Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2010–2020, kinh tế Việt Nam đạt được nhiều chuyển biến tích cực. Quy mô GDP tăng gấp 2,4 lần (từ 116 tỷ USD năm 2010 lên 268,4 tỷ USD năm 2020), GDP bình quân đầu người tăng từ 1.311 USD lên khoảng 2.750 USD. Theo bảng xếp hạng Chỉ số phức tạp kinh tế (ECI) của Phòng Thí nghiệm tăng trưởng Harvard, chỉ số tăng trưởng kinh tế của Việt Nam tăng 18 bậc (từ hạng 70 lên 52 trên thế giới). Mặc dù đạt tốc độ phát triển cao, nền kinh tế vẫn đối mặt với các vấn đề xã hội như tỷ lệ người nghèo tập trung ở vùng sâu vùng xa, bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục, văn hóa và sự phân hóa thu nhập giữa các vùng kinh tế, đặc biệt là khoảng cách giữa khu vực thành thị và nông thôn.

Sự chênh lệch thu nhập bình quân đầu người giữa thành thị và nông thôn phản ánh bất bình đẳng về mức sống, đồng thời là thước đo trình độ phát triển kinh tế. Theo lý thuyết của Becker (1971) và Cain (1986), chênh lệch thu nhập gồm hai phần: chênh lệch do năng suất lao động/vốn con người (yếu tố tích cực tạo động lực) và chênh lệch do phân biệt đối xử/bất bình đẳng cơ hội (yếu tố tiêu cực cần điều chỉnh). Bất bình đẳng thu nhập kéo theo các hệ lụy xã hội như áp lực di cư lao động từ nông thôn ra thành thị.

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về khoảng cách thu nhập thành thị - nông thôn (gần nhất là nghiên cứu của Trần Thị Tuấn Anh năm 2015 sử dụng dữ liệu VHLSS 2012) sử dụng nguồn số liệu đã cũ. Đề tài "Phân tích chênh lệch thu nhập khu vực thành thị - nông thôn tại Việt Nam" được thực hiện nhằm cập nhật bức tranh thu nhập trong giai đoạn 2010–2018.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Phân tích tác động của các yếu tố nhân khẩu học, trình độ học vấn và việc làm đến thu nhập bình quân đầu người hộ gia đình tại hai khu vực thành thị và nông thôn.
  2. Xác định và phân rã mức chênh lệch thu nhập bình quân giữa hộ gia đình thành thị và nông thôn thành hai thành phần: phần giải thích được bởi sự khác biệt về đặc điểm và phần không thể giải thích (do sai khác hệ số hồi quy/đãi ngộ); so sánh biến động chênh lệch giữa hai mốc thời gian 2010 và 2018.

Đối tượng nghiên cứu là thu nhập bình quân đầu người hộ gia đình (tính theo đơn vị nghìn đồng/người/tháng) và khoảng cách chênh lệch thu nhập. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các hộ gia đình thuộc 63 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương tại Việt Nam trong hai năm 2010 và 2018. Giai đoạn nghiên cứu dừng lại ở năm 2018 nhằm loại trừ các biến động bất thường do cú sốc đại dịch Covid-19 trong năm 2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của chuyên đề dựa trên khái niệm thu nhập hộ gia đình theo chuẩn của Tổng cục Thống kê và hàm thu nhập mở rộng theo mô hình Mincer (1974). Thu nhập bình quân đầu người một tháng của hộ gia đình được tính theo công thức:

$$\text{Thu nhập bình quân đầu người 1 tháng (VNĐ/người)} = \frac{\text{Tổng thu nhập của hộ dân cư trong năm (VNĐ)}}{12 \times \text{Số nhân khẩu bình quân năm của hộ}}$$

Thu nhập của hộ bao gồm tiền lương, tiền công, thu nhập từ sản xuất nông - lâm - thủy sản, hoạt động phi nông nghiệp và các khoản thu chuyển nhượng, quà biếu; loại trừ các khoản rút tiết kiệm, vay nợ hoặc thu hồi vốn đầu tư. Nhằm loại trừ yếu tố trượt giá, số liệu thu nhập năm 2010 được quy đổi về giá so sánh năm 2018 dựa trên Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) theo hướng dẫn tại Thông tư số 02/2012/TT-BKHĐT.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ hai cuộc Điều tra mức sống dân cư (VHLSS) năm 2010 và 2018 do Tổng cục Thống kê thực hiện trên phạm vi toàn quốc.

Phương pháp nghiên cứu định lượng gồm ba kỹ thuật chính:

  1. Thống kê mô tả và hàm mật độ Kernel: Ước lượng phi tham số (non-parametric) hàm mật độ phân phối của logarit thu nhập bình quân để đánh giá xu hướng dịch chuyển, độ phân tán và mức độ tập trung thu nhập qua các năm.
  2. Phương pháp hồi quy phân vị (Quantile Regression): Được đề xuất bởi Koenker & Bassett (1978) và phát triển bởi Buchinsky (1994). Khác với hồi quy OLS chỉ ước lượng tác động tại giá trị trung bình, hồi quy phân vị ước lượng hệ số tại từng phân vị $\tau \in {0,1; 0,25; 0,5; 0,75; 0,9}$ thông qua tối thiểu hóa tổng độ lệch tuyệt đối có trọng số, không đòi hỏi giả định phân phối chuẩn của sai số và có tính ổn định cao trước các giá trị ngoại lai.
  3. Phương pháp phân rã Machado - Mata (2005): Kế thừa kỹ thuật phân rã Oaxaca - Blinder (1973), áp dụng trên từng phân vị của hàm thu nhập để chia tổng khoảng cách thu nhập giữa nhóm thành thị ($A$) và nông thôn ($B$) thành hai phần:
    • Phần giải thích được: $(\bar{X}_A - \bar{X}_B)'\hat{\beta}_A$ (do sự khác biệt về các đặc tính quan sát được như học vấn, ngành nghề, tỷ lệ phụ thuộc).
    • Phần chưa được giải thích: $\bar{X}_B'(\hat{\beta}_A - \hat{\beta}_B)$ (do sai khác về hệ số hồi quy, phản ánh chế độ đãi ngộ hoặc yếu tố phân biệt đối xử).

Mô hình kinh tế lượng tổng quát có dạng:

$$\ln(Thunhapbq) = \beta_0 + \beta_1 tylephuthuoc + \beta_2 tuoibq + \beta_3 sogiolambq + \beta_4 dantoc + \beta_5 gioitinh + \beta_6 honnhan + \sum \beta_j bangcap_j + \sum \beta_k nghenghiep_k + \sum \beta_m nganh_m + \varepsilon$$

STT Tên biến Định nghĩa và phân loại Biến cơ sở (Reference) Kỳ vọng dấu
1 Inthubq Logarit tự nhiên của thu nhập bình quân đầu người/tháng - -
2 tylephuthuoc Tỷ lệ người < 18 tuổi và ngoài tuổi lao động (>55 với nữ, >60 với nam) - (-)
3 tuoibq Tuổi bình quân của các lao động trong hộ - (+/-)
4 sogiolambq Số giờ làm việc bình quân/ngày của lao động trong hộ - (+)
5 dantoc Biến giả: 1 = Kinh/Hoa, 0 = Dân tộc khác Dân tộc khác (+)
6 gioitinh Biến giả: 1 = Nam, 0 = Nữ Nữ (+)
7 honnhan Biến giả: 1 = Đang/đã từng kết hôn, 0 = Chưa từng kết hôn Chưa từng kết hôn (+/-)
8 bangcap Nhóm bằng cấp cao nhất: Tiểu học/THCS, THPT, Học nghề, Cao đẳng/ĐH/Sau ĐH Không có bằng cấp (+)
9 nghenghiep Nhóm nghề: Lãnh đạo/Quân đội, Chuyên môn kỹ thuật, Văn phòng, Dịch vụ/Bán hàng, Lao động kỹ thuật Lao động giản đơn (+)
10 nganh Nhóm ngành kinh tế: Công nghiệp, Dịch vụ Nông nghiệp (+)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thu nhập, phương pháp đo lường thu nhập hộ gia đình và bản chất của chênh lệch thu nhập theo kinh tế học cổ điển và hiện đại. Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Buchinsky (1994) áp dụng hồi quy phân vị hàm tiền lương tại Mỹ; Ajwad và cộng sự (2002) nghiên cứu chênh lệch lương theo giới và dân tộc tại Sri Lanka; Machado & Mata (2005) đề xuất phương pháp phân rã phân vị tại Bồ Đào Nha; Su & Heshmati (2013) phân tích chênh lệch thu nhập thành thị - nông thôn tại Trung Quốc qua dữ liệu CHNS; Landmesser (2016) nghiên cứu chênh lệch tiền lương theo ngân sách hộ tại Ba Lan.
  • Nghiên cứu trong nước: Liu (2004), Binh và cộng sự (2007), Hung và cộng sự (2007), Trần Thị Tuấn Anh (2015) sử dụng các bộ dữ liệu VLSS và VHLSS qua các thời kỳ, chỉ ra vai trò của học vấn, nghề nghiệp và sự phân rã chênh lệch thu nhập tại Việt Nam.

