Thực trạng kế toán công nợ và khả năng thanh toán tại công ty cổ phần xây dựng giao thông thừa thiên huế

Tài liệu nghiên cứu Thực trạng kế toán công nợ và khả năng thanh toán tại công ty cổ phần xây dựng giao thông thừa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN CÔNG NỢ TẠI DOANH NGHIỆP

2.1.1. Một số vấn đề cơ bản về công nợ và kế toán công nợ

2.1.2. Khái niệm công nợ

2.1.3. Kế toán công nợ. Hạch toán công nợ trong doanh nghiệp

2.1.3.1. Đối với các khoản phải thu
2.1.3.2. Đối với các khoản phải trả

2.1.4. Phân tích khả năng thanh toán trong doanh nghiệp

2.1.4.1. Khái niệm khả năng thanh toán
2.1.4.2. Sự cần thiết của việc phân tích khả năng thanh toán
2.1.4.3. Các chỉ tiêu phản ánh tình hình công nợ
2.1.4.4. Các chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán

2.2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CÔNG NỢ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG GIAO THÔNG THỪA THIÊN HUẾ

2.2.1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Xây dựng- Giao thông Thừa Thiên Huế

2.2.1.1. Giới thiệu chung
2.2.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển
2.2.1.3. Ngành nghề kinh doanh chính của công ty
2.2.1.4. Chức năng và nhiệm vụ của công ty. Đặc điểm tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty
2.2.1.5. Tổ chức công tác kế toán tại Công ty
2.2.1.6. Tình hình nguồn lực của Công ty

2.2.2. Thực trạng kế toán công nợ tại Công ty Cổ phần Xây dựng- Giao thông Thừa Thiên Huế

2.2.2.1. Kế toán khoản phải thu của khách hàng
2.2.2.2. Kế toán phải trả cho người bán
2.2.2.3. Phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán của công ty qua 3 năm 2014-2016

2.3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP GÓP PHẦN HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN CÔNG NỢ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG GIAO THÔNG THỪA THIÊN HUẾ

2.3.1. Nhận xét chung về công tác kế toán công nợ tại Công ty Cổ phần Xây dựng - Giao thông Thừa Thiên Huế

2.3.2. Nhược điểm

2.3.3. Một số giải pháp hoàn thiện kế toán công nợ tại Công ty Cổ phần Xây dựng Giao thông Thừa Thiên Huế

3. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Hướng nghiên cứu tiếp tục của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kế Toán Công Nợ Khái Niệm và Vai Trò Quan Trọng

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, kế toán công nợ đóng vai trò then chốt trong quản lý tài chính doanh nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là ghi chép các khoản nợ phải thunợ phải trả, mà còn là công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền, đánh giá khả năng thanh toán, và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt. Quản lý hiệu quả công nợ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng vốn, giảm thiểu rủi ro tài chính và nâng cao uy tín trên thị trường. Theo Võ Văn Nhị (2008), công nợ bao gồm các khoản phải thu, phải trả và quan hệ thanh toán, phản ánh mối quan hệ kinh tế giữa các bên.

1.1. Khái niệm và bản chất của công nợ trong doanh nghiệp

Công nợ phát sinh từ các giao dịch mua bán, vay mượn, hoặc các cam kết tài chính khác giữa doanh nghiệp và các đối tác. Nó bao gồm các khoản phải thu (tài sản của doanh nghiệp) và các khoản phải trả (nghĩa vụ của doanh nghiệp). Việc quản lý chặt chẽ công nợ giúp doanh nghiệp theo dõi dòng tiền, đánh giá khả năng thanh toán và đưa ra các quyết định tài chính phù hợp. Các khoản phải thu xác định quyền lợi của doanh nghiệp về một khoản tiền, hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp sẽ thu về trong tương lai.

1.2. Vai trò của kế toán công nợ trong quản trị tài chính

Kế toán công nợ không chỉ đơn thuần là ghi chép số liệu, mà còn là công cụ phân tích, đánh giá và dự báo tình hình tài chính của doanh nghiệp. Thông qua việc theo dõi công nợ, doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, phát hiện các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Tổ chức tốt kế toán công nợ góp phần rất lớn trong việc lành mạnh hóa tình hình tài chính của doanh nghiệp.

