Đồ Án Kế Toán Quản Trị: Phân Tích Biến Động Chi Phí và Điểm Hòa Vốn

Chuyên khảo phân tích Đồ án kế toán quản trị, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Kế Toán Quản Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ

1.1. Những vấn đề cơ bản về kế toán quản trị

1.2. Khái niệm kế toán quản trị

1.3. Vai trò, nhiệm vụ chức năng của kế toán quản trị

1.4. Phân biệt kế toán quản trị (KTQT) và kế toán tài chính (KTTC)

1.5. Vai trò, ý nghĩa của kế toán quản trị chi phí tính giá thành chi phí

1.6. Phân loại chi phí, khái niệm từng loại chi phí, ý nghĩa của từng loại chi phí

2. PHẦN II : PHÂN TÍCH BIẾN ĐỘNG CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP

2.1. Tổng quan về công ty Cổ phần Phương Trung

2.2. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Phương Trung

2.3. Phân tích sự biến động của các khoản mục chi phí trong tổng chi phí

2.4. Phân tích tổng hợp sự biến động của các khoản mục chi phí (trong mối quan hệ với doanh thu)

2.5. Phân tích sự biến động của từng yếu tố chi phí trong khoản mục chi phí

2.6. Phân tích sự biến động chi phí của từng bộ phận phát sinh

2.7. Phân tích tổng hợp sự biến động chi phí trong từng bộ phận phát sinh chi phí

2.8. Phân tích sự biến động từng khoản mục chi phí trong từng bộ phận phát sinh chi phí

2.9. Phân tích biến động chi phí theo cách ứng xử của chi phí

2.10. Phân tích tổng hợp sự biến động chi phí theo cách ứng xử của chi phí

2.11. Phân tích biến động từng yếu tố chi phí trong từng bộ phận chi phí biến đổi và chi phí cố định

2.12. Nhận xét đánh giá về kết cấu chi phí của công ty qua 2 năm (2021-2022)

3. PHẦN III: PHÂN TÍCH ĐIỂM HOÀ VỐN VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN KINH DOANH

3.1. Phân tích điểm hòa vốn của doanh nghiệp

3.2. Ứng dụng phân tích điểm hòa vốn trong việc ra quyết định của các nhà quản trị

Tóm tắt

I. Tổng quan Phân tích Kế toán Quản trị và Điểm hòa vốn

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh, kế toán quản trị đã trở thành công cụ không thể thiếu, cung cấp thông tin chi tiết cho các nhà quản trị để ra quyết định kinh doanh hiệu quả. Khác với kế toán tài chính mang tính bắt buộc và hướng ra bên ngoài, thông tin kế toán quản trị phục vụ chủ yếu cho việc điều hành nội bộ. Một trong những kỹ thuật quan trọng nhất của kế toán quản trị là phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận, thường được gọi là phân tích CVP (Cost-Volume-Profit). Phân tích CVP giúp doanh nghiệp xác định được điểm hòa vốn, tức là mức sản lượng hoặc doanh thu mà tại đó tổng doanh thu vừa đủ bù đắp tổng chi phí, lợi nhuận bằng không. Việc hiểu rõ điểm hòa vốn cho phép nhà quản trị lập kế hoạch sản xuất, định giá bán, kiểm soát chi phí và đặt ra lợi nhuận mục tiêu một cách khoa học. Đây là nền tảng để đánh giá rủi ro, xác định vùng an toàn và đưa ra các chiến lược kinh doanh linh hoạt nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Tài liệu nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Phương Trung đã chỉ ra rằng, việc áp dụng phân tích điểm hòa vốn giúp công ty "xem xét quá trình kinh doanh một cách chủ động và tích cực", từ đó có những biện pháp chỉ đạo kịp thời để nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của kế toán quản trị

Kế toán quản trị là quá trình thu thập, xử lý, và truyền đạt thông tin tài chính và phi tài chính để hỗ trợ nhà quản trị trong việc lập kế hoạch, kiểm soát, và ra quyết định. Vai trò của nó xoay quanh việc cung cấp thông tin chi tiết, kịp thời về chi phí, giá thành, hiệu quả hoạt động của từng bộ phận, từng sản phẩm. Thông tin này giúp nhà quản trị trả lời các câu hỏi quan trọng như: Sản phẩm nào mang lại lợi nhuận cao nhất? Nên tiếp tục hay ngừng sản xuất một mặt hàng? Có nên chấp nhận một đơn hàng với giá đặc biệt không? Qua đó, kế toán quản trị trở thành la bàn định hướng cho mọi hoạt động, từ chiến lược dài hạn đến các quyết định tác nghiệp hàng ngày.

