Phần Mềm Quản Lý Phòng Khách Sạn - Đồ Án CDIO 2 Tại Trường Đại Học Duy Tân

Đồ án nghiên cứu Bài tập nhóm đồ án cdio 2 đề tài phần mềm quản lí phòng khách sạn, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Trường đại học

Trường Đại Học Duy Tân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án CDIO 2 Phần Mềm Quản Lý Khách Sạn DTU

Dự án Phần Mềm Quản Lý Phòng Khách Sạn là một đồ án công nghệ thông tin tiêu biểu được thực hiện bởi nhóm sinh viên thuộc Khoa Công nghệ thông tin Duy Tân, trong khuôn khổ môn học Đồ án CDIO 2. Đề tài này không chỉ thể hiện năng lực ứng dụng kiến thức chuyên ngành vào giải quyết bài toán thực tiễn mà còn là minh chứng cho hiệu quả của mô hình CDIO (Conceive – Design – Implement – Operate) trong đào tạo. Mục tiêu của dự án là xây dựng một hệ thống quản lý khách sạn toàn diện, tự động hóa các quy trình nghiệp vụ từ đặt phòng, nhận phòng, quản lý dịch vụ cho đến trả phòng và báo cáo tài chính. Sản phẩm hướng đến việc tối ưu hóa hiệu suất làm việc cho nhân viên, nâng cao trải nghiệm khách hàng và cung cấp cho nhà quản lý công cụ phân tích kinh doanh mạnh mẽ. Báo cáo đồ án được hướng dẫn bởi ThS. Trần Huệ Chi, trình bày chi tiết từ giai đoạn lên ý tưởng, phân tích yêu cầu, thiết kế hệ thống, cho đến xây dựng giao diện người dùng. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên đang tìm kiếm đề tài đồ án tốt nghiệp Đại học Duy Tân hoặc các nhà phát triển quan tâm đến việc xây dựng phần mềm quản lý nhà nghỉ, khách sạn quy mô vừa và nhỏ.

1.1. Giới thiệu mô hình CDIO trong đào tạo tại Đại học Duy Tân

Mô hình CDIO là một phương pháp tiếp cận giáo dục kỹ thuật hiện đại, nhấn mạnh vào việc trang bị cho sinh viên đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để Hình thành ý tưởng (Conceive), Thiết kế (Design), Triển khai (Implement) và Vận hành (Operate) các sản phẩm và hệ thống phức tạp trong thực tế. Tại Đại học Duy Tân, mô hình CDIO được áp dụng mạnh mẽ, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật và công nghệ thông tin. Môn học Đồ án CDIO 2 yêu cầu sinh viên làm việc theo nhóm để giải quyết một bài toán cụ thể, mô phỏng quy trình phát triển một sản phẩm phần mềm hoàn chỉnh, từ đó rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, quản lý dự án và áp dụng các công nghệ lập trình phần mềm tiên tiến.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của hệ thống quản lý khách sạn

Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một phần mềm có khả năng tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình vận hành cốt lõi của một khách sạn. Cụ thể, hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu về quản lý đặt phòng khách sạn, quản lý thông tin khách hàng, quản lý phòng và các tiện nghi đi kèm. Bên cạnh đó, phần mềm còn tích hợp các chức năng quản lý dịch vụ khách sạn, quản lý nhân viên và lập báo cáo doanh thu khách sạn một cách tự động và chính xác. Phạm vi của dự án tập trung vào các khách sạn quy mô vừa và nhỏ tại thị trường Việt Nam, với các tác nhân chính bao gồm Khách hàng, Nhân viên lễ tân và Quản trị viên hệ thống. Đây là một ví dụ điển hình cho một báo cáo đồ án CDIO hoàn chỉnh và chi tiết.

1.3. Đội ngũ thực hiện và vai trò trong đồ án công nghệ thông tin

Dự án được thực hiện bởi nhóm sinh viên gồm Chu Đức Anh, Nguyễn Văn Nhật, Đàm Xuân Tuấn, Nguyễn Bảo Lưu và Thái Mai Quang. Bảng phân công nhiệm vụ trong tài liệu gốc cho thấy sự phân chia công việc rõ ràng, mỗi thành viên chịu trách nhiệm các phần cụ thể từ lên ý tưởng, đặc tả Use Case, vẽ biểu đồ hoạt động, thiết kế cơ sở dữ liệu đến thiết kế giao diện. Sự phối hợp nhịp nhàng này là yếu tố then chốt tạo nên thành công của dự án, đồng thời phản ánh đúng tinh thần làm việc nhóm mà mô hình CDIO hướng tới. Giảng viên hướng dẫn, ThS. Trần Huệ Chi, đã đóng vai trò cố vấn, định hướng và đánh giá xuyên suốt quá trình thực hiện.

