Trường đại học
Trường Đại Học Kinh Tế Quốc DânChuyên ngành
Kế Toán Quản TrịNgười đăng
Ẩn danhThể loại
Luận Văn2023
Phí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh, kế toán quản trị đã trở thành công cụ không thể thiếu, cung cấp thông tin chi tiết cho các nhà quản trị để ra quyết định kinh doanh hiệu quả. Khác với kế toán tài chính mang tính bắt buộc và hướng ra bên ngoài, thông tin kế toán quản trị phục vụ chủ yếu cho việc điều hành nội bộ. Một trong những kỹ thuật quan trọng nhất của kế toán quản trị là phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận, thường được gọi là phân tích CVP (Cost-Volume-Profit). Phân tích CVP giúp doanh nghiệp xác định được điểm hòa vốn, tức là mức sản lượng hoặc doanh thu mà tại đó tổng doanh thu vừa đủ bù đắp tổng chi phí, lợi nhuận bằng không. Việc hiểu rõ điểm hòa vốn cho phép nhà quản trị lập kế hoạch sản xuất, định giá bán, kiểm soát chi phí và đặt ra lợi nhuận mục tiêu một cách khoa học. Đây là nền tảng để đánh giá rủi ro, xác định vùng an toàn và đưa ra các chiến lược kinh doanh linh hoạt nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Tài liệu nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Phương Trung đã chỉ ra rằng, việc áp dụng phân tích điểm hòa vốn giúp công ty "xem xét quá trình kinh doanh một cách chủ động và tích cực", từ đó có những biện pháp chỉ đạo kịp thời để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Kế toán quản trị là quá trình thu thập, xử lý, và truyền đạt thông tin tài chính và phi tài chính để hỗ trợ nhà quản trị trong việc lập kế hoạch, kiểm soát, và ra quyết định. Vai trò của nó xoay quanh việc cung cấp thông tin chi tiết, kịp thời về chi phí, giá thành, hiệu quả hoạt động của từng bộ phận, từng sản phẩm. Thông tin này giúp nhà quản trị trả lời các câu hỏi quan trọng như: Sản phẩm nào mang lại lợi nhuận cao nhất? Nên tiếp tục hay ngừng sản xuất một mặt hàng? Có nên chấp nhận một đơn hàng với giá đặc biệt không? Qua đó, kế toán quản trị trở thành la bàn định hướng cho mọi hoạt động, từ chiến lược dài hạn đến các quyết định tác nghiệp hàng ngày.
Sự khác biệt cơ bản giữa kế toán quản trị và kế toán tài chính nằm ở đối tượng sử dụng và mục đích thông tin. Kế toán tài chính cung cấp thông tin tổng quát cho các đối tượng bên ngoài (nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế) và phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán. Ngược lại, kế toán quản trị phục vụ các nhà quản lý nội bộ, thông tin mang tính chi tiết, linh hoạt, hướng về tương lai và không bắt buộc tuân theo các nguyên tắc chung. Trong khi báo cáo tài chính mang tính lịch sử, báo cáo quản trị có thể bao gồm cả các dự báo và phân tích giả định để hỗ trợ ra quyết định.
Phân tích CVP là công cụ nền tảng giúp nhà quản trị hiểu rõ mối liên hệ giữa các yếu tố then chốt: chi phí, khối lượng bán và lợi nhuận. Thông qua phân tích CVP, doanh nghiệp có thể xác định điểm hòa vốn, tính toán sản lượng cần bán để đạt lợi nhuận mục tiêu, và đánh giá tác động của những thay đổi về giá bán, chi phí biến đổi, hoặc chi phí cố định đến lợi nhuận. Đây là một công cụ dự báo và lập kế hoạch cực kỳ mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp chủ động điều hành thay vì phản ứng bị động trước những biến động của thị trường.
