Phân tích Thiết Kế HTTT Quản Lý Khách Hàng tại Bluesky (ĐH Thương Mại)

Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý khách hàng tại Bluesky. Nghiên cứu chi tiết quy trình, giải pháp công nghệ, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU: TỔNG QUAN VỀ PHÂN TÍCH, THIẾT KẾ HTTT QUẢN LÝ KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY BLUESKY

0.1. Tầm quan trọng, ý nghĩa của đề tài

0.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Kết cấu khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ KHÁCH HÀNG

1.1. Các khái niệm cơ bản

1.1.1. Khái niệm hệ thống

1.1.2. Khái niệm hệ thống thông tin

1.1.3. Khái niệm hệ thống thông tin quản lý

1.1.4. Khái niệm khách hàng

1.2. Phân tích thiết kế HTTT

1.2.1. Quy trình phân tích, thiết kế HTTT

1.3. Giới thiệu về UML và draw

1.4. Tầm quan trọng của quản lý khách hàng

1.5. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.5.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.5.2. Tình hình nghiên cứu thế giới

2. CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ BLUESKY

2.1. Tổng quan về công ty

2.1.1. Quá trình thành lập

2.1.2. Cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ của các bộ phận trong công ty

2.1.3. Các lĩnh vực hoạt động, kinh doanh chủ yếu

2.1.4. Kết quả hoạt động kinh doanh trong 3 năm gần đây (2016-2018)

2.2. Thực trạng ứng dụng HTTT trong quản lý hách hàng của công ty TNHH công nghệ và dịch vụ Bluesky

2.2.1. Tình hình ứng dụng CNTT, HTTT và TMĐT của công ty

2.2.2. Tình hình quản lý khách hàng của công ty

2.2.3. Nhu cầu xây dựng HTTT quản lý khách hàng của công ty

2.3. Đánh giá thực trạng quản lý khách hàng của công ty

2.3.1. Nhược điểm

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH, THIẾT KẾ HTTT QUẢN LÝ KHÁCH HÀNG CHO CÔNG TY CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ BLUESKY

3.1. Mô tả bài toán quản lý khách hàng cho công ty công nghệ và dịch vụ Bluesky

3.1.1. Mô tả bài toán

3.1.2. Phân tích yêu cầu chức năng của bài toán

3.1.3. Các yêu cầu của hệ thống

3.2. Phân tích hệ thống

3.2.1. Xác định các tác nhân, đặc tả hệ thống

3.2.2. Biểu đồ use case tổng quát

3.2.3. Biểu đồ lớp tổng quát

3.2.4. Biểu đồ trạng thái

3.2.5. Biểu đồ hoạt động

3.2.6. Biểu đồ tuần tự

3.2.7. Biểu đồ thành phần

3.2.8. Biểu đồ triển khai

3.3. Thiết kế CSDL

3.3.1. Mô hình quan hệ

3.3.2. Thiết kế bảng dữ liệu

3.4. Thiết kế giao diện

3.5. Một số đề xuất và kiến nghị

3.5.1. Đánh giá khả năng ứng dụng của hệ thống

3.5.2. Kiến nghị và đề xuất hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Tầm quan trọng Phân tích HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky 59 ký tự

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của nền kinh tế thị trường hiện nay, việc duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng trở thành yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Để đạt được mục tiêu này, các tổ chức cần đầu tư vào hệ thống thông tin quản lý khách hàng (HTTT QLKH) hiệu quả. Phân tích HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky là một quá trình quan trọng nhằm đánh giá, tối ưu hóa và nâng cao khả năng quản lý mối quan hệ khách hàng của công ty. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp xây dựng sự trung thành, tăng doanh thu và phát triển bền vững. Việc phân tích này không chỉ đơn thuần là xem xét các chức năng kỹ thuật mà còn bao gồm việc đánh giá toàn diện về lợi ích CRM Bluesky mang lại, từ đó đưa ra các giải pháp CRM phù hợp, đảm bảo hệ thống hỗ trợ tối đa cho các hoạt động kinh doanh và chăm sóc khách hàng.

