Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại ngân hàng thương mại cổ phần đại chúng việt nam chi nhánh huế giai đoạn 2017 2019

Tài liệu nghiên cứu Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại ngân hàng thương mại cổ phần đại chúng việt nam chi, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Kế hoạch đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

69
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp

1.4.2. Phương pháp phân tích

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP

2.1. Khái niệm, chức năng, vai trò của Ngân hàng thương mại

2.1.1. Khái niệm Ngân hàng thương mại

2.1.2. Chức năng của ngân hàng thương mại

2.1.3. Vai trò của ngân hàng thương mại

3. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUẾ

3.1. Giới thiệu khái quát về Ngân hàng thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam

3.1.1. Giới thiệu chung về Ngân hàng thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam

3.1.2. Cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ

3.1.3. Các sản phẩm và dịch vụ tín dụng chính

3.2. Tình hình nguồn lực của Ngân hàng PVcomBank - Chi nhánh Huế giai đoạn 2017 - 2019

3.3. Tình hình hoạt động kinh doanh tại ngân hàng PVcomBank - Chi nhánh Huế giai đoạn 2017-2019

3.4. Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam - chi nhánh Huế giai đoạn 2017 - 2019

3.4.1. Phân tích tình hình huy động vốn của Ngân hàng thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam - chi nhánh Huế giai đoạn 2017 - 2019

3.4.2. Phân tích tình hình cho vay vốn của Ngân hàng PvcomBank - Chi nhánh Huế

3.4.3. Phân tích hiệu quả hoạt động tín dụng tại Ngân hàng PVcomBank - Chi nhánh Huế giai đoạn 2017-2019

3.4.4. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng PVcomBank - chi nhánh Huế giai đoạn 2017-2019

3.4.5. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng PVcomBank - Chi nhánh Huế giai đoạn 2017-2019

3.4.6. Đánh giá chung

3.4.7. Những thuận lợi và khó khăn trong quá trình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng PVcomBank - Chi nhánh Huế giai đoạn 2017-2019

3.4.8. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng PVcomBank - Chi nhánh Huế qua 3 năm

4. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUẾ

4.1. Định hướng phát triển chung và mục tiêu kinh doanh của Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam

4.1.1. Định hướng phát triển

4.1.2. Mục tiêu kinh doanh

4.2. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam - chi nhánh Huế

4.2.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn

4.2.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn

4.2.3. Về hoạt động tín dụng

4.2.4. Về thu hồi nợ xấu

4.2.5. Xây dựng và phát triển thương hiệu

4.2.6. Giải pháp tăng thu nhập

4.2.7. Về quản lý chi phí và nhân sự

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiệu Quả Kinh Doanh Ngân Hàng PVComBank Huế

Bài viết này tập trung phân tích hiệu quả kinh doanh ngân hàng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam (PVComBank) - Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2017-2019. Mục tiêu là đánh giá khách quan tình hình hoạt động, xác định điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Phân tích này sử dụng các chỉ số tài chính quan trọng như doanh thu ngân hàng, lợi nhuận ngân hàng, nợ xấu ngân hàng, và khả năng sinh lời. Các dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của PVComBank Chi nhánh Huế và các nguồn thông tin thứ cấp khác. Hy vọng, nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc và đóng góp vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của phân tích tài chính ngân hàng

Phân tích tài chính ngân hàng là công cụ quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của ngân hàng. Nó giúp nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác về đầu tư, tín dụng và quản lý rủi ro. Thông qua phân tích, ngân hàng có thể nhận diện các vấn đề tiềm ẩn và có biện pháp khắc phục kịp thời, đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững.

1.2. Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam PVComBank

Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (PVComBank) được thành lập ngày 16/09/2013 trên cơ sở hợp nhất giữa Tổng công ty Tài chính cổ phần Dầu khí Việt Nam (PVFC) và Ngân hàng TMCP Phương Tây (WesternBank). Ngày 01/10/2013, PVcomBank chính thức hoạt động với vốn điều lệ 9000 tỷ đồng và tổng tài sản đạt hơn 100. Đến nay, PVcomBank đã phát triển mạng lưới lên đến 109 điểm giao dịch với đội ngũ hơn 4000 cán bộ nhân viên.

