11; mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau.

Lượng mưa trung bình tương đối lớn trên 2000 mm/năm Thủy văn xã Tân Bình phụ thuộc vào lưu lượng nước trên các Suối Tà Hợp, Suối Vàng và hệ thống Kênh chính Tây ngang qua xã dài 3,5 km là nguồn cung cấp nước chủ yếu cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt. Các suối hẹp và lưu lượng nước phụ thuộc vào các mùa trong năm, mùa khô thường cạn kiệt. Đặc điểm kinh tế - xã hội a) Đặc điểm xã hội Dân cư và lao động: Tổng số hộ toàn xã là 1.188 hộ, dân số là 5. Ngoài dân tộc Kinh chiếm 98,17 % dân số toàn xã còn có tộc Tà Mun với 34 hộ, 107 nhân khẩu tập trung ở Ấp Tân Lập chiếm 1,83%.

Tỉ lệ tăng dân số tự nhiên là 1,41%. Biểu đồ tỷ lệ các thành phần dân tộc tại xã Tân Bình. ElKinh Ta Mun Về phân bố dân cư: dân cư phân bỗ không đều, tập trung chủ yếu ở các trục lộ giao thông, khu vực có dịch vụ phát triển. Xã có 04 ấp, hình thành khu dân cư ở mỗi ấp theo các trục lộ giao thông nông thôn theo qui hoạch sử dụng đất của xã.

Mật độ dân số trung bình 268 người/km?. Theo báo cáo của xã đến tháng 12 năm 2006, dân số trong độ tuổi lao động là 3.414 người chiếm 60,5% dân số toàn xã. Xã có cơ cầu dân số trẻ, lực lượng lao động có thé lực tốt nhưng chất lượng còn thấp, phan lớn là lao động giản đơn chưa qua đào tạo. Theo số liệu điều tra thu nhập và mức sống của xã vào năm 2005 thì bình quân đầu người đạt khoảng 4,5 triệu đồng/người.

Được sự quan tâm của Đảng Ủy, chính quyền đoàn thể và nhân dân, nên những năm qua giáo dục của xã đã có những bước chuyển biến tích cực: cơ sở vật chất cũng như chất lượng giảng day, học tập ngày càng cao. Số trẻ em đến trường mỗi năm một tăng lên. Trẻ em đi học mẫu giáo chiếm 100%. Công tác xóa mù chữ và phổ cập giáo dục cũng được xã đặc biệt quan tâm tuy nhiên vẫn còn nhiều người chưa biết đọc biết viết.

Công tác chăm sóc sức khỏe người dân là một vấn dé trọng tâm và thường xuyên. Hàng năm được sự chỉ đạo sâu sắc của ngành, Đảng Uy và chính quyền địa phương đã tổ chức các công tác khám và điều trị bệnh tại trạm, thực hiện các chương trình y tế Quốc Gia, công tác y tế dự phòng cũng được quan tâm. Đội ngũ y bác sỹ bám sát cơ sở phát hiện và ngăn chặn kịp thời các dịch bệnh tại địa bàn dân cư. Thường xuyên khám chữa bệnh miễn phí cho các cháu thiếu nhỉ và người cao tuổi ở địa phương.

Ngoài ra còn tổ chức các đợt tuyên truyền cho nhân dân ăn ở hợp vệ sinh để phòng chống các bệnh sốt rét và tiêm phòng. Tuy vậy, đội ngũ y bác sỹ vẫn còn thiếu, cơ sở vật chất đang hoàn thiện chưa đáp ứng đủ nhu cầu khám chữa bệnh của người dân. b) Điều kiện kinh tế Đa số người dân trong xã sống bằng nghề nông và nghề tiêu thủ công nghiệp. Trong những năm gần đây xã Tân Bình có tốc độ DTH — CNH tương đối khá cao, tỷ trọng trong các ngành công nghiệp, dịch vụ tăng cao thay thế dần cho ngành nông nghiệp.

Tuy vậy theo dự báo trong giai đoạn từ nay đến 2010 tỷ trọng của các ngành nông-— lâm nghiệp trong xã van chiếm vị trí tương đối lớn. Trong đó ngành trồng trọt và chăn nuôi vẫn là ngành sản xuất chủ đạo tại địa phương Bang 2. Cơ Cau Giá Trị Sản Lượng Ngành Nông Nghiệp Xã Tân Bình. DVT: Tỷ đồng 2005 2006 2006/2005 Chỉ tiêu : Sô lượng % Sô lượng % +A % Tổng GTSL 197.5 100,00 46,46 23,58 Ngành trồng trọt 25.70 17,94 18,6 74,10 Ngành Chăn nuôi 171.4 81,9 27,8 16,20 Ngành thủy san 0.400 0,16 0,06 17,65 Nguôn tin: Kết quả điều tra Bảng trên cho thấy, giá trị sản lượng ngành nông nghiệp xã Tân Bình tăng qua các năm, với tốc độ tăng bình quân là 23,58%.

