Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập và phát triển kinh tế của Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò là mạch máu lưu thông nguồn vốn phục vụ sản xuất kinh doanh và tăng trưởng kinh tế. Cùng với sự mở rộng về quy mô và danh mục sản phẩm dịch vụ, các tổ chức tín dụng cũng đối mặt với nhiều rủi ro ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn hệ thống. Đòn bẩy tài chính phản ánh cấu trúc vốn và mức độ sử dụng nợ vay nhằm khuếch đại tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, song cũng làm gia tăng rủi ro kiệt quệ tài chính.
Thực tiễn giai đoạn gần đây cho thấy nhiều biến cố kinh tế - xã hội tác động mạnh đến hoạt động ngân hàng, tiêu biểu như đại dịch COVID-19 làm gián đoạn chu kỳ kinh doanh, hay sự cố mất thanh khoản và rút tiền hàng loạt tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) sau vụ việc Vạn Thịnh Phát và việc chuyển đổi sổ tiết kiệm sang bảo hiểm "Tâm An" của Manulife Việt Nam. Nếu không duy trì một đòn bẩy tài chính tối ưu, các NHTM rất dễ rơi vào tình trạng mất cân đối thanh khoản, gia tăng nợ xấu và đe dọa sự ổn định của toàn hệ thống tài chính. Do đó, tác giả Lê Hoàng Tú thực hiện khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến đòn bẩy tài chính của Ngân hàng thương mại Việt Nam" tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (2024) dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Lê Phan Thị Diệu Thảo.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Kiểm định các yếu tố tác động đến đòn bẩy tài chính của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp xây dựng cấu trúc vốn hợp lý.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến đòn bẩy tài chính của các NHTM Việt Nam.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này tác động đến đòn bẩy tài chính của các NHTM Việt Nam.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị giúp các NHTM Việt Nam xây dựng cấu trúc vốn hợp lý hơn trong tương lai.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu tương ứng gồm:
- Các yếu tố nào tác động đến đòn bẩy tài chính của các NHTM Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này tác động đến đòn bẩy tài chính của các NHTM Việt Nam như thế nào?
- Giải pháp nào giúp các NHTM Việt Nam xây dựng một cấu trúc vốn hợp lý hơn trong tương lai?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đòn bẩy tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến đòn bẩy tài chính của các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Khảo sát 24 NHTM tại Việt Nam có đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính công bố liên tục.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến hết năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý
Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu thông qua hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các lý thuyết tài chính - ngân hàng kinh điển:
- Khung pháp lý và khái niệm: Vận dụng Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Điều 4, Điều 6, Điều 98), Luật Ngân hàng Nhà nước năm 2010, đạo luật Glass-Steagall Act (1933) cùng các định nghĩa về đòn bẩy tài chính của Stephen (2010), Gitman (2009) và Tamplin (2023).
- Lý thuyết M&M (Modigliani & Miller 1958, 1963, 1977): Phân tích giá trị doanh nghiệp trong điều kiện có thuế và không có thuế, qua đó giải thích lợi ích của "tấm chắn thuế" từ lãi vay đối kháng với chi phí kiệt quệ tài chính.
- Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory): Giải thích điểm cân bằng cấu trúc vốn mục tiêu tại nơi mà giá trị hiện tại của lợi ích tấm chắn thuế vừa bằng giá trị hiện tại của chi phí kiệt quệ tài chính.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers, 1977): Phân tích quyết định tài trợ theo thứ tự ưu tiên từ nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến phát hành chứng khoán nợ và cuối cùng là phát hành cổ phần mới dựa trên thông tin bất cân xứng.
- Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory - Spence 1973, Bini et al. 2010): Giải thích hành vi công bố thông tin và phát tín hiệu của nhà quản lý ngân hàng nhằm giảm thiểu bất cân xứng thông tin và thu hút vốn đầu tư.
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory): Lý giải mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và chủ nợ trong việc phân chia dòng tiền và cơ hội tăng trưởng.
