Phân Tích Hiệu Quả Kinh Tế Từ Việc Sản Xuất Lúa Ở Nông Hộ Xã Tân Mỹ Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre

Khóa luận phân tích hiệu quả kinh tế từ sản xuất lúa tại nông hộ xã Tân Mỹ, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre, góp phần phát triển nông thôn.

Trường đại học

Trường Đại Học Bến Tre

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Sự cần thiết nghiên cứu đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Nội dung nghiên cứu bao gồm

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Điều kiện tự nhiên xã Tân Mỹ

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Khí hậu, thủy văn

2.2. Quan hệ xã hội, kinh tế trong vùng

2.3. Dân số và lao động, tổ chức hành chính

2.4. Cơ sở kinh tế, kỹ thuật

2.5. Tình hình sử dụng đất đai, đặc thù kinh tế và sản phẩm sản xuất

2.6. Tình hình xây dựng nhà ở và cơ sở hạ tầng kỹ thuật

2.7. Giáo dục, y tế và vệ sinh môi trường

2.8. Đánh giá thuận lợi, khó khăn

2.8.1. Thuận lợi

2.8.2. Khó khăn

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Một số quan điểm về hiệu quả kinh tế

3.2. Hiệu quả của sản xuất nông nghiệp

3.3. Hiệu quả kinh tế của cây lúa

3.4. Phát triển nông nghiệp bền vững

3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất lúa ở nông hộ

3.6. Chỉ tiêu đánh giá kết quả hiệu quả kinh tế

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.7.1. Phương pháp thu thập số liệu

3.7.2. Phương pháp phân tích số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Các thông tin về mẫu điều tra

4.1.1. Khái niệm về mẫu điều tra

4.1.2. Tình hình nhân khẩu và lao động

4.1.3. Tình hình tín dụng của người dân địa phương

4.2. Định hướng và mục tiêu phát triển ngành trồng lúa ở xã Tân Mỹ

4.3. Lịch phân bố thời vụ

4.4. Các thông tin về giống, phân bón, thu mua và khuyến nông

4.4.1. Các giống lúa thường sử dụng

4.4.2. Tình hình cung ứng giống lúa và phân bón

4.4.3. Tình hình thu mua

4.4.4. Tình hình khuyến nông ở địa phương

4.4.5. Số hộ tham gia tập huấn khuyến nông

4.5. Đánh giá hiệu quả sản xuất lúa 3 vụ/năm ở xã Tân Mỹ

4.5.1. Chi phí, kết quả, hiệu quả sản xuất bình quân 1 ha lúa vụ Hè Thu 2007

4.5.2. Chi phí, kết quả, hiệu quả sản xuất bình quân 1 ha lúa vụ Thu Đông 2006

4.5.3. Chi phí, kết quả, hiệu quả sản xuất bình quân 1 ha lúa vụ Đông Xuân 2006 - 2007

4.5.4. Nhận xét kết quả, hiệu quả sản xuất 1 ha lúa 3 vụ/năm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả kinh tế trồng lúa tại xã Tân Mỹ Ba Tri

Nghiên cứu về hiệu quả kinh tế trồng lúa tại xã Tân Mỹ, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng sản xuất nông nghiệp tại một địa phương mới thành lập nhưng giàu tiềm năng. Tân Mỹ, với điều kiện tự nhiên thuận lợi, đất đai màu mỡ do phù sa bồi đắp và khí hậu nhiệt đới gió mùa, là vùng đất lý tưởng cho việc thâm canh cây lúa. Tuy nhiên, là một xã mới, cơ sở hạ tầng và điều kiện kinh tế - xã hội vẫn còn nhiều hạn chế. Việc phân tích các chỉ số kinh tế từ hoạt động sản xuất lúa không chỉ giúp nông hộ địa phương nhận thức rõ hơn về lợi ích kinh tế mà còn là cơ sở để các cấp chính quyền đưa ra những chính sách hỗ trợ nông dân phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả kinh tế thông qua việc phân tích chi phí, doanh thu, lợi nhuận và các chỉ số tài chính quan trọng khác qua ba vụ sản xuất chính trong năm, từ đó xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập nông dân Ba Tri và đề xuất các giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững Bến Tre.

1.1. Tiềm năng và thực trạng sản xuất lúa tại địa phương

Xã Tân Mỹ có địa hình bằng phẳng, nằm trong vùng nước lợ, được bồi đắp bởi phù sa sông Ba Lai, tạo điều kiện thuận lợi cho việc canh tác lúa 3 vụ/năm. Theo khảo sát tại thời điểm nghiên cứu (2007), diện tích trồng lúa chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp. Đa số nông hộ xem cây lúa là nguồn thu nhập chính, quyết định đến sự ổn định đời sống. Tuy nhiên, thực trạng sản xuất vẫn còn manh mún, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật, cơ giới hóa còn hạn chế. Nguồn giống, vật tư nông nghiệp và thị trường tiêu thụ phụ thuộc nhiều vào thương lái, dẫn đến tình trạng bị ép giá vẫn còn diễn ra. Đây là những nền tảng quan trọng để tiến hành phân tích SWOT trồng lúa, xác định điểm mạnh về điều kiện tự nhiên và điểm yếu về kỹ thuật, thị trường.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hiệu quả sản xuất lúa của nông hộ

Mục tiêu chính của nghiên cứu là phân tích và lượng hóa hiệu quả kinh tế từ sản xuất lúa tại các nông hộ ở xã Tân Mỹ. Cụ thể, đề tài tập trung vào: (1) Xác định và phân tích chi tiết cơ cấu chi phí trồng lúa, bao gồm chi phí vật chất, chi phí lao động và chi phí dịch vụ. (2) Tính toán doanh thu, lợi nhuận và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính như Tỷ suất lợi nhuận (TSLN), Tỷ suất thu nhập (TSTN). (3) So sánh hiệu quả kinh tế giữa ba vụ sản xuất trong năm: Hè Thu, Thu Đông và Đông Xuân. (4) Từ các kết quả phân tích, đề xuất các kiến nghị và giải pháp khả thi nhằm giúp nông dân tối ưu hóa sản xuất, cải thiện lợi nhuận từ trồng lúa và góp phần ổn định kinh tế địa phương. (Nguồn: Luận văn Hồ Thị Nguyệt Thu, 2007).

II. Top thách thức ảnh hưởng lợi nhuận từ trồng lúa tại Ba Tri

Hoạt động sản xuất lúa tại xã Tân Mỹ, dù có nhiều thuận lợi về tự nhiên, vẫn đối mặt với không ít thách thức ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận từ trồng lúa. Một trong những khó khăn lớn nhất là cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội còn yếu kém do là xã mới thành lập. Hệ thống giao thông, thủy lợi nội đồng chưa được đầu tư đồng bộ, gây khó khăn trong việc vận chuyển vật tư và tiêu thụ sản phẩm. Bên cạnh đó, sự biến động của thị trường là một rủi ro thường trực. Giá lúa tại Bến Tre thường xuyên thay đổi và nông dân thiếu thông tin, phụ thuộc vào thương lái nên dễ bị ép giá. Các yếu tố về kỹ thuật canh tác cũng là một trở ngại. Trình độ áp dụng khoa học kỹ thuật của người dân chưa cao, việc quản lý sâu bệnh, sử dụng phân bón chưa thực sự tối ưu, làm tăng chi phí sản xuất lúa. Cuối cùng, tác động của biến đổi khí hậu và tình trạng xâm nhập mặn huyện Ba Tri ngày càng trở thành mối đe dọa nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nguồn nước tưới và năng suất lúa Bến Tre.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và vốn đầu tư sản xuất

Do mới thành lập, cơ sở hạ tầng của xã Tân Mỹ tại thời điểm nghiên cứu còn rất hạn chế. Hệ thống đê bao, kênh rạch chưa hoàn chỉnh gây khó khăn cho việc tưới tiêu chủ động. Đường giao thông nông thôn nhỏ hẹp, chủ yếu là đường đất, gây cản trở cho việc cơ giới hóa và vận chuyển lúa sau thu hoạch. Về vốn, khảo sát cho thấy 66,7% số hộ có nhu cầu vay vốn để đầu tư sản xuất, chủ yếu cho phân bón và giống. Mặc dù có các nguồn vay từ Ngân hàng chính sách và các tổ chức hội, việc tiếp cận vốn vẫn là một bài toán khó với nhiều gia đình, ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư và mở rộng quy mô sản xuất.

2.2. Áp lực từ thị trường tiêu thụ và biến động giá cả

Thị trường tiêu thụ là một trong những yếu tố quyết định đến hiệu quả sản xuất. Tại Tân Mỹ, việc tiêu thụ lúa gạo gần như hoàn toàn phụ thuộc vào các thương lái đến thu mua trực tiếp tại hộ gia đình. Điều này tạo ra sự bất cân xứng về thông tin, khiến nông dân thường ở thế bị động và đối mặt với nguy cơ bị ép giá, đặc biệt vào thời điểm thu hoạch rộ. Sự thiếu vắng các hợp đồng liên kết tiêu thụ sản phẩm ổn định khiến thu nhập nông dân Ba Tri trở nên bấp bênh, phụ thuộc lớn vào sự may rủi của thị trường. Việc xây dựng một chuỗi giá trị lúa gạo bền vững là yêu cầu cấp thiết.

III. Phương pháp phân tích chi phí sản xuất lúa và lợi nhuận

Để đánh giá hiệu quả kinh tế một cách khách quan và khoa học, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phỏng vấn trực tiếp 30 nông hộ tại xã Tân Mỹ, sử dụng bảng câu hỏi chi tiết. Dữ liệu thu thập bao gồm tất cả các khoản mục liên quan đến quá trình sản xuất trong 3 vụ: Hè Thu 2007, Thu Đông 2006 và Đông Xuân 2006-2007. Phương pháp phân tích số liệu chủ yếu là thống kê mô tả, bóc tách chi phí sản xuất lúa thành ba nhóm chính: chi phí vật chất (giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật), chi phí lao động (công lao động gia đình và thuê ngoài), và chi phí dịch vụ (làm đất, thu hoạch, thủy lợi). Từ đó, các chỉ số tài chính nông nghiệp quan trọng được tính toán để đo lường hiệu quả, bao gồm Doanh thu, Lợi nhuận, Tỷ suất lợi nhuận (TSLN), Tỷ suất thu nhập (TSTN) và Hiệu suất đồng vốn (HSDV). Cách tiếp cận này giúp lượng hóa cụ thể lợi nhuận từ trồng lúa và xác định các khâu tốn kém nhất trong quy trình sản xuất.

3.1. Phân tích chi tiết cơ cấu chi phí trồng lúa qua 3 vụ

Cơ cấu chi phí được phân tích chi tiết cho từng vụ. Chi phí vật chất luôn chiếm tỷ trọng cao nhất, trung bình từ 53% - 57% tổng chi phí. Trong đó, chi phí phân bón là khoản mục lớn nhất (khoảng 35-40%). Kế đến là chi phí dịch vụ (21% - 25%), bao gồm các khâu cơ giới hóa như cày, cắt, suốt lúa. Chi phí lao động chiếm khoảng 18% - 25%, chủ yếu là lao động gia đình. Phân tích cho thấy vụ Đông Xuân có tổng chi phí đầu tư cao nhất (khoảng 9,8 triệu đồng/ha năm 2007) do yêu cầu thâm canh cao hơn để đạt năng suất tối đa. Ngược lại, vụ Thu Đông có chi phí thấp hơn (khoảng 8,6 triệu đồng/ha). Việc hiểu rõ cơ cấu chi phí trồng lúa giúp nông dân có kế hoạch đầu tư hợp lý.

3.2. Các chỉ số tài chính nông nghiệp then chốt được sử dụng

Nghiên cứu sử dụng một hệ thống các chỉ tiêu để đo lường hiệu quả. Lợi nhuận được tính bằng Doanh thu trừ Tổng chi phí. Thu nhập bằng Lợi nhuận cộng với Chi phí lao động nhà, phản ánh tổng giá trị mà hộ gia đình nhận được. Tỷ suất Lợi nhuận (TSLN = Lợi nhuận / Tổng chi phí) cho biết một đồng chi phí bỏ ra thu về bao nhiêu đồng lợi nhuận. Tỷ suất Thu nhập (TSTN = Thu nhập / Tổng chi phí) cho biết một đồng chi phí bỏ ra thu về bao nhiêu đồng thu nhập. Các chỉ số này cung cấp một bức tranh toàn diện về hiệu quả kinh tế trồng lúa, giúp so sánh hiệu quả giữa các vụ và đưa ra quyết định sản xuất tối ưu.

IV. Kết quả thực tiễn hiệu quả kinh tế trồng lúa 3 vụ năm

Kết quả phân tích từ dữ liệu thực tế cho thấy hoạt động sản xuất lúa tại xã Tân Mỹ mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể, là nguồn thu nhập chính và ổn định cho các nông hộ. Tổng lợi nhuận bình quân một năm từ 1 hecta lúa (3 vụ) đạt khoảng 19,6 triệu đồng, và tổng thu nhập đạt 25,8 triệu đồng (thời giá năm 2006-2007). Kết quả này khẳng định cây lúa là cây trồng chủ lực và phù hợp với điều kiện địa phương. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế có sự khác biệt rõ rệt giữa các vụ. Vụ Đông Xuân luôn cho năng suất lúa Bến Tre và lợi nhuận cao nhất nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi và nguồn nước dồi dào phù sa. Ngược lại, vụ Hè Thu có hiệu quả thấp nhất do thời tiết đầu vụ không ổn định, mưa nhiều gây khó khăn cho việc phơi phóng, làm tăng chi phí sản xuất lúa và giảm chất lượng nông sản. Việc nắm rõ đặc điểm từng vụ giúp nông dân có chiến lược canh tác phù hợp để tối đa hóa lợi nhuận từ trồng lúa.

4.1. Vụ Đông Xuân Năng suất và lợi nhuận đạt đỉnh điểm

Vụ Đông Xuân (2006-2007) được xác định là vụ sản xuất hiệu quả nhất. Năng suất bình quân đạt 6,1 tấn/ha, cao nhất trong năm. Với giá bán 2.850 đồng/kg, doanh thu đạt khoảng 17,4 triệu đồng/ha. Mặc dù tổng chi phí đầu tư cho vụ này cao nhất (9,8 triệu đồng/ha), lợi nhuận thu được vẫn ở mức cao nhất, đạt 7,6 triệu đồng/ha. Tỷ suất lợi nhuận (TSLN) là 0,77, nghĩa là 1 đồng chi phí bỏ ra thu về 0,77 đồng lợi nhuận. Kết quả này cho thấy việc đầu tư thâm canh vào vụ Đông Xuân là một chiến lược đúng đắn, mang lại hiệu quả kinh tế trồng lúa vượt trội. (Nguồn: Bảng 4.7, Luận văn Hồ Thị Nguyệt Thu, 2007).

4.2. So sánh hiệu quả kinh tế giữa vụ Hè Thu và Thu Đông

Vụ Hè Thu (2007) có hiệu quả kinh tế thấp nhất. Năng suất chỉ đạt 4,89 tấn/ha, doanh thu khoảng 14,4 triệu đồng/ha. Lợi nhuận thu được là 5,6 triệu đồng/ha, với TSLN là 0,64. Nguyên nhân chính là do thời tiết chuyển mùa không thuận lợi và mưa nhiều làm tăng chi phí phơi sấy. Vụ Thu Đông (2006) cho kết quả khả quan hơn, với năng suất 5,4 tấn/ha, lợi nhuận 6,6 triệu đồng/ha và TSLN là 0,76. Vụ này có thời tiết ổn định hơn, ít sâu bệnh, chi phí đầu tư thấp hơn vụ Đông Xuân nhưng vẫn đảm bảo được hiệu quả sản xuất lúa ở mức tốt.

