Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh của tác giả Trần Hồ Hoàng Anh (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, người hướng dẫn: TS. Hoàng La Phương Hiền, bảo vệ năm 2025) tập trung giải quyết bài toán ra quyết định của khách hàng cá nhân trong phân khúc đất nền tại thị trường vùng ven phía Nam.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Thị trường bất động sản Thành phố Hồ Chí Minh đối mặt với tình trạng quỹ đất trung tâm ngày càng khan hiếm, mặt bằng giá neo ở mức cao và mức độ rủi ro gia tăng. Tình trạng này thúc đẩy làn sóng dịch chuyển dòng vốn đầu tư sang các khu vực vùng ven thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam như Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu và Bình Dương. Động lực hạ tầng lớn thúc đẩy xu hướng này là dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành, khởi công đầu năm 2021 với tổng mức đầu tư giai đoạn 1 hơn 109 nghìn tỷ đồng, công suất thiết kế đạt 100 triệu hành khách/năm khi hoàn thiện. Số liệu từ Batdongsan.vn cho thấy nhu cầu tìm kiếm đất nền tại Đồng Nai, Bình Dương và Long An trong quý I/2025 tăng 20% đến 35% so với cùng kỳ năm 2024.

Trong bối cảnh thị trường phục hồi sau giai đoạn trầm lắng, Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát mở rộng quỹ đất và phát triển nhiều dự án phân lô đất nền tại huyện Long Thành, huyện Nhơn Trạch (Đồng Nai) và khu vực lân cận. Khách hàng giao dịch đất nền có xu hướng thận trọng cao, cân nhắc đồng thời các yếu tố pháp lý, hạ tầng, khả năng sinh lời và mức độ uy tín của chủ đầu tư. Doanh nghiệp cần xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi của khách hàng để tối ưu hóa chiến lược bán hàng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua đất nền của khách hàng, từ đó đề xuất các giải pháp thu hút khách hàng mua đất nền tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát trong thời gian tới.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua đất nền trong lĩnh vực bất động sản.
    2. Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua đất nền của khách hàng tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát.
    3. Đề xuất các giải pháp thu hút khách hàng mua đất nền tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua đất nền của khách hàng tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã từng phát sinh giao dịch liên quan đến sản phẩm đất nền tại doanh nghiệp (bao gồm các hình thức đặt cọc, thanh toán một phần giá trị hợp đồng hoặc đã hoàn tất thủ tục chuyển nhượng quyền sử dụng đất).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào quyết định mua sản phẩm đất nền dự án, không bao gồm hoạt động thuê mua hoặc giao dịch các loại hình căn hộ, chung cư và nhà phố xây sẵn.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại văn phòng Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát (trụ sở tại 185D Lê Quang Định, Phường 7, quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh) và địa bàn triển khai dự án tại khu vực Long Thành, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023; số liệu sơ cấp được khảo sát từ tháng 03/2025 đến tháng 04/2025; toàn bộ đề tài thực hiện từ ngày 07/01/2025 đến ngày 14/04/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu định lượng khảo sát thực chứng, ứng dụng các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển vào việc xây dựng thang đo và phân tích dữ liệu thống kê.

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các học thuyết nền tảng trong marketing và kinh tế học hành vi:

  • Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (kích thích marketing và môi trường tác động qua "hộp đen ý thức" của người mua, dẫn đến phản ứng mua sắm).
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) giải thích mối liên kết giữa thái độ, chuẩn chủ quan và ý định hành vi.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi đối với các quyết định tiêu dùng phức tạp và giá trị lớn.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) với hai cấu phần là cảm nhận về tính hữu ích và cảm nhận về tính dễ sử dụng.
  • Quy trình 5 bước trong quyết định mua hàng của Philip Kotler (2001): Nhận thức nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua sắm, Đánh giá sau mua.

Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm của Sakinah Shukri và cộng sự (2019) tại Malaysia, nghiên cứu về quảng cáo trực tuyến của China Index Academy (2022) tại Trung Quốc, cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Nguyễn Thị Thùy Ni (2021), Nguyễn Nhật Trường và cộng sự (2025), tác giả đề xuất mô hình gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

$$Q = \beta_0 + \beta_1 B + \beta_2 C + \beta_3 G + \beta_4 T + \beta_5 N + \varepsilon$$

Trong đó:

  • $Q$: Quyết định mua đất nền (biến phụ thuộc, mã hóa từ Q1 đến Q4).
  • $B$: Chất lượng đội ngũ bán hàng (4 biến quan sát: B1–B4).
  • $C$: Chính sách bán hàng (4 biến quan sát: C1–C4).
  • $G$: Chiến lược giá và khuyến mãi (4 biến quan sát: G1–G4).
  • $T$: Hoạt động truyền thông – quảng bá (4 biến quan sát: T1–T4).
  • $N$: Niềm tin vào doanh nghiệp (3 biến quan sát: N1–N3).
  • $\beta_0$: Hằng số hồi quy; $\beta_1 \dots \beta_5$: Hệ số hồi quy chuẩn hóa; $\varepsilon$: Sai số ngẫu nhiên.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, hồ sơ quản trị bán hàng giai đoạn 2021–2023 từ các phòng ban nội bộ của Vạn An Phát; báo cáo ngành BĐS từ Batdongsan.vn, CafeF, Savills Việt Nam và các tạp chí chuyên ngành.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi trực tuyến (Google Form) gửi qua Zalo, Viber và email đến các khách hàng từng phát sinh giao dịch đất nền. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý; 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2014), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 23 \times 5 = 115$ mẫu). Nghiên cứu tiến hành khảo sát thử 05 phiếu để điều chỉnh câu chữ, sau đó phát bảng hỏi chính thức với quy mô dự kiến từ 120 mẫu trở lên nhằm bảo đảm độ tin cậy.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 và Microsoft Excel để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0,6$; loại các biến có hệ số tương quan biến – tổng $< 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các điều kiện: hệ số tải nhân tố $> 0,5$; chỉ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$); giá trị Eigenvalue $\ge 1$; tổng phương sai trích $> 50%$.
    • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($r$) và hồi quy tuyến tính bội.
    • Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và kiểm định phân phối chuẩn phần dư bằng biểu đồ tần số Histogram.
    • Kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test (mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$) để đánh giá phản hồi thực tế của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố và quyết định mua đất nền của khách hàng

Chương này tập trung xây dựng cơ sở khoa học cho đề tài:

  • Phân tích các nhân tố cốt lõi chi phối hành vi người tiêu dùng theo tài liệu chuyên ngành: văn hóa, xã hội (nhóm tham khảo, gia đình), cá nhân (tuổi tác, thu nhập, nghề nghiệp), tâm lý (nhu cầu, động cơ theo Maslow), tác động của công nghệ - truyền thông số và chính sách giá.
  • Tổng hợp, đối sánh các mô hình lý thuyết thông qua bảng đối chiếu đặc tính:
Mô hình Thành tố chính Ứng dụng nổi bật
Kotler Môi trường $\rightarrow$ Cá nhân $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Sau mua Chiến lược marketing toàn diện
TRA Thái độ + Chuẩn mực xã hội $\rightarrow$ Ý định $\rightarrow$ Hành vi Hành vi tiêu dùng cơ bản
TPB TRA + Cảm nhận kiểm soát hành vi Hành vi mua tài sản lớn, cần cân nhắc nhiều
TAM Tính hữu ích + Tính dễ sử dụng $\rightarrow$ Ý định $\rightarrow$ Hành vi Công nghệ, thương mại điện tử, nền tảng số
  • Xây dựng thang đo chi tiết với 23 biến quan sát kế thừa từ Nguyễn Thị Thùy Ni (2021) và Sakinah Shukri và cộng sự (2019), bao quát đầy đủ 5 nhóm độc lập ($B, C, G, T, N$) và 1 nhóm phụ thuộc ($Q$).
  • Trình bày cơ sở thực tiễn thị trường: Báo cáo từ Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam ghi nhận năm 2024 có hơn 412.000 giao dịch đất nền thành công, chiếm hơn 60% tổng lượng giao dịch toàn thị trường. Đầu năm 2025, lượt tìm kiếm đất nền tăng 16% đến 25%. Tại khu vực phía Đông Nam TP.HCM, nguồn cung sơ cấp giảm nhẹ 2%, trong khi sức mua tăng gấp 6,1 lần (tập trung tại Bình Dương); giá sơ cấp tăng 2–6%, thứ cấp tăng 12–16%. Luật Kinh doanh Bất động sản sửa đổi siết chặt quy định phân lô bán nền tại các đô thị loại III trở lên, khiến dòng tiền dịch chuyển mạnh ra vùng phụ cận như Long Thành, Nhơn Trạch, Bà Rịa - Vũng Tàu.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua đất nền tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát

Nội dung chương 2 triển khai đánh giá thực trạng doanh nghiệp và xử lý dữ liệu khảo sát:

  • Khái quát doanh nghiệp: Thành lập ngày 29/03/2016, vốn điều lệ 100 tỷ đồng, đại diện pháp luật là Tổng Giám đốc Lê Phạm Khoa. Trụ sở tại 137 Hoàng Văn Thụ, Phú Nhuận và 5 chi nhánh tại quận Bình Thạnh (TP.HCM). Doanh nghiệp chuyên phân phối các dự án đất nền tại Long Thành, Đồng Nai như: Phước Bình Lakeview, Happiness Residences, Long Phước Royal, Thành An Residence, Phước Thái Residence, Spring City.
  • Thực trạng nguồn nhân lực giai đoạn 2021–2023:
Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2021/2022 (%) Tăng trưởng 2022/2023 (%)
Ban Giám đốc 13 13 13 0,00 0,00
Bộ phận kinh doanh 178 198 225 11,24 13,64
Bộ phận kế toán 11 13 13 18,18 0,00
Bộ phận nhân sự 12 13 12 8,33 -7,69
Bộ phận Marketing 5 7 7 40,00 0,00
Bộ phận pháp lý 9 9 12 0,00 33,33
Giới tính: Nam 117 129 142 10,26 10,08
Giới tính: Nữ 111 124 140 11,71 12,90
Trình độ: Đại học/CĐ 184 204 231 10,87 13,24
Trình độ: Lao động PT 44 49 51 11,36 4,08
Tổng số nhân sự 228 253 282 10,96 11,46
Độ tuổi trung bình 31,5 32,1 32,7 - -
  • Phân tích hoạt động kinh doanh và quy trình bán hàng: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu thông qua mô hình SWOT, phân tích biểu đồ doanh thu và hệ thống quy định bán hàng tại công ty.
  • Quy trình phân tích dữ liệu khảo sát trên SPSS:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu (nhân khẩu học, kinh nghiệm đầu tư, tần suất giao dịch).
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
    3. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (trích xuất hệ số tải, KMO, Bartlett's Test).
    4. Phân tích tương quan Pearson giữa các biến số.
    5. Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính bội, đánh giá độ phù hợp của mô hình ($R^2$, điều chỉnh $R^2$), kiểm định ANOVA, phân tích hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF) và kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram.
    6. Kiểm định One Sample T-Test đánh giá mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng nhóm yếu tố: Chất lượng đội ngũ bán hàng, Chính sách bán hàng, Chiến lược giá và khuyến mãi, Truyền thông – quảng bá, Niềm tin vào doanh nghiệp và Quyết định mua.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định mua đất nền của khách hàng tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát

Chương này đề ra phương hướng hoạt động và các giải pháp thực tế:

  • Xác định phương hướng phát triển bán hàng, hệ thống kênh phân phối và hoạt động xúc tiến trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đúc kết bài học kinh nghiệm từ các đơn vị kinh doanh bất động sản khác trên thị trường.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn với kết quả mô hình nghiên cứu:
    1. Nhóm giải pháp nâng cao “Chất lượng đội ngũ bán hàng”: Chuẩn hóa kiến thức sản phẩm và kỹ năng tư vấn pháp lý đất nền; tăng cường tốc độ phản hồi thông tin cho người mua.
    2. Nhóm giải pháp hoàn thiện “Chính sách bán hàng”: Thiết kế tiến độ thanh toán chia nhỏ linh hoạt; tăng cường liên kết ngân hàng hỗ trợ gói vay ưu đãi; minh bạch thủ tục chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
    3. Nhóm giải pháp về “Chiến lược giá và khuyến mãi”: Xây dựng biểu giá cạnh tranh tương quan với hạ tầng; áp dụng chiết khấu dòng tiền cho khách hàng thanh toán sớm hoặc mua theo nhóm.
    4. Nhóm giải pháp về “Hoạt động truyền thông – quảng bá”: Đa dạng hóa các kênh tiếp thị số; công khai minh bạch tiến độ thi công hạ tầng dự án qua hình ảnh, video thực tế.
    5. Nhóm giải pháp gia tăng “Niềm tin vào doanh nghiệp”: Thực hiện đúng cam kết tiến độ hạ tầng và bàn giao giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  • Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể về quy mô hoạt động của Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát: Quy mô nhân sự tăng trưởng ổn định qua từng năm, từ 228 người (năm 2021) lên 253 người (năm 2022, tăng 10,96%) và đạt 282 người (năm 2023, tăng 11,46%). Trong đó, lực lượng kinh doanh trực tiếp chiếm tỷ trọng áp đảo, tăng từ 178 nhân viên (chiếm 78,07% năm 2021) lên 225 nhân viên (chiếm 79,79% năm 2023). Lao động có trình độ Đại học/Cao đẳng chiếm tỷ trọng chủ lực, tăng từ 80,7% (184 người năm 2021) lên 81,9% (231 người năm 2023).
  • Dữ liệu thứ cấp phản ánh xu hướng thị trường đất nền Việt Nam với hơn 412.000 giao dịch thành công trong năm 2024 (chiếm trên 60% tổng giao dịch toàn ngành). Lượng tìm kiếm đất nền tại các khu vực lân cận dự án sân bay Long Thành tăng 20% đến 35% trong quý I/2025.
  • Nghiên cứu đã thiết lập và kiểm định thành công bộ thang đo gồm 23 biến quan sát đại diện cho 5 nhân tố ảnh hưởng và hành vi quyết định mua, thông qua quy trình xử lý dữ liệu SPSS bao gồm Cronbach’s Alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội và kiểm định One Sample T-Test.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đa tầng tại Phần III:

  • Đối với Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát: Cải thiện trình độ tư vấn chuyên môn của bộ phận kinh doanh; tối ưu hóa chính sách tài chính - thanh toán; kiểm soát tính minh bạch pháp lý của từng dự án đất nền tại Đồng Nai; tăng cường nhận diện thương hiệu.
  • Đối với Nhà nước và các cơ quan quản lý: Đẩy mạnh tính minh bạch trong công tác quy hoạch đất đai; giám sát chặt chẽ việc thực thi các quy định mới của Luật Kinh doanh Bất động sản; công khai tiến độ các công trình hạ tầng trọng điểm như sân bay Long Thành để tránh tình trạng đầu cơ, thổi giá ảo.
  • Đối với khách hàng cá nhân: Cần trang bị kiến thức kiểm tra quy hoạch, thẩm định hồ sơ pháp lý dự án (quy hoạch 1/500, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất) và cân đối tỷ lệ sử dụng đòn bẩy tài chính trước khi ký kết hợp đồng.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

  • Đề tài kiểm chứng và khẳng định tính tương thích của các mô hình lý thuyết hành vi (Kotler, TRA, TPB) trong phân khúc đất nền tại thị trường bất động sản đang phát triển ở Việt Nam.
  • Cung cấp bộ công cụ đo lường thực nghiệm (23 biến quan sát Likert 5 mức độ) được điều chỉnh phù hợp với đặc thù giao dịch đất nền tại các tỉnh vùng ven chịu ảnh hưởng từ đại dự án hạ tầng giao thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu giới hạn dữ liệu tại văn phòng Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát và một số dự án tại Long Thành (Đồng Nai), chưa mở rộng khảo sát ở các thị trường lân cận khác như Bình Dương, Long An hay Bà Rịa - Vũng Tàu.
  • Hạn chế về loại hình sản phẩm: Khóa luận chỉ tập trung vào phân khúc đất nền, không xem xét các phân khúc bất động sản gắn liền với đất khác (nhà phố liền kề, biệt thự xây sẵn) hoặc căn hộ chung cư.
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện qua nền tảng trực tuyến Google Form, do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ tập khách hàng mua đất nền truyền thống có thể bị giới hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng; bổ sung các biến kiểm soát hoặc biến điều tiết như biến động lãi suất vay ngân hàng, tâm lý thị trường, và tác động cụ thể của từng khung pháp lý mới trong Luật Kinh doanh Bất động sản.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Bất động sản: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết, mã hóa biến quan sát Likert 5 mức độ, tính toán cỡ mẫu theo Hair và cộng sự (2014) đến các bước chạy phần mềm SPSS 22.0.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp phân phối bất động sản: Tham khảo mô hình phân bổ nhân sự, thiết kế quy trình bán hàng và nhóm giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ môi giới, quản trị chính sách bán hàng và tạo dựng niềm tin thương hiệu.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng mã hóa 23 biến quan sát (Bảng 1.2 trong văn bản) kế thừa từ các tác giả tiền bối, cách xây dựng giả thuyết nghiên cứu và hệ thống bảng biểu phân tích nhân sự, kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những yếu tố độc lập nào và được đo lường bởi bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm yếu tố độc lập: (1) Chất lượng đội ngũ bán hàng (4 biến quan sát: B1–B4), (2) Chính sách bán hàng (4 biến quan sát: C1–C4), (3) Chiến lược giá và khuyến mãi (4 biến quan sát: G1–G4), (4) Hoạt động truyền thông – quảng bá (4 biến quan sát: T1–T4), (5) Niềm tin vào doanh nghiệp (3 biến quan sát: N1–N3). Biến phụ thuộc là Quyết định mua đất nền (4 biến quan sát: Q1–Q4). Tổng cộng bảng hỏi gồm 23 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức độ.

2. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên nguyên tắc nào?
Dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (2014) đối với phân tích nhân tố khám phá (EFA), kích thước mẫu tối thiểu cần đạt ít nhất 5 lần số biến quan sát ($n = m \times 5$). Với 23 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu cần thiết là 115 mẫu ($23 \times 5 = 115$). Tác giả đã lập kế hoạch khảo sát thực tế từ 120 khách hàng từng giao dịch đất nền tại Vạn An Phát để nâng cao độ tin cậy.

3. Đội ngũ nhân sự của Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Tổng nhân sự tăng từ 228 người năm 2021 lên 253 người năm 2022 (tăng 10,96%) và đạt 282 người năm 2023 (tăng 11,46%). Trong đó, bộ phận kinh doanh chiếm số lượng lớn nhất (178 người năm 2021, 198 người năm 2022 và 225 người năm 2023). Lao động có trình độ Đại học/Cao đẳng chiếm đa số (184 người năm 2021, 204 người năm 2022 và 231 người năm 2023). Độ tuổi trung bình tăng đều qua các năm: 31,5 tuổi (2021), 32,1 tuổi (2022) và 32,7 tuổi (2023).

4. Dữ liệu thực tiễn nào về hạ tầng và thị trường được tác giả sử dụng để chứng minh tính cấp thiết của đề tài?
Tác giả dẫn chứng dự án sân bay quốc tế Long Thành khởi công năm 2021 với tổng vốn giai đoạn 1 hơn 109 nghìn tỷ đồng, công suất 100 triệu khách/năm; số liệu Batdongsan.vn cho thấy lượt tìm kiếm đất nền tại Đồng Nai, Bình Dương, Long An tăng 20–35% trong quý I/2025; số liệu Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam ghi nhận năm 2024 có hơn 412.000 giao dịch đất nền thành công (chiếm hơn 60% toàn thị trường); cùng tác động siết phân lô bán nền từ Luật Kinh doanh Bất động sản mới.

5. Những phương pháp phân tích thống kê định lượng nào được áp dụng trong đề tài?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 22.0 và Excel để thực hiện: thống kê mô tả (Frequency, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, Bartlett's Test, Eigenvalue, tổng phương sai trích), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và kiểm định One Sample T-Test.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Hồ Hoàng Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi mua đất nền tại thị trường vùng ven TP. Hồ Chí Minh. Thông qua mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập với 23 biến quan sát được kiểm định bằng kỹ thuật phân tích định lượng trên SPSS, đề tài phản ánh rõ các khía cạnh tác động đến quyết định giao dịch của khách hàng tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát. Hệ thống dữ liệu thứ cấp về nhân sự, kinh doanh giai đoạn 2021–2023 cùng các giải pháp đề xuất mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho công tác quản trị bán hàng bất động sản.