Phương pháp và quy trình nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hai nhóm phương pháp:
- Phương pháp định tính: Thu thập, phân tích, so sánh và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cấu trúc vốn và đòn bẩy tài chính ngân hàng.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng (panel data) phân tích trên phần mềm Stata 14. Quy trình ước lượng và kiểm định kinh tế lượng trải qua các bước:
- Thống kê mô tả dữ liệu và lập ma trận tương quan để kiểm tra sơ bộ mối liên hệ giữa các biến.
- Ước lượng ba mô hình cơ bản: Bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), Mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện kiểm định F (Chow test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Kiểm định nhân tử phóng đại phương sai (VIF) phát hiện đa cộng tuyến, kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan chuỗi, kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier phát hiện phương sai sai số thay đổi.
- Sử dụng phương pháp ước lượng Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) nhằm khắc phục đồng thời khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi.
Dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu vi mô được trích xuất từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 24 NHTM Việt Nam (dữ liệu Bankscope và báo cáo công bố công khai), kết hợp dữ liệu vĩ mô về tốc độ tăng trưởng GDP công bố bởi Tổng cục Thống kê. Tổng cỡ mẫu gồm 264 quan sát trong giai đoạn 2012 - 2022 (24 ngân hàng $\times$ 11 năm).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các NHTM Việt Nam phải đối mặt với áp lực thanh khoản và quản trị rủi ro cấu trúc vốn sau đại dịch COVID-19 và sự cố rút tiền hàng loạt tại ngân hàng SCB. Chương này làm rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (24 NHTM), phạm vi thời gian (2012 - 2022), ý nghĩa học thuật - thực tiễn và phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 trình bày bản chất pháp lý, chức năng kinh tế của NHTM và các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn (M&M, Trade-off, Pecking Order, Signaling, Agency Cost). Tác giả tổng thuật 10 công trình thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế để xây dựng cơ sở biến nghiên cứu:
| Tác giả |
Phương pháp nghiên cứu |
Các yếu tố ảnh hưởng được phát hiện |
| Shaheen & Wasiq (2014) |
GMM |
Quy mô, Lợi nhuận, GDP, Lạm phát |
| Emilios Avgouleas (2015) |
OLS, FEM, REM |
GDP, Lãi suất, Tài sản thế chấp, Thanh khoản, Lợi nhuận, Quy mô |
| Sporta et al. (2017) |
OLS, FEM, REM |
Tỷ lệ vốn nợ, Lợi nhuận/VCSH, Lợi nhuận/TTS, Quy mô, GDP, Lạm phát |
| Harry DeAngelo (2018) |
GMM |
Thanh khoản, Lợi nhuận, Rủi ro |
| Johnny Jermias & Fatih Yigit (2019) |
OLS, FEM, REM |
Quy mô, Đòn bẩy ngành, Lợi nhuận, Cơ hội tăng trưởng doanh thu |
| Nguyễn Đặng Tuấn Kiệt & Lưu Tiến Thuận (2019) |
OLS, FEM, REM |
Tỷ lệ tài sản cố định, ROA, ROE, Quy mô, Tăng trưởng GDP, Thanh khoản, Lạm phát |
| Lê Thị Tuấn Nghĩa & Phạm Mạnh Hùng (2019) |
OLS, FEM, REM |
Quy mô, Tăng trưởng, Lợi nhuận, Tài sản thế chấp, GDP |
| Nguyễn Thị Thùy Linh (2019) |
OLS, FEM, REM |
Sở hữu nhà nước, Tài sản thế chấp, Lợi nhuận sau thuế, Cổ đông lớn, Quy mô, Tăng trưởng tài sản |
| Lê Hoàng Vinh et al. (2022) |
OLS, FEM, REM |
Tiền gửi khách hàng, Cho vay khách hàng, Tính thanh khoản, Khả năng sinh lời |
| Mai Thị Hồng (2023) |
OLS, FEM, REM |
Các khoản ngoài bảng, Thanh khoản, Rủi ro, Quy mô, GDP |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu, mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5. Biến phụ thuộc là Đòn bẩy tài chính ($LEV = \text{Nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$). 5 biến độc lập gồm:
- Quy mô ngân hàng ($SIZE = \ln(\text{Tổng tài sản})$), kỳ vọng tác động dương (+).