1.2. Phân biệt kế toán quản trị và kế toán tài chính

Sự khác biệt cơ bản giữa kế toán quản trị và kế toán tài chính nằm ở đối tượng sử dụng và mục đích thông tin. Kế toán tài chính cung cấp thông tin tổng quát cho các đối tượng bên ngoài (nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế) và phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán. Ngược lại, kế toán quản trị phục vụ các nhà quản lý nội bộ, thông tin mang tính chi tiết, linh hoạt, hướng về tương lai và không bắt buộc tuân theo các nguyên tắc chung. Trong khi báo cáo tài chính mang tính lịch sử, báo cáo quản trị có thể bao gồm cả các dự báo và phân tích giả định để hỗ trợ ra quyết định.

1.3. Tầm quan trọng của phân tích CVP trong doanh nghiệp

Phân tích CVP là công cụ nền tảng giúp nhà quản trị hiểu rõ mối liên hệ giữa các yếu tố then chốt: chi phí, khối lượng bán và lợi nhuận. Thông qua phân tích CVP, doanh nghiệp có thể xác định điểm hòa vốn, tính toán sản lượng cần bán để đạt lợi nhuận mục tiêu, và đánh giá tác động của những thay đổi về giá bán, chi phí biến đổi, hoặc chi phí cố định đến lợi nhuận. Đây là một công cụ dự báo và lập kế hoạch cực kỳ mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp chủ động điều hành thay vì phản ứng bị động trước những biến động của thị trường.

II. Thách thức trong việc Phân tích Biến động Chi phí

Quản lý và kiểm soát chi phí là một trong những thách thức lớn nhất đối với mọi doanh nghiệp. Biến động chi phí có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và lợi nhuận. Một trong những yếu tố khó kiểm soát nhất là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (NVLTT), vốn chịu tác động mạnh từ lạm phát và biến động thị trường. Như trong phân tích tại Công ty Phương Trung, chi phí NVLTT năm 2022 tăng 4,4% so với 2021 do "giá cả nguyên vật liệu tăng bởi tình hình lạm phát chung". Tương tự, chi phí nhân công trực tiếp (NCTT) cũng biến động khi chính sách lương và đãi ngộ thay đổi. Bên cạnh đó, việc phân bổ chi phí sản xuất chung một cách hợp lý cho từng sản phẩm luôn là một bài toán phức tạp. Nếu không có một hệ thống phân tích chi phí hiệu quả, doanh nghiệp sẽ khó xác định chính xác đâu là nguyên nhân gây ra sự sụt giảm lợi nhuận, từ đó không thể đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời. Việc hiểu rõ cách ứng xử của chi phí là chìa khóa để vượt qua những thách thức này.

2.1. Nhận diện các yếu tố gây biến động chi phí NVLTT

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất. Sự biến động của nó chủ yếu đến từ hai yếu tố: biến động về giá và biến động về lượng. Biến động giá phát sinh do chênh lệch giữa giá mua thực tế và giá định mức, thường bị ảnh hưởng bởi thị trường, nhà cung cấp, và lạm phát. Biến động lượng là chênh lệch giữa lượng nguyên vật liệu sử dụng thực tế và lượng định mức cho phép, phản ánh hiệu quả sử dụng và quản lý hao hụt trong sản xuất. Phân tích chi tiết hai yếu tố này giúp xác định trách nhiệm của bộ phận thu mua và bộ phận sản xuất.

2.2. Kiểm soát chi phí nhân công trực tiếp NCTT hiệu quả

Tương tự chi phí NVLTT, chi phí nhân công trực tiếp cũng được phân tích thành biến động về giá (đơn giá tiền lương) và biến động về lượng (năng suất lao động). Đơn giá tiền lương có thể thay đổi do chính sách của công ty hoặc quy định của nhà nước. Năng suất lao động phụ thuộc vào trình độ tay nghề, công nghệ máy móc và công tác tổ chức sản xuất. Việc kiểm soát hiệu quả chi phí này đòi hỏi phải cân bằng giữa việc trả lương xứng đáng để khuyến khích người lao động và việc tối ưu hóa quy trình để nâng cao năng suất.

