Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Toàn cầu hóa và sự phục hồi của các chuỗi cung ứng quốc tế sau đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam. Theo thống kê của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam năm 2021, cả nước có khoảng 4.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này, đạt tốc độ tăng trưởng từ 14% đến 16% với quy mô thị trường khoảng 40–42 tỷ USD mỗi năm. Trong cơ cấu vận tải, phương thức hàng không giữ vai trò trọng yếu đối với các mặt hàng có giá trị cao, nhạy cảm về thời gian như thiết bị và linh kiện điện tử. Theo số liệu từ Tạp chí Kinh tế Việt Nam, trong 9 tháng đầu năm 2024, sản lượng vận tải hàng hóa hàng không đạt 0,3 triệu tấn, tăng 40,9% so với cùng kỳ năm trước, ghi nhận mức tăng cao nhất trong giai đoạn 2021–2024. Trước yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa quy trình giao nhận, việc phân tích thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại một doanh nghiệp cụ thể mang tính cấp thiết về cả lý luận và thực tiễn.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics, dịch vụ logistics và hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không trong bối cảnh thương mại quốc tế.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại Công ty TNHH Smart Logistics Việt Nam trong giai đoạn 2021–2023 và thực tế vận hành năm 2024.
- Nhận diện các kết quả đạt được, những điểm hạn chế cùng nguyên nhân tồn tại trong quy trình cung ứng của doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện quy trình, nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ logistics hàng không cho công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không của Công ty TNHH Smart Logistics Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không đối với hàng hóa xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các quốc gia thuộc khu vực Châu Á (trọng tâm là Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản).
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng kinh doanh dựa trên dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023, kết hợp số liệu khảo sát và hoạt động thực tế đến tháng 10 năm 2024.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá các chủ thể tham gia, quy trình nghiệp vụ 5 bước, tác động của môi trường vi mô - vĩ mô và các giải pháp hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ logistics hàng không.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình học thuật chuyên ngành:
- Khái niệm dịch vụ logistics được trích dẫn theo Điều 233 Luật Thương mại năm 2005, xác định logistics là chuỗi các hoạt động thương mại liên hoàn bao gồm giao nhận, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan và các dịch vụ hỗ trợ khác.
- Danh mục phân loại 17 loại hình dịch vụ logistics căn cứ theo Điều 3 Nghị định số 163/2017/NĐ-CP của Chính phủ.
- Định nghĩa quản trị logistics của Hiệp hội các chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng (CSCMP) và khung lý thuyết trong giáo trình Quản trị Logistics Kinh doanh của PGS.TS. An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018).
- Mô hình các thành phần tham gia quá trình cung ứng dịch vụ logistics hàng không gồm 6 chủ thể: Người gửi hàng (Shipper), Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics (LSP), Đối tác cung ứng (hãng hàng không, đơn vị kho bãi, vận tải bộ), Người nhận hàng (Consignee), Đại diện Chính phủ (cơ quan Hải quan, an ninh hàng không) và Công chúng.
- Khung đánh giá 6 tiêu chí lựa chọn đối tác vận chuyển: Chi phí, Thời gian, Độ tin cậy, Năng lực cung ứng, Mức độ linh hoạt và Độ an toàn hàng hóa.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng mô tả:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của Công ty TNHH Smart Logistics Việt Nam; tài liệu hợp đồng, quy chế nội bộ; dữ liệu trích xuất từ phần mềm quản trị Getfly CRM; các báo cáo ngành của Bộ Công Thương, Cục Hàng không Việt Nam, Tổng cục Thống kê và các nghiên cứu khoa học trong nước, quốc tế liên quan.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phiếu khảo sát điều tra gồm 10 câu hỏi (sử dụng thang đo Likert 5 điểm) kết hợp phỏng vấn sâu tại các cuộc họp chuyên môn với Ban Giám đốc và 15 nhân viên thuộc các bộ phận Kinh doanh, Chứng từ, Hiện trường - Hải quan tại công ty.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh tỷ trọng, phân tích biến động chỉ tiêu tài chính qua các năm đối với dữ liệu thứ cấp; tổng hợp, sàng lọc và phân loại dữ liệu định tính từ ý kiến khảo sát thực tế của nhân sự doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu logistics hàng không trong bối cảnh phục hồi kinh tế và sự bùng nổ của xuất nhập khẩu hàng điện tử. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu tiêu biểu:
- Các nghiên cứu trong nước: Giáo trình Quản trị Logistics Kinh doanh của PGS. An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018) tiếp cận logistics như mắt xích hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất; công trình của Đặng Đình Đào và cộng sự (2019) nghiên cứu logistics ở tầm vĩ mô và chỉ ra các rào cản về chi phí cao, khối lượng hàng không còn nhỏ, thủ tục hành chính phức tạp; giáo trình của TS. Đoàn Thị Hồng Vân (2006) tiếp cận logistics theo góc độ dịch vụ khách hàng.
