Báo Cáo Chuyên Đề Thực Tập Tốt Nghiệp: Phân Tích Nghiệp Vụ Ứng Dụng Love Space

Báo cáo chuyên đề kỹ thuật về chuyên đề thực tập tốt nghiệp phân tích nghiệp vụ cho ứng dụng love space đơn vị thực tập công ty, điều tra khảo sát thực tế, phân tích tổng hợp kết

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp

2022

112
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ OPEN WEB

1.1. Giới thiệu về Công ty TNHH Công nghệ Open Web

1.2. Lĩnh vực kinh doanh

1.3. Công cụ hỗ trợ

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Business Analyst

2.1.1. Khái niệm

2.1.2. Nhiệm vụ

2.1.3. Các kỹ năng cần có

2.2. Use Case

2.2.1. Giới thiệu về Use Case

2.2.2. Vai trò của Use Case

2.2.3. Mô hình hóa Use Case

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG LOVE SPACE

3.1. Tổng quan về hệ thống

3.2. Tổng quan về ứng dụng Love Space

3.3. Sơ đồ luồng hệ thống

3.4. Yêu cầu chức năng

3.5. Sơ đồ use case tổng quát

3.6. Mô tả chi tiết các use case

3.7. Yêu cầu phi chức năng

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP & THIẾT KẾ HỆ THỐNG

4.1. Đề xuất giải pháp

4.2. Giải pháp công nghệ

4.3. Giải pháp xây dựng & vận hành cơ sở dữ liệu

4.4. Giải pháp kiểm thử chức năng

4.5. Đề xuất kiến trúc hệ thống

4.6. Thiết kế cơ sở dữ liệu

4.6.1. Các bảng cơ sở dữ liệu

4.6.2. Mô tả chi tiết các bảng

4.6.3. Sơ đồ quan hệ giữa các bảng

4.7. Thiết kế giao diện người dùng

4.7.1. Thiết kế màn hình

5. CHƯƠNG 5: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ - TỔNG KẾT

5.1. Kết quả đạt được

5.2. Tồn tại chưa giải quyết

5.3. Về bản thân

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Công ty TNHH Công nghệ Open Web

Công ty TNHH Công nghệ Open Web, hay Open Web Technology (OWT), được thành lập vào ngày 09/08/2015 tại Đà Nẵng. Công ty chuyên cung cấp các giải pháp phần mềm và dịch vụ công nghệ thông tin, với mục tiêu phục vụ thị trường châu Âu. OWT không chỉ phát triển phần mềm mà còn tư vấn chiến lược công nghệ cho các doanh nghiệp. Đặc biệt, công ty chú trọng vào việc phát triển ứng dụng công nghệ mới nhằm tối ưu hóa quy trình kinh doanh và tiết kiệm chi phí cho khách hàng. Theo giám đốc Trần Hải Thành, "Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng và dịch vụ tốt nhất cho khách hàng."

1.1 Lĩnh vực kinh doanh

Công ty TNHH Công nghệ Open Web hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực phát triển phần mềm và cung cấp các giải pháp công nghệ thông tin. Các dịch vụ của công ty bao gồm phát triển ứng dụng di động, giải pháp doanh nghiệp, và kiểm thử phần mềm. OWT cũng tham gia vào việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Công ty đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường thông qua các dự án thành công và sự hài lòng của khách hàng.

II. Phân tích hệ thống Love Space

Hệ thống Love Space được thiết kế nhằm cung cấp một không gian riêng tư cho các cặp đôi, giúp họ lưu giữ và chia sẻ những kỷ niệm đáng nhớ. Ứng dụng này không chỉ đơn thuần là một mạng xã hội mà còn tích hợp nhiều tính năng độc đáo như quản lý sự kiện, nhật ký tình yêu, và chia sẻ hình ảnh. Theo nghiên cứu, Love Space đáp ứng nhu cầu của người dùng về sự riêng tư và bảo mật, điều mà các ứng dụng mạng xã hội hiện tại chưa làm tốt. "Love Space không chỉ là một ứng dụng, mà là một không gian riêng tư cho tình yêu," một người dùng chia sẻ.