III. Bí quyết Phân loại Chi phí để Tối ưu hóa Phân tích Quản trị

Để thực hiện phân tích CVP và xác định điểm hòa vốn, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải phân loại chi phí một cách chính xác. Theo cách ứng xử, chi phí được chia thành ba loại chính: chi phí biến đổi, chi phí cố định, và chi phí hỗn hợp. Việc nhận định và thấu hiểu cách phân loại này là "chìa khóa của việc đưa ra những quyết định đúng đắn", như đã nêu trong tài liệu nghiên cứu. Chi phí biến đổi thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động, trong khi chi phí cố định không đổi trong một phạm vi hoạt động nhất định. Việc phân tách các yếu tố biến đổi và cố định từ chi phí hỗn hợp là một kỹ thuật quan trọng, cho phép xây dựng mô hình chi phí chính xác. Một khi đã hiểu rõ kết cấu chi phí của doanh nghiệp (tỷ lệ giữa định phí và biến phí), nhà quản trị có thể dự báo lợi nhuận và đánh giá rủi ro kinh doanh một cách hiệu quả hơn. Doanh nghiệp có kết cấu định phí cao thường có đòn bẩy kinh doanh lớn, nghĩa là lợi nhuận sẽ rất nhạy cảm với sự thay đổi của doanh thu.

3.1. Đặc điểm của chi phí biến đổi biến phí

Chi phí biến đổi (biến phí) là những chi phí có tổng số thay đổi tỷ lệ thuận với sự thay đổi của mức độ hoạt động. Tuy nhiên, chi phí biến đổi tính trên một đơn vị sản phẩm thì lại không đổi. Ví dụ điển hình bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp trả theo sản phẩm, hoa hồng bán hàng. Khi mức độ hoạt động bằng không, tổng chi phí biến đổi cũng bằng không. Có hai dạng biến phí phổ biến là biến phí tỷ lệ và biến phí cấp bậc (thay đổi khi mức độ hoạt động vượt qua một ngưỡng nhất định).

3.2. Hiểu đúng về chi phí cố định định phí

Chi phí cố định (định phí) là những chi phí mà tổng số không thay đổi khi mức độ hoạt động thay đổi trong một phạm vi phù hợp. Ngược lại với biến phí, định phí tính trên một đơn vị sản phẩm sẽ giảm khi sản lượng tăng và ngược lại. Ví dụ bao gồm tiền thuê nhà xưởng, lương nhân viên văn phòng, chi phí khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng. Định phí được chia thành hai loại: định phí bắt buộc (khó thay đổi trong ngắn hạn như khấu hao) và định phí tùy ý (có thể thay đổi theo quyết định quản lý như chi phí quảng cáo).

3.3. Phương pháp tách chi phí hỗn hợp thành các yếu tố

Chi phí hỗn hợp chứa cả yếu tố biến đổi và cố định. Ví dụ như chi phí tiền điện (gồm một khoản thuê bao cố định và một khoản trả theo lượng điện tiêu thụ). Để phân tích CVP, cần phải tách chi phí hỗn hợp thành hai thành phần. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp cao-thấp, phương pháp đồ thị phân tán, và phương pháp bình phương bé nhất. Việc tách chi phí chính xác giúp xây dựng phương trình chi phí dạng Y = a + bX (Tổng chi phí = Tổng định phí + Biến phí đơn vị * Mức hoạt động), là cơ sở cho mọi tính toán về điểm hòa vốn và lợi nhuận.