- Các nghiên cứu quốc tế: Công trình Air Cargo Management của Michael Sales và Sebastiaan Scholte (2023) phân tích chuỗi cung ứng hàng không toàn cầu hậu đại dịch và xu hướng ứng dụng điện toán đám mây; nghiên cứu của Choi và cộng sự (2005) về việc nâng cấp hệ thống thông tin phục vụ quản lý chuỗi cung ứng hàng không.
Từ việc tổng quan, tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi, phương pháp thu thập - xử lý dữ liệu và bố cục 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận chung về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không
Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về logistics, dịch vụ logistics, phân tích vai trò của logistics đối với doanh nghiệp và nền kinh tế (dẫn số liệu từ nghiên cứu của Trần Minh Tâm năm 2023 cho thấy chi phí logistics chiếm trung bình khoảng 21% trong cơ cấu giá bán sản phẩm). Nội dung chương tập trung làm rõ:
- Đặc thù của logistics hàng không: Chi phí đầu tư hạ tầng và chi phí vận hành cao, tốc độ vận chuyển vượt trội, độ an toàn cao, thích hợp với các mặt hàng có giá trị lớn hoặc nhanh hỏng như linh kiện điện tử, nông sản tươi, dược phẩm.
- Phân tích chi tiết chức năng của 6 chủ thể tham gia chuỗi cung ứng và quy trình 5 bước chuẩn hóa: (1) Tiếp nhận yêu cầu khách hàng; (2) Báo giá dịch vụ; (3) Đàm phán và ký kết hợp đồng; (4) Thực hiện hợp đồng; (5) Kiểm soát, đánh giá quá trình cung ứng.
- Đánh giá 6 tiêu chí lựa chọn đối tác cung ứng và phân tích các yếu tố môi trường vi mô (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh), môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế - xã hội, tự nhiên). Tác giả lấy ví dụ xung đột Nga - Ukraine buộc các tuyến bay từ London đi Tokyo phải đổi hướng bay qua Trung Á hoặc Alaska, làm kéo dài thời gian bay thêm 2 đến 3 giờ.
Chương 3: Thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại Công ty TNHH Smart Logistics Việt Nam
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế tại Công ty TNHH Smart Logistics Việt Nam (SLV) - doanh nghiệp 100% vốn Việt Nam thành lập năm 2012, gia nhập Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) ngày 11/3/2020, quy mô từ 10 đến 15 nhân sự (70% nữ, tuổi trung bình 26, 80% có bằng cử nhân). Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 cho thấy: năm 2022 lợi nhuận giảm gần 16% do chi phí quản lý tăng 28% trong quá trình tái cơ cấu và ảnh hưởng từ sự cố tắc nghẽn kênh đào Suez; năm 2023 lợi nhuận trước thuế phục hồi tăng trưởng 31,7% (tương đương tăng hơn 250 triệu đồng).
Về môi trường hoạt động và đối tác:
- Hãng hàng không đối tác: Hợp tác với China Airlines, Korean Air, Vietjet Air, Vietnam Airlines, Singapore Airlines. Hợp đồng dài hạn với China Airlines giúp công ty có giá cước thấp hơn thị trường khoảng 15%; cước tuyến Việt Nam - Hàn Quốc của Korean Air duy trì mức 3–5 USD/kg.
- Cơ sở hạ tầng kho bãi tại sân bay Quốc tế Nội Bài: Sử dụng kho ALSC (phục vụ Korean Air), kho NCTS (phục vụ China Airlines), kho ACSV (phục vụ Vietjet Air).
- Khách hàng trọng tâm: Các doanh nghiệp sản xuất, gia công linh kiện điện tử như Công ty TNHH Pronics Precision, Công ty CP Công nghệ và SX Minh Hà, Công ty TNHH Khang Thiên Phước.
Về quy trình vận hành và khảo sát nội bộ:
- 100% nhân sự (15/15 phiếu) đồng thuận rằng quy trình 5 bước hiện tại phân công công việc rõ ràng, không bị chồng chéo.
