Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về phân tích Báo cáo tài chính trong các doanh nghiệp Chương 3: Thực trạng phân tích Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Limi Việt Nam Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu, các giải pháp và kết luận 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH BÁO CÁO TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 2. Khái quát chung về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp 2. Khái niệm phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp Theo Khoản 1 và Khoản 2 Điều 3 Luật Kế toán năm 2015: “Báo cáo tài chính là hệ thống thông tin kinh tế, tài chính của đơn vị kế toán được trình bày theo biểu mẫu quy định tại chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán. Trong đó: - Chuẩn mực kế toán được hiểu là các tiêu chuẩn để doanh nghiệp lập và trình bày báo cáo tài chính.
- Chế độ kế toán là những quy định và hướng dẫn về kế toán trong một lĩnh vực hoặc một số công việc cụ thể do cơ quan quản lý nhà nước về kế toán hoặc tổ chức được cơ quan quản lý nhà nước về kế toán ủy quyền ban hành.” Hiện nay, có rất nhiều khái niệm về Phân tích báo cáo tài chính được đưa ra, cụ thể là: “Phân tích báo cáo tài chính thực chất là phân tích các chỉ tiêu tài chính trên hệ thống báo cáo hoặc các chỉ tiêu tài chính mà nguồn thông tin từ hệ thống báo cáo nhằm đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp, cung cấp thông tin cho mọi đối tượng có nhu cầu theo những mục tiêu khác nhau. “Báo cáo tài chính là sản phẩm cuối cùng của hệ thống kế toán tài chính, cung cấp thông tin về tình trạng tài chính, kết quả hoạt động và dòng tiền lưu chuyển sau mỗi kỳ hoạt động của doanh nghiệp. “Phân tích BCTC là quá trình sử dụng các phương pháp và kỹ thuật phân tích thích hợp để tiến hành xem xét, đánh giá dữ liệu phản ánh trên các BCTC cùng các mối quan hệ tương quan giữa các chỉ tiêu trên BCTC và các dữ liệu liên quan khác nhằm cung cấp thông tin hữu ích, đáp ứng yêu cầu thông tin từ nhiều phía của người sử dụng. Những khái niệm về phân tích BCTC ở trên đã phản ánh việc phân tích báo cáo tài chính có ý nghĩa rất quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp, mỗi ngành, mỗi địa phương và toàn xã hội.
Phân tích báo cáo tài chính nhằm cung cấp những thông tin hữu ích không chỉ cho các nhà quản trị trong doanh nghiệp mà còn cung cấp những 5 thông tin đa dạng, phong phú cho các đối tượng quan tâm khác nhau cả bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Mục tiêu và ý nghĩa của phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp Phân tích báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng không chỉ đối với các nhà quản trị trong doanh nghiệp mà còn cung cấp thông tin phong phú và đa dạng cho nhiều đối tượng khác nhau, cả bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp. Dưới đây là một số nhóm người sử dụng thông tin từ báo cáo tài chính và vai trò của phân tích tài chính đối với họ: • Nhóm người sử dụng thông tin bên trong doanh nghiệp Chủ sở hữu và các nhà quản trị là những người trực tiếp quản lý và điều hành doanh nghiệp, do đó, họ cần có cái nhìn rõ ràng về tình hình tài chính và các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Thông tin từ phân tích báo cáo tài chính giúp đánh giá khả năng tài chính, hiệu quả hoạt động của từng giai đoạn và từng bộ phận, khả năng sinh lời, và khả năng tích lũy lợi nhuận.
Những thông tin này hỗ trợ Ban giám đốc trong việc đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp như đấu thầu, huy động vốn và phân phối lợi nhuận. Thông tin phân tích tài chính cũng là cơ sở để lập dự toán tài chính, kế hoạch huy động và đầu tư vốn, và đưa ra các quyết định dài hạn, góp phần nâng cao uy tín và xây dựng thương hiệu của doanh nghiệp. Đối với cán bộ, công nhân viên, những người có thu nhập gắn liền với lợi ích của doanh nghiệp, thông tin từ phân tích báo cáo tài chính giúp họ hiểu rõ về tính ổn định và định hướng phát triển của công ty. Qua đó, nhân viên có thể xây dựng niềm tin vào các quyết định kinh doanh của ban lãnh đạo và yên tâm về công việc hiện tại và tương lai.
• Nhóm người sử dụng thông tin bên ngoài doanh nghiệp Thứ nhất, với nhà đầu tư bao gồm các cổ đông, các công ty góp vốn liên doanh, và các cá nhân mua cổ phiếu. Họ quan tâm trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp, khả năng sinh lời của vốn, và phương thức phân chia lợi nhuận. Phân tích báo cáo tài chính giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị doanh nghiệp, dự đoán giá cổ phiếu, và đánh giá khả năng sinh lời của vốn đầu tư, từ đó hạn chế rủi ro có thể xảy ra. Thứ hai, đối với ngân hàng và các tổ chức tín dụng, mối quan tâm là khả năng trả nợ của doanh nghiệp, thông tin từ phân tích báo cáo tài chính rất quan trọng để 6 đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn, trung hạn và dài hạn của doanh nghiệp.
