Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án CDIO (mã học phần SE 347 Y) với đề tài "Xây dựng phần mềm quản lý quán café Couple Coffee" do nhóm sinh viên ngành Công nghệ phần mềm thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Duy Tân thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hồ Lê Viết Nin. Nghiên cứu xuất phát từ thực trạng quản lý tại các quán cà phê quy mô vừa và nhỏ, cụ thể là quán Couple Coffee tại huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam (số điện thoại liên hệ: 0916190364). Mặc dù quán đã được trang bị máy tính, phần lớn công việc điều hành vẫn dựa vào ghi chép sổ sách thủ công.

Theo khảo sát hiện trạng của tác giả, quy trình quản lý thủ công bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  • Tra cứu thông tin hàng hóa mất nhiều thời gian và thiếu chính xác.
  • Lưu trữ dữ liệu về nhập, xuất, thu chi đòi hỏi nhiều chứng từ giấy tờ cồng kềnh, công tác bảo quản gặp khó khăn, dễ dẫn đến tẩy xóa và sai sót khi cập nhật thông tin mới.
  • Cập nhật số liệu hằng ngày tốn công sức, gây cản trở cho việc lập báo cáo thống kê định kỳ cũng như xử lý các sự việc phát sinh đột xuất.

Trước thực trạng đó, nhóm tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Xây dựng phần mềm chuyên môn hóa việc quản lý các nghiệp vụ cơ bản tại quán cà phê: tính tiền, thống kê doanh thu, quản lý danh mục mặt hàng, quản lý bàn, phân ca và tính lương nhân viên.
  2. Thiết kế hệ thống thông tin giúp giảm thiểu khối lượng ghi chép sổ sách, đảm bảo cập nhật dữ liệu nhanh chóng, kịp thời và lưu trữ thông tin lâu dài phục vụ việc truy vấn.
  3. Tối ưu hóa giao diện tương tác người dùng, đảm bảo tính trực quan, phân quyền rõ ràng giữa vai trò quản lý và nhân viên vận hành.
  4. Vận dụng kiến thức chuyên ngành công nghệ phần mềm vào việc giải quyết bài toán nghiệp vụ kinh doanh thực tế theo chuẩn mô hình CDIO.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán hàng, nhập kho, quản lý nhân sự tại quán cà phê; các ngôn ngữ lập trình (C#, Java), hệ quản trị cơ sở dữ liệu (Microsoft SQL Server) và các công cụ mô hình hóa phần mềm (Visual Studio, Visual Paradigm).
  • Phạm vi không gian: Áp dụng trực tiếp tại quán café Couple Coffee, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam; có khả năng mở rộng cho các cửa hàng kinh doanh đồ uống có quy mô tương đương.
  • Phạm vi đối tượng người dùng: Hệ thống phục vụ hai nhóm đối tượng chính gồm Người quản lý (chủ cửa hàng) và Nhân viên (nhân viên thu ngân, nhân viên bán hàng).
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được triển khai thực hiện từ ngày 25/08/2021 đến ngày 14/10/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án được xây dựng dựa trên khung phương pháp đào tạo kỹ thuật CDIO (Conceive - Design - Implement - Operate), trong đó trọng tâm tài liệu tập trung vào hai giai đoạn: Hình thành ý tưởng (Conceive) và Phân tích thiết kế hệ thống (Design).

Về cơ sở lý thuyết chuyên ngành, nhóm nghiên cứu vận dụng các khối kiến thức đã tích lũy:

  • Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin.
  • Phân tích và thiết kế hướng đối tượng (OOAD) sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng biểu đồ Use Case, Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS).