- Bước 1: 70% lượng đơn hàng đến từ tệp khách quen lâu năm (Gold Sea Logistics, Pronics Precision...), 18% từ nhân viên kinh doanh chủ động tìm kiếm, chỉ 12% khách hàng tự tiếp cận do website công ty còn đơn giản, thiếu bảng giá và hình ảnh thực tế.
- Bước 2 & 3: Xử lý giá trên phần mềm Getfly CRM. Thống kê 9 tháng đầu năm 2024 cho thấy: tỷ lệ khách hàng mới ký hợp đồng đạt 16%, khách chỉ tham khảo giá rồi từ chối chiếm 70%, khách đang cân nhắc chiếm 12%, khách dừng dịch vụ chiếm 2%.
- Bước 4 & 5: Nhân viên hiện trường phụ trách lập bảng kê khai hàng nguy hiểm (DGD), chứng từ mô tả máy móc, giải trình hải quan. Tỷ lệ phân luồng đỏ hải quan ghi nhận ở mức thấp (khoảng 3,41% theo Thanh Điểu, 2024). Khâu kiểm soát gặp hạn chế do lịch bay của hãng hàng không thường xuyên thay đổi đột xuất mà không thông báo trước.
| Khía cạnh vận hành tại SLV |
Thực trạng ghi nhận từ dữ liệu |
Đánh giá và tác động |
| Quy mô và cơ cấu nhân sự |
10–15 người; 70% nữ; 80% cử nhân; 50% nhân sự có trên 5 năm kinh nghiệm |
Bộ máy tinh gọn, nhân sự trẻ, tính linh hoạt cao |
| Tình hình tài chính (2021–2023) |
Lợi nhuận 2022 giảm ~16%; Lợi nhuận 2023 tăng 31,7% (>250 triệu đồng) |
Khả năng tự cân đối tài chính và phục hồi tốt |
| Cơ cấu nguồn khách hàng |
70% khách hàng truyền thống; 18% từ Sales tìm kiếm; 12% khách tự đến |
Doanh thu phụ thuộc lớn vào nhóm khách quen |
| Hiệu quả chuyển đổi khách mới |
16% ký hợp đồng; 70% chỉ tham khảo giá; 12% cân nhắc |
Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng chưa cao |
| Mức độ chủ động hạ tầng |
Thuê ngoài 100% dịch vụ kho bãi và đội xe vận tải nội địa |
Bị động khi phát sinh sự cố giao thông, trễ chuyến |
| Hệ thống phần mềm quản lý |
Getfly CRM (sử dụng >10 năm, không có nhân viên IT nội bộ) |
Lỗi thời, không cho phép ghi đè/xóa, sửa lỗi mất 2–3 ngày |
Chương 3 chỉ ra các hạn chế chính: việc phụ thuộc 100% vào đơn vị vận tải nội địa dẫn đến sự cố giao hàng trễ (điển hình tháng 10/2024 lô hàng đi Vũ Hán của China Airlines bị trễ xe tại Bắc Ninh dẫn đến lưu kho Nội Bài 8 tiếng); phần mềm Getfly CRM bị lỗi ghi đè vào tháng 9/2024 gây gián đoạn dữ liệu; doanh nghiệp thiếu bộ phận Marketing chuyên trách.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất với vấn đề nghiên cứu
Chương 4 phân tích bối cảnh thị trường vận tải hàng không Việt Nam với dự báo tổng sản lượng năm 2024 đạt 1,21 triệu tấn (+13,4% so với năm 2023), cùng quy hoạch mạng lưới 30 cảng hàng không đến năm 2025 và nhu cầu vốn đầu tư hạ tầng giai đoạn 2021–2030 ước tính khoảng 420.000 tỷ đồng. Tác giả cũng chỉ ra thách thức về sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao khi cả nước chỉ có khoảng 50 cơ sở đào tạo chuyên ngành logistics (VALOMA, 2024).
Dựa trên định hướng phát triển của SLV, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp vi mô:
- Nâng cao năng lực bộ máy nhân sự: Xây dựng tiêu chí tuyển dụng ưu tiên ứng viên tốt nghiệp chuyên ngành Logistics, Kinh doanh quốc tế; đào tạo kỹ năng đọc hiểu hợp đồng, nhận biết quy cách container hàng không và cập nhật quy định hàng nguy hiểm.
- Hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ: Nâng cấp giao diện website để hiển thị biểu phí tham khảo và hình ảnh dịch vụ thực tế; phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận chứng từ và hiện trường để xử lý nhanh chứng từ ảnh mờ đối với mặt hàng máy móc; tự động hóa khâu báo giá.
- Đầu tư hệ thống công nghệ thông tin và thiết bị kỹ thuật: Thay thế phần mềm Getfly CRM bằng các giải pháp phần mềm chuyên ngành logistics như Qtransport hoặc Logistics Adaline; nâng cấp, thay mới trang thiết bị văn phòng (máy in, máy fax).
Về mặt vĩ mô, tác giả đưa ra các kiến nghị:
- Cơ quan nhà nước: Mở rộng hạ tầng kho bãi tại các cảng hàng không Nội Bài, Cát Bi, Tân Sơn Nhất, Vân Đồn; hỗ trợ mở các đường bay thẳng quốc tế sang châu Âu cho Vietnam Airlines, Vietjet Air; hoàn thiện khung pháp lý và có chính sách hỗ trợ đối với khối doanh nghiệp logistics nhỏ và vừa (chiếm 99% tổng số doanh nghiệp).
- Hãng hàng không và cơ sở đào tạo: Nâng cao độ tin cậy giờ bay, tăng cường phối hợp mặt đất; các trường đại học đẩy mạnh thực hành nghiệp vụ thực tế; Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) phát huy vai trò cầu nối phản ánh chính sách.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế:
- Khái quát hóa bức tranh vận hành dịch vụ logistics hàng không tại một doanh nghiệp giao nhận cụ thể (SLV), làm rõ mối quan hệ hợp tác với các hãng bay lớn (China Airlines, Korean Air, Vietjet Air) và mạng lưới kho hàng không Nội Bài (ALSC, NCTS, ACSV).
- Cung cấp số liệu chi tiết về thực trạng kinh doanh: Lợi nhuận trước thuế năm 2023 tăng 31,7%; tỷ lệ đơn hàng phụ thuộc vào khách hàng cũ là 70%; tỷ lệ chuyển đổi khách hàng mới đạt 16%; tỷ lệ hàng hóa phân luồng đỏ hải quan ở mức 3,41%.
- Nhận diện chính xác các rủi ro vận hành thực tế thông qua các vụ việc cụ thể: Lô hàng linh kiện điện tử bị trễ 1,5 giờ tại Bắc Ninh do tắc đường dẫn đến lưu kho 8 tiếng tại sân bay vào tháng 10/2024; sự cố lỗi ghi đè dữ liệu trên phần mềm Getfly CRM vào tháng 9/2024 làm mất dữ liệu và buộc nhân viên phải xử lý thủ công.
Về mặt giải pháp, đề tài đóng góp hệ thống giải pháp toàn diện từ cấp độ doanh nghiệp (nhân sự, quy trình, chuyển đổi sang phần mềm Qtransport/Logistics Adaline) đến cấp độ ngành (hạ tầng cảng hàng không, hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp SME). Đóng góp học thuật của khóa luận là cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về quy trình 5 bước cung ứng dịch vụ logistics hàng không tuyến Châu Á đối với nhóm hàng công nghệ cao, bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho các nghiên cứu lý thuyết logistics kinh doanh tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhìn nhận một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu:
- Trình độ lý luận và năng lực tiếp cận sâu các nguồn dữ liệu chính sách quản lý nhà nước của tác giả còn ở mức độ nhất định.
- Khả năng thu thập thông tin nội bộ tại doanh nghiệp chưa bao quát toàn bộ các thị trường xa, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào tuyến vận chuyển Châu Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản).
- Đối tượng hàng hóa nghiên cứu tập trung chủ yếu vào mặt hàng thiết bị và linh kiện điện tử, chưa mở rộng sang các chủng loại hàng hóa hàng không đặc thù khác.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm mặt hàng vận tải hàng không có yêu cầu bảo quản khắt khe khác như nông sản tươi sống, dược phẩm, hàng thời trang may mặc cao cấp.
- Nghiên cứu chuyên sâu về đề tài: "Ứng dụng công nghệ AI và Blockchain trong tối ưu hóa chuỗi cung ứng hàng không tại Việt Nam".
- Hoàn thiện khung lý luận và mô hình đánh giá quản trị chất lượng toàn diện trong chuỗi dịch vụ logistics hàng không.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp (case study), cách thiết kế phiếu khảo sát thực tế theo thang đo Likert và cấu trúc phân tích quy trình cung ứng dịch vụ logistics hàng không.
- Doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SME): Tham khảo kinh nghiệm xây dựng quy trình 5 bước, quản lý mối quan hệ với các hãng bay, kinh nghiệm xử lý thủ tục hàng nguy hiểm (DGD), thủ tục hải quan và phương án khắc phục các rủi ro khi thuê ngoài 100% kho bãi, phương tiện vận tải bộ.
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 3 với sơ đồ mô hình cung ứng dịch vụ logistics hàng không, quy trình tác nghiệp thực tế 5 bước, cùng hệ thống câu hỏi khảo sát thực trạng tại phụ lục khóa luận.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu khách hàng và mặt hàng vận chuyển hàng không chủ yếu của Công ty TNHH Smart Logistics Việt Nam là gì?
Khách hàng của SLV chủ yếu là các doanh nghiệp sản xuất, gia công linh kiện điện tử (tiêu biểu như Pronics Precision, Công nghệ và SX Minh Hà). Doanh thu từ tệp khách hàng quen thuộc chiếm khoảng 70%, trong khi lượng khách hàng mới từ hoạt động tìm kiếm của nhân viên kinh doanh chiếm 18% và khách tự tìm đến chiếm 12%.
2. Nguyên nhân nào khiến lợi nhuận năm 2022 của công ty sụt giảm gần 16% trước khi tăng trưởng trở lại vào năm 2023?
Lợi nhuận năm 2022 giảm gần 16% so với 2021 do chi phí quản lý doanh nghiệp tăng khoảng 28% phục vụ công tác tái cơ cấu bộ máy, đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin và chuyển đổi phương hướng kinh doanh; đồng thời công ty phải chủ động cân đối giá cước để giữ chân khách hàng trước các biến động tiêu cực của thị trường vận tải toàn cầu (dịch bệnh COVID-19 và sự cố tàu hàng mắc cạn tại kênh đào Suez). Đến năm 2023, hiệu quả tái cơ cấu đã giúp lợi nhuận trước thuế tăng 31,7% (tăng hơn 250 triệu đồng).
3. Doanh nghiệp đang gặp phải những hạn chế cụ thể nào liên quan đến hệ thống phần mềm quản trị thông tin?
Công ty sử dụng phần mềm Getfly CRM đã hơn 10 năm, hệ thống thiếu tính năng xóa hoặc ghi đè dữ liệu cũ, khiến nhân viên mới không thể cập nhật tiếp nhận thông tin khách hàng từ nhân viên cũ. Do không có đội ngũ IT nội bộ mà phụ thuộc vào đối tác thứ ba, thời gian xử lý sự cố máy chủ thường kéo dài từ 2 đến 3 ngày. Tháng 9/2024, phần mềm từng gặp lỗi xung đột ghi đè làm mất một phần dữ liệu khách hàng cũ, buộc nhân viên phải nhập liệu thủ công.
4. Hiệu quả chuyển đổi khách hàng mới trong 9 tháng đầu năm 2024 tại SLV đạt kết quả như thế nào?
Theo số liệu thống kê nội bộ từ bộ phận kinh doanh trong 9 tháng đầu năm 2024, tỷ lệ khách hàng mới thực tế ký hợp đồng sử dụng dịch vụ chỉ đạt 16%; 70% khách hàng chỉ liên hệ để khảo sát giá và không sử dụng dịch vụ; 12% khách hàng đang trong quá trình cân nhắc và 2% khách hàng quyết định dừng hợp tác.
5. Tác giả đề xuất những phần mềm chuyên dụng nào nhằm thay thế hệ thống thông tin hiện tại của SLV?
Khóa luận đề xuất doanh nghiệp đầu tư chuyển đổi sang hai giải pháp phần mềm quản lý logistics chuyên dụng là Qtransport hoặc Logistics Adaline, nhờ sở hữu kiến trúc hệ thống mở, tích hợp đầy đủ tính năng quản trị đơn hàng, quản lý kho bãi, theo dõi vận chuyển đa nền tảng và phù hợp với mô hình doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Hoàng Lê Minh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại Công ty TNHH Smart Logistics Việt Nam giai đoạn 2021–2023. Công trình làm rõ các điểm mạnh về chuẩn hóa quy trình 5 bước, tỷ lệ hài lòng nội bộ và mạng lưới hợp tác hãng bay, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về mức độ phụ thuộc bên thứ ba và hạn chế của hạ tầng công nghệ thông tin. Hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng nhân sự, hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và chuyển đổi số được đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam.