Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bất động sản tại các đô thị lớn của Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận sự biến động mạnh về mặt bằng giá nhà ở, tạo nên rào cản đáng kể đối với khả năng tiếp cận chỗ ở của lực lượng lao động trẻ. Theo số liệu thống kê từ Viện Nghiên cứu đánh giá thị trường bất động sản Việt Nam (VARS), chỉ số giá căn hộ vào năm 2025 tại Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh đã tăng lần lượt là 87,7%, 69,8% và 48,3% so với thời điểm năm 2019. Thực trạng này làm gia tăng chi phí đầu vào đối với các sản phẩm nhà ở, đặt thế hệ Gen Z – nhóm đối tượng đang trong giai đoạn đầu tham gia thị trường lao động và bắt đầu xây dựng kế hoạch tài chính độc lập – trước những áp lực kinh tế trực tiếp.

Mặc dù năng lực tài chính ban đầu còn nhiều hạn chế, dữ liệu từ VARS cho thấy nhóm khách hàng trẻ tuổi từ 25 đến 35 (bao gồm phần lớn lực lượng Gen Z lớn tuổi) đã chiếm trên 40% tổng lượng giao dịch bất động sản từ năm 2019 đến nay, thậm chí đạt tỷ lệ lên tới 70% tại một số dự án mới mở bán. Thực tế này phản ánh nhu cầu an cư và tích lũy tài sản dài hạn rất lớn của thế hệ trẻ. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu định lượng chuyên sâu về hành vi và ý định mua nhà riêng của phân khúc Gen Z tại thị trường Việt Nam vẫn còn hạn chế, chủ yếu lồng ghép trong các báo cáo thị trường chung hoặc nghiên cứu về người tiêu dùng nói chung.

Đề án tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh của tác giả Lê Bá Khánh (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2026 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Nam Quốc) được triển khai nhằm làm rõ cơ chế hình thành ý định mua nhà của thế hệ Gen Z.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến ý định mua nhà của thế hệ Gen Z tại Việt Nam, từ đó bổ sung cơ sở thực nghiệm cho lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực nhà ở. Ba mục tiêu cụ thể được xác định gồm:

  1. Xác định các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến ý định mua nhà của thế hệ Gen Z tại Việt Nam.
  2. Kiểm định mối quan hệ liên kết giữa các yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt là vai trò trung gian của áp lực tài chính cảm nhận trong mối quan hệ giữa tài chính cá nhân và ý định mua nhà.
  3. Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp kinh doanh bất động sản xây dựng sản phẩm, chính sách giá và chiến lược truyền thông phù hợp với đặc tính của thế hệ Gen Z.

Để thực hiện các mục tiêu trên, đề tài giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng tới ý định mua nhà của thế hệ Gen Z tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường nhà ở hiện nay?
  2. Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua nhà của thế hệ Gen Z tại Việt Nam được thể hiện như thế nào?
  3. Áp lực tài chính cảm nhận có đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa yếu tố tài chính cá nhân và ý định mua nhà của thế hệ Gen Z tại Việt Nam hay không?
  4. Doanh nghiệp kinh doanh bất động sản cần điều chỉnh sản phẩm, chính sách giá và hoạt động truyền thông như thế nào để đáp ứng nhu cầu và năng lực tài chính của thế hệ Gen Z?

Đối tượng nghiên cứu của đề án là ý định mua nhà của thế hệ Gen Z tại Việt Nam và các yếu tố tác động đến ý định này. Đối tượng khảo sát tập trung vào các cá nhân thuộc thế hệ Gen Z trong độ tuổi từ 18 đến 29, hiện đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Việt Nam, chưa sở hữu nhà ở tại thời điểm khảo sát nhưng có sự quan tâm và dự định mua nhà trong tương lai.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại bốn thành phố trực thuộc Trung ương có tốc độ đô thị hóa cao và tập trung đông lao động trẻ, gồm Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 12/2025 đến tháng 03/2026; các phân tích bối cảnh thị trường được đặt trong giai đoạn từ năm 2024 đến năm 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Đề án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành và mô hình hành vi người tiêu dùng tiêu chuẩn:

  • Thế hệ Gen Z (Generation Z): Nhóm cá nhân sinh từ năm 1997 đến năm 2012, lớn lên trong kỷ nguyên bùng nổ của Internet, điện thoại thông minh và mạng xã hội, hình thành nên đặc trưng tiếp cận thông tin đa kênh và tư duy độc lập (Pew Research Center, 2019).
  • Khái niệm nhà ở theo pháp luật Việt Nam: Căn cứ Điều 2 Luật Nhà ở năm 2023, công trình xây dựng với mục đích để ở và phục vụ sinh hoạt gồm nhà ở riêng lẻ (xây dựng trên thửa đất ở tách biệt thuộc quyền sử dụng độc lập) và nhà ở chung cư (công trình từ hai tầng trở lên, có nhiều căn hộ và có phần sở hữu chung - riêng đan xen).
  • Hành vi người tiêu dùng: Quá trình tìm kiếm, lựa chọn, mua sắm và đánh giá sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân (Kotler & Keller, 2016; Schiffman & Wisenblit, 2015).
  • Lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991). TPB mở rộng TRA bằng cách bổ sung biến nhận thức kiểm soát hành vi, giải thích phù hợp các quyết định tiêu dùng phức tạp, chịu ràng buộc lớn về nguồn lực như mua bất động sản.

Tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan:

  • Nghiên cứu quốc tế: Chi Jin và cộng sự (2025) áp dụng TPB tại các đô thị hạng nhất Trung Quốc; Yao và cộng sự (2024) tiếp cận theo giá trị cảm nhận (kinh tế, chức năng, tâm lý).
  • Nghiên cứu trong nước: Phạm Ngọc Hương Quỳnh và Nguyễn Văn Phương (2024) khảo sát 357 người mua chung cư ngoại tỉnh tại Hà Nội bằng mô hình PLS-SEM; Hoàng Cửu Long và Nguyễn Hồng Tố Nguyên (2024) khảo sát 157 Gen Z tại TP.HCM về tác động của marketing mạng xã hội; Hàn Phạm Đình và cộng sự (2022) mở rộng mô hình TPB trong phân tích ý định mua căn hộ.
Tác giả nghiên cứu Thái độ đối với hành vi Chuẩn mực chủ quan Nhận thức kiểm soát Yếu tố tài chính Môi trường sống Thương hiệu chủ đầu tư Truyền thông số / MXH
Chi Jin et al. (2025) x x x
Yao et al. (2024) x x x
Phạm Ngọc Hương Quỳnh & Nguyễn Văn Phương (2024) x x x x
Hoàng Cửu Long & Nguyễn Hồng Tố Nguyên (2024) x
Hàn Phạm Đình et al. (2022) x x x x

Từ khoảng trống nghiên cứu về việc tích hợp đồng thời các biến tâm lý xã hội và yếu tố bối cảnh số, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập, 1 biến trung gian và 1 biến phụ thuộc với 7 giả thuyết:

  • H1: Thái độ đối với hành vi mua nhà (TD) có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua nhà (YD).
  • H2: Chuẩn mực chủ quan (CM) có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua nhà (YD).
  • H3: Tiện ích và môi trường sống xung quanh (TI) có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua nhà (YD).
  • H4: Cộng đồng trực tuyến (CD) có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua nhà (YD).
  • H5: Nhận thức về khả năng kiểm soát hành vi (NT) có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua nhà (YD).
  • H6: Yếu tố tài chính cá nhân (TC) có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua nhà (YD).
  • H7: Áp lực tài chính cảm nhận (AL) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa tài chính cá nhân (TC) và ý định mua nhà (YD).