II. Thách Thức Quản Lý Công Nợ Rủi Ro và Giải Pháp Kiểm Soát

Quản lý công nợ hiệu quả không phải là điều dễ dàng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động. Doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm rủi ro nợ khó đòi, khả năng thanh toán chậm trễ, và sự phức tạp trong việc theo dõi và đối chiếu số liệu. Để vượt qua những thách thức này, doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp quản lý công nợ chặt chẽ, bao gồm xây dựng quy trình thu hồi nợ hiệu quả, đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng, và sử dụng các công cụ phân tích tài chính để theo dõi tình hình công nợ.

2.1. Các rủi ro thường gặp trong quản lý công nợ doanh nghiệp

Các rủi ro trong quản lý công nợ bao gồm nợ khó đòi, chậm thanh toán, và tranh chấp về số liệu. Nợ khó đòi ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và dòng tiền của doanh nghiệp. Chậm thanh toán gây khó khăn cho việc thanh toán các khoản nợ phải trả và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Tranh chấp về số liệu gây tốn kém thời gian và chi phí giải quyết.

2.2. Tác động của công nợ đến khả năng thanh toán và hiệu quả vốn

Công nợ có tác động trực tiếp đến khả năng thanh toánhiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Nợ phải thu quá lớn làm giảm dòng tiền và tăng rủi ro nợ khó đòi. Nợ phải trả quá hạn gây áp lực lên khả năng thanh toán và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Do đó, quản lý công nợ hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng thanh toánhiệu quả sử dụng vốn.

2.3. Các chỉ số đánh giá tình hình công nợ và khả năng thanh toán

Các chỉ số đánh giá tình hình công nợkhả năng thanh toán bao gồm vòng quay các khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay các khoản phải trả, kỳ thanh toán bình quân, hệ số thanh toán hiện hành, và hệ số thanh toán nhanh. Các chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả quản lý công nợ, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp khắc phục.

III. Phương Pháp Phân Tích Kế Toán Công Nợ Hướng Dẫn Chi Tiết

Để đánh giá chính xác tình hình công nợkhả năng thanh toán, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp phân tích kế toán phù hợp. Các phương pháp này bao gồm phân tích báo cáo tài chính, phân tích tỷ số tài chính, và phân tích dòng tiền. Phân tích báo cáo tài chính giúp doanh nghiệp hiểu rõ cơ cấu tài sản, nguồn vốn, và kết quả kinh doanh. Phân tích tỷ số tài chính giúp doanh nghiệp so sánh khả năng thanh toán, hiệu quả sử dụng vốn, và khả năng sinh lời với các doanh nghiệp khác trong ngành. Phân tích dòng tiền giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.

3.1. Phân tích báo cáo tài chính để đánh giá công nợ

Phân tích báo cáo tài chính bao gồm phân tích bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Phân tích bảng cân đối kế toán giúp doanh nghiệp đánh giá cơ cấu tài sản và nguồn vốn, bao gồm các khoản phải thu, phải trả, và vốn chủ sở hữu. Phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng sinh lờihiệu quả hoạt động. Phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.

3.2. Sử dụng các chỉ số tài chính để phân tích khả năng thanh toán

Các chỉ số tài chính quan trọng để phân tích khả năng thanh toán bao gồm hệ số thanh toán hiện hành, hệ số thanh toán nhanh, và hệ số thanh toán tiền mặt. Hệ số thanh toán hiện hành đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn. Hệ số thanh toán nhanh đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao. Hệ số thanh toán tiền mặt đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Phân Tích Công Nợ tại CTCP Xây Dựng Huế

Để minh họa cho các phương pháp phân tích kế toán công nợ, chúng ta sẽ xem xét trường hợp cụ thể của Công ty Cổ phần Xây dựng Giao thông Thừa Thiên Huế. Việc phân tích báo cáo tài chính và các chỉ số liên quan sẽ giúp chúng ta đánh giá thực trạng công nợ, khả năng thanh toán, và hiệu quả sử dụng vốn của công ty. Từ đó, có thể đưa ra các khuyến nghị để cải thiện công tác quản lý công nợ và nâng cao khả năng thanh toán.

4.1. Tổng quan về CTCP Xây dựng Giao thông Thừa Thiên Huế

Công ty Cổ phần Xây dựng Giao thông Thừa Thiên Huế là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng giao thông, thủy lợi, và các công trình dân dụng. Công ty có các khoản phải thu từ chủ đầu tư và các khoản phải trả cho nhà cung cấp vật tư, nhiên liệu. Việc quản lý công nợ hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định và phát triển.