Quản lý và kiểm soát chi phí là một trong những thách thức lớn nhất đối với mọi doanh nghiệp. Biến động chi phí có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và lợi nhuận. Một trong những yếu tố khó kiểm soát nhất là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (NVLTT), vốn chịu tác động mạnh từ lạm phát và biến động thị trường. Như trong phân tích tại Công ty Phương Trung, chi phí NVLTT năm 2022 tăng 4,4% so với 2021 do "giá cả nguyên vật liệu tăng bởi tình hình lạm phát chung". Tương tự, chi phí nhân công trực tiếp (NCTT) cũng biến động khi chính sách lương và đãi ngộ thay đổi. Bên cạnh đó, việc phân bổ chi phí sản xuất chung một cách hợp lý cho từng sản phẩm luôn là một bài toán phức tạp. Nếu không có một hệ thống phân tích chi phí hiệu quả, doanh nghiệp sẽ khó xác định chính xác đâu là nguyên nhân gây ra sự sụt giảm lợi nhuận, từ đó không thể đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời. Việc hiểu rõ cách ứng xử của chi phí là chìa khóa để vượt qua những thách thức này.
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất. Sự biến động của nó chủ yếu đến từ hai yếu tố: biến động về giá và biến động về lượng. Biến động giá phát sinh do chênh lệch giữa giá mua thực tế và giá định mức, thường bị ảnh hưởng bởi thị trường, nhà cung cấp, và lạm phát. Biến động lượng là chênh lệch giữa lượng nguyên vật liệu sử dụng thực tế và lượng định mức cho phép, phản ánh hiệu quả sử dụng và quản lý hao hụt trong sản xuất. Phân tích chi tiết hai yếu tố này giúp xác định trách nhiệm của bộ phận thu mua và bộ phận sản xuất.
Tương tự chi phí NVLTT, chi phí nhân công trực tiếp cũng được phân tích thành biến động về giá (đơn giá tiền lương) và biến động về lượng (năng suất lao động). Đơn giá tiền lương có thể thay đổi do chính sách của công ty hoặc quy định của nhà nước. Năng suất lao động phụ thuộc vào trình độ tay nghề, công nghệ máy móc và công tác tổ chức sản xuất. Việc kiểm soát hiệu quả chi phí này đòi hỏi phải cân bằng giữa việc trả lương xứng đáng để khuyến khích người lao động và việc tối ưu hóa quy trình để nâng cao năng suất.
Để thực hiện phân tích CVP và xác định điểm hòa vốn, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải phân loại chi phí một cách chính xác. Theo cách ứng xử, chi phí được chia thành ba loại chính: chi phí biến đổi, chi phí cố định, và chi phí hỗn hợp. Việc nhận định và thấu hiểu cách phân loại này là "chìa khóa của việc đưa ra những quyết định đúng đắn", như đã nêu trong tài liệu nghiên cứu. Chi phí biến đổi thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động, trong khi chi phí cố định không đổi trong một phạm vi hoạt động nhất định. Việc phân tách các yếu tố biến đổi và cố định từ chi phí hỗn hợp là một kỹ thuật quan trọng, cho phép xây dựng mô hình chi phí chính xác. Một khi đã hiểu rõ kết cấu chi phí của doanh nghiệp (tỷ lệ giữa định phí và biến phí), nhà quản trị có thể dự báo lợi nhuận và đánh giá rủi ro kinh doanh một cách hiệu quả hơn. Doanh nghiệp có kết cấu định phí cao thường có đòn bẩy kinh doanh lớn, nghĩa là lợi nhuận sẽ rất nhạy cảm với sự thay đổi của doanh thu.