1.1. Khái niệm cốt lõi HTTT Quản lý Khách hàng và CRM Bluesky

Một hệ thống thông tin quản lý khách hàng được định nghĩa là một tập hợp các phương tiện, biện pháp theo dõi, kiểm tra hoạt động của tổ chức nhằm đạt được mục tiêu đề ra (Nguyễn Văn Ba, NXB Đại học Quốc Gia Hà Nội, 2003). Trong bối cảnh công ty TNHH Công nghệ và Dịch vụ Bluesky, hệ thống này đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập, xử lý, lưu trữ và cung cấp thông tin khách hàng một cách có hệ thống. CRM Bluesky không chỉ là một phần mềm Bluesky mà còn là một chiến lược toàn diện giúp doanh nghiệp tiếp cận, giao tiếp với khách hàng dựa trên việc quản lý các thông tin như liên lạc, nhu cầu, và lịch sử giao dịch. Nhờ đó, công ty có thể phục vụ khách hàng tốt hơn, xây dựng danh sách khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa customer journey Bluesky, tăng cường quản lý quan hệ khách hàng.

1.2. Vai trò then chốt của Phân tích HTTT trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, phân tích HTTT có vai trò thiết yếu, đặc biệt đối với các hệ thống như HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky. Nó giúp doanh nghiệp nhận diện các điểm yếu trong quy trình hiện tại, tối ưu hóa các chức năng của phần mềm Bluesky, và đảm bảo hiệu quả Bluesky CRM. Quá trình phân tích kinh doanh này cho phép doanh nghiệp hiểu rõ hơn về dữ liệu khách hàng, từ đó đưa ra các chiến lược chăm sóc khách hàng cá nhân hóa. Phân tích cũng là cơ sở để đánh giá HTTT Bluesky một cách khách quan, xác định các tính năng Bluesky cần cải thiện hoặc bổ sung, và đảm bảo khả năng tích hợp hệ thống với các nền tảng khác. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của công ty, đặc biệt khi họ đặt khách hàng lên hàng đầu.

II. Thực trạng Thách thức Quản lý Khách hàng Bluesky hiện tại 58 ký tự

Công ty TNHH Công nghệ và Dịch vụ Bluesky đã nhận thức được tầm quan trọng của khách hàng trong sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tuy nhiên, thực trạng quản lý khách hàng Bluesky hiện tại vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Phương pháp quản lý thủ công bằng Excel, mặc dù đơn giản và tiết kiệm chi phí ban đầu, đã bộc lộ nhiều hạn chế, gây khó khăn trong việc xử lý dữ liệu khách hàng một cách hiệu quả. Điều này cản trở khả năng tối ưu hóa khách hàng và xây dựng các chiến lược chăm sóc khách hàng toàn diện. Do đó, việc phân tích HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky để xác định các vấn đề và tìm kiếm giải pháp CRM là cực kỳ cần thiết.

2.1. Đánh giá phương pháp quản lý khách hàng truyền thống của Bluesky

Hiện tại, Công ty Bluesky vẫn áp dụng phương pháp truyền thống sử dụng Excel để quản lý khách hàng. Ưu điểm của phương pháp này là tính đơn giản và chi phí thấp, cho phép nhân viên lưu trữ và báo cáo thông tin khách hàng cơ bản. Tuy nhiên, phương pháp này có nhiều nhược điểm nghiêm trọng. Thông tin khách hàng không được cập nhật đầy đủ và toàn diện, gây khó khăn trong việc tra cứu, tìm kiếm và dễ xảy ra mất mát dữ liệu, thất lạc thông tin. Việc phân tích phần mềm quản lý này cho thấy, khi cần thống kê, báo cáo đột xuất cho Ban Giám đốc, nhân viên gặp nhiều khó khăn và dễ xảy ra sai sót. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả Bluesky CRM tiềm năng và khả năng phân tích kinh doanh để đưa ra quyết định kịp thời. Thực trạng này đòi hỏi một giải pháp CRM mạnh mẽ hơn.

