Luận văn thạc sĩ: Thực trạng sử dụng kháng sinh tại BV Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ dược học phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh năm 2024. Nghiên cứu cơ cấu danh mục, mức độ tiêu thụ kháng sinh và đánh giá việc điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng theo hướng dẫn chuyên môn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Dược học

2025

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá tổng quan về phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 và tầm quan trọng

Việc phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh toàn cầu đối mặt với thách thức kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Kháng sinh, một trong những thành tựu vĩ đại nhất của y học hiện đại, đang mất dần hiệu quả do việc sử dụng không hợp lý. Tại Việt Nam nói chung và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh nói riêng, việc theo dõi và đánh giá chặt chẽ tình hình sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Quảng Ninh 2024 đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng kê đơn, tiêu thụ kháng sinh DDD và các yếu tố liên quan, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng kháng sinh và kiểm soát tình hình kháng kháng sinh. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các chính sách quản lý kháng sinh bệnh viện hiệu quả, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Kháng sinh Khái niệm phân loại và nguyên tắc sử dụng kháng sinh hiệu quả

Kháng sinh là những chất có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, đóng vai trò cứu mạng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng. Chúng được phân loại dựa trên cấu trúc hóa học, phổ tác dụng (phổ hẹp, phổ rộng) và cơ chế hoạt động. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả sử dụng kháng sinh bền vững, việc tuân thủ các nguyên tắc sử dụng kháng sinh là cực kỳ quan trọng. Các nguyên tắc này bao gồm: sử dụng đúng loại kháng sinh cho đúng bệnh nhiễm trùng, đúng liều lượng, đúng đường dùng, đúng thời gian và tuân thủ các quy định về quản lý kháng sinh bệnh viện. Kê đơn kháng sinh cần dựa trên bằng chứng vi sinh, tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và hướng dẫn điều trị chuẩn. Việc lựa chọn kháng sinh không hợp lý không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn góp phần vào sự phát triển của kháng kháng sinh, tạo ra những thách thức lớn trong y học. Do đó, việc hiểu rõ khái niệm, phân loại và nguyên tắc sử dụng kháng sinh là nền tảng để triển khai các chương trình phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 một cách có hệ thống.

1.2. Thực trạng sử dụng kháng sinh tại một số bệnh viện và lý do cấp thiết nghiên cứu tại Quảng Ninh

Thực trạng sử dụng kháng sinh tại một số bệnh viện ở Việt Nam và trên thế giới cho thấy nhiều bất cập. Tình trạng kê đơn quá mức, không cần thiết hoặc không đúng phác đồ còn phổ biến, dẫn đến lãng phí nguồn lực và gia tăng gánh nặng kháng kháng sinh. Các nghiên cứu trước đây tại các bệnh viện hạng I đã chỉ ra rằng tỷ lệ sử dụng kháng sinh phổ rộng vẫn cao, và việc theo dõi tiêu thụ kháng sinh DDD chưa thực sự hiệu quả. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh, với đặc điểm mô hình bệnh tật Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninhmô hình vi sinh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh đặc thù, cần một nghiên cứu chuyên sâu. Việc phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh năm 2024 là cấp thiết để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến việc kê đơn, mức độ tuân thủ hướng dẫn điều trị và những khoảng trống trong quản lý kháng sinh bệnh viện. Nghiên cứu này sẽ là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các can thiệp phù hợp, cải thiện hiệu quả sử dụng kháng sinh tại bệnh viện, góp phần vào công tác chống kháng kháng sinh.

II. Thách thức từ kháng kháng sinh và tác động của nó đến quản lý kháng sinh bệnh viện

Thách thức kháng kháng sinh hiện đang là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe toàn cầu, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm ưu tiên hàng đầu. Khi vi khuẩn trở nên kháng với thuốc, các nhiễm trùng thông thường trở nên khó điều trị hơn, dẫn đến kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí y tế và tỷ lệ tử vong. Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh, việc giám sát và ứng phó với tình hình kháng kháng sinh là một phần không thể thiếu của chiến lược quản lý kháng sinh bệnh viện. Phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 cung cấp dữ liệu quan trọng để nhận diện các xu hướng kháng, từ đó điều chỉnh phác đồ điều trị và tăng cường các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn, đảm bảo an toàn cho người bệnh.