2.1 Tổng quan về ứng dụng Love Space

Love Space cung cấp nhiều tính năng như quản lý nhật ký, sự kiện, và chia sẻ hình ảnh. Người dùng có thể tạo và lưu giữ các kỷ niệm bên nhau, từ đó tạo ra một không gian riêng tư và an toàn. Ứng dụng cũng cho phép người dùng thiết lập các thông báo cho các sự kiện quan trọng, giúp họ không bỏ lỡ những khoảnh khắc đáng nhớ. Điều này không chỉ giúp tăng cường mối quan hệ mà còn tạo ra những trải nghiệm tích cực cho người dùng.

III. Đề xuất giải pháp và thiết kế hệ thống

Để nâng cao hiệu quả hoạt động của Love Space, cần thiết phải đề xuất các giải pháp công nghệ và thiết kế hệ thống phù hợp. Việc áp dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu có thể giúp cải thiện trải nghiệm người dùng. Giải pháp xây dựng cơ sở dữ liệu mạnh mẽ và tối ưu hóa quy trình quản lý dự án cũng là những yếu tố quan trọng. "Chúng tôi cần một hệ thống linh hoạt và dễ dàng mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng," một chuyên gia công nghệ cho biết.

3.1 Giải pháp công nghệ

Giải pháp công nghệ cho Love Space bao gồm việc sử dụng các nền tảng phát triển ứng dụng hiện đại và các công cụ quản lý dự án hiệu quả. Việc áp dụng công nghệ đám mây sẽ giúp tăng cường khả năng lưu trữ và bảo mật dữ liệu. Hơn nữa, việc tích hợp các API từ các dịch vụ bên ngoài sẽ mở rộng khả năng tương tác của ứng dụng, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng. "Công nghệ là chìa khóa để Love Space phát triển bền vững," một nhà phát triển nhận định.

IV. Đánh giá kết quả Tổng kết

Kết quả phân tích cho thấy Love Space đã đáp ứng được nhu cầu của người dùng về một không gian riêng tư và bảo mật. Tuy nhiên, vẫn còn một số tồn tại cần giải quyết, như việc tối ưu hóa giao diện người dùng và cải thiện tốc độ tải ứng dụng. Đánh giá từ người dùng cho thấy họ hài lòng với các tính năng hiện có nhưng mong muốn có thêm nhiều tính năng mới. "Chúng tôi cần lắng nghe ý kiến của người dùng để cải thiện sản phẩm," một nhà quản lý dự án cho biết.

4.1 Kết quả đạt được

Love Space đã thu hút được một lượng người dùng đáng kể và nhận được phản hồi tích cực từ cộng đồng. Các tính năng như quản lý nhật ký và sự kiện đã được người dùng đánh giá cao. Tuy nhiên, để duy trì và phát triển hơn nữa, cần có những cải tiến liên tục và cập nhật thường xuyên. "Chúng tôi sẽ không ngừng cải tiến để đáp ứng nhu cầu của người dùng," một đại diện của công ty khẳng định.

01/02/2025
Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp phân tích nghiệp vụ cho ứng dụng love space đơn vị thực tập công ty tnhh công nghệ open web

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Công nghệ Open Web - Chương 2: Cơ sở lý thuyết - Chương 3: Phân tích hệ thống Love Space - Chương 4: Đề xuất giải pháp và thiết kế hệ thống 2 Tieu luan 1 Phạm Thị Diệu Liên – 44K21.1 - Chương 5: Đánh giá kết quả - tổng kết - Kết luận và hướng phát triển 3 Tieu luan 1 Phạm Thị Diệu Liên – 44K21. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ OPEN WEB 1. Giới thiệu về Công ty TNHH Công nghệ Open Web Open Web Technology (trước đây gọi là Novahub, một đối tác của OWT). Open Web Technology là một công ty tư vấn chiến lược và công nghệ.