Chương 2: Số liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày quy trình chọn lọc mẫu từ bộ dữ liệu VHLSS và chi tiết toán học của phương pháp nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu được lọc từ các chủ hộ từ 18 tuổi trở lên, có đầy đủ thông tin thu nhập và biến giải thích:

  • Năm 2010: Từ 9.402 hộ ban đầu, lọc được 7.656 quan sát (5.631 hộ nông thôn, chiếm 73,55%; 2.025 hộ thành thị, chiếm 26,45%).
  • Năm 2018: Từ 45.839 hộ ban đầu, lọc được 28.967 quan sát (20.885 hộ nông thôn, chiếm 72,10%; 8.082 hộ thành thị, chiếm 27,90%).

Chương này cũng thiết lập cấu trúc biến độc lập, định nghĩa các biến giả và mô tả quy trình thực hiện hồi quy phân vị đồng thời tại 5 mốc phân vị (10%, 25%, 50%, 75%, 90%).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm qua ba nội dung chính:

1. Thống kê mô tả và phân tích phân phối thu nhập

  • Cơ cấu nhân khẩu: Chủ hộ nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo ở cả hai khu vực (năm 2010, nông thôn có 4.649 nam/982 nữ; thành thị có 1.436 nam/589 nữ. Năm 2018, nông thôn có 17.160 nam/3.725 nữ; thành thị có 5.687 nam/2.395 nữ).
  • Trình độ bằng cấp: Năm 2010, tỷ lệ chủ hộ nông thôn có trình độ từ THCS trở xuống chiếm 81,3% (21,6% không bằng cấp, 59,7% tiểu học/THCS), trình độ Cao đẳng/ĐH trở lên chỉ chiếm 2,6%. Ngược lại, ở thành thị, tỷ lệ chủ hộ có trình độ THPT đạt 10,8%, học nghề 20,9% và Cao đẳng/ĐH trở lên đạt 17,4%. Đến năm 2018, tỷ lệ chủ hộ nông thôn không có bằng cấp giảm còn 17,7%, Cao đẳng/ĐH tăng lên 4,0%; thành thị duy trì tỷ lệ Cao đẳng/ĐH ở mức 18,2%.
  • Cơ cấu ngành nghề: Ở nông thôn, lao động giản đơn chiếm đa số (55,2% năm 2010 và 53,6% năm 2018), ngành nông nghiệp chiếm hơn 54% ở cả hai năm. Tại thành thị, ngành dịch vụ chiếm tỷ trọng cao nhất (57,2% năm 2010 và 54,1% năm 2018).
  • Hàm mật độ Kernel: Đường cong mật độ log thu nhập năm 2018 dịch chuyển sang phải và có đỉnh nhọn hơn năm 2010, chứng minh thu nhập thực tế tăng lên và độ phân tán thu nhập giảm. Đường mật độ của khu vực nông thôn luôn nằm lệch về bên trái và trải rộng hơn khu vực thành thị.
Đặc trưng quan sát Mẫu VHLSS 2010 ($N=7.656$) Mẫu VHLSS 2018 ($N=28.967$)
Tỷ lệ hộ Nông thôn / Thành thị 73,55% / 26,45% 72,10% / 27,90%
Tỷ lệ chủ hộ Nữ (Nông thôn / Thành thị) 17,44% / 29,09% 17,84% / 29,63%
Tỷ lệ chủ hộ <= THCS ở Nông thôn 81,30% 79,30%
Tỷ lệ chủ hộ CĐ/ĐH/Sau ĐH (Nông thôn / Thành thị) 2,60% / 17,40% 4,00% / 18,20%
Tỷ trọng ngành Nông nghiệp ở Nông thôn 54,90% 54,00%
Tỷ trọng ngành Dịch vụ ở Thành thị 57,20% 54,10%

