Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính quốc gia, các ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò trung gian tài chính thiết yếu nhằm luân chuyển vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu của nền kinh tế (Rao, 1975; Ufot, 2004). Hoạt động huy động tiền gửi là nghiệp vụ nền tảng cấu thành hoạt động ngân hàng, tạo ra nguồn vốn đầu vào với chi phí hợp lý để phục vụ hoạt động cấp tín dụng và thanh toán (Banke, 2022). Tăng trưởng tiền gửi ngân hàng là điều kiện tiên quyết giúp các tổ chức tín dụng duy trì thanh khoản, kiểm soát chi phí vốn, giảm thiểu rủi ro tài chính và đạt được các mục tiêu kinh doanh bền vững (Viswanadham và cộng sự, 2015; Unvan và Yakubu, 2020).

Tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, doanh nghiệp và các chủ thể kinh tế phụ thuộc lớn vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng, trong đó quy mô tiền gửi chi phối trực tiếp đến năng lực cấp vốn cho nền kinh tế. Giai đoạn 2012 – 2022 là thời kỳ ghi nhận nhiều biến động phức tạp của kinh tế vĩ mô, bao gồm quá trình tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), sự biến động của lạm phát, việc điều chỉnh chính sách lãi suất và tác động của đại dịch Covid-19. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận thực hiện đề tài nhằm nhận diện và định lượng các nhân tố tác động đến tăng trưởng tiền gửi của hệ thống NHTM cổ phần tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) tại Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm thúc đẩy tăng trưởng tiền gửi hiệu quả và an toàn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định những nhân tố có mức độ ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các Ngân hàng TMCP tại Việt Nam.
    2. Xác định mô hình nghiên cứu, phân tích và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến tăng trưởng tiền gửi.
    3. Dựa vào kết quả đo lường, đề xuất các khuyến nghị tăng cường thu hút tiền gửi của khách hàng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi thứ nhất: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các Ngân hàng TMCP tại Việt Nam?
  • Câu hỏi thứ hai: Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến tăng trưởng tiền gửi của các Ngân hàng TMCP tại Việt Nam như thế nào?
  • Câu hỏi thứ ba: Đề xuất các khuyến nghị nào phù hợp để thúc đẩy tăng trưởng tiền gửi tại các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTMCP tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 25 Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành tài chính - ngân hàng và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm NHTMCP: Khoản 2, khoản 3 Điều 2 Thông tư 40/2011/TT-NHNN quy định NHTMCP là NHTM được thành lập, tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, thực hiện các hoạt động ngân hàng và kinh doanh khác theo Luật các tổ chức tín dụng nhằm mục tiêu lợi nhuận.
  • Khái niệm và vai trò tiền gửi: Khoản 13 Điều 4 Luật các TCTD năm 2010 định nghĩa hoạt động nhận tiền gửi của tổ chức, cá nhân dưới các hình thức tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu theo nguyên tắc hoàn trả đầy đủ gốc, lãi.
  • Các văn bản điều chỉnh nghiệp vụ tiền gửi: Thông tư 48/2018/TT-NHNN quy định về tiền gửi tiết kiệm; Quy chế tiền gửi năm 2004 của NHNN quy định về tiền gửi có kỳ hạn và không kỳ hạn; Nghị định 19/2005/NĐ-CP liên quan đến tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp.
  • Lý thuyết kinh tế liên quan: Lý thuyết chi phí giao dịch và bất ổn kinh tế (Coase, 1937) giải thích xu hướng gửi tiền để phòng ngừa rủi ro thu nhập; lý thuyết của Stockman (1981) và Choi (1995) về tác động của lạm phát đến phúc lợi, thu nhập thực tế và khả năng huy động vốn của hệ thống ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Lược khảo các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tổng hợp khung lý thuyết, xây dựng hệ thống biến số và xác lập các giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng (panel data) cân bằng gồm 275 quan sát từ 25 NHTMCP trong 11 năm. Quy trình ước lượng thực hiện lần lượt qua ba mô hình hồi quy dữ liệu bảng phổ biến: Mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Quy trình kiểm định và khắc phục khuyết tật: Sử dụng kiểm định $F$-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để so sánh Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM. Sử dụng hệ số phóng đại phương sai (VIF) để kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định White/Wald để phát hiện phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge để phát hiện tự tương quan. Khi mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để ước lượng lại các tham số. Toàn bộ quá trình tính toán và kiểm định được thực hiện trên phần mềm Stata 17.