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, nhóm tác giả kết hợp ba phương pháp:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Khảo sát tài liệu chuyên ngành trên web, tham khảo các khóa luận tốt nghiệp, đồ án khóa trước và các ấn phẩm sách báo liên quan đến hệ thống quản lý bán hàng.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Quan sát trực tiếp hoạt động vận hành tại các cửa hàng cà phê; phỏng vấn lấy thông tin thực tế từ chủ quán, nhân viên phục vụ và khách hàng tại quán Couple Coffee.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích số liệu: Tổng hợp dữ liệu thu thập qua phỏng vấn để xác định các yêu cầu chức năng, phi chức năng và quy tắc nghiệp vụ của hệ thống mới.

Trong giai đoạn hình thành ý tưởng (Conceive), các thành viên trong nhóm đã tiến hành khảo sát và đề xuất 5 ý tưởng sản phẩm cá nhân trước khi đi đến quyết định chọn đề tài xây dựng phần mềm quản lý quán cà phê. Dữ liệu đánh giá các ý tưởng được nhóm tổng hợp trong văn bản như sau:

STT Sinh viên đề xuất Tên ý tưởng sản phẩm Ước tính người hưởng lợi Ước tính người mua Khả năng nhà đầu tư bỏ tiền Độ khó phát triển Thời gian phát triển
1 Nguyễn Huỳnh Như Website quản lý kiểm tra trắc nghiệm 2.000 người 1.000 người Khá Trung bình 3 - 6 tháng
2 Đào Văn Nhật Quân Phần mềm quản lý quán café 3.000 người 1.500 người Cao Khá 3 - 6 tháng
3 Võ Như Thống Website quản lý bán sách 1.100 người 200 người Khá Khá 6 tháng - 1 năm
4 Lê Minh Sơn Website Order Taobao về Việt Nam 2.000 người 500 người Khá Khá 6 tháng
5 Nguyễn Đức Duy Website quản lý nhà trọ Chưa công bố số liệu Chưa công bố số liệu Chưa công bố số liệu Chưa công bố số liệu Chưa công bố số liệu

Dựa trên kết quả đánh giá tính khả thi và nhu cầu cấp thiết từ khảo sát thực tế tại quán Couple Coffee, nhóm tác giả đã thống nhất lựa chọn phát triển đề tài phần mềm quản lý quán cà phê.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế nhằm thay thế quy trình ghi chép thủ công bằng phần mềm ứng dụng quản lý tập trung trên nền tảng máy tính để bàn.

Yêu cầu cấu hình hệ thống

Văn bản quy định thông số kỹ thuật tối thiểu để triển khai ứng dụng:

  • Phần cứng: Máy tính cá nhân (PC) trang bị bộ vi xử lý Intel Core i3-8800U, bộ nhớ RAM từ 4GB trở lên, dung lượng ổ cứng trống từ 10GB trở lên.
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows 7 trở lên.
  • Nền tảng công nghệ: Ngôn ngữ lập trình C# kết hợp với hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server để lưu trữ toàn bộ dữ liệu giao dịch và quản trị.
  • Công cụ hỗ trợ: Visual Studio (môi trường phát triển tích hợp) và Visual Paradigm (thiết kế biểu đồ UML).

Kiến trúc phân quyền và tác nhân hệ thống

Hệ thống xác định hai tác nhân (actors) chính tham gia vào các luồng nghiệp vụ:

  • Người quản lý (Admin): Có quyền cao nhất trong hệ thống, quản lý danh mục sản phẩm, quản lý bàn - khu vực, quản lý nhân viên, sắp xếp ca làm việc, tính lương nhân viên, xem báo cáo doanh thu và thực hiện các chức năng nhập hàng, quản lý hóa đơn.
  • Nhân viên: Sử dụng tài khoản cá nhân do quản lý cấp để thực hiện bán hàng (mở bàn, chuyển bàn, order món, tính tiền), nhập hàng khi kho hết nguyên liệu và quản lý thông tin khách hàng thành viên.
Tác nhân Use Case được phân quyền thực hiện Ghi chú
Nhân viên Nhập hàng, Bán hàng, Quản lý khách hàng Tài khoản do quản lý tạo; mật khẩu mặc định 123456
Người quản lý Đăng nhập, Nhập hàng, Bán hàng, Quản lý khách hàng, Quản lý danh mục - sản phẩm, Quản lý nhân viên, Quản lý ca làm việc, Quản lý lương nhân viên, Quản lý hóa đơn, Báo cáo thống kê, Quản lý bàn Tài khoản khởi tạo ban đầu: tên đăng nhập Admin, mật khẩu admin