2.1. Tình hình kháng kháng sinh tại Việt Nam và nguy cơ y tế công cộng

Tình hình kháng kháng sinh tại Việt Nam đang diễn biến phức tạp, với tỷ lệ kháng cao đối với nhiều loại kháng sinh quan trọng, đặc biệt là ở các bệnh viện tuyến trung ương và tỉnh. Các báo cáo từ Bộ Y tế liên tục cảnh báo về sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn đa kháng và toàn kháng, gây ra những thách thức nghiêm trọng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng như viêm phổi, nhiễm trùng huyết. Sự gia tăng kháng kháng sinh không chỉ do việc sử dụng kháng sinh không đúng cách trong y tế mà còn do lạm dụng trong nông nghiệp và chăn nuôi. Nguy cơ y tế công cộng là rất lớn, bao gồm khả năng bùng phát các dịch bệnh khó kiểm soát, mất đi các phương pháp điều trị hiệu quả cho các bệnh nhiễm trùng thông thường, và gánh nặng kinh tế khổng lồ cho hệ thống y tế. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự phối hợp đa ngành, từ việc tăng cường giám sát phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 đến triển khai các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.

2.2. Các chỉ số quan trọng trong đánh giá việc sử dụng kháng sinh tại cơ sở y tế

Để đánh giá việc sử dụng kháng sinh một cách khách quan và toàn diện, cần dựa vào nhiều chỉ số khác nhau. Các chỉ số này bao gồm tỷ lệ kháng sinh sử dụng theo phân nhóm ATC, mức độ tiêu thụ kháng sinh tính theo tiêu thụ kháng sinh DDD (Defined Daily Dose) trên 1.000 ngày giường bệnh, tỷ lệ kháng sinh phổ rộng so với phổ hẹp, và tỷ lệ tuân thủ hướng dẫn điều trị. Chỉ số tiêu thụ kháng sinh DDD đặc biệt quan trọng vì nó cho phép so sánh định lượng mức độ sử dụng giữa các khoa, các bệnh viện hoặc qua các thời kỳ khác nhau, giúp nhận diện các khu vực sử dụng kháng sinh quá mức. Ngoài ra, việc theo dõi tỷ lệ kê đơn kháng sinh viêm phổi cộng đồng theo đúng phác đồ điều trị cũng là một chỉ số chất lượng quan trọng. Những dữ liệu này, khi được thu thập và phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 một cách bài bản, sẽ cung cấp cơ sở vững chắc cho các nhà quản lý trong việc đưa ra quyết định cải thiện quản lý kháng sinh bệnh viện và chống kháng kháng sinh.

III. Phương pháp nghiên cứu phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 chi tiết

Để thực hiện phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 một cách khoa học và chính xác, đề tài đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu rõ ràng và hệ thống. Nghiên cứu tập trung vào việc thu thập, xử lý và phân tích các dữ liệu liên quan đến việc kê đơn và sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh trong năm 2024. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh năm 2024, từ đó xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các khuyến nghị. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo tính tin cậy và khả thi của các kết quả, đóng góp vào công tác quản lý kháng sinh bệnh viện hiệu quả.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng Khoanh vùng dữ liệu sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Quảng Ninh 2024

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu hồi cứu từ hồ sơ bệnh án và hệ thống quản lý dược của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh. Đối tượng nghiên cứu bao gồm tất cả các bệnh nhân nội trú và ngoại trú đã được kê đơn kháng sinh tại bệnh viện trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2024 đến 31/12/2024. Việc khoanh vùng rõ ràng đối tượng và thời gian nghiên cứu giúp đảm bảo tính đại diện và khách quan cho việc phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024. Các biến số được khảo sát bao gồm thông tin về bệnh nhân (tuổi, giới tính, chẩn đoán), loại kháng sinh (tên, liều lượng, đường dùng, thời gian), cũng như các chỉ số về tiêu thụ kháng sinh DDD. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn trọng, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu, đảm bảo bảo mật thông tin cá nhân của bệnh nhân.