Nguồn dữ liệu thu thập bao gồm:

  • Báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2012–2022 của 25 NHTMCP tại Việt Nam.
  • Cơ sở dữ liệu tài chính FiinPro (dữ liệu tỷ lệ cho vay trên tiền gửi).
  • Dữ liệu vĩ mô (lạm phát CPI, tăng trưởng GDP) từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê.
  • Dữ liệu tăng trưởng cung tiền M2 từ Vietstock Finance.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của hoạt động huy động tiền gửi trong việc bảo đảm an toàn thanh khoản và cung ứng vốn cho nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể, đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi. Đối tượng nghiên cứu được xác định là các nhân tố tác động đến tăng trưởng tiền gửi, với phạm vi khảo sát gồm 25 NHTMCP trong 11 năm (275 quan sát). Chương này cũng khái quát phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, nêu rõ kết cấu 5 chương và làm nổi bật đóng góp học thuật lẫn thực tiễn của khóa luận trong bối cảnh thị trường tài chính nhiều biến động.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về NHTMCP, bản chất và vai trò của tiền gửi đối với nền kinh tế, ngân hàng thương mại và khách hàng. Tác giả phân loại chi tiết các sản phẩm tiền gửi của khách hàng cá nhân (tiền gửi tiết kiệm, có kỳ hạn, không kỳ hạn) và khách hàng doanh nghiệp (tiền gửi thanh toán, có kỳ hạn, tiền gửi đặc biệt/bậc thang, tiền gửi ký quỹ), kèm bảng đối chiếu đặc điểm giữa tiền gửi có kỳ hạn và không kỳ hạn.

Đặc điểm Tiền gửi có kỳ hạn Tiền gửi không kỳ hạn
Kỳ hạn Phải gửi tiền trong thời gian nhất định Không có thời hạn cụ thể
Hình thức trả lãi Trả lãi trước, trả lãi định kỳ hoặc trả lãi sau Theo từng ngày hoặc theo tháng
Lãi suất Theo quy định, dao động từ 2% - 10%/năm Thấp, tính theo số dư cuối ngày ($\le$ 1%/năm)
Rút tiền trước hạn Thường có hạn chế về việc rút trước Thường linh hoạt, có thể rút bất kỳ lúc nào

Bên cạnh đó, chương 2 phân tích cơ chế tác động của 7 nhân tố (ROA, CAP, NPL, LDR, INF, GDP, M2) đến tăng trưởng tiền gửi (DG, đo lường theo công thức của Douglass, 2020: $DG = \frac{\sum TG_t - \sum TG_{t-1}}{\sum TG_{t-1}}$). Tác giả lược khảo sâu rộng các công trình quốc tế (Unvan & Yakubu, 2020; Islam & Ali, 2019; Legass và cộng sự, 2021; Yakubu & Abokor, 2020; Abera, 2019; Banke & Yitayaw, 2022) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Thi Anh Nhu Nguyen, 2022; Vũ Thị Phương Thảo và cộng sự, 2021; Nguyễn Chí Đức và cộng sự, 2021), từ đó tổng hợp thành bảng đối chiếu và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá tích hợp các biến vi mô và vĩ mô tại Việt Nam giai đoạn 2012–2022.

Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm 7 bước: (1) Khảo lược cơ sở lý thuyết và thực nghiệm; (2) Xây dựng mô hình và giả thuyết; (3) Xác định mẫu và xử lý dữ liệu; (4) Lựa chọn mô hình hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM); (5) Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình ($F$-test, Breusch-Pagan, Hausman); (6) Kiểm tra khuyết tật và khắc phục bằng mô hình FGLS; (7) Thảo luận kết quả và đề xuất khuyến nghị.

