Phân Tích Cấu Trúc Ảnh Để Phân Loại Bệnh Da Người: Giải Pháp Đột Phá Bằng Trích Xuất Đặc Trưng ROI và Mạng Nơ-Ron


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Phân tích cấu trúc ảnh cho phân loại bệnh da người" (Mã số đề tài: T2020-29TĐ), do PGS. Nguyễn Thanh Hải làm chủ nhiệm cùng nhóm tác giả tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh thực hiện, tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Làm thế nào để phân loại tự động và chính xác các bệnh da liễu phổ biến (đặc biệt là các dạng tổn thương tiền ung thư và ung thư da) từ ảnh soi da với chi phí tính toán thấp và thời gian huấn luyện tối ưu?

Về phương pháp, nhóm nghiên cứu đã xây dựng một quy trình xử lý ảnh y tế nhiều giai đoạn: chuẩn hóa dữ liệu từ bộ cơ sở dữ liệu quốc tế ISIC 2018, tăng cường và làm sắc nét ảnh bằng bộ lọc thông cao Butterworth (Butterworth Highpass Filter - BHPF), phân đoạn tách vùng tổn thương mục tiêu (Region of Interest - ROI) bằng kỹ thuật phân ngưỡng Otsu, bộ lọc Bottom-Hat loại bỏ lông da và toán tử dò biên Canny kết hợp biến đổi hình thái học. Từ vùng ROI, ma trận đồng xuất hiện mức xám (Gray-Level Co-occurrence Matrix - GLCM) được ứng dụng để trích xuất 11 đặc trưng kết cấu, từ đó tinh chọn ra 6 đặc trưng tối ưu làm đầu vào cho mạng nơ-ron nhiều lớp (Multilayer Neural Network - MLNN).

Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình đạt độ chính xác phân loại tổng thể 92% trên tập 5 bệnh da (đặc biệt đạt 100% với bệnh Dermatofibroma và 95% với Melanoma), vượt trội so với việc sử dụng toàn bộ 11 đặc trưng GLCM (71%) và các mô hình học sâu truyền thống đòi hỏi tài nguyên tính toán cao. Công trình mở ra hướng ứng dụng thiết thực cho các hệ thống chẩn đoán hỗ trợ y tế (CAD - Computer-Aided Diagnosis) gọn nhẹ trên thiết bị biên.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Thực trạng bệnh lý da liễu toàn cầu

Theo thống kê từ nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu (Global Burden of Disease Study), các bệnh ngoài da đứng thứ 18 trong số những nguyên nhân gây gánh nặng sức khỏe lớn nhất trên thế giới, chiếm khoảng 1,79% tổng số ca bệnh tật. Tại Việt Nam, hàng năm có hàng chục nghìn lượt bệnh nhân thăm khám vì các tổn thương da từ lành tính như vảy nến, chàm, nấm đến các dạng u ác tính nguy hiểm.

Trong số đó, ung thư da là một trong những nhóm bệnh có tốc độ gia tăng nhanh nhất, thường xuất hiện ở những vùng da tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời hoặc tia bức xạ (đầu, mặt, cổ chiếm tới 90%). Các dạng ung thư da nguy hiểm bao gồm:

  • Ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal Cell Carcinoma - BCC)
  • Ung thư tế bào hắc tố (Melanoma)
  • Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinoma - SCC)
  • Dày sừng tiết bã lành tính (Benign Keratosis)
  • U mô bào sợi da lành tính (Dermatofibroma)
  • Nốt ruồi hắc tố (Melanocytic Nevus)

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Chẩn đoán tổn thương da bằng mắt thường phụ thuộc sâu sắc vào trình độ chuyên môn của bác sĩ da liễu. Nhiều bệnh có biểu hiện lâm sàng, hình thái học và màu sắc tương tự nhau (ví dụ: Basal Cell Carcinoma và Benign Keratosis), dẫn đến nguy cơ chẩn đoán nhầm hoặc chậm trễ điều trị.