II. Thách Thức Vận Hành Nhu Cầu Của Hệ Thống Quản Lý Khách Sạn

Việc vận hành một khách sạn theo phương pháp thủ công tiềm ẩn nhiều rủi ro và hạn chế. Nhân viên phải xử lý một lượng lớn giấy tờ, sổ sách, dẫn đến sai sót trong việc ghi nhận thông tin đặt phòng, tình trạng phòng và thanh toán. Quá trình quản lý check-in check-out trở nên chậm chạp, gây ấn tượng không tốt cho khách hàng, đặc biệt vào các giờ cao điểm. Việc quản lý thông tin khách hàng không tập trung gây khó khăn cho các hoạt động chăm sóc khách hàng và marketing sau này. Thêm vào đó, nhà quản lý không có cái nhìn tổng quan, tức thời về tình hình kinh doanh. Việc tổng hợp báo cáo doanh thu khách sạn hàng tháng tốn nhiều thời gian và không đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Những thách thức này cho thấy nhu cầu cấp thiết về một hệ thống quản lý khách sạn hiệu quả. Một phần mềm chuyên dụng sẽ giúp số hóa toàn bộ quy trình, giảm thiểu sai sót do con người, tăng tốc độ phục vụ và cung cấp dữ liệu kinh doanh minh bạch, hỗ trợ ra quyết định chiến lược nhanh chóng và chính xác.

2.1. Phân tích các rủi ro trong quản lý đặt phòng khách sạn thủ công

Quy trình quản lý đặt phòng khách sạn thủ công thường dựa vào sổ ghi chép hoặc bảng tính Excel đơn giản. Điều này dễ dẫn đến các vấn đề như ghi trùng phòng (overbooking), sai thông tin khách hàng, hoặc thất lạc yêu cầu đặt phòng. Khi khách hàng muốn thay đổi hoặc hủy đặt phòng, việc cập nhật thủ công có thể gây nhầm lẫn, ảnh hưởng đến tình trạng phòng trống thực tế. Việc thiếu một hệ thống tập trung cũng khiến nhân viên khó tra cứu lịch sử lưu trú của khách hàng thân thiết, bỏ lỡ cơ hội cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa. Tất cả những rủi ro này không chỉ gây thiệt hại về doanh thu mà còn làm giảm uy tín của khách sạn.

2.2. Khó khăn trong việc đồng bộ quản lý dịch vụ khách sạn

Một khách sạn không chỉ cung cấp dịch vụ lưu trú mà còn nhiều dịch vụ gia tăng khác như giặt ủi, ăn uống tại phòng, thuê xe... Khi quản lý dịch vụ khách sạn được thực hiện riêng lẻ ở từng bộ phận, việc tổng hợp chi phí vào hóa đơn cuối cùng của khách hàng khi trả phòng rất dễ xảy ra sai sót. Nhân viên lễ tân có thể quên tính một dịch vụ nào đó, hoặc tính nhầm số lượng, gây ra tranh cãi không đáng có lúc thanh toán. Một hệ thống tích hợp cho phép nhân viên từ các bộ phận khác nhau ghi nhận dịch vụ đã sử dụng trực tiếp vào hồ sơ phòng của khách, đảm bảo hóa đơn cuối cùng luôn đầy đủ và chính xác.

2.3. Sự thiếu hiệu quả của việc quản lý nhân viên khách sạn truyền thống

Việc quản lý nhân viên khách sạn theo cách truyền thống thường gặp khó khăn trong việc phân ca, theo dõi hiệu suất và quản lý quyền truy cập thông tin. Quản lý phải tốn thời gian sắp xếp lịch làm việc thủ công, và khó đánh giá được hiệu quả công việc của từng nhân viên một cách khách quan. Hơn nữa, việc phân quyền truy cập dữ liệu nhạy cảm như thông tin khách hàng hay doanh thu là bất khả thi. Một phần mềm quản lý cho phép tạo tài khoản riêng cho từng nhân viên, phân quyền chức năng rõ ràng, giúp bảo mật thông tin và tối ưu hóa việc quản lý nguồn nhân lực.