4.3. Tổng thu nhập nông dân Ba Tri từ canh tác lúa cả năm

Tính chung cả năm, một hecta đất trồng lúa 3 vụ mang lại tổng thu nhập (lợi nhuận + công lao động nhà) khoảng 25,8 triệu đồng. Đây là một con số có ý nghĩa rất lớn đối với đời sống người dân tại một xã nông thôn mới thành lập như Tân Mỹ. Con số này khẳng định vai trò trụ cột của cây lúa trong việc đảm bảo an ninh lương thực và tạo nguồn thu ổn định, góp phần xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới. Việc duy trì và nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp thông qua canh tác lúa là định hướng phát triển bền vững cho địa phương.

V. Bí quyết nâng cao thu nhập từ mô hình canh tác lúa hiệu quả

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả kinh tế từ sản xuất lúa, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp từ kỹ thuật đến chính sách. Các mô hình canh tác lúa hiệu quả cần được nhân rộng, tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí và tăng năng suất. Một trong những bí quyết quan trọng là việc lựa chọn giống lúa năng suất cao, phù hợp với thổ nhưỡng và có khả năng kháng sâu bệnh. Bên cạnh đó, việc áp dụng kỹ thuật thâm canh lúa tiên tiến, bón phân cân đối, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) sẽ giúp giảm chi phí vật tư đầu vào. Về mặt thị trường, việc tăng cường liên kết sản xuất và tiêu thụ giữa nông dân và doanh nghiệp là giải pháp then chốt để giải quyết bài toán đầu ra, ổn định giá bán và nâng cao giá trị hạt gạo. Cuối cùng, vai trò của chính quyền địa phương và các trung tâm khuyến nông là vô cùng quan trọng trong việc chuyển giao kỹ thuật và triển khai các chính sách hỗ trợ nông dân một cách thiết thực.

5.1. Tối ưu kỹ thuật canh tác và chọn giống lúa năng suất cao

Nghiên cứu kiến nghị nông dân cần mạnh dạn đầu tư vào các giống lúa mới năng suất cao, chất lượng tốt như các giống OM hoặc Basmati được đề cập. Việc xuống giống và thu hoạch đồng loạt trên cùng một cánh đồng sẽ giúp hạn chế sâu bệnh, chim, chuột phá hoại. Các cán bộ khuyến nông cần tích cực phổ biến các quy trình kỹ thuật tiên tiến như '3 giảm 3 tăng' hoặc '1 phải 5 giảm', giúp nông dân sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật một cách hiệu quả, vừa giảm chi phí, vừa bảo vệ môi trường.

5.2. Xây dựng liên kết sản xuất và tiêu thụ để ổn định đầu ra

Để phá vỡ thế phụ thuộc vào thương lái, cần hình thành các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã kiểu mới. Các tổ chức này sẽ đóng vai trò cầu nối, đại diện cho nông dân ký kết hợp đồng tiêu thụ trực tiếp với các doanh nghiệp xay xát, xuất khẩu. Mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ này không chỉ đảm bảo đầu ra ổn định với giá tốt hơn mà còn giúp nông dân tiếp cận các tiêu chuẩn sản xuất sạch như VietGAP, GlobalGAP, từ đó xây dựng chuỗi giá trị lúa gạo bền vững và nâng cao thu nhập.

5.3. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân và khuyến nông

Chính quyền địa phương và các trạm khuyến nông cần đóng vai trò tích cực hơn. Cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nông dân tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư máy móc, cải tạo đồng ruộng. Các lớp tập huấn kỹ thuật cần được tổ chức thường xuyên, nội dung thiết thực, bám sát thực tế sản xuất của địa phương. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ nông dân trong việc xây dựng thương hiệu gạo Tân Mỹ, quảng bá sản phẩm và tìm kiếm các thị trường mới, góp phần vào sự phát triển chung của ngành nông nghiệp bền vững Bến Tre.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn phân tích hiệu quả kinh tế từ việc sản xuất lúa ở nông hộ xã tân mỹ huyện ba tri tỉnh bến tre

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu. - Xác định sự cần thiết nghiên cứu để tài, mục tiêu nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Chương 2: Tổng quan. - Giới thiệu tổng quan về xã Tân Mỹ, giới thiệu sơ lược về điều kiện tự nhiên các đặc điểm kinh tế - xã hội của địa phương và nêu lên những ưu và nhược điểm của xa.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Trình bày cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu gồm các phần như : Một số quan điểm về hiệu quả kinh tế, 1 Hiệu quả của sản xuất nông nghiệp, Hiệu qua kinh tế từ cây lúa { Các yếu tố ảnh hưởng đến việc sản xuất lúa ở nông hộ. Chương 4: Kết quả và thảo luận. - Đánh giá thực trạng và hướng phát triển ngành trồng lúa ở xã trong những năm qua và trong thời gian tới.

- Phân tích chi phí đầu vào, chi phí đầu ra qua từng vụ cu thể là vụ Thu Đông 2006, Đông Xuân 2006 — 2007 và Hè Thu 2007. - Phương pháp nghiên cứu diéu tra phỏng vấn trực tiếp, thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp. - Từ kết quả nghiên cứu ta đánh giá được hiệu quả kinh tế từ việc sản xuất lúa ở nông hộ từ đó khuyến khích bà con nông dân nên mở rộng quy mô canh tác giúp bà ^ a 2 a. con an tâm sản xuất góp phần ổn định cuộc sống.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị. - Từ những kết quá phân tích rút ra kết luận và kiến nghị. Chương 2 TONG QUAN 2. Điều Kiện Tự Nhiên Xã Tân Mỹ: 2.

Vị trí địa lý: - Tân mỹ là một xã mới thuộc phía bắc huyện Ba Tri có ranh giới với huyện Bình Đại. Có vị trí địa lý và giới hạn diện tích được xác định như sau: - Phía Bắc giáp xã Phú Long huyện Bình Đại. - Phía Đông giáp xã Tân Xuân huyện Ba Tri và Thịnh Trị huyện Bình Đại. - Phía Tây giáp xã Mỹ Hoà huyện Ba Tri và Châu Bình huyện Gidng Trôm.

- Phía Nam giáp xã Tân Xuân và Mỹ Hoà huyện Ba Tri - Chiểu dài của xã dài 12km, chiều rộng 10km điện tích tự nhiên toàn xã là 1. - Xã Tân Mỹ địa hình tương đối bằng phẳng, là một xã thuộc vùng nước lợ, thuộc vùng đất cù lao Bảo tỉnh Bến Tre, độ cao trung bình 1,2m-1,3m, nhiều kênh rạch, ao nhìn chung đây là một vùng đất cù lao do phù sa bồi lắng, nền đất tương đối thấp. Khí hậu thuỷ văn. - Tân Mỹ nói riêng cũng như tỉnh Bến Tre nói chung là vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa chịu ảnh hưởng trự tiếp của khí hậu ven biển đông như khí hậu chung của toàn huyện.

Nhìn chung hàng năm có hai mùa rõ rệt. Mùa mưa bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 11 và mùa khô bắt dau từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau. Nhiệt độ không khí: Nhiệt độ bình quân năm: 27°C Nhiệt độ cao nhất trong năm vào tháng 4 và tháng 5: 35°C Nhiệt độ thấp nhất trong năm vào tháng 1 và tháng2: 2ú Độ ẩm tương đối cao thường vào mùa mưa độ ẩm tăng cao nhất (tháng 8,9) độ ẩm thấp nhất vào mùa khô(tháng 3,4). Độ ẩm trung bình hàng năm : 79% Độ ẩm cao nhất : 83% Độ ẩm thấp nhất : 74% Gió: ít bị ảnh hưởng bởi bão nhưng đôi khi có lốc mạnh.

Mùa khô gió chủ yếu thổ theo hướng Đông Nam.Từ tháng10,11,12 gió chuyển sang hướng bắc và đông bắc. Mùa mưa gió chủ yếu theo hướng tây và tây nam. Mưa: Lượng mưa hàng năm bình quân :1,519mm/năm. Lượng mưa cao nhất :2,275mm/năm Thuỷ văn: chịu ảnh hưởng chế độ bán nhật triểu của biển đông và sông Ba Lai.