Mặc dù các kiến trúc học sâu (Deep Learning) như CNN, ResNet, VGG hay FRCNN gần đây đạt độ chính xác cao, chúng tồn tại những hạn chế nghiêm trọng:

  1. Đòi hỏi phần cứng đồ họa (GPU) công suất lớn và tài nguyên bộ nhớ đắt đỏ.
  2. Thời gian huấn luyện kéo dài từ hàng chục phút đến hàng giờ.
  3. Dễ gặp hiện tượng quá khớp (overfitting) khi kích thước tập dữ liệu y tế giới hạn.
  4. Hoạt động như một "hộp đen" (black-box), thiếu tính giải thích về mặt đặc trưng hình thái y khoa.

Do đó, một giải pháp kết hợp giữa xử lý ảnh cấu trúc cổ điển (tách ROI chuẩn xác) và học máy tinh gọn (GLCM + MLNN) là hướng đi cấp thiết, giúp xây dựng hệ thống chẩn đoán nhanh chóng, chính xác và có thể triển khai trên các thiết bị y tế cục bộ.


Phương pháp tiếp cận và quy trình nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu xây dựng một quy trình khép kín gồm 4 giai đoạn chính:

1. Tập dữ liệu nghiên cứu

Nhóm nghiên cứu thu thập dữ liệu từ bộ dữ liệu chuẩn quốc tế ISIC 2018, lựa chọn 5 nhóm bệnh da tiêu biểu:

  • Ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal Cell Carcinoma)
  • Dày sừng tiết bã lành tính (Benign Keratosis)
  • U mô bào sợi da lành tính (Dermatofibroma)
  • Nốt ruồi hắc tố (Melanocytic Nevus)
  • Ung thư tế bào hắc tố (Melanoma)

Để đảm bảo tính khách quan và tránh hiện tượng thiên lệch dữ liệu (data imbalance), đề tài sử dụng tập dữ liệu cân bằng gồm 100 ảnh huấn luyện và 20 ảnh kiểm tra cho mỗi loại bệnh (tổng cộng 600 ảnh).

2. Tiền xử lý và nâng cao chất lượng ảnh

  • Chuẩn hóa kích thước: Ảnh được đưa về độ phân giải chuẩn $512 \times 512$ pixel.
  • Tăng cường độ sáng: Sử dụng nhân lọc chập $K_1$ kích thước $3 \times 3$.
  • Lọc thông cao Butterworth trong miền tần số: Nhằm làm sắc nét chi tiết biên tổn thương trước khi phân đoạn: $$H(u, v) = \frac{1}{1 + \left[ \frac{D_0}{D(u, v)} \right]^{2n}}$$ (với tần số cắt $D_0 = 500$, bậc $n = 3$, $D(u, v)$ là khoảng cách Euclidean tới tâm ảnh).

3. Thuật toán phân đoạn và trích xuất ROI (Region of Interest)

Việc loại bỏ hậu cảnh (vùng da lành) và các yếu tố nhiễu (sợi lông, bọt khí soi da) là chìa khóa quyết định độ chính xác:

  • Ngưỡng hóa Otsu: Chuyển đổi sang ảnh nhị phân để phân tách tiền cảnh/hậu cảnh.
  • Bộ lọc trung vị (Median Filter) & Biến đổi Bottom-Hat: Khử nhiễu muối tiêu và xóa bỏ sợi lông da bằng phần tử cấu trúc đĩa $K_2$ kích thước $7 \times 7$.
  • Dò biên Canny & Toán tử hình thái học: Xói mòn (erosion), giãn nở (dilation) bằng phần tử $K_3$ để kết nối biên đứt quãng, lấp đầy lỗ hổng (hole filling).
  • Tách vùng diện tích cực đại: Lọc đối tượng có diện tích lớn nhất làm mặt nạ ROI, nhân với ảnh gốc để giữ nguyên vẹn thông tin kết cấu của vùng da bệnh.

