Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, các ứng dụng mạng xã hội như Facebook, Instagram hay Messenger đã trở thành phương tiện liên lạc phổ biến của giới trẻ. Tuy nhiên, đối với các cặp đôi đang yêu nhau, các nền tảng mạng xã hội mở này thường bộc lộ hạn chế lớn về tính riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân. Mặt khác, các ứng dụng chuyên biệt dành cho cặp đôi trên thị trường hiện nay có tính năng chưa thực sự nổi bật và chưa đáp ứng trọn vẹn trải nghiệm người dùng; nhiều người vẫn phải duy trì thói quen ghi chú ngày kỷ niệm, đặt lịch sự kiện trên điện thoại hoặc ghi nhớ thủ công.

Nhằm giải quyết bất cập trên và tối ưu hóa trải nghiệm lưu giữ kỷ niệm cho các cặp đôi, Công ty TNHH Công nghệ Open Web (Open Web Technology - OWT) đã nghiên cứu và phát triển dự án ứng dụng Love Space. Đề tài báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp "Phân tích nghiệp vụ cho ứng dụng Love Space" của tác giả Phạm Thị Diệu Liên (ngành Tin học kinh tế/Hệ thống thông tin, Khoa Thống kê – Tin học, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng) tập trung giải quyết các nhiệm vụ phân tích và thiết kế hệ thống phần mềm này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ của ứng dụng Love Space – ứng dụng dành riêng cho các cặp đôi trên thiết bị di động.
  2. Thiết kế sơ bộ hệ thống ứng dụng Love Space, bao gồm kiến trúc tổng thể, mô hình cơ sở dữ liệu và hệ thống giao diện người dùng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các quy trình nghiệp vụ và chức năng của ứng dụng Love Space dành cho người dùng cuối và quản trị viên.
  • Phạm vi nghiên cứu: Phương pháp luận thu thập, phân tích yêu cầu phần mềm; khảo sát và thực hiện phân tích nghiệp vụ dự án thực tế tại Công ty TNHH Công nghệ Open Web (Đà Nẵng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Báo cáo xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các kiến thức chuyên môn về Phân tích nghiệp vụ (Business Analyst - BA) và Kỹ thuật phần mềm:

  • Tổng quan về Business Analyst (BA): Vai trò cầu nối giữa nghiệp vụ doanh nghiệp và kỹ thuật công nghệ thông tin; 3 định hướng chuyên môn chính gồm Chuyên gia phân tích quản lý (Management Analyst), Chuyên viên phân tích hệ thống (System Analyst) và Chuyên gia phân tích dữ liệu (Data Analyst). Báo cáo cũng hệ thống hóa các kỹ năng cốt lõi của một BA: giao tiếp, công nghệ, phân tích, xử lý vấn đề, ra quyết định, quản lý dự án, đàm phán và thuyết phục.
  • Kỹ thuật mô hình hóa Use Case trong UML: Sử dụng Use Case để xác định yêu cầu chức năng, mô tả tương tác giữa Tác nhân (Actor) và Hệ thống (System). Báo cáo phân tích cấu trúc các mối quan hệ <<include>>, <<extend>> cùng quy trình 3 giai đoạn xây dựng biểu đồ: Mô hình hóa (5 bước), Cấu trúc hóa (2 bước) và Kiểm tra - Phê chuẩn (Verification & Validation).
  • Công cụ hỗ trợ phân tích và thiết kế:
    • DB Diagram (dbdiagram.io): Công cụ thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu trên nền web theo nguyên tắc text-to-image, hỗ trợ sinh mã SQL, xuất định dạng PDF/PNG, kiểm soát phiên bản bằng Git và làm việc nhóm từ xa.
    • Balsamiq Wireframes: Phần mềm phác thảo giao diện (mockup/wireframe) đen trắng dạng vẽ tay, hỗ trợ tạo mẫu nhanh và chạy mô phỏng luồng tương tác màn hình.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và phân tích yêu cầu: Tiếp nhận, ghi nhận các yêu cầu và đề xuất từ các bên liên quan thông qua trao đổi trực tiếp và trực tuyến.
  • Phương pháp biểu đồ hóa và mô hình hóa: Hệ thống hóa toàn bộ quy trình thực hiện ứng dụng bằng biểu đồ luồng nghiệp vụ và hệ thống biểu đồ Use Case tổng quát, phân rã.
  • Phương pháp phân tích kịch bản: Đặc tả chi tiết từng Use Case theo mẫu chuẩn (luồng sự kiện chính, luồng rẽ nhánh/thay thế, luồng ngoại lệ).
  • Phương pháp thiết kế giao diện và cơ sở dữ liệu: Hiện thực hóa các yêu cầu đã phân tích thành cấu trúc bảng dữ liệu quan hệ và mô hình hóa giao diện màn hình ứng dụng.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu dự án và quy trình phát triển phần mềm thực tế tại Công ty TNHH Công nghệ Open Web dưới sự đồng ý của Giám đốc công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Công nghệ Open Web