Khả năng sinh lời và triển vọng tương lai của doanh nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng để quyết định việc cho vay và hạn chế rủi ro tín dụng. Thứ ba, nhà cung cấp quan tâm đến khả năng thanh toán của doanh nghiệp để quyết định xem có nên áp dụng chính sách bán chịu hay duy trì quan hệ lâu dài hay không. Thông tin tài chính giúp họ đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp và đưa ra các quyết định phù hợp. Thứ tư, các công ty kiểm toán sử dụng thông tin phân tích tài chính để xác minh tính khách quan và trung thực của tình hình tài chính doanh nghiệp.
Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của các quyết định kiểm toán và dự đoán xu hướng tài chính. Thứ năm, các cơ quan quản lý nhà nước sử dụng thông tin từ phân tích báo cáo tài chính để kiểm tra, giám sát hoạt động kinh doanh và tài chính của doanh nghiệp, đảm bảo tuân thủ các quy định về chính sách, chế độ và pháp luật. Điều này cũng giúp các cơ quan quản lý có căn cứ để xây dựng và điều chỉnh các chính sách thuế hợp lý. Tóm lại, phân tích báo cáo tài chính là công cụ không thể thiếu cho các đối tượng quan tâm đến doanh nghiệp.
Với các nhà quản trị, nó cung cấp cơ sở để đưa ra các quyết định chiến lược và quản lý hiệu quả. Đối với cán bộ, công nhân viên, nó xây dựng niềm tin và định hướng phát triển nghề nghiệp. Nhà đầu tư và các tổ chức tài chính sử dụng thông tin này để đánh giá và quản lý rủi ro đầu tư. Nhà cung cấp và các công ty kiểm toán dựa vào thông tin tài chính để đưa ra các quyết định kinh doanh và kiểm toán chính xác.
Cuối cùng, cơ quan quản lý nhà nước sử dụng thông tin này để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và chính sách thuế. Như vậy, vai trò của phân tích báo cáo tài chính là rất quan trọng, giúp các bên liên quan đánh giá toàn diện và đưa ra các quyết định hợp lý trong hoạt động tài chính và kinh doanh. Tài liệu dùng cho phân tích báo cáo tài chính của doanh nghiệp Báo cáo tài chính cung cấp số liệu cần thiết để tiến hành phân tích hoạt động kinh tế - tài chính của doanh nghiệp, để nhận biết tình hình kinh doanh, tình hình kinh tế - tài chính nhằm đánh giá quá trình hoạt động, kết quả kinh doanh cũng như xu hướng vận động của doanh nghiệp để từ đó đưa ra các kết luận đúng đắn và có hiệu quả. Đồng thời, Báo cáo tài chính cung cấp những thông tin kinh tế, tài chính chủ yếu về thực trạng tài chính của doanh nghiệp trong kỳ hoạt động đã qua, giúp cho việc kiểm tra, giám sát tình hình sử dụng vốn và khả năng huy động nguồn vốn vào sản xuất, kinh 7 doanh của doanh nghiệp.
Theo chế độ kế toán hiện hành (Thông tư số 200/2014-TT/BTC ngày 22 tháng 12 năm 2014 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp) hệ thống BCTC áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực, thành phần ở Việt Nam bao gồm hệ thống BCTC năm và BCTC giữa niên độ. Hệ thống BCTC năm gồm 4 báo cáo bắt buộc là: • Bảng cân đối kế toán. Mẫu số B01-DN • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Mẫu số B02-DN • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Mẫu số B03-DN • Bản thuyết minh báo cáo tài chính. Mẫu số B09-DN. Báo cáo tài chính được sử dụng như nguồn dữ liệu chính khi phân tích tài chính doanh nghiệp. Trong hệ thống báo cáo tài chính, Bảng cân đối kế toán và bảo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là một trong những tư liệu cốt yếu trong hệ thống thông tin về các doanh nghiệp.
Ngoài ra, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh BCTC cũng cung cấp rất nhiều thông tin quan trọng sử dụng cho phân tích BCTC. Bảng cân đối kế toán (mẫu số B01-DN) Bảng cân đối kế toán (CĐKT) là Báo cáo tài chính tổng hợp, phản ảnh tổng quát toàn bộ giá trị tài sản hiện có và nguồn hình thành tài sản đó của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Số liệu trên Bảng cân đối kế toán cho biết toàn bộ giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp theo cơ cấu của tài sản và cơ cấu nguồn vốn hình thành các tài sản đó. Căn cứ vào Bảng cân đối kế toán có thể nhận xét, đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Nội dung và kết cấu. Bảng CĐKT có cấu tạo dưới dạng bảng cân đối số, đủ các tài khoản kế toán và được sắp xếp các chỉ tiêu theo yêu cầu quản lý. Bảng CĐKT gồm có hai phần: Phần tài sản: phản ánh giá trị tài sản và Phần nguồn vốn: phản ánh nguồn hình thành tài sản. Đối với phần tài sản: Bao gồm: tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn.
Các loại tài sản trong phần này được sắp xếp theo trật tự thanh khoản giảm dần, những tài sản có tính thanh khoản cao hơn sẽ được ưu tiên sắp xếp đầu tiên. • Tài sản ngắn hạn .