- Tăng trưởng tổng tài sản ($GROW = (\text{TTS}t - \text{TTS}{t-1}) / \text{TTS}_{t-1}$), kỳ vọng tác động dương (+).
- Tỷ lệ tài sản thế chấp ($COLL = (\text{Tiền mặt, vàng bạc, đá quý} + \text{Tiền gửi NHNN} + \text{Chứng khoán kinh doanh} + \text{Phái sinh và tài sản tài chính khác} + \text{Chứng khoán đầu tư} + \text{Góp vốn, đầu tư dài hạn} + \text{Tài sản cố định}) / \text{Tổng tài sản}$), kỳ vọng tác động âm (-).
- Lợi nhuận ($PROFIT = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ - ROA), kỳ vọng tác động dương (+).
- Tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước ($GDP$ theo công bố của Tổng cục Thống kê), kỳ vọng tác động dương (+).
Phương trình hồi quy tổng quát có dạng:
$$LEV_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{i,t} + \beta_2 GROW_{i,t} + \beta_3 COLL_{i,t} + \beta_4 PROFIT_{i,t} + \beta_5 GDP_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thể hiện kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình từ 264 quan sát:
| Biến |
Ký hiệu |
Đơn vị |
Giá trị trung bình |
Nhỏ nhất |
Lớn nhất |
Độ lệch chuẩn |
Số quan sát |
| Đòn bẩy tài chính |
LEV |
% |
32,023 (32,444) |
0,700 |
96,xxx |
- |
264 |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Đơn vị |
11,293 (11,262) |
7,697 |
13,999 |
- |
264 |
| Tăng trưởng TTS |
GROW |
% |
0,521 (0,132) |
0,220 |
- |
- |
264 |
| Lợi nhuận |
PROFIT |
% |
0,238 (0,269) |
0,001 |
1,xxx |
- |
264 |
| Tài sản thế chấp |
COLL |
% |
1,123 (1,126) |
0,770 |
1,xxx |
- |
264 |
| Tăng trưởng GDP |
GDP |
% |
5,815 (5,633) |
2,581 |
8,xxx |
- |
264 |
- Kiểm định mô hình và khuyết tật:
- Kiểm định F-test giữa Pooled OLS và FEM cho $F = 24,000$ với $p\text{-value} = 0,05$, bác bỏ $H_0$, xác định FEM tốt hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Hausman giữa FEM và REM cho Chi-Square = $37,000$ với $p\text{-value} = 0,05$, chấp nhận $H_1$, xác định FEM phù hợp hơn REM.
- Kiểm định đa cộng tuyến cho hệ số $VIF = 2,01$ ($VIF < 10$), mô hình không mắc đa cộng tuyến.
- Kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan chuỗi với Chi-Square = $17,0004$ ($p\text{-value} = 0,0004 < 0,05$).
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier phát hiện phương sai sai số thay đổi với Chi-Square = $6944,000$ ($p\text{-value} = 0,000 < 0,05$).