4. Trích xuất đặc trưng GLCM và Tinh chọn tối ưu

Từ vùng ROI, ma trận đồng xuất hiện mức xám (GLCM) được tính toán theo 4 hướng ($\theta = 0^\circ, 45^\circ, 90^\circ, 135^\circ$) với khoảng cách $d = 1, 2, 3, 4$. Trong số 11 đặc trưng tính toán ban đầu, nhóm tác giả đã phân tích phương sai và loại bỏ các đặc trưng dư thừa/trùng lặp (Correlation, Smoothness, IDM, Variance, RMS). 6 đặc trưng tối ưu được lựa chọn bao gồm:

  1. Độ tương phản (Contrast): Phản ánh cường độ biến thiên mức xám cục bộ.
  2. Năng lượng (Energy): Đo lường tính đồng nhất và lặp lại của kết cấu.
  3. Tính đồng nhất (Homogeneity): Thể hiện độ nhám bề mặt cấu trúc.
  4. Mức xám trung bình (Mean): Giá trị độ sáng trung bình của tổn thương.
  5. Độ lệch chuẩn (Standard Deviation): Mức độ phân tán của phổ mức xám.
  6. Entropy: Đo lường mức độ ngẫu nhiên, phức tạp của cấu trúc tổn thương.

5. Mô hình Mạng Nơ-ron Nhiều Lớp (MLNN)

  • Kiến trúc mạng: 6 nút đầu vào (tương ứng 6 đặc trưng), 3 lớp ẩn (mỗi lớp 100 nút), 5 nút đầu ra (tương ứng 5 loại bệnh).
  • Hàm kích hoạt: Log-sigmoid (logsig).
  • Hàm mất mát: Sai số bình phương trung bình (Mean Squared Error - MSE).
  • Tốc độ học (Learning Rate): $10^{-4}$.

Phát hiện và kết quả nghiên cứu chính

1. Hiệu năng phân loại vượt trội của mô hình 6 đặc trưng tối ưu

Thực nghiệm phân loại trên tập kiểm tra độc lập gồm 100 ảnh (20 ảnh/loại bệnh) mang lại độ chính xác trung bình đạt 92%. Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) chi tiết:

Nhóm bệnh da liễu Độ chính xác phân loại (%) Ghi chú nhầm lẫn chính
Dermatofibroma (U mô bào sợi da) 100% Phân biệt tuyệt đối nhờ giá trị Homogeneity và Energy vượt trội
Melanoma (Ung thư tế bào hắc tố) 95% 19/20 ảnh nhận dạng chính xác
Benign Keratosis (Dày sừng tiết bã) 95% 19/20 ảnh nhận dạng chính xác
Basal Cell Carcinoma (K biểu mô đáy) 85% Nhầm lẫn 15% sang Benign Keratosis do tương đồng sắc thái
Melanocytic Nevus (Nốt ruồi hắc tố) 85% Nhầm lẫn 10% (2/20 ảnh) sang Basal Cell Carcinoma
Trung bình toàn bộ hệ thống 92% Đạt chuẩn hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng

2. Bằng chứng thực nghiệm về việc tinh chọn đặc trưng

Nghiên cứu đã thực hiện đối chuẩn giữa các nhóm đặc trưng khác nhau nhằm khẳng định giá trị của việc chọn lọc:

  • Sử dụng toàn bộ 11 đặc trưng GLCM: Độ chính xác chỉ đạt 71% (do hiện tượng đa cộng tuyến và nhiễu đặc trưng).
  • Sử dụng nhóm 3 đặc trưng (Contrast, Energy, Entropy): Độ chính xác đạt 78%.
  • Sử dụng nhóm 6 đặc trưng đề xuất: Độ chính xác đạt đỉnh 92%.
  Độ chính xác phân loại theo nhóm đặc trưng (%)
               Tất cả 11 đặc     Nhóm 3 đặc        Nhóm 6 đặc
                  trưng             trưng          trưng tối ưu