Mô hình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng được xây dựng: $$DG_{it} = \beta_0 + \beta_1 ROA_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 NPL_{it} + \beta_4 LDR_{it} + \beta_5 INF_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \beta_7 M2_{it} + \varepsilon_{it}$$

Bảng mô tả các biến nghiên cứu và giả thuyết kỳ vọng:

Ký hiệu Tên biến Biện pháp đo lường Kỳ vọng dấu Nguồn dữ liệu
$DG$ Tăng trưởng tiền gửi $\frac{(Tổng\ TG\ KH)t - (Tổng\ TG\ KH){t-1}}{(Tổng\ TG\ KH)_{t-1}}$ Biến phụ thuộc Báo cáo tài chính
$ROA$ Khả năng sinh lời $\frac{Lợi\ nhuận\ sau\ thuế}{Tổng\ tài\ sản}$ (%) $+$ ($H_1$) Báo cáo tài chính
$CAP$ Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $\frac{Tổng\ vốn\ chủ\ sở\ hữu}{Tổng\ tài\ sản}$ (%) $-$ ($H_2$) Báo cáo tài chính
$NPL$ Tỷ lệ nợ xấu $\frac{Nợ\ xấu\ (Nhóm\ 3+4+5)}{Tổng\ dư\ nợ}$ (%) $-$ ($H_3$) Báo cáo tài chính
$LDR$ Tỷ lệ cho vay / tiền gửi $\frac{Tổng\ dư\ nợ}{Tổng\ huy\ động}$ (%) $-$ ($H_4$) Dữ liệu FiinPro
$INF$ Tỷ lệ lạm phát $\frac{CPI_t - CPI_{t-1}}{CPI_{t-1}}$ (%) $+$ ($H_5$) World Bank
$GDP$ Tăng trưởng kinh tế $\frac{GDP_t - GDP_{t-1}}{GDP_{t-1}}$ (%) $+$ ($H_6$) World Bank
$M2$ Tăng trưởng cung tiền $\frac{M2_t - M2_{t-1}}{M2_{t-1}}$ (%) $+$ ($H_7$) Vietstock Finance

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày chi tiết kết quả thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF). Tác giả tiến hành ước lượng và so sánh giữa Pooled OLS, FEM và REM thông qua các kiểm định thống kê chuyên dụng. Khi thực hiện kiểm định chẩn đoán mô hình, kết quả kiểm định White phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge chỉ ra sự tồn tại của hiện tượng tự tương quan.

Để giải quyết triệt để các vi phạm giả định hồi quy cổ điển, tác giả sử dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS). Kết quả ước lượng từ mô hình FGLS khẳng định:

  • Các biến $ROA$, $INF$, $M2$ có tác động tích cực (+) có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tiền gửi.
  • Các biến $CAP$, $NPL$ có tác động tiêu cực (-) có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tiền gửi.
  • Các biến $LDR$ và $GDP$ không cho thấy bằng chứng có ý nghĩa thống kê đối với sự thay đổi của tăng trưởng tiền gửi trong mẫu nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Trên cơ sở kết quả ước lượng thực nghiệm từ chương 4, chương 5 đúc kết các phát hiện then chốt về mối quan hệ giữa các biến tài chính ngân hàng, biến vĩ mô và tốc độ tăng trưởng tiền gửi. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng cho ban quản trị các NHTMCP Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả sinh lời, tối ưu quy mô vốn chủ sở hữu, kiểm soát chặt chẽ nợ xấu và thích ứng linh hoạt với chính sách tiền tệ. Đồng thời, chương 5 đưa ra một số hàm ý chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành cung tiền và lãi suất, chỉ rõ các hạn chế về quy mô mẫu và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Thông qua mô hình hồi quy FGLS xử lý dữ liệu bảng của 25 NHTMCP giai đoạn 2012–2022, kết quả kiểm định giả thuyết được tổng hợp như sau:

Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng Kết quả kiểm định FGLS Ý nghĩa thống kê Kết luận
$H_1$ ($ROA$) $+$ Tác động cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa Chấp nhận giả thuyết
$H_2$ ($CAP$) $-$ Tác động ngược chiều ($-$) Có ý nghĩa Chấp nhận giả thuyết
$H_3$ ($NPL$) $-$ Tác động ngược chiều ($-$) Có ý nghĩa Chấp nhận giả thuyết
$H_4$ ($LDR$) $-$ Không có ý nghĩa thống kê Không có ý nghĩa Bác bỏ giả thuyết
$H_5$ ($INF$) $+$ Tác động cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa Chấp nhận giả thuyết
$H_6$ ($GDP$) $+$ Không có ý nghĩa thống kê Không có ý nghĩa Bác bỏ giả thuyết
$H_7$ ($M2$) $+$ Tác động cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa Chấp nhận giả thuyết
  • $ROA$ (Khả năng sinh lời): Tác động cùng chiều đến tăng trưởng tiền gửi. Hiệu quả sinh lời cao củng cố uy tín và vị thế an toàn của ngân hàng, từ đó gia tăng niềm tin và thu hút người gửi tiền (đồng thuận với Islam & Ali, 2019; Vũ Thị Phương Thảo và cộng sự, 2021).
  • $CAP$ (Tỷ lệ vốn chủ sở hữu): Tác động ngược chiều đến tăng trưởng tiền gửi. Ngân hàng duy trì tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao thường giảm mức độ phụ thuộc vào đòn bẩy huy động tiền gửi từ bên ngoài (đồng thuận với Altunbas, 2007; Goddard, 2011; Banke & Yitayaw, 2022).
  • $NPL$ (Tỷ lệ nợ xấu): Tác động ngược chiều. Tỷ lệ nợ xấu gia tăng phản ánh rủi ro tín dụng và bất ổn tài chính, làm giảm mức độ tín nhiệm của khách hàng và dẫn đến suy giảm dòng tiền gửi (đồng thuận với Makri và cộng sự, 2014; Vũ Thị Phương Thảo và cộng sự, 2021).
  • $INF$ (Lạm phát): Tác động cùng chiều. Trong các giai đoạn lạm phát tăng, cơ quan quản lý thường điều chỉnh tăng lãi suất danh nghĩa, mức lãi suất huy động hấp dẫn kích thích người dân và tổ chức chuyển vốn nhàn rỗi vào hệ thống ngân hàng (đồng thuận với Yakubu & Abokor, 2020; Legass và cộng sự, 2021).
  • $M2$ (Tăng trưởng cung tiền): Tác động cùng chiều. Lượng tiền tệ lưu thông mở rộng tạo điều kiện gia tăng quy mô tiền gửi thanh toán và tiền gửi tiết kiệm trong toàn hệ thống (đồng thuận với Ngula, 2012; Thi Anh Nhu Nguyen, 2022).
  • $LDR$ và $GDP$: Chưa ghi nhận tác động có ý nghĩa thống kê trong phạm vi dữ liệu khảo sát.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Đối với các Ngân hàng thương mại cổ phần:
    • Nâng cao năng lực sinh lời ($ROA$): Tối ưu hóa chi phí hoạt động, đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi dịch vụ để cải thiện tỷ suất sinh lời, qua đó tạo dựng uy tín vững chắc để thu hút khách hàng gửi tiền.
    • Quản trị an toàn vốn ($CAP$): Cân đối tỷ lệ vốn chủ sở hữu hợp lý, tận dụng hiệu quả đòn bẩy tài chính nhưng vẫn đảm bảo các hệ số an toàn vốn theo quy định.
    • Kiểm soát chất lượng tài sản ($NPL$): Tăng cường công tác thẩm định tín dụng, giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng vốn vay nhằm hạ thấp tỷ lệ nợ xấu, ngăn ngừa suy giảm niềm tin từ người gửi tiền.
    • Thích ứng với biến động vĩ mô ($INF, M2$): Xây dựng chính sách lãi suất huy động linh hoạt, bám sát diễn biến lạm phát và chu kỳ tăng trưởng cung tiền để tối ưu hóa nguồn vốn huy động.
  2. Đối với Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước):
    • Điều hành chính sách tiền tệ chủ động, kiểm soát cung tiền $M2$ và lạm phát ở mức hợp lý nhằm tạo môi trường vĩ mô ổn định cho hệ thống ngân hàng huy động vốn hiệu quả.
    • Nâng cao hiệu lực giám sát an toàn vi mô, thúc đẩy minh bạch thông tin tài chính của các tổ chức tín dụng.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về tác động đồng thời của các biến nội tại ngân hàng và biến kinh tế vĩ mô đến tăng trưởng tiền gửi tại một thị trường mới nổi như Việt Nam trong chuỗi thời gian 11 năm (2012–2022); chứng minh tính phù hợp của mô hình FGLS trong việc khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan của dữ liệu bảng tài chính.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp căn cứ thực chứng giúp ban điều hành các NHTMCP nhận diện các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến nguồn vốn huy động, hỗ trợ xây dựng chiến lược quản trị thanh khoản và chính sách lãi suất cạnh tranh; đồng thời cung cấp góc nhìn tham khảo cho các cơ quan hoạch định chính sách tiền tệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và định hướng nghiên cứu mở rộng dựa trên phạm vi thực hiện:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 25 Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các NHTM Nhà nước, ngân hàng liên doanh hoặc ngân hàng 100% vốn nước ngoài.
  • Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ xem xét 7 biến độc lập định lượng ($ROA, CAP, NPL, LDR, INF, GDP, M2$). Các yếu tố định tính (chất lượng dịch vụ, uy tín thương hiệu, năng lực chuyển đổi số ngân hàng, mức độ phát triển mạng lưới chi nhánh) và các biến vĩ mô khác (tỷ giá hối đoái, lãi suất tái cấp vốn) chưa được tích hợp đầy đủ do giới hạn dữ liệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam; kéo dài chuỗi thời gian khảo sát; bổ sung các biến giải thích về công nghệ ngân hàng số và các công cụ điều hành chính sách tiền tệ khác để làm sâu sắc thêm mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm độc giả:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm sử dụng dữ liệu bảng (Panel Data), từ các bước hồi quy cơ bản (Pooled OLS, FEM, REM), kiểm định lựa chọn mô hình ($F$-test, Breusch-Pagan, Hausman) đến các kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, White, Wooldridge) và kỹ thuật ước lượng mô hình FGLS trên Stata 17.
  • Nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về huy động vốn và thanh khoản ngân hàng: Cung cấp khung tổng quan tài liệu có hệ thống, tổng hợp các nghiên cứu quốc tế và trong nước về tăng trưởng tiền gửi kèm hệ thống chỉ số đo lường tài chính ngân hàng ($ROA, CAP, NPL, LDR$).
  • Cán bộ quản trị nguồn vốn và kế hoạch kinh doanh tại các NHTMCP: Cung cấp các bằng chứng định lượng thực tế về độ nhạy của nguồn vốn tiền gửi trước các biến số nội tại và môi trường vĩ mô tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập với quy mô và phạm vi thời gian như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng cân bằng thu thập từ 25 Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam trong khoảng thời gian 11 năm liên tục, từ năm 2012 đến năm 2022, tạo ra tổng cộng 275 quan sát.

