Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, nông nghiệp giữ vai trò quan trọng khi chiếm 20,9% tỷ trọng nền kinh tế, trong đó ngành trồng trọt đóng góp tới 75% giá trị sản lượng toàn ngành nông nghiệp. Năm 2017, tốc độ tăng trưởng bình quân của ngành trồng trọt đạt 2,23%, kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng nông sản chính ước đạt 18,96 tỷ USD (tăng 15,7% so với năm 2016). Trong nhóm cây ăn quả nhiệt đới, cây chôm chôm có giá trị kinh tế và tiềm năng xuất khẩu lớn. Tổng sản lượng chôm chôm tại các tỉnh phía Nam đạt khoảng 358.000 tấn trên diện tích gần 22.000 ha.
Tỉnh Đồng Nai là địa phương có diện tích trồng chôm chôm tập trung lớn nhất cả nước (khoảng 11.000 ha), trong đó Thành phố Long Khánh là vùng phân bố tập trung cao nhất nhờ sở hữu nhóm đất đỏ bazan và đất đen phì nhiêu cùng khí hậu nhiệt đới gió mùa thích hợp. Chôm chôm Long Khánh (đặc biệt là chôm chôm nhãn, chôm chôm Java và chôm chôm Thái) đã được Cục Sở hữu trí tuệ cấp chứng nhận bảo hộ chỉ dẫn địa lý vào năm 2016 với tổng diện tích đề xuất bảo hộ trên 6.700 ha. Tuy nhiên, hoạt động canh tác chôm chôm của các nông hộ tại Long Khánh đang đối mặt với nhiều khó khăn: năng suất chưa đồng đều, chi phí đầu vào tăng cao do lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, nguồn nước tưới mùa khô hạn chế và giá cả tiêu thụ bấp bênh. Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải đo lường mức độ hiệu quả kỹ thuật và tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực đầu vào.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích hiệu quả kỹ thuật trong canh tác chôm chôm của nông hộ tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tình hình sản xuất và tiêu thụ chôm chôm tại tỉnh Đồng Nai.
- Phân tích hiệu quả kỹ thuật trong canh tác chôm chôm của nông hộ tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai.
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật trong canh tác chôm chôm của nông hộ tại địa bàn nghiên cứu.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kỹ thuật trong canh tác chôm chôm của nông hộ tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kỹ thuật và các yếu tố đầu vào - đầu ra trong canh tác chôm chôm của nông hộ.
- Phạm vi không gian: Các nông hộ sản xuất chôm chôm tại xã Bình Lộc, Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 15/9/2019 đến ngày 28/12/2019; số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
- Khái niệm nông hộ: Là đơn vị kinh tế cơ sở vừa sản xuất vừa tiêu dùng, sử dụng chủ yếu lao động gia đình và tư liệu sản xuất nông nghiệp, tham gia một phần vào hệ thống thị trường.
- Lý thuyết hiệu quả (Farrell, 1957; Koopmans, 1951):
- Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency - TE): Khả năng của nông hộ đạt được sản lượng đầu ra tối đa từ một tập hợp các yếu tố đầu vào và công nghệ cho trước (đo bằng tỷ số giữa sản lượng thực tế và sản lượng tiềm năng tối đa trên đường biên sản xuất PPF).
- Phi hiệu quả kỹ thuật (Technical Inefficiency - TIE): Tỷ lệ lãng phí đầu vào có thể tiết kiệm được ($TIE = 1 - TE$).
- Hiệu quả phân phối nguồn lực (Allocative Efficiency - AE): Khả năng kết hợp các yếu tố đầu vào theo tỷ lệ tối ưu tương ứng với giá cả thị trường nhằm tối thiểu hóa chi phí.
- Hiệu quả kinh tế / chi phí (Economic/Cost Efficiency - EE/CE): Tích số giữa hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân phối ($EE = TE \times AE$).
