Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích tình hình tài chính của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Hương Thủy" được thực hiện bởi sinh viên Lê Hải Đăng (lớp K54G Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của TS. Trương Thị Hương Xuân vào năm 2024.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả đặt nghiên cứu trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam tiếp tục quá trình đổi mới, mở cửa và hội nhập quốc tế sau khi trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Quá trình này tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm không ít thách thức đối với hệ thống tài chính tiền tệ trong việc điều tiết kinh tế vĩ mô và hỗ trợ sản xuất kinh doanh trong nước. Trong hệ thống các tổ chức tín dụng, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) – được thành lập từ năm 1988 – giữ vai trò chủ lực phục vụ phát triển nông nghiệp, nông dân và nông thôn. Đối với một đơn vị cấp cơ sở như Agribank Chi nhánh Hương Thủy (Thừa Thiên Huế), việc đánh giá đúng thực trạng tài chính qua các kỳ kinh doanh giúp ngân hàng nhận diện năng lực tài chính, mức độ an toàn vốn và hiệu quả kinh doanh, từ đó đưa ra định hướng điều hành phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích tình hình tài chính của Agribank Chi nhánh Hương Thủy trong giai đoạn 2020–2022, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về ngân hàng thương mại, tình hình tài chính và các chỉ tiêu đánh giá tài chính của ngân hàng thương mại.
    • Phân tích thực trạng tài chính của Agribank Chi nhánh Hương Thủy thông qua bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và hệ thống tỷ số tài chính giai đoạn 2020–2022.
    • Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm cải thiện chất lượng tài chính và nâng cao kết quả kinh doanh của chi nhánh trong thời gian tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh tại Agribank Chi nhánh Hương Thủy.
  • Phạm vi không gian: Agribank Chi nhánh Hương Thủy (địa chỉ tại Tổ 17, Phường Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế) cùng các phòng ban và 2 chi nhánh trực thuộc cấp 3 (Phường Thủy Dương và Xã Thủy Phù).
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận khai thác chuỗi số liệu tài chính thứ cấp liên tục trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022, kết hợp định hướng kinh doanh của đơn vị đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản pháp lý, lý thuyết về ngân hàng thương mại và kỹ thuật phân tích báo cáo tài chính của các nhà nghiên cứu trong nước:

  • Văn bản pháp lý và khái niệm: Tác giả trích dẫn Đạo luật ngân hàng của Pháp (1941), định nghĩa ngân hàng thương mại tại Mỹ, Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Luật Ngân hàng Nhà nước và Quyết định số 23/2008/QĐ-NHNN về cấu trúc Bảng cân đối kế toán trong hệ thống ngân hàng.
  • Khung lý luận về đặc điểm và vai trò của ngân hàng thương mại: Vận dụng công trình của Lê Phúc Minh Chuyên (2015) để chỉ ra 5 đặc điểm cốt lõi của doanh nghiệp ngân hàng (kinh doanh tiền tệ; nguồn vốn chủ yếu từ huy động bên ngoài; tài sản chủ yếu là tài sản tài chính; chịu sự điều tiết chặt chẽ của ngân hàng trung ương; đóng vai trò trung gian tín dụng) và công trình của Dương Chí Dũng (2020) về 4 vai trò của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế thị trường (cung ứng vốn, làm cầu nối thị trường, điều tiết vĩ mô, liên kết tài chính quốc tế).
  • Khung kỹ thuật phân tích tài chính ngân hàng: Vận dụng phương pháp phân tích tài chính theo Nguyễn Anh Tuấn (2015); cơ cấu vốn vay và rủi ro thanh khoản theo Phan Hồng Hạnh và Trần Thế Sao (2021); cùng phương pháp phân tích thu nhập, chi phí, lợi nhuận và các tỷ số tài chính đặc thù của Nguyễn Văn Tiến (2013).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập tài liệu tham khảo và quan sát thực tế; sử dụng nguồn số liệu thứ cấp do Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Tín dụng của Agribank Chi nhánh Hương Thủy cung cấp (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Bảng cân đối kế toán, số liệu huy động vốn, doanh số cho vay và thu nợ giai đoạn 2020–2022).
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dựa trên hệ thống phương pháp của Tô Ngọc Hưng (2008) và Nguyễn Văn Tiến (2013), tác giả sử dụng:
    • Phương pháp thống kê: Tổng hợp và hệ thống hóa số liệu theo chuỗi thời gian.
    • Phương pháp so sánh tuyệt đối: Đánh giá sự biến động về quy mô của các chỉ tiêu giữa các năm ($y = y_1 - y_0$).
    • Phương pháp so sánh tương đối: Đo lường tốc độ tăng trưởng và mức độ biến động ($y = [y_1 / y_0] \times 100%$).
    • Phương pháp phân tích tỷ trọng: Đánh giá sự chuyển dịch cơ cấu nội tại của các khoản mục tài sản, nguồn vốn, thu nhập và chi phí.
    • Phương pháp phân tích tỷ số tài chính: Thiết lập các hệ số đo lường khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE, Tỷ suất thu nhập lãi, Hệ số sinh lời vốn khả dụng), năng lực hoạt động (Vòng quay vốn tín dụng, Tỷ lệ chi phí/thu nhập), quản trị nợ (Hệ số thu nợ, Nợ phải trả/Tổng tài sản, Khả năng thanh toán lãi vay) và hiệu quả sử dụng tài sản (Thu nhập/Tổng tài sản, Chi phí/Tổng tài sản).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về ngân hàng thương mại và tình hình tài chính NHTM