4.2. Phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán của công ty

Việc phân tích tình hình công nợ của công ty bao gồm việc xem xét các khoản phải thu khách hàng, phải trả người bán, và các khoản nợ khác. Phân tích khả năng thanh toán bao gồm việc tính toán các chỉ số thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, và thanh toán tiền mặt. Kết quả phân tích sẽ giúp đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn và đưa ra các khuyến nghị để cải thiện tình hình.

V. Giải Pháp Quản Lý Công Nợ Hoàn Thiện Quy Trình và Kiểm Soát

Để nâng cao hiệu quả quản lý công nợkhả năng thanh toán, doanh nghiệp cần áp dụng các giải pháp toàn diện, bao gồm hoàn thiện quy trình quản lý công nợ, tăng cường kiểm soát nội bộ, và sử dụng các công cụ công nghệ thông tin. Hoàn thiện quy trình quản lý công nợ giúp doanh nghiệp theo dõi chặt chẽ các khoản phải thuphải trả, giảm thiểu rủi ro nợ khó đòi, và cải thiện dòng tiền. Tăng cường kiểm soát nội bộ giúp doanh nghiệp phát hiện và ngăn chặn các sai sót, gian lận trong quản lý công nợ. Sử dụng các công cụ công nghệ thông tin giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình quản lý công nợ, cải thiện độ chính xác và hiệu quả.

5.1. Hoàn thiện quy trình quản lý công nợ từ khâu phát sinh đến thu hồi

Quy trình quản lý công nợ cần bao gồm các bước: xác định khách hàng, đánh giá khả năng thanh toán, lập hợp đồng, theo dõi công nợ, thu hồi nợ, và xử lý nợ khó đòi. Mỗi bước cần được thực hiện chặt chẽ và có sự phối hợp giữa các bộ phận liên quan. Doanh nghiệp cần xây dựng các chính sách tín dụng rõ ràng và áp dụng các biện pháp thu hồi nợ hiệu quả.

5.2. Tăng cường kiểm soát nội bộ để đảm bảo tính chính xác

Kiểm soát nội bộ cần được thực hiện thường xuyên và liên tục để đảm bảo tính chính xác và trung thực của số liệu kế toán công nợ. Doanh nghiệp cần phân công trách nhiệm rõ ràng, thiết lập các quy trình kiểm tra, đối chiếu, và phê duyệt, và thực hiện kiểm toán nội bộ định kỳ. Các sai sót và gian lận cần được phát hiện và xử lý kịp thời.

VI. Tương Lai Kế Toán Công Nợ Chuyển Đổi Số và Ứng Dụng AI

Trong bối cảnh chuyển đổi số, kế toán công nợ đang trải qua những thay đổi lớn. Các công nghệ mới như Big Data, AI, và Blockchain đang được ứng dụng để tự động hóa quy trình, cải thiện độ chính xác, và nâng cao hiệu quả quản lý công nợ. Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu công nợ một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt. AI có thể được sử dụng để dự báo khả năng thanh toán của khách hàng, phát hiện các giao dịch gian lận, và tối ưu hóa quy trình thu hồi nợ.

6.1. Ứng dụng công nghệ trong kế toán công nợ

Các công nghệ như phần mềm kế toán, hệ thống ERP, và công cụ phân tích dữ liệu đang được sử dụng rộng rãi trong kế toán công nợ. Các công nghệ này giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình, cải thiện độ chính xác, và nâng cao hiệu quả quản lý công nợ. Doanh nghiệp cần lựa chọn các công nghệ phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình.

6.2. Vai trò của AI và Big Data trong phân tích và dự báo công nợ

AIBig Data có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu công nợ một cách toàn diện và chính xác. AI có thể dự báo khả năng thanh toán của khách hàng, phát hiện các giao dịch gian lận, và tối ưu hóa quy trình thu hồi nợ. Big Data cung cấp nguồn dữ liệu lớn để phân tích và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.

08/06/2025
Thực trạng kế toán công nợ và khả năng thanh toán tại công ty cổ phần xây dựng giao thông thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về kế toán công nợ trong các doanh nghiệp Chương 2: Thực trạng kế toán công nợ tại Công ty Cổ phần Xây dựng Giao thông Thừa Thiên Huế Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán công nợ tại Công ty Cổ phần Xây dựng Giao thông Thừa Thiên Huế. Phần III: Kết luận và kiến nghị 4 PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN CÔNG NỢ TẠI DOANH NGHIỆP 1. Một số vấn đề cơ bản về công nợ và kế toán công nợ 1. Khái niệm công nợ: Quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp luôn phát sinh các mối quan hệ thanh toán giữa ngƣời mua và ngƣời bán, giữa các đơn vị với nhau và trong nội bộ công ty.

