Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, phương thức giao tiếp đa phương thức (multimodality) đã trở thành xu hướng nghiên cứu nổi bật trong thế kỷ 21. Luận văn phân tích đa phương thức trong giáo trình English for Water Resources nhằm khám phá cách thức sử dụng các yếu tố đa phương thức như ngôn ngữ viết, hình ảnh, bảng biểu và biểu đồ để truyền tải thông tin kỹ thuật chuyên ngành Tiếng Anh chuyên ngành (ESP). Giáo trình này được biên soạn năm 2008 dành cho sinh viên ngành quản lý nguồn nước tại Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, với mục tiêu phát triển năng lực đọc hiểu và vận dụng ngôn ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực tài nguyên nước.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sáu bài học trong giáo trình, phân tích các yếu tố ngôn ngữ dựa trên khung lý thuyết Ngôn ngữ học hệ thống chức năng (SFL) của Halliday và lý thuyết đa phương thức của Kress và van Leeuwen. Nghiên cứu tập trung phân tích các quá trình chuyển động ngôn ngữ (transitivity), các yếu tố về tâm thế (mood) trong câu, đồng thời nghiên cứu các yếu tố hình ảnh về mặt biểu hiện, tương tác và cấu trúc tổ chức nội dung. Việc phân tích này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả thiết kế giáo trình chuyên ngành, đồng thời cải thiện chất lượng dạy – học ESP tại các cơ sở đào tạo kỹ thuật và quản lý tài nguyên nước. Theo thống kê, trong giáo trình có tới 75% các hình ảnh thuộc loại minh họa, 17% là bảng biểu và 8% là sơ đồ, trong khi ngôn ngữ viết chiếm phần lớn nội dung. Kết quả nghiên cứu sẽ hỗ trợ đội ngũ biên soạn, giảng viên và học viên làm chủ phương tiện truyền tải tri thức qua đa phương thức, tạo điều kiện tiếp thu và áp dụng thông tin chính xác và hiệu quả hơn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên hai lý thuyết nền tảng:

  1. Ngôn ngữ học hệ thống chức năng (Systemic Functional Linguistics - SFL) của Michael Halliday, được phát triển với ba chức năng ngôn ngữ chính gọi là siêu chức năng (metafunctions):

    • Chức năng ý niệm (ideational): liên quan đến biểu hiện nội dung, trải nghiệm thế giới qua dạng thức câu, đặc biệt thông qua hệ thống chuyển động ngôn ngữ (transitivity) với 6 loại quá trình: vật chất, quan hệ, nhận thức, hành vi, tồn tại, ngữ điệu;
    • Chức năng giao tiếp (interpersonal): thể hiện quan hệ xã hội giữa người nói/người viết và người nghe/người đọc, thông qua yếu tố tâm thế (mood), biện pháp ngữ khí (modality), thể thức câu;
    • Chức năng kết cấu (textual): liên quan đến cấu trúc tổ chức và sự liên kết của câu trong văn bản.
  2. Lý thuyết đa phương thức của Kress và van Leeuwen (Multimodality Theory), phát triển từ nền tảng SFL, phân tích đa phương thức theo ba ý nghĩa chính:

    • Ý nghĩa biểu hiện (representational meaning): phân tích cách hình ảnh thể hiện sự vật, hiện tượng dưới dạng cấu trúc giải thích (analytical), mô tả nhóm (classification) hoặc biểu tượng (symbolic);
    • Ý nghĩa tương tác (interactional meaning): mô tả mối quan hệ giữa người xem và đối tượng trong hình ảnh, qua các yếu tố như giao tiếp ánh mắt (contact: demand/offer), khoảng cách xã hội, góc máy (camera angle);
    • Ý nghĩa cấu trúc (compositional meaning): đề cập cách bố trí các yếu tố trong hình ảnh, bao gồm giá trị thông tin (given-new), điểm nhấn (salience), và khung viền (framing).