Họ giúp khách hàng của mình tận dụng các công nghệ phần mềm và phần cứng mới để định hình lại hoạt động kinh doanh, phát minh ra sản phẩm mới hoặc chuyển đổi tổ chức của họ nhằm tìm kiếm cơ hội tăng trưởng và tiết kiệm chi phí. - Tên công ty: Công ty TNHH công nghệ Open Web - Tên tiếng anh: Open Web Technology - Tên viết tắt: OWT - Ngày thành lập: 09/08/2015 (trụ sở Đà Nẵng) - Lĩnh vực hoạt động: Xuất bản phần mềm - Logo: Hình 1-1 Logo công ty TNHH công nghệ Open Web - Mã số thuế: 0401921061 - Đại diện theo luật pháp: Trần Hải Thành - Website: https://openwt.com/ - Điện thoại: +84 (0)236 368 9911 - Email: info@openwt.com - Văn phòng: Tầng 2, Tòa nhà Công ty cổ phần Quản lý và xây dựng đường bộ Quảng Nam Đà Nẵng, 10B Nguyễn Chí Thanh, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam 4 Tieu luan 1 Phạm Thị Diệu Liên – 44K21. Lĩnh vực kinh doanh - Cung cấp giải pháp, sản phẩm, dịch vụ phần mềm, ưu tiên hướng tới thị trường châu Âu. - Nghiên cứu phát triển ứng dụng công nghệ phần mềm, Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực kinh tế, kỹ thuật chất lượng cao.

- Tư vấn chiến lược và cung cấp các giải pháp công nghệ. - Phát triển phần mềm - thi công dự án. Bên cạnh nghiên cứu và phát triển phần mềm, Công ty phát triển phần mềm còn nhận thi công dự án về CNTT. Một số dịch vụ: • Application Development • Product Development & Maintenance • Mobile Apps • Web • Testing & QA • Enterprise Solutions 5 Tieu luan 1 Phạm Thị Diệu Liên – 44K21.

Business Analyst a) Khái niệm Business Analyst (BA) là người chịu trách nhiệm thu hẹp khoảng cách giữa CNTT và doanh nghiệp bằng cách sử dụng phân tích dữ liệu để đánh giá quy trình, xác định yêu cầu và đưa ra các khuyến nghị và báo cáo theo hướng dữ liệu cho giám đốc điều hành và các bên liên quan [1]. Nhà phân tích kinh doanh (BA) là người giúp các doanh nghiệp phân tích các quy trình, sản phẩm, dịch vụ và hệ thống của họ để cải thiện các quy trình hiện tại và đưa ra các quyết định có lợi thông qua thông tin chi tiết và phân tích dữ liệu. Nhà phân tích kinh doanh cũng giúp các tổ chức lập hồ sơ các quy trình kinh doanh bằng cách đánh giá mô hình kinh doanh và sự tích hợp của nó với công nghệ [2]. Hình 2-1 Tổng quan về Business Analyst Định hướng phát triển nghề BA có nhiều hướng đi khác nhau theo từng lĩnh vực và mục tiêu nghề nghiệp, thường có 3 nhóm chính: 6 Tieu luan 1 Phạm Thị Diệu Liên – 44K21.1 • Managenment Analyst (Chuyên gia phân tích quản lý): Management Analyst là chuyên gia tư vấn các giải pháp quản lý hiệu quả cho doanh nghiệp.

Họ giúp nhà quản lý phân tích các hoạt động và vấn đề đang có trong doanh nghiệp. Từ đó, họ có thể đề xuất các phương án cắt giảm các chi phí hoạt động không cần thiết và tăng hiệu suất kinh doanh cho tổ chức, công ty. Các vị trí tương ứng BA Team Lead, BA Practice Lead, BA Program Lead và xa hơn là BA Manager, Business relationship Manager. • System Analyst (Chuyên viên phân tích hệ thống vận hành): Nhiệm vụ của họ là kiểm tra hệ thống, cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin của một công ty và tìm ra cách cải thiện chúng.