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại từ nguồn gốc lịch sử của các nghiệp vụ sơ khai (đổi tiền, nhận tiền gửi, thanh toán hộ, phát triển dần sang cho vay) cho đến vai trò trung gian tài chính trong nền kinh tế hiện đại. Tác giả trình bày các nội dung cốt lõi của hoạt động ngân hàng thương mại, bao gồm nghiệp vụ huy động vốn, cấp tín dụng, thanh toán và các dịch vụ phi tín dụng.

Về mặt lý thuyết phân tích, chương này đi sâu vào quy trình phân tích báo cáo tài chính của ngân hàng thương mại theo hướng dẫn của Nguyễn Văn Tiến (2013) và Nguyễn Anh Tuấn (2015). Nội dung phân tích tập trung vào: nguồn vốn huy động và vốn vay liên ngân hàng; cấu trúc Bảng cân đối kế toán (phần tài sản và phần nguồn vốn); Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (tách biệt cơ cấu thu nhập lãi thuần, dịch vụ và hoạt động khác; cơ cấu chi phí trả lãi, chi phí hoạt động và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng); và hệ thống các công thức xác định các tỷ số sinh lời, tỷ số hoạt động, tỷ số quản trị nợ và tỷ số khai thác tài sản.

Chương 2: Thực trạng tình hình tài chính tại NHTM Agribank chi nhánh Hương Thuỷ

Chương 2 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng tài chính của chi nhánh trong 3 năm 2020–2022:

  • Khái quát đơn vị: Agribank Hương Thủy tiền thân là Ngân hàng Nông nghiệp Hương Phú thành lập tháng 7/1988, đến năm 1990 tách ra thành Agribank huyện Hương Thủy (nay là thị xã Hương Thủy), phụ trách mạng lưới gồm 5 phường và 7 xã. Đến năm 2023, chi nhánh có 2 phòng giao dịch cấp 3 trực thuộc tại Thủy Dương và Thủy Phù với tổng số 36 cán bộ nhân viên.
  • Tình hình lao động: Lao động giảm từ 40 người (năm 2020) xuống 38 người (năm 2021) và còn 33 người (năm 2022) do điều chuyển nhân sự và ảnh hưởng của dịch bệnh. Tỷ lệ lao động có trình độ đại học trở lên chiếm trên 82% (trong đó trên đại học chiếm 12,5%, đại học chiếm trên 70%), lao động nữ chiếm ưu thế qua các năm.
  • Tình hình huy động vốn và hoạt động tín dụng:
    • Tổng nguồn vốn huy động đạt đỉnh 7.317 tỷ đồng năm 2021 (tăng 19,1% so với 6.141,5 tỷ đồng năm 2020), sau đó giảm nhẹ 4,7% xuống 6.971 tỷ đồng năm 2022. Tiền gửi không kỳ hạn năm 2022 giảm mạnh 21% (giảm 863 tỷ đồng), làm tỷ trọng giảm từ 57% xuống 47%, trong khi tiền gửi có kỳ hạn tiếp tục tăng trưởng ổn định.
    • Hoạt động tín dụng suy giảm: Tổng dư nợ giảm từ 2.254,8 tỷ đồng (năm 2020) xuống 2.046 tỷ đồng (năm 2021, giảm 9,3%) và tiếp tục giảm còn 1.904 tỷ đồng (năm 2022, giảm 6,9%). Doanh số cho vay năm 2022 đạt 2.198 tỷ đồng (giảm 10,7% so với 2.462,4 tỷ đồng năm 2021). Doanh số thu nợ năm 2022 đạt 2.340 tỷ đồng (giảm 12,4% so với năm 2021). Nguyên nhân chủ yếu do chi nhánh chủ động xử lý rủi ro, chuyển bán nợ xấu cho VAMC và tác động của thị trường khiến các doanh nghiệp công nghiệp lớn (xi măng, sắt thép, vận tải biển như Vinashin, Vinalines) thu hẹp nhu cầu vốn.