- Kết quả ước lượng FGLS: Tác giả tiến hành ước lượng FGLS để khắc phục triệt để phương sai thay đổi và tự tương quan.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện định lượng, đối chiếu với các giả thuyết nghiên cứu H1 đến H5 và đưa ra hệ thống giải pháp quản trị cho 5 nhân tố ảnh hưởng. Đồng thời, tác giả chỉ ra các hạn chế về dung lượng mẫu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả ước lượng mô hình FGLS
Phương trình hồi quy hoàn chỉnh thu được từ mô hình FGLS như sau:
$$LEV = -59,390 + 13,999 \times SIZE + 49,324 \times GROW - 88,190 \times COLL + 21,658 \times PROFIT + 2,390 \times GDP$$
| Biến nghiên cứu |
Ký hiệu |
Hệ số hồi quy ($\beta$) FGLS |
Chiều tác động |
Mức ý nghĩa thống kê ($p\text{-value}$) |
| Hệ số chặn |
Const |
-59,390 |
- |
$p < 0,05$ |
| Tỷ lệ tài sản thế chấp |
COLL |
-88,190 |
Nghịch chiều (-) |
$p < 0,05$ (hoặc $p < 0,01$) |
| Tăng trưởng tổng tài sản |
GROW |
+49,324 |
Cùng chiều (+) |
$p < 0,05$ |
| Lợi nhuận (ROA) |
PROFIT |
+21,658 |
Cùng chiều (+) |
$p < 0,05$ |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
+13,999 |
Cùng chiều (+) |
$p < 0,01$ |
| Tăng trưởng GDP |
GDP |
+2,390 |
Cùng chiều (+) |
$p < 0,01$ |
Thứ tự mức độ tác động tuyệt đối của các yếu tố đến đòn bẩy tài chính của các NHTM Việt Nam giảm dần như sau: $COLL$ ($|\beta| = 88,190$) > $GROW$ ($\beta = 49,324$) > $PROFIT$ ($\beta = 21,658$) > $SIZE$ ($\beta = 13,999$) > $GDP$ ($\beta = 2,390$).
Hàm ý quản trị do tác giả đề xuất
Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị:
- Về Tỷ lệ tài sản thế chấp (COLL): Tối ưu hóa danh mục tài sản thế chấp thanh khoản cao (tiền mặt, tiền gửi NHNN, chứng khoán) nhằm cân bằng giữa việc dự phòng thanh khoản và chi phí cơ hội của việc huy động nợ vay trên thị trường liên ngân hàng.
- Về Tăng trưởng tổng tài sản (GROW): Quản lý tốc độ tăng trưởng tài sản gắn liền với năng lực tài trợ nợ an toàn, kiểm soát tăng trưởng tín dụng tương xứng với quy mô vốn tự có để hạn chế rủi ro đòn bẩy.
- Về Lợi nhuận (PROFIT): Gia tăng tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) để củng cố nguồn vốn tự có từ lợi nhuận giữ lại, đồng thời tạo cơ sở tín nhiệm mở rộng huy động nợ với chi phí vốn thấp.
- Về Quy mô ngân hàng (SIZE): Tiếp tục nâng cao năng lực tài chính và quy mô tổng tài sản nhằm tận dụng lợi thế kinh tế nhờ quy mô, đa dạng hóa danh mục sản phẩm tín dụng và phi tín dụng để tăng khả năng chống chịu trước rủi ro phá sản.
- Về Tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP): Chủ động theo dõi chu kỳ tăng trưởng kinh tế vĩ mô để điều chỉnh chính sách huy động vốn và mở rộng đòn bẩy phù hợp trong giai đoạn nền kinh tế mở rộng.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về đòn bẩy tài chính gắn liền với đặc thù kinh doanh ngân hàng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giai đoạn 11 năm (2012 - 2022) bao quát các biến động của nền kinh tế (bao gồm giai đoạn dịch COVID-19 và tái cơ cấu ngân hàng), đồng thời kiểm định đầy đủ quy trình khắc phục các khuyết tật chuỗi thời gian và dữ liệu bảng trong kinh tế lượng ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về cỡ mẫu: Nghiên cứu mới khảo sát 24 NHTM Việt Nam do giới hạn về tính sẵn có và tính liên tục của số liệu công bố qua 11 năm (2012 - 2022).