II. Thách Thức và Vấn Đề Hiệu Quả Kinh Doanh Chi Nhánh Huế

Mặc dù có tiềm năng phát triển, PVComBank Chi nhánh Huế đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh. Cạnh tranh từ các ngân hàng khác ngày càng gay gắt, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ và sản phẩm. Bên cạnh đó, vấn đề nợ xấu ngân hàng cũng là một áp lực lớn, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và sự ổn định tài chính. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh của chi nhánh, từ đó đề xuất giải pháp khắc phục.

2.1. Áp lực cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng thương mại

Thị trường ngân hàng thương mại ngày càng cạnh tranh khốc liệt, với sự tham gia của nhiều ngân hàng lớn và nhỏ, cả trong nước và quốc tế. Điều này tạo ra áp lực lớn lên PVComBank Chi nhánh Huế trong việc thu hút khách hàng, duy trì thị phần và tăng trưởng doanh thu ngân hàng.

2.2. Quản lý rủi ro trong kinh doanh ngân hàng tại Huế

Rủi ro trong kinh doanh ngân hàng là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Chi nhánh Huế cần tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng, đặc biệt là rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động, để đảm bảo an toàn và ổn định trong hoạt động.

2.3. Tình hình nợ xấu ngân hàng Đánh giá và giải pháp

Vấn đề nợ xấu ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh của PVComBank Chi nhánh Huế. Cần đánh giá chi tiết tình hình nợ xấu, xác định nguyên nhân và đề xuất các giải pháp hiệu quả để thu hồi nợ, giảm thiểu rủi ro và cải thiện khả năng sinh lời.

III. Phân Tích SWOT PVComBank Huế Bí Quyết Tăng Trưởng Bền Vững

Sử dụng phân tích SWOT PVComBank Huế để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của chi nhánh. Từ đó, xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp, tận dụng tối đa lợi thế cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro. Phân tích SWOT sẽ giúp PVComBank Chi nhánh Huế xác định được vị trí của mình trên thị trường, định hướng phát triển và nâng cao hiệu quả kinh doanh một cách bền vững.

3.1. Điểm mạnh của PVComBank Chi nhánh Huế Nền tảng vững chắc

Xác định các điểm mạnh của PVComBank Chi nhánh Huế, như đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, mạng lưới khách hàng ổn định, và lợi thế về thương hiệu. Tận dụng những điểm mạnh này để tăng cường hiệu quả sử dụng vốn, mở rộng thị phần và nâng cao uy tín trên thị trường.

3.2. Điểm yếu cần khắc phục Nâng cao năng lực cạnh tranh

Nhận diện các điểm yếu của PVComBank Chi nhánh Huế, như hạn chế về nguồn vốn, công nghệ chưa hiện đại, và quy trình nghiệp vụ còn phức tạp. Đề xuất các giải pháp khắc phục, như tăng cường huy động vốn, đầu tư vào công nghệ và cải thiện quy trình nghiệp vụ, để nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.3. Cơ hội phát triển hiệu quả kinh doanh tại thị trường Huế

Phân tích các cơ hội phát triển hiệu quả kinh doanh tại thị trường Huế, như tiềm năng tăng trưởng kinh tế, nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và cá nhân, và sự phát triển của các ngành công nghiệp mũi nhọn. Xây dựng chiến lược khai thác hiệu quả các cơ hội này để tăng trưởng doanh thu ngân hàng và lợi nhuận.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động Phương Pháp Tăng Lợi Nhuận

Đánh giá hiệu quả hoạt động của PVComBank Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2017-2019 bằng cách sử dụng các chỉ số tài chính quan trọng. Phân tích tình hình kinh doanh ngân hàng 2017-2019 để xác định xu hướng, điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất giải pháp cải thiện. Tập trung vào các chỉ số như tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), và tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR).

