Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra đã tạo nên những tác động tiêu cực sâu rộng đến mọi mặt đời sống xã hội và kinh tế toàn cầu. Các làn sóng bùng phát liên tiếp cùng sự xuất hiện của các biến thể virus đặt ra thách thức lớn đối với công tác kiểm soát dịch bệnh và hoạch định chính sách y tế công cộng. Trong bối cảnh nguồn dữ liệu dịch tễ học được thu thập, cập nhật và phổ biến liên tục trên môi trường số, việc phân tích thống kê định lượng trở thành công cụ quan trọng nhằm nhận diện xu hướng lây nhiễm, mức độ tử vong và quy mô bùng phát dịch bệnh tại từng quốc gia cũng như trên quy mô toàn cầu.
Đề tài được thực hiện trong khuôn khổ Bài tập lớn môn Cấu trúc rời rạc cho Khoa học Máy tính (CO1007), Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính, Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (niên khóa 2021–2022). Mục tiêu nghiên cứu và các nhiệm vụ cụ thể được xác định như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Vận dụng các kiến thức cấu trúc rời rạc và xác suất thống kê mô tả để khai phá, phân tích tập dữ liệu dịch tễ học thực tế; qua đó củng cố kỹ năng lập trình xử lý dữ liệu lớn, kỹ năng làm việc nhóm và phương pháp giải quyết vấn đề khoa học.
- Nhiệm vụ phân tích dữ liệu tổng quát: Khảo sát cấu trúc tập mẫu, xác định số lượng năm, châu lục, quốc gia, kiểm tra phân bố dung lượng bản ghi theo thời gian và đơn vị địa lý.
- Nhiệm vụ thống kê mô tả chi tiết: Tính toán các tham số đặc trưng (Min, Max, Mean, Tứ phân vị, Độ lệch chuẩn, Outlier) cho số ca nhiễm mới (
new_cases) và ca tử vong mới (new_deaths) trên nhóm quốc gia được phân công.
- Nhiệm vụ đánh giá chất lượng thu thập dữ liệu: Thống kê số ngày không có dữ liệu báo cáo, số ngày có số liệu thấp nhất/cao nhất, chuỗi ngày liên tiếp không có ca nhiễm hoặc ca tử vong mới.
- Nhiệm vụ phân tích chuỗi thời gian và tương quan: Làm mịn chuỗi số liệu bằng đường trung bình động 7 ngày (SMA), phân tích hệ số tương quan Pearson giữa ca nhiễm và ca tử vong, xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính OLS và xác định các khoảng thời gian bùng phát dịch giao thoa giữa các quốc gia.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Số liệu báo cáo hàng ngày về ca nhiễm mới (
new_cases) và ca tử vong mới (new_deaths) do COVID-19.
- Phạm vi không gian: Tập dữ liệu toàn cầu gồm 225 quốc gia và vùng lãnh thổ thuộc 6 châu lục. Phạm vi phân tích chuyên sâu theo mã phân công riêng tập trung vào 3 quốc gia/lãnh thổ thuộc Châu Đại Dương: Australia, New Caledonia và New Zealand.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu từ ngày 01/01/2020 đến đầu năm 2022, trong đó các phân tích chuỗi thời gian định kỳ tập trung vào các tháng 2, 5, 6, 9 và các tháng 11, 12 cuối năm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài áp dụng hệ thống cơ sở lý thuyết toán học thống kê mô tả và thống kê suy diễn kết hợp phương pháp lập trình tính toán tự động:
Khung lý thuyết và mô hình toán học
-
Trung bình cộng (Kỳ vọng toán học):
$$\text{Mean}(D) = \bar{x} = \frac{1}{n}\sum_{i=1}^{n} x_i$$
Đại diện cho điểm trung tâm của tập dữ liệu số ca nhiễm hoặc tử vong trong một giai đoạn.
-
Tứ phân vị ($Q_1, Q_2, Q_3$) và Trung vị:
- $Q_2$ (Trung vị): Chia tập dữ liệu đã sắp xếp thành hai nửa bằng nhau.
- $Q_1$ (Tứ phân vị thứ nhất / Phân vị thứ 25): Trung vị của nửa dữ liệu phía dưới $Q_2$.
- $Q_3$ (Tứ phân vị thứ ba / Phân vị thứ 75): Trung vị của nửa dữ liệu phía trên $Q_2$.
- Được sử dụng thay thế cho giá trị kỳ vọng khi dữ liệu có độ phân tán cao hoặc chứa giá trị ngoại lệ lớn.
-
Phương sai và Độ lệch chuẩn:
$$V(D) = \frac{1}{n}\sum_{i=1}^{n} (x_i - \bar{x})^2, \quad \text{Std}(D) = \sigma = \sqrt{V(D)}$$
Đo lường mức độ phân tán của các điểm dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
-
Khoảng tứ phân vị (IQR) và Giá trị ngoại lệ (Outliers):
$$\text{IQR} = Q_3 - Q_1$$
Điểm dữ liệu $x$ được xác định là ngoại lệ (Outlier) nếu nằm ngoài đoạn:
$$[Q_1 - 1.5 \times \text{IQR}, ; Q_3 + 1.5 \times \text{IQR}]$$
-
Đường trung bình động đơn giản (Simple Moving Average - SMA / MA):
$$\text{SMA}k = \frac{1}{k}\sum{i=0}^{k-1} x_{t-i}$$
Áp dụng khung cửa sổ trượt $k = 7$ ngày để triệt tiêu biến động ngắn hạn, làm phẳng nhiễu báo cáo định kỳ và phản ánh xu hướng trung hạn.
-
Hệ số tương quan Pearson ($r$):
$$r_{xy} = \frac{\sum_{i=1}^{n}(x_i - \bar{x})(y_i - \bar{y})}{\sqrt{\sum_{i=1}^{n}(x_i - \bar{x})^2} \sqrt{\sum_{i=1}^{n}(y_i - \bar{y})^2}}$$
Đo lường mức độ liên hệ tuyến tính giữa số ca nhiễm mới ($x$) và số ca tử vong mới ($y$), giá trị nằm trong đoạn $[-1, 1]$.
-
Hồi quy tuyến tính bằng phương pháp bình phương cực tiểu (OLS):
Với mô hình $y = w_0 + w_1 x$, nghiệm tối ưu của vector trọng số $w = [w_0, w_1]^T$ được tính qua đại số tuyến tính:
$$w = (X^T X)^{-1} X^T y$$
Trong đó $X$ là ma trận thiết kế chứa cột hệ số tự do 1 và biến giải thích $x$.
Phương pháp nghiên cứu và công cụ kỹ thuật
- Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm dữ liệu: Sử dụng ngôn ngữ lập trình R và môi trường tính toán thống kê để đọc, kiểm tra cấu trúc, làm sạch, biến đổi dữ liệu chuỗi thời gian và vẽ đồ thị trực quan hóa (Box Plot, Biểu đồ tần số tích lũy, Biểu đồ đường phân tích xu hướng).
- Hệ sinh thái thư viện R: Quản lý gói bằng
pacman, biến đổi dữ liệu bằng dplyr, tidyverse, plyr, xử lý chuỗi thời gian và tỷ lệ bằng scales, readxl, here, đại số ma trận bằng matlib, và xuất đồ thị chuyên sâu bằng ggplot2, cowplot, randomcoloR. Toàn bộ các thuật toán tính toán thống kê được mô đun hóa trong file mã nguồn function.R.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp dạng tệp tin
owid-covid-data.csv được thu thập từ kho lưu trữ mở của tổ chức Our World in Data (OWID) trên nền tảng GitHub.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Động cơ nghiên cứu
Chương này trình bày tính cấp thiết của việc theo dõi diễn biến đại dịch COVID-19 trên thế giới. Tác giả chỉ ra rằng phân tích định lượng dựa trên số liệu thực tế giúp làm sáng tỏ xu hướng tăng giảm, quy mô bùng phát tại từng quốc gia và khu vực, từ đó phục vụ mục đích nghiên cứu và hỗ trợ đánh giá tác động kinh tế - xã hội.
Chương 2: Mục tiêu
Xác lập các mục tiêu đào tạo và học thuật của đồ án: vận dụng phương pháp thống kê vào bài toán thực tiễn, khám phá các quy luật phân bố của dịch bệnh, rèn luyện kỹ năng lập trình R, kỹ năng tiền xử lý dữ liệu và làm việc nhóm khoa học.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết
Trình bày chi tiết 9 nội dung lý thuyết nền tảng:
- 3.1 Trung bình cộng (Mean) và ý nghĩa đại diện trung tâm.
- 3.2 Tứ phân vị ($Q_1, Q_2, Q_3$) và phương pháp xác định theo số phần tử chẵn/lẻ.
- 3.3 Phương sai và độ lệch chuẩn, mối liên hệ giữa phương sai với độ tin cậy của giá trị trung bình.
- 3.4 Khoảng tứ phân vị (IQR).
- 3.5 Định nghĩa và ngưỡng xác định điểm ngoại lệ (Outliers).
- 3.6 Cấu trúc và ý nghĩa của biểu đồ hộp (Box Plot).
- 3.7 Bảng phân phối tần số tích lũy và biểu đồ tích lũy.
- 3.8 Định nghĩa, công thức và ý nghĩa làm mịn dữ liệu của đường trung bình động (SMA).
- 3.9 Hệ số tương quan Pearson và phương pháp bình phương cực tiểu OLS trong hồi quy tuyến tính.
Chương 4: Phân tích dữ liệu
4.1 Tập dữ liệu mẫu và Tiền xử lý dữ liệu
Tập dữ liệu gốc bao gồm 163.090 quan sát với 6 thuộc tính: iso_code, continent, location, date, new_cases, new_deaths. Quy trình tiền xử lý được thực hiện qua các bước:
- Chuyển đổi thuộc tính
date từ kiểu chuỗi ký tự (chr) sang định dạng ngày tháng chuẩn (Date).
- Xử lý các giá trị âm bất thường trong
new_cases và new_deaths (do điều chỉnh sai sót nhập liệu) bằng hàm lấy giá trị tuyệt đối abs().
- Lọc bỏ 13 mã định danh không đại diện cho quốc gia độc lập (chứa mã
OWID_* với thuộc tính continent rỗng, ví dụ: OWID_AFR, OWID_ASI, OWID_EUR, OWID_HIC, OWID_LIC, OWID_WRL).
- Khung dữ liệu sau làm sạch còn lại 153.316 quan sát thuộc 225 quốc gia và vùng lãnh thổ.
4.2 Nhóm câu hỏi phân tích dữ liệu tổng quát (Mục i)
- Thời gian thu thập: Trải dài trong 3 năm (2020, 2021, 2022).
- Phân bố theo châu lục: Tổng số 153.316 quan sát phân bố trên 6 châu lục. Châu Phi có số lượng quan sát lớn nhất (38.647 quan sát); Châu Đại Dương có số lượng quan sát nhỏ nhất (8.993 quan sát).
- Phân bố theo quốc gia: Argentina và Mexico có số lượng bản ghi nhiều nhất (781 quan sát/quốc gia); Pitcairn có số bản ghi ít nhất (85 quan sát). Có 88 nhóm quốc gia có cùng dung lượng quan sát (ví dụ: Việt Nam, Hồng Kông, Singapore cùng có 759 quan sát).
- Độ dài mã
iso_code: Phát hiện 2 thực thể có mã dài hơn 3 ký tự là Bắc Síp (OWID_CYN) và Kosovo (OWID_KOS).
4.3 Nhóm thống kê mô tả cơ bản trên dữ liệu phân công (Mục ii)
Thực hiện tính toán trên 3 quốc gia: Australia, New Caledonia và New Zealand sau khi loại bỏ giá trị khuyết thiếu NA:
| Quốc gia |
Chỉ số |
Min |
$Q_1$ |
$Q_2$ (Median) |
$Q_3$ |
Max |
Trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std) |
Số Outliers |
| Australia |
Ca nhiễm mới |
0 |
10 |
42,5 |
646 |
175.271 |
3.593,64 |
15.051,40 |
127 |
|
Ca tử vong mới |
0 |
0 |
0 |
7 |
155 |
6,45 |
15,79 |
60 |
| New Caledonia |
Ca nhiễm mới |
0 |
0 |
0 |
1 |
3.343 |
62,01 |
279,89 |
151 |
|
Ca tử vong mới |
0 |
0 |
0 |
0 |
16 |
0,45 |
1,73 |
33 |
| New Zealand |
Ca nhiễm mới |
0 |
1 |
4 |
23 |
2.336 |
26,89 |
137,84 |
132 |
|
Ca tử vong mới |
0 |
0 |
0 |
0 |
4 |
0,08 |
0,35 |
41 |
Nhận xét: Độ lệch chuẩn của Australia rất lớn so với giá trị trung vị ($Q_2 = 42,5$ trong khi $\text{Std} = 15.051,4$), phản ánh sự chênh lệch đột biến do làn sóng bùng phát vào giai đoạn cuối, làm cho giá trị trung bình cộng không phản ánh đúng điểm trung tâm của dữ liệu; trung vị $Q_2$ là đại diện phù hợp hơn.
4.4 Nhóm phân tích đặc tính thu thập dữ liệu (Mục iii)
Khảo sát các ngày không có ca bệnh hoặc không được báo cáo:
| Quốc gia |
Ngày không báo cáo ca nhiễm mới (NA/0) |
Ngày không báo cáo ca tử vong mới (NA/0) |
Chuỗi ngày dài nhất không có ca nhiễm mới |
Chuỗi ngày dài nhất không có ca tử vong mới |
| Australia |
28 |
402 |
21 ngày |
105 ngày |
| New Caledonia |
506 |
643 |
52 ngày |
19 ngày |
| New Zealand |
159 |
682 |
24 ngày |
199 ngày |
4.5 Trực quan hóa và phân tích chuỗi thời gian (Mục iv, vii, viii)
- Biểu đồ tần số tích lũy và tần số tương đối: Nam Mỹ có biểu đồ tần số tích lũy đồng đều nhất giữa các quốc gia thành viên.
- Phân tích theo tháng và 2 tháng cuối năm (2020–2021): Năm 2021 ghi nhận đỉnh dịch trung hạn vào tháng 5; giai đoạn đầu năm 2022 số ca nhiễm bùng nổ vượt trội so với năm 2021 do sự xuất hiện của biến thể lây lan nhanh (Delta/Omicron).
- Làm mịn bằng trung bình động 7 ngày (MA 7): Biểu đồ MA 7 ngày loại bỏ hiện tượng thiếu số liệu định kỳ vào ngày cuối tuần, cho thấy rõ xu hướng gia tăng ca nhiễm vào cuối tháng 12/2020 và cuối tháng 12/2021 làm tiền đề cho đợt bùng phát đầu năm sau.
4.6 Phân tích tương quan và đợt bùng phát (Mục ix, x)
- Tương quan Pearson: Dữ liệu thô hàng ngày cho hệ số tương quan rất thấp do độ trễ ghi nhận giữa ca nhiễm và ca tử vong. Khi làm mịn bằng MA 7 ngày, tương quan thuận xuất hiện rõ rệt tại các thời điểm bùng phát dịch: Australia đạt $r = 0,852$ vào tháng 9/2021; New Caledonia đạt $r = 0,760$ vào tháng 9/2021; New Zealand đạt $r = 0,869$ vào tháng 5/2020.
- Xác định chuỗi bùng phát dịch (ngưỡng $k = 1000$ ca nhiễm/ngày):
- Australia: Đợt bùng phát kéo dài liên tục 97 ngày (15/11/2021 đến 20/02/2022).
- New Caledonia: Đợt bùng phát đạt cực đại 5 ngày (31/01/2022 đến 05/02/2022).
- New Zealand: Đợt bùng phát kéo dài 5 ngày (15/02/2022 đến 20/02/2022).
- Khoảng thời gian giao nhau lớn nhất giữa cả 3 quốc gia diễn ra từ ngày 15/02/2022 đến 20/02/2022 (5 ngày).
Chương 5: Kết luận
Tổng kết lại các phát hiện chính từ kết quả phân tích số liệu dịch COVID-19 trên thế giới và ba quốc gia Châu Đại Dương; đánh giá vai trò của công cụ thống kê và ngôn ngữ R trong việc tự động hóa xử lý tập dữ liệu lớn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Chuẩn hóa tập dữ liệu toàn cầu: Xử lý hoàn chỉnh tập dữ liệu 163.090 bản ghi, loại bỏ 13 thực thể tổng hợp phi quốc gia để trích xuất 153.316 quan sát chuẩn của 225 quốc gia trên 6 châu lục.
- Lượng hóa sự phân tán dịch tễ học tại Châu Đại Dương:
- Australia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất trong nhóm khảo sát với số ca nhiễm đỉnh điểm đạt 175.271 ca/ngày và số ca tử vong cao nhất là 155 ca/ngày.
- Phát hiện hiện tượng phân phối lệch phải nghiêm trọng ở dữ liệu ca nhiễm, chứng minh bằng thực nghiệm rằng giá trị trung vị ($Q_2$) phản ánh trung tâm dữ liệu chính xác hơn giá trị trung bình cộng ($\bar{x}$).
- Mối quan hệ tương quan giữa ca nhiễm và tử vong: Chứng minh được rằng ở cấp độ dữ liệu thô hàng ngày, mối liên hệ tuyến tính rất yếu do nhiễu báo cáo; nhưng sau khi áp dụng kỹ thuật làm mịn đường trung bình động 7 ngày (SMA), hệ số tương quan Pearson tăng vọt lên mức tương quan thuận chặt chẽ ($r > 0,75$) trong các giai đoạn đầu của làn sóng bùng phát.
- Xác định giao điểm bùng phát dịch: Thuật toán quét chuỗi liên tục (
rle) xác định chính xác giai đoạn từ 15/02/2022 đến 20/02/2022 là khoảng thời gian cả ba quốc gia Australia, New Caledonia và New Zealand cùng trải qua đỉnh dịch bùng phát vượt ngưỡng 1.000 ca/ngày.
Đóng góp thực tiễn và phương pháp
- Xây dựng thành công thư viện hàm R (
function.R) có tính tái sử dụng cao cho bài toán phân tích dữ liệu dịch tễ: từ khâu phân nhóm dữ liệu (list.obs), truy tìm điểm ngoại lệ (Outliers), lọc chuỗi ngày liên tiếp (track), tính hệ số hồi quy ma trận (linreg) đến tìm giao đoạn thời gian bùng phát (find_intersection).
- Cung cấp minh chứng thực nghiệm về tác dụng của kỹ thuật làm mịn chuỗi thời gian (SMA) trong việc hiệu chỉnh sai số ngắt quãng của hệ thống ghi nhận dịch tễ học thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
- Dữ liệu gốc tồn tại nhiều khoảng trống khuyết thiếu (
NA) và giá trị 0 do chính sách báo cáo ngắt quãng không đều đặn theo ngày hoặc theo tuần ở một số vùng lãnh thổ (như New Caledonia giai đoạn đầu năm 2021).
- Mô hình phân tích tương quan tuyến tính Pearson và hồi quy đơn biến OLS chưa tính toán độ trễ thời gian sinh học cố định (time lag) giữa thời điểm phát hiện nhiễm bệnh và thời điểm tử vong.
- Một số nội dung câu hỏi mở rộng trong đề cương (như dự báo thời điểm kết thúc dịch hoặc phân tích chi tiết tỷ lệ tử vong tích lũy giảm mạnh) không nằm trong phạm vi phân công của nhóm tác giả.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng thuật toán phân tích tương quan có xét đến độ trễ thời gian (Cross-correlation with Time Lag) để mô hình hóa chính xác hơn mối liên hệ giữa ca nhiễm và ca tử vong.
- Ứng dụng các mô hình chuỗi thời gian nâng cao (ARIMA, SARIMA) hoặc mô hình dịch tễ học vi phân (SIR/SEIR) kết hợp dữ liệu tiêm chủng vaccine để dự báo xu hướng dịch bệnh.
Giá trị tham khảo
Báo cáo mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên ngành Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Dữ liệu, Hệ thống Thông tin: Tham khảo quy trình xây dựng đường ống (pipeline) xử lý dữ liệu thực tế bằng R từ bước nạp dữ liệu, tiền xử lý, lập bảng thống kê mô tả đến trực quan hóa đồ thị chuyên sâu bằng
ggplot2.