2.2. Nhu cầu cấp bách chuyển đổi HTTT quản lý khách hàng Bluesky

Từ những bất cập của phương pháp thủ công, nhu cầu xây dựng HTTT quản lý khách hàng Bluesky trở nên cấp thiết. Theo khảo sát, 100% nhân viên công ty đều nhận thấy những khó khăn trong quản lý khách hàng và mong muốn có một hệ thống thông tin quản lý khách hàng chuyên nghiệp. Mục tiêu là theo dõi nhu cầu khách hàng thường xuyên, đánh giá chất lượng phục vụ của nhân viên, tiếp thu ý kiến phản hồi và hỗ trợ ra quyết định chính xác cho từng nhóm đối tượng khách hàng. Việc này sẽ giúp công ty đề ra các giải pháp mới, cải tiến dịch vụ, nâng cao năng suất phục vụ, giảm thời gian phản hồi và giải quyết yêu cầu, từ đó tăng tối đa sự thỏa mãn của khách hàng. Đây là tiền đề để triển khai CRM Bluesky và đạt được lợi ích CRM Bluesky một cách toàn diện.

III. Phương pháp luận Phân tích HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky hiệu quả 60 ký tự

Để phân tích HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky một cách hiệu quả, việc áp dụng một phương pháp luận khoa học là vô cùng quan trọng. Theo Nguyễn Văn Vỵ (NXB Thống Kê, 2002), quy trình phân tích, thiết kế HTTT được chia thành sáu giai đoạn chính, mỗi giai đoạn mang một chức năng và nhiệm vụ cụ thể, từ khảo sát dự án đến triển khai và bảo trì. Việc tuân thủ quy trình này giúp đảm bảo tính hệ thống, chính xác và khả thi của hệ thống mới. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ mô hình hóa thống nhất như UML và Draw.io là yếu tố then chốt để hình dung kiến trúc hệ thống Bluesky và đặc tả các yêu cầu một cách rõ ràng, chuẩn bị cho quá trình thiết kế và phát triển phần mềm Bluesky CRM.

3.1. Quy trình PTTK HTTT Từ khảo sát đến phân tích yêu cầu

Quy trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin bắt đầu với giai đoạn khảo sát dự án, bao gồm khảo sát sơ bộ để tìm hiểu về tổ chức, văn hóa, và con người, sau đó là khảo sát chi tiết để thu thập thông tin về chức năng, nghiệp vụ và ràng buộc. Giai đoạn tiếp theo là phân tích hệ thống, mục tiêu là xác định thông tin và chức năng xử lý của HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky. Điều này bao gồm việc xác định yêu cầu chức năng – phụ, nghiệp vụ cần xử lý, đảm bảo tính chính xác và khả năng nâng cấp. Các tác nhân và mô hình chức năng được đặc tả thông qua các sơ đồ, đồng thời phân tích cấu trúc dữ liệu khách hàng cần đưa vào hệ thống, bao gồm các bảng dữ liệu, trường dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại và các ràng buộc dữ liệu cần thiết. Đây là bước quan trọng để xây dựng nền tảng cho giải pháp CRM hiệu quả.

3.2. Công cụ mô hình hóa UML và Draw.io trong phân tích HTTT Bluesky

Trong quá trình phân tích HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky, Ngôn ngữ Mô hình hóa Thống nhất (UML) và Draw.io là hai công cụ không thể thiếu. UML cung cấp một hệ thống ký hiệu đồ họa để thiết kế hệ thống thông tin hướng đối tượng, mô tả cả cấu trúc và hoạt động. Các biểu đồ UML phổ biến như Biểu đồ Use Case (xác định yêu cầu chức năng từ góc nhìn người dùng), Biểu đồ Lớp (mô hình hóa cấu trúc tĩnh) và các biểu đồ tuần tự, trạng thái, hoạt động giúp hình dung rõ ràng kiến trúc hệ thống Bluesky. Công cụ Draw.io, một ứng dụng vẽ biểu đồ miễn phí, hỗ trợ mạnh mẽ việc tạo và chia sẻ các sơ đồ UML một cách trực quan, với tính năng kéo và thả, thư viện hình khối mở rộng. Sự kết hợp giữa phương pháp UML và công cụ Draw.io giúp đội ngũ phân tích HTTT đặc tả hệ thống một cách chi tiết và dễ hiểu, tạo cơ sở vững chắc cho việc thiết kế phần mềm Bluesky.