Phương pháp phân tích màng bao dữ liệu (DEA)
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phi tham số DEA định hướng đầu vào (Input-Oriented DEA) thông qua chương trình DEAP phiên bản 2.1:
- Mô hình quy mô cố định (CRS - DEA): Giả định hiệu suất không đổi theo quy mô nhằm xác định hiệu quả kỹ thuật tổng thể.
- Mô hình quy mô thay đổi (VRS - DEA): Phân tách TE thành hiệu quả kỹ thuật thuần túy (Pure Technical Efficiency - PTE) và hiệu quả quy mô (Scale Efficiency - SE), với công thức $SE = \frac{TE_{CRS}}{TE_{VRS}}$.
Các biến số trong mô hình DEA:
- Biến đầu ra ($Y$): Năng suất chôm chôm thu hoạch (kg/ha).
- Các biến đầu vào ($X$): Lượng nước tưới ($X_1$, m³/ha), Lượng phân bón vô cơ ($X_2$, kg/ha), Lượng phân bón hữu cơ ($X_3$, kg/ha), Lượng vôi ($X_4$, kg/ha), Lượng thuốc bảo vệ thực vật ($X_5$, lít/ha), Công lao động ($X_6$, công/ha).
Phương pháp hồi quy tương quan đa biến
Đánh giá các yếu tố tác động đến hiệu quả kỹ thuật thông qua hàm hồi quy:
$$\text{TE} = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 D_1 + \beta_6 D_2 + \beta_7 D_3 + \beta_8 D_4 + u_i$$
Bảng kỳ vọng dấu các biến trong mô hình hồi quy:
| Ký hiệu |
Tên biến |
Đơn vị tính / Quy ước |
Kỳ vọng dấu |
| $X_1$ |
Kinh nghiệm chủ hộ |
Năm |
$-$ |
| $X_2$ |
Trình độ học vấn |
Số năm đi học |
$-$ |
| $X_3$ |
Độ tuổi chủ hộ |
Năm |
$+$ |
| $X_4$ |
Lao động sản xuất chôm chôm |
Người |
$+$ |
| $D_1$ |
Giới tính chủ hộ |
Biến giả (1: Nam; 0: Nữ) |
$+$ |
| $D_2$ |
Tham gia tập huấn |
Biến giả (1: Có; 0: Không) |
$-$ |
| $D_3$ |
Hình thức canh tác |
Biến giả (1: Độc canh; 0: Xen canh) |
$+$ |
| $D_4$ |
Quy mô diện tích |
Biến giả (1: Trên 0,5 ha; 0: Dưới 0,5 ha) |
$-$ |
Các kiểm định thống kê và kinh tế lượng đi kèm: Kiểm định t-test cho từng hệ số, kiểm định F-test cho độ phù hợp của mô hình, hệ số xác định $R^2$, kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng White test và kiểm định tự tương quan bằng Breusch-Godfrey test.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng phương pháp phỏng vấn trực tiếp ngẫu nhiên 30 nông hộ canh tác chôm chôm tại xã Bình Lộc, Thành phố Long Khánh bằng bảng hỏi cấu trúc.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kinh tế - xã hội của UBND xã Bình Lộc, UBND tỉnh Đồng Nai, niên giám thống kê, báo cáo của Cục Trồng trọt - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Trung tâm Khuyến nông Đồng Nai.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên vị trí của ngành trồng trọt trong nền kinh tế và tiềm năng xuất khẩu của cây chôm chôm. Tác giả chỉ ra các rào cản kỹ thuật và quản lý đầu vào tại Thành phố Long Khánh, từ đó xác lập 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu tại xã Bình Lộc và thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2019.
Chương 2: Tổng quan
Chương này tổng kết 5 nghiên cứu thực nghiệm liên quan (Nguyễn Quốc Nghi & Mai Văn Nam, 2015; Ngô Minh Hải & cs., 2015; Đoàn Hoài Nhân & Đỗ Văn Xê, 2016; Trần Hoài Nam & cs., 2017; Trần Thụy Ái Đông & cs., 2017) để làm rõ phương pháp luận DEA và mô hình hồi quy.
Đồng thời, chương 2 phân tích đặc điểm địa bàn TP. Long Khánh: diện tích tự nhiên 19.186 ha, gồm 4 nhóm đất chính (đất đỏ bazan chiếm 62,6%, đất đen chiếm 32,7%, đất đá bọt chiếm 3,5%, đất tầng mỏng chiếm 45 ha). Toàn thành phố có 13.411,3 ha đất trồng cây lâu năm, trong đó cây ăn quả chiếm 40,6% (riêng chôm chôm chiếm trên 59% diện tích cây ăn quả). Về hạ tầng, 99,8% hộ dùng điện lưới, hệ thống giao thông gồm Quốc lộ 1A (14,3 km), Quốc lộ 56 (4,7 km) và 286 km đường cấp xã/phường.
Tình hình sản xuất cây ăn quả cả nước giai đoạn 2015 – 2017:
| Năm |
Tổng diện tích cây ăn quả (1.000 ha) |
Diện tích chôm chôm, vải, nhãn (1.000 ha) |
| 2015 |
815,4 |
134,8 |
| 2016 |
856,1 |
133,5 |
| 2017 |
924,1 |
138,5 |
Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Hệ thống hóa các khái niệm kinh tế về nông hộ, lý thuyết hàm sản xuất biên (PPF), hiệu quả kỹ thuật (TE), hiệu quả phân phối (AE) và hiệu quả kinh tế (EE). Trình bày chi tiết cấu trúc toán học của bài toán quy hoạch tuyến tính CRS/VRS DEA định hướng đầu vào, phương trình hồi quy các nhân tố ảnh hưởng và quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, White, Breusch-Godfrey).
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 trình bày các phân tích thực nghiệm từ số liệu thống kê địa phương và dữ liệu khảo sát 30 nông hộ.
Tình hình sản xuất chôm chôm tại tỉnh Đồng Nai và xã Bình Lộc:
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Toàn tỉnh Đồng Nai |
|
|
|
|
| - Diện tích (ha) |
10.950 |
11.200 |
11.000 |
11.000 |
| - Sản lượng (tấn) |
147.400 |
141.309 |
207.738 |
208.270 |
| - Năng suất (tấn/ha) |
14,00 |
12,90 |
18,88 |
19,48 |
| Xã Bình Lộc (TP. Long Khánh) |
|
|
|
|
| - Diện tích (ha) |
904 |
997 |
999 |
905 |
| - Sản lượng (tạ) |
144.640 |
171.484 |
172.827 |
162.900 |
| - Năng suất (tạ/ha) |
160 |
172 |
173 |
180 |
Đặc điểm của 30 nông hộ khảo sát tại xã Bình Lộc:
- Giới tính: 15 nam (50%) và 15 nữ (50%).
- Độ tuổi: Dưới 30 tuổi có 1 hộ (3,33%); từ 30 – 40 tuổi có 3 hộ (10%); từ 40 – 50 tuổi có 10 hộ (33,33%); từ 50 – 60 tuổi có 10 hộ (33,33%); trên 60 tuổi có 6 hộ (20,01%).
- Dân tộc: 27 hộ người Kinh (90%), 3 hộ dân tộc khác (10%).
- Trình độ học vấn: Cấp 1 có 7 hộ (23,33%); cấp 2 có 11 hộ (36,67%); cấp 3 có 10 hộ (33,33%); đại học có 2 hộ (6,67%).
- Kinh nghiệm: Dưới 10 năm có 10 hộ (33,33%); từ 10 – 20 năm có 15 hộ (50%); từ 20 – 30 năm có 5 hộ (16,67%).
- Hình thức canh tác: Xen canh cây ăn trái có 22 hộ (73,33%); độc canh có 8 hộ (26,67%).
- Tập huấn: 12 hộ có tham gia (40% - gồm 8 hộ tham gia hợp tác xã, 4 hộ qua hội khuyến nông); 18 hộ không tham gia (60%).
Mức độ hài lòng của nông hộ (Thang đo Likert 1-5):
| STT |
Chỉ tiêu đánh giá |
Mức 1-3 (%) |
Mức 4: Hài lòng (%) |
Mức 5: Rất hài lòng (%) |
Điểm TB |
| 1 |
Đặc điểm thổ nhưỡng |
0,00 |
13,33 |
86,67 |
4,9 |
| 2 |
Điều kiện khí hậu - thời tiết |
0,00 |
16,67 |
83,33 |
4,8 |
| 3 |
Hệ thống nước, tưới tiêu |
3,33 |
16,67 |
80,00 |
4,8 |
| 4 |
Đường sá đi lại |
0,00 |
26,67 |
73,33 |
4,7 |
| 5 |
Chất lượng giống, phân bón, BVTV |
- |
- |
- |
4,1 |
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ phát hiện nghiên cứu về các chỉ số hiệu quả TE, AE, CE và mức độ ảnh hưởng của các biến nhân khẩu - kỹ thuật. Trình bày các kiến nghị cụ thể phân cấp cho nông hộ và chính quyền địa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
- Chỉ số hiệu quả sản xuất của nông hộ:
- Hiệu quả kỹ thuật bình quân (TE) đạt 96,9%, cho thấy các nông hộ vận hành tương đối tốt quy trình kỹ thuật nhưng vẫn có thể cắt giảm 3,1% lượng đầu vào mà không làm giảm sản lượng.
- Hiệu quả phân phối nguồn lực (AE) đạt 89,9%.
- Hiệu quả chi phí / kinh tế (CE/EE) đạt 87,2%, nguyên nhân do nông hộ lựa chọn tỷ lệ đầu vào theo thói quen và kinh nghiệm, chưa bắt kịp biến động giá thị trường của các yếu tố đầu vào.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy xác định trình độ học vấn, độ tuổi của chủ hộ, giới tính, hình thức canh tác (xen canh so với độc canh) và quy mô diện tích canh tác là những nhân tố có tác động đáng kể đến hiệu quả kỹ thuật của vườn chôm chôm.
- Giá bán và thị trường: Giá chôm chôm Java dao động từ 1.000 – 5.000 đồng/kg (trung bình 3.000 đồng/kg); chôm chôm Thái dao động từ 12.000 – 22.000 đồng/kg (trung bình 18.000 đồng/kg). Thị trường tiêu thụ dựa vào 3 kênh: tự bán trực tiếp, bán qua thương lái và liên kết phát triển du lịch sinh thái vườn.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với nông hộ: Cần tái phân bổ các yếu tố đầu vào (giảm lượng phân bón vô cơ, tối ưu hóa công lao động và nước tưới theo định mức đề xuất của mô hình DEA); tăng cường tham gia các lớp tập huấn KHKT và chuyển đổi mô hình sang canh tác xen canh cây ăn quả có giá trị.
- Đối với cơ quan quản lý địa phương: Mở rộng các lớp chuyển giao kỹ thuật của Trạm Khuyến nông và Phòng Kinh tế; củng cố các hợp tác xã sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng để tận dụng chỉ dẫn địa lý Long Khánh; quy hoạch và nâng cấp hệ thống thủy lợi (mở rộng hồ chứa, tận dụng nguồn nước mặt) nhằm giảm phụ thuộc vào nước ngầm trong mùa khô.
Đóng góp của khóa luận
Nghiên cứu cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về mức độ hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ chi phí của cây chôm chôm tại vùng chuyên canh trọng điểm Long Khánh sau khi được bảo hộ chỉ dẫn địa lý, đồng thời lượng hóa được khoảng lãng phí đầu vào thực tế của nông hộ dựa trên mô hình toán học DEA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Cỡ mẫu khảo sát còn nhỏ (30 hộ) do giới hạn về kinh phí, thời gian và phương tiện đi lại; địa bàn khảo sát chỉ tập trung tại một xã (xã Bình Lộc), chưa bao quát toàn bộ 15 phường, xã của Thành phố Long Khánh; nghiên cứu sử dụng số liệu chéo trong một vụ thu hoạch, chưa phản ánh được biến động đa vụ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên toàn bộ vùng chỉ dẫn địa lý chôm chôm Long Khánh; phân tích chuỗi thời gian hoặc dữ liệu bảng (panel data) để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và biến động giá thị trường qua nhiều năm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Kinh tế Phát triển và Quản lý Nông nghiệp trong việc ứng dụng mô hình DEA (phần mềm DEAP 2.1) kết hợp phân tích hồi quy đa biến để đánh giá hiệu quả sản xuất cây trồng.
- Cán bộ quản lý nông nghiệp, khuyến nông tại TP. Long Khánh và tỉnh Đồng Nai trong việc xây dựng định mức đầu vào kỹ thuật và chính sách hỗ trợ nông hộ trồng cây ăn quả nhiệt đới.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các biến đầu vào nào để chạy mô hình DEA đánh giá hiệu quả canh tác chôm chôm?
Mô hình DEA trong nghiên cứu sử dụng 6 biến đầu vào bao gồm: Lượng nước tưới ($m^3$/ha), phân bón vô cơ (kg/ha), phân bón hữu cơ (kg/ha), vôi (kg/ha), thuốc bảo vệ thực vật (lít/ha) và công lao động (công/ha); biến đầu ra duy nhất là năng suất chôm chôm (kg/ha).
2. Mức hiệu quả kỹ thuật (TE), hiệu quả phân phối (AE) và hiệu quả chi phí (CE) của các hộ trồng chôm chôm đạt bao nhiêu?
Theo kết quả phân tích DEA, các hộ trồng chôm chôm tại xã Bình Lộc đạt hiệu quả kỹ thuật trung bình là 96,9%, hiệu quả phân phối nguồn lực là 89,9% và hiệu quả chi phí đạt 87,2%.
3. Tỷ lệ nông hộ áp dụng hình thức trồng xen canh và độc canh trong mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Trong tổng số 30 hộ khảo sát, có 22 hộ áp dụng hình thức trồng xen canh với các loại cây ăn trái khác (chiếm 73,33%) và 8 hộ áp dụng hình thức trồng độc canh chôm chôm (chiếm 26,67%).
4. Năng suất và sản lượng chôm chôm của xã Bình Lộc biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2019?
Giai đoạn 2016 – 2019, sản lượng chôm chôm xã Bình Lộc tăng từ 144.640 tạ (năm 2016) lên 162.900 tạ (năm 2019); năng suất bình quân tăng liên tục từ 160 tạ/ha (2016), 172 tạ/ha (2017), 173 tạ/ha (2018) lên 180 tạ/ha (2019).
5. Sản phẩm chôm chôm Long Khánh được cấp chứng nhận chỉ dẫn địa lý vào thời gian nào và diện tích bảo hộ là bao nhiêu?
Sản phẩm chôm chôm Long Khánh được Cục Sở hữu trí tuệ cấp chứng nhận chỉ dẫn địa lý vào năm 2016, với tổng diện tích đề xuất bảo hộ trên địa bàn là trên 6.700 ha.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lưu Quang Huy đã hoàn thành việc đo lường hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả kinh tế trong canh tác chôm chôm của 30 nông hộ tại xã Bình Lộc, Thành phố Long Khánh bằng việc kết hợp phương pháp DEA và hồi quy đa biến. Kết quả cho thấy nông hộ đạt hiệu quả kỹ thuật khá cao (96,9%), tuy nhiên hiệu quả chi phí còn dư địa cải thiện do việc sử dụng phân bón, thuốc BVTV và nước tưới chưa đạt mức tối ưu. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ việc điều chỉnh quản lý đầu vào và nâng cao giá trị thương hiệu chôm chôm Long Khánh.