4.1. Phân tích tình hình huy động vốn của PVComBank Huế

Đánh giá tình hình huy động vốn của PVComBank Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2017-2019, bao gồm nguồn vốn từ tiền gửi khách hàng, phát hành giấy tờ có giá, và vay từ các tổ chức tín dụng khác. Phân tích cơ cấu vốn, chi phí vốn và hiệu quả sử dụng vốn để đề xuất giải pháp tăng cường huy động vốn và giảm chi phí vốn.

4.2. Phân tích tình hình cho vay vốn và quản lý nợ xấu

Phân tích tình hình cho vay vốn của PVComBank Chi nhánh Huế, bao gồm quy mô, cơ cấu, lãi suất và chất lượng tín dụng. Đánh giá tình hình nợ xấu và đề xuất các giải pháp quản lý nợ xấu, như tăng cường kiểm soát rủi ro tín dụng, thu hồi nợ, và trích lập dự phòng rủi ro.

4.3. Các chỉ tiêu tài chính quan trọng ROA ROE NIM

Phân tích các chỉ tiêu tài chính quan trọng như ROA (tỷ suất lợi nhuận trên tài sản), ROE (tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu), NIM (biên lợi nhuận ròng) để đánh giá khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng vốn của PVComBank Chi nhánh Huế. So sánh các chỉ số này với các ngân hàng khác trong khu vực để xác định vị trí cạnh tranh và đề xuất giải pháp cải thiện.

V. Giải Pháp Đột Phá Hiệu Quả Kinh Doanh PVComBank Huế

Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho PVComBank Chi nhánh Huế, tập trung vào các lĩnh vực như tăng cường huy động vốn, cải thiện chất lượng tín dụng, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, và quản lý chi phí. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc xây dựng và phát triển thương hiệu, nâng cao chất lượng dịch vụ và đào tạo nhân sự.

5.1. Nâng cao hiệu quả huy động vốn Chiến lược và thực thi

Đề xuất các chiến lược và giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả huy động vốn, như đa dạng hóa sản phẩm huy động, tăng cường khuyến mãi, mở rộng mạng lưới, và cải thiện dịch vụ khách hàng. Đồng thời, cần chú trọng đến việc quản lý chi phí huy động vốn và duy trì tỷ lệ an toàn vốn.

5.2. Cải thiện hiệu quả sử dụng vốn Tối ưu hóa danh mục đầu tư

Đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, như tối ưu hóa danh mục đầu tư, tăng cường kiểm soát rủi ro tín dụng, và nâng cao hiệu quả thu hồi nợ. Đồng thời, cần chú trọng đến việc quản lý thanh khoản và đảm bảo an toàn vốn.

5.3. Phát triển sản phẩm dịch vụ mới Đáp ứng nhu cầu thị trường

Nghiên cứu và phát triển các sản phẩm dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu thị trường và tăng cường doanh thu ngân hàng. Tập trung vào các sản phẩm dịch vụ như cho vay tiêu dùng, cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ, và các dịch vụ thanh toán trực tuyến.

VI. Triển Vọng và Tương Lai Hiệu Quả Kinh Doanh PVComBank Huế

Đánh giá triển vọng và tương lai hiệu quả kinh doanh của PVComBank Chi nhánh Huế trong bối cảnh kinh tế và thị trường hiện tại. Dự báo các xu hướng phát triển và đề xuất các giải pháp ứng phó với các thách thức. PVComBank Chi nhánh Huế có tiềm năng phát triển mạnh mẽ nếu có chiến lược kinh doanh phù hợp, đội ngũ nhân viên năng động và sự hỗ trợ từ hội sở.

6.1. Dự báo tình hình kinh doanh ngân hàng trong tương lai

Dự báo tình hình kinh doanh ngân hàng trong tương lai, bao gồm các yếu tố như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất, và chính sách tiền tệ. Đánh giá tác động của các yếu tố này đến hiệu quả kinh doanh của PVComBank Chi nhánh Huế.

6.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng, như môi trường kinh doanh, cạnh tranh, công nghệ, và quản lý rủi ro. Đề xuất các giải pháp ứng phó với các yếu tố này để đảm bảo hiệu quả kinh doanh ổn định và bền vững.

6.3. Khuyến nghị chính sách và chiến lược cho PVComBank Huế

Đưa ra các khuyến nghị chính sách và chiến lược cho PVComBank Chi nhánh Huế để nâng cao hiệu quả kinh doanh trong tương lai. Tập trung vào các lĩnh vực như quản lý rủi ro, phát triển sản phẩm dịch vụ, và đào tạo nhân sự.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm, chức năng, vai trò của Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm Ngân hàng thương mại Sự hình thành, tồn tại và phát triển của Ngân hàng luôn gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và đời sống xã hội của người lao động. Nền kinh tế ngày càng phát triển làm cho đời sống người lao động được cải thiện nâng cao kéo theo các hoạt động liên quan đến tiền gửi ngân hàng cũng ngày một tăng làm ngân hàng thương mại cũng ngày càng được hoàn thiện hơn và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được trong nền kinh tế nước nhà.

Có nhiều khái niệm về Ngân hàng Thương mại. Theo (Nguyễn Thị Mùi. 2005), “Ngân hàng thương mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ, mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán”. Theo luật các tổ chức tín dụng: “Ngân hàng thương mại là tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và các quy định khác của pháp luật”.

(Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của NHTM) Các nghiệp vụ của Ngân hàng thương mại chủ yếu là nhận tiền gửi và cho vay vốn đầu tư. Tuy nhiên cũng có những thay đổi cho phù hợp với sự phát triển của khách hàng, khoa học kỹ thuật kinh tế và xã hội. Nhờ có các Ngân hàng thương mại mà các chính sách tài chính tiền tệ của Nhà nước được thực hiện một cách nhanh chóng và kịp thời hơn, từ đó việc kiểm soát các hoạt động của các doanh nghiệp được dễ dàng, theo đúng luật pháp hơn. Chức năng của ngân hàng thương mại 4 Dựa trên cơ sở các nghiệp vụ đã hình thành nên các chức năng Ngân hàng.

Dưới đây là một số chức năng chính của NHTM: Chức năng trung gian tín dụng: hoạt động chính của ngân hàng thương mại là đi vay để cho vay, điều này thể hiện rõ Ngân hàng thương mại thực hiện chức năng trung gian tín dụng (giữa những chủ thể dư thừa về vốn và những chủ thể có nhu cầu sử dụng vốn). Cụ thể: một mặt NHTM huy động và tập trung vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế như vốn nhàn rỗi trong các tổ chức kinh tế, cơ quan đoàn thể, tiền tiết kiệm trong dân cư để hình thành nguồn vốn cho vay. Mặt khác trên cơ sở nguồn vốn đã huy động, Ngân hàng tiến hành cho vay để đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế. Suy cho cùng NHTM thực hiện chức năng trung gian tín dụng đã huy động triệt để các khoản vốn nhàn rỗi, điều hòa được nguồn vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu, kích thích quá trình luân chuyển vốn từ đó giúp cho nền kinh tế phát triển.

Với chức năng này NHTM đã hỗ trợ, khắc phục những hạn chế của cơ chế phân phối vốn trực tiếp, tạo ra kênh điều chuyển vốn quan trọng đồng thời đảm bảo tiêu chí tìm kiếm lợi nhuận. Như vậy đây là chức năng đặc trưng và cơ bản nhất và có ý nghĩa thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế vì nó phản ánh bản chất của Ngân hàng thương mại là đi vay để cho vay, nó quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng. Đồng thời nó cũng là cơ sở để thực hiện các chức năng khác. Chức năng trung gian thanh toán: bên cạnh hoạt động cho vay, NHTM còn cung cấp dịch vụ thanh toán cho khách hàng.

