Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế (Mã số: 9310601.01) của nghiên cứu sinh Quách Thị Huệ, được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Phạm Quang Minh. Đề tài tập trung phân tích quan hệ giữa Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (Mỹ) và Cộng hòa Ấn Độ (Ấn Độ) trong giai đoạn 2014 - 2022.

Thập niên thứ hai của thế kỷ XXI chứng kiến sự dịch chuyển quyền lực từ Tây sang Đông, đưa khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương trở thành trung tâm hợp tác và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Trong bối cảnh Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ và cạnh tranh ảnh hưởng toàn cầu, Mỹ và Ấn Độ đã tiến hành điều chỉnh chính sách đối ngoại nhằm tìm kiếm điểm tương đồng về lợi ích. Đối với Mỹ, Ấn Độ là đối tác trọng tâm trong Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở (FOIP) nhằm tạo đối trọng với Trung Quốc. Đối với Ấn Độ, chính quyền New Delhi thúc đẩy Chính sách Hành động hướng Đông, tận dụng tiềm lực của Mỹ để hiện đại hóa quân đội, nâng cao vị thế cường quốc khu vực và cân bằng sức mạnh chiến lược.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định xuất phát từ thực tế: các công trình đã công bố thường phân tích quan hệ Mỹ - Ấn Độ ở từng giai đoạn ngắn hạn, theo các sự kiện đơn lẻ hoặc từng lĩnh vực chuyên biệt, chưa bao quát toàn diện giai đoạn 2014 - 2022 gắn liền với sự thay đổi của ba đời Tổng thống Mỹ (Barack Obama, Donald Trump, Joe Biden) và chính quyền của Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi. Do đó, luận án hướng tới việc làm rõ thực trạng, đúc kết đặc điểm, chỉ ra bản chất và dự báo xu hướng quan hệ song phương đến năm 2030, từ đó đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ những chuyển biến trong quan hệ Mỹ - Ấn Độ trên các lĩnh vực từ năm 2014 đến năm 2022; đánh giá thành tựu, hạn chế, rút ra đặc điểm; phân tích các tác động của mối quan hệ này đối với khu vực và Việt Nam; xây dựng các kịch bản phát triển của quan hệ Mỹ - Ấn Độ đến năm 2030 và đề xuất các khuyến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận, chỉ ra và phân tích các nhân tố cơ bản tác động đến quan hệ Mỹ - Ấn Độ giai đoạn 2014 - 2022.
  2. Trình bày và phân tích thực trạng quan hệ Mỹ - Ấn Độ trên các lĩnh vực Chính trị - Ngoại giao, An ninh - Quốc phòng, Kinh tế và một số lĩnh vực khác.
  3. Đánh giá những thành tựu, hạn chế, phân tích các tác động của mối quan hệ này đối với khu vực và Việt Nam.
  4. Dự báo những kịch bản có thể xảy ra trong quan hệ Mỹ - Ấn Độ đến năm 2030.
  5. Đánh giá tác động đến Việt Nam và đề xuất một số hàm ý chính sách đối ngoại cho Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ giữa Mỹ và Ấn Độ trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2022 trên các lĩnh vực Chính trị - Ngoại giao, An ninh - Quốc phòng, Kinh tế và một số lĩnh vực khác (Văn hóa - Giáo dục, Y tế, Khoa học - Công nghệ, Xóa đói giảm nghèo, Bảo vệ môi trường).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2014 - 2022. Năm 2014 là mốc khởi đầu khi Thủ tướng Narendra Modi lên nắm quyền tại Ấn Độ và Tổng thống Barack Obama bước vào nhiệm kỳ thứ hai với các điều chỉnh chính sách lớn hướng về châu Á; năm 2022 là thời điểm hoàn thành bản thảo nghiên cứu.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, Đông Nam Á, Mỹ, Ấn Độ và Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại và tổng thuật hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo ba nhóm nội dung chính:

Các hướng nghiên cứu trước đây

Nhóm công trình Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung trọng tâm
Yếu tố tác động đến quan hệ Mỹ - Ấn Độ Harsh V. Pant (2014), B. Jain (2016), Aparna Pande (2018), Tanvi Madan (2020), Francine R. Frankel (2020), Richard Rahul Verma (2020), Vũ Dương Huân (2004), Trần Hoàng Long (2021), Ngô Xuân Bình (2017). Phân tích vai trò của lãnh đạo (Thủ tướng N. Modi), yếu tố cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc, lịch sử hoài nghi thời Chiến tranh Lạnh, sức mạnh tổng hợp quốc gia của Ấn Độ và sự biến chuyển của trật tự thế giới đa cực.
Nghiên cứu tổng thể quan hệ hai nước Trước năm 2014: Ravi Tomar (2002), Avtar Singh Bhasin (2008), George Perkovich (2010), Dinshaw Mistry (2014), Rudra Chaudhuri (2014), Lê Thị Hằng Nga (2018).
Từ sau năm 2014: Harsh V. Pant & Yogesh Joshi (2017), Uttam Singh (2017), C. Raja Mohan & John J. Brandon (2019), Vân Khánh (2020), Nguyễn Duy Phương (2021), Arun K. Singh (2021), Ukti Sahu (2022).
Đánh giá tiến trình lịch sử quan hệ từ giai đoạn Chiến tranh Lạnh, sự kiện thử hạt nhân 1998, thỏa thuận hạt nhân dân sự 2008 đến sự chuyển dịch dưới thời các chính quyền Tổng thống D. Trump và J. Biden trong việc thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược và chia sẻ gánh nặng an ninh.
Nghiên cứu trên các lĩnh vực cụ thể Chính trị - Ngoại giao: Antoine Levesques & Viraj Solanki (2020), Bhattacharya & Sanjukta (2020), Wakil và cộng sự (2022).
An ninh - Quốc phòng: Shravan Nune (2016), P K Mallick (2018), Amit Kumar Sharma (2020), Kashish Parpiani (2020), Nguyễn Trần Xuân Sơn (2020), Quách Thị Huệ (2021).
Kinh tế: Pravakar Sahoo (2014), Maldonaldo (2015), Emiko Fukase & Will Martin (2016), Research Bureau (2017), Trần Đức Mậu (2020).
Làm rõ cơ chế Đối thoại 2+2, các thỏa thuận quân sự nền tảng (LEMOA, COMCASA, BECA), thương mại vũ khí, tập trận chung, cùng các tiềm năng và rào cản thương mại như thuế quan, tranh chấp sở hữu trí tuệ, cơ chế ưu đãi thuế quan GSP và thị thực H-1B.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Kế thừa các cứ liệu lịch sử và khung phân tích từ các công trình đi trước, luận án tập trung giải quyết các khoảng trống sau:

  1. Hệ thống hóa và phân tích thực trạng quan hệ Mỹ - Ấn Độ đến hết năm 2022, bổ sung giai đoạn cầm quyền của Tổng thống Joe Biden và giai đoạn hai của Thủ tướng Narendra Modi.
  2. Đánh giá toàn diện bản chất mối quan hệ, so sánh đối chiếu sự khác biệt giữa giai đoạn 2014 - 2022 với giai đoạn trước năm 2014, làm rõ tính bất biến và sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của hai nước.
  3. Dự báo các kịch bản phát triển của mối quan hệ đến năm 2030 dựa trên các biến số quốc tế và khu vực, từ đó xây dựng hệ thống khuyến nghị chính sách đối ngoại chuyên biệt cho Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng ba lý thuyết cốt lõi trong ngành Quan hệ quốc tế để làm khung phân tích:

  • Chủ nghĩa Hiện thực (Realism): Xuất phát từ giả định môi trường quốc tế vô chính phủ và quốc gia theo đuổi quyền lực, lợi ích để tự bảo vệ an ninh. Lý thuyết này được sử dụng để lý giải động lực hợp tác giữa Mỹ và Ấn Độ nhằm cân bằng quyền lực trước sự trỗi dậy của Trung Quốc, đồng thời giải thích việc Ấn Độ duy trì quyền tự chủ chiến lược để tránh bị biến thành công cụ kiềm chế của Mỹ.
  • Chủ nghĩa Tự do (Liberalism): Đề cao vai trò của các thể chế quốc tế, sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế và các tác nhân phi nhà nước. Lý thuyết này dùng để phân tích quá trình mở rộng hợp tác nhiều mặt (kinh tế, khoa học - công nghệ, y tế, môi trường) và cơ chế thể chế hóa quan hệ qua các khuôn khổ song phương và đa phương như Bộ tứ (QUAD).
  • Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism): Nhấn mạnh vai trò của bản sắc, chuẩn tắc, các giá trị chung và nhận thức chủ quan của giới lãnh đạo. Lý thuyết này giải thích sự tương đồng về giá trị dân chủ, ngôn ngữ tiếng Anh và vai trò cá nhân của các nhà lãnh đạo (Thủ tướng N. Modi, các Tổng thống B. Obama, D. Trump, J. Biden) trong việc định hình quỹ đạo hợp tác.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên phương pháp luận Mác - Lênin và các quan điểm đối ngoại của Đảng, Nhà nước Việt Nam, kết hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp nghiên cứu chung: Phương pháp lịch sử, phương pháp lô-gíc, phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh (đối chiếu các giai đoạn trước và sau năm 2014).
  • Phương pháp chuyên ngành: Phân tích chính sách đối ngoại; tiếp cận đa ngành, liên ngành; phân tích theo cấp độ (toàn cầu, khu vực, liên quốc gia, quốc gia); phương pháp đánh giá và dự báo kịch bản.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu của luận án được khai thác từ các nguồn tài liệu chính thống: văn kiện, tuyên bố chung của lãnh đạo cấp cao Mỹ và Ấn Độ; báo cáo của Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng hai nước; cơ sở dữ liệu thống kê thương mại, đầu tư, giáo dục (giai đoạn 2000 - 2021); cùng các sách chuyên khảo, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành trong nước và quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 khái quát và phân loại các công trình khoa học trong và ngoài nước thành ba nhóm: nhóm các yếu tố tác động, nhóm nghiên cứu tổng thể và nhóm nghiên cứu theo từng lĩnh vực chuyên biệt. Tác giả chỉ ra các điểm kế thừa về mặt dữ liệu và luận cứ, đồng thời xác lập ba khoảng trống nghiên cứu chính về mốc thời gian cập nhật đến năm 2022, tính toàn diện trong đánh giá bản chất quan hệ và việc đề xuất khuyến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận và những nhân tố tác động đến quan hệ Mỹ - Ấn Độ (2014 - 2022)

Chương 2 trình bày khung lý luận dựa trên ba trường phái (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) và phân tích các nhân tố tác động theo bốn cấp độ:

  • Cấp độ toàn cầu: Xu thế đa cực hóa và tập hợp lực lượng giữa các nước lớn; tiến trình toàn cầu hóa và khu vực hóa thông qua các cơ chế liên kết (ASEAN, NAFTA, TPP/CPTPP, RCEP, FOIP, BIMSTEC); tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; sự xuất hiện của các thách thức an ninh phi truyền thống (khủng bố, dịch bệnh Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng).
  • Nhân tố Trung Quốc: Đóng vai trò là chất xúc tác chiến lược. Luận án trích xuất các dữ liệu: kinh tế Trung Quốc vượt EU và Nhật Bản năm 2010 để đứng thứ hai thế giới; năm 2021 vượt Mỹ trở thành quốc gia có tài sản ròng lớn nhất; giai đoạn 2005 - 2016 đầu tư FDI vào châu Phi với 293 dự án (66,4 tỉ USD, tạo 130.000 việc làm); ngân sách quốc phòng tăng từ 119 tỉ USD năm 2013 lên 130 tỉ USD năm 2014 và 175 tỉ USD năm 2018 (tăng 8,1%). Các động thái mở rộng ảnh hưởng qua Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), xung đột biên giới Ấn - Trung và yêu sách chủ quyền ở Biển Đông đã thúc đẩy Mỹ và Ấn Độ xích lại gần nhau.
  • Nhân tố Nga và EU: Quan hệ đối tác chiến lược đặc biệt Ấn - Nga, sự kiện Nga sáp nhập Crimea năm 2014 và chiến dịch quân sự tại Ukraine năm 2022 tạo ra những khác biệt trong quan điểm giữa Washington và New Delhi. Cùng lúc đó, EU gia tăng quan tâm và phối hợp với Ấn Độ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
  • Cấp độ khu vực, liên quốc gia và quốc gia: Môi trường an ninh tại Nam Á và Ấn Độ Dương; sự tương đồng về cấu trúc thể chế dân chủ; các điều chỉnh chính sách đối nội, đối ngoại mang tính thực dụng và quyết đoán của chính quyền Thủ tướng N. Modi và các đời Tổng thống Mỹ.