Quy tắc nghiệp vụ đặc thù

Văn bản xác định các quy tắc nghiệp vụ số liệu chi tiết:

  • Đăng nhập: Người quản lý được cấp tài khoản mặc định Admin / admin. Khi tạo mới nhân viên, hệ thống tự động gán tên đăng nhập là mã nhân viên và mật khẩu mặc định là 123456. Người dùng có trách nhiệm đổi mật khẩu sau lần đăng nhập đầu tiên.
  • Quản lý thẻ thành viên và tích điểm: Tỷ lệ quy đổi điểm tích lũy được quy định là 10.000 VNĐ tương ứng với 1 điểm tích lũy. Khi khách hàng tích lũy đủ 100 điểm, hệ thống tự động giảm giá 10% trên tổng giá trị hóa đơn cho lần thanh toán kế tiếp, sau đó điểm tích lũy sẽ được thiết lập (reset) lại về 0.
  • Chiết khấu sự kiện: Hỗ trợ nhân viên thu ngân nhập trực tiếp tỷ lệ phần trăm (%) giảm giá vào hóa đơn theo các chương trình khuyến mãi thực tế của quán.
  • Quản lý bàn: Hệ thống hỗ trợ trạng thái mở bàn, thêm món theo từng bàn, chuyển bàn cho khách hàng khi có yêu cầu và lưu vết vào cơ sở dữ liệu.
  • Quản lý kho hàng: Khi nguyên liệu hoặc sản phẩm hết, nhân viên nhập mặt hàng, số lượng và đơn giá; hệ thống tự động tính thành tiền từng món và tổng tiền hóa đơn nhập để lưu trữ.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục tài liệu được tổ chức theo tiến trình thực hiện đồ án CDIO gồm hai phần chính:

1. Tổng quan dự án và xây dựng ý tưởng sản phẩm (Conceive)

Phần này làm rõ căn cứ thực tiễn, tính cấp thiết và phương pháp tiếp cận đề tài. Tác giả chỉ ra rằng các quán cà phê quy mô vừa và nhỏ thường gặp nhiều khó khăn trong quản lý sổ sách, dễ thất thoát và chậm trễ trong lập báo cáo. Mục tiêu đề tài là tin học hóa quy trình quản trị quán cà phê Couple Coffee nhằm tiết kiệm thời gian, chuẩn hóa thao tác và giảm áp lực ghi chép cho nhân sự.

Tiểu mục xây dựng ý tưởng sản phẩm cá nhân trình bày chi tiết hồ sơ năng lực của các thành viên trong nhóm, bao gồm kiến thức nền tảng đã tích lũy (Phân tích thiết kế hệ thống, Phân tích thiết kế hướng đối tượng, Hệ quản trị cơ sở dữ liệu) và các công nghệ đang nghiên cứu (Java, C#, Python, ASP.NET, HTML/CSS). Quá trình đánh giá 5 ý tưởng sản phẩm dựa trên các tiêu chí: quy mô đối tượng hưởng lợi (từ 1.100 đến 3.000 người), lượng khách hàng tiềm năng sẵn sàng chi trả (từ 200 đến 1.500 người), thời gian phát triển ước tính (3 tháng đến 1 năm) và khả năng thu hút đầu tư. Kết quả sàng lọc đã dẫn đến sự thống nhất của toàn nhóm vào đề tài phát triển phần mềm quản lý cho quán Couple Coffee.