2. Kết quả hồi quy phân vị hàm thu nhập (2010 và 2018)

  • Tỷ lệ phụ thuộc: Tác động tiêu cực mạnh nhất đến thu nhập bình quân ở mọi phân vị tại cả hai khu vực (hệ số từ -0,510 đến -0,762, có ý nghĩa thống kê 1%).
  • Dân tộc: Chủ hộ người Kinh/Hoa có thu nhập bình quân cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các dân tộc khác trên toàn bộ các phân vị.
  • Bằng cấp: Bằng cấp càng cao, hệ số hồi quy càng lớn so với nhóm không có bằng cấp. Nhóm Cao đẳng/Đại học/Sau Đại học có hệ số tác động vượt trội (đạt 0,707 ở nông thôn năm 2010 và 0,493 năm 2018). Tác động của bằng cấp có xu hướng tăng mạnh ở các phân vị thu nhập cao (phân vị 75% và 90%).
  • Nghề nghiệp và ngành kinh tế: Nhóm nghề Lãnh đạo/Quân đội và Chuyên môn kỹ thuật mang lại mức tăng thu nhập cao nhất (ở phân vị 90% tại thành thị năm 2010, hệ số nhóm Lãnh đạo đạt 1,004). Hộ có chủ hộ làm việc trong ngành công nghiệp và dịch vụ có thu nhập cao hơn ngành nông nghiệp.

3. So sánh biến động hệ số hồi quy và phân rã chênh lệch

  • Tại nông thôn, mức chênh lệch hệ số thu nhập của các nhóm bằng cấp so với nhóm cơ sở năm 2018 thấp hơn so với năm 2010, cho thấy khoảng cách thu nhập theo bằng cấp tại nông thôn có xu hướng thu hẹp.
  • Hệ số hồi quy của ngành công nghiệp tại nông thôn năm 2018 tăng cao hơn năm 2010 trên tất cả các phân vị, chứng minh vai trò gia tăng thu nhập của quá trình công nghiệp hóa nông thôn đối với nhóm hộ nghèo và trung bình.
  • Kết quả phân rã Machado - Mata khẳng định chênh lệch thu nhập giữa thành thị và nông thôn tồn tại trên toàn bộ phân phối, trong đó sự khác biệt về đặc tính quan sát được (vốn con người, việc làm, cơ cấu ngành) chiếm tỷ trọng chủ đạo trong việc giải thích khoảng cách thu nhập giữa hai khu vực.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định định lượng mức độ đóng góp của các yếu tố cấu thành thu nhập: Trình độ học vấn cao và cơ cấu ngành phi nông nghiệp là hai động lực chính gia tăng thu nhập hộ gia đình.
  • Chứng minh tỷ lệ phụ thuộc trong hộ gia đình là yếu tố kéo giảm thu nhập bình quân mạnh nhất ở cả nông thôn và thành thị.
  • Đánh giá sự dịch chuyển phân phối thu nhập: Giai đoạn 2010–2018 ghi nhận sự tăng trưởng thu nhập thực tế ở cả hai khu vực, đồng thời mức độ bất bình đẳng nội bộ khu vực nông thôn có dấu hiệu giảm nhẹ.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông thôn: Đẩy mạnh đào tạo nghề, phổ cập giáo dục trung học và đào tạo kỹ thuật để nâng cao tỷ lệ lao động có bằng cấp ở nông thôn.
  2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn: Phát triển công nghiệp chế biến và dịch vụ tại khu vực nông thôn nhằm tạo việc làm phi nông nghiệp có năng suất cao hơn.
  3. Chính sách hỗ trợ an sinh xã hội: Tập trung các gói bảo trợ cho các hộ có tỷ lệ phụ thuộc cao và vùng đồng bào dân tộc thiểu số nhằm giảm thiểu nguy cơ rơi vào bẫy nghèo đói.