III. Phương Pháp Xây Dựng Website Quản Lý Khách Sạn Theo CDIO

Để xây dựng website quản lý khách sạn một cách khoa học và bài bản, nhóm sinh viên Đại học Duy Tân đã áp dụng nghiêm ngặt các phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng. Giai đoạn đầu tiên là phân tích yêu cầu, trong đó nhóm đã xây dựng sơ đồ Use Case quản lý khách sạn tổng quát. Sơ đồ này xác định rõ các tác nhân chính (Khách hàng, Nhân viên, Quản trị viên) và các chức năng mà họ có thể thực hiện trên hệ thống. Từ sơ đồ tổng quát, mỗi Use Case quan trọng như 'Đặt phòng', 'Trả phòng', 'Quản lý nhân viên' đều được đặc tả chi tiết. Bảng đặc tả mô tả mục đích, điều kiện trước/sau và dòng sự kiện chính giữa tác nhân và hệ thống, đảm bảo mọi chức năng đều được định nghĩa rõ ràng. Dựa trên các đặc tả này, nhóm tiếp tục xây dựng các biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) để trực quan hóa luồng xử lý của từng nghiệp vụ. Phương pháp tiếp cận này giúp đảm bảo hệ thống quản lý khách sạn được phát triển đúng theo yêu cầu, có cấu trúc logic và dễ dàng cho việc triển khai cũng như bảo trì sau này.

3.1. Sơ đồ Use Case quản lý khách sạn và các tác nhân chính

Tài liệu báo cáo đồ án CDIO trình bày một sơ đồ Use Case quản lý khách sạn tổng thể, là nền tảng cho việc phân tích hệ thống. Sơ đồ này xác định ba tác nhân chính: Khách hàng (thực hiện các hành động như đặt phòng, hủy phòng), Nhân viên (thực hiện các nghiệp vụ check-in, check-out, quản lý dịch vụ) và Quản trị viên (quản lý tài khoản, nhân viên, lập báo cáo). Các Use Case chính được liệt kê bao gồm: Quản lý phòng, Quản lý khách hàng, Đặt phòng, Đổi phòng, Trả phòng, Hủy phòng, Quản lý tài khoản, Quản lý nhân viên, và Lập báo cáo. Việc xác định rõ ràng các chức năng và người sử dụng ngay từ đầu giúp định hình kiến trúc phần mềm một cách hiệu quả.

3.2. Đặc tả chi tiết các chức năng phần mềm quản lý khách sạn

Mỗi Use Case trong sơ đồ đều được đi kèm một bảng đặc tả chi tiết. Ví dụ, với Use Case 'Trả phòng', bảng đặc tả mô tả tác nhân là Khách hàng và Nhân viên, điều kiện tiên quyết là khách đã nhận phòng. Dòng sự kiện chính mô tả các bước: khách hàng yêu cầu trả phòng, nhân viên kiểm tra hóa đơn, tính toán tổng tiền, cập nhật trạng thái phòng thành trống, và khách hàng thanh toán. Cách làm này đảm bảo mọi chức năng phần mềm quản lý khách sạn đều được hiểu một cách nhất quán giữa các thành viên trong nhóm phát triển và đáp ứng đúng yêu cầu nghiệp vụ thực tế.

3.3. Phân tích hành vi hệ thống qua biểu đồ hoạt động Activity Diagram

Sau khi đặc tả Use Case, nhóm đã tiến hành phân tích hành vi hệ thống bằng cách vẽ các biểu đồ hoạt động. Các biểu đồ này mô tả trực quan luồng công việc của các quy trình phức tạp như 'Quản lý phòng' (từ kiểm tra, thêm, sửa, xóa phòng) hay 'Đặt phòng' (từ tìm kiếm, chọn phòng đến xác nhận đặt). Biểu đồ hoạt động giúp làm rõ các bước xử lý, các điểm quyết định (decision point) và các luồng song song, là tài liệu quan trọng cho các lập trình viên khi hiện thực hóa logic nghiệp vụ trong source code quản lý khách sạn.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu và Giao Diện Phần Mềm

Giai đoạn thiết kế là bước chuyển hóa từ các phân tích yêu cầu thành một bản thiết kế chi tiết cho hệ thống quản lý khách sạn. Trọng tâm của giai đoạn này là thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý khách sạngiao diện phần mềm khách sạn. Về cơ sở dữ liệu, mặc dù tài liệu không trình bày chi tiết sơ đồ ERD quản lý khách sạn, nhưng dựa trên các chức năng đã phân tích, có thể hình dung một cấu trúc gồm các bảng chính như: Phong, LoaiPhong, KhachHang, NhanVien, TaiKhoan, DatPhong, HoaDon, DichVu, ChiTietSuDungDichVu. Một CSDL được thiết kế tốt sẽ đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, hiệu suất truy vấn và khả năng mở rộng trong tương lai. Song song đó, việc thiết kế giao diện người dùng (UI) cũng được chú trọng. Tài liệu đã phác thảo nhiều giao diện quan trọng như giao diện đặt phòng, quản lý nhân viên, lập báo cáo, và thanh toán. Các thiết kế này hướng đến sự đơn giản, trực quan và dễ sử dụng, giúp nhân viên lễ tân và quản lý có thể thao tác nhanh chóng, giảm thiểu thời gian đào tạo và tăng hiệu quả công việc.