2. Phân tích và thiết kế hệ thống (Design)

Phần này chiếm dung lượng trọng tâm của tài liệu, bao gồm các nội dung khảo sát hiện trạng, phân tích yêu cầu và đặc tả hệ thống:

  • Khảo sát hiện trạng: Ghi nhận thực trạng vận hành tại quán Couple Coffee (huyện Quế Sơn, Quảng Nam). Quán phục vụ lượng khách đông đảo nhờ phong cách trẻ trung và menu đa dạng, nhưng toàn bộ hoạt động theo dõi danh mục món, xếp lịch làm việc và doanh thu đều làm thủ công trên giấy tờ, máy tính sẵn có chưa được khai thác hiệu quả.
  • Đề xuất hệ thống mới: Xác định các yêu cầu về giao diện (trực quan, có hộp thoại tìm kiếm từ khóa, danh mục phân chia rõ ràng), yêu cầu nghiệp vụ, tính năng bảo mật tài khoản và thông số kỹ thuật phần cứng/phần mềm.
  • Đặc tả Use Case chi tiết: Văn bản cung cấp tài liệu đặc tả đầy đủ cho các trường hợp sử dụng chính kèm theo dòng sự kiện chính (Main Flow), luồng thay thế (Alternative Flow), điều kiện tiên quyết (Pre-conditions) và điều kiện sau (Post-conditions):
    • Use case Đăng nhập: Kiểm tra tính hợp lệ của tài khoản người dùng; thông báo lỗi khi nhập sai và cấp quyền truy cập khi xác thực thành công.
    • Use case Nhập hàng: Hỗ trợ nhân viên/quản lý thêm mới mặt hàng nhập, chỉnh sửa thông tin hoặc xóa mặt hàng vừa nhập, tự động tính tổng tiền và cập nhật vào cơ sở dữ liệu.
    • Use case Bán hàng: Trình bày quy trình từ việc chọn bàn, mở bàn, xử lý chuyển bàn, chọn món từ danh mục sản phẩm, nhập số lượng, thêm món vào hóa đơn và thực hiện tính tiền, in hóa đơn thanh toán.
    • Use case Quản lý khách hàng: Cho phép nhân viên thêm thông tin khách hàng mới, cập nhật số điện thoại/địa chỉ, xóa khách hàng và tra cứu thông tin phục vụ tích điểm thẻ thành viên.
    • Use case Quản lý nhân viên: Cung cấp các chức năng thêm mới nhân viên, cập nhật thông tin cá nhân, xóa nhân viên khỏi hệ thống, tra cứu hồ sơ và cơ chế tự động cấp mã tài khoản cá nhân.
    • Use case Quản lý hóa đơn: Văn bản đặc tả chi tiết ba nghiệp vụ con gồm "Thêm hóa đơn" (kết nối trực tiếp từ giao diện bán hàng khi thêm món), "Cập nhật hóa đơn" (cho phép quản lý sửa thông tin món hoặc số lượng trong hóa đơn trước khi thanh toán) và "Xóa hóa đơn" (hệ thống yêu cầu xác nhận thao tác trước khi hủy bản ghi hóa đơn).
    • Các use case quản trị khác: Hệ thống xác lập danh mục các chức năng quản lý danh mục - sản phẩm, quản lý ca làm việc, tính lương nhân viên theo ca làm và lập báo cáo thống kê doanh thu theo tháng.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả đạt được:

  • Đồ án đã hoàn thành hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin hoàn chỉnh cho quán cà phê Couple Coffee theo quy trình CDIO.
  • Mô hình hóa chi tiết 11 Use Case nghiệp vụ phản ánh đầy đủ hoạt động thực tế của một cửa hàng F&B: Đăng nhập, Nhập hàng, Bán hàng, Quản lý khách hàng, Quản lý nhân viên, Quản lý hóa đơn, Báo cáo thống kê, Quản lý danh mục - sản phẩm, Quản lý ca làm việc, Quản lý lương nhân viên, Quản lý bàn.
  • Xây dựng được các quy tắc số liệu cụ thể cho bài toán quản lý thẻ thành viên: tích điểm theo tỷ lệ 10.000 VNĐ = 1 điểm, ngưỡng giảm giá 10% tại mốc 100 điểm kèm cơ chế tự động làm mới điểm tích lũy.
  • Xác định cấu hình kỹ thuật chuẩn xác để đưa phần mềm vào ứng dụng thực tế trên môi trường Windows sử dụng hệ cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server.

Về giải pháp và kiến nghị của nhóm tác giả:

  • Kiến nghị số hóa toàn bộ khâu ghi chép order và nhập xuất nguyên liệu sang phần mềm để loại bỏ tình trạng sai lệch số liệu và bảo quản sổ sách cồng kềnh.
  • Đề xuất nhà phát triển phần mềm cần phải am hiểu sâu về nghiệp vụ kinh doanh cà phê thực tế tại Việt Nam, nắm bắt thị hiếu của khách hàng cũng như các thông số kỹ thuật phần cứng máy tính để đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định, dễ sử dụng.

Về đóng góp thực tiễn:

  • Cung cấp giải pháp tin học hóa trực tiếp cho cơ sở Couple Coffee tại Quế Sơn, Quảng Nam, giúp giải phóng sức lao động của nhân viên thu ngân và hỗ trợ chủ quán quản lý doanh thu, ca làm việc và tiền lương một cách tuần tự, chính xác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phạm vi và nội dung được công bố trong văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở quy mô một quán cà phê đơn lẻ (Couple Coffee, Quế Sơn, Quảng Nam) với mô hình ứng dụng máy trạm cục bộ (Desktop Application) chạy trên hệ điều hành Windows, chưa hỗ trợ mô hình chuỗi quán hay đồng bộ đám mây.
  • Thời gian thực hiện đồ án diễn ra trong thời gian ngắn (từ 25/08/2021 đến 14/10/2021, tức chưa đầy 2 tháng), do đó tài liệu chủ yếu hoàn thiện giai đoạn khảo sát, xây dựng ý tưởng, phân tích yêu cầu và thiết kế các biểu đồ Use Case/biểu đồ tuần tự/biểu đồ hoạt động; các dữ liệu về kiểm thử tải, kiểm thử bảo mật chuyên sâu chưa được đề cập.
  • Phương thức thanh toán được phân tích trong tài liệu mới chỉ tập trung vào thanh toán tiền mặt và thẻ ngân hàng trực tiếp; các phương thức thanh toán điện tử hiện đại qua mã QR hoặc ví điện tử chưa được thiết kế trong tài liệu này.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Công nghệ phần mềm: Là tài liệu mẫu hữu ích trong việc thực hiện đồ án môn học CDIO, cung cấp phương pháp tiếp cận từ khâu khảo sát thực tế, đánh giá ý tưởng cá nhân đến phân tích và mô hình hóa Use Case bằng UML.
  • Nhóm sinh viên làm đồ án về hệ thống quản lý bán lẻ, F&B: Có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc luồng sự kiện chính, luồng thay thế và các biểu đồ đặc tả của các phân hệ cốt lõi như Bán hàng, Mở/chuyển bàn, Nhập kho và Quản lý hóa đơn.
  • Các cửa hàng cà phê quy mô nhỏ: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình chuẩn hóa nghiệp vụ quản lý ca làm việc, tính lương nhân viên và chính sách tích điểm chăm sóc khách hàng thân thiết.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống quy định tài khoản mặc định và cơ chế cấp quyền ban đầu như thế nào?

Theo phân tích hệ thống, người quản lý được cấp tài khoản mặc định ban đầu với tên đăng nhập là Admin và mật khẩu là admin, sau đó bắt buộc phải đổi lại mật khẩu. Đối với nhân viên mới, người quản lý sẽ nhập thông tin vào hệ thống, phần mềm sẽ tự động tạo tài khoản với tên đăng nhập là mã nhân viên và mật khẩu mặc định là 123456. Nhân viên sẽ đăng nhập và thực hiện đổi mật khẩu cá nhân.