Chi phí biến đổi (biến phí) là những chi phí có tổng số thay đổi tỷ lệ thuận với sự thay đổi của mức độ hoạt động. Tuy nhiên, chi phí biến đổi tính trên một đơn vị sản phẩm thì lại không đổi. Ví dụ điển hình bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp trả theo sản phẩm, hoa hồng bán hàng. Khi mức độ hoạt động bằng không, tổng chi phí biến đổi cũng bằng không. Có hai dạng biến phí phổ biến là biến phí tỷ lệ và biến phí cấp bậc (thay đổi khi mức độ hoạt động vượt qua một ngưỡng nhất định).
Chi phí cố định (định phí) là những chi phí mà tổng số không thay đổi khi mức độ hoạt động thay đổi trong một phạm vi phù hợp. Ngược lại với biến phí, định phí tính trên một đơn vị sản phẩm sẽ giảm khi sản lượng tăng và ngược lại. Ví dụ bao gồm tiền thuê nhà xưởng, lương nhân viên văn phòng, chi phí khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng. Định phí được chia thành hai loại: định phí bắt buộc (khó thay đổi trong ngắn hạn như khấu hao) và định phí tùy ý (có thể thay đổi theo quyết định quản lý như chi phí quảng cáo).
Chi phí hỗn hợp chứa cả yếu tố biến đổi và cố định. Ví dụ như chi phí tiền điện (gồm một khoản thuê bao cố định và một khoản trả theo lượng điện tiêu thụ). Để phân tích CVP, cần phải tách chi phí hỗn hợp thành hai thành phần. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp cao-thấp, phương pháp đồ thị phân tán, và phương pháp bình phương bé nhất. Việc tách chi phí chính xác giúp xây dựng phương trình chi phí dạng Y = a + bX (Tổng chi phí = Tổng định phí + Biến phí đơn vị * Mức hoạt động), là cơ sở cho mọi tính toán về điểm hòa vốn và lợi nhuận.
Sau khi phân loại chi phí, doanh nghiệp có thể tiến hành phân tích điểm hòa vốn. Công cụ cốt lõi của phân tích này là số dư đảm phí. Đây là phần chênh lệch giữa doanh thu và chi phí biến đổi, được dùng để bù đắp chi phí cố định và tạo ra lợi nhuận. Điểm hòa vốn là điểm mà tại đó tổng số dư đảm phí vừa bằng tổng chi phí cố định. Có hai cách xác định điểm hòa vốn: theo sản lượng và theo doanh thu. Việc tính toán các chỉ tiêu này không chỉ giúp doanh nghiệp biết cần bán bao nhiêu sản phẩm để không bị lỗ, mà còn là cơ sở để lập kế hoạch kinh doanh. Ví dụ, nhà quản trị có thể xác định doanh thu cần thiết để đạt được một lợi nhuận mục tiêu cụ thể. Ngoài ra, chỉ số số dư an toàn (margin of safety) – phần chênh lệch giữa doanh thu thực tế và doanh thu hòa vốn – cho thấy mức độ rủi ro của doanh nghiệp. Số dư an toàn càng lớn, hoạt động kinh doanh càng an toàn.
Số dư đảm phí (Contribution Margin) được tính bằng cách lấy Doanh thu trừ đi Chi phí biến đổi. Ở cấp độ đơn vị, nó là Giá bán trừ đi Biến phí đơn vị. Tỷ lệ số dư đảm phí là một chỉ tiêu quan trọng, được tính bằng cách lấy Tổng số dư đảm phí chia cho Tổng doanh thu. Tỷ lệ này cho biết mỗi đồng doanh thu tạo ra được bao nhiêu đồng số dư đảm phí để bù đắp định phí và tạo lợi nhuận. Công thức: Tỷ lệ SDĐP = (Doanh thu - Chi phí biến đổi) / Doanh thu.