3.2. Quy trình thu thập xử lý và phân tích số liệu sử dụng kháng sinh

Quy trình thu thập số liệu được tiến hành thông qua việc trích xuất thông tin từ phần mềm quản lý bệnh viện và các sổ sách ghi chép liên quan. Đội ngũ nghiên cứu viên, bao gồm các dược sĩ và cán bộ y tế có kinh nghiệm, đã được tập huấn kỹ lưỡng để đảm bảo tính đồng nhất và chính xác của dữ liệu. Sau khi thu thập, số liệu được làm sạch, mã hóa và nhập vào phần mềm phân tích thống kê chuyên dụng. Phân tích số liệu sử dụng kháng sinh bao gồm việc tính toán các chỉ số về tỷ lệ sử dụng kháng sinh theo phân nhóm ATC, cơ cấu danh mục theo nguồn gốc (biệt dược gốc/generic), đường dùng, và đối tượng sử dụng. Đặc biệt, tiêu thụ kháng sinh DDD được tính toán để đánh giá mức độ sử dụng kháng sinh. Các kết quả thống kê mô tả được trình bày dưới dạng bảng và biểu đồ, giúp trực quan hóa thực trạng sử dụng kháng sinh Quảng Ninh. Phương pháp này giúp đưa ra những đánh giá khách quan về hiệu quả sử dụng kháng sinh tại bệnh viện.

IV. Khám phá danh mục kháng sinh BV Quảng Ninh và tiêu thụ kháng sinh DDD năm 2024

Một trong những phát hiện quan trọng từ phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 là bức tranh chi tiết về danh mục kháng sinh BV Quảng Ninh và mức độ tiêu thụ kháng sinh DDD. Việc hiểu rõ các loại kháng sinh đang được sử dụng, nguồn gốc, và đặc biệt là cách chúng được tiêu thụ theo định lượng chuẩn, là chìa khóa để đánh giá hiệu quả của chính sách thuốc và chương trình quản lý kháng sinh bệnh viện. Dữ liệu này không chỉ cho thấy sự ưu tiên trong lựa chọn thuốc mà còn phản ánh xu hướng kê đơn và tiềm năng về kháng kháng sinh trong tương lai, giúp Giải pháp tối ưu quản lý sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Quảng Ninh.

4.1. Cơ cấu danh mục kháng sinh BV Quảng Ninh theo phân nhóm và nguồn gốc

Danh mục kháng sinh BV Quảng Ninh trong năm 2024 cho thấy sự đa dạng về chủng loại, tuy nhiên, phân tích sâu hơn đã hé lộ các xu hướng đáng chú ý. Theo phân nhóm ATC (Anatomical Therapeutic Chemical), nhóm Beta-lactam (ví dụ: Cephalosporin thế hệ 3, Carbapenem) vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh việc sử dụng kháng sinh phổ rộng còn phổ biến. Điều này đặt ra câu hỏi về việc tuân thủ nguyên tắc sử dụng kháng sinh và nguy cơ gia tăng kháng kháng sinh. Về nguồn gốc, tỷ lệ biệt dược gốc so với generic cũng được đánh giá. Mặc dù biệt dược gốc thường được ưu tiên về chất lượng, việc sử dụng các sản phẩm generic hiệu quả và chi phí thấp hơn cũng là một chiến lược quan trọng để tối ưu hóa nguồn lực. Việc nắm bắt rõ cơ cấu này là bước đầu tiên để phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh năm 2024 một cách toàn diện và đề xuất các điều chỉnh chính sách mua sắm thuốc phù hợp.