Công việc này đòi hỏi Systems Analyst phải có trình độ chuyên môn về kỹ thuật cao và hiểu biết rõ ràng về các phương thức kinh doanh hiện tại của doanh nghiệp. Các vị trí mà BA có thể lựa chọn để theo đuổi đó là quản lý dự án Project Manager, Product Manager, Program Manager, CIO… • Data Analyst (Chuyên gia phân tích dữ liệu): Một chuyên gia Data Analyst sẽ có nhiệm vụ phân tích, thu thập và lưu trữ dữ liệu về doanh số bán hàng, nghiên cứu thị trường, logistics hoặc các hoạt động khác của doanh nghiệp. Sau đó, họ sẽ áp dụng các kỹ năng chuyên môn để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của dữ liệu đó. Dựa trên những dữ liệu đã sàng lọc, họ sẽ phân tích và trình bày dữ liệu đó một cách logic để giúp tổ chức đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn.

Vị trí tương tụ Business Architect, Enterprise Architect. [3] b) Nhiệm vụ Công việc của BA chia làm những giai đoạn [4] như sau: - Làm việc với khách hàng, nghe và hiểu mong muốn của họ. Từ đó gợi ý, lên yêu cầu, phân tích và đề xuất những giải pháp phù hợp, tạo dựng các quy trình, tài liệu hóa yêu cầu và xác nhận thông tin với khách hàng. 7 Tieu luan 1 Phạm Thị Diệu Liên – 44K21.1 - Bước chuyển giao thông tin cho nội bộ team.

Bao gồm cả team phát triển dự án như PM, Dev, QC,… hay những team liên quan cho dù là team làm cái module nhỏ nhất. - Bên cạnh đó BA còn quản lý sự thay đổi của các yêu cầu. Bản chất của Business là luôn thay đổi, vì vậy sẽ có những yêu cầu theo thời gian cần phải được update lại. Do đó, BA cần phải phân tích được những ảnh hưởng của sự thay đổi đó đến tổng thể hệ thống và phải quản lý được sự thay đổi đó qua từng phiên bản được cập nhật trong tài liệu.

c) Các kỹ năng cần có Các kỹ năng cần có khi trở thành một BA [4] , bao gồm: - Kỹ năng giao tiếp: Các BA cần giao tiếp rõ ràng các chi tiết như yêu cầu dự án, thay đổi yêu cầu và kết quả test, đây là các yếu tố quan trọng quyết định thành công của một dự án hay không. Ngoài ra kỹ năng ngoại ngữ và khả năng sử dụng văn bản để giao tiếp cũng là kỹ năng thiết yếu đầu tiên trong sự nghiệp của một BA. - Kỹ năng công nghệ: Để xác định các giải pháp kinh doanh, một BA nên biết những gì các ứng dụng công nghệ đang được sử dụng, những kết quả có thể đạt được thông qua các platform hiện tại và ứng dụng các công nghệ mới. Testing phần mềm và design hệ thống kinh doanh cũng là những kỹ năng phân tích kỹ thuật quan trọng.

Để giao tiếp với khách hàng bạn cần dùng ngôn ngữ kinh doanh, còn để giao tiếp với team kỹ thuật thì chắc chắn bạn phải có kỹ năng này. - Kỹ năng phân tích: Phân tích giúp xác định đúng và rõ ràng yêu cầu của khách hàng. Giúp BA có một cái nhìn tổng quan về hệ thống. Mặt khác, công việc của BA đôi lúc phải phân tích số liệu, tài liệu, các kết quả khảo sát với người sử dụng đầu tiên và quy trình làm việc để xác định quá trình xử lý để khắc phục vấn đề kinh doanh 8 Tieu luan 1 Phạm Thị Diệu Liên – 44K21.1 - Kỹ năng xử lý vấn đề: Trong quá trình làm việc, BA thường gặp rất nhiều sự thay đổi và không có gì là chắc chắn.

Do đó việc tìm ra cách để nhanh chóng giải quyết vấn đề và tiến tới hoàn thành dự án một cách thành công là một trong những điều quan trọng của một BA. - Kỹ năng ra quyết định: Đây là kỹ năng quan trọng khác của một người BA. Một BA nên có khả năng đánh giá tình hình tốt, tiếp nhận đầu vào từ các bên liên quan và chọn một ra một hướng xử lý hợp lý với tình hình các bên. - Kỹ năng quản lý: Một kỹ năng khác mà BA cần có là khả năng quản lý dự án.

