Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và sự phát triển của nền sản xuất kinh doanh hàng hóa, người tiêu dùng ngày càng có nhiều lựa chọn về sản phẩm và dịch vụ từ nhiều nhà cung cấp khác nhau. Xu hướng này khiến mức độ trung thành của khách hàng suy giảm, họ sẵn sàng chuyển đổi nhà cung cấp để tìm kiếm những điều kiện thương mại và dịch vụ tối ưu hơn. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp buộc phải chú trọng công tác quản trị và khai thác hệ thống thông tin khách hàng nhằm xây dựng mối quan hệ lâu dài, tối ưu hóa hoạt động chăm sóc khách hàng và gia tăng năng lực cạnh tranh.

Tại Công ty TNHH Công nghệ và Dịch vụ Bluesky – một doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực lập trình và phát hành các ứng dụng di động – khách hàng được xác định là nhân tố then chốt tạo ra doanh thu. Tuy nhiên, qua quá trình điều tra sơ bộ tại đơn vị, tác giả ghi nhận công tác quản lý thông tin khách hàng, hợp đồng và sản phẩm phần mềm vẫn thực hiện chủ yếu bằng phương pháp thủ công và các tệp bảng tính Microsoft Excel rời rạc. Phương thức này bộc lộ nhiều điểm nghẽn trong khâu cập nhật, chia sẻ thông tin giữa các phòng ban, làm chậm trễ tiến độ báo cáo và tiềm ẩn rủi ro thất thoát dữ liệu.

Khóa luận được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa các kiến thức lý luận cơ bản về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin trong doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, phân loại và các phương pháp phân tích thiết kế hệ thống.
  2. Đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu các vấn đề chuyên môn về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý khách hàng áp dụng trong doanh nghiệp.
  3. Vận dụng phương pháp hướng đối tượng để phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý khách hàng phù hợp với điều kiện thực tế tại Công ty TNHH Công nghệ và Dịch vụ Bluesky.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Chủ thể nghiên cứu: Công ty TNHH Công nghệ và Dịch vụ Bluesky.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý khách hàng tại công ty; phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng thông qua ngôn ngữ mô hình hóa UML và công cụ hỗ trợ draw.io.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại trụ sở Công ty TNHH Công nghệ và Dịch vụ Bluesky (địa chỉ: số 53, ngõ 18 Trúc Khê, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài khảo sát và sử dụng dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng từ các công trình học thuật nền tảng về hệ thống thông tin quản lý và quản trị khách hàng:

  • Khái niệm hệ thống được tiếp cận theo công trình Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý (Đinh Thế Hiển, NXB Thống kê, 2002), xác định hệ thống là tập hợp các phần tử tương tác được tổ chức nhằm thực hiện một mục tiêu xác định.
  • Khái niệm hệ thống thông tin và hệ thống thông tin quản lý dựa trên giáo trình Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin (Nguyễn Văn Ba, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 2003). Hệ thống gồm ba phân hệ chính: hệ thống quyết định (xác định mục tiêu), hệ thống tác vụ (thực hiện hoạt động) và hệ thống thông tin (thu thập, xử lý và phân phối thông tin hỗ trợ hai hệ thống trên).
  • Khái niệm khách hàng và vai trò khách hàng được trích dẫn theo tài liệu Khách hàng – doanh nghiệp cùng hợp tác phát triển (Thu Phương, NXB Thống kê, 2006) kết hợp nhận định của nhà kinh tế Erwin Frand.
  • Quy trình phân tích, thiết kế hệ thống thông tin tuân thủ mô hình 6 giai đoạn theo tài liệu Phân tích thiết kế các hệ thống thông tin hiện đại (Nguyễn Văn Vỵ, NXB Thống kê, 2002), bao gồm: (1) Khảo sát dự án; (2) Phân tích hệ thống; (3) Thiết kế; (4) Thực hiện; (5) Kiểm thử; (6) Triển khai và bảo trì.
  • Công cụ và ngôn ngữ mô hình hóa: Khóa luận sử dụng Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML - Unified Modeling Language) để mô hình hóa cấu trúc tĩnh và hành vi động của hệ thống thông qua các dạng biểu đồ: biểu đồ Use case, biểu đồ Lớp (Class diagram), biểu đồ Tuần tự (Sequence diagram), biểu đồ Trạng thái (State diagram), biểu đồ Hoạt động (Activity diagram), biểu đồ Thành phần (Component diagram) và biểu đồ Triển khai (Deployment diagram). Phần mềm draw.io được sử dụng làm công cụ trực quan hóa toàn bộ các sơ đồ thiết kế.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và trích xuất dữ liệu từ các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh và hồ sơ doanh nghiệp của Công ty Bluesky trong giai đoạn 2016–2018.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu điều tra khảo sát và thực hiện phỏng vấn trực tiếp cán bộ, nhân viên tại các phòng ban thuộc công ty để xác định yêu cầu nghiệp vụ và nhu cầu ứng dụng công nghệ thông tin.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích, tổng hợp và so sánh để đánh giá thực trạng quy trình quản lý.
  • Phương pháp phân tích thiết kế: Tiếp cận theo phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD).