3. Tối ưu hóa thời gian tính toán và huấn luyện

So với các mô hình học sâu hiện đại sử dụng mạng tích chập lớn, phương pháp đề xuất của nhóm nghiên cứu thể hiện sự vượt trội về mặt tốc độ xử lý:

  • Thời gian trích xuất ROI và 6 đặc trưng (500 ảnh): ~25 phút.
  • Thời gian huấn luyện mạng MLNN: Chỉ 10 giây.
  • So sánh với các mạng CNN khác:
    • AlexNet: Mất 25 phút huấn luyện.
    • ResNet-18: Mất 70 phút huấn luyện.
    • VGG16: Mất 90 phút huấn luyện.
    • ResNet-101: Mất tới 230 phút huấn luyện.

4. So sánh với các nghiên cứu công bố quốc tế

Tác giả & Công trình Phương pháp tiếp cận Số lớp bệnh Độ chính xác (%)
Shunichi et al. Faster R-CNN (FRCNN) 6 bệnh 86.2%
Sara et al. Depthwise Separable CNN 6 bệnh 87.24%
Mahbod et al. CNN đa tầng (Transfer Learning) 3 bệnh 87.7%
Li-sheng Wei et al. Phân đoạn ảnh + GLCM + SVM 3 bệnh 90.0%
Nhóm nghiên cứu đề xuất ROI Extraction + GLCM (6 feats) + MLNN 5 bệnh 92.0%

5. Thử nghiệm trên các quy mô phân loại khác nhau

  • Phân loại 3 bệnh (Benign Keratosis, Dermatofibroma, Melanoma): Tập Train đạt 99.3%, Tập Test đạt 98.3%.
  • Phân loại 4 bệnh (thêm Melanocytic Nevus): Tập Train đạt 98%, Tập Test đạt 95%.
  • Phân loại 5 bệnh (toàn bộ danh mục): Tập Train đạt 98.2%, Tập Test đạt 92%.

Đóng góp khoa học và giá trị thực tiễn

Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp luận

  1. Chuẩn hóa quy trình tiền xử lý ảnh y tế: Thiết lập chuỗi thuật toán kết hợp bộ lọc thông cao Butterworth, phân ngưỡng Otsu và biến đổi Bottom-Hat giúp triệt tiêu hoàn toàn nhiễu lông và bọt khí mà không làm biến dạng biên tổn thương da.
  2. Khẳng định tính ưu việt của 6 đặc trưng kết cấu GLCM: Chứng minh trên cơ sở toán học và thực nghiệm rằng 6 chỉ số (Contrast, Energy, Homogeneity, Mean, SD, Entropy) là tập hợp tối thiểu đủ để mô tả sự khác biệt hình thái của 5 nhóm bệnh da liễu phức tạp.

Đóng góp thực tiễn và ứng dụng

  • Sản phẩm ứng dụng: Xây dựng thành công phần mềm mô phỏng nhận dạng và phân loại bệnh da người, phục vụ trực tiếp công tác đào tạo Đại học và Sau Đại học tại Khoa Điện - Điện tử, Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
  • Khả năng thương mại hóa: Nhờ cấu trúc mạng MLNN cực kỳ gọn nhẹ (chỉ tốn 10 giây huấn luyện), giải pháp có thể nhúng trực tiếp vào các thiết bị soi da cầm tay (Handheld Dermatoscope) hoặc ứng dụng y tế di động (mHealth / Telemedicine) mà không cần máy chủ GPU đắt tiền.

Công bố khoa học

Kết quả của đề tài đã được thẩm định và công bố trên tạp chí khoa học quốc tế uy tín thuộc danh mục Scopus (Q3):

Thanh-Hai Nguyen, Ba-Viet Ngo, "ROI-based Features for Classification of Skin Diseases Using a Multi-Layer Neural Network", Indonesian Journal of Electrical Engineering and Computer Science, 2021.