Ở độ sâu 1m-3m thành phần chủ yếu là lớp bùn sét, sét pha mang đặc trưng của vùng trầm tích biển, nên đất mới bdi chưa ổn định. - Nước mặt: - Xã Tân Mỹ nằm trong vùng nước lợ nguồn nước từ mặt sông Ba Lai bị nhiễm mặn từ tháng 12 đến tháng 01 thường bị nhiễm hữu cơ và vi sinh do các tuyến đê của sông Ba Lai chưa hoàn chỉnh. - Nước ngầm: - Qua kết quả khảo sát thăm dd tâng thứ nhất ở độ sâu từ 30 m đến 50 m, bể dày tầng chứa nước thường nhỏ hơn 10 m nhưng bị nhiém mặn không thể khai thác sử dụng. Quan Hệ Xã Hội Kinh Tế Trong Vùng: - Xã Tân Mỹ địa hình bị chia cắt với các địa phương khác bởi sông Ba Lai kênh Điều xã Tân Xuân, kênh Hồ Chet xã Châu Bình, kênh Cống Đá xã Mỹ Hoà, lộ kênh ngang.

- Hệ thống đường bộ liên huyện, tỉnh đang đầu tư như: đường liên xã bốn Mỹ, đường lộ Bắc Hồ Chet, Lộ Giữa, Lộ Nam Sông Sao, Lộ Ba Xi, tuyến đường Bắc Sông Sao và tuyến đường từ Vàm Hồ đến kênh Điều. Do đó quan hệ kinh tế — xã hội với Thị Trấn và các xã lân cận tương đối thuận lợi. - Sản phẩm hàng hoá giao lưu với các vùng kinh tế khác chủ yếu là lúa, gạo, mía, dừa và thuỷ sắn. Hàng hoá từ địa phương khác giao lưu với xã là hàng công thương nghiệp, phân bón, thuốc trừ sâu, cây giống, con giống, vật liệu xây dựng, kim khí điện máy,.

- Tuy nhiên tình hình kinh tế, văn hoá, xã hội, hiện nay còn gặp nhiều khó khăn nhưng với lợi thế về địa lý, tiềm năng khai thác nông nghiệp rất lớn, khu du lịch sân chim Vàm Hồ và trong tương lai hệ thống giao thông đường bộ được đầu tư thì khả năng phát triển mọi mặt của xã Tân Mỹ rất lớn. Dân số và lao động, tổ chức hành chính. - Dân số toàn xã: 3. + Thất nghiệp: 500 người.

+ Lao động ổn định: 900 người. + Độ tuổi lao động: 2. - Tổ chức hành chính: toan xã có 3 ấp. + Ấp Tân Phú: diện tích 350 ha, dân số 883 người.

+ Ấp Tân Quý: diện tích 380 ha, dân số 1. + Ấp Tân Thánh: diện tích 505 ha, đân số 1. - Trụ sở làm việc của Dang, Chính quyển và đoàn thể đặt tại ấp Tân Quý. Cơ sở kinh tế kỹ thuật.

Do xã Tân Mỹ là xã mới thành lập nên chưa có cơ sở kinh tế kỹ thuật được xây dựng tại đây. Tình hình sử dụng đất đai, đặt thù kinh tế và sản phẩm sản xuất. - Diện tích đất tự nhiên: 1 234,67 ba ( cây hang năm 786 hà cây lâu năm 45 ha, vườn tạp: 125 ha,. Trong đó: + Đất nông nghi¢p/&78.6 a) = WR it ; + Đất thổ cu:9,9ha.

ˆ + Vườn tạp: 125 ha. + Đất chuyên dùng khác: 51 ha. + Sông rạch: 208,15 ha + Đất lâm nghiệp: 62,59 ha. Sản xuất nông nghiệp: - Cây lúa: 72 ha, chiếm gần 5,82 % diện tích đất nông nghiệp, diện tích lúa 3 vụ: 72 ha, năng suất lúa đạt bình quân 16 đến 17 tấn / ha / năm.