Công thức xác định điểm hòa vốn rất trực tiếp. Sản lượng hòa vốn được tính bằng cách lấy Tổng chi phí cố định chia cho Số dư đảm phí đơn vị. Doanh thu hòa vốn được tính bằng cách lấy Tổng chi phí cố định chia cho Tỷ lệ số dư đảm phí. Các công thức này cung cấp những con số cụ thể, giúp nhà quản trị đặt ra mục tiêu rõ ràng cho đội ngũ bán hàng và sản xuất. Việc tính toán này cũng có thể được áp dụng để xác định sản lượng/doanh thu cần thiết để đạt lợi nhuận mục tiêu bằng cách cộng lợi nhuận mục tiêu vào tổng chi phí cố định trong công thức.
Đòn bẩy kinh doanh phản ánh mức độ sử dụng chi phí cố định trong cơ cấu chi phí của doanh nghiệp. Độ lớn đòn bẩy kinh doanh được tính bằng cách lấy Tổng số dư đảm phí chia cho Lợi nhuận. Chỉ số này cho thấy khi doanh thu thay đổi 1% thì lợi nhuận sẽ thay đổi bao nhiêu phần trăm. Doanh nghiệp có định phí cao sẽ có đòn bẩy kinh doanh lớn, lợi nhuận tăng rất nhanh khi doanh thu tăng, nhưng cũng giảm rất nhanh khi doanh thu giảm, hàm chứa mức độ rủi ro cao hơn.
Việc ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn là minh chứng rõ ràng nhất cho giá trị của kế toán quản trị. Tại Công ty Cổ phần Phương Trung, việc phân tích điểm hòa vốn đã được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động giữa hai năm 2021 và 2022, cũng như để lựa chọn phương án đầu tư. Kết quả phân tích cho thấy, năm 2022 công ty hoạt động hiệu quả hơn với tỷ lệ số dư đảm phí tăng từ 48% lên 51% và tỷ lệ doanh thu an toàn tăng từ 36% lên 43%. Điều này cho thấy hoạt động kinh doanh của công ty trở nên an toàn và ít rủi ro hơn. Dựa trên nền tảng phân tích CVP, công ty đã xem xét hai phương án đầu tư máy móc mới. Bằng cách tính toán lợi nhuận, điểm hòa vốn, và mức độ an toàn của từng phương án, nhà quản trị có thể đưa ra quyết định lựa chọn phương án tối ưu nhất. Cụ thể, phương án 2 được lựa chọn vì "đem lại nhiều lợi nhuận hơn... mức độ an toàn hơn và độ rủi ro đem lại cho doanh nghiệp sẽ ít hơn". Đây là ví dụ điển hình về việc sử dụng phân tích CVP làm công cụ ra quyết định chiến lược.
Dựa trên số liệu thực tế, Công ty Phương Trung đã tiến hành phân tách chi phí thành chi phí biến đổi và chi phí cố định. Năm 2022, chi phí biến đổi chiếm khoảng 63% và chi phí cố định chiếm 37% tổng chi phí. Từ đó, công ty tính toán được các chỉ tiêu quan trọng. Doanh thu hòa vốn năm 2022 được xác định, cho phép nhà quản trị biết chính xác mức doanh thu tối thiểu cần đạt được để không lỗ. Việc theo dõi chỉ số này qua các năm giúp đánh giá sự thay đổi về hiệu quả và rủi ro.
Công ty đã sử dụng phân tích CVP để so sánh hai phương án: mua 3 máy dệt từ Trung Quốc hoặc 2 máy dệt từ Nhật Bản. Mỗi phương án đều làm thay đổi kết cấu chi phí (tăng định phí do khấu hao, giảm biến phí do tiết kiệm nhân công) và doanh thu dự kiến. Bằng cách lập báo cáo kết quả kinh doanh theo số dư đảm phí cho từng kịch bản, công ty đã tính toán lợi nhuận, doanh thu hòa vốn, và tỷ lệ an toàn. Kết quả cho thấy phương án 2 mang lại lợi nhuận cao hơn và có điểm hòa vốn an toàn hơn, dẫn đến quyết định lựa chọn phương án này.
Bạn đang xem trước tài liệu:
Đồ án kế toán quản trị