Ngành trồng trọt và có tốc độ tăng rất cao là 74,10%. Ngành chăn nuôi có tốc độ tăng thấp hơn là 16,20%, ngành nuôi trồng thủy sản có tốc độ tăng 17,65% trong cơ cấu giá trị sản lượng nông nghiệp. Ngành trồng trọt Cây MI, là một trong những cây trồng chính của xã, có vai trò quan trọng trong nền kinh tế xã, chiếm 70% diện tích đất nông nghiệp của toàn xã. Hiện nay diện tích đất trồng Mi là 670 ha, năng suất hiện nay khoảng 30 — 35 tan/ha.

Tổng sản lượng Mì đạt 21. Tuy nhiên, trong những năm gần đây có hơn 60 ha đất rẫy Mi, Mia kém hiệu quả, nông dân chuyên sang lập vườn Mang cầu, Cao su. Biến động diện tích cây trồng qua các năm. DVT: ha Chênh lệch Chỉ tiêu 2004 2005 2006 2006/2005 +A (%) Diện tích đất trồng Mi 500 550 670 120 21,82 Diện tích đất trồng Mãng cầu 125 260 415 155 59,62 Diện tích lúa 200 400 80 -320 -80,00 Nguôn tin: Báo cáo Thống kê xã Tân Bình 7 Tùy theo loại đất mà người nông dân có thể vừa trồng Mì đến khi thu hoạch xong tiếp tục trồng Lúa hoặc là trồng mì xen lẫn trong Cao su khi cao su còn nhỏ.

Vì vậy đây chính là nguyên nhân diện tích Mì luôn tăng. Ngoài Mi ra thì cây Mãng cầu cũng là cây chủ lực tại xã. Những năm trước đây diện tích trồng Mang cầu ít là do năng suất Mang cầu thấp vả người nông dân chưa biết áp dụng những tiến bộ khoa học để xử lý Mãng cầu ra hoa trái vụ nên chỉ sản xuất được 1 vụ/năm với năng suất 6 tắn/1vụ/năn/ha. Nhưng kế từ 2004 đến nay người trồng Mang cầu đã biết áp dung bắm cành, tuết lá.

cho ra hoa trái vụ va với phương pháp nảy người nông dân đã thu được những thắng lợi to lớn cả về mặt năng suất (từ 6 tắn/ha/vụ hiện nay 8 tắn/vụ/ha) lẫn về giá cả và được 2 vụ/năm. Năm 2004 diện tích Lúa của toan xã là 200 ha, năm 2005 diện tích Lúa lên đến 400 ha nhưng đến năm 2006 thì diện tích Lúa chỉ còn lại 80 ha. Sở dĩ diện tích Lúa còn lại ít là do dịch bệnh, sâu rầy, chuột bọ, năng suất thấp nên các nông hộ hạn chế trồng lúa. Sự thay déi diện tích Lúa qua các năm 4005 3203 2403 1601 804 “ÿ © Diện Tích 061 x + > 7 2004 2005 2006 Hiện nay, đa phần nông dân trong xã có xu hướng chuyển sang trồng cây Cao su.

Vì cao sư có giá trị kinh tế cao, ít chăm sóc hon Mang câu. chỉ tốn chi phí và chăm sóc trong vải năm đầu nhưng đến khí thu hoạch được lợi nhuận cao hơn. Ngành chăn nuôi Chăn nuôi phát triển tương đối đều từ các đàn heo, các loại gia súc, gia cam như trâu, bò, trong địa ban xã liên tục tăng trong 3 năm trở lại đây. Kết qua được trình bay qua bảng sau: Bảng 2.

Thực Trạng Phát Triển Ngành Chăn Nuôi DVT: con Chăn nuôi 2004 2005 2006 Đàn trâu, bò 393 710 1.842 Khac 145 Nguồn tin: Ban Thông Kê xã Tân Bình Đa số các hộ nuôi theo quy mô gia đình, sản lượng nhỏ sử dụng phụ phẩm từ trồng trọt. Năm 2004, do ảnh hưởng của dịch cúm gia cầm, số lượng gia cầm trong toàn xã giảm đáng kể. Nhưng năm 2006 địch cúm gia-cầm đã được khống chế thì đàn - - gia cầm cũng tăng lên đáp ứng nhu cầu phát triển cha người dan. Tân Bình có hệ thống thủy lợi tương đối hoàn chỉnh bao gồm 3 Kênh cấp I; 18 Kênh nội đồng (kênh cấp 2).

Trong đó, Kênh chính Tây là tuyến kênh chính lấy nước từ Hồ Dầu Tiếng chảy qua địa bàn xã, điểm đầu giáp xã Ninh Sơn, điểm cuối giáp Huyện Châu Thành, hệ thống kênh này đã góp phần quan trọng trong việc điều tiết nước phục vụ sản xuất nông nghiệp cho hơn 350 ha đất sản xuất nông nghiệp 3 vụ/năm nhất là vào mùa khô. Bên cạnh kênh chính Tây, Ấp Tân Hòa và một phần Ấp Tân Phước (tuyến kênh TN2), còn có hệ thống kênh mương các cấp phân bổ tập trung ở phía Tây kênh Tây. Ngoài ra Xã còn có hơn 250 giếng khoan để chủ động tưới tiêu dé dang hơn. Các tô chức tin dung tai địa phương 2.

Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Phường III Thị xã Tây Ninh là chỉ nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Tây Ninh tiền thân NHNo & PTNT Tinh Tây Ninh là Ngân hàng quốc gia Việt Nam được thành lập vào 01/9/1976.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