IV. Thiết kế chi tiết HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky tối ưu 58 ký tự

Giai đoạn thiết kế là cầu nối giữa kết quả phân tích HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky và việc xây dựng thực tế phần mềm Bluesky. Dựa trên thông tin đã thu thập và phân tích, các chuyên gia sẽ chuyển hóa chúng thành một thiết kế hệ thống chi tiết. Giai đoạn này bao gồm thiết kế tổng thể, nơi mô hình mức ý niệm được xây dựng để có cái nhìn tổng quát về mối quan hệ giữa các đối tượng. Tiếp đó, thiết kế chi tiết tập trung vào cơ sở dữ liệu, truy vấn, thủ tục, hàm và đặc biệt là giao diện người dùng cùng các chức năng chương trình. Mục tiêu là tạo ra một kiến trúc hệ thống Bluesky mạnh mẽ, linh hoạt và thân thiện, đảm bảo bảo mật thông tintích hợp hệ thống mượt mà với các hoạt động kinh doanh, hướng tới tối ưu hóa khách hàng.

4.1. Kiến trúc hệ thống Bluesky CRM Biểu đồ Use Case Lớp

Việc thiết kế kiến trúc hệ thống Bluesky CRM đòi hỏi sự chi tiết thông qua các biểu đồ mô hình hóa. Biểu đồ Use Case tổng quát (Biểu đồ 3.2 trong tài liệu gốc) mô tả các chức năng chính mà hệ thống cung cấp, ví dụ như Đăng nhập, Quản lý hồ sơ, hợp đồng khách hàng và Báo cáo, thống kê. Các biểu đồ phân rã Use Case (ví dụ: Biểu đồ 3.3, 3.4) làm rõ từng chức năng nhỏ hơn. Biểu đồ Lớp tổng quát (Biểu đồ 3.5) là xương sống của thiết kế, trình bày các lớp (NhanVien, PhanMem, HopDong, HoSoKH) và mối quan hệ giữa chúng, giúp mô hình hóa cấu trúc tĩnh của hệ thống thông tin quản lý khách hàng. Việc xác định các đối tượng và mối liên hệ này là nền tảng để xây dựng một giải pháp CRM vững chắc, đảm bảo tính năng Bluesky hoạt động một cách logic và hiệu quả, hỗ trợ đắc lực cho quản lý quan hệ khách hàng.

4.2. Thiết kế Cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng phần mềm Bluesky

Thiết kế cơ sở dữ liệu (CSDL) là một phần quan trọng trong việc phát triển phần mềm Bluesky CRM. Mô hình quan hệ và các bảng dữ liệu chi tiết (HoSoKH, HopDong, PhanMem, NhanVien, ChiTietPM_HD) được xây dựng để lưu trữ dữ liệu khách hàng một cách có tổ chức. Mỗi bảng có các trường dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại và ràng buộc cần thiết, đảm bảo tính toàn vẹn và dễ quản lý. Song song đó, việc thiết kế giao diện người dùng tập trung vào sự hài hòa, trực quan và thuận tiện cho các thao tác nhập liệu. Giao diện đăng nhập (Hình 3.7, 3.8) và phân cấp chức năng cho từng loại người dùng (nhân viên quản lý khách hàng, nhân viên quản lý phần mềm, ban lãnh đạo) được thiết kế riêng biệt (Hình 3.9 - 3.13), đảm bảo bảo mật thông tin và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Các tính năng tìm kiếm (Hình 3.14, 3.15) và quản lý hồ sơ (Hình 3.16) cũng được thiết kế để đơn giản hóa quy trình, tăng cường hiệu quả Bluesky CRM.

V. Ứng dụng Triển khai HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky thực tiễn 60 ký tự

Sau khi hoàn thành phân tích HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky và giai đoạn thiết kế, việc ứng dụng và triển khai CRM Bluesky vào thực tiễn doanh nghiệp là bước quyết định. Giai đoạn này bao gồm xây dựng hệ thống theo thiết kế đã xác định, từ lựa chọn hệ quản trị CSDL, công cụ lập trình đến việc kiểm thử và khắc phục lỗi. Mục tiêu cuối cùng là mang lại một giải pháp CRM hoạt động ổn định và đáp ứng đúng các yêu cầu đã đặt ra, tối ưu hóa các tính năng Bluesky và cải thiện hiệu quả Bluesky CRM. Việc đánh giá HTTT Bluesky sau khi triển khai sẽ cung cấp cái nhìn chân thực về khả năng ứng dụng và những lợi ích CRM Bluesky mang lại cho công ty.