Khóa luận điểm lại các công trình nghiên cứu liên quan trước đó để xác định hướng đi:

  • Nghiên cứu trong nước: Đề tài Phân tích và thiết kế hệ thống quản lý khách hàng thân thiết của thẩm mỹ viện (Phan Ngọc Trà My và Võ Thị Ngọc Giàu, 2012, ĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQG TP.HCM) có hạn chế về mặt giải thuật chưa chi tiết; đề tài Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý khách hàng tại công ty Ánh Dương (Hoàng Tân Cương, 2012) sử dụng phương pháp hướng chức năng và giao diện thiết kế còn phức tạp.
  • Nghiên cứu quốc tế: Công trình của Noer Layli Budianto Putri (2017, Học viện Công nghệ Sepuluh Nopember Surabaya, Indonesia) về thiết kế CRM cho bảo hiểm bộc lộ điểm yếu khi cơ sở dữ liệu chỉ lưu trữ cục bộ, dễ thất thoát; nghiên cứu của Artem Ivanenko và Leonid Ipatov (2018) về hệ thống CRM cho doanh nghiệp nhỏ còn tình trạng dư thừa chức năng và giao diện khó thao tác.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý khách hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết nền tảng phục vụ cho đề tài. Tác giả trình bày các định nghĩa về hệ thống, hệ thống thông tin, hệ thống thông tin quản lý, phân tích các thành phần cốt lõi của một hệ thống thông tin (con người, thiết bị, dữ liệu, các xử lý). Nội dung chương đi sâu vào quy trình phân tích thiết kế hệ thống 6 giai đoạn của tác giả Nguyễn Văn Vỵ, làm rõ mục tiêu và nhiệm vụ kỹ thuật của từng bước từ khảo sát hiện trạng, phân tích yêu cầu, thiết kế mô hình ý niệm/vật lý, thực hiện lập trình, kiểm thử đến triển khai bảo trì.

Tác giả dành dung lượng làm rõ bản chất của ngôn ngữ UML và cơ chế biểu diễn của các biểu đồ mô hình hóa hướng đối tượng, đồng thời giới thiệu tính năng của công cụ vẽ draw.io. Cuối chương, tác giả phân tích tầm quan trọng của việc quản lý khách hàng đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước để đúc rút kinh nghiệm thiết kế.

Chương 2: Kết quả phân tích, đánh giá thực trạng quản lý khách hàng của công ty TNHH công nghệ và dịch vụ Bluesky

Nội dung chương 2 phác thảo bức tranh tổng quan về doanh nghiệp và thực trạng nghiệp vụ tại cơ sở khảo sát:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Công nghệ và Dịch vụ Bluesky được thành lập ngày 14/08/2013 theo giấy phép của Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội, người đại diện pháp luật là Giám đốc Trịnh Văn Biên. Cơ cấu tổ chức gồm: Giám đốc, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Phát triển và Phòng Marketing. Doanh nghiệp đăng ký nhiều ngành nghề kinh doanh thiết bị và công nghệ, nhưng hoạt động thực tế tập trung chủ yếu vào mảng lập trình máy vi tính (phát triển ứng dụng di động).
  • Kết quả kinh doanh: Báo cáo tài chính ghi nhận doanh thu năm 2016 đạt 1.031 (nghìn VNĐ), lợi nhuận trước thuế đạt 586.385 (nghìn VNĐ), lợi nhuận sau thuế đạt 528.546 (nghìn VNĐ). Các sản phẩm chủ lực gồm: App Video Editor, App Sing Karaoke và App Video Player.