Bảng tổng hợp chỉ tiêu tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh qua 3 năm:

Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng tài sản Tỷ đồng 6.922 7.914 7.571 +14,33 -4,33
Tài sản sinh lời Tỷ đồng 6.382 7.293 6.903 +14,27 -5,34
Vốn huy động Tỷ đồng 6.141,5 7.317 6.971 +19,14 -4,73
Tổng dư nợ tín dụng Tỷ đồng 2.254,8 2.046 1.904 -9,26 -6,94
Tổng thu nhập Tỷ đồng 499 521 483 +4,41 -7,29
- Thu nhập lãi Tỷ đồng 470 488 449 +3,83 -7,99
- Thu hoạt động dịch vụ Tỷ đồng 14 13 11 -7,14 -15,38
Tổng chi phí Tỷ đồng 1.084 429 462 -60,42 +7,69
- Chi phí lãi Tỷ đồng 957 323 355 -66,25 +9,91
Lợi nhuận trước thuế Tỷ đồng -585 92 21 +115,73 -77,17
  • Phân tích các tỷ số tài chính:

Bảng hệ thống các tỷ số tài chính tại Agribank Chi nhánh Hương Thủy:

Nhóm tỷ số Tên tỷ số Đơn vị Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Khả năng sinh lời Hệ số doanh lợi (ROS) % -117,0 17,7 4,3
Tỷ suất thu nhập lãi % -7,6 2,3 1,4
Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) % -8,5 1,2 0,28
Hoạt động Vòng quay vốn tín dụng Vòng 1,09 1,24 1,18
Chi phí / Tổng thu nhập % 217,0 83,3 95,7
Quản trị nợ Hệ số thu nợ % 106,0 108,5 106,5
Nợ phải trả / Tổng tài sản % 94,6 95,1 94,7
Khả năng thanh toán lãi vay % -61,1 28,5 6,0
Hiệu quả tài sản Thu nhập / Tổng tài sản % 7,2 6,7 6,4
Chi phí / Tổng tài sản % 15,7 5,4 6,1

Năm 2020, ngân hàng ghi nhận khoản lỗ trước thuế 585 tỷ đồng do chi phí tín dụng tăng vọt (chi phí dự phòng rủi ro tín dụng lên tới 596 tỷ đồng để xử lý nợ tồn đọng). Sang năm 2021, tình hình phục hồi với lợi nhuận đạt 92 tỷ đồng, đưa ROS đạt 17,7% và ROA đạt 1,2%. Đến năm 2022, do chi phí trả lãi huy động tăng thêm 32 tỷ đồng (lên 355 tỷ đồng) cùng với việc tiếp tục trích dự phòng rủi ro 38 tỷ đồng theo kế hoạch, lợi nhuận trước thuế giảm xuống còn 21 tỷ đồng, kéo theo ROS giảm xuống 4,3% và ROA chỉ còn 0,28%.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao tình hình tài chính tại Ngân hàng Agribank chi nhánh Hương Thủy

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 trình bày các định hướng mục tiêu kinh doanh cho năm 2024 và đề xuất 4 nhóm giải pháp tài chính:

  1. Nâng cao chất lượng huy động vốn: Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi, duy trì và mở rộng nguồn vốn tiền gửi có kỳ hạn ổn định, điều chỉnh chính sách lãi suất linh hoạt để cạnh tranh trên địa bàn thị xã Hương Thủy.
  2. Nâng cao chất lượng tín dụng: Hoàn thiện quy trình thẩm định dự án, kiểm soát chặt chẽ quy trình giải ngân và giám sát sau cho vay, phối hợp các biện pháp đôn đốc thu hồi nợ để hạn chế nợ xấu phát sinh.
  3. Phát triển dịch vụ ngân hàng: Khai thác các sản phẩm phi tín dụng để tăng tỷ trọng thu ngoài lãi, đẩy mạnh dịch vụ thẻ, thanh toán quốc tế, Internet Banking, Mobile Banking và các dịch vụ thu hộ, chi hộ nhằm giảm sự phụ thuộc quá lớn vào thu nhập tín dụng.
  4. Nâng cao các chỉ tiêu về khả năng sinh lời: Kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí hoạt động quản lý, chi phí tài sản, tiết kiệm chi phí hành chính và tối ưu hóa chi phí trả lãi để nâng cao biên lợi nhuận thuần.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ các kết quả thực nghiệm thông qua số liệu kế toán:

  • Xác định quy mô biến động tài sản và nguồn vốn: Tài sản của chi nhánh tăng từ 6.922 tỷ đồng (năm 2020) lên 7.914 tỷ đồng (năm 2021) rồi điều chỉnh về 7.571 tỷ đồng (năm 2022). Nguồn vốn huy động đóng vai trò trụ cột, chiếm từ 88,7% đến 92,5% tổng nguồn vốn, giúp chi nhánh giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn vốn điều chuyển từ cấp trên (vốn điều chuyển giảm từ 484 tỷ đồng năm 2020 xuống 340 tỷ đồng năm 2022).
  • Nhận diện nguyên nhân biến động lợi nhuận: Khóa luận bóc tách rõ nguyên nhân khiến kết quả kinh doanh năm 2020 bị âm 585 tỷ đồng là do chi phí hoạt động tín dụng tăng vọt (957 tỷ đồng, trong đó dự phòng rủi ro tín dụng chiếm tới 596 tỷ đồng). Mặc dù đơn vị đã lấy lại đà tăng trưởng dương trong năm 2021 (lợi nhuận 92 tỷ đồng), nhưng năm 2022 lợi nhuận lại sụt giảm mạnh về mức 21 tỷ đồng do chi phí lãi tăng và nhu cầu vay giảm sút.
  • Chỉ ra cơ cấu thu nhập chưa cân đối: Hoạt động tín dụng chiếm trên 92% tổng thu nhập (449/483 tỷ đồng năm 2022), trong khi thu nhập từ dịch vụ chỉ đóng góp 11 tỷ đồng (chiếm 2,28%), cho thấy rủi ro tập trung cao vào nguồn thu lãi vay truyền thống.