IV. Hướng dẫn Phân tích Điểm hòa vốn qua Mô hình CVP Chi tiết

Sau khi phân loại chi phí, doanh nghiệp có thể tiến hành phân tích điểm hòa vốn. Công cụ cốt lõi của phân tích này là số dư đảm phí. Đây là phần chênh lệch giữa doanh thu và chi phí biến đổi, được dùng để bù đắp chi phí cố định và tạo ra lợi nhuận. Điểm hòa vốn là điểm mà tại đó tổng số dư đảm phí vừa bằng tổng chi phí cố định. Có hai cách xác định điểm hòa vốn: theo sản lượng và theo doanh thu. Việc tính toán các chỉ tiêu này không chỉ giúp doanh nghiệp biết cần bán bao nhiêu sản phẩm để không bị lỗ, mà còn là cơ sở để lập kế hoạch kinh doanh. Ví dụ, nhà quản trị có thể xác định doanh thu cần thiết để đạt được một lợi nhuận mục tiêu cụ thể. Ngoài ra, chỉ số số dư an toàn (margin of safety) – phần chênh lệch giữa doanh thu thực tế và doanh thu hòa vốn – cho thấy mức độ rủi ro của doanh nghiệp. Số dư an toàn càng lớn, hoạt động kinh doanh càng an toàn.

4.1. Công thức tính số dư đảm phí và tỷ lệ số dư đảm phí

Số dư đảm phí (Contribution Margin) được tính bằng cách lấy Doanh thu trừ đi Chi phí biến đổi. Ở cấp độ đơn vị, nó là Giá bán trừ đi Biến phí đơn vị. Tỷ lệ số dư đảm phí là một chỉ tiêu quan trọng, được tính bằng cách lấy Tổng số dư đảm phí chia cho Tổng doanh thu. Tỷ lệ này cho biết mỗi đồng doanh thu tạo ra được bao nhiêu đồng số dư đảm phí để bù đắp định phí và tạo lợi nhuận. Công thức: Tỷ lệ SDĐP = (Doanh thu - Chi phí biến đổi) / Doanh thu.

4.2. Cách xác định sản lượng và doanh thu hòa vốn chính xác

Công thức xác định điểm hòa vốn rất trực tiếp. Sản lượng hòa vốn được tính bằng cách lấy Tổng chi phí cố định chia cho Số dư đảm phí đơn vị. Doanh thu hòa vốn được tính bằng cách lấy Tổng chi phí cố định chia cho Tỷ lệ số dư đảm phí. Các công thức này cung cấp những con số cụ thể, giúp nhà quản trị đặt ra mục tiêu rõ ràng cho đội ngũ bán hàng và sản xuất. Việc tính toán này cũng có thể được áp dụng để xác định sản lượng/doanh thu cần thiết để đạt lợi nhuận mục tiêu bằng cách cộng lợi nhuận mục tiêu vào tổng chi phí cố định trong công thức.

4.3. Đòn bẩy kinh doanh Công cụ khuếch đại lợi nhuận

Đòn bẩy kinh doanh phản ánh mức độ sử dụng chi phí cố định trong cơ cấu chi phí của doanh nghiệp. Độ lớn đòn bẩy kinh doanh được tính bằng cách lấy Tổng số dư đảm phí chia cho Lợi nhuận. Chỉ số này cho thấy khi doanh thu thay đổi 1% thì lợi nhuận sẽ thay đổi bao nhiêu phần trăm. Doanh nghiệp có định phí cao sẽ có đòn bẩy kinh doanh lớn, lợi nhuận tăng rất nhanh khi doanh thu tăng, nhưng cũng giảm rất nhanh khi doanh thu giảm, hàm chứa mức độ rủi ro cao hơn.

V. Case Study Phân tích Điểm hòa vốn tại Công ty Phương Trung

Việc ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn là minh chứng rõ ràng nhất cho giá trị của kế toán quản trị. Tại Công ty Cổ phần Phương Trung, việc phân tích điểm hòa vốn đã được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động giữa hai năm 2021 và 2022, cũng như để lựa chọn phương án đầu tư. Kết quả phân tích cho thấy, năm 2022 công ty hoạt động hiệu quả hơn với tỷ lệ số dư đảm phí tăng từ 48% lên 51% và tỷ lệ doanh thu an toàn tăng từ 36% lên 43%. Điều này cho thấy hoạt động kinh doanh của công ty trở nên an toàn và ít rủi ro hơn. Dựa trên nền tảng phân tích CVP, công ty đã xem xét hai phương án đầu tư máy móc mới. Bằng cách tính toán lợi nhuận, điểm hòa vốn, và mức độ an toàn của từng phương án, nhà quản trị có thể đưa ra quyết định lựa chọn phương án tối ưu nhất. Cụ thể, phương án 2 được lựa chọn vì "đem lại nhiều lợi nhuận hơn... mức độ an toàn hơn và độ rủi ro đem lại cho doanh nghiệp sẽ ít hơn". Đây là ví dụ điển hình về việc sử dụng phân tích CVP làm công cụ ra quyết định chiến lược.