Chương 3: Thực trạng quan hệ Mỹ - Ấn Độ trên lĩnh vực chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng

Chương 3 làm rõ hai trụ cột hợp tác quan trọng nhất giữa hai nước giai đoạn 2014 - 2022:

  • Chính trị - ngoại giao: Duy trì thường xuyên các chuyến thăm, tiếp xúc cấp cao giữa Thủ tướng Modi với các Tổng thống Obama, Trump và Biden; thiết lập và duy trì cơ chế Đối thoại 2+2 cấp Bộ trưởng Ngoại giao và Quốc phòng; nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn cầu Toàn diện; phối hợp chặt chẽ trong các diễn đàn đa phương như Liên Hợp Quốc, EAS, ARF, ADMM+ và Nhóm Bộ tứ (QUAD).
  • An ninh - quốc phòng: Hoàn thiện việc ký kết bốn thỏa thuận nền tảng về quân sự, đưa quan hệ quốc phòng song phương đi vào chiều sâu:
Thỏa thuận quân sự Năm ký kết Nội dung cơ bản
LEMOA (Logistics Exchange Memorandum of Agreement) 2016 Cho phép quân đội hai nước tiếp cận các cơ sở quân sự của nhau để tiếp nhiên liệu, hậu cần và sửa chữa trang thiết bị.
COMCASA (Communications Compatibility and Security Agreement) 2018 Thỏa thuận về tính tương thích và bảo mật thông tin, cho phép chuyển giao thiết bị liên lạc quân sự bảo mật cao.
ISA (Industrial Security Agreement) 2019 Phụ lục an ninh công nghiệp, tạo điều kiện chia sẻ thông tin mật giữa các ngành công nghiệp quốc phòng hai nước.
BECA (Basic Exchange and Cooperation Agreement) 2020 Hợp tác và trao đổi cơ bản về dữ liệu không gian địa lý phục vụ định vị và dẫn đường quân sự chính xác.

Bên cạnh đó, hai nước đẩy mạnh thương mại quốc phòng, chuyển giao công nghệ quân sự, thực hiện các cuộc tập trận chung thường niên (Malabar, Yudh Abhyas) và chia sẻ thông tin hàng hải thông qua thỏa thuận MISTA.

Chương 4: Thực trạng quan hệ Mỹ - Ấn Độ trên lĩnh vực kinh tế và một số lĩnh vực khác

  • Kinh tế - thương mại: Mỹ và Ấn Độ tái khởi động và nâng tầm Diễn đàn Chính sách Thương mại (TPF). Kim ngạch thương mại hai chiều duy trì đà tăng trưởng, trong đó cán cân thặng dư thương mại nghiêng về phía Ấn Độ. Tuy nhiên, quan hệ kinh tế tồn tại nhiều rào cản: mức thuế quan cao của Ấn Độ, chính sách bảo hộ nông nghiệp, việc chính quyền Donald Trump rút Ấn Độ khỏi Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP), thắt chặt thị thực làm việc H-1B cho lao động công nghệ cao Ấn Độ, và các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
  • Hợp tác trên các lĩnh vực khác:
    • Văn hóa - Giáo dục: Số lượng du học sinh Ấn Độ tại Mỹ tăng mạnh trong giai đoạn 2014 - 2021, tập trung chủ yếu vào các ngành Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học (STEM).
    • Khoa học - Công nghệ và Năng lượng: Triển khai Quỹ Đối tác Mỹ - Ấn về phát triển năng lượng sạch (PACE), thúc đẩy thực thi Thỏa thuận hạt nhân dân sự.
    • Y tế và Xóa đói giảm nghèo: Phối hợp thông qua Chương trình An ninh Y tế Toàn cầu (GHSA), hợp tác ứng phó đại dịch Covid-19, phân phối vắc-xin qua Cơ quan Phát triển Quốc tế Mỹ (USAID) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC).
    • Môi trường và biến đổi khí hậu: Cam kết thực hiện các mục tiêu giảm phát thải carbon tại các hội nghị quốc tế.