Phương pháp và quy trình nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu nhóm chuyên gia và người khảo sát gồm 7 cá nhân (01 chuyên viên kinh doanh thuộc Công ty Đất Xanh Miền Đông – ông Nguyễn Bảo Sang; 01 giảng viên hướng dẫn – TS. Trần Nam Quốc; 05 cá nhân Gen Z từ 22 đến 28 tuổi). Kết quả định tính giúp điều chỉnh từ ngữ, chuẩn hóa 27 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý").
  2. Nghiên cứu định lượng:
    • Tiến hành khảo sát thử 30 mẫu để kiểm tra độ rõ ràng của bảng câu hỏi Google Form.
    • Khảo sát chính thức thu được 300 mẫu hợp lệ tại 4 thành phố (vượt yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu 135 theo quy tắc Hair và cộng sự (1998) với $27 \times 5 = 135$).
    • Xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS phiên bản 27.0 qua các bước: Thống kê mô tả; Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Component Analysis, phép xoay Varimax, KMO $\ge 0,5$, Bartlett Sig. $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, Factor loading $\ge 0,5$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến OLS; Kiểm định hiệu ứng trung gian bằng kỹ thuật Bootstrap với 5.000 mẫu lặp lại ở khoảng tin cậy 95%.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu thông qua việc dẫn chứng các biến động về chỉ số giá bất động sản đô thị từ năm 2019 đến năm 2025 theo công bố của VARS. Tác giả xác định đối tượng nghiên cứu là ý định mua nhà của thế hệ Gen Z; đối tượng khảo sát là người trong độ tuổi 18–29 tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ chưa sở hữu nhà; công bố 3 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận và kết cấu 5 chương của đề án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 phân tích các khái niệm cơ bản về thế hệ Gen Z, nhà ở, nhà ở chung cư, nhà ở riêng lẻ căn cứ theo Luật Nhà ở năm 2023. Tác giả luận giải cơ chế hình thành ý định hành vi thông qua hai lý thuyết nền tảng TRA và TPB, tổng hợp các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước, chỉ ra khoảng trống về việc thiếu mô hình tích hợp yếu tố số và biến trung gian áp lực tài chính cảm nhận, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu với 7 giả thuyết khoa học.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu khoa học gồm 2 bước định tính và định lượng. Tác giả mô tả chi tiết bảng biến quan sát (27 biến), quá trình phỏng vấn định tính 7 đối tượng, phương thức chọn mẫu thuận tiện có sàng lọc đối với 300 đáp viên Gen Z trực tuyến, cùng các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 27.0 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS và Bootstrap 5.000 mẫu lặp).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp chi tiết kết quả xử lý số liệu sơ cấp: thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của 300 mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo; phân tích EFA (sau khi loại 2 biến quan sát TI3 và CD1 không đạt giá trị phân biệt); ma trận tương quan Pearson; kết quả phân tích hồi quy đa biến và kiểm định vai trò trung gian của biến áp lực tài chính cảm nhận (AL).

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và kiểm định trung gian. Tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị hướng đến các doanh nghiệp phát triển bất động sản về thiết kế không gian căn hộ, xây dựng hệ sinh thái tiện ích, ứng dụng kênh truyền thông số và xây dựng chính sách giãn tiến độ thanh toán. Chương này cũng nêu rõ các giới hạn về phạm vi mẫu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích định lượng

Phân tích thống kê mô tả trên 300 mẫu khảo sát hợp lệ phản ánh cơ cấu nhân khẩu học và xu hướng tiêu dùng nhà ở của nhóm khách hàng Gen Z:

Tiêu chí Phân loại Tần số (người) Tỷ trọng (%)
Giới tính Nam 177 59,0%
Nữ 123 41,0%
Độ tuổi 26 - 29 tuổi 172 57,3%
22 - 25 tuổi 127 42,3%
18 - 21 tuổi 1 0,4%
Thu nhập hàng tháng Dưới 10 triệu VNĐ 32 10,7%
Từ 10 đến 20 triệu VNĐ 147 49,0%
Trên 20 triệu VNĐ 121 40,3%
Loại hình dự định mua Căn hộ chung cư 67 22,3%
Nhà ở riêng lẻ (nhà phố) 24 8,0%
Chưa xác định rõ 209 69,7%

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha ban đầu và sau hiệu chỉnh đều đạt yêu cầu ($\ge 0,60$): Thái độ đối với hành vi mua nhà (TD: 0,739), Chuẩn mực chủ quan (CM: 0,793), Tiện ích và môi trường sống (TI: 0,767), Cộng đồng trực tuyến (CD: 0,608), Nhận thức kiểm soát hành vi (NT: 0,823), Yếu tố tài chính cá nhân (TC: 0,730), Áp lực tài chính cảm nhận (AL: 0,761), và Ý định mua nhà (YD: 0,813).

Trong phân tích EFA:

  • Đối với nhóm biến độc lập: Loại 2 biến quan sát TI3 và CD1 do không tải đúng nhân tố. Kết quả chạy lại đạt $\text{KMO} = 0,829$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,001$, trích được 6 nhân tố tại $\text{Eigenvalue} > 1$ với tổng phương sai trích đạt 62,095% ($> 50%$). Các biến TI1 và TI2 hội tụ cùng nhóm với TD nhưng được giữ nguyên định danh theo mô hình lý thuyết.
  • Đối với biến phụ thuộc (YD): $\text{KMO} = 0,715$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,001$, trích 1 nhân tố tại $\text{Eigenvalue} > 1$, tổng phương sai trích đạt 72,94%.