- Hạn chế về phạm vi ngành: Đề tài chỉ tập trung vào nhóm định chế tài chính ngân hàng, chưa mở rộng sang các doanh nghiệp thuộc các ngành nghề phi tài chính khác trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng mẫu nghiên cứu sang các công ty niêm yết thuộc các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ, bất động sản trên thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCKVN), đồng thời khám phá thêm các biến cấu trúc sở hữu hoặc các chỉ tiêu quản trị rủi ro mới.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Tài chính: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data), quy trình thực hiện kiểm định F-test, Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, Wooldridge, Breusch-Pagan LM) và kỹ thuật ước lượng FGLS trên phần mềm Stata.
- Nhà quản trị tài chính và chuyên viên phân tích rủi ro tại các NHTM: Sử dụng các trọng số hồi quy để đo lường mức độ tác động của quy mô, lợi nhuận và tài sản thế chấp lên đòn bẩy tài chính, hỗ trợ việc hoạch định cấu trúc vốn mục tiêu.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường biến (Bảng 3.1) và quy trình xử lý khuyết tật mô hình tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Đòn bẩy tài chính (LEV) trong khóa luận được định nghĩa và tính toán bằng công thức nào?
Trong khóa luận, đòn bẩy tài chính được đo lường bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên tổng tài sản ($LEV = \text{Nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$), phản ánh mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn huy động (tiền gửi dân cư, vay NHNN, vay liên ngân hàng) trong tổng tài sản của NHTM.
2. Biến độc lập nào có tác động nghịch chiều đến đòn bẩy tài chính của các NHTM Việt Nam?
Biến Tỷ lệ tài sản thế chấp ($COLL$) có tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đến đòn bẩy tài chính với hệ số hồi quy $\beta = -88,190$. Khi tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao và tài sản thế chấp tăng lên, tỷ lệ đòn bẩy nợ của ngân hàng có xu hướng giảm.
3. Khóa luận đã sử dụng mô hình nào để đưa ra kết quả kết luận cuối cùng và vì sao?
Khóa luận sử dụng mô hình ước lượng Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS). Lý do là qua các bước kiểm định, mô hình hiệu ứng cố định (FEM) xuất hiện khuyết tật tự tương quan chuỗi (kiểm định Wooldridge cho $p = 0,0004 < 0,05$) và phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan cho $p = 0,000 < 0,05$). FGLS là phương pháp ước lượng giúp khắc phục đồng thời cả hai hiện tượng này để đảm bảo hệ số ước lượng không chệch và hiệu quả.
4. Dữ liệu nghiên cứu của đề tài được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Dữ liệu vi mô được thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 24 NHTM Việt Nam qua hệ thống dữ liệu Bankscope và báo cáo công bố công khai; dữ liệu vĩ mô về tăng trưởng GDP lấy từ Tổng cục Thống kê. Tổng số quan sát đạt 264 mẫu trong chuỗi thời gian 11 năm (2012 - 2022).
5. Kết quả kiểm định Hausman trong khóa luận đưa ra kết luận gì?
Kiểm định Hausman kiểm tra mối tương quan giữa các sai số ngẫu nhiên và các biến giải thích cho giá trị thống kê Chi-Square = $37,000$ với $p\text{-value} = 0,05$. Kết quả này dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết $H_0$ (chọn REM) và chấp nhận giả thuyết $H_1$, kết luận mô hình hiệu ứng cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hoàng Tú đã hoàn thành việc lượng hóa các nhân tố tác động đến đòn bẩy tài chính của 24 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022 thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS trên Stata 14. Kết quả nghiên cứu khẳng định 5 yếu tố gồm Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tăng trưởng tổng tài sản ($GROW$), Tỷ lệ tài sản thế chấp ($COLL$), Lợi nhuận ($PROFIT$) và Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) đều có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến đòn bẩy tài chính, trong đó tỷ lệ tài sản thế chấp mang tác động nghịch chiều mạnh nhất. Công trình cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn giúp các nhà điều hành ngân hàng xây dựng cấu trúc vốn an toàn, kiểm soát rủi ro thanh khoản và thích ứng với biến động kinh tế vĩ mô.