Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, năng lực tài chính là yếu tố then chốt quyết định vị thế cạnh tranh và sự tồn tại bền vững của các doanh nghiệp. Đối với ngành xây dựng – một lĩnh vực đặc thù có chu kỳ sản xuất kinh doanh kéo dài, chi phí vốn lớn và tỷ trọng nợ vay cao – công tác quản trị và phân tích tài chính định kỳ trở thành công cụ quan trọng nhằm kiểm soát dòng tiền, đánh giá thực trạng tài sản, nguồn vốn và nhận diện rủi ro tiềm ẩn. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Trường Giang tập trung nghiên cứu tình hình tài chính thực tế tại Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Mạnh Toàn nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc ra quyết định điều hành.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về tài chính doanh nghiệp và hệ thống phương pháp phân tích tài chính trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình tài chính của Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Mạnh Toàn giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống báo cáo tài chính và các nhóm chỉ số tài chính đặc trưng.
  3. Đề xuất các giải pháp và biện pháp tài chính cụ thể nhằm cải thiện khả năng thanh toán, tối ưu hóa cơ cấu vốn và nâng cao hiệu quả kinh doanh cho công ty.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thực trạng hoạt động tài chính, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Mạnh Toàn. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Mạnh Toàn (trụ sở tại Quận Ngô Quyền, TP. Hải Phòng); phạm vi nghiên cứu về thời gian tập trung vào chuỗi số liệu tài chính trong 3 năm liên tiếp từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm cơ bản về tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance) và phân tích tài chính doanh nghiệp. Khung lý thuyết làm rõ vai trò của thông tin tài chính đối với các bên liên quan bao gồm: nhà quản lý doanh nghiệp, nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý thuế và người lao động. Quy trình phân tích được thiết lập gồm 3 bước: thu thập thông tin, xử lý thông tin, và dự đoán - ra quyết định.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp phân tích tài chính truyền thống và hiện đại:

  • Phương pháp so sánh: Sử dụng kỹ thuật so sánh bằng số tuyệt đối và số tương đối để xác định xu hướng, tốc độ tăng trưởng và sự biến động của từng khoản mục tài sản, nguồn vốn, doanh thu và chi phí qua các năm.
  • Phương pháp tỷ số tài chính: Phân loại và tính toán theo 4 nhóm chỉ tiêu trọng yếu:
    • Nhóm khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát ($h_1 = \text{Tổng tài sản} / \text{Tổng nợ}$), hệ số thanh toán nợ ngắn hạn ($h_2 = \text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Tổng nợ ngắn hạn}$), hệ số thanh toán nhanh ($h_3 = (\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Tổng nợ ngắn hạn}$), hệ số thanh toán lãi vay ($h_5 = \text{Lợi nhuận trước thuế} / \text{Lãi vay phải trả}$).
    • Nhóm cơ cấu tài chính và đầu tư: Hệ số nợ ($H_v = \text{Nợ phải trả} / \text{Tổng nguồn vốn}$), tỷ suất tự tài trợ / hệ số vốn chủ sở hữu ($H_c = \text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng nguồn vốn}$), tỷ suất đầu tư tài sản ngắn hạn, tỷ suất tự tài trợ tài sản dài hạn.
    • Nhóm chỉ tiêu hoạt động: Kỳ thu tiền trung bình, vòng quay hàng tồn kho, vòng quay các khoản phải thu, vòng quay vốn lưu động, hiệu suất sử dụng tài sản cố định và hiệu suất sử dụng tổng tài sản.
    • Nhóm chỉ số sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Phương pháp phân tích Dupont: Phân tách ROA thành tích số giữa tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và vòng quay tổng tài sản; phân tách ROE thành tích số giữa tỷ suất lợi nhuận doanh thu, vòng quay tổng vốn và hệ số đòn bẩy tài chính ($1 / (1 - \text{Hệ số nợ})$).

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất trực tiếp từ hệ thống Báo cáo tài chính của Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Mạnh Toàn giai đoạn 2018–2020, bao gồm Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh do Phòng Kế toán - Tài chính công ty cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về tài chính doanh nghiệp và phân tích tài chính doanh nghiệp

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý thuyết chuẩn mực về tài chính và phân tích tài chính trong doanh nghiệp. Tác giả luận giải bản chất của tài chính doanh nghiệp là các quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị phát sinh trong quá trình tạo lập và phân phối các quỹ tiền tệ. Văn bản chuẩn hóa mục tiêu phân tích tài chính thành công cụ kiểm soát, định hướng quyết định đầu tư và dự báo tiềm năng tài chính.