5.1. Các giai đoạn triển khai và kiểm thử hệ thống Bluesky CRM

Giai đoạn thực hiện (giai đoạn 4 theo Nguyễn Văn Vỵ) bao gồm lựa chọn và cài đặt hệ quản trị CSDL (như SQL Server, Oracle), công cụ lập trình (Microsoft Visual Studio, PHP Designer) và công cụ xây dựng giao diện. Cùng với đó là việc viết tài liệu hướng dẫn sử dụng và tài liệu kỹ thuật. Tiếp theo là giai đoạn kiểm thử (giai đoạn 5), bao gồm lựa chọn công cụ kiểm thử, kiểm chứng các module chức năng của hệ thống thông tin quản lý khách hàng, thử nghiệm toàn diện và khắc phục lỗi. Cuối cùng, giai đoạn triển khai và bảo trì (giai đoạn 6) bao gồm lắp đặt phần cứng, cài đặt phần mềm Bluesky, chuyển đổi hoạt động từ hệ thống cũ sang hệ thống mới, đào tạo người dùng và duy trì hệ thống. Việc tích hợp hệ thống một cách liền mạch và đảm bảo bảo mật thông tin là yếu tố quan trọng trong suốt quá trình này để đạt được hiệu quả Bluesky CRM tối ưu.

5.2. Đánh giá khả năng ứng dụng và hiệu quả Bluesky CRM

Sau khi triển khai CRM Bluesky, việc đánh giá HTTT Bluesky là cần thiết để xác định khả năng ứng dụng thực tiễn và hiệu quả Bluesky CRM mang lại. Hệ thống mới cần đảm bảo các yêu cầu về bảo mật thông tin, với tài khoản người dùng và phân quyền rõ ràng để tránh truy cập trái phép. Về mặt hệ thống, thiết kế cần mềm dẻo, thông minh để thuận tiện cho việc cải tiến và nâng cấp sau này, cho phép người dùng tìm kiếm thông tin linh hoạt, nhanh chóng. Giao diện nhập liệu phải hài hòa, tiện lợi và hệ thống kiểm tra chặt chẽ các bước nhập để giảm thiểu sai sót, tăng độ chính xác cho dữ liệu khách hàng. Việc này không chỉ cải thiện quy trình quản lý quan hệ khách hàng mà còn giúp công ty đạt được lợi ích CRM Bluesky rõ rệt, đặc biệt trong việc phân tích ROI CRM từ khoản đầu tư này.

VI. Tương lai Khuyến nghị Phát triển HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky 60 ký tự

Nhìn về tương lai, HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky cần không ngừng được phát triển và cải tiến để duy trì lợi thế cạnh tranh. Dựa trên những kết quả phân tích HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky và quá trình triển khai, việc đưa ra các khuyến nghị chiến lược là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm việc liên tục cập nhật các tính năng Bluesky, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và tích hợp các công nghệ CRM tiên tiến. Mục tiêu là để hệ thống không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn dự đoán và đáp ứng các nhu cầu tương lai của khách hàng và doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả Bluesky CRM một cách bền vững.

6.1. Hướng phát triển và nâng cấp giải pháp CRM Bluesky

Để HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky tiếp tục phát triển, công ty cần chú trọng vào việc nâng cấp và mở rộng giải pháp CRM hiện tại. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm việc tích hợp các công nghệ CRM mới như Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) để tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và hỗ trợ phân tích kinh doanh chuyên sâu hơn. Nâng cấp hệ thống để hỗ trợ customer journey Bluesky toàn diện, từ giai đoạn tiếp cận ban đầu đến hậu mãi, là yếu tố then chốt. Ngoài ra, việc tăng cường khả năng tích hợp hệ thống với các nền tảng khác như ERP, Marketing Automation sẽ tạo ra một hệ sinh thái thông tin thống nhất, tối ưu hóa toàn bộ quy trình vận hành của Bluesky Enterprise và đạt được lợi ích CRM Bluesky tối đa.