Chương này tổng quan về đơn vị thực tập – Công ty TNHH Công nghệ Open Web (Open Web Technology - OWT, tiền thân là Novahub, đối tác của OWT Thụy Sĩ), thành lập ngày 09/08/2015 tại 10B Nguyễn Chí Thanh, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng, do ông Trần Hải Thành làm đại diện pháp luật. Lĩnh vực hoạt động chính bao gồm xuất bản phần mềm, tư vấn chiến lược công nghệ, gia công và phát triển phần mềm (Application Development, Mobile Apps, Web, Testing & QA, Enterprise Solutions) với định hướng ưu tiên thị trường châu Âu.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, quy trình và công cụ nghiệp vụ của một Business Analyst. Tác giả trình bày vai trò của use case trong việc thống nhất chức năng giữa khách hàng và nhóm phát triển, phương pháp phân tích yêu cầu người dùng, cùng hướng dẫn ứng dụng hai công cụ kỹ thuật phục vụ giai đoạn phân tích thiết kế là DB Diagram và Balsamiq Wireframes.

Chương 3: Phân tích hệ thống Love Space

Chương này là trọng tâm nghiên cứu, phân tích toàn diện ứng dụng Love Space trên hai nền tảng iOS và Android:

  • Đối tượng người dùng: Phân chia thành Người dùng cuối (các cặp đôi) và Quản trị viên hệ thống (gồm Quản trị viên và Quản trị viên cấp cao).
  • Phân rã các module người dùng: Gồm 11 module chức năng chính:
STT Tên module người dùng Nội dung mô tả nghiệp vụ
1 Đăng nhập Đăng nhập bằng tài khoản Love Space hoặc tài khoản Google/Gmail
2 Đăng xuất Thoát phiên làm việc của tài khoản khỏi ứng dụng
3 Tạo tài khoản Đăng ký tài khoản mới qua địa chỉ email và xác thực email
4 Đặt lại mật khẩu Khôi phục mật khẩu thông qua mã xác nhận gửi về email
5 Quản lý sự kiện Đếm số ngày yêu nhau và hiển thị các sự kiện, ngày kỷ niệm sắp đến
6 Quản lý nhật ký Tạo, xem danh sách, chỉnh sửa, xóa nhật ký và đổi màu chủ đề theo tâm trạng
7 Quản lý ảnh/video Tải lên, hiển thị danh sách, xem chi tiết, chọn chế độ xem và xóa ảnh/video
8 Quản lý album Tạo album, gom ảnh/video vào album, sửa tên album và xóa album
9 Trò chuyện Nhắn tin trực tiếp giữa hai người, gửi nhãn dán tình yêu và thu hồi tin nhắn
10 Quản lý thông báo Nhận và xem các thông báo hệ thống, thông báo đẩy sự kiện
11 Cài đặt Xem mã Lovespace, đổi mật khẩu, đổi ngôn ngữ, đổi ảnh đại diện, cập nhật ngày yêu, kích hoạt chế độ chia tay/quay lại, xem điều khoản và chính sách
  • Phân rã các module quản trị hệ thống: Gồm 4 module chính:
    1. Quản lý người dùng: Kích hoạt hoặc vô hiệu hóa tài khoản người dùng cuối.
    2. Xem thống kê: Theo dõi số liệu tổng quan về hoạt động, nội dung sử dụng trên hệ thống.
    3. Cài đặt (Quản trị viên): Đổi mật khẩu, thay đổi ngôn ngữ, chỉnh sửa hồ sơ cá nhân và đăng xuất.
    4. Quản lý quản trị viên (Dành riêng cho Quản trị viên cấp cao): Thêm mới tài khoản và vô hiệu hóa tài khoản quản trị viên khác.
  • Đặc tả Use Case chi tiết: Xây dựng 48 kịch bản use case chuẩn hóa bao gồm đầy đủ tác nhân, điều kiện kích hoạt, luồng xử lý chính, luồng thay thế và xử lý ngoại lệ (lỗi mất kết nối mạng, lỗi máy chủ).
  • Yêu cầu phi chức năng: Đưa ra các tiêu chuẩn về tính sẵn sàng, bảo mật thông tin cặp đôi và hiệu năng xử lý.