Phân tích tương quan Pearson cho thấy biến phụ thuộc YD tương quan dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) với tất cả các biến: tương quan mạnh nhất với Thái độ (TD: $r = 0,617$) và Tiện ích môi trường sống (TI: $r = 0,615$); tiếp theo là Nhận thức kiểm soát hành vi (NT: $r = 0,512$), Cộng đồng trực tuyến (CD: $r = 0,503$), Tài chính cá nhân (TC) và Áp lực tài chính cảm nhận (AL).

Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến:

  • Mô hình đạt hệ số $R^2 = 0,685$, hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt $0,677$, phản ánh các biến độc lập giải thích được 67,7% sự biến thiên của ý định mua nhà ở thế hệ Gen Z.
  • Kiểm định ANOVA đạt giá trị thống kê $F$ với $\text{Sig.} < 0,001$, chứng minh mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê tổng thể.
  • Hệ số Durbin-Watson đạt $2,004$ (nằm trong khoảng 1–3), loại trừ hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất của phần dư.
  • Các hệ số hồi quy của 6 biến độc lập gồm TD, CM, TI, CD, NT, TC đều có giá trị $\text{Sig.} < 0,05$, khẳng định tác động tích cực đến ý định mua nhà. Riêng biến áp lực tài chính cảm nhận (AL) không có ý nghĩa thống kê trực tiếp trong mô hình hồi quy đa biến ($\text{Sig.} > 0,05$).
  • Kiểm định Bootstrap với 5.000 mẫu lặp lại xác nhận hiệu ứng gián tiếp của yếu tố tài chính cá nhân (TC) tác động lên ý định mua nhà (YD) thông qua biến trung gian áp lực tài chính cảm nhận (AL) với khoảng tin cậy 95% không chứa giá trị 0.

Đóng góp khoa học và giải pháp thực tiễn

Về mặt lý luận:

  • Công trình đóng góp vào việc mở rộng Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) trong thị trường bất động sản tại quốc gia đang phát triển như Việt Nam, bổ sung thêm hai yếu tố mang tính bối cảnh là Cộng đồng trực tuyến và Tiện ích – môi trường sống.
  • Kiểm chứng thực nghiệm vai trò trung gian của biến Áp lực tài chính cảm nhận, làm rõ cơ chế tâm lý mà qua đó năng lực tài chính gián tiếp thúc đẩy hoặc cản trở ý định mua nhà của thế hệ trẻ.

Về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp cơ sở khoa học cho các chủ đầu tư và sàn phân phối bất động sản nhận diện đặc tính tiêu dùng của thế hệ Gen Z (nhóm khách hàng ưu tiên không gian tiện ích, phụ thuộc thông tin tham khảo trên mạng xã hội và có nhu cầu chia nhỏ gói tài chính).
  • Đề xuất các nhóm giải pháp quản trị:
    1. Phát triển phân khúc căn hộ vừa túi tiền, tối ưu hóa công năng và tích hợp hệ thống tiện ích dịch vụ nội khu đầy đủ.
    2. Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh trên nền tảng số, xây dựng các nhóm cộng đồng cư dân trực tuyến minh bạch nhằm tăng cường niềm tin khách hàng.
    3. Phối hợp với các tổ chức tín dụng thiết kế các gói vay ưu đãi dài hạn, giãn tiến độ thanh toán ban đầu nhằm giảm thiểu áp lực tài chính cảm nhận cho người mua trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại trong quá trình thực hiện:

  • Phương pháp lấy mẫu và quy mô mẫu: Dữ liệu khảo sát được thu thập theo phương pháp thuận tiện phi xác suất qua biểu mẫu trực tuyến với quy mô 300 quan sát tại 4 đô thị, do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ thế hệ Gen Z tại các khu vực nông thôn hoặc đô thị nhỏ khác chưa cao.
  • Giới hạn biến quan sát sau kiểm định: Biến quan sát TI3 (không gian sống, cảnh quan) và CD1 (kênh tham khảo thông tin mạng xã hội) bị loại bỏ trong quá trình phân tích EFA nhằm đảm bảo tính hội tụ của thang đo, cho thấy cần tiếp tục hoàn thiện bảng câu hỏi trong các nghiên cứu tiếp theo.
  • Tính chất tĩnh của dữ liệu khảo sát: Nghiên cứu khảo sát trạng thái tâm lý và ý định mua nhà tại một thời điểm (tiền hành vi) khi người trả lời chưa phát sinh hành vi mua thực tế, chưa theo dõi được sự chuyển hóa từ ý định sang quyết định giao dịch theo thời gian.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh thành lân cận và tăng quy mô mẫu khảo sát đại diện.
  • Nghiên cứu sâu hơn các yếu tố điều tiết như chính sách lãi suất ngân hàng, sự hỗ trợ tài chính từ gia đình hoặc sự biến động kinh tế vĩ mô đối với quá trình ra quyết định mua bất động sản của người trẻ.