6.2. Lời khuyên tối ưu hóa HTTT Quản lý Khách hàng bền vững

Để tối ưu hóa HTTT Quản lý Khách hàng Bluesky một cách bền vững, công ty cần liên tục thu thập phản hồi từ người dùng và khách hàng để điều chỉnh và cải thiện tính năng Bluesky. Việc đào tạo nhân viên sử dụng hệ thống một cách thành thạo, khai thác tối đa dữ liệu khách hàng để phục vụ chăm sóc khách hàng hiệu quả là yếu tố then chốt. Định kỳ đánh giá HTTT Bluesky về hiệu suất, bảo mật thông tin và khả năng mở rộng sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề và đưa ra giải pháp kịp thời. Cuối cùng, việc thực hiện phân tích ROI CRM một cách thường xuyên giúp công ty đánh giá chính xác giá trị mà phần mềm Bluesky CRM mang lại, từ đó đưa ra quyết định đầu tư phù hợp, đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững trong quản lý quan hệ khách hàng.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ KHÁCH HÀNG 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm hệ thống Hệ thống được xem như là tập hợp các phân tử tương tác được tổ chức nhằm thực hiện một mục tiêu xác định (Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý, Đinh Thế Hiển, NXB Thống kê, 2002). Khái niệm hệ thống thông tin Hệ thống thông tin là một tập hợp và kết hợp của các phần cứng, phần mềm và các hệ mạng truyền thông được xây dựng và sử dụng để thu thập, tạo, tái tạo, phân phối và chia sẻ các dữ liệu, thông tin và tri thức nhằm phục vụ các mục tiêu của tổ chức (Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin, Nguyễn Văn Ba, NXB Đại học Quốc Gia Hà Nội, 2003).

Từ khi ra đời và phát triển, hệ thống thông tin phục vụ rất nhiều mục đích khác nhau. Trong việc quản trị nội bộ, hệ thống thông tin sẽ giúp đạt được sự thông hiểu nội bộ, thống nhất hành động, duy trì sức mạnh của tổ chức, đạt được lợi thế cạnh tranh. Với bên ngoài, hệ thống thông tin giúp nắm bắt được nhiều thông tin về khách hàng hơn hoặc cải tiến dịch vụ, nâng cao sức cạnh tranh, tạo đà cho sự phát triển. Các thành phần của HTTT – Con người và thiết bị – Dữ liệu: Là các thông tin được lưu và duy trì nhằm phản ánh thực trạng hiện thời hay quá khứ của DN – Các xử lý: Là những quá trình biến đổi thông tin, nhằm: + Sinh ra các thông tin theo thể thức quy định + Trợ giúp ra các quyết định 1.

Khái niệm hệ thống thông tin quản lý Khái niệm hệ thống thông tin quản lý là các phương tiện, biện pháp theo dõi, kiểm tra các hoạt động của tổ chức nhằm đạt được mục tiêu đề ra (Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin, Nguyễn Văn Ba, NXB Đại học Quốc Gia Hà Nội, 2003). Thành phần: – Hệ thống quyết định: xác định mục tiêu mà tổ chức phải vươn tới, tác động lên hệ thống tác vụ để thực hiện mục tiêu đó. – Hệ thống tác vụ: thực hiện các hoạt động của tổ chức theo chiến lược mà hệ thống quyết định đề ra. – Hệ thống thông tin: phân tích và cung cấp thông tin về tình hình của hệ thống tác vụ và chuyển các chỉ thị của hệ thống quyết định cho hệ thống tác vụ.

Khái niệm khách hàng Trong nền kinh tế thị trường, với môi trường cạnh tranh gay gắt như hiện nay thì khách hàng là điều kiện tiên quyết để mỗi doanh nghiệp có thể tồn tại và phát triển. “Không có khách hàng sẽ không có bất cứ công ty nào tồn tại” – đó là nhận định của nhà kinh tế nổi tiếng Erwin Frand. Bất kỳ doanh nghiệp hoặc tổ chức nào cũng cần có khách hàng. Khách hàng là người mà chúng ta đã, đang hoặc sẽ cùng họ trao đổi giá trị.