Thay vì thanh toán trực tiếp, các doanh nghiệp, cá nhân. có thể nhờ NHTM thực hiện công việc này dựa trên những khoản tiền họ đã gửi ở ngân hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hoá, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ. Ở đây ngân hàng thương mại đóng vai trò là người "thủ quỹ" cho các doanh nghiệp và cá nhân bởi ngân hàng là người giữ tài khoản của họ. Ngân hàng thương mại thực hiện chức năng trung gian thanh toán trên cơ sở thực hiện chức năng trung gian tín dụng vì tiền đề để khách hàng thực hiện thanh toán qua ngân hàng chính là một phần tiền gửi trước đó.

Việc các ngân hàng thương mại thực hiện chức năng trung gian thanh toán có ý nghĩa rất to lớn đối với toàn bộ nền kinh tế. Với chức năng này, các NHTM cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện 5 thanh toán thuận lợi. Nhờ đó, các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian đi tới gặp chủ nợ, người phải thanh toán và lại đảm bảo được việc thanh toán an toàn. Qua đó, chức năng này thúc đẩy lưu thông hàng hoá, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế.

Đồng thời, việc thanh toán không dùng tiền mặt qua Ngân hàng đã giảm được lượng tiền mặt trong lưu thông, dẫn đến tiết kiệm chi phí lưu thông tiền mặt như chi phí in ấn, đếm nhận, bảo quản tiền. Đối với ngân hàng thương mại, chức năng này góp phần tăng thêm lợi nhuận cho ngân hàng thông qua việc thu lệ phí thanh toán. Thêm nữa, nó lại làm tăng nguồn vốn cho vay của ngân hàng thể hiện trên số dư có trong tài khoản tiền gửi của khách hàng. Chức năng này cũng chính là cơ sở hình thành chức năng tạo tiền của ngân hàng thương mại.

Khi thực hiện chức năng này, NHTM đã tạo điều kiện để mở rộng quan hệ khách hàng, hỗ trợ cho sự phát triển của hoạt động huy động tiền gửi và hoạt động cho vay. Chức năng tạo tiền: bắt đầu với những khoản tiền dự trữ nhận được từ Ngân hàng trung ương, NHTM sử dụng để cho vay, sau đó những khoản tiền này sẽ được quay lại NHTM một phần khi những người sử dụng tiền gửi vào và NHTM lại sử dụng khoản tiền gửi này để cho vay lại. Đặng Thị Việt Đức - Ths. Phan Anh Tuấn (Quantri.vn biên tập và hệ thống hóa): “Ban đầu từ những khoản tiền dự trữ tăng lên, NHTM sử dụng để cho vay bằng chuyển khoản, sau đó những khoản tiền này sẽ được quay lại NHTM một phần khi những người sử dụng tiền gửi vào dưới dạng tiền gửi không kỳ hạn”.

Quá trình này tiếp diễn trong hệ thống ngân hàng và tạo nên một lượng tiền gửi (tức tiền tín dụng) gấp nhiều lần số dự trữ tăng thêm ban đầu. Mức mở rộng tiền gửi phụ thuộc vào hệ số mở rộng tiền gửi. Hệ số này, đến lượt nó chịu tác động bởi các yếu tố: tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tỷ lệ dự trữ vượt mức và tỷ lệ giữ tiền mặt so với tiền gửi thanh toán của công chúng. Với chức năng "tạo tiền", hệ thống NHTM đã làm tăng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội.

Rõ ràng khái niệm 6 về tiền hay tiền giao dịch không chỉ là tiền giấy do Ngân hàng trung ương phát hành ra mà còn bao gồm một bộ phận quan trọng là lượng tiền ghi sổ do các NHTM tạo ra. Chức năng này cũng chỉ ra mối quan hệ giữa tín dụng Ngân hàng và lưu thông tiền tệ. Một khối lượng tín dụng mà NHTM cho vay ra làm tăng khả năng tạo tiền của NHTM, từ đó làm tăng lượng tiền cung ứng”. Các chức năng của NHTM có mối quan hệ chặt chẽ, bổ sung, hỗ trợ cho nhau, trong đó chức năng trung gian tín dụng là chức năng cơ bản nhất, tạo cơ sở cho việc thực hiện các chức năng sau.