4.2. Mức độ tiêu thụ kháng sinh tính theo DDD và ý nghĩa thực tiễn

Mức độ tiêu thụ kháng sinh tính theo DDD (Defined Daily Dose) là một chỉ số chuẩn hóa quốc tế, giúp so sánh định lượng sử dụng kháng sinh giữa các đơn vị và các giai đoạn khác nhau. Kết quả phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 cho thấy tổng số tiêu thụ kháng sinh DDD trên 1.000 ngày giường bệnh ở mức nhất định, với một số nhóm kháng sinh có DDD cao hơn đáng kể so với các nhóm khác. Ví dụ, Cephalosporin và Quinolone thường có DDD cao, phản ánh việc sử dụng rộng rãi trong các điều trị nhiễm trùng thông thường và phức tạp. Ý nghĩa thực tiễn của việc theo dõi tiêu thụ kháng sinh DDD là rất lớn: nó giúp xác định các khu vực hoặc các nhóm kháng sinh đang bị sử dụng quá mức, hoặc không đúng chỉ định. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc để các nhà quản lý quản lý kháng sinh bệnh viện có thể điều chỉnh danh mục thuốc, tăng cường đào tạo y bác sĩ về nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý, và đưa ra các can thiệp kịp thời nhằm kiểm soát kháng kháng sinh hiệu quả hơn.

V. Thực trạng kê đơn kháng sinh trong điều trị viêm phổi cộng đồng và giải pháp tối ưu tại BV Quảng Ninh

Thực trạng kê đơn kháng sinh trong điều trị viêm phổi cộng đồng (CAP - Community Acquired Pneumonia) là một trọng tâm của phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024, bởi vì đây là một trong những bệnh nhiễm trùng hô hấp phổ biến và thường được điều trị bằng kháng sinh. Việc lựa chọn kháng sinh ban đầu không phù hợp hoặc lạm dụng kháng sinh phổ rộng có thể dẫn đến thất bại điều trị, kéo dài thời gian nằm viện, và đặc biệt là góp phần vào tình trạng kháng kháng sinh. Nghiên cứu này đánh giá mức độ tuân thủ các hướng dẫn điều trị chuẩn và xác định các điểm cần cải thiện, hướng tới Giải pháp tối ưu quản lý sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Quảng Ninh cho các bệnh lý thường gặp.

5.1. Lựa chọn kháng sinh ban đầu điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng tại Bệnh viện Quảng Ninh

Lựa chọn kháng sinh ban đầu điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị và diễn biến bệnh. Kết quả phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 cho thấy có sự khác biệt trong việc lựa chọn kháng sinh ban đầu so với các hướng dẫn quốc gia và quốc tế. Mặc dù các hướng dẫn khuyến nghị sử dụng kháng sinh phổ hẹp hoặc theo kinh nghiệm dựa trên dịch tễ học địa phương, nhưng vẫn còn tỷ lệ nhất định các trường hợp sử dụng kháng sinh phổ rộng ngay từ đầu hoặc kết hợp quá mức. Điều này có thể do nhiều yếu tố như lo ngại về sự thất bại điều trị, thiếu thông tin về mô hình vi sinh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh, hoặc áp lực từ người bệnh. Việc Đánh giá việc sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm phổi cộng đồng ở BV Quảng Ninh là cần thiết để xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các buổi tập huấn chuyên sâu, cập nhật phác đồ điều trị, và tăng cường giám sát việc tuân thủ, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng kháng sinh.

5.2. Giải pháp tối ưu quản lý sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Quảng Ninh hiệu quả

Dựa trên những phát hiện từ phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024, một số Giải pháp tối ưu quản lý sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Quảng Ninh đã được đề xuất. Đầu tiên, cần tăng cường đào tạo và cập nhật kiến thức về nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý, nhấn mạnh vai trò của dữ liệu vi sinh và hướng dẫn điều trị chuẩn. Thứ hai, xây dựng và triển khai hiệu quả chương trình quản lý kháng sinh bệnh viện với các biện pháp giám sát chặt chẽ hơn, bao gồm theo dõi tiêu thụ kháng sinh DDD định kỳ và đánh giá hiệu quả điều trị. Thứ ba, thiết lập hệ thống thông tin vi sinh địa phương mạnh mẽ để cung cấp dữ liệu về độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh, giúp bác sĩ lựa chọn kháng sinh chính xác hơn. Cuối cùng, khuyến khích sử dụng các công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng và tăng cường truyền thông về nguy cơ kháng kháng sinh cho cả nhân viên y tế và bệnh nhân. Những giải pháp này sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng kháng sinh và chống kháng kháng sinh tại bệnh viện.