Họ có thể trao cho chúng ta một thứ gì đó (thông thường, nhưng không phải luôn luôn là tiền) để đổi lại một vài thứ khác thường là dịch vụ hoặc hàng hóa. Khách hàng có thể là bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào tham gia vào kênh phân phối hay quyết định (không phải đối thủ cạnh tranh) mà hành động của họ có thể tác động đến việc mua sản phẩm hay dịch vụ của công ty (Khách hàng – doanh nghiệp cùng hợp tác phát triển, Thu Phương, NXB Thống kê, 2006). Với nhiều yêu cầu từ đơn giản tới phức tạp của từng doanh nghiệp cụ thể, song nhìn chung hệ thống thông tin quản lý khách hàng này phải cung cấp đúng và đầy đủ thông tin cần thiết cho nhà quản trị để đưa ra quyết định đúng đắn phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải hiểu rõ và đồng thời công nhận rằng hệ thống thông tin quản lý khách hàng cũng như những hệ thống quản trị doanh nghiệp khác không phải là chiếc đũa thần cho mọi nhu cầu.

Thay vào đó, hệ thống sẽ cung cấp nhiều thông tin liên quan hỗ trợ nhà quản trị ra quyết định đối với từng nhu cầu cụ thể của mình. Phân tích thiết kế HTTT 1. Quy trình phân tích, thiết kế HTTT Có nhiều tài liệu viết với số lượng quy trình khác nhau nhưng về bản chất chúng không khác nhau. Theo Phân tích thiết kế các hệ thống thông tin hiện đại, Nguyễn Văn Vỵ, NXB Thống Kê, 2002 thì quy trình PTTK HTTT được chia thành 6 giai đoạn.

Mỗi giai đoạn lại mang một chức năng nhiệm vụ khác nhau. Giai đoạn 1: Khảo sát dự án Khảo sát hiện trạng là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển một hệ thống thông tin. Nhiệm vụ chính trong giai đoạn này là tìm hiểu, thu thập thông tin cần thiết để chuẩn bị cho việc giải quyết các yêu cầu được đặt ra của dự án. Giai đoạn khảo sát được chia làm hai bước: Bước 1:  Khảo sát sơ bộ: tìm hiểu các yếu tố cơ bản (tổ chức, văn hóa, đặc trưng, con người,.) tạo tiền đề để phát triển HTTT phù hợp với dự án và doanh nghiệp.

 Khảo sát chi tiết: thu thập thông tin chi tiết của hệ thống (chức năng xử lý, thông tin được phép nhập và xuất khỏi hệ thống, ràng buộc, giao diện cơ bản, nghiệp vụ) phục vụ cho việc phân tích và thiết kế. 5 Bước 2: Đặt ra các vấn đề trọng tâm cần phải giải quyết, như:  Thông tin đưa vào hệ thống phải như thế nào?  Dữ liệu hiển thị và xuất ra khác nhau ở những điểm nào?  Ràng buộc giữa các đối tượng trong hệ thống cần xây được dựng ra sao?  Chức năng và quy trình xử lý của hệ thống phải đảm bảo những yêu cầu nào?  Cần sử dụng những giải pháp nào? Tính khả thi của từng giải pháp ra sao? Từ những thông tin thu thập được và vấn đề đã đặt ra trong giai đoạn khảo sát, nhà quản trị và các chuyên gia sẽ chọn lọc những yếu tố cần thiết để cấu thành hệ thống thông tin riêng cho doanh nghiệp. Giai đoạn 2: Phân tích hệ thống Mục tiêu của giai đoạn là xác định các thông tin và chức năng xử lý của hệ thống, cụ thể như sau:  Xác định yêu cầu của HTTT gồm: các chức năng chính - phụ; nghiệp vụ cần phải xử lý đảm bảo tính chính xác, tuân thủ đúng các văn bản luật và quy định hiện hành; đảm bảo tốc độ xử lý và khả năng nâng cấp trong tương lai.  Phân tích và đặc tả mô hình các chức năng và các tác nhân được thể hiện thông qua các sơ đồ.

 Phân tích bảng dữ liệu. Cần đưa vào hệ thống những bảng dữ liệu (data table) gồm các trường dữ liệu (data field) nào? Xác định khóa chính (primary key), khóa ngoại (foreign key) cũng như mối quan hệ giữa các bảng dữ liệu (relationship) và ràng buộc (constraint) dữ liệu cần thiết. Ở giai đoạn này, các chuyên gia sẽ đặc tả sơ bộ các bảng dữ liệu trên giấy để có cái nhìn khách quan. Qua đó, xác định các giải pháp tốt nhất cho hệ thống đảm bảo đúng các yêu cầu đã khảo sát trước khi thực hiện trên các phần mềm chuyên dụng.