Cơ cấu doanh thu theo thị trường của công ty trong giai đoạn 2016–2018 được tổng hợp trong bảng số liệu sau:

STT Thị trường tiêu thụ Sản phẩm chủ yếu Tỷ lệ đóng góp doanh thu (%)
1 Mỹ App Video Editor, App Sing Karaoke, App Video Player 21%
2 Các nước còn lại App Sing Karaoke, App Video Player 25%
3 Brazil App Video Editor, App Sing Karaoke, App Video Player 15%
4 Nga App Video Editor, App Sing Karaoke, App Video Player 10%
5 Mexico App Video Editor, App Sing Karaoke, App Video Player 8%
6 Indonesia App Video Editor, App Sing Karaoke, App Video Player 8%
7 Thái Lan App Video Editor, App Sing Karaoke, App Video Player 7%
8 Thổ Nhĩ Kỳ App Video Editor, App Sing Karaoke, App Video Player 6%
  • Hạ tầng công nghệ: Công ty trang bị 15 máy tính (4 máy để bàn Dell, 2 laptop Mac, 4 laptop Dell, 5 laptop Asus), 3 thiết bị phát wifi FPT, 2 máy in Canon, 1 máy photocopy Canon và 8 điện thoại di động dùng để kiểm thử ứng dụng. Hệ điều hành gồm Mac OS, Windows XP, Windows 7, Windows 8 và Windows 10. Các phần mềm đang sử dụng gồm Xcode, Android Studio, Oracle Database, MySQL Database, dịch vụ điện toán đám mây AWS, Microsoft Office, BKAV Pro, Skype và Zalo.
  • Đánh giá thực trạng quản lý khách hàng: Hiện tại 100% nhân viên khảo sát cho biết công ty chưa có hệ thống thông tin quản lý khách hàng chuyên biệt. Doanh nghiệp đang quản lý dữ liệu đối tác, khách hàng và hợp đồng thông qua các bảng tính Excel rời rạc. Cách làm này có ưu điểm là tiết kiệm chi phí và dễ sử dụng bước đầu, nhưng bộc lộ nhiều nhược điểm nghiêm trọng: dữ liệu cập nhật thiếu đồng bộ, mất nhiều thời gian xử lý giấy tờ, tra cứu khó khăn, dễ nhầm lẫn hoặc thất lạc dữ liệu, và rất khó lập các báo cáo thống kê đột xuất theo yêu cầu của ban giám đốc.

Chương 3: Phân tích, thiết kế HTTT quản lý khách hàng cho công ty công nghệ và dịch vụ Bluesky

Chương này trình bày toàn bộ giải pháp kỹ thuật nhằm tin học hóa bài toán quản lý khách hàng của Công ty Bluesky. Sau khi mô tả chi tiết luồng nghiệp vụ tiếp nhận nhu cầu, ký kết hợp đồng, lưu trữ thông tin sản phẩm phần mềm và thông tin khách hàng, tác giả xác định các yêu cầu của hệ thống (yêu cầu bảo mật, độ mềm dẻo của hệ thống, kiểm soát dữ liệu nhập liệu và tốc độ truy cập thông tin).

Tác giả tiến hành phân tích hệ thống bằng cách xác lập các tác nhân, xây dựng biểu đồ use case tổng quát, lập kịch bản chi tiết cho từng ca sử dụng, mô hình hóa cấu trúc tĩnh bằng biểu đồ lớp, mô tả hành vi bằng các biểu đồ trạng thái, biểu đồ hoạt động và biểu đồ tuần tự. Về mặt kiến trúc và dữ liệu, chương này cung cấp biểu đồ thành phần, biểu đồ triển khai mạng, thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 5 bảng dữ liệu chuẩn hóa và xây dựng bộ giao diện người dùng tương ứng với các cấp độ phân quyền trong doanh nghiệp.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc triển khai và môi trường phần cứng

Hệ thống thông tin quản lý khách hàng tại Công ty TNHH Công nghệ và Dịch vụ Bluesky được thiết kế hoạt động theo mô hình máy khách - máy chủ (Client - Server) trên hạ tầng mạng nội bộ:

  • Phân hệ máy khách (Client): Gồm các máy tính trạm của Ban Lãnh đạo, máy tính của Nhân viên quản lý khách hàng và Nhân viên quản lý phần mềm.
  • Phân hệ máy chủ (Server): Máy tính chủ lưu trữ tập trung hệ quản trị cơ sở dữ liệu và tiếp nhận, xử lý các yêu cầu truy vấn từ các máy trạm gửi về qua mạng cục bộ.