2. Chính sách tích lũy điểm và áp dụng ưu đãi cho khách hàng thành viên được thiết kế theo quy tắc nào?

Hệ thống tính điểm thành viên dựa trên giá trị hóa đơn thanh toán với tỷ lệ: 10.000 VNĐ tương ứng với 1 điểm tích lũy. Khi khách hàng tích lũy đủ 100 điểm (tương đương doanh số chi tiêu 1.000.000 VNĐ), hệ thống sẽ tự động áp dụng mức giảm giá 10% cho lần thanh toán tiếp theo và tiến hành reset lại điểm tích lũy về 0.

3. Cấu hình phần cứng và phần mềm tối thiểu được yêu cầu để triển khai hệ thống là gì?

Tài liệu quy định cấu hình phần cứng tối thiểu gồm máy tính cá nhân sử dụng bộ vi xử lý Intel Core i3-8800U, RAM từ 4GB trở lên và dung lượng ổ đĩa cứng khả dụng từ 10GB trở lên. Về mặt phần mềm, hệ thống yêu cầu môi trường hệ điều hành Windows 7 trở lên và cài đặt hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server.

4. Giai đoạn xây dựng ý tưởng cá nhân (Conceive) đã đánh giá những đề tài nào trước khi chọn phần mềm quản lý quán cà phê?

Nhóm sinh viên đã đề xuất và đánh giá 5 ý tưởng sản phẩm cá nhân:

  • Website quản lý kiểm tra trắc nghiệm (Nguyễn Huỳnh Như).
  • Phần mềm quản lý quán café (Đào Văn Nhật Quân).
  • Website quản lý bán sách (Võ Như Thống).
  • Website Order Taobao về Việt Nam (Lê Minh Sơn).
  • Website quản lý nhà trọ (Nguyễn Đức Duy). Sau quá trình đánh giá tính khả thi, nhu cầu thực tiễn và năng lực phát triển, nhóm đã quyết định chọn đề tài phần mềm quản lý quán cà phê.

5. Luồng sự kiện chính trong Use Case Bán hàng gồm những bước thao tác nào?

Quy trình bán hàng gồm các bước tuần tự:

  1. Tại trang chính, nhân viên chọn chức năng bán hàng để hiển thị giao diện bán hàng.
  2. Chọn bàn và nhấn thao tác mở bàn hoặc chuyển bàn; hệ thống xác thực và cập nhật dữ liệu.
  3. Chọn sản phẩm từ danh mục, nhập số lượng và nhấn "Thêm món"; hệ thống lưu món vào hóa đơn của bàn tương ứng.
  4. Chọn chức năng thanh toán; hệ thống hiển thị chi tiết hóa đơn thanh toán (áp dụng giảm giá hoặc chiết khấu thẻ nếu có).
  5. Nhấn xác nhận thanh toán; hệ thống hiển thị thông báo thanh toán thành công và lưu toàn bộ thông tin giao dịch vào cơ sở dữ liệu.

Kết luận

Đồ án CDIO "Xây dựng phần mềm quản lý quán café Couple Coffee" của nhóm sinh viên Trường Đại học Duy Tân đã giải quyết bài toán tin học hóa hoạt động quản lý bán hàng tại cơ sở thực tế ở huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam. Công trình thể hiện quy trình phân tích và thiết kế hệ thống bài bản, xác định chi tiết 11 Use Case nghiệp vụ từ bán hàng, tích điểm, quản lý kho đến chấm công và tính lương. Báo cáo là nguồn tài liệu tham khảo học thuật giá trị cho sinh viên ngành Công nghệ phần mềm trong việc áp dụng mô hình CDIO và kỹ thuật mô hình hóa hệ thống thông tin vào các bài toán quản lý thực tiễn.