Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân thông qua chức năng làm trung gian tài chính và điều hòa nguồn vốn phục vụ sản xuất, kinh doanh. Trong cơ cấu hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam, hoạt động cấp tín dụng mang lại nguồn thu nhập chủ lực nhưng đồng thời cũng là mảng tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thực hiện đúng cam kết hoàn trả gốc và lãi, đe dọa trực tiếp đến thanh khoản, an toàn vốn và sự tồn tại của chính tổ chức tín dụng.

Trong giai đoạn tái cơ cấu sau khủng hoảng tài chính toàn cầu và các biến động kinh tế do đại dịch COVID-19, sự cạnh tranh gia tăng trong ngành thúc đẩy các ngân hàng mở rộng quy mô tín dụng nhằm tối ưu hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, áp lực tăng trưởng nhanh khi năng lực thẩm định và giám sát chưa tương xứng dễ dẫn đến sự tích tụ nợ xấu. Do đó, việc nghiên cứu định lượng các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam là yêu cầu cấp thiết nhằm cung cấp căn cứ thực nghiệm phục vụ công tác quản trị rủi ro.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam, đo lường mức độ tác động của từng yếu tố, từ đó xây dựng các hàm ý quản trị nhằm kiểm soát và hạn chế rủi ro tín dụng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các NHTM cổ phần tại Việt Nam.
    2. Đo lường mức độ và phân tích xu hướng tác động của các yếu tố đến rủi ro tín dụng.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp cho các NHTM nhằm hạn chế rủi ro tín dụng.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào tác động lên rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố lên rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào phù hợp đối với việc hạn chế tối thiểu rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích các nhân tố nội tại thuộc đặc trưng ngân hàng (vi mô) và các nhân tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.
  • Phạm vi không gian: 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam có báo cáo tài chính công bố đầy đủ và minh bạch.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2012–2023, bao quát chu kỳ phục hồi kinh tế sau suy thoái đến giai đoạn chịu tác động của đại dịch COVID-19 và phục hồi kinh tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết và khái niệm chuẩn mực về tín dụng và rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng:

  • Khái niệm và bản chất: Tín dụng ngân hàng được xác định là quan hệ giao dịch chuyển giao quyền sử dụng vốn có hoàn trả cả gốc và lãi dựa trên sự tín nhiệm. Rủi ro tín dụng được định nghĩa theo chuẩn mực của Ủy ban Basel, Gestel & Baesens (2009), Saunders & Cornett (2023) là nguy cơ tổn thất tài chính khi bên vay không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng.
  • Phân loại rủi ro tín dụng: Gồm rủi ro giao dịch (rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ), rủi ro danh mục (rủi ro nội tại, rủi ro tập trung) và rủi ro tác nghiệp.
  • Chỉ tiêu đo lường: Khóa luận phân tích ba thước đo phổ biến gồm tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5 trên tổng dư nợ) và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (CR). Tác giả lựa chọn tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ cho vay năm trước làm biến phụ thuộc chính vì phản ánh sát thực mức độ bù đắp tổn thất dự kiến của tổ chức tín dụng.
Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Công thức / Cách đo lường Kỳ vọng tác động
Phụ thuộc Rủi ro tín dụng $CR_{i,t}$ Giá trị trích lập dự phòng RRTD năm $t$ / Tổng dư nợ cho vay năm $t-1$ -
Độc lập vi mô Quy mô ngân hàng $SIZE_{i,t}$ $\log(\text{Tổng tài sản năm } t)$ Âm (-)
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập $CIR_{i,t}$ Chi phí hoạt động năm $t$ / Tổng thu nhập hoạt động năm $t$ Dương (+)
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH $ROE_{i,t}$ Lợi nhuận sau thuế năm $t$ / Tổng vốn chủ sở hữu năm $t$ Âm (-)
Tốc độ tăng trưởng tín dụng $LGR_{i,t}$ $(\text{Dư nợ cho vay}t - \text{Dư nợ cho vay}{t-1}) / \text{Dư nợ cho vay}_{t-1}$ Dương (+)
Tỷ lệ đòn bẩy $LVR_{i,t}$ Tổng nợ phải trả năm $t$ / Tổng vốn chủ sở hữu năm $t$ Dương (+)
Độc lập vĩ mô Tốc độ tăng trưởng kinh tế $GDP_{i,t}$ Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) Âm (-)
Tỷ lệ lạm phát $INFR_{i,t}$ Chỉ số lạm phát hàng năm (%) Dương (+)
Tỷ lệ thất nghiệp $UPR_{i,t}$ Tỷ lệ thất nghiệp hàng năm (%) Âm (-)

Phương pháp nghiên cứu:

  • Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) của 25 NHTM trong giai đoạn 12 năm (2012–2023), thực hiện xử lý trên phần mềm Stata 15.0.
  • Quy trình ước lượng lần lượt triển khai mô hình bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Tác giả thực hiện kiểm định F-test để lựa chọn giữa OLS và FEM, kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM. Sau đó tiến hành kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan. Phương pháp bình phương tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật của mô hình.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu tài chính vi mô được thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của 25 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2023.
  • Dữ liệu kinh tế vĩ mô được trích xuất từ báo cáo của Tổng cục Thống kê và dữ liệu công bố của Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các NHTM đẩy mạnh nghiệp vụ cho vay để tìm kiếm lợi nhuận, dẫn tới nguy cơ gia tăng rủi ro tín dụng sau khủng hoảng kinh tế và đại dịch. Tác giả thiết lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu (tổng quát và cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng, xác định đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2023. Bố cục đề tài, phương pháp thực hiện tổng thể và ý nghĩa khoa học, thực tiễn của công trình cũng được giới thiệu chi tiết.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tín dụng ngân hàng, phân tích bản chất rủi ro tín dụng xuất phát từ khả năng và thiện chí trả nợ của khách hàng. Tác giả phân tích các nhóm nguyên nhân gây rủi ro (môi trường tự nhiên, chính trị - kinh tế - xã hội, khung pháp lý; kiểm soát nội bộ, năng lực cán bộ tín dụng, quản lý sau vay; tình hình tài chính và sự trung thực của khách hàng). Chương này phân loại chi tiết rủi ro giao dịch, rủi ro danh mục, rủi ro tác nghiệp và trình bày công thức đo lường qua tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3 đến 5) và tỷ lệ trích lập dự phòng. Phần tổng quan lược khảo phân tích chuyên sâu các công trình nghiên cứu quốc tế (Yono Haryono và cộng sự, 2016; Bostjan Aver, 2008; Tehulu & Olana, 2014; Kasana & Naveed, 2016; Tamrat Dessie, 2016; Chaibi & Ftiti, 2015; Shahid và cộng sự, 2019) và trong nước (Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Nguyễn Minh Kiều, 2015; Lê Duy Khánh, 2021; Trần Ngọc Bảo, 2024; Võ Thị Quý & Bùi Ngọc Toản, 2014). Từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về độ dài chuỗi dữ liệu (2012–2023) và việc tích hợp các biến ROE, đòn bẩy LVR kết hợp các chỉ số vĩ mô.

CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu 5 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Thu thập dữ liệu; (3) Xây dựng mô hình nghiên cứu; (4) Xử lý dữ liệu trên Stata 15.0; (5) Phân tích và báo cáo kết quả. Tác giả thiết lập mô hình hồi quy đa biến với biến phụ thuộc $CR$ và 8 biến giải thích, đưa ra 8 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8. Mô hình được cụ thể hóa bằng phương trình: $$CR_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{i,t} + \beta_2 CIR_{i,t} + \beta_3 ROE_{i,t} + \beta_4 LGR_{i,t} + \beta_5 LVR_{i,t} + \beta_6 GDP_{i,t} + \beta_7 INFR_{i,t} + \beta_8 UPR_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$ Chương này đồng thời mô tả chi tiết quy trình kiểm định lựa chọn mô hình giữa OLS, FEM, REM qua F-test và Hausman test, cùng quy trình kiểm định khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan để sử dụng ước lượng FGLS.

CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 trình bày bức tranh tổng quát về rủi ro tín dụng của 25 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2023, báo cáo kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (VIF). Kết quả ước lượng hồi quy qua các mô hình OLS, FEM, REM và các kiểm định lựa chọn (F-test, Hausman) xác định mô hình tối ưu. Sau khi kiểm định phát hiện các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả thực hiện ước lượng hồi quy bằng phương pháp FGLS (GLS). Chương này đi sâu thảo luận chiều hướng và ý nghĩa thống kê của các biến tác động mạnh đến rủi ro tín dụng, bao gồm quy mô ngân hàng (SIZE), tốc độ tăng trưởng tín dụng (LGR), tỷ lệ đòn bẩy (LVR), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ lạm phát (INFR).

CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm ở Chương 4, Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đưa ra hệ thống hàm ý quản trị dành cho ban lãnh đạo các NHTM nhằm nâng cao chất lượng tín dụng, tối ưu hóa đòn bẩy tài chính và kiểm soát rủi ro trong điều kiện kinh tế vĩ mô biến động. Chương này cũng trình bày các hạn chế nội tại của đề tài về mẫu khảo sát và nguồn dữ liệu thứ cấp, đồng thời đề xuất định hướng nghiên cứu cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Thông qua việc áp dụng các mô hình kinh tế lượng trên dữ liệu bảng của 25 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2023, nghiên cứu đã chứng minh các phát hiện thực nghiệm sau:

  • Quy mô ngân hàng (SIZE): Có tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, khẳng định các ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn có tiềm lực tài chính vững mạnh, quy trình quản trị rủi ro hoàn thiện và khả năng đa dạng hóa danh mục tốt hơn, từ đó giảm thiểu rủi ro tín dụng.
  • Tốc độ tăng trưởng tín dụng (LGR): Tác động cùng chiều lên rủi ro tín dụng. Việc mở rộng tín dụng quá nhanh thường đi kèm với việc nới lỏng điều kiện thẩm định và tiêu chuẩn cấp tín dụng, dẫn đến tích tụ nợ xấu và gia tăng chi phí trích lập dự phòng.
  • Tỷ lệ đòn bẩy (LVR): Có mối quan hệ đồng biến với rủi ro tín dụng. Ngân hàng sử dụng đòn bẩy tài chính cao (dựa nhiều vào nợ phải trả so với vốn chủ sở hữu) đối mặt với áp lực thanh khoản và nguy cơ tổn thất lớn hơn khi khách hàng phát sinh nợ quá hạn.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Có tác động ngược chiều tới rủi ro tín dụng, cho thấy ngân hàng có hiệu quả sử dụng vốn cổ đông cao thường có hệ thống quản trị rủi ro tốt và tạo ra lớp đệm vốn vững chắc để hấp thụ tổn thất.
  • Tỷ lệ lạm phát (INFR): Tác động cùng chiều đến rủi ro tín dụng. Lạm phát gia tăng làm suy giảm sức mua, tăng chi phí đầu vào và chi phí sinh hoạt của bên vay, kéo theo sự suy giảm năng lực trả nợ.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Tăng cường kiểm soát chất lượng tín dụng: Chú trọng khâu thẩm định tính khả thi của phương án vay vốn và khả năng trả nợ thực tế của khách hàng thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp.
  2. Nâng cao hiệu quả giám sát sau giải ngân: Thường xuyên theo dõi mục đích sử dụng vốn vay và tình hình dòng tiền của doanh nghiệp vay vốn nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm tài chính.
  3. Đa dạng hóa danh mục đầu tư và tín dụng: Giảm thiểu rủi ro tập trung bằng cách phân tán cho vay theo nhiều ngành nghề, lĩnh vực kinh tế và phân khúc khách hàng.
  4. Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng hợp lý: Cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng quy mô dư nợ và năng lực quản trị rủi ro nội bộ, tránh chạy theo thị phần làm giảm chất lượng danh mục.
  5. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro và chất lượng nhân sự: Định kỳ đào tạo nghiệp vụ, bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ tín dụng và hoàn thiện hệ thống kiểm tra, kiểm soát nội bộ.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa các biến số đặc thù ngân hàng, biến số kinh tế vĩ mô đối với rủi ro tín dụng tại thị trường tài chính Việt Nam; bổ sung việc xem xét đồng thời hai chỉ tiêu tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ đòn bẩy (LVR).
  • Đóng góp thực tiễn: Dữ liệu nghiên cứu bao phủ giai đoạn kéo dài 12 năm (2012–2023) phản ánh toàn diện các chu kỳ kinh tế và tác động của đại dịch COVID-19, giúp nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý Nhà nước có thêm cơ sở khoa học để hoạch định chính sách an toàn hoạt động tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi 25 ngân hàng thương mại Việt Nam có báo cáo tài chính công khai đầy đủ, chưa bao phủ toàn bộ các tổ chức tín dụng trong hệ thống.
  • Dữ liệu nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và số liệu vĩ mô hàng năm, chưa khai thác được các dữ liệu định tính chuyên sâu về chính sách cấp tín dụng nội bộ của từng ngân hàng.
  • Phạm vi thời gian nghiên cứu giai đoạn 2012–2023 tập trung vào dữ liệu năm, chưa phân tích theo tần suất quý để quan sát rõ hơn các biến động ngắn hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu bao gồm thêm các ngân hàng thương mại quy mô nhỏ và các công ty tài chính, tổ chức tín dụng phi ngân hàng.
  • Áp dụng thêm các phương pháp hồi quy nâng cao đối với dữ liệu bảng động như phương pháp mô-men tổng quát (GMM) nhằm kiểm soát tốt hơn tính nội sinh tiềm ẩn giữa các biến tài chính.
  • Bổ sung thêm các biến số mới như tỷ lệ an toàn vốn (CAR), các chỉ số thanh khoản, cấu trúc sở hữu hoặc các biến số thể chế vĩ mô vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị rủi ro tài chính đang thực hiện khóa luận, luận văn tốt nghiệp về an toàn hoạt động ngân hàng.
    • Các nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng quan tâm đến mô hình hồi quy dữ liệu bảng và quy trình kiểm định kinh tế lượng tài chính.
    • Cán bộ quản lý rủi ro và chuyên viên phân tích tín dụng tại các NHTM tham khảo trong việc nhận diện các nhân tố cảnh báo sớm rủi ro tín dụng.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình xử lý kinh tế lượng chặt chẽ từ kiểm định OLS, FEM, REM đến việc xử lý khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan bằng mô hình FGLS trên phần mềm Stata 15.0.
    • Khung hệ thống hóa cơ sở lý luận chi tiết về các nguyên nhân phát sinh rủi ro tín dụng và bảng tổng hợp đối sánh các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc đo lường rủi ro tín dụng trong khóa luận được xác định bằng chỉ tiêu nào và tính toán ra sao?
Tác giả sử dụng tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($CR$) làm biến phụ thuộc, được đo lường bằng tỷ số giữa Giá trị trích lập dự phòng rủi ro tín dụng trong năm $t$ chia cho Tổng dư nợ cho vay năm trước ($t-1$). Chỉ tiêu này phản ánh mức độ nhận diện rủi ro và trách nhiệm bù đắp tổn thất dự kiến cho các khoản vay của ngân hàng.

2. Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu thứ cấp gồm 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam có báo cáo tài chính công bố đầy đủ trong khoảng thời gian 12 năm, từ năm 2012 đến năm 2023.

3. Những biến số kinh tế vĩ mô nào được đưa vào mô hình nghiên cứu?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 3 biến số kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$), Tỷ lệ lạm phát ($INFR$) và Tỷ lệ thất nghiệp ($UPR$), nhằm đánh giá sự tác động của môi trường kinh tế tổng thể sau khủng hoảng và giai đoạn đại dịch đến rủi ro tín dụng.

4. Mô hình kinh tế lượng nào được tác giả lựa chọn để đưa ra kết quả kết luận cuối cùng và vì sao?
Tác giả sử dụng mô hình bình phương tổng quát khả thi (FGLS/GLS). Sau khi thực hiện các kiểm định F-test và Hausman để so sánh giữa OLS, FEM và REM, tác giả tiến hành kiểm định khuyết tật và phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp FGLS được lựa chọn để khắc phục triệt để các khuyết tật này, đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đỗ Quỳnh Nhi đã xây dựng hoàn chỉnh khung phân tích thực nghiệm về các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng tại 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2023. Kết quả ước lượng bằng mô hình FGLS khẳng định quy mô ngân hàng, tốc độ tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ đòn bẩy và tỷ lệ lạm phát là những nhân tố trọng yếu chi phối tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn giúp các NHTM nâng cao chất lượng thẩm định, kiểm soát tăng trưởng tín dụng và tối ưu hóa năng lực phòng ngừa rủi ro.