Đối tượng thụ hưởng và quan tâm

  • Bác sĩ da liễu và Chuyên gia y tế: Sử dụng như một công cụ chẩn đoán hỗ trợ (Second Opinion) đáng tin cậy giúp sàng lọc nhanh các ca nghi ngờ ung thư tế bào hắc tố (Melanoma).
  • Kỹ sư AI và Xử lý ảnh Y sinh: Tham khảo giải pháp trích xuất đặc trưng hình thái học và phân đoạn ROI tối ưu để áp dụng cho các dạng ảnh y khoa khác như X-quang, CT hay MRI.
  • Doanh nghiệp Thiết bị Y tế (MedTech): Ứng dụng thuật toán vào phần mềm nhúng của máy soi da thông minh thế hệ mới.
  • Giảng viên và Sinh viên/Học viên Cao học: Tài liệu học tập và nghiên cứu thực nghiệm tiêu chuẩn trong các môn học Xử lý ảnh số, Nhận dạng mẫu và Trí tuệ nhân tạo.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài này là gì?

Nghiên cứu chứng minh rằng không cần đến các mạng học sâu phức tạp (CNN) tiêu tốn hàng giờ huấn luyện, việc phân đoạn ROI chính xác kết hợp 6 đặc trưng GLCM tối ưu và mạng nơ-ron MLNN truyền thống có thể đạt độ chính xác 92%, vượt trội hơn nhiều kiến trúc Deep Learning hiện hành.

2. Điểm khác biệt trong phương pháp xử lý ảnh của nhóm nghiên cứu là gì?

Nhóm tác giả đã kết hợp sáng tạo giữa bộ lọc thông cao Butterworth trong miền tần số (để làm sắc nét biên) cùng thuật toán Bottom-Hat và phép toán hình thái học (để bóc tách hoàn toàn sợi lông da và bọt khí), tạo ra mặt nạ ROI sạch trước khi tính toán ma trận GLCM.

3. Tại sao chọn 6 đặc trưng lại cho kết quả tốt hơn toàn bộ 11 đặc trưng GLCM?

Trong 11 đặc trưng ban đầu, nhiều đặc trưng có độ tương quan cao (như Mean và Variance, RMS và Contrast) hoặc không có sự khác biệt giữa các bệnh (như Smoothness, IDM). Việc nạp toàn bộ 11 đặc trưng gây ra hiện tượng dư thừa dữ liệu và nhiễu đầu vào, khiến độ chính xác giảm xuống 71%. Tinh chọn 6 đặc trưng giúp mô hình học tập trung và chính xác hơn.

4. Kết quả của nghiên cứu có thể tổng quát hóa (generalize) cho các bệnh viện không?

Có. Quy trình trích xuất ROI và phân loại đặc trưng hoàn toàn có thể áp dụng cho các tập dữ liệu ảnh lâm sàng thực tế tại các bệnh viện da liễu sau khi được chuẩn hóa độ phân giải và cân bằng ánh sáng.

5. Hướng phát triển tiếp theo của đề tài là gì?

Nhóm nghiên cứu hướng tới mở rộng tập dữ liệu từ các bệnh viện da liễu trong nước, tăng số lượng bệnh phân loại lên trên 10 nhóm và phát triển ứng dụng di động hỗ trợ bác sĩ tuyến cơ sở thăm khám từ xa.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu của PGS. Nguyễn Thanh Hải và các cộng sự tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã đưa ra một giải pháp công nghệ toàn diện, cân bằng hoàn hảo giữa độ chính xác chẩn đoán (92%) và hiệu năng tính toán (huấn luyện 10 giây).

Bằng việc kết hợp tinh tế giữa xử lý ảnh hình thái học, phân tích kết cấu GLCM và mạng nơ-ron nhiều lớp, công trình không chỉ đóng góp một bài báo khoa học chất lượng trên trường quốc tế mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong việc nâng cao năng lực chẩn đoán sớm ung thư da, mang lại giá trị thiết thực cho ngành y tế và cộng đồng.