Lập kế hoạch phạm vi dự án, phân công và hợp tác cùng team dev, xử lý yêu cầu thay đổi, dự báo ngân sách và giữ tất cả mọi người trong dự án trong một thời gian quy định. - Kỹ năng đàm phán và thuyết phục: Khi trao đổi dự án với khách hàng, kỹ năng đàm phán của một BA phải sử dụng thường xuyên để đạt được mục tiêu là kết quả có lợi cho công ty và một giải pháp hợp lý cho khách hàng. Use Case a) Giới thiệu về Use Case - Use case là một kỹ thuật được dùng trong kỹ thuật phần mềm và hệ thống để nắm bắt yêu cầu chức năng của hệ thống. Use case mô tả sự tương tác đặc trưng giữa người dùng bên ngoài (actor) và hệ thống.

Nó thể hiện ứng xử của hệ thống đối với bên ngoài, trong một hoàn cảnh nhất định, xét từ quan điểm của người sử dụng. [5] b) Vai trò của Use Case - Biểu đồ use case biểu diễn sơ đồ chức năng của hệ thống. Từ tập yêu cầu của hệ thống, biểu đồ use case sẽ phải chỉ ra hệ thống cần thực hiện điều gì để thỏa mãn các yêu cầu của người dùng hệ thống đó. Đi kèm với biểu đồ use case là các kịch bản (scenario).

Có thể nói, biểu đồ use case chỉ ra sự tương tác giữa các tác nhân và hệ thống thông qua các use case. 9 Tieu luan 1 Phạm Thị Diệu Liên – 44K21.1 - Mỗi use case mô tả một chức năng mà hệ thống cần phải có xét từ quan điểm người sử dụng. Tác nhân là con người hay hệ thống thực khác cung cấp thông tin hay tác động tới hệ thống. - Biểu đồ use case sẽ làm cho khách hàng và người dùng tiềm năng tham gia vào cùng nhóm phát triển trong bước khởi đầu của quá trình phân tích thiết kế hệ thống, điều này giúp cho nhóm phát triển và khách hàng có được sự thống nhất chung về các chức năng thực sự cần thiết của hệ thống.

- Một biểu đồ use case là một tập hợp các tác nhân, các use case và các mối quan hệ giữa chúng, và là cơ sở cho những bước tiếp theo của quá trình phân tích thiết kế hệ thống phần mềm. Các use case trong biểu đồ use case có thể được phân rã theo nhiều mức khác nhau. c) Mô hình hóa Use Case - Những thành phần quan trọng nhất của một mô hình Use Case là Use Case, Actor và hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Phân Tích Nghiệp Vụ Ứng Dụng Love Space Tại Công Ty TNHH Công Nghệ Open Web" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà Love Space, một ứng dụng công nghệ, được triển khai và áp dụng tại Công ty TNHH Công Nghệ Open Web. Tác giả phân tích các nghiệp vụ chính của ứng dụng, từ đó chỉ ra những lợi ích mà nó mang lại cho doanh nghiệp, như tối ưu hóa quy trình làm việc, nâng cao trải nghiệm người dùng và cải thiện hiệu suất làm việc. Bài viết không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về ứng dụng Love Space mà còn mở ra những cơ hội để áp dụng công nghệ tương tự trong các lĩnh vực khác.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các giải pháp công nghệ thông tin trong doanh nghiệp, hãy tham khảo bài viết "Luận văn thạc sĩ thực trạng và giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin trong triển khai hệ thống quản lý nguồn lực doanh nghiệp erp". Ngoài ra, để có cái nhìn tổng quát hơn về việc xây dựng hệ thống dữ liệu, bạn có thể đọc bài viết "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu và xây dựng hệ cơ sở dữ liệu đám mây riêng cho tập đoàn bưu chính viễn thông việt nam vnpt". Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng công nghệ hiệu quả hơn trong công việc của mình.