Trên cơ sở các mối quan hệ này, phát sinh các khoản nợ phải thu hoặc phải trả tƣơng ứng, đây đƣợc gọi là công nợ. Công nợ bao gồm các khoản phải thu, phải trả và quan hệ thanh toán. (Theo Võ Văn Nhị (2008), Hƣớng dẫn thực hành kế toán tài chính doanh nghiệp, NXB Giao thông vận tải, TP. Hồ Chí Minh).

Các khoản phải thu Khoản phải thu xác định quyền lợi của doanh nghiệp về một khoản tiền, hàng hóa , dịch vụ,.mà doanh nghiệp sẽ thu về trong tƣơng lai. Khoản nợ phải thu là một tài sản của doanh nghiệp đang bị các đơn vị, tổ chức kinh tế, cá nhân khác chiếm dụng mà doanh nghiệp phải có trách nhiệm thu hồi. Các khoản phải thu của doanh nghiệp bao gồm: Phải thu khách hàng, phải thu nội bộ, thuế GTGT đƣợc khấu trừ, phải thu khác, dự phòng nợ phải thu khó đòi. Trong đó, phải thu khách hàng thƣờng phát sinh nhiều nhất, chiếm tỷ trọng cao nhất và cũng chứa đựng nhiều rủi ro nhất.

Các khoản phải trả Nợ phải trả là nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp phát sinh từ các giao dịch và sự kiện đã qua mà doanh nghiệp phải thanh toán từ các nguồn lực của mình. 5 Nợ phải trả đƣợc ghi nhận trong Bảng cân đối kế toán khi có đủ điều kiện chắc chắn là Doanh nghiệp sẽ phải dùng một lƣợng tiền chi ra để trang trải cho những nghĩa vụ hiện tại mà Doanh nghiệp phải thanh toán, và khoản nợ phải trả đó phải xác định đƣợc một cách đáng tin cậy. Khoản phải trả cho ngƣời bán là nghĩa vụ hiện tại của Doanh nghiệp phát sinh từ các giao dịch nhƣ mua chịu về vật tƣ, thiết bị, dụng cụ, hàng hóa, dịch vụ …của nhà cung cấp mà Doanh nghiệp phải thanh toán từ các nguồn lực của mình. Quan hệ thanh toán Quan hệ thanh toán đƣợc hiểu là một quan hệ kinh doanh xảy ra khi doanh nghiệp có quan hệ mua bán và có sự trao đổi về một khoản vay nợ tiền vốn cho kinh doanh.

Mọi quan hệ thanh toán đều tồn tại trong sự cam kết vay nợ giữa chủ nợ và con nợ về một khoản tiền theo điều khoản đã quy định có hiệu lực trong thời hạn cho vay, nợ. Theo đó các nghiệp vụ thanh toán có thể chia làm 2 loại: - Một là, các nghiệp vụ dùng tiền, hiện vật để giải quyết các nghiệp vụ công nợ phát sinh. - Hai là, các nghiệp vụ bù trừ công nợ. Có thể phân loại các nghiệp vụ thanh toán theo nhiều tiêu thức khác nhau nhƣ: - Căn cứ vào đặc điểm của hoạt động thanh toán, các nghiệp vụ thanh toán đƣợc chia làm hai loại: Thanh toán các khoản phải thu, thanh toán các khoản phải trả.

Theo quan hệ đối với doanh nghiệp: - Thanh toán bên trong doanh nghiệp (thanh toán tạm ứng, thanh toán lƣơng…). - Thanh toán với bên ngoài (thanh toán với nhà cung cấp, với khách hàng…). 6 - Theo thời gian: thanh toán thƣờng xuyên hoặc định kỳ. - Nhƣng thông thƣờng ngƣời ta thƣờng phân loại các nghiệp vụ thanh toán theo đối tƣợng, theo tiêu thức này thì có các nghiệp vụ thanh toán sau: • Thanh toán với ngƣời bán • Thanh toán với khách hàng • Thanh toán tạm ứng • Thanh toán với nhà nƣớc - Các nghiệp vụ thế chấp, ký cƣợc, ký quỹ - Các nghiệp vụ thanh toán khác 1.