Về đóng góp, nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết bức tranh tài chính của một chi nhánh ngân hàng nông nghiệp cấp thị xã qua chuỗi số liệu 3 năm thực tế, kết hợp các giải pháp gắn liền với định hướng phát triển dịch vụ và xử lý nợ xấu tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Khóa luận chỉ khai thác dữ liệu báo cáo tài chính trong giai đoạn 2020–2022. Đây là giai đoạn có nhiều biến động bất thường do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và việc thực hiện tái cơ cấu, xử lý nợ xấu qua VAMC, do đó chưa phản ánh được đầy đủ xu hướng tài chính trong giai đoạn bình thường hóa tiếp theo.
  • Hạn chế về mô hình định lượng: Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên so sánh số tuyệt đối, số tương đối và tính toán tỷ số tài chính đơn lẻ, chưa áp dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng để kiểm định các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời hoặc rủi ro tín dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2022, kết hợp khảo sát định lượng ý kiến khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử và xây dựng mô hình dự báo rủi ro tín dụng tại chi nhánh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Quản trị kinh doanh: Cung cấp bài mẫu chi tiết về phương pháp phân tích báo cáo tài chính tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cấp quận/huyện, thị xã; minh họa rõ cách tính toán và phân tích các chỉ tiêu ROS, ROA, vòng quay vốn tín dụng và hệ số thu nợ.
  • Người làm đề tài nghiên cứu thực tập tại các chi nhánh Agribank: Cung cấp khung phân tích về cơ cấu vốn huy động, phân loại nợ, bóc tách chi phí dự phòng tín dụng và tác động của hoạt động bán nợ cho VAMC.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống biểu bảng tại Chương 2 (từ Bảng 2.2 đến Bảng 2.14) phản ánh đầy đủ các số liệu doanh số cho vay, thu nợ, cơ cấu tiền gửi và bảng tính các tỷ số tài chính thực tế của chi nhánh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Agribank Chi nhánh Hương Thủy lại bị lỗ 585 tỷ đồng vào năm 2020?
Nguyên nhân chủ yếu do chi phí hoạt động tín dụng tăng vọt lên mức 957 tỷ đồng, trong đó chi nhánh phải trích lập chi phí dự phòng rủi ro tín dụng đột biến lên tới gần 596 tỷ đồng (chiếm 54,9% tổng chi phí của năm) để xử lý các khoản nợ xấu và tái cơ cấu danh mục cho vay.

2. Quy mô vốn huy động của chi nhánh thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Tổng vốn huy động đạt 6.141,5 tỷ đồng năm 2020, tăng mạnh 19,1% lên 7.317 tỷ đồng năm 2021, và sau đó giảm nhẹ 4,7% xuống 6.971 tỷ đồng vào năm 2022. Mặc dù giảm nhẹ trong năm 2022, vốn huy động vẫn chiếm tỷ trọng chi phối 92% trong tổng nguồn vốn của chi nhánh.

3. Vì sao tổng dư nợ cho vay của chi nhánh lại sụt giảm liên tục qua 3 năm?
Tổng dư nợ giảm từ 2.254,8 tỷ đồng (năm 2020) xuống 2.046 tỷ đồng (năm 2021) và còn 1.904 tỷ đồng (năm 2022). Nguyên nhân do chi nhánh thực hiện các biện pháp xử lý rủi ro, chuyển bán nợ xấu cho VAMC, đồng thời nhiều khách hàng doanh nghiệp thuộc ngành vật liệu xây dựng, sắt thép, vận tải biển (như Vinashin, Vinalines) gặp khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh nên nhu cầu vay vốn giảm.

4. Khả năng sinh lời trên tài sản (ROA) và doanh thu (ROS) của ngân hàng biến động ra sao trong năm 2021 và 2022?
Năm 2021, sau khi bù đắp lỗ năm trước, ngân hàng đạt lợi nhuận 92 tỷ đồng, tương ứng ROS đạt 17,7% và ROA đạt 1,2%. Sang năm 2022, lợi nhuận giảm về 21 tỷ đồng khiến ROS giảm xuống 4,3% và ROA giảm còn 0,28%.

5. Cơ cấu nhân sự của Agribank Chi nhánh Hương Thủy có đặc điểm gì nổi bật?
Đến năm 2022, chi nhánh có 33 cán bộ công nhân viên (giảm từ mức 40 người năm 2020). Chất lượng chuyên môn của đội ngũ tương đối cao với tỷ lệ trình độ trên đại học chiếm 12,5% và trình độ đại học chiếm trên 70%; số lượng lao động nữ luôn chiếm tỷ lệ cao hơn lao động nam trong cả 3 năm.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Hải Đăng đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng tài chính của Agribank Chi nhánh Hương Thủy qua giai đoạn biến động 2020–2022. Dữ liệu thực tế cho thấy chi nhánh duy trì được quy mô nguồn vốn huy động lớn trên địa bàn nhưng phải đối mặt với tình trạng thu hẹp dư nợ tín dụng, chi phí lãi vay tăng và nguồn thu dịch vụ còn chiếm tỷ trọng thấp. Các giải pháp đề xuất tại khóa luận tập trung đúng vào trọng tâm nâng cao chất lượng tín dụng, đa dạng hóa dịch vụ ngoài lãi và tối ưu hóa chi phí để cải thiện năng lực tài chính cho đơn vị.