Các khái niệm trọng tâm bao gồm: đa phương thức (multimodality), siêu chức năng ngôn ngữ, quá trình chuyển động ngôn ngữ, tâm thế câu, mối quan hệ tương tác trong hình ảnh, yếu tố cấu trúc thị giác. Lý thuyết này cho phép phân tích đồng thời cả các kênh ngôn ngữ và hình ảnh, giúp hiểu rõ về cách thức truyền tải thông tin và tạo dựng ý nghĩa trong giáo trình ESP kỹ thuật.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích định lượng sơ bộ để xác định tỉ lệ xuất hiện các yếu tố đa phương thức trong giáo trình. Dữ liệu chính được thu thập từ sáu bài học của English for Water Resources – phiên bản 2008 do các giảng viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội biên soạn. Quy trình nghiên cứu bao gồm:

  • Chọn mẫu: Toàn bộ sáu bài học được chọn phân tích, tập trung vào các đoạn văn bản và hình ảnh đi kèm trong giáo trình.

  • Phân tích dữ liệu:

    • Đối với yếu tố ngôn ngữ, phương pháp phân tích dựa trên khung SFL tập trung vào: các loại quá trình chuyển động (transitivity), yếu tố tâm thế và thể thức câu; thống kê tần suất các loại quá trình và các đặc điểm ngữ pháp sử dụng.
    • Đối với yếu tố hình ảnh, phân tích dựa trên khung ba ý nghĩa của Kress và van Leeuwen (representational, interactional, compositional), phân loại các loại hình ảnh theo chức năng, khám phá góc nhìn, tương tác và cấu trúc.
  • Timeline nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trong năm 2018, với việc khảo sát và phân tích sâu trong vòng khoảng 4–6 tháng.

  • Nguồn dữ liệu phụ trợ: Các công trình nghiên cứu có liên quan trong lĩnh vực SFL và đa phương thức, các tài liệu lý thuyết và khảo cứu thực tiễn trong giảng dạy ESP tại Việt Nam và quốc tế.

Phương pháp luận đảm bảo tính hệ thống, khoa học và khả năng áp dụng cho phân tích các giáo trình ESP kỹ thuật tương tự trong tương lai.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Phân bố các quá trình chuyển động ngôn ngữ:

    • Quá trình vật chất (material process) chiếm 58% tổng số câu, thể hiện chủ yếu các hành động, sự kiện diễn ra trong lĩnh vực tài nguyên nước, ví dụ như "hydrologists develop models", "dams build in different regions".
    • Quá trình quan hệ (relational process) chiếm 28%, thường dùng để mô tả, xác định tính chất và trạng thái của đối tượng chuyên ngành như "Water is essential", "Hydrology is a multidisciplinary field".
    • Các quá trình khác (nhận thức, hành vi, tồn tại, ngữ điệu) chỉ chiếm khoảng 14%, ít sử dụng để đảm bảo tính khách quan, khoa học.
  2. Sử dụng yếu tố bổ sung (circumstance):

    • Các thành phần chỉ vị trí chiếm tỷ lệ xuất hiện cao nhất với 42 lần, phản ánh đặc điểm địa phương, thời gian, hoặc phương hướng trong ngành tài nguyên nước.
    • Các thành phần diễn tả cách thức (manner) chiếm 17 lần, góp phần làm rõ hành động hay trạng thái trong câu.
    • Thành phần chỉ nguyên nhân, hướng đi ít xuất hiện (1-2 lần), phù hợp với tính chất mô tả kỹ thuật.
  3. Tính phân bổ tâm thế câu (mood) và thể thức:

    • 100% câu trong tài liệu sử dụng thể câu trần thuật (declarative), phần lớn câu có chủ ngữ phi cá nhân, thể hiện tính khách quan và mô tả.
    • Có 28 câu sử dụng modal verbs để biểu thị khả năng hoặc nghĩa vụ, như "engineers must ensure", "fluid mechanics can be divided", làm rõ quyền hạn và khả năng trong kỹ thuật.
    • Thì hiện tại đơn thống trị với hơn 70% số câu, phù hợp với mục tiêu truyền tải kiến thức mang tính thường trực, chuẩn hóa.
  4. Đặc điểm đa phương thức của hình ảnh:

    • Tổng cộng 28 hình ảnh được phân bố không đồng đều; hình ảnh minh họa chiếm đa số (75%), sau đó là bảng biểu (17%) và sơ đồ, đồ thị (8%).
    • Phân tích 8 bức hình đại diện cho thấy hầu hết các hình ảnh thuộc loại analytical (phân tích bộ phận), hoặc symbolic (biểu tượng), thể hiện cấu trúc vật thể hoặc tính chất, ví dụ: hình ảnh cối xay gió (windmill), đập chắn sóng (breakwater), tua bin gió (wind turbine).
    • Về tương tác, các hình ảnh thuộc loại "offer" (thông tin được cung cấp cho người xem), tầm nhìn của người quan sát chủ yếu là ở góc ngang hoặc thấp, tạo cảm giác gần gũi hoặc quyền lực tùy ngữ cảnh.
    • Bố cục hình ảnh theo nguyên tắc Given-New, phần thông tin "given" được đặt ở phía bên trái, phần "new" bên phải, thống nhất trong cách trình bày tổng thể và chi tiết.
  5. Những hạn chế nhận diện:

    • Phân bố giữa kênh ngôn ngữ và hình ảnh không cân đối; 5/6 bài học đầu hoàn toàn là ngôn ngữ viết, gây cảm giác khô khan cho người học.
    • Các minh họa hình ảnh thiếu thông tin chi tiết như tên, kích thước, vị trí địa lý của đối tượng, giảm khả năng hiểu sâu và hứng thú học tập.
    • Bảng biểu và sơ đồ sử dụng ít và sơ khai, chưa khai thác tối đa tiềm năng hỗ trợ hiểu bài.

Thảo luận kết quả

Kết quả thống kê quá trình chuyển động ngôn ngữ khẳng định tính khoa học và khách quan trong nội dung của giáo trình ESP ngành tài nguyên nước. Việc ưu tiên sử dụng quá trình vật chất cho thấy người soạn tập trung vào việc diễn đạt các hoạt động kỹ thuật và quy trình trong lĩnh vực thủy lợi - tài nguyên nước. Song song đó, quá trình quan hệ giúp xác định các đặc tính, phân loại và mô tả tính chất của các đối tượng chuyên ngành, tạo nền tảng hiểu biết rõ ràng cho người học.

Sự hạn chế trong việc sử dụng các dạng câu biểu thị cảm xúc hay hành vi (mental, behavioral) phù hợp với yêu cầu kỹ thuật chuẩn mực, tránh gây cảm giác chủ quan, không minh bạch trong tài liệu học thuật chuyên ngành.

Trong khi đó, phân tích hình ảnh theo khung Kress và van Leeuwen cho thấy đa phần các hình ảnh minh họa tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc bố cục, tạo sự liên kết giữa phần nội dung text và visual, hỗ trợ trực quan mật thiết cho việc truyền đạt kiến thức. Tuy nhiên, sự thiếu cân đối giữa số lượng ngôn ngữ và hình ảnh dẫn đến hiệu quả truyền tải thông tin chưa tối ưu, khiến người học khó có thể tiếp thu kiến thức một cách sinh động, dễ hiểu.

So với các nghiên cứu trước đây trong lĩnh vực đa phương thức và SFL, dữ liệu của luận văn thể hiện biểu hiện cụ thể, chi tiết giúp minh họa tốt hơn cách thức sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh trong giáo trình ESP kỹ thuật. Đề cập đến các yếu tố tương tác trong hình ảnh cũng góp phần làm rõ mối quan hệ chủ thể – đối tượng học tập, một điểm quan trọng trong thiết kế giáo trình đa phương thức.

Ngoài ra, việc áp dụng các modal verbs hợp lý thể hiện mong muốn định hướng, thể hiện nghĩa vụ và khả năng chuyên ngành một cách khoa học, khiến bài học mang tính tư duy, phản biện và thực tiễn.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ tần suất các loại quá trình chuyển động ngôn ngữ, biểu đồ phân bổ loại hình ảnh và bảng tổng hợp các yếu tố tương tác trong hình ảnh, giúp người đọc hình dung cụ thể và trực quan hơn về mức độ sử dụng đa phương thức trong tài liệu.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Cân bằng phân bố giữa ngôn ngữ viết và hình ảnh:
    Đề nghị đội ngũ thiết kế giáo trình gia tăng tỉ lệ hình ảnh minh họa trong tất cả các bài học, đặc biệt là các bài đầu tiên hiện vẫn thiên về văn bản thuần túy, nhằm tăng hấp dẫn và tạo động lực học tập nhanh chóng. Giáo trình nên bổ sung thêm hình ảnh, sơ đồ đồ họa, biểu đồ có chú thích rõ ràng, minh bạch. Thời gian thực hiện: 1 năm; Chủ thể: Nhà xuất bản, tác giả và nhóm biên tập.

  2. Tăng cường thông tin đi kèm hình ảnh:
    Mỗi hình ảnh cần được chú thích đầy đủ về tên, nơi chụp, chức năng, kích thước để học viên dễ hình dung, đặc biệt đối với các thiết bị kỹ thuật và công trình như đập thủy lợi, máy móc cơ khí,... giúp tăng hiểu biết sâu sắc và tính thiết thực của giáo trình. Thời gian thực hiện: 6 tháng; Chủ thể: Giảng viên, chuyên gia kỹ thuật tham gia biên soạn.

  3. Phát triển đa dạng các dạng sơ đồ, bảng biểu số liệu minh họa:
    Đề xuất bổ sung thêm sơ đồ quy trình, bảng dữ liệu kỹ thuật, biểu đồ vận hành,... nhằm hỗ trợ trực quan hóa các khái niệm phức tạp trong tài nguyên nước, giúp người học phát triển đa năng kỹ năng đọc biểu đồ, xu hướng số liệu,... Thời gian: 1 năm; Chủ thể: Nhóm chuyên gia nội dung kết hợp với thiết kế đồ họa.

  4. Đào tạo nâng cao năng lực giảng viên về ứng dụng đa phương thức trong giảng dạy:
    Tổ chức các khóa bồi dưỡng nhằm giúp giảng viên khai thác hiệu quả giáo trình đa phương thức thông qua các phương pháp dạy học tích cực, ứng dụng công nghệ, giúp khơi dậy động lực và khả năng nhận thức sâu sắc cho sinh viên ESP. Thời gian: 6 tháng – liên tục; Chủ thể: Khoa Ngoại ngữ và trung tâm đào tạo.

  5. Phát triển kỹ năng đa văn bản, đa phương tiện cho học viên (Multiliteracy):
    Thiết lập chương trình đào tạo nâng cao khả năng đọc hiểu đồng thời đa dạng kênh thông tin, từ chữ viết đến hình ảnh, âm thanh trong tài liệu kỹ thuật, giúp sinh viên có khả năng khai thác tri thức hiệu quả trong môi trường công nghiệp 4.0. Thời gian: 1-2 năm; Chủ thể: Nhà trường, Bộ môn ngoại ngữ và đơn vị hợp tác phát triển chương trình.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên và nhà thiết kế giáo trình ESP:
    Luận văn cung cấp góc nhìn phân tích chuyên sâu về cách thiết kế giáo trình đa phương thức, hỗ trợ xây dựng tài liệu dạy học kỹ thuật hiệu quả và sinh động hơn. Giảng viên có thể áp dụng kiến thức này để phát triển các bài giảng tương tác, thu hút sinh viên.

  2. Sinh viên ngành ngôn ngữ học ứng dụng, ngôn ngữ chuyên ngành:
    Các bạn học viên chuyên ngành này sẽ hiểu rõ về phương pháp phân tích SFL kết hợp đa phương thức, cũng như các kỹ năng thực hành phân tích giáo trình, nâng cao khả năng nghiên cứu và áp dụng lý thuyết vào thực tế.

  3. Chuyên gia phát triển nội dung và biên tập viên sách giáo khoa:
    Bài nghiên cứu giúp chuyên gia hiểu rõ yêu cầu cân bằng giữa các kênh truyền tải thông tin trong sách giáo khoa kỹ thuật, từ đó có định hướng hiệu quả trong việc phối hợp ngôn ngữ và hình ảnh, tối ưu trải nghiệm người học.

  4. Nhà quản lý đào tạo và cơ sở giáo dục đào tạo kỹ thuật:
    Các phân tích trong luận văn giúp nhà quản lý có chiến lược đào tạo và đầu tư hợp lý cho nội dung chương trình, nâng cao chất lượng đào tạo ESP chuyên ngành, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực trình độ cao.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao giáo trình English for Water Resources lại ưu tiên quá trình vật chất trong ngôn ngữ?
    Quá trình vật chất thể hiện hành động và sự kiện trong lĩnh vực kỹ thuật tài nguyên nước, giúp người học tiếp nhận thông tin thực tiễn về hoạt động chuyên ngành, tạo nền tảng kiến thức thực tế và chính xác.

  2. Lý do hình ảnh được phân tích theo ba khía cạnh biểu hiện, tương tác và cấu trúc là gì?
    Phân tích ba khía cạnh này giúp hiểu rõ cách hình ảnh truyền tải ý nghĩa, mối quan hệ giữa người xem và đối tượng trong hình, cũng như cách hình ảnh bố trí để thu hút và định hướng sự chú ý của người học.

  3. Vì sao nên cân bằng số lượng hình ảnh và văn bản trong giáo trình kỹ thuật?
    Sự cân bằng giúp duy trì sự chú ý của người học, hỗ trợ tiếp nhận thông tin kỹ thuật một cách sinh động, giảm căng thẳng do văn bản khô khan, đồng thời tăng khả năng ghi nhớ và áp dụng kiến thức.

  4. Tại sao modal verbs lại quan trọng trong giáo trình ESP?
    Modal verbs biểu thị khả năng, trách nhiệm, nghĩa vụ, rất cần thiết trong bối cảnh kỹ thuật để diễn đạt yêu cầu, chỉ dẫn nhằm đảm bảo độ chính xác và tính chuyên nghiệp trong giao tiếp và tài liệu.

  5. Làm thế nào để giáo viên áp dụng phân tích đa phương thức trong giảng dạy?
    Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động tương tác dựa trên hình ảnh và văn bản, khai thác các yếu tố ngôn ngữ chức năng, sử dụng đồ họa minh họa, tổ chức thảo luận và phản hồi đa chiều để nâng cao hiệu quả tiếp thu và phát triển kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành.

Kết luận

  • Luận văn phân tích thành công sự hiện diện của đa phương thức trong giáo trình English for Water Resources, tập trung phân tích quá trình chuyển động ngôn ngữ và các yếu tố hình ảnh chủ đạo.
  • Hai quá trình vật chất (58%) và quan hệ (28%) chiếm ưu thế trong ngôn ngữ, phản ánh đặc thù mô tả và trình bày kiến thức kỹ thuật chuyên ngành.
  • Hình ảnh minh họa chủ yếu là loại phân tích và biểu tượng, được bố trí tuân theo nguyên tắc Given-New, tăng tính kết nối và hấp dẫn cho giáo trình.
  • Tuy nhiên, sự mất cân đối giữa văn bản và hình ảnh, cùng thiếu thông tin minh họa chi tiết gây hạn chế hiệu quả truyền đạt kiến thức.
  • Đề xuất cụ thể nhằm cải tiến giáo trình bao gồm tăng cường hình ảnh minh họa, bổ sung chú thích chi tiết, đa dạng bảng biểu, nâng cao năng lực giảng dạy và phát triển kỹ năng multiliteracy cho học viên.

Next steps: Triển khai đề xuất trên từ thiết kế lại giáo trình, đào tạo giảng viên, đến hỗ trợ kỹ thuật cho sinh viên, nhằm hoàn thiện giáo trình ESP ngành tài nguyên nước.

Các nhà biên soạn giáo trình, giảng viên chuyên ngành ESP và quản lý đào tạo được khuyến khích ứng dụng những kết quả và khuyến nghị trong luận văn để nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập chuyên ngành kỹ thuật trong thời đại công nghiệp 4.0.