Nội dung chương mô tả chi tiết kết cấu của Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thiết lập các nguyên tắc cân bằng tài chính: nguyên tắc cân bằng giá trị (Tổng tài sản = Tổng nguồn vốn) và nguyên tắc cân bằng thời gian (thời hạn của nguồn vốn tài trợ phải tương thích với chu kỳ chuyển hóa của tài sản). Đồng thời, chương 1 xây dựng công thức tính Vốn lưu động ròng ($\text{Vốn lưu động ròng} = \text{Tài sản lưu động} - \text{Nợ ngắn hạn}$) và Nhu cầu vốn lưu động thường xuyên ($\text{Nhu cầu vốn lưu động thường xuyên} = \text{Tồn kho} + \text{Các khoản phải thu} - \text{Nợ ngắn hạn}$), làm cơ sở lý thuyết cho việc đánh giá cân bằng tài chính ở chương sau.

Chương 2: Thực trạng tình hình tài chính của Công ty TNHH Đầu tư Xây Dựng Mạnh Toàn giai đoạn năm 2016-2018

(Lưu ý: Tiêu đề chương trong đề cương ghi giai đoạn 2016-2018, tuy nhiên nội dung số liệu thực tế được tác giả phân tích xuyên suốt cho giai đoạn 2018–2020)

Chương 2 mở đầu bằng phần giới thiệu tổng quan về doanh nghiệp: Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Mạnh Toàn thành lập ngày 01/09/2015, mã số thuế 0201646315, trụ sở tại Số 21B4 lô 6B Lê Hồng Phong, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền, Hải Phòng, do ông Nguyễn Quý Hào làm Giám đốc, quy mô vốn điều lệ 10 tỷ đồng. Cơ cấu tổ chức gồm Ban giám đốc và 5 bộ phận trực thuộc với tổng số 140 lao động: Phòng Kế toán (5 người), Phòng Kinh doanh (22 người), Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật (12 người), Phòng Tổ chức - Hành chính (3 người) và Đội thi công công trình (95 người).