2. Biến phụ thuộc Tăng trưởng tiền gửi ($DG$) được tính toán bằng công thức nào trong khóa luận?
Biến tăng trưởng tiền gửi ($DG$) được xác định theo công thức của Douglass (2020): $$DG = \frac{\sum \text{Tiền gửi của khách hàng}t - \sum \text{Tiền gửi của khách hàng}{t-1}}{\sum \text{Tiền gửi của khách hàng}_{t-1}}$$

3. Vì sao tác giả phải sử dụng mô hình FGLS thay vì dừng lại ở mô hình FEM hoặc REM?
Sau khi lựa chọn mô hình phù hợp thông qua các kiểm định $F$-test, Breusch-Pagan và Hausman, tác giả thực hiện kiểm định chẩn đoán và phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (qua kiểm định White) và hiện tượng tự tương quan (qua kiểm định Wooldridge). Mô hình FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để khắc phục toàn diện các khuyết tật này, đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng tham số.

4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận những nhân tố nào tác động có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tiền gửi?
Mô hình FGLS chỉ ra 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Tỷ lệ lạm phát ($INF$) và Tăng trưởng cung tiền ($M2$) có tác động cùng chiều ($+$); Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$) và Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) có tác động ngược chiều ($-$).

5. Hai biến số nào trong mô hình không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tiền gửi?
Kết quả thực nghiệm cho thấy Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi ($LDR$) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) chưa có bằng chứng thực nghiệm về tác động có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tiền gửi của 25 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hồ Huyền Trân là công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm có cấu trúc chặt chẽ về các nhân tố chi phối tăng trưởng tiền gửi tại 25 Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Thông qua quy trình xử lý dữ liệu bảng chuẩn mực và ứng dụng mô hình FGLS trên Stata 17, đề tài đã chứng minh vai trò trọng yếu của các nhân tố $ROA, CAP, NPL, INF$ và $M2$ đối với quy mô huy động vốn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn có giá trị giúp các nhà quản trị ngân hàng nâng cao hiệu quả thu hút tiền gửi và hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tiền tệ trong việc duy trì ổn định hệ thống tài chính.