5.1. Xác định kết cấu chi phí và điểm hòa vốn thực tế

Dựa trên số liệu thực tế, Công ty Phương Trung đã tiến hành phân tách chi phí thành chi phí biến đổichi phí cố định. Năm 2022, chi phí biến đổi chiếm khoảng 63% và chi phí cố định chiếm 37% tổng chi phí. Từ đó, công ty tính toán được các chỉ tiêu quan trọng. Doanh thu hòa vốn năm 2022 được xác định, cho phép nhà quản trị biết chính xác mức doanh thu tối thiểu cần đạt được để không lỗ. Việc theo dõi chỉ số này qua các năm giúp đánh giá sự thay đổi về hiệu quả và rủi ro.

5.2. Lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu dựa trên phân tích

Công ty đã sử dụng phân tích CVP để so sánh hai phương án: mua 3 máy dệt từ Trung Quốc hoặc 2 máy dệt từ Nhật Bản. Mỗi phương án đều làm thay đổi kết cấu chi phí (tăng định phí do khấu hao, giảm biến phí do tiết kiệm nhân công) và doanh thu dự kiến. Bằng cách lập báo cáo kết quả kinh doanh theo số dư đảm phí cho từng kịch bản, công ty đã tính toán lợi nhuận, doanh thu hòa vốn, và tỷ lệ an toàn. Kết quả cho thấy phương án 2 mang lại lợi nhuận cao hơn và có điểm hòa vốn an toàn hơn, dẫn đến quyết định lựa chọn phương án này.

10/07/2025
Đồ án kế toán quản trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT Khoa Kinh tế - QTKD ********** ĐỒ ÁN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ MÃ HP: 7070402 Sinh viên thực hiện: Mã sinh viên: Lớp: GVHD: HÀ NỘI, 2023 Đồ án Kế toán quản trị Mục lục Lời nói đầu.4 PHẦN I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ. Những vấn đề cơ bản về kế toán quản trị. Khái niệm kế toán quản trị. Vai trò, nhiệm vụ chức năng của kế toán quản trị.

Phân biệt kế toán quản trị (KTQT) và kế toán tài chính (KTTC). Vai trò, ý nghĩa của kế toán quản trị chi phí tính giá thành chi phí. Phân loại chi phí, khái niệm từng loại chi phí, ý nghĩa của từng loại chi phí. Phân tích biến động chi phí sản xuất kinh doanh.

Phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Phân tích biến động chi phí nhân công trực tiếp. Phân tích biến động chi phí sản xuất chung. Phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận.

Các khái niệm cơ bản trong phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận. Phân tích điểm hòa vốn.20 PHẦN II : PHÂN TÍCH BIẾN ĐỘNG CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP. Tổng quan về công ty Cổ phần Phương Trung. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Phương Trung.

Phân tích sự biến động của các khoản mục chi phí trong tổng chi phí.25 June 11, 2023 2 Đồ án Kế toán quản trị 2. Phân tích tổng hợp sự biến động của các khoản mục chi phí (trong mối quan hệ với doanh thu. Phân tích sự biến động của từng yếu tố chi phí trong khoản mục chi phí. Phân tích sự biến động chi phí của từng bộ phận phát sinh.

Phân tích tổng hợp sự biến động chi phí trong từng bộ phận phát sinh chi phí. Phân tích sự biến động từng khoản mục chi phí trong từng bộ phận phát sinh chi phí. Phân tích biến động chi phí theo cách ứng xử của chi phí. Phân tích tổng hợp sự biến động chi phí theo cách ứng xử của chi phí.

Phân tích biến động từng yếu tố chi phí trong từng bộ phận chi phí biến đổi và chi phí cố định. Nhận xét đanh giá về kết cấu chi phí của công ty qua 2 năm (2021-2022).63 PHẦN III: PHÂN TÍCH ĐIỂM HOÀ VỐN VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN KINH DOANH. Phân tích điểm hòa vốn của doanh nghiệp. Ứng dụng phân tích điểm hòa vốn trong việc ra quyết định của các nhà quản trị.74 June 11, 2023 3 Đồ án Kế toán quản trị Lời nói đầu Trong những năm qua thực hiện đường lối phát triển kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường, theo định hướng XHCN nền kinh tế nước ta đã có sự biến đổi sâu sắc và phát triển mạnh mẽ.