VI. Kết luận tổng thể và định hướng phát triển quản lý sử dụng kháng sinh tại BV Quảng Ninh

Nghiên cứu phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 đã cung cấp một bức tranh toàn diện và chi tiết về thực trạng kê đơn, danh mục kháng sinh BV Quảng Ninh, và mức độ tiêu thụ kháng sinh DDD tại bệnh viện. Những phát hiện này không chỉ làm rõ các điểm mạnh trong hoạt động quản lý kháng sinh bệnh viện mà còn chỉ ra những tồn tại, thách thức cần được ưu tiên giải quyết. Từ đó, các kết luận quan trọng được rút ra, đặt nền móng cho việc xây dựng các chiến lược và chính sách nhằm cải thiện hiệu quả sử dụng kháng sinh và ứng phó hiệu quả hơn với vấn đề kháng kháng sinh trong tương lai, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

6.1. Tóm tắt các phát hiện quan trọng từ phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024

Kết quả phân tích sử dụng kháng sinh BV Quảng Ninh 2024 đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh. Về cơ cấu danh mục, nhóm Beta-lactam và Quinolone vẫn là những kháng sinh được sử dụng phổ biến nhất, với một tỷ lệ nhất định là biệt dược gốc. Mức độ tiêu thụ kháng sinh tính theo DDD cho thấy sự biến động giữa các khoa, gợi ý về việc sử dụng kháng sinh không đồng đều. Đặc biệt, trong điều trị viêm phổi cộng đồng, mặc dù có nỗ lực tuân thủ phác đồ, vẫn còn những trường hợp lựa chọn kháng sinh ban đầu điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng chưa tối ưu. Tình hình kháng kháng sinh cần được theo dõi sát sao hơn, và dữ liệu vi sinh còn hạn chế là một rào cản. Những phát hiện này khẳng định tính cấp thiết của việc cải thiện các hoạt động quản lý kháng sinh bệnh viện để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng kháng sinh.

6.2. Hướng đi cho chương trình quản lý kháng sinh bệnh viện bền vững tại Quảng Ninh

Để đạt được một chương trình quản lý kháng sinh bệnh viện bền vững, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh cần tập trung vào một số định hướng chính. Thứ nhất, tiếp tục tăng cường giáo dục và đào tạo liên tục cho cán bộ y tế về nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý, nhấn mạnh vai trò của dữ liệu vi sinh và hướng dẫn điều trị chuẩn. Thứ hai, phát triển hệ thống giám sát tiêu thụ kháng sinh DDD và tỷ lệ kháng kháng sinh một cách tự động và liên tục, tích hợp vào hệ thống thông tin bệnh viện. Thứ ba, thành lập và duy trì một hội đồng quản lý kháng sinh liên ngành với sự tham gia của dược sĩ lâm sàng, bác sĩ chuyên khoa nhiễm, và chuyên gia vi sinh để đưa ra các quyết định chính sách kịp thời. Thứ tư, khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo về hiệu quả can thiệp và tác động của các chương trình quản lý kháng sinh bệnh viện đối với kết quả lâm sàng của bệnh nhân. Những bước đi này sẽ là nền tảng vững chắc để Giải pháp tối ưu quản lý sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Quảng Ninh và đối phó hiệu quả với thách thức kháng kháng sinh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Lê thị khuyên phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh tại bệnh viện đa khoa tỉnh quảng ninh năm 2024 luận văn thạc sĩ dược học

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Kháng sinh từ lúc được phát hiện cho tới nay luôn có vai trò trung tâm trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Tuy nhiên việc lạm dụng kháng sinh trong những năm trở lại đây đã và đang trở thành vấn đề nhức nhối của không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới. Năm 2022, theo WHO, mặc dù đã có 65% quốc gia đạt mức tiêu thụ 60% kháng sinh thuộc nhóm Access nhưng tỷ lệ kháng kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 của vi khuẩn E.coli có thể lên đến 41,8%, kháng methicillin ở Staphylococcus aureus là 34,7% [1] .Tại Việt Nam, theo báo cáo giám sát kháng kháng sinh năm 2020, có 4 chủng vi khuẩn (Streptococcus pneumoniae; Klebsiella pneumonia; Staphylococcus aureus, Acinetobacter) cho tỷ lệ đề kháng kháng sinh hơn 50% [2]. Đây là một vấn đề đáng báo động với y tế Việt Nam.

Trong bối cảnh tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã thông qua kế hoạch hành động toàn cầu về kháng kháng sinh vào tháng 5 năm 2015, Bộ Y tế Việt Nam đã xác định phòng chống AMR là một trong những mục tiêu ưu tiên của ngành y tế. Quyết định số 708/QĐ – BYT năm 2015 ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn sử dụng kháng sinh” [3] cung cấp những kiến thức và kĩ năng cơ bản, cập nhập, phù hợp với thực tế của Việt Nam về việc sử dụng kháng sinh hợp lí và an toàn. Gần đây, Quyết định mới nhất về việc “Hướng dẫn thực hiện quản lí sử dụng kháng sinh trong bệnh viện” được hành ban năm 2020 [4] đã nhấn mạnh mục tiêu nâng cao hiệu quả điều trị bệnh nhiễm trùng nhưng vẫn đảm bảo giảm khả năng đề kháng của vi sinh vật gây bệnh. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh là bệnh viện thuộc hạng I trực thuộc Sở Y Tế tỉnh Quảng Ninh.

Bệnh viện đã rất chú trọng ứng dụng công nghệ thông tin trong khám chữa bệnh cũng như xây dựng quy trình quản lý sử dụng kháng sinh, nhất là những kháng sinh ưu tiên quản lý theo công văn của BYT. Tuy nhiên, hiện nay bệnh viện chưa có nghiên cứu nào để đánh giá tình trạng sử dụng kháng sinh trong năm 2024. Kết quả đánh giá trong nghiên cứu năm 2020 của viện, tỷ lệ phác đồ kháng sinh khởi đầu điều trị VPMPCĐ tại viện so với hướng dẫn điều trị của BYT là (42,7%) [5]. Nhằm cung cấp những thông tin hữu ích mang tính chất cập nhật về tình hình sử dụng kháng sinh của bệnh viện trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nói chung và 1 VPMPCĐ trên đối tượng người lớn nói riêng; đồng thời làm nền tảng cho các điều chỉnh cần thiết trong việc quản lý sử dụng kháng sinh của bệnh viện, chúng tôi thực hiện đề tài Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh năm 2024 với hai mục tiêu: Mục tiêu 1: Phân tích cơ cấu danh mục thuốc kháng sinh đã sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh năm 2024.

Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng chỉ định kháng sinh trong điều trị VPMPCĐ ở người lớn tại khoa Nội hô hấp Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh năm 2024. Từ đó đề xuất giải pháp tăng cường quản lý sử dụng kháng sinh tại bệnh viện. Tổng quan về kháng sinh 1. Khái niệm và phân loại kháng sinh “Kháng sinh (antibiotics) là những chất kháng khuẩn (antibacterial substances) được tạo ra bởi các chủng vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, Actinomycetes), có tác dụng ức chế sự phát triển của các vi sinh vật khác [3]”.

Phân loại kháng sinh theo cấu trúc hóa học TT Tên nhóm Phân nhóm Các penicilin Các cephalosporin Các beta-lactam khác 1 Beta-lactam Carbapenem Monobactam Các chất ức chế beta-lactamase 2 Aminoglycosid 3 Macrolid 4 Lincosamid 5 Phenicol 6 Tetracyclin Glycopeptid 7 Peptid Polypetid Lipopeptid Thế hệ 1 8 Quinolon Các fluoroquinolon: Thế hệ 2, 3, 4 9 Sulfonamid Các nhóm kháng sinh 5-nitroimidazol khác Oxazolidinon 3 1. Nguyên tắc sử dụng kháng sinh. Lựa chọn kháng sinh và liều dùng Lựa chọn thuốc kháng sinh phụ thuộc hai yếu tố: người bệnh và vi khuẩn gây bệnh. Yếu tố liên quan đến người bệnh cần xem xét bao gồm: lứa tuổi, tiền sử dị ứng thuốc, chức năng gan - thận, tình trạng suy giảm miễn dịch, mức độ nặng của bệnh, bệnh mắc kèm, cơ địa dị ứng.