Đồng thời khi Ngân hàng thực hiện tốt chức năng trung gian thanh toán và chức năng tạo tiền lại góp phần làm tăng nguồn vốn tín dụng, mở rộng hoạt động tín dụng. Việc hình thành các chức năng trên nền tảng những nghiệp vụ chủ yếu sẽ giúp NHTM định hướng được hướng đi của mình để tránh những sai lầm đáng tiếc.3 Vai trò của ngân hàng thương mại NHTM giúp các doanh nghiệp có vốn đầu tư mở rộng sản xuất kinh doanh, nâng cao hiệu quả kinh doanh thông qua hoạt động cho vay vốn. NHTM góp phần phân bố hợp lý các nguồn lực giữa các vùng trong quốc gia, tạo điều kiện phát triển cân đối nền kinh tế. NHTM tạo ra môi trường cho việc thực hiện chính sách tiền tệ của ngân hàng Trung ương.

Chính các NHTM là chủ thể đóng vai trò cầu nối trong việc chuyển tiếp các tác động của chính sách tiền tệ đến nền kinh tế. Bởi vì, hoạt động kinh doanh của NHTM gắn liền với các hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp, các tổ chức và các chủ thể khác trong nền kinh tế. Mặt khác, cũng qua NHTM và các định chế tài chính trung gian khác, tình hình sản lượng, giá cả, công ăn việc làm, nhu cầu tiền mặt, lãi suất, tỷ giá. của nền kinh tế được phản hồi về cho Ngân hàng Trung ương để Chính phủ và Ngân hàng Trung ương có những chính sách điều tiết thích hợp với từng tình hình cụ thể.

NHTM là cầu nối cho việc phát triển kinh tế đối ngoại giữa các quốc gia. Với xu hướng hội nhập kinh tế khu vực và toàn thế giới, việc mở rộng quan hệ giao lưu kinh tế là một tất yếu, thông qua hội nhập giúp cho mọi quốc gia phát huy 7 được lợi thế của mình. Thông qua các nghiệp vụ tài trợ xuất nhập khẩu, quan hệ thanh toán với các tổ chức tài chính, ngân hàng và doanh nghiệp quốc tế., NHTM giúp cho việc thanh toán, trao đổi mua bán được diễn ra nhanh chóng, thuận tiện, an toàn, hỗ trợ đắc lực cho các hoạt động kinh tế đạt được hiệu quả cao, đồng thời góp phần khẳng định vị trí của mình trên trường quốc tế. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại 1.

Khái niệm Để tránh sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm hiệu quả và kết quả kinh doanh ta tiến hành tìm hiểu: Hiệu quả kinh doanh là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng nguồn lực để nhằm đạt được mục tiêu mà doanh nghiệp đề ra. Hiệu quả kinh doanh phản ánh trình độ tổ chức và được xác định bằng tỉ số giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra để đạt được kết quả đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Hiệu Quả Kinh Doanh Tại Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Đại Chúng Việt Nam - Chi Nhánh Huế (2017-2019)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng trong giai đoạn 2017-2019. Tác giả đã phân tích các chỉ số tài chính quan trọng, từ đó đưa ra những đánh giá về sự phát triển và thách thức mà ngân hàng gặp phải. Bài viết không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về tình hình kinh doanh của ngân hàng mà còn chỉ ra những biện pháp cải thiện hiệu quả hoạt động trong tương lai.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến ngân hàng, độc giả có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng tmcp phát triển tp hồ chí minh chi nhánh đăk lăk hdbank đắk lắk, nơi đề cập đến việc nâng cao hệ thống quản lý khách hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hải phòng sẽ cung cấp cái nhìn về xu hướng chuyển đổi số trong ngành ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hải phòng sẽ giúp độc giả hiểu rõ hơn về các biện pháp nâng cao chất lượng tín dụng, một yếu tố quan trọng trong hoạt động ngân hàng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để độc giả khám phá sâu hơn về lĩnh vực ngân hàng và quản trị kinh doanh.