Chương 5: Đánh giá quan hệ Mỹ - Ấn Độ giai đoạn 2014 - 2022, dự báo xu hướng đến năm 2030 và khuyến nghị chính sách cho Việt Nam

  • Đánh giá thành tựu và hạn chế: Quan hệ hai nước đã vượt qua sự dè dặt lịch sử để thiết lập khuôn khổ hợp tác thực chất trên các trụ cột chính trị, an ninh và kinh tế. Dù vậy, quan hệ vẫn chịu giới hạn bởi những khác biệt về lợi ích kinh tế thương mại và sự thiếu đồng thuận trong chính sách đối với một số đối tác thứ ba như Nga, Iran và vấn đề xung đột tại Ukraine.
  • Đặc điểm nổi bật: Mối quan hệ mang tính thực dụng, hội tụ lợi ích chiến lược nhưng không hình thành liên minh quân sự ràng buộc pháp lý truyền thống; Ấn Độ kiên định nguyên tắc tự chủ chiến lược.
  • Tác động đến khu vực và Việt Nam: Tác động tích cực trong việc duy trì cân bằng quyền lực, đảm bảo an ninh hàng hải tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương; song cũng tạo sức ép tập hợp lực lượng và thách thức vai trò trung tâm của ASEAN.
  • Dự báo ba kịch bản đến năm 2030:
    1. Kịch bản 1 (Khả năng cao nhất): Quan hệ tiếp tục phát triển tích cực, tăng cường hợp tác chiến lược và kinh tế nhằm đối phó các thách thức chung.
    2. Kịch bản 2: Quan hệ duy trì ở mức độ thực dụng có giới hạn, hợp tác an ninh tiếp diễn nhưng bị kìm hãm bởi bất đồng thương mại và quan điểm địa chính trị về vấn đề Nga - Ukraine.
    3. Kịch bản 3 (Khả năng thấp): Quan hệ suy thoái hoặc rơi vào bế tắc do xung đột thương mại gay gắt hoặc mâu thuẫn sâu sắc về chính sách đối ngoại.
  • Khuyến nghị chính sách cho Việt Nam: Chủ động theo dõi cục diện quan hệ các nước lớn; kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; tận dụng đà phát triển của quan hệ Đối tác Toàn diện với Mỹ và Đối tác Chiến lược Toàn diện với Ấn Độ để mở rộng hợp tác kinh tế, công nghệ và an ninh biển; củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận: Luận án đã hệ thống hóa và vận dụng kết hợp ba lý thuyết quan hệ quốc tế (Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo) để giải thích quá trình dịch chuyển chính sách, làm rõ bản chất, động cơ và mức độ hợp tác giữa một siêu cường toàn cầu và một cường quốc khu vực đang trỗi dậy.
  2. Về mặt thực tiễn:
    • Cung cấp một bức tranh toàn diện, cập nhật về thực trạng quan hệ Mỹ - Ấn Độ giai đoạn 2014 - 2022 trên tất cả các trụ cột chính trị, an ninh - quốc phòng, kinh tế, khoa học - công nghệ, y tế và giáo dục.
    • Hệ thống hóa đầy đủ bốn thỏa thuận quốc phòng nền tảng (LEMOA, COMCASA, ISA, BECA) và cơ chế Đối thoại 2+2, làm rõ mức độ gắn kết an ninh quân sự giữa hai nước.
    • Phân tích rõ nét tính bất biến (sự kiên định quyền tự chủ chiến lược của Ấn Độ) và tính khả biến (sự gia tăng can dự thực dụng của Mỹ và Ấn Độ) trong quan hệ song phương.
    • Xây dựng hệ thống dự báo ba kịch bản đến năm 2030 và đề xuất các nhóm giải pháp chính sách đối ngoại có giá trị tham khảo cho Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án kết thúc dữ liệu khảo sát vào năm 2022. Các biến động địa chính trị quốc tế phát sinh từ năm 2022 (đặc biệt là diễn biến kéo dài của cuộc xung đột Nga - Ukraine và các sáng kiến hợp tác kinh tế mới như Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương vì sự thịnh vượng - IPEF) chưa được theo dõi trọn vẹn trong chu kỳ nghiên cứu của đề tài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động dài hạn của các cơ chế tiểu đa phương mới (như I2U2, QUAD mở rộng) và đánh giá sự điều chỉnh chính sách của Ấn Độ đối với Nga và Mỹ trong bối cảnh trật tự thế giới tiếp tục phân mảnh sau năm 2022.