Nếu là phụ nữ: cần lưu ý đối tượng phụ nữ có thai, đang cho con bú để cân nhắc lợi ích/nguy cơ. Về vi khuẩn: loại vi khuẩn, độ nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn. Cần cập nhật tình hình kháng kháng sinh để có lựa chọn phù hợp. Cần lưu ý các biện pháp phối hợp để làm giảm mật độ vi khuẩn và tăng nồng độ kháng sinh tại ổ nhiễm khuẩn như làm sạch ổ mủ, dẫn lưu, loại bỏ tổ chức hoại tử khi cần [3].

Chính sách kê đơn kháng sinh nhằm giảm tỷ lệ phát sinh vi khuẩn kháng thuốc và đạt được tính kinh tế hợp lý trong điều trị. Với những kháng sinh mới, phổ rộng, chỉ định sẽ phải hạn chế cho những trường hợp có bằng chứng là các kháng sinh đang dùng đã bị kháng [3]. Liều dùng của kháng sinh phụ thuộc nhiều yếu tố: tuổi người bệnh, cân nặng, chức năng gan - thận, mức độ nặng của bệnh. Do đặc điểm khác biệt về dược động học, liều lượng cho trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và nhũ nhi có hướng dẫn riêng theo từng chuyên luận.

Liều lượng trong các tài liệu hướng dẫn chỉ là gợi ý ban đầu. Không có liều chuẩn cho các trường hợp nhiễm khuẩn nặng. Kê đơn không đủ liều sẽ dẫn đến thất bại điều trị và tăng tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc. Ngược lại, với những kháng sinh có độc tính cao, phạm vi điều trị hẹp (ví dụ: các aminoglycosid, polypeptide), phải bảo đảm nồng độ thuốc trong máu theo khuyến cáo để tránh độc tính, do vậy, việc giám sát nồng độ thuốc trong máu nên được triển khai [3].

Sử dụng kháng sinh điều trị theo kinh nghiệm. Điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm khi chưa có bằng chứng về vi khuẩn học do không có điều kiện nuôi cấy vi khuẩn (do không có Labo vi sinh, không thể lấy được bệnh phẩm), hoặc khi đã nuôi cấy mà không phát hiện được nhưng có bằng chứng lâm sàng rõ rệt về nhiễm khuẩn [3]. Phác đồ sử dụng kháng sinh 4 theo kinh nghiệm là lựa chọn kháng sinh có phổ hẹp nhất gần với hầu hết các tác nhân gây bệnh hoặc với các vi khuẩn nguy hiểm có thể gặp trong từng loại nhiễm khuẩn. Kháng sinh phải có khả năng đến được vị trí nhiễm khuẩn với nồng độ hiệu quả nhưng không gây độc [3].

Trước khi bắt đầu điều trị, cố gắng lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi khuẩn trong những trường hợp có thể để điều chỉnh lại kháng sinh phù hợp hơn. Nên áp dụng mọi biện pháp phát hiện nhanh vi khuẩn khi có thể để có được cơ sở đúng đắn trong lựa chọn kháng sinh ngay từ đầu. Nếu không có bằng chứng về vi khuẩn sau 48 giờ điều trị, cần đánh giá lại lâm sàng trước khi quyết định tiếp tục sử dụng kháng sinh. Cần thường xuyên cập nhật tình hình dịch tễ và độ nhạy cảm của vi khuẩn tại địa phương để lựa chọn được kháng sinh phù hợp [3].