Trong bối cảnh đó các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển đòi hỏi phải đổi mới, tăng cường và nâng cao chất lượng công tác quản lý kinh doanh. Kế toán quản trị đã trở thành một lĩnh vực không thể thiếu trong cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp. Thông tin do kế toán quản trị cung cấp phục vụ chủ yếu trong nội bộ doanh nghiệp, thỏa mãn yêu cầu thông tin của chủ thể doanh nghiệp, các nhà quản lý để điều hành kinh doanh. Kế toán quản trị là một công cụ không thể thiếu trong việc đóng góp để hình thành lên quá trình ra quyết định, chiến lược của các doanh nghiệp.

Kế toán quản trị là công cụ quan trọng để quản lý vốn tài sản và hoạt động điều hành sản xuất kinh doanh cho bản thân doanh nghiệp. Kế toán quản trị cung cấp những thông tin chính xác, kịp thời và thích hợp về các nguồn lực kinh tế và về các mặt hoạt động, có ý nghĩa quan trọng đối với sự thành công của doanh nghiệp cũng như các tổ chức xã hội khác. Kế toán quản trị có tầm quan trọng trong công tác quản trị doanh nghiệp, vì vậy môn học kế toán quản trị đã được đưa vào trong chương trình đào tạo chuyên ngành kinh tế nói chung và chuyên ngành kế toán nói riêng. Nó cung cấp sinh viên những kiến thức cơ bản về Kế toán quản trị và biết cách vận dụng các phương pháp phân tích thông tin trong môn học này.

Việc thực hiện đồ án môn học là rất cần thiết để sinh viên có thể tổng hợp lại kiến thức đã học, đào sâu và nắm vững lý thuyết kế toán và vận dụng các phương pháp kế toán vào thực hành công tác kế toán trong hoạt động thực tiễn của các doanh nghiệp. Qua một thời gian học tập bằng những kiến thức lý thuyết đã được học áp dụng vào điều kiệc thực tế tại Công ty Cổ phần bao bì Phương Trung. Được sự quan tâm của các thầy cô bộ môn Kế toán quản trị và sự hướng dẫn của cô giáo Phạm Thị Hồng Hạnh, đã tạo điều kiện để cho em hoàn thành đồ án môn học này. Do thời gian có hạn và kiến thức thực tế về môn học chưa được sâu sắc nên đồ án của em còn nhiều chỗ sai sót, em mong sẽ nhận được những đóng góp ý kiến của các thầy cô để đồ án của em được hoàn thiện hơn.

Đồ án này của em gồm có ba phần như sau: Phần I: Cơ sở lý luận về kế toán quản trị. Phần II: Phân tích biến động chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. June 11, 2023 4 Đồ án Kế toán quản trị Phần III: Phân tích điểm hòa vốn và lựa chọn phương án kinh doanh. June 11, 2023 5 Đồ án Kế toán quản trị PHẦN I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ 1.

Những vấn đề cơ bản về kế toán quản trị 1. Khái niệm kế toán quản trị - Nhà quản trị muốn thắng thế trên thị trường cần biết rõ tình hình kinh tế tài chính của mình như thế nào, muốn vậy họ cần sử dụng hàng loạt công cụ quản lý, trong đó kế toán là 1 công cụ quan trọng bậc nhất, đặc biệt là kế toán quản trị - Kế toán quản trị là một bộ phận của kế toán làm nhiệm vụ thu thập xử lý thông tin về hoạt động sản xuất kinh doanh một cách cụ thể chi tiết, phục vụ cho nhà quản trị trong việc lập kế hoạch điều hành tổ chức kế hoạch và quản lý hoạt động kinh tế tài chính trong nội bộ. Kế toán quản trị là quá trình thu thập xử lý, đánh giá và truyền đạt thông tin về tình hình kinh tế - tài chính phục vụ cho mục đích ra quyết định. Vai trò, nhiệm vụ chức năng của kế toán quản trị a.