4.1. Cấu trúc cơ sở dữ liệu quản lý khách sạn và Sơ đồ ERD

Việc thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý khách sạn là xương sống của toàn bộ hệ thống. Dựa trên các thực thể được quản lý, một sơ đồ ERD quản lý khách sạn (Entity-Relationship Diagram) sẽ được xây dựng để mô hình hóa các bảng dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng. Các thực thể chính bao gồm Phòng, Khách hàng, Nhân viên, Dịch vụ, Hóa đơn. Mối quan hệ giữa chúng là 'một-nhiều' hoặc 'nhiều-nhiều', ví dụ một khách hàng có thể có nhiều lần đặt phòng, một hóa đơn có thể bao gồm nhiều dịch vụ. Việc chuẩn hóa dữ liệu giúp loại bỏ sự dư thừa, đảm bảo tính nhất quán và tối ưu hóa tốc độ truy xuất thông tin, một yếu tố quan trọng đối với bất kỳ phần mềm quản lý nhà nghỉ nào.

4.2. Thiết kế giao diện phần mềm khách sạn thân thiện hiệu quả

Một giao diện phần mềm khách sạn hiệu quả phải đáp ứng được nhu cầu của nhiều đối tượng người dùng. Đối với nhân viên lễ tân, giao diện cần hiển thị sơ đồ phòng trực quan theo trạng thái (trống, đang ở, đang dọn), các chức năng check-in, check-out phải được truy cập nhanh chóng. Đối với quản lý, giao diện cần cung cấp các biểu đồ, bảng thống kê về công suất phòng, doanh thu theo ngày/tuần/tháng. Đồ án của sinh viên Duy Tân đã liệt kê các thiết kế giao diện chi tiết từ đăng nhập, quản lý khách hàng, quản lý phòng đến thanh toán và lập báo cáo, cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào trải nghiệm người dùng cuối.

4.3. Lựa chọn công nghệ lập trình phần mềm phù hợp cho dự án

Mặc dù tài liệu không nêu rõ công nghệ lập trình phần mềm được sử dụng, một dự án xây dựng website quản lý khách sạn hiện đại thường lựa chọn các công nghệ phổ biến. Ví dụ, phần backend có thể sử dụng Java (Spring Boot), C# (.NET Core) hoặc PHP (Laravel) để xử lý logic nghiệp vụ và tương tác với CSDL (MySQL, SQL Server). Phần frontend có thể được xây dựng bằng các framework JavaScript như React, Angular hoặc Vue.js để tạo ra một giao diện người dùng động và tương tác cao. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp sẽ quyết định đến hiệu năng, khả năng bảo mật và khả năng bảo trì của toàn bộ hệ thống.

10/07/2025
Bài tập nhóm đồ án cdio 2 đề tài phần mềm quản lí phòng khách sạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Ý TƯỞNG CÁ NHÂN Người đưa ra ý tưởng: Đàm Xuân Tuấn 1. Tên ứng dụng iLLustation for you 2. Mục đích : - Tạo ra một ứng dụng để mọi người có thể đăng ảnh,tải ảnh và tìm kiếm ảnh dễ dàng.Giúp người dùng có thể tương tác được với các họa sĩ,nhiếp ảnh gia từ đó người dùng có thể mua các ấn phẩm từ các hoạ sĩ/nhiếp ảnh gia. Chức năng: - Người dùng:đăng ký,đăng nhập,tìm kiếm,xem ảnh,xem mục yêu thích,theo dõi tác giả,bình luận,nạp tiền - Tác giả: đăng ký,đăng nhập,tìm kiếm,xem ảnh,xem mục yêu thích,theo dõi tác giả,bình luận,nạp tiền,đăng ảnh,sửa bài đăng,xem người theo dõi,xem doanh thu.

- Admin: Đăng nhập,quản lý hệ thống,quản lý tài khoản,quản lý bài đăng,quản lý khuyến mãi,thống kê doanh thu,chăm sóc khách hàng 4. Phạm vị: - Sản phẩm:tranh,ảnh chụp - Phân phối: dành cho người dùng Việt Nam