Kế toán công nợ 1. Khái niệm kế toán công nợ Kế toán công nợ là một phần hành kế toán có nhiệm vụ hạch toán các khoản nợ phải thu và các khoản nợ phải trả diễn ra liên tục trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Vai trò, vị trí của kế toán công nợ Kế toán công nợ là một phần hành kế toán khá quan trọng trong toàn bộ công tác kế toán của một doanh nghiệp. Tổ chức tốt công tác kế toán công nợ góp phần rất lớn trong việc lành mạnh hóa tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Việc theo dõi chặt chẽ các khoản nợ phải thu và các khoản nợ phải trả giúp cho doanh nghiệp tránh đƣợc tình trạng ứ đọng vốn, tránh tình trạng bị chiếm dụng vốn đồng thời tranh thủ chiếm dụng tối đa vốn của các doanh nghiệp, tổ chức khác nhƣng vẫn đảm bảo khả năng thanh toán hợp lý góp phần rất lớn trong việc giữ uy tín cho chính doanh nghiệp. Nhiệm vụ của kế toán công nợ Nhiệm vụ của kế toán công nợ là theo dõi, phân tích đánh giá và tham mƣu để cấp quản lý có những quyết định đúng đắn trong hoạt động của doanh nghiệp. Cụ thể: 7  Phản ánh và ghi chép, đầy đủ, kịp thời, chính xác và rõ ràng khoản nợ phải thu, khoản nợ phải trả theo từng đối tƣợng.  Ghi chép kịp thời trên hệ thống chứng từ, sổ sách và tổng hợp đúng khoản nợ phải thu, phải trả.

 Kiểm tra, giám sát chặt chẽ việc chấp hành chế độ, quy định về quản lý các khoản phải thu, các khoản phải trả.  Tổng hợp và xử lý nhanh thông tin về tình hình công nợ trong hạn, đến hạn, quá hạn và công nợ có khả năng khó trả, khó thu để quản lý tốt công nợ, góp phần cải thiện tốt tình hình tài chính cho doanh nghiệp.  Đối với các khoản công nợ có gốc ngoại tệ cần phải theo dõi cả về nguyên tệ và quy đổi theo đồng tiền Việt Nam. Cuối mỗi kỳ đều phải điều chỉnh theo tỷ giá hối đoái thực tế.

 Phải chi tiết theo cả chỉ tiêu giá trị hiện vật đối với các khoản nợ bằng vàng, bạc đá quý. Cuối kỳ phải điều chỉnh số dƣ theo giá thực tế.  Cung cấp số liệu, tài liệu thông tin đầy đủ để lập các báo cáo phục vụ yêu cầu quản lý của doanh nghiệp. Hạch toán công nợ trong doanh nghiệp 1.

Đối với các khoản phải thu Theo Điều 17, Thông tƣ số 200/2014/TT- BTC về nguyên tắc kế toán các khoản phải thu đƣợc quy định nhƣ sau: 1. Các khoản phải thu đƣợc theo dõi chi tiết theo kỳ hạn phải thu, đối tƣợng phải thu, loại nguyên tệ phải thu và các yếu tố khác theo nhu cầu quản lý của doanh nghiệp. Việc phân loại các khoản phải thu là phải thu khách hàng, phải thu nội bộ, phải thu khác đƣợc thực hiện theo nguyên tắc: 3. Khi lập Báo cáo tài chính, kế toán căn cứ kỳ hạn còn lại của các khoản phải thu để phân loại là dài hạn hoặc ngắn hạn.

Các chỉ tiêu phải thu của Bảng cân đối kế toán có thể bao gồm cả các khoản đƣợc phản ánh ở các tài khoản khác ngoài các tài khoản phải thu, nhƣ: Khoản cho vay đƣợc phản ánh ở TK 1283; Khoản ký quỹ, ký 8 cƣợc phản ánh ở TK 244, khoản tạm ứng ở TK 141… Việc xác định các khoản cần lập dự phòng phải thu khó đòi đƣợc căn cứ vào các khoản mục đƣợc phân loại là phải thu ngắn hạn, dài hạn của Bảng cân đối kế toán. Kế toán phải xác định các khoản phải thu thỏa mãn định nghĩa của các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ (đƣợc hƣớng dẫn chi tiết ở tài khoản 413 – Chênh lệch tỷ giá hối đoái) để đánh giá lại cuối kỳ khi lập Báo cáo tài chính.1 Phải thu khách hàng Theo Điều 18, TT Số 200/2014/TT BTC: Tài khoản 131 - Phải thu của khách hàng  Nguyên tắc kế toán - Tài khoản này dùng để phản ánh các khoản nợ phải thu và tình hình thanh toán các khoản nợ phải thu của doanh nghiệp với khách hàng về tiền bán sản phẩm, hàng hóa, BĐS đầu tƣ, TSCĐ, các khoản đầu tƣ tài chính, cung cấp dịch vụ. Tài khoản này còn dùng để phản ánh các khoản phải thu của ngƣời nhận thầu XDCB với ngƣời giao thầu về khối lƣợng công tác XDCB đã hoàn thành. Không phản ánh vào tài khoản này các nghiệp vụ thu tiền ngay.