Chương 4: Đề xuất giải pháp và thiết kế hệ thống

Tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật, xây dựng cơ sở dữ liệu quan hệ và mô hình hóa giao diện ứng dụng. Cấu trúc CSDL được chuẩn hóa thành 11 bảng dữ liệu, và giao diện người dùng được trực quan hóa qua 14 màn hình tương tác.

Chương 5: Đánh giá kết quả - tổng kết

Tổng hợp toàn bộ các kết quả đạt được về mặt học thuật và thực tiễn, chỉ ra các điểm còn tồn tại trong phạm vi phân tích và đưa ra bài học tự đánh giá năng lực phát triển của bản thân sau kỳ thực tập.


Thiết kế và triển khai

Kiến trúc hệ thống và giải pháp công nghệ

Báo cáo đề xuất mô hình kiến trúc tổng quát của hệ thống Love Space kết nối giữa ứng dụng di động phía người dùng (iOS, Android), hệ thống quản trị Web Admin và máy chủ backend xử lý cơ sở dữ liệu, quản lý phiên và điều phối thông báo đẩy (Push Notification).

Thiết kế cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của ứng dụng Love Space được thiết kế gồm 11 bảng thực thể chính:

STT Tên bảng dữ liệu Vai trò và ý nghĩa quản lý
1 Người dùng Lưu trữ thông tin tài khoản, email, mật khẩu mã hóa, trạng thái người dùng
2 Lovespace Lưu trữ không gian chung của cặp đôi, mã kết nối riêng biệt (code)
3 Người dùng - Lovespace Bảng nối thể hiện quan hệ liên kết giữa 2 người dùng trong cùng một không gian
4 Sự kiện Quản lý ngày bắt đầu yêu, các dịp kỷ niệm, ngày lễ đặc biệt
5 Nhật ký Lưu trữ nội dung nhật ký, ngày ghi chép, màu chủ đề theo cảm xúc
6 Hình ảnh Lưu trữ đường dẫn ảnh, video được tải lên thư viện chung
7 Album ảnh Quản lý danh mục album ảnh do cặp đôi khởi tạo
8 Tin nhắn Lưu trữ nội dung tin nhắn trao đổi, nhãn dán, trạng thái thu hồi
9 Token thiết bị của user Lưu device token phục vụ việc gửi thông báo đẩy đến điện thoại
10 Quản lý thông báo Lưu trữ danh sách thông báo hệ thống và thông báo sự kiện
11 Quản trị viên Lưu trữ tài khoản cán bộ quản trị, phân quyền quản trị viên thường và cấp cao

