Tìm Hiểu Chuỗi Giá Trị Chuối Ở Xã Tân Lợi Thạnh, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu chuỗi giá trị nông sản tại Tân Lợi, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre, góp phần phát triển nông thôn bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Bến Tre

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Sự cần thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Giới hạn nghiên cứu

1.5. Địa bàn nghiên cứu

1.6. Đối tượng nghiên cứu

1.7. Thời gian nghiên cứu

1.8. Cấu trúc của luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu

2.2. Vị trí địa lí

2.3. Khí hậu thời tiết

2.4. Địa hình địa chất

2.5. Thổ nhưỡng

2.6. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên

2.7. Dân số và lao động

2.8. Bản đồ vùng sản xuất

2.9. Diện tích, sản lượng cây ăn quả ở xã Tân Lợi Thạnh năm 2005

2.10. Tổng quan về cây chuối

2.10.1. Yêu cầu điều kiện ngoại cảnh

2.10.2. Kỹ thuật trồng trọt và chăm sóc

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khái niệm chuỗi giá trị

3.2. Những đặc điểm của chuỗi giá trị

3.3. Khái niệm, đặc điểm của kênh phân phối nông sản

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp phân tích định tính

3.4.2. Phương pháp thu thập số liệu

3.4.3. Phương pháp xử lí số liệu

3.5. Các chỉ tiêu xác định kết quả

3.6. Các chỉ tiêu xác định hiệu quả

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm của các nông hộ

4.1.1. Trình độ học vấn của nông hộ

4.1.2. Thâm niên canh tác của nông hộ

4.1.3. Diện tích canh tác

4.1.4. Nguồn thu thập thông tin thị trường của nông dân

4.1.5. Hình thức bán chuối của nông dân

4.1.6. Tình hình sử dụng phân bón

4.1.7. Nhu cầu vay vốn của nông dân

4.2. Kết quả, hiệu quả kinh tế của 1 ha chuối xiêm và chuối già

4.2.1. Giới thiệu về chuối xiêm và chuối già

4.2.2. Kết quả, hiệu quả kinh tế của 1 ha chuối xiêm

4.2.3. Kết quả, hiệu quả kinh tế của 1 ha chuối già

4.2.4. So sánh kết quả, hiệu quả kinh tế giữa 1 ha chuối xiêm và 1 ha chuối già

4.3. Chuỗi giá trị của chuối cung cấp cho các chợ bán lẻ

4.3.1. Sơ đồ chuỗi giá trị của chuối cung cấp cho các chợ bán lẻ

4.3.2. Vựa chuối ở xã Tân Lợi Thạnh

4.3.3. Vựa trung gian

4.3.4. Người bán lẻ

4.3.5. Người tiêu dùng

4.3.6. Chỉ phí, lợi nhuận của các thành phần tham gia trong chuỗi giá trị của chuối cung cấp cho các chợ bán lẻ

4.3.6.1. Chi phí, lợi nhuận của vựa tính trên 1 tấn chuối
4.3.6.2. Chỉ phí, lợi nhuận của thương lái tính trên 1 tấn chuối
4.3.6.3. Chi phí, lợi nhuận của vựa trung gian tính trên 1 tấn chuối
4.3.6.4. Chỉ phí, lợi nhuận của người bán lẻ tính trên 1 tấn chuối

4.3.7. Phân bổ lợi nhuận giữa các thành phần trong chuỗi giá trị của chuối xiêm

4.3.8. Phân bổ lợi nhuận giữa các thành phần trong chuỗi giá trị của chuối già

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chuỗi giá trị chuối Giồng Trôm Bến Tre ra sao