Giai đoạn 3: Thiết kế Thông qua thông tin được thu thập từ quá trình khảo sát và phân tích, các chuyên gia sẽ chuyển hóa vào phần mềm, công cụ chuyên dụng để đặc tả thiết kế hệ thống chi tiết. Giai đoạn này được chia làm hai bước sau: Bước 1: Thiết kế tổng thể Trên cơ sở các bảng dữ liệu đã phân tích và đặc tả trên giấy sẽ được thiết kế dưới dạng mô hình mức ý niệm bằng phần mềm chuyên dụng. Bằng mô hình mức ý niệm sẽ cho các chuyên gia có cái nhìn tổng quát nhất về mối quan hệ giữa các đối tượng trước khi chuyển đổi thành mô hình mức vật lý. Bước 2: Thiết kế chi tiết  Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database): Với mô hình mức vật lý hoàn chỉnh ở giai đoạn thiết kế đại thể sẽ được kết sinh mã thành file sql.

 Thiết kế truy vấn, thủ tục, hàm: thu thập, xử lý thông tin nhập và đưa ra thông tin chuẩn xác theo đúng nghiệp vụ. 6  Thiết kế giao diện chương trình đảm bảo phù hợp với môi trường, văn hóa và yêu cầu của doanh nghiệp thực hiện dự án.  Thiết kế chức năng chương trình đảm bảo tính logic trong quá trình nhập liệu và xử lý cho người dùng. Dựa trên các yêu cầu của mỗi doanh nghiệp và quy định hiện hành sẽ thiết kế các mẫu báo cáo phù hợp hoặc cho phép doanh nghiệp tư tạo mẫu báo cáo ngay trên hệ thống.

 Thiết kế các kiểm soát bằng hình thức đưa ra các thông báo, cảnh báo hoặc lỗi cụ thể tạo tiện lợi và kiểm soát chặt chẽ quá trình nhập liệu với mục tiêu tăng độ chính xác cho dữ liệu. Tóm lại, thiết kế là việc áp dụng các công cụ, phương pháp, thủ tục để tạo ra mô hình hệ thống cần sử dụng. Sản phẩm cuối cùng của giai đoạn thiết kế là đặc tả hệ thống ở dạng nó tồn tại thực tế, sao cho nhà lập trình và kỹ sư phần cứng có thể dễ dàng chuyển thành chương trình và cấu trúc hệ thống. Giai đoạn 4: Thực hiện Đây là giai đoạn nhằm xây dựng hệ thống theo các thiết kế đã xác định.

Giai đoạn này bao gồm các công việc sau:  Lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL Server, Oracle, MySQL, …) và cài đặt cơ sở dữ liệu cho hệ thống.  Lựa chọn công cụ lập trình để xây dựng các modules chương trình của hệ thống (Microsoft Visual Studio, PHP Designer,.  Lựa chọn công cụ để xây dựng giao diện hệ thống (DevExpress, Dot Net Bar,. Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng, tài liệu kỹ thuật hoặc clip hướng dẫn.

Giai đoạn 5: Kiểm thử  Trước hết phải lựa chọn công cụ kiểm thử.  Kiểm chứng các modules chức năng của hệ thống thông tin, chuyển các thiết kế thành các chương trình (phần mềm).  Thử nghiệm hệ thống thông tin.  Cuối cùng là khắc phục các lỗi (nếu có).

 Viết test case theo yêu cầu. Kết quả cuối cùng là một hệ thống thông tin đạt yêu cầu đặt ra. Giai đoạn 6: Triển khai và bảo trì  Lắp đặt phần cứng để làm cơ sở cho hệ thống.  Cài đặt phần mềm.

 Chuyển đổi hoạt động của hệ thống cũ sang hệ thống mới, gồm có: chuyển đổi dữ liệu; bố trí, sắp xếp người làm việc trong hệ thống; tổ chức hệ thống quản lý và bảo trì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