Đóng góp của đề tài

  • Cập nhật chuỗi dữ liệu VHLSS giai đoạn 2010–2018 (lấp khoảng trống nghiên cứu sau công trình năm 2012 của Trần Thị Tuấn Anh).
  • Áp dụng kết hợp kỹ thuật ước lượng hàm mật độ Kernel, hồi quy phân vị đồng thời và phân rã Machado - Mata, cung cấp góc nhìn chi tiết trên từng phân vị thay vì chỉ dừng lại ở giá trị trung bình OLS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi thời gian: Chuyên đề không đưa bộ số liệu VHLSS 2020 vào phân tích do năm 2020 chịu tác động từ cú sốc Covid-19, dẫn đến các chỉ số kinh tế bị sai lệch ngắn hạn. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bổ sung các giai đoạn phục hồi sau đại dịch khi số liệu ổn định.
  • Về kỹ thuật hồi quy: Nghiên cứu chỉ tập trung hồi quy tại 5 mốc phân vị cơ bản (0,1; 0,25; 0,5; 0,75; 0,9) do giới hạn thời gian thực hiện chuyên đề cử nhân.
  • Về phương pháp luận: Các lý thuyết xử lý hiện tượng nội sinh và tự tương quan trong hồi quy phân vị phi tuyến chưa được tích hợp đầy đủ trong mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp cung cấp tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Thống kê kinh tế, Kinh tế học, Kinh tế phát triển khi tiếp cận quy trình xử lý dữ liệu điều tra mức sống hộ gia đình (VHLSS) từ Tổng cục Thống kê.
  • Người nghiên cứu thực nghiệm muốn ứng dụng phương pháp hồi quy phân vị (Quantile Regression) và kỹ thuật phân rã Machado - Mata trong phân tích bất bình đẳng kinh tế, phân hóa giàu nghèo và chênh lệch tiền lương.
  • Phần thống kê mô tả (Chương 3), bảng mã hóa biến (Chương 2) và phụ lục kết quả hồi quy là nguồn dữ liệu chuẩn hóa phục vụ so sánh kết quả thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu không sử dụng số liệu VHLSS năm 2020?

Năm 2020, kinh tế Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 làm đảo lộn các chỉ tiêu kinh tế - xã hội ngắn hạn. Tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu ở giai đoạn 2010–2018 nhằm phản ánh xu hướng biến động thực chất và ổn định của thu nhập trong điều kiện bình thường.

2. Thu nhập năm 2010 được điều chỉnh trượt giá như thế nào để so sánh với năm 2018?

Thu nhập bình quân năm 2010 được quy đổi về giá so sánh năm gốc 2018 bằng cách chia thu nhập năm 2010 cho Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của năm 2010 so với năm 2018, tuân thủ Thông tư số 02/2012/TT-BKHĐT của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

3. Quy mô mẫu nghiên cứu thực tế sau khi xử lý làm sạch là bao nhiêu?

Sau khi lọc các chủ hộ từ 18 tuổi trở lên có đầy đủ thông tin, mẫu VHLSS 2010 giữ lại 7.656 quan sát (5.631 nông thôn, 2.025 thành thị); mẫu VHLSS 2018 giữ lại 28.967 quan sát (20.885 nông thôn, 8.082 thành thị).

4. Bằng cấp tác động khác nhau như thế nào giữa các phân vị thu nhập?

Ở cả hai khu vực và trong cả hai năm, hệ số của các biến bằng cấp có xu hướng tăng dần từ phân vị thấp (0,1) đến phân vị cao (0,9). Trình độ Cao đẳng/Đại học/Sau Đại học có tác động mạnh nhất đến thu nhập tại các nhóm hộ có mức thu nhập cao.

5. Phương pháp phân rã Machado - Mata chia chênh lệch thu nhập thành các thành phần nào?

Phương pháp phân rã chia khoảng cách thu nhập tại từng phân vị thành hai phần: phần giải thích được bởi sự khác biệt về đặc điểm/biến độc lập của hộ (vốn con người, ngành nghề, nhân khẩu) và phần chưa giải thích được do sai khác về hệ số hồi quy (thể hiện cơ chế đãi ngộ và yếu tố phân biệt đối xử).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phân tích toàn diện thực trạng và nguyên nhân chênh lệch thu nhập giữa khu vực thành thị và nông thôn tại Việt Nam giai đoạn 2010–2018 dựa trên dữ liệu VHLSS. Kết quả nghiên cứu khẳng định trình độ học vấn, tỷ lệ phụ thuộc và cơ cấu ngành nghề là các yếu tố chi phối mạnh mẽ đến thu nhập bình quân đầu người hộ gia đình. Nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm định lượng hỗ trợ việc xây dựng các chính sách an sinh xã hội, đào tạo nghề và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển giữa hai khu vực.