Giá trị tham khảo

Đề án tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Bất động sản, Kinh tế phát triển: Tài liệu cung cấp mẫu hình nghiên cứu ứng dụng định lượng hoàn chỉnh, từ việc kế thừa lý thuyết TPB, phát triển giả thuyết đến quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy đa biến và kiểm định trung gian Bootstrap trên SPSS.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trẻ: Hệ thống thang đo gồm 27 biến quan sát (được chuẩn hóa qua phỏng vấn chuyên gia định tính) là cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tài chính cá nhân và tiêu dùng bất động sản của Gen Z.
  • Chuyên viên phát triển sản phẩm và marketing bất động sản: Bức tranh nhân khẩu học và mức độ tác động của các nhân tố (Thái độ, Tiện ích sống, Cộng đồng trực tuyến, Áp lực tài chính) là căn cứ thực tế để hoạch định chính sách bán hàng và thông điệp truyền thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết nền tảng nào được đề án sử dụng để giải thích ý định mua nhà của Gen Z?
Đề tài sử dụng Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) làm nền tảng chính, được mở rộng từ Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975). Mô hình tích hợp thêm các yếu tố đặc thù gồm Tiện ích và môi trường sống, Cộng đồng trực tuyến và biến trung gian Áp lực tài chính cảm nhận.

2. Quy mô mẫu và địa bàn khảo sát của nghiên cứu được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu thu thập 300 mẫu khảo sát hợp lệ từ các cá nhân Gen Z trong độ tuổi 18–29 chưa sở hữu nhà ở, sinh sống tại 4 thành phố trực thuộc Trung ương gồm Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Cần Thơ trong giai đoạn từ tháng 12/2025 đến tháng 03/2026.

3. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy những yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định mua nhà của Gen Z?
Kết quả phân tích hồi quy đa biến ($R^2 = 0,685$) chỉ ra rằng Thái độ đối với hành vi mua nhà (TD) và Tiện ích, môi trường sống xung quanh (TI) là hai yếu tố có tương quan và mức độ ảnh hưởng tích cực mạnh nhất đến ý định mua nhà của Gen Z tại Việt Nam.

4. Biến áp lực tài chính cảm nhận (AL) đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?
Biến áp lực tài chính cảm nhận đóng vai trò là biến trung gian. Mặc dù không có tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy đa biến, kết quả kiểm định Bootstrap với 5.000 mẫu lặp xác nhận áp lực tài chính cảm nhận giữ vai trò trung gian truyền dẫn ảnh hưởng từ yếu tố tài chính cá nhân đến ý định mua nhà.

5. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA)?
Trong quá trình phân tích EFA nhóm biến độc lập, tác giả đã loại bỏ 2 biến quan sát gồm TI3 ("Không gian sống và cảnh quan ảnh hưởng đến ý định mua nhà của tôi") và CD1 ("Tôi thường tham khảo thông tin mua nhà trên mạng xã hội") do không đạt yêu cầu về phân nhóm nhân tố.

Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Lê Bá Khánh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua nhà của thế hệ Gen Z tại 4 đô thị lớn của Việt Nam. Kết quả nghiên cứu xác nhận ảnh hưởng tích cực của các yếu tố thái độ, tiện ích môi trường sống, chuẩn mực chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, cộng đồng trực tuyến và tài chính cá nhân, đồng thời chứng minh vai trò trung gian của áp lực tài chính cảm nhận. Công trình đóng góp góc nhìn khoa học và thực tiễn cho các doanh nghiệp kinh doanh bất động sản trong việc phát triển sản phẩm nhà ở và chính sách tài chính phù hợp với thế hệ tiêu dùng trẻ.