Thiết kế giao diện người dùng

Hệ thống giao diện được thiết kế chi tiết bằng wireframe mô phỏng gồm 14 màn hình tương tác trực tiếp:

  1. Màn hình Đăng nhập (hỗ trợ nhập tài khoản hoặc đăng nhập Google).
  2. Màn hình Đăng ký tài khoản mới.
  3. Màn hình Quên mật khẩu và nhập mã xác thực OTP.
  4. Màn hình Tạo và Tham gia Lovespace (nhập mã code kết nối 2 thiết bị).
  5. Màn hình Thiết lập Lovespace (chọn ngày bắt đầu yêu, thông tin cặp đôi).
  6. Màn hình Trang chủ (Home) hiển thị bộ đếm số ngày yêu và sự kiện sắp đến.
  7. Màn hình Danh sách Nhật ký.
  8. Màn hình Thao tác Nhật ký (Thêm, Xem, Chỉnh sửa, Xóa).
  9. Màn hình Tùy chỉnh màu sắc chủ đề nhật ký theo tâm trạng.
  10. Màn hình Thư viện ảnh/video ở chế độ xem tất cả.
  11. Màn hình Thư viện ảnh ở chế độ xem gom nhóm theo Album.
  12. Màn hình Hộp thoại Trò chuyện trực tiếp (chat 1-1).
  13. Màn hình Cài đặt tài khoản và tùy chọn chức năng.
  14. Màn hình Quay lại chế độ yêu (khôi phục dữ liệu sau khi kích hoạt chế độ chia tay).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Hoàn thành tài liệu phân tích nghiệp vụ hoàn chỉnh cho một ứng dụng mạng xã hội thu nhỏ dành riêng cho cặp đôi, bao gồm 15 module chức năng (11 module người dùng và 4 module quản trị).
  • Hệ thống hóa 48 kịch bản Use Case: Xây dựng đầy đủ các sơ đồ use case phân rã và bảng mô tả kịch bản chi tiết từ luồng xử lý bình thường đến các luồng lỗi ngoại lệ.
  • Hoàn thiện thiết kế hệ thống: Xây dựng hoàn chỉnh mô hình CSDL quan hệ gồm 11 bảng dữ liệu và sơ đồ wireframe chi tiết cho 14 màn hình ứng dụng trên Balsamiq.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp giải pháp không gian số riêng tư (Love Space) giải quyết triệt để nhu cầu kết nối 1-1 được mã hóa bảo mật cho các cặp đôi, khắc phục hạn chế lộ thông tin trên mạng xã hội công cộng.
  • Đưa ra các tính năng đặc thù có giá trị trải nghiệm cao: tạo mã kết nối cặp đôi độc bản, nhật ký thay đổi màu sắc theo cảm xúc, chế độ chia tay và khôi phục kỷ niệm khi quay lại.
  • Tạo lập bộ tài liệu phân tích thiết kế phần mềm chuẩn mực làm đầu vào trực tiếp cho đội ngũ lập trình viên (Developer) và kiểm thử viên (Tester/QC) tại Công ty TNHH Công nghệ Open Web triển khai dự án.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Báo cáo tập trung chủ yếu vào công tác phân tích yêu cầu nghiệp vụ, mô hình hóa use case và thiết kế sơ bộ (CSDL, wireframe giao diện), chưa bao gồm giai đoạn viết mã lập trình (coding), tích hợp API thực tế và kiểm thử hiệu năng diện rộng trên môi trường sản xuất.
  • Hướng phát triển:
    1. Phối hợp cùng đội ngũ kỹ thuật của công ty để tiến hành lập trình hoàn thiện ứng dụng trên hai hệ điều hành Android và iOS.
    2. Xây dựng và triển khai hệ thống quản trị Web Admin cho các cấp quản trị viên.
    3. Thực hiện kiểm thử chức năng (Functional Testing) và kiểm thử giao diện (UI/UX Testing) trên người dùng thực tế trước khi phát hành chính thức trên các kho ứng dụng App Store và Google Play.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin quản lý, Tin học kinh tế, Công nghệ thông tin: Tham khảo phương pháp xây dựng tài liệu phân tích nghiệp vụ phần mềm (BA document), cách đặc tả use case, phân rã sơ đồ chức năng và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) mới vào nghề: Tham khảo quy trình tài liệu hóa từ yêu cầu khách hàng thành các bản đặc tả kỹ thuật chi tiết phục vụ đội ngũ phát triển.
  • Các nhóm phát triển ứng dụng di động mạng xã hội / ứng dụng tiện ích: Tham khảo kiến trúc dữ liệu và giải pháp thiết kế luồng người dùng cho các ứng dụng kết nối 1-1 có tính bảo mật cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài được thực hiện tại đơn vị nào và do ai hướng dẫn?