Bài viết này thực hiện phân tích chuỗi giá trị chuối tại xã Tân Lợi Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre một cách chi tiết, dựa trên cơ sở dữ liệu và nghiên cứu thực địa. Bến Tre, đặc biệt là huyện Giồng Trôm, từ lâu đã được biết đến là vùng đất có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc phát triển nhiều loại cây ăn quả, trong đó cây chuối chiếm một vị trí quan trọng. Nghiên cứu của Hồ Ngọc Tùng (2007) chỉ ra rằng, xã Tân Lợi Thạnh có diện tích trồng chuối lên tới 80 ha, với sản lượng đạt 10.503 tấn (năm 2005), cho thấy tiềm năng kinh tế to lớn của loại nông sản Bến Tre này. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng đó, việc hiểu rõ cấu trúc, hoạt động và sự phân bổ lợi ích trong toàn bộ chuỗi cung ứng chuối là vô cùng cần thiết. Một chuỗi giá trị hiệu quả không chỉ đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân trồng chuối Giồng Trôm mà còn giúp nâng cao giá trị gia tăng nông sản, góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế địa phương. Phân tích này sẽ đi sâu vào từng mắt xích, từ khâu sản xuất của nông hộ, qua các kênh trung gian như vựa và thương lái thu mua chuối, đến khi sản phẩm tới tay người tiêu dùng cuối cùng. Qua đó, bài viết sẽ làm rõ các mối liên kết, vai trò của từng tác nhân, cũng như các dòng chảy về sản phẩm, thông tin và tài chính trong chuỗi giá trị. Việc xác định các điểm mạnh, điểm yếu và các "nút thắt cổ chai" sẽ là cơ sở quan trọng để đề xuất những giải pháp can thiệp phù hợp, hướng tới một mô hình sản xuất hiệu quả hơn.

1.1. Tiềm năng và thực trạng ngành trồng chuối tại Tân Lợi Thạnh

Xã Tân Lợi Thạnh, huyện Giồng Trôm sở hữu điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu lý tưởng cho cây chuối phát triển. Theo thống kê năm 2005, diện tích trồng chuối tại xã là 80 ha, vượt xa các loại cây ăn quả khác như cam (36 ha) và bưởi (22 ha). Sản lượng chuối cũng dẫn đầu với 10.503 tấn, khẳng định vị thế là cây trồng chủ lực, mang lại nguồn thu nhập chính cho nhiều hộ dân. Các giống chuối phổ biến được canh tác là chuối xiêm và chuối già, phù hợp với cả thị trường ăn tươi và chế biến. Tuy nhiên, thực trạng sản xuất vẫn còn manh mún, chủ yếu ở quy mô kinh tế hộ nông dân. Kỹ thuật canh tác phần lớn dựa vào kinh nghiệm truyền thống, việc áp dụng tiêu chuẩn như VietGAP cho cây chuối còn hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng đồng đều và khả năng xuất khẩu chuối.

1.2. Khái niệm và vai trò của việc phân tích chuỗi giá trị

Chuỗi giá trị được hiểu là một chuỗi các hoạt động liên kết từ khâu sản xuất ban đầu, qua các giai đoạn chế biến, phân phối, và cuối cùng là tiêu thụ sản phẩm. Mỗi giai đoạn trong chuỗi đều tạo thêm một phần giá trị cho sản phẩm. Việc phân tích chuỗi giá trị giúp nhận diện tất cả các tác nhân tham gia (nông dân, thương lái, hợp tác xã nông nghiệp, nhà bán lẻ, người tiêu dùng), vai trò và mối quan hệ của họ. Quan trọng hơn, nó làm rõ cơ cấu chi phí sản xuất chuối, lợi nhuận người trồng chuối và sự phân bổ lợi ích giữa các bên. Thông qua đó, có thể xác định được những điểm bất hợp lý, những nơi giá trị bị thất thoát, từ đó đề ra các chiến lược can thiệp để tối ưu hóa hiệu quả và đảm bảo sự công bằng trong toàn chuỗi, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

II. 05 Thách thức chính trong chuỗi cung ứng chuối Bến Tre

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc phân tích chuỗi giá trị chuối tại xã Tân Lợi Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre đã bộc lộ nhiều thách thức và "điểm nghẽn" cản trở sự phát triển. Đối với nông dân trồng chuối Giồng Trôm, khó khăn lớn nhất là sự biến động của giá cả đầu ra trong khi chi phí đầu vào như phân bón lại liên tục tăng. Nghiên cứu cho thấy, đa số nông dân (30/40 hộ khảo sát) có nhu cầu vay vốn để tái đầu tư sản xuất nhưng việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi còn hạn chế. Bên cạnh đó, các tác nhân trung gian như vựa và thương lái thu mua chuối cũng đối mặt với rủi ro từ sự bất ổn của thị trường tiêu thụ chuối. Sự phụ thuộc quá nhiều vào các kênh phân phối truyền thống, thiếu liên kết trực tiếp với các doanh nghiệp chế biến chuối lớn hay các kênh siêu thị hiện đại làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm. Hơn nữa, mối liên kết 4 nhà (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) chưa thực sự chặt chẽ, các chính sách hỗ trợ nông nghiệp đôi khi chưa đến được đúng đối tượng. Cuối cùng, chất lượng chuối sau thu hoạch chưa đồng đều và công nghệ bảo quản còn yếu kém dẫn đến tỷ lệ hao hụt cao, làm giảm hiệu quả kinh tế chung của toàn bộ chuỗi cung ứng chuối.

2.1. Khó khăn của nông dân trồng chuối Giồng Trôm Vốn và giá

Người nông dân là mắt xích khởi đầu nhưng cũng là đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Theo khảo sát của Hồ Ngọc Tùng (2007), 75% nông hộ trồng chuối tại Tân Lợi Thạnh có nhu cầu vay vốn để trang trải chi phí sản xuất, nhưng các nguồn vay chính thức từ ngân hàng còn khó tiếp cận. Đồng thời, họ hoàn toàn bị động về giá bán. Giá chuối được quyết định bởi các vựa và thương lái dựa trên tín hiệu từ thị trường, trong khi nông dân không có khả năng đàm phán hay tồn trữ sản phẩm để chờ giá tốt. Sự chênh lệch giữa giá vật tư nông nghiệp tăng cao và giá bán sản phẩm không ổn định đã bào mòn đáng kể lợi nhuận người trồng chuối.

2.2. Rủi ro thị trường đối với thương lái và các bên trung gian

Các thành phần trung gian như vựa và thương lái đóng vai trò thiết yếu trong việc lưu thông hàng hóa nhưng cũng phải đối mặt với không ít rủi ro. Hoạt động của họ phụ thuộc lớn vào nhu cầu của các chợ đầu mối và sự biến động của giá cả thị trường. Quá trình vận chuyển đường dài từ Bến Tre đến các thành phố lớn tiềm ẩn nguy cơ hao hụt do dập nát, hư hỏng (tỷ lệ hao hụt của thương lái khoảng 4-5%). Việc thiếu các hợp đồng bao tiêu ổn định khiến họ phải hoạt động theo kiểu "mua đứt bán đoạn", đối mặt với nguy cơ thua lỗ khi thị trường đột ngột giảm giá. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh không chắc chắn, hạn chế khả năng đầu tư vào việc cải thiện logistics và bảo quản cho nông sản Bến Tre.

III. Sơ đồ chi tiết chuỗi giá trị chuối tại xã Tân Lợi Thạnh

Để có cái nhìn hệ thống, việc phân tích chuỗi giá trị chuối tại xã Tân Lợi Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre cần được cụ thể hóa bằng một sơ đồ các tác nhân và dòng chảy sản phẩm. Sơ đồ này cho thấy một cấu trúc phân phối đa kênh, phản ánh đặc trưng của ngành nông nghiệp Việt Nam. Điểm xuất phát là các hộ nông dân trồng chuối Giồng Trôm, những người trực tiếp canh tác và thu hoạch. Sản phẩm sau đó được bán cho các vựa thu mua tại địa phương. Các vựa này đóng vai trò là điểm tập kết, phân loại và cung cấp nguồn hàng số lượng lớn cho các thương lái thu mua chuối. Từ đây, chuối được vận chuyển đến các thị trường lớn hơn, chủ yếu là các vựa trung gian tại các chợ đầu mối ở TP.HCM. Các vựa trung gian này tiếp tục phân phối hàng cho những người bán lẻ tại các chợ truyền thống hoặc các sạp trái cây. Cuối cùng, người tiêu dùng mua sản phẩm từ những người bán lẻ này. Mỗi mắt xích trong chuỗi cung ứng chuối này đều thực hiện một chức năng riêng và cộng thêm một phần giá trị vào sản phẩm cuối cùng. Mối quan hệ giữa các tác nhân chủ yếu dựa trên sự quen biết và tin tưởng, với các giao dịch tiền mặt là chủ yếu, ít có hợp đồng ràng buộc pháp lý.

3.1. Vai trò của nông hộ Mắt xích sản xuất ban đầu

Nông hộ là người trực tiếp sản xuất, quyết định đến sản lượng và chất lượng ban đầu của quả chuối. Họ đầu tư chi phí sản xuất chuối bao gồm giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và công lao động. Theo nghiên cứu, nông dân có hai hình thức bán sản phẩm chính: tự vận chuyển ra vựa (50%) hoặc để vựa vào tận vườn thu mua (50% còn lại lựa chọn cả hai hình thức). Việc bán tại vựa thường được giá cao hơn. Tuy nhiên, họ lại là người ít có thông tin thị trường nhất và không có quyền quyết định giá bán, phụ thuộc hoàn toàn vào giá do vựa đưa ra.

3.2. Hệ thống vựa và thương lái Cầu nối phân phối sản phẩm

Vựa địa phương và thương lái là hai tác nhân trung gian quan trọng nhất. Vựa tại Tân Lợi Thạnh hoạt động như một trạm trung chuyển, thu gom chuối từ nhiều nông hộ nhỏ lẻ để tạo thành lô hàng lớn, đồng thời thực hiện phân loại sơ bộ. Thương lái sau đó mua lại từ vựa để vận chuyển đi các tỉnh, thành phố khác. Họ là người kết nối vùng sản xuất với thị trường tiêu thụ chuối rộng lớn. Hoạt động của họ giúp giải quyết bài toán đầu ra cho nông dân và đảm bảo nguồn cung cho các đô thị. Chi phí của họ bao gồm chi phí vận chuyển, bốc vác, hao hụt và phí bến bãi, chiếm một phần đáng kể trong giá thành cuối cùng của sản phẩm.

3.3. Vựa trung gian và kênh bán lẻ Tiếp cận người tiêu dùng

Vựa trung gian, thường đặt tại các chợ đầu mối, mua chuối từ nhiều thương lái khác nhau và phân phối lại cho người bán lẻ. Họ thực hiện các công đoạn chuyên sâu hơn như cắt nải, phân loại kỹ càng và ủ chín chuối. Người bán lẻ là mắt xích cuối cùng, đưa sản phẩm trực tiếp đến tay người tiêu dùng. Họ mua chuối từ vựa trung gian và bán lại với số lượng nhỏ. Theo phân tích, người bán lẻ có tỷ suất lợi nhuận trên chi phí khá cao và chiếm tỷ lệ lợi nhuận lớn nhất trong toàn chuỗi (khoảng 28-33%), do họ phải chịu chi phí mặt bằng, hao hụt ở khâu cuối và bán trực tiếp với giá tiêu dùng.

IV. Phân tích chi phí lợi nhuận trong chuỗi giá trị chuối

Một trong những nội dung cốt lõi của việc phân tích chuỗi giá trị chuối tại xã Tân Lợi Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre là làm rõ cơ cấu chi phí và sự phân bổ lợi nhuận giữa các tác nhân. Dữ liệu từ nghiên cứu của Hồ Ngọc Tùng (2007) cung cấp một bức tranh tài chính chi tiết. Hiệu quả kinh tế cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai giống chuối chính. Mặc dù chi phí sản xuất chuối xiêm cao hơn, nhưng doanh thu và lợi nhuận thu được từ chuối già lại vượt trội hơn nhờ năng suất cao hơn đáng kể. Cụ thể, lợi nhuận trên 1 ha chuối già cao hơn chuối xiêm khoảng 1.137.075 đồng. Khi xem xét toàn bộ chuỗi, tổng giá trị gia tăng được tạo ra và phân chia cho các bên tham gia. Đáng chú ý, người nông dân và người bán lẻ là hai tác nhân nhận được phần lợi nhuận lớn nhất. Người bán lẻ chiếm khoảng 28,74% tổng lợi nhuận của chuỗi chuối xiêm và 33,13% đối với chuối già. Lợi nhuận người trồng chuối chiếm tỷ trọng lớn thứ hai, khoảng 24,18% (chuối xiêm) và 23,98% (chuối già). Các tác nhân trung gian như vựa và thương lái nhận được phần lợi nhuận thấp hơn, phản ánh vai trò lưu thông và rủi ro mà họ gánh chịu. Phân tích này cho thấy, mặc dù nông dân tạo ra sản phẩm gốc nhưng phần lợi ích họ nhận được vẫn chưa tương xứng với công sức và rủi ro đầu tư.

4.1. So sánh hiệu quả kinh tế giữa chuối xiêm và chuối già

Dữ liệu cho thấy, tổng chi phí đầu tư cho 1 ha chuối xiêm là 5.995.000 đồng, trong khi chuối già là 5.625.075 đồng. Tuy nhiên, năng suất của chuối già (12.570 kg/ha) cao hơn hẳn chuối xiêm (8.260 kg/ha). Điều này dẫn đến tổng doanh thu từ chuối già (10.056.000 đồng/ha) cao hơn chuối xiêm (9.086.000 đồng/ha). Kết quả là, lợi nhuận ròng từ 1 ha chuối già đạt 4.430.925 đồng, cao hơn đáng kể so với mức 3.091.000 đồng của chuối xiêm. Các chỉ số hiệu quả như tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (LN/TCP) của chuối già (0,827) cũng cao hơn chuối xiêm (0,547), khẳng định việc trồng chuối già mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn cho nông dân tại thời điểm nghiên cứu.

4.2. Cơ cấu phân bổ lợi nhuận giữa các tác nhân tham gia

Trong chuỗi giá trị chuối xiêm, với mỗi tấn chuối, nông dân lãi 389.000 đồng (24,18%), vựa lãi 233.000 đồng (14,48%), thương lái lãi 205.000 đồng (12,73%), vựa trung gian lãi 320.000 đồng (19,88%), và người bán lẻ lãi cao nhất với 462.225 đồng (28,74%). Tương tự, với chuối già, nông dân lãi 362.000 đồng (23,98%), và người bán lẻ vẫn dẫn đầu với lợi nhuận 386.340 đồng (33,13%). Sự phân bổ này cho thấy các khâu trung gian vận chuyển có tỷ suất lợi nhuận thấp hơn, trong khi khâu sản xuất và khâu bán lẻ trực tiếp tới người tiêu dùng chiếm phần lớn lợi nhuận trong toàn chuỗi cung ứng chuối.

V. 04 Giải pháp nâng cao giá trị gia tăng cho chuối Bến Tre

Từ kết quả phân tích chuỗi giá trị chuối tại xã Tân Lợi Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre, có thể đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm cải thiện hiệu quả và nâng cao thu nhập cho các bên tham gia, đặc biệt là nông dân. Trước hết, cần xây dựng các mô hình sản xuất hiệu quả thông qua việc thành lập hợp tác xã nông nghiệp. Hợp tác xã sẽ đóng vai trò trung tâm, đại diện cho nông dân trong việc đàm phán giá, ký kết hợp đồng bao tiêu với doanh nghiệp chế biến chuối và các siêu thị, giúp ổn định đầu ra. Thứ hai, việc chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP cho cây chuối là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của thị trường khó tính và mở đường cho hoạt động xuất khẩu chuối. Thứ ba, cần đẩy mạnh chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm từ chuối có giá trị gia tăng cao như chuối sấy dẻo Bến Tre, kẹo chuối Bến Tre, bột chuối... thay vì chỉ bán chuối tươi. Cuối cùng, cần có sự vào cuộc mạnh mẽ hơn từ chính quyền thông qua các chính sách hỗ trợ nông nghiệp cụ thể, như tạo điều kiện cho nông dân tiếp cận vốn vay ưu đãi, hỗ trợ xây dựng thương hiệu cho nông sản Bến Tre, và tăng cường liên kết 4 nhà để chuỗi giá trị hoạt động một cách đồng bộ và phát triển bền vững.

5.1. Xây dựng mô hình liên kết 4 nhà và hợp tác xã nông nghiệp

Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) cần được thúc đẩy mạnh mẽ. Nhà nước tạo cơ chế, chính sách. Nhà khoa học chuyển giao kỹ thuật canh tác tiên tiến. Doanh nghiệp đảm bảo đầu ra. Nhà nông tập hợp lại trong các hợp tác xã nông nghiệp để tăng sức mạnh tập thể. Hợp tác xã có thể đứng ra cung ứng vật tư đầu vào với giá tốt hơn, tổ chức sản xuất theo kế hoạch và ký hợp đồng tiêu thụ trực tiếp, giảm bớt sự phụ thuộc vào thương lái và ổn định thu nhập cho xã viên.

5.2. Phát triển sản phẩm chế biến và xây dựng thương hiệu

Để nâng cao giá trị gia tăng nông sản, việc đầu tư vào công nghệ chế biến là hướng đi tất yếu. Thay vì chỉ bán chuối tươi với giá trị thấp, địa phương có thể khuyến khích các doanh nghiệp chế biến chuối đầu tư sản xuất các mặt hàng như chuối sấy, mứt chuối, rượu chuối... Các sản phẩm này không chỉ giải quyết được bài toán được mùa mất giá mà còn có thời gian bảo quản lâu, dễ dàng vận chuyển và xuất khẩu. Song song đó, việc xây dựng một thương hiệu chung cho chuối Giồng Trôm - Bến Tre, gắn liền với chỉ dẫn địa lý và chứng nhận chất lượng, sẽ giúp sản phẩm có vị thế vững chắc hơn trên thị trường tiêu thụ chuối.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn tìm hiểu các chuỗi giá trị chuối ở tân lợi huyện giồng trôm tỉnh bến tre

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương | nêu lên lí do chon đề tài, mục tiêu nghiên cứu, địa bàn nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, thời gian nghiên cứu. 4 Chương 2: Tổng quan Chương 2 trinh bay tổng quan về địa bàn nghiên cứu là xã Tân Lợi Thạnh, diện tích sản lượng các loại cây ăn quả ở xã Tân Lợi Thạnh năm 2005, kĩ thuật trồng và chăm sóc cây chuối. s* Chương 3: Nội Dung và Phương Pháp Nghiên Cứu Chương 3 nêu lên các cơ sở lí luận, các khái niệm, định nghĩa liên quan đến vấn dé nghiên cứu, các phương pháp thu thập và xử lí số liệu được sử dụng trong luận văn “+ Chương 4: Kết Qua Nghiên Cứu Và Thảo Luận Chương 4 trình bày khái quát đặc điểm của các hộ trồng chuối ở xã Tân Lợi Thạnh, tính toán hiệu quả kinh tế của cây chuối xiêm và cây chuối gia, tim hiểu về các chuỗi giá trị của chuối. + Chương 5: Kết Luận Và Kiến Nghị Chương 5 Trinh bày ngắn gọn những van đề chính mà đề tài đạt được trên cơ sở đó đưa ra các kiến nghị có liên quan.

CHƯƠNG 2 TỎNG QUAN 2. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu 2. Vị trí địa lí Xã Tân Lợi Thạnh nằm về phía Nam của huyện Giéng Trôm, trung tâm xã cách Giồng Trôm 10 km theo đường hương lộ 11. Diện tích tự nhiên của xã là 1.242 ha, được chia thành 7 ấp: Giềng Đồng, Giồng Sâu, Miếu Điền, Giồng Thủ, Tân Lợi, Gidng Chùa, Gidng Lực.

Phía Bắc giáp xã Long Mỹ Phía Nam giáp ở xã Hưng Lễ và Thạnh Phú Đông Phía Đông giáp xã Tân Hào Phía Tây giáp xã Phước Long Trên địa bàn xã có hương lộ 11 chạy ngang xã 4 km là tuyến đường giao thông huyết mạch nối liền tỉnh lộ 885 với các huyện khác trong tỉnh tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu trao đôi hàng hoá với bên ngoài, phát triển các ngành kinh tế dịch vụ thương mại.2 Khí hậu thời tiết Cũng giếng như khí hậu thời tiết vùng Đông Nam Bộ có hai mùa rõ rệt. Lượng mưa hàng năm tương đối cao, mùa mưa bắt đầu từ tháng 5 và kết thúc vào cuối tháng 10, thời gian từ tháng 7 đến tháng 9 thường có mưa rất nhiều, lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 2.045 mm có khi lên đến 2.315mm lượng mưa phân hoá theo mùa. Mùa năng kéo dài từ tháng 11 năm nay đến tháng 4 năm sau, thời tiết nắng trung bình trên ngày từ S—7 giờ với cường độ chiếu sáng cao. Gió ở khu vực này tương đối mạnhvới tốc độ trung bình 3,5mm/s đến 4,5mm/s có khi gió mạnh đạt đến tốc độ 11m⁄s.

Nhiệt độ thay đổi theo mùa, nhiệt độ bình quân hàng năm từ 30°C đến 32°C , nhiệt độ cao nhất là 38°C , thấp nhất là 25°C. Độ ẩm tương đối từ 75 đến 81%, cao nhất là 86% và thấp nhất là khoảng 55 đến 60%. Điều kiện thời tiết khí hậu ở đây rat thuận lợi cho việc sinh trưởng và phát triển, đa dạng hoá cây trồng, đặc biệt là cây trồng nhiệt đới. Địa hình địa chất Địa hình xã Tân Lợi Thạnh thuộc đồng bằng.

Dat thích hợp hau hết các loại cây trồng như cây lúa, cây ăn quả, cây công nghiệp ngắn ngày, cây công nghiệp dai ngày. Thé Nhưỡng Dat được chia thành hai loại Nhóm đất thịt. Có diện tích 932 ha chiếm 75,04% diện tích tự nhiên, chia thành hai đơn vị đất: đất thịt và đất sét pha thịt. Đất này thích hợp với rất nhiều loại cây như: màu, cây công nghiệp ngắn ngày,.

cây ăn quả và cây lâu năm. Có diện tích 310 ha chiếm 24,96% diện tích tự nhiên: chia làm 2 đơn vị đất. Đất cát pha thịt và đất cát phối. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên Thuan lợi.

Có hương lộ 11 chạy qua, nên rất thuận lợi cho việc giao lưu hàng hoá và giao lưu kính tế, văn hoá. Ngoài ra còn có hệ thống sông Hàm Luông thuận lợi cho việc lưu thông hàng hoá bằng đường thuỷ có thể trao đổi hàng hoá được thuận lợi hơn là động lực thúc day cho nền kinh tế phát triển, đặc biệt là ngành nông nghiệp Điều kiện khí hậu thời tiết khá thuận lợi cho cây trồng đặc biệt là cây trồng ngắn ngày và đài ngày. Tài nguyên dat thi phong phú thích hợp cho nhiễu loại hình sử dụng dat. Địa hình của xã còn gặp nhiều khó khăn trong lưu thông vì hệ thống đường giao thông trong thôn ấp dé ra hương lộ I1 còn nhỏ hẹp, chưa mang lại điều kiện thuận lợi cho người dân về vận chuyển hàng hoá ra bên ngoài.

Nước sạch để phục vụ cho sinh hoạt chưa được cải thiện. Dân số và lao động Bảng 1. Hiện Trạng Dân Cư Và Lao Động Tại Tân Lợi Thạnh Năm 2006 Chỉ tiêu DVT Số lượng Cơ cầu (%) 1.Téng số hộ Hộ 1.Téng số dân Người 7.Téng số lao động Người 2.048 26,2 Lao động nông Người 2.037 26 nghiệp Người 0 0 Lao động công Người lãi 0,14 nghiệp - Lao động dịch vụ Nguôn tin: Phòng thông kê xã Tân Lợi Thanh Xã Tân Lợi Thạnh hiện có 1941 hộ dân đang sinh sống với tông số dân là 7. Trong tổng số 2.048 lao động thì lao động nông nghiệp chiếm 26%, lao động công nghiệp chiếm 0%, lao động dịch vụ chiếm 0,14%.

Giao thông Mạng lưới đường giao thông của xã ở khu trung tâm tương đối thuận lợi, riêng các tuyến đường dẫn vào các vùng sản xuất nông nghiệp còn khó khăn, chất lượng đường kém và chưa được quan tâm cải tạo. Nhìn chung hệ thống giao thông của xã (trừ hương lộ 11) có chất lượng kém, chú yếu là đường cấp phối và đường đất, rất khó khăn cho việc di lại và vận chuyển hàng hoá. Mặc dù trong các năm qua thực hiện chú trương xã hội hoá giao thông nông thôn đã tu sửa mở rộng nâng cấp một số con đường. Năm 2005 tu sửa nâng cấp với chiều dài 2.000 m gồm đường ấp Giồng Thủ.

Năm 2005 tu sửa nâng cấp 11 con đường tổng chiều dài gồm 467 m bê tông xi măng và 130 m bê tông nhựa, còn lại đều là đường cấp phối. Kết quả xã hội hoá giao thông nông thôn qua các năm đã có những bước tiến bộ nhưng cần phải tiếp tục đầu tư xây dựng và nâng cấp thêm nữa dé hệ thống giao thông được tốt hơn, phục vụ tốt cho việc vận chuyển và di lại. Điện Xã Tân Lợi Thạnh có 4.000 m đường đây trung thế và 32.500 m đường dây hạ thé. Ty lệ hộ sử dung điện đạt 96,8% so với tong hộ của xã.

Trong năm 2005 da triển 6 khai cải tạo mạng lưới điện 2 ấp (Giồng Chùa và Giồng Sâu). Hệ thống điện hạ thế còn lại của xã do đã sử dụng nhiều năm trước nên cần được cải tạo để đảm bảo nhu cầu điện sản xuất và sinh hoạt của nhân dân. Nước Hệ thống cung cấp nước sạch trên địa bàn xã chưa được đầu tư xây dựng. Để phục vụ đời sống cho người dân và kết hợp tưới cho các loại cây trồng, hầu hết các hộ gia đình đầu tư đào giếng có độ sâu từ 5-7 m để lấy nước sử dụng, các hộ gia đình thường thiếu nước khi mùa khô kéo dài.

Bản đồ vùng sản xuất Giồng Trôm là một trong những huyện thuộc tỉnh Bến Tre có diện tích trồng chuối lớn nhất. Địa bàn nghiên cứu chính là xã Tân Lợi Thạnh Xã Tân Lợi Thạnh là nơi có khí hậu đất đai rất thuận lợi cho các cây ăn quả phát triển. Bản Đồ Xã Tân Lợi Thạnh Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre BAN EDCÔ HANH CHINE XA TA LOI THANE xA Tennent AATAN HAS Qua ban dé ta thay chuối từ các huyện Giồng Trôm thuộc tỉnh Bến Tre sẽ được cung ứng cho TP.HCM, thành phố chính là thị trường lớn tiêu thụ chuối và các loại trải cây khác. Diện tích, san lượng các loại cây ăn quả ở xã Tân Lợi Thạnh năm 2005 2.

Diện tích các loại cây ăn quả ở xã Tân Lợi Thạnh năm 2005 Bảng 2. Diện Tích Các Loại Cây Ăn Quả Ở Xã Tân Lợi Thạnh Năm 2005 Cây ăn quả DVT Dién tich (ha) Chuỗi Ha 80 Bưởi Ha 22 Du đủ Ha 10 Cam Ha 36 Nguồn tin: Phòng thông kê xã Tân Lợi Thạnh Chuối, đu đủ, cam, bưởi là những cây ăn quả được trồng phổ biến ở xã Tân Lợi Thạnh. Qua bảng ta thấy, chuối được trồng nhiều nhất ở xã Tân Lợi Thạnh với diện tích là 80 ha, kế đến là cam với diện tích 36 ha, bưởi với diện tích 22 ha và đu đủ với diện tích 10 ha. Biểu Đồ Diện Tích Cây Ăn Quả Ở Xã Tân Lợi Thạnh Năm 2005 100 ——¿— 80 | = 80 — = = 60 - S số 36 s +2 A 20 | 10 — Chuối Bưởi Du đủ Cam Nguồn tin: ĐT- TTTH 2.

Sản lượng cây ăn quả ở xã Tân Lợi Thạnh năm 2065. Sản Lượng Cây Ăn Quả Ở Xã Tân Lợi Thạnh Năm 2005. Cây ăn quả DVT Sản lượng Chuỗi Tân 10.503 Nguồn tin: Phòng thông kê xã Tân Lợi Thanh Năm 2005 các loại cây ăn quả như chuối, bưởi, đu đủ, cam đều cho sản lượng cao. Trong đó chuối cho sản lượng cao nhất 10.321 tấn, kế đến là cam với sản lượng 6.503 tắn, bưởi cho sản lượng là 2.310 tấn và đu đ ủ cho sản lượng 1022 tấn.

Biểu Đồ Sản Lượng của Các Cây Ăn Quả O Xã Tân Lợi Thanh Năm: 2005 12 r—10.022 = Chuối Bưởi Du đủ Cam Nguôn tin: DT- TTTH 2. Tổng quan về cây chuối 2. Giới thiệu Chuối là cây ăn quả nhiệt đới có giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế cao. Phân tích trong 100 g chuối có khoảng 250- 335 đơn vị vitamin A, 42-54 mg vitamin BI, 88 mg vitamin B2, 10-11 mg vitamin C, ngoài ra còn có các cchất khoáng như Ca, P, Fe, Na, K.Quả chuối dùng để ăn tươi và còn là nguyên liệu để chế biến bột chuối, mứt chuối.

rượu chuối, nước chuối, kẹo chuối, làm dam. Ở nước ta tất cả các vùng đều trồng được chuối. Trồng trong vườn nhà sau một năm đã thu hoạch. Trồng chuối ít cần vốn đầu tư, biết thâm canh sẽ cho hiệu quả kinh tế cao.

Các giống chuối thường trồng gồm có: Chuối tiêu. Có 3 giống - Chuối tiêu lùn: Cây cao không quá 2m, lá mọc sít nhau, cuống ngắn, lá màu xanh đậm, quả hơi cong. Trong lượng buồng 12-16 kg, có buồng nặng trên 20 kg. Qua chín ăn ngọt, có vi chua, thịt quả chắc.

Sinh trưởng khoẻ, chịu gió, chịu rét khá. - Chuối tiêu nhỡ: Cây cao 220 - 275 cm. Phiến lá dài hơn lá chuối tiêu lùn. Quả ít cong hơn chuối tiêu lùn, trọng lượng buồng 16-18 kg, có thể tới 25- 30 kg, thậm chí đạt 50 kg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