Đặc tả các tác nhân và ca sử dụng (Use Case)

Hệ thống xác định 3 tác nhân chính tham gia tương tác trực tiếp với các chức năng:

Tác nhân Ca sử dụng chính Quyền hạn và mô tả nghiệp vụ
Nhân viên quản lý khách hàng Đăng nhập; Quản lý hồ sơ, hợp đồng; Báo cáo, thống kê; Tìm kiếm Thực hiện các thao tác thêm mới, sửa, xóa thông tin hồ sơ và hợp đồng khách hàng; lập báo cáo danh sách khách hàng và hợp đồng theo kỳ; tìm kiếm dữ liệu phục vụ nghiệp vụ.
Nhân viên quản lý phần mềm Đăng nhập; Quản lý phần mềm; Báo cáo, thống kê; Tìm kiếm Thực hiện thêm mới, sửa, xóa thông tin danh mục phần mềm; báo cáo và thống kê tình trạng phần mềm; tìm kiếm phần mềm trên hệ thống.
Ban lãnh đạo Đăng nhập; Tìm kiếm thông tin; Xem báo cáo, thống kê Tra cứu thông tin hồ sơ khách hàng, thông tin hợp đồng đã ký kết; theo dõi và phê duyệt các báo cáo thống kê do các bộ phận chức năng gửi lên.

Tác giả xây dựng kịch bản chi tiết cho các use case trọng yếu: "Đăng nhập", "Thêm mới thông tin hồ sơ KH", "Sửa thông tin hồ sơ KH", "Xóa thông tin hồ sơ KH", "Báo cáo, thống kê thông tin hồ sơ KH", "Báo cáo, thống kê thông tin HĐ", và "Báo cáo, thống kê thông tin phần mềm". Mỗi kịch bản quy định rõ điều kiện vào, điều kiện ra, luồng sự kiện chính và luồng xử lý sự kiện phụ khi xảy ra lỗi nhập liệu hoặc lỗi xác thực tài khoản.

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

Mô hình dữ liệu quan hệ của hệ thống quản lý khách hàng bao gồm 5 bảng dữ liệu liên kết logic:

  1. HoSoKH(MaKH, TenKH, Ngaysinh, Diachi, Sodienthoai, SoCMND, Email): Quản lý lý lịch chi tiết của đối tác/khách hàng.
  2. HopDong(MaHD, MaKH, MaPM, MaNV, TenHD, Ngaykyket, Thoihan, Tongtien): Lưu trữ thông tin ký kết hợp đồng, thiết lập liên kết khóa ngoại với các bảng HoSoKH, NhanVien, và ChiTietPM_HD.
  3. PhanMem(MaPM, TenPM, Chucnang, Soluong, Dongia): Quản lý danh mục các ứng dụng phần mềm do công ty phát triển và kinh doanh.
  4. NhanVien(MaNV, Matkhau, TenNV, Ngaysinh, Chucvu, Phongban): Quản lý hồ sơ người dùng nội bộ, cấp quyền truy cập theo tài khoản và chức vụ.
  5. ChiTietPM_HD(MaPM, MaHD, Ngaylap, Soluong, Thanhtien): Bảng quan hệ trung gian chi tiết hóa việc mua bán phần mềm trong từng hợp đồng cụ thể, liên kết trực tiếp với bảng HopDong và PhanMem.

Thiết kế giao diện người dùng

Giao diện ứng dụng được phân cấp chặt chẽ theo vai trò và chức vụ của tài khoản đăng nhập:

  • Giao diện đăng nhập: Kiểm tra tài khoản và mật khẩu; thông báo lỗi "Thông tin đăng nhập chưa chính xác" khi nhập sai.
  • Giao diện phân cấp chức năng:
    • Nhân viên quản lý khách hàng giữ chức vụ quản lý (hiển thị đầy đủ menu điều hành và báo cáo tổng hợp).
    • Nhân viên quản lý khách hàng không giữ chức vụ quản lý (chỉ mở các chức năng tác nghiệp hồ sơ trực tiếp).
    • Nhân viên quản lý phần mềm giữ chức vụ quản lý so với nhân viên quản lý phần mềm không giữ chức vụ quản lý.
    • Ban Lãnh đạo: Giao diện trực quan phục vụ việc xem báo cáo và tìm kiếm tổng hợp thông tin khách hàng, hợp đồng.
  • Giao diện tác nghiệp: Các màn hình tìm kiếm thông tin, màn hình quản lý hồ sơ khách hàng (thêm mới, chỉnh sửa, lưu trữ, xóa) và các mẫu hiển thị báo cáo danh sách khách hàng, danh sách hợp đồng và danh sách phần mềm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành các kết quả chính gắn liền với số liệu và nghiệp vụ thực tế của đơn vị khảo sát:

  • Phản ánh trung thực thực trạng công nghệ: Khảo sát định lượng ghi nhận 100% nhân viên công ty đang gặp khó khăn khi phải quản lý hồ sơ đối tác qua các file Excel thủ công.
  • Hoàn thiện bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật: Xây dựng hoàn chỉnh mô hình phân tích thiết kế hướng đối tượng cho hệ thống quản lý khách hàng, bao gồm 16 biểu đồ mô hình hóa (use case tổng quát, phân rã use case, biểu đồ lớp với 4 đối tượng cốt lõi: NhanVien, PhanMem, HopDong, HoSoKH, các biểu đồ hoạt động, biểu đồ tuần tự, biểu đồ trạng thái, biểu đồ thành phần và biểu đồ triển khai).
  • Thiết kế hệ thống dữ liệu và giao diện hoàn chỉnh: Xác lập cấu trúc 5 bảng dữ liệu quan hệ có đầy đủ ràng buộc khóa chính, khóa ngoại, cùng 19 màn hình giao diện mẫu phân quyền theo đúng cơ cấu phòng ban của Công ty Bluesky.

Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất:

  • Chuyển đổi toàn diện phương thức quản lý từ ghi chép tệp tính Excel sang phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu tập trung nhằm giải quyết dứt điểm tình trạng phân tán và mất mát dữ liệu.
  • Phân định rõ quyền hạn truy cập của từng nhóm nhân viên (quản lý, nhân viên tác nghiệp, ban giám đốc) ngay trên hệ thống phần mềm nhằm tăng tính bảo mật thông tin nội bộ.

Về mặt đóng góp học thuật và ứng dụng mà tác giả tự nêu: Khóa luận đã khắc phục được nhược điểm của các nghiên cứu trước đó. Cụ thể, so với đề tài của tác giả Hoàng Tân Cương (2012) dùng phương pháp hướng chức năng và giao diện phức tạp, nghiên cứu này sử dụng phương pháp hướng đối tượng với các biểu đồ UML trực quan, thiết kế giao diện phân quyền đơn giản, thân thiện, đồng thời giải quyết bài toán rủi ro mất mát dữ liệu nội bộ từng xuất hiện trong nghiên cứu CRM của Putri (2017).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Do giới hạn thời gian thực tập 2 tháng và phạm vi một khóa luận tốt nghiệp đại học, đề tài mới dừng lại ở giai đoạn phân tích và thiết kế hệ thống trên mô hình lý thuyết và bản vẽ kỹ thuật. Khóa luận chưa tiến hành viết mã nguồn (lập trình hoàn thiện sản phẩm phần mềm) cũng như chưa tiến hành cài đặt, kiểm thử hệ thống thực tế trên hệ thống máy trạm của Công ty Bluesky.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu (như SQL Server, Oracle hoặc MySQL) và công cụ lập trình chuyên dụng để hiện thực hóa các mô-đun chức năng thành phần mềm hoàn chỉnh.
    • Xây dựng các ca kiểm thử (test cases), tiến hành kiểm thử chức năng và chuyển giao, đào tạo nhân viên sử dụng phần mềm trong thực tế hoạt động kinh doanh của công ty.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên thuộc các chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin đang chuẩn bị đồ án, khóa luận tốt nghiệp theo định hướng phân tích thiết kế hệ thống thông tin hướng đối tượng.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về quy trình quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trong các doanh nghiệp phần mềm và nội dung số vừa và nhỏ.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu gồm:

  • Phương pháp xây dựng kịch bản use case chi tiết và logic liên kết giữa biểu đồ Use Case, Biểu đồ Lớp, Biểu đồ Hoạt động và Biểu đồ Tuần tự.
  • Cấu trúc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ cho bài toán quản lý kinh doanh phần mềm (gồm 5 thực thể liên kết giữa Khách hàng, Hợp đồng, Chi tiết Hợp đồng, Sản phẩm Phần mềm và Nhân viên).
  • Giải pháp thiết kế giao diện phân quyền người dùng theo chức danh công việc thực tế trong doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Hoạt động kinh doanh chính và thị trường xuất khẩu chủ lực của Công ty Bluesky trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Công ty TNHH Công nghệ và Dịch vụ Bluesky tập trung chủ yếu vào mảng lập trình máy vi tính với các sản phẩm ứng dụng di động gồm: App Video Editor, App Sing Karaoke và App Video Player. Doanh thu của công ty chủ yếu đến từ thị trường quốc tế, trong đó Mỹ chiếm 21%, Brazil chiếm 15%, Nga chiếm 10%, Mexico chiếm 8%, Indonesia chiếm 8%, Thái Lan chiếm 7%, Thổ Nhĩ Kỳ chiếm 6%, và nhóm các nước còn lại đóng góp 25% tổng doanh thu.

2. Thực trạng quản lý khách hàng tại Công ty Bluesky trước khi tác giả đề xuất giải pháp có những nhược điểm gì?
Toàn bộ thông tin khách hàng, hợp đồng và phần mềm được quản lý thủ công qua các tệp bảng tính Excel. Phương thức này gây ra 6 nhược điểm lớn: thông tin không được cập nhật đầy đủ và toàn diện; xử lý giấy tờ mất nhiều thời gian; khó cập nhật dữ liệu; tốn công sức tra cứu thông tin; dễ xảy ra tình trạng mất mát, thất lạc dữ liệu khách hàng; và rất khó khăn khi phải lập các báo cáo thống kê đột xuất theo yêu cầu của ban lãnh đạo.

3. Hệ thống thông tin quản lý khách hàng mới được thiết kế gồm những tác nhân nào và quyền hạn cụ thể ra sao?
Hệ thống gồm 3 tác nhân chính:

  • Nhân viên quản lý khách hàng: Có quyền thêm mới, sửa, xóa thông tin hồ sơ và hợp đồng khách hàng; tìm kiếm dữ liệu và lập báo cáo thống kê khách hàng, hợp đồng.
  • Nhân viên quản lý phần mềm: Có quyền thêm mới, sửa, xóa thông tin phần mềm; tìm kiếm và lập báo cáo thống kê danh mục phần mềm.
  • Ban Lãnh đạo: Có quyền tra cứu, tìm kiếm toàn diện thông tin hồ sơ khách hàng, hợp đồng và trực tiếp xem các báo cáo thống kê tổng hợp do các bộ phận gửi lên.

4. Mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ của hệ thống gồm những bảng nào và mối liên kết giữa chúng được thiết lập ra sao?
Cơ sở dữ liệu gồm 5 bảng: HoSoKH, HopDong, PhanMem, NhanVien, và ChiTietPM_HD. Mối liên kết được thiết lập qua các khóa ngoại: bảng HopDong chứa các khóa ngoại MaKH (liên kết với HoSoKH), MaNV (liên kết với NhanVien), và MaPM (liên kết với PhanMem); bảng quan hệ trung gian ChiTietPM_HD liên kết đồng thời với HopDong qua MaHD và với PhanMem qua MaPM.

5. Tác giả sử dụng phương pháp luận và công cụ kỹ thuật nào để thực hiện phân tích thiết kế hệ thống?
Khóa luận tuân thủ quy trình phát triển hệ thống thông tin 6 giai đoạn theo phương pháp luận của Nguyễn Văn Vỵ (2002), áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) với Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) và sử dụng phần mềm draw.io để thiết kế các biểu đồ cấu trúc, biểu đồ hành vi và biểu đồ kiến trúc hệ thống.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Mùa đã khảo sát toàn diện thực trạng công tác quản lý khách hàng tại Công ty TNHH Công nghệ và Dịch vụ Bluesky, làm rõ tính cấp thiết của việc loại bỏ phương pháp quản lý bằng bảng tính Excel thủ công. Thông qua việc vận dụng phương pháp hướng đối tượng và ngôn ngữ mô hình hóa UML, tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý khách hàng bao gồm hệ thống biểu đồ ca sử dụng, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, mô hình dữ liệu quan hệ 5 thực thể và thiết kế chi tiết giao diện phân quyền. Kết quả nghiên cứu đóng vai trò là tài liệu đặc tả kỹ thuật nền tảng, tạo tiền đề trực tiếp để doanh nghiệp triển khai lập trình và đưa phần mềm vào ứng dụng trong thực tế sản xuất kinh doanh.