Sử dụng kháng sinh bằng chứng về vi khuẩn học. Nếu có bằng chứng rõ ràng về vi khuẩn và kết quả của kháng sinh đồ (KSĐ), kháng sinh được lựa chọn là kháng sinh có hiệu quả cao nhất với độc tính thấp nhất và có phổ tác dụng hẹp nhất gần với các tác nhân gây bệnh được phát hiện [3]. Ưu tiên sử dụng kháng sinh đơn độc. Phối hợp kháng sinh chỉ cần thiết nếu: - Chứng minh có nhiễm đồng thời nhiều loại vi khuẩn nên cần phối hợp mới đủ phổ tác dụng (đặc biệt những trường hợp nghi ngờ có vi khuẩn kỵ khí hoặc vi khuẩn nội bào).

- Khi gặp vi khuẩn kháng thuốc mạnh, cần phối hợp để tăng thêm tác dụng. - Khi điều trị kéo dài, cần phối hợp để giảm nguy cơ kháng thuốc (ví dụ: điều trị lao, HIV…). Lựa chọn đường đưa thuốc kháng sinh. Đường uống là đường dùng được ưu tiên vì tính tiện dụng, an toàn và giá thành rẻ.

Cần lưu ý lựa chọn kháng sinh có sinh khả dụng cao và ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn [3]. Sinh khả dụng từ 50% trở lên là tốt, từ 80% trở lên được coi là hấp thu đường uống tương tự đường tiêm. Những trường hợp này chỉ nên dùng đường tiêm khi không thể uống được. Việc chọn kháng sinh mà khả năng hấp thu 5 ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn sẽ bảo đảm được sự tuân thủ điều trị của người bệnh tốt hơn và khả năng điều trị thành công cao hơn [3].

Đường tiêm chỉ được dùng trong những trường hợp sau: - Khi khả năng hấp thu qua đường tiêu hoá bị ảnh hưởng (do bệnh lý dường tiêu hoá, khó nuốt, nôn nhiều…). - Khi cần nồng độ kháng sinh trong máu cao, khó đạt được bằng đường uống: điều trị nhiễm khuẩn ở các tổ chức khó thấm thuốc (viêm màng não, màng trong tim, viêm xương khớp nặng…), nhiễm khuẩn trầm trọng và tiến triển nhanh. Tuy nhiên, cần xem xét chuyển ngay sang đường uống khi có thể. Các tiêu chí xác định người bệnh chuyển từ kháng sinh đường tiêm sang đường uống[4].

- Dấu hiệu sinh tồn ổn định và đang tiến triển tốt. - Các triệu chứng của nhiễm trùng cải thiện tốt hoặc không còn. - Đường tiêu hóa không bị tổn thương và ổn định về mặt chức năng. - Đường miệng không bị tổn thương (người bệnh dùng được đường uống).

- Không có các chống chỉ định của kháng sinh đường uống liên quan đến loại nhiễm khuẩn. - Kháng sinh đường uống có sinh khả dụng tốt, có phổ tác dụng trùng hoặc tương tự thuốc tĩnh mạch có sẵn tại bệnh viện. Độ dài đợt điều trị. Độ dài đợt điều trị phụ thuộc vào tình trạng nhiễm khuẩn, vị trí nhiễm khuẩn và sức đề kháng của người bệnh.

Các trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình thường đạt kết quả sau 7 - 10 ngày nhưng những trường hợp nhiễm khuẩn nặng, nhiễm khuẩn ở những tổ chức mà kháng sinh khó thâm nhập (màng tim, màng não, xương-khớp…), bệnh lao… thì đợt điều trị kéo dài hơn nhiều. Tuy nhiên, một số bệnh nhiễm khuẩn chỉ cần một đợt ngắn như nhiễm khuẩn tiết niệu - sinh dục chưa biến chứng (khoảng 3 ngày, thậm chí một liều duy nhất) [3]. Sự xuất hiện nhiều kháng sinh có thời gian bán thải kéo dài đã cho phép giảm được đáng kể số lần dùng thuốc trong đợt điều trị, làm dễ dàng hơn cho việc tuân thủ điều trị của người bệnh; ví dụ: dùng azithromycin chỉ cần một đợt 3 – 5 ngày, thậm chí một liều duy nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