- Khoản phải thu của khách hàng cần đƣợc hạch toán chi tiết cho từng đối tƣợng, từng nội dung phải thu, theo dõi chi tiết kỳ hạn thu hồi (trên 12 tháng hay không quá 12 tháng kể từ thời điểm báo cáo) và ghi chép theo từng lần thanh toán. - Doanh nghiệp phải theo dõi chi tiết các khoản nợ phải thu của khách hàng theo từng loại nguyên tệ.  Chứng từ sử dụng Chứng từ sử dụng gồm: Hợp đồng kinh tế, hóa đơn GTGT, hóa đơn thông thƣờng, phiếu xuất kho, phiếu thu, giấy báo có của ngân hàng, biên bản bù trừ công nợ và một số chứng từ liên quan. 9  Sơ đồ hạch toán: 131 635 511,515 Chiết khấu thanh toán Tổng Doanh thu chƣa thu tiền giá 521 phải thanh Chiết khấu thƣơng mại, giảm 33311 toán giá, hàng bán bị trả lại Thuế GTGT 711 33311 Thuế GTGT Tổng số Thu nhập do tiền khách thanh lý, hàng phải nhƣợng bán thanh toán TSCĐ chƣa 111,112,113 Khách hàng ứng trƣớc hoặc thu tiền thanh toán tiền 111,112 Các khoản chi hộ khách hàng 331 Bù trừ nợ 337 Thu theo tiến độ kế hoạch HĐXD 2293,642 Nợ khó đòi xử lý xóa sổ 3331 Thuế GTGT 152,153,156,611 Khách hàng thanh toán 413 nợ bằng HTK Chênh lệch tỷ giá tăng khi đánh giá các 133 khoản phải thu khách hàng bằng ngoại tệ Thuế GTGT cuối kỳ Chênh lệch tỷ giá tăng khi đánh giá các khoản phải thu khách hàng bằng ngoại tệ cuối kỳ Sơ đồ 1.

Sơ đồ hạch toán kế toán phải thu khách hàng 10 1.2 Thuế GTGT được khấu trừ Theo Điều 19, TT Số 200/2014/TT BTC: Tài khoản 133-“Thuế GTGT đƣợc khấu trừ”  Nguyên tắc kế toán - Tài khoản này dùng để phản ánh số thuế GTGT đầu vào đƣợc khấu trừ, đã khấu trừ và còn đƣợc khấu trừ của doanh nghiệp. - Kế toán phải hạch toán riêng thuế GTGT đầu vào đƣợc khấu trừ và thuế GTGT đầu vào không đƣợc khấu trừ. Trƣờng hợp không thể hạch toán riêng đƣợc thì số thuế GTGT đầu vào đƣợc hạch toán vào tài khoản 133.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Kế Toán Công Nợ và Khả Năng Thanh Toán tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Giao Thông Thừa Thiên Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình công nợ và khả năng thanh toán của công ty, từ đó giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến công nợ, đồng thời đưa ra các giải pháp nhằm cải thiện khả năng thanh toán, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về quản lý vốn và tài chính trong ngành xây dựng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp tăng cường công tác quản lý vốn đầu tư xdcb tại sở văn hóa thể thao và du lịch tỉnh Thái Nguyên, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc quản lý vốn đầu tư. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute phân tích hoạt động quản lý sử dụng vốn đầu tư xây dựng cơ bản tại công ty TNHH một thành viên khai thác thủy lợi Tây Ninh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức quản lý vốn trong các công ty xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute phân tích nguyên nhân và xây dựng mô hình đánh giá sự chậm thanh toán vốn đầu tư xây dựng cơ bản sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nguyên nhân dẫn đến sự chậm trễ trong thanh toán vốn đầu tư, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn khác nhau về quản lý tài chính trong ngành xây dựng.