Giá trị tham khảo

  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Chính trị học, Ngoại giao và Khu vực học; đặc biệt hữu ích ở các nội dung phân tích khung lý thuyết, tổng hợp văn kiện an ninh - quốc phòng và phương pháp tiếp cận đa cấp độ.
  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách: Các phân tích về mức độ hội tụ chiến lược Mỹ - Ấn, động thái của các nước lớn tại không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và các kịch bản dự báo đến năm 2030 cung cấp luận cứ thực tiễn cho các cơ quan đối ngoại, an ninh, quốc phòng của Việt Nam trong quá trình tham mưu, xử lý quan hệ với các đối tác lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án lựa chọn mốc thời gian từ năm 2014 đến năm 2022?
Năm 2014 đánh dấu việc Thủ tướng Narendra Modi lên nắm quyền tại Ấn Độ với đường lối đối ngoại quyết đoán, thực dụng, đồng thời Tổng thống Barack Obama bước vào nhiệm kỳ hai với chiến lược xoay trục sang châu Á. Năm 2022 là thời điểm tác giả hoàn thành bản thảo nghiên cứu, đảm bảo đủ độ lùi thời gian để đánh giá khách quan các chính sách qua ba đời Tổng thống Mỹ.

2. Bộ tứ thỏa thuận an ninh - quốc phòng nền tảng giữa Mỹ và Ấn Độ gồm những văn bản nào?
Gồm bốn thỏa thuận: Thỏa thuận Trao đổi Hậu cần (LEMOA, ký năm 2016), Thỏa thuận về tính tương thích và bảo mật thông tin (COMCASA, ký năm 2018), Thỏa thuận Phụ lục An ninh Công nghiệp (ISA, ký năm 2019) và Thỏa thuận Hợp tác và Trao đổi cơ bản về dữ liệu không gian địa lý (BECA, ký năm 2020).

3. Nhân tố Trung Quốc tác động như thế nào đến quan hệ Mỹ - Ấn Độ trong giai đoạn nghiên cứu?
Sự gia tăng ngân sách quốc phòng (đạt 175 tỉ USD năm 2018), các hoạt động bành trướng thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), căng thẳng biên giới Ấn - Trung và các yêu sách ở Biển Đông của Trung Quốc đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy Mỹ và Ấn Độ gạt bỏ bất đồng lịch sử để tăng cường hợp tác chiến lược và an ninh hàng hải.

4. Những bất đồng chính trong quan hệ kinh tế - thương mại Mỹ - Ấn Độ giai đoạn 2014 - 2022 là gì?
Hai bên tồn tại mâu thuẫn về mức thuế nhập khẩu cao của Ấn Độ, chính sách bảo hộ nông nghiệp, tranh chấp sở hữu trí tuệ, việc Mỹ hủy bỏ quy chế ưu đãi thuế quan GSP đối với hàng hóa Ấn Độ dưới thời Tổng thống Donald Trump và các hạn chế về hạn ngạch thị thực lao động công nghệ cao H-1B.

5. Luận án đưa ra những kịch bản nào cho quan hệ Mỹ - Ấn Độ đến năm 2030?
Luận án dự báo ba kịch bản: Kịch bản 1 (khả năng cao nhất) là quan hệ tiếp tục phát triển sâu rộng, củng cố đối tác chiến lược; Kịch bản 2 là quan hệ duy trì thực dụng có giới hạn do vướng mắc thương mại và bất đồng quan điểm về Nga; Kịch bản 3 (khả năng thấp) là quan hệ suy thoái do xung đột lợi ích sâu sắc.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Quách Thị Huệ là công trình nghiên cứu chuyên sâu về quan hệ Mỹ - Ấn Độ giai đoạn 2014 - 2022 dưới góc độ Quan hệ quốc tế. Bằng việc kết hợp ba trường phái lý thuyết Hiện thực, Tự do và Kiến tạo, tác giả đã làm rõ các động lực thúc đẩy sự chuyển dịch từ đối thoại thận trọng sang hợp tác đối tác chiến lược toàn diện trên các lĩnh vực chính trị, an ninh - quốc phòng và kinh tế. Công trình chỉ ra đặc điểm cốt lõi của mối quan hệ là sự hội tụ chiến lược thực dụng nhưng không ràng buộc liên minh, đồng thời cung cấp hệ thống dự báo kịch bản đến năm 2030 và các khuyến nghị chính sách đối ngoại có giá trị tham khảo cho Việt Nam.