Đề tài do sinh viên Phạm Thị Diệu Liên (Lớp 44K21.1, Khoa Thống kê – Tin học, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng) thực hiện dưới sự hướng dẫn chuyên môn của ThS. Cao Thị Nhâm và sự hỗ trợ thực tế tại Công ty TNHH Công nghệ Open Web (OWT Đà Nẵng) dưới sự chấp thuận của Giám đốc Trần Hải Thành.

2. Điểm khác biệt cốt lõi của ứng dụng Love Space so với các mạng xã hội thông thường là gì?

Love Space không hoạt động như một mạng xã hội mở mà tạo ra một không gian kết nối hoàn toàn khép kín và riêng tư giữa 2 người thông qua mã code riêng biệt. Mọi dữ liệu nhật ký, hình ảnh, video và tin nhắn chỉ duy nhất hai người trong cùng một không gian mới có quyền xem và tương tác.

3. Hệ thống Love Space phân quyền những nhóm người dùng nào?

Hệ thống phân quyền thành 2 nhóm tác nhân chính:

  • Người dùng cuối: Các cặp đôi sử dụng các tính năng đếm ngày yêu, sự kiện, nhật ký, thư viện ảnh/video, chat, cài đặt không gian.
  • Người quản trị hệ thống: Gồm Quản trị viên (quản lý người dùng, xem thống kê) và Quản trị viên cấp cao (có thêm quyền tạo mới và vô hiệu hóa tài khoản quản trị viên khác).

4. Cơ sở dữ liệu của ứng dụng Love Space gồm bao nhiêu bảng dữ liệu?

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa gồm 11 bảng: Người dùng, Lovespace, Bảng nối người dùng - Lovespace, Sự kiện, Nhật ký, Hình ảnh, Album ảnh, Tin nhắn, Token thiết bị của user, Quản lý thông báo và Quản trị viên.

5. Tác giả đã sử dụng những công cụ chuyên dụng nào để thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện?

Tác giả đã ứng dụng công cụ DB Diagram để thiết kế cấu trúc và xuất mã SQL cho cơ sở dữ liệu quan hệ, kết hợp với phần mềm Balsamiq Wireframes để phác thảo hệ thống 14 màn hình giao diện người dùng.


Kết luận

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp "Phân tích nghiệp vụ cho ứng dụng Love Space" của tác giả Phạm Thị Diệu Liên đã phản ánh đầy đủ và chuẩn xác quy trình phân tích thiết kế một sản phẩm phần mềm di động từ yêu cầu thực tế tại doanh nghiệp. Thông qua việc làm rõ 15 module nghiệp vụ, 48 kịch bản use case chi tiết, 11 bảng cơ sở dữ liệu và 14 màn hình tương tác, đề tài đã đặt nền móng vững chắc cho việc triển khai lập trình ứng dụng Love Space trên thực tế. Đây là công trình học thuật có tính ứng dụng cao, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn phương pháp luận của chuyên ngành Phân tích nghiệp vụ và Hệ thống thông tin kinh tế.