- Người nghiên cứu nhập môn Xác suất Thống kê ứng dụng: Cung cấp ví dụ trực quan về việc áp dụng các khái niệm lý thuyết (Tứ phân vị, IQR, Outlier, Đường trung bình động, Hồi quy bình phương cực tiểu) vào việc giải quyết bài toán dữ liệu lớn thực tế.
- Mã nguồn mẫu: Các hàm tự xây dựng trong đồ án như
linreg, track, get_duration, find_intersection là tài liệu tham khảo hữu ích cho các bài toán xử lý chuỗi và đại số ma trận trong R.
Câu hỏi thường gặp
1. Tập dữ liệu sau khi tiền xử lý còn lại bao nhiêu quan sát và thuộc bao nhiêu quốc gia?
Sau khi lọc bỏ 13 mã định danh tổng hợp khu vực (mã OWID_* có thuộc tính continent rỗng), tập dữ liệu còn lại chính xác 153.316 quan sát thuộc 225 quốc gia và vùng lãnh thổ trên 6 châu lục.
2. Tại sao giá trị trung vị ($Q_2$) lại được ưu tiên sử dụng hơn giá trị trung bình cộng ($\bar{x}$) khi phân tích ca nhiễm của Australia?
Dữ liệu ca nhiễm của Australia có độ phân tán cực kỳ lớn với độ lệch chuẩn đạt $15.051,40$ và giá trị lớn nhất lên tới $175.271$ ca/ngày, trong khi $50%$ số ngày khảo sát chỉ có từ $0$ đến $42,5$ ca ($Q_2 = 42,5$). Sự xuất hiện của 127 giá trị ngoại lệ (outliers) ở giai đoạn bùng phát cuối làm giá trị trung bình bị kéo lệch lên mức $3.593,64$, không phản ánh đúng mức độ lây nhiễm phổ biến hàng ngày. Do đó, trung vị $Q_2$ đại diện cho điểm trung tâm chính xác và khách quan hơn.
3. Kỹ thuật làm mịn dữ liệu bằng trung bình động 7 ngày (MA 7) đã làm thay đổi hệ số tương quan Pearson như thế nào?
Đối với dữ liệu thô hàng ngày, sai lệch trong chu kỳ báo cáo khiến hệ số tương quan Pearson giữa ca nhiễm và ca tử vong rất thấp hoặc mang giá trị NA. Sau khi áp dụng trung bình động 7 ngày, nhiễu ngắn hạn bị triệt tiêu, làm lộ rõ mối quan hệ tương quan thuận chặt chẽ giữa hai biến số trong các đợt bùng phát dịch, ví dụ hệ số tương quan của Australia trong tháng 9/2021 đạt $r = 0,852$ và New Zealand trong tháng 5/2020 đạt $r = 0,869$.
4. Đợt bùng phát ca nhiễm lớn nhất đồng thời diễn ra ở cả ba nước Australia, New Caledonia và New Zealand vào khoảng thời gian nào?
Với ngưỡng xác định bùng phát là $k = 1.000$ ca nhiễm mới/ngày, khoảng thời gian giao thoa bùng phát lớn nhất giữa cả 3 quốc gia được xác định chính xác là từ ngày 15/02/2022 đến ngày 20/02/2022 (kéo dài 5 ngày).
Kết luận
Báo cáo bài tập lớn môn Cấu trúc rời rạc cho KHMT đã thực hiện phân tích thống kê toàn diện và chặt chẽ trên tập dữ liệu dịch tễ học COVID-19 toàn cầu giai đoạn 2020–2022. Thông qua ngôn ngữ lập trình R và các công cụ thống kê mô tả, nhóm tác giả đã làm rõ đặc trưng phân bố, tính chất phân tán và mối tương quan giữa số ca nhiễm và tử vong tại ba quốc gia Australia, New Caledonia và New Zealand. Công trình hoàn thành trọn vẹn mục tiêu kết hợp giữa nền tảng lý thuyết toán học rời rạc với kỹ năng lập trình xử lý dữ liệu lớn, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên và người học ngành khoa học máy tính.