Nhóm chỉ tiêu phân tích Thực trạng giai đoạn 2018–2020 Đánh giá của tác giả
Quy mô và biến động nguồn vốn Tổng nguồn vốn năm 2018 đạt 44.315,8 triệu đồng, năm 2019 giảm 39% xuống 27.230,0 triệu đồng, năm 2020 tăng đột biến 286,6% lên 100.377,6 triệu đồng. Nợ phải trả chiếm tỷ trọng chi phối (78,2% năm 2018, 53,0% năm 2019 và 79,0% năm 2020), 100% là nợ ngắn hạn, không phát sinh nợ dài hạn và vay ngắn hạn. Doanh nghiệp chủ yếu chiếm dụng vốn thông qua khoản Người mua trả tiền trước (đạt 37.238 triệu đồng năm 2020) và Phải trả người bán (14.857 triệu đồng năm 2020). Vốn chủ sở hữu tăng từ 9.320 triệu đồng (2018) lên 21.074 triệu đồng (2020) nhờ lợi nhuận giữ lại nhưng tỷ trọng vẫn ở mức thấp (~21%).
Quy mô và cơ cấu tài sản Tài sản ngắn hạn chiếm trên 99% tổng tài sản (99,9% năm 2018, 99,0% năm 2019, 99,3% năm 2020). Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng áp đảo (71,1% năm 2018, 63,0% năm 2019 và 81,5% năm 2020 với giá trị 81.252,6 triệu đồng). Tiền mặt giảm sâu từ 3.568 triệu đồng (2018) xuống 400,1 nghìn đồng (2020), chỉ chiếm 0,4% TSNH. Tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng rất nhỏ (<1%), tăng từ 48,5 triệu đồng (2018) lên 691,2 triệu đồng (2020). Lượng tiền mặt dự trữ quá thấp gây rủi ro thanh toán tức thời; hàng tồn kho lớn do đặc thù công trình dở dang; cơ cấu tài sản dài hạn quá thấp là điểm chưa hợp lý đối với một doanh nghiệp xây dựng cần máy móc thiết bị thi công giá trị lớn.
Cân đối tài sản - nguồn vốn Vốn lưu chuyển ròng duy trì dương trong cả 3 năm: Năm 2018 đạt 9.805 triệu đồng, năm 2019 đạt 11.305 triệu đồng, năm 2020 đạt 20.387 triệu đồng. Tài sản dài hạn luôn nhỏ hơn Nguồn vốn dài hạn (vốn CSH). Doanh nghiệp giữ được cân bằng thanh khoản ngắn hạn, nguồn vốn thường xuyên dư thừa tài trợ một phần cho tài sản ngắn hạn, đảm bảo an toàn tài chính nhưng chưa tối ưu về mặt chi phí vốn.
Kết quả kinh doanh Doanh thu thuần tăng trưởng liên tục: 47.252,5 triệu đồng (2018), 53.624,8 triệu đồng (2019, tăng 13%), 207.004,6 triệu đồng (2020, tăng 286%). Giá vốn hàng bán năm 2020 tăng 306,9% tương ứng. Lợi nhuận trước thuế từ mức âm -342,3 triệu đồng (2018) chuyển sang dương năm 2019 và tăng mạnh thêm 6.799 triệu đồng năm 2020 (tăng 171,4%). Năm 2018 lỗ do công trình dở dang chưa nghiệm thu trong khi vẫn gánh chi phí cố định; năm 2020 doanh thu và lợi nhuận tăng vượt bậc nhờ hoàn tất nghiệm thu quyết toán hàng loạt công trình.
Hệ thống chỉ số tài chính - Khả năng thanh toán tổng quát ($h_1$): 1,28 lần (2018), 1,89 lần (2019), 1,27 lần (2020).
- Khả năng thanh toán ngắn hạn ($h_2$): 1,28 lần (2018), 1,87 lần (2019), 1,26 lần (2020).
- Khả năng thanh toán nhanh ($h_3$): 0,37 lần (2018), 0,69 lần (2019), 0,23 lần (2020).
- Kỳ thu tiền bình quân giảm từ 46 ngày (2018) xuống 40 ngày (2019) và 30 ngày (2020).
- Vòng quay hàng tồn kho biến động: 1,5 vòng (2018), 2,2 vòng (2019), 2,1 vòng (2020).
- Vòng quay tổng tài sản tăng từ 1,1 vòng (2018) lên 2,0 vòng (2019) và 2,1 vòng (2020).
Chỉ số thanh toán tổng quát và ngắn hạn luôn > 1 cho thấy tình hình tài chính an toàn. Tuy nhiên, hệ số thanh toán nhanh luôn thấp (< 1), đặc biệt năm 2020 xuống 0,23 lần, phản ánh nguy cơ thanh khoản nếu nợ bị đòi gấp. Điểm sáng là công tác quản lý công nợ khách hàng được cải thiện rõ rệt qua việc rút ngắn kỳ thu tiền bình quân.

Chương 3: Một số biện pháp nhằm nâng cao tình hình tài chính tại Công ty TNHH Đầu tư Xây Dựng Mạnh Toàn

Căn cứ vào kết quả phân tích thực trạng tài chính, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và 2 nhóm giải pháp trọng tâm kèm các biện pháp phụ trợ:

  • Biện pháp 1: Giảm các khoản phải thu và nâng cao hiệu quả thu hồi công nợ:
    • Cơ sở thực tiễn: Các khoản phải thu ngắn hạn năm 2020 tăng lên 11.241,1 triệu đồng (tăng 86,9% so với 2019), chiếm dụng lượng vốn lớn và tiềm ẩn rủi ro nợ khó đòi.
    • Biện pháp thực hiện: Rà soát phân loại khách hàng, thắt chặt điều khoản hợp đồng xây dựng, áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán sớm, lập ban đôn đốc thu hồi nợ và quy trách nhiệm nghiệm thu quyết toán công trình kịp thời cho bộ phận kinh doanh và kỹ thuật.
    • Dự kiến kết quả: Rút ngắn thời gian thu hồi vốn, hạn chế ứ đọng vốn và giảm thiểu rủi ro tín dụng thương mại.
  • Biện pháp 2: Thúc đẩy gia tăng doanh thu, tăng vòng quay vốn nhằm nâng cao lợi nhuận:
    • Cơ sở thực tiễn: Nhu cầu mở rộng quy mô thi công đòi hỏi đẩy nhanh tiến độ thực hiện hợp đồng để tối ưu hóa chi phí cố định và tăng tỷ suất sinh lời.
    • Biện pháp thực hiện: Đẩy mạnh công tác tiếp thị, đấu thầu các dự án hạ tầng và nhà xưởng công nghiệp; nâng cao năng suất lao động của 95 công nhân đội thi công; kiểm soát chặt chẽ giá vốn hàng bán và định mức hao hụt vật liệu.
    • Dự kiến kết quả: Tăng tốc độ luân chuyển hàng tồn kho và tài sản, tăng doanh thu thuần và gia tăng lợi nhuận sau thuế.
  • Một số biện pháp khác: Nâng cao chất lượng công tác dự trữ hàng tồn kho vật liệu xây dựng để giảm chi phí lưu kho; xây dựng phương án bổ sung nguồn vốn chủ sở hữu hoặc tiếp cận nguồn vốn trung dài hạn nhằm tài trợ cho việc đổi mới máy móc thiết bị thi công chuyên dụng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện bức tranh tài chính của Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Mạnh Toàn trong giai đoạn 3 năm 2018–2020 thông qua hệ thống số liệu cụ thể:

Chỉ tiêu kinh tế - tài chính Đơn vị Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần Triệu đồng 47.252,5 53.624,8 207.004,6
Lợi nhuận trước thuế Triệu đồng -342,3 Dương Tăng 6.799 trđ so với 2019
Tổng tài sản / Tổng nguồn vốn Triệu đồng 44.315,8 27.230,0 100.377,6
Tài sản ngắn hạn Triệu đồng 44.186,0 26.261,0 99.521,0
Hàng tồn kho Triệu đồng 31.480,2 16.977,5 81.252,6
Nợ phải trả (Nợ ngắn hạn) Triệu đồng 34.381,0 14.956,0 79.134,0
Vốn chủ sở hữu Triệu đồng 9.320,0 12.839,0 21.074,0
Hệ số thanh toán tổng quát ($h_1$) Lần 1,28 1,89 1,27
Hệ số thanh toán ngắn hạn ($h_2$) Lần 1,28 1,87 1,26
Hệ số thanh toán nhanh ($h_3$) Lần 0,37 0,69 0,23
Hệ số nợ ($H_v$) Lần 0,782 0,530 0,790
Kỳ thu tiền bình quân Ngày 46,0 40,0 30,0
Vòng quay tổng tài sản Vòng 1,1 2,0 2,1

Về kết quả chính, nghiên cứu chỉ rõ doanh nghiệp có sự phục hồi và tăng trưởng vượt bậc về doanh thu (đạt trên 207 tỷ đồng năm 2020) và lợi nhuận sau giai đoạn thua lỗ năm 2018. Hiệu suất sử dụng tổng tài sản và kỳ thu tiền bình quân được cải thiện đáng kể qua các năm. Tuy nhiên, cơ cấu tài chính bộc lộ những điểm yếu rõ rệt: phụ thuộc lớn vào vốn chiếm dụng ngắn hạn (hệ số nợ 79%), tiền mặt dự trữ chạm mức cạn kiệt (400 nghìn đồng năm 2020), hệ số thanh toán nhanh xuống thấp (0,23 lần), và cơ cấu tài sản dài hạn quá mỏng (<1%) so với đặc thù doanh nghiệp ngành xây lắp.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc chỉ ra chính xác các nút thắt tài chính nội tại của công ty và xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với thực tiễn hoạt động xây dựng tại địa phương, giúp ban điều hành có căn cứ tái cấu trúc danh mục tài sản và nguồn vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn tài liệu được tiếp cận:

  • Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích số liệu tài chính trong phạm vi 3 năm (2018–2020) tại một doanh nghiệp xây dựng đơn lẻ, chưa đối chiếu so sánh với các chỉ số trung bình ngành xây dựng trên địa bàn TP. Hải Phòng để làm nổi bật vị thế cạnh tranh tương đối.
  • Phân tích tài chính dựa chủ yếu vào Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả kinh doanh; chưa đi sâu khai thác Báo cáo lưu chuyển tiền tệ để đánh giá chất lượng dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính.

Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi mở là mở rộng chuỗi dữ liệu đa năm, kết hợp phân tích lưu chuyển tiền tệ chuyên sâu và đánh giá tác động của biến động giá nguyên vật liệu xây dựng đến cân bằng tài chính của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích tài chính doanh nghiệp xây lắp.

Nội dung khóa luận cung cấp biểu mẫu phân tích hoàn chỉnh, từ quy trình xử lý số liệu Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, đến cách lập bảng tính và diễn giải các chỉ số thanh toán, hoạt động, đòn bẩy tài chính và mô hình Dupont. Đồng thời, nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ trong việc nhận diện rủi ro mất cân đối tài sản ngắn hạn - dài hạn và giải quyết bài toán vốn lưu động.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao năm 2018 Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Mạnh Toàn bị lỗ trước thuế -342,3 triệu đồng nhưng năm 2020 lợi nhuận lại tăng trưởng vượt bậc?
Năm 2018 doanh thu của công ty đạt thấp do phần lớn công trình mới tiếp nhận đang trong giai đoạn thi công dở dang chưa đến kỳ nghiệm thu quyết toán, trong khi doanh nghiệp vẫn phải gánh chịu toàn bộ chi phí cố định (khấu hao tài sản cố định, chi phí tiền lương, chi phí quản lý...). Đến năm 2020, hàng loạt công trình dở dang từ các năm trước hoàn thành và được nghiệm thu quyết toán, giúp doanh thu tăng vọt 286% lên 207.004,6 triệu đồng, kéo theo lợi nhuận trước thuế tăng thêm 6.799 triệu đồng.

2. Điểm bất hợp lý nổi bật nhất trong cơ cấu tài sản của công ty qua 3 năm là gì?
Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 99% tổng tài sản, trong khi tài sản dài hạn chỉ chiếm chưa đầy 1% (năm 2018 là 48,5 triệu đồng; năm 2020 là 691,2 triệu đồng). Đối với một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây lắp công trình công nghiệp và dân dụng, quy mô tài sản cố định và máy móc thiết bị thi công chuyên dụng quá thấp là cơ cấu chưa thực sự hợp lý và chưa tương xứng với quy mô kinh doanh trên 100 tỷ đồng.

3. Vì sao hệ số thanh toán ngắn hạn ($h_2$) của công ty năm 2020 đạt 1,26 lần (an toàn) nhưng hệ số thanh toán nhanh ($h_3$) chỉ đạt 0,23 lần?
Mặc dù tài sản ngắn hạn lớn hơn nợ ngắn hạn ($h_2 > 1$), nhưng phần lớn tài sản ngắn hạn lại nằm ở Hàng tồn kho (chiếm 81,5% TSNH, tương đương 81.252,6 triệu đồng là chi phí công trình dở dang và nguyên vật liệu). Lượng tiền và tương đương tiền chỉ còn 400,1 nghìn đồng (chiếm 0,4% TSNH). Do hàng tồn kho có tính thanh khoản kém nhất trong tài sản ngắn hạn, hệ số thanh toán nhanh ($h_3$) bị kéo xuống rất thấp (0,23 lần), cảnh báo rủi ro thanh khoản nếu phát sinh yêu cầu trả nợ khẩn cấp.

4. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Mạnh Toàn cho thấy chính sách tài trợ như thế nào?
Doanh nghiệp hoàn toàn không sử dụng nợ vay dài hạn và không phát sinh nợ vay ngắn hạn tại thời điểm báo cáo. Nguồn tài trợ hoạt động chủ yếu dựa vào việc chiếm dụng vốn ngắn hạn thông qua khoản "Người mua trả tiền trước" (37.238 triệu đồng năm 2020) và "Phải trả cho người bán" (14.857 triệu đồng năm 2020). Hệ số nợ duy trì ở mức cao (79% năm 2020), cho thấy mức độ tự chủ tài chính còn thấp và phụ thuộc lớn vào vốn của đối tác.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lâm Trường Giang đã hoàn thành việc phân tích toàn diện thực trạng tài chính của Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Mạnh Toàn giai đoạn 2018–2020 trên cơ sở dữ liệu báo cáo tài chính thực tế. Nghiên cứu đã làm rõ sự tăng trưởng quy mô doanh thu, cải thiện khả năng sinh lời và quản lý công nợ, đồng thời chỉ ra các rủi ro cấu trúc về nợ ngắn hạn, tồn kho lớn và dự trữ tiền mặt thấp. Các biện pháp đề xuất về giảm khoản phải thu và thúc đẩy vòng quay vốn mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện quản trị tài chính tại doanh nghiệp.