Vai trò Trách nhiệm của các nhà quản trị các cấp trong doanh nghiệp là điều hành quản lý các mặt hoạt động của doanh nghiệp. Các chức năng cơ bản của quản lý doanh nghiệp tất cả xoay quanh vấn đề “ra quyết định”. Các chức năng cơ bản của quản lý hoạt động doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra có thể khái quát bằng sơ đồ sau : June 11, 2023 6 Đồ án Kế toán quản trị Lập kế hoạch Đánh giá Ra quyết định Thực hiện Kiểm tra Mối liên hệ giữa các chức năng cơ bản của quản hoạt động doanh nghiệp Qua sơ đồ trên ta thấy sự liên tục của hoạt động quản lý từ khâu lập kế hoạch đến thực hiện, kiểm tra, đánh giá rồi sau đó quay lại khâu lập kế hoạch cho kì sau, tất cả đều xoay quanh trục ra quyết định. Để làm tốt các chức năng này đòi hỏi các nhà quản trị phải đề ra những quyết định đúng đắn nhất cho các hoạt động của doanh nghiệp.

Muốn có những quyết định có hiệu quả và hiệu lực, các nhà quản trị có yêu cầu về thông tin rất lớn. KTQT là nguồn chủ yếu, dù không phải là duy nhất, cung cấp nhu cầu thông tin đó. Để thấy rõ vai trò của KTQT đối với các chức năng quản lý ta xét vị trí của nó trong từng khâu của quá trình quản lý. - Khâu lập kế hoạch và dự án: Lập kế họach là xây dựng các mục tiêu cần phải đạt và vạch ra các bước thực hiện để đạt được các mục tiêu đó.

Các kế hoạch này có thể dài hạn hay ngắn hạn. June 11, 2023 7 Đồ án Kế toán quản trị Dự toán là một dạng của kế hoạch, nó là sự liên kết các mục tiêu lại với nhau và chỉ rõ cách huy động và sử dụng các nguồn lực sẵn có để đạt được các mục tiêu đã đề ra. Để chức năng lập kế hoạch và dự toán của quản lý được thực hiện tốt, để các kế hoạch cùng các dự toán có tính khoa học và tính khả thi cao thì chúng phải được lập dựa trên những thông tin hợp lý và có cơ sở. Các thông tin này chủ yếu do KTQT cung cấp.

Ví dụ: Khi xây dựng chỉ tiêu lợi nhuận, doanh nghiệp phải xác định cách làm cụ thể để đạt được chỉ tiêu này. Kế toán viên quản trị sẽ cung cấp cho các nhà quản trị số liệu có cơ sở để giúp các nhà quản trị lựa chọn ra phương án tối ưu để đạt được chỉ tiêu đó, như chọn được sản phẩm sinh lợi cao nhất, huy động các nguồn lực tiết kiệm nhất và định được giá bán hiệu quả nhất trong điều kiện cạnh tranh thị trường. - Khâu tổ chức thực hiện Trong khâu tổ chức thực hiện nhà quản lý phải biết liên kết tốt nhất các yếu tố sản xuất. Có nghĩa là kết hợp tốt nhất các nguồn lực để đạt được mục tiêu đã đề ra.

Để thực hiện tốt chức năng này, nhà quản trị có nhu cầu rất lớn về thông tin kế toán, nhất là thông tin kế toán quản trị. Để ra quyết định kinh doanh đúng đắn trong các hoạt động hàng ngày (quyết định ngắn hạn), hay các quyết định thực hiện các mục tiêu dài hạn, nhà quản trị đều cần phải được cung cấp các thông tin từ kế toán. - Khâu kiểm tra và đánh giá Sau khi đã lập kế hoạch đầy đủ và hợp lý, tổ chức thực hiện kế hoạch đòi hỏi nhà quản trị phải kiểm tra đánh giá việc thực hiện nó. Phương pháp thường dùng là so sánh số liệu kế toán hoặc dự toán với số liệu thực hiện, để từ đó nhận diện các June 11, 2023 8 Đồ án Kế toán quản trị sai biệt giữa kết quả đạt được với mục tiêu đã đề ra.

Để làm được điều này nhà quản trị cần được cung cấp từ các bộ phận kế toán thực hiện để nhận diện những vấn đề còn tồn tại và cần có tác động quản lý. Kiểm tra và đánh giá là hai chức năng có liên quan chặt chẽ với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