- Cây ăn trái: 883,6 ha diện tích trồng cây ăn trái: xoài, nhãn,. Bên cạnh đó diện tích trồng mía 605 ha (2003), cây dừa nước còn lại | ha. Tuy sản lượng không nhiều nhưng cũng góp thêm một phần nhỏ trong thu nhập của người dân. - Về chăn nuôi: cũng như các địa phương khác trong huyện, chăn nuôi trong xã gồm: đàn bò, đàn heo,.

và đàn gia cam: gà, vit,. Hiện nay toàn xã có 605 con bò và 35 con trâu, đàn heo khoảng 137 con và đàn gà, vịt các loại khoảng trên 11. Tiểu thủ công nghiệp dịch vu: - Trong xã Tân Mỹ có một số hộ dân làm tiểu thủ công nghiệp như: cơ sở sửa chữa cơ khí, xe máy, xạt bình, 3 điểm và một số hộ kinh doanh mua bán nhỏ ( bán tạp hoá, quầy ăn uống) nói chung tiểu thử công nghiệp còn nhỏ bé chưa có tiên dé điều kiện phát triển. Tình hình xây đựng nhà ở và cơ sở hạ tầng kỹ thuật.

- Đa số nhà ở của dân xây dựng trên địa bàn xã là nhà xây dựng bằng vật liệu tạm như tre, lá. Nhà ở được xây dựng trên đất canh tác, tập trung trên các tuyến đường mòn và sông rạch. - Cấp điện: Hiện nay toàn xã có 328 hộ có điện thấp sáng, đường dây trung thế 12,94 km, với dung lượng trạm là 25 KVA đường dây hạ thế 18,27 km, có tất cả 13 trạm hạ thế, công thế, công suất mỗi trạm là 25 KW. Thông tin truyền thông liên lạc.

+ Có 3 tổ thông tin ở 3 ấp. + Có 1 trạm truyền thanh tại xã. Hệ thống giao thông: + Tuyến đường Bắc Sông Sao và tuyến đường từ Vàm Hồ đến kênh Điều tổng chiều dai 4. + Lộ Bắc Hồ Chẹt.

+ Lộ Nam Sông Sao. + Lộ Ba XI. - Cấp nước: xã có một nhà máy cấp nước sinh hoạt, công suất phục vụ 3.5 Giáo dục — y tế và vệ sinh môi trường. + Xã Tân Mỹ hiện có 2 cấp học: Mẫu giáo và tiểu học.

Tình Hình Giáo Dục Của Xã Tân Mỹ. Cấp Học Số Trường Học Số Giáo Viên Số Học Sinh Mẫu giáo 2 trường ( 2 phòng ) 02 49 Tiểu học 1 trường ( 4 phòng ) 07 315 Tổng cộng 3 trường ( 6 phòng ) 09 364 Nguồn tin phòng kinh tế xã. + Trong nhiều năm qua chính quyền xã phấn đấu cũng cố cơ sở vật chất trường lớp và chăm lo nâng cao trình độ dân trí và chất lượng day học. Tân Mỹ cố gắng duy trì là xã đạt chuẩn phổ cập giáo dục tiểu học chống mù chữ.

+ Gắn kết hoạt động nhà trường — gia đình và xã hội để thực hiện các chỉ tiêu giáo dục. Nâng cao tỷ lệ các ( cháu ) em đến tuổi học phải đến lớp (hiện nay đạt 98 % 10 và tốt nghiệp tiểu học là 100%. Tổ chức các hoạt động văn hoá lành mạnh và nghiêm cấm các tệ nạn xã hội xảy ra trong nhà trường. Y tế: - Xã có một trạm y tế với 5 giường bệnh, biên chế làm việc gồm 1 Bác sĩ và 2 y sĩ.

Hàng năm trạm tiếp nhận, giải quyết điều trị cho hàng trăm lượt người đến khám và trị bệnh. + Trạm thực hiện tốt các chương trình y tế quốc gia như: tiêm chủng mở rộng, phòng chống bại liệt, chống sốt rét, sốt xuất huyết , chống suy dinh dưỡng trẻ em, chương trình chăm sóc sức khoẻ cộng đồng v. + Xã thực hiện tốt chương trình truyền thông dân số và kế hoạch hoá gia đình, phấn đấu ha ty lệ tăng trưởng dan số hàng năm. Vệ sinh môi trường: Xã có chương trình tuyên truyền ý thức vệ sinh: phòng ngừa dịch bệnh, cấm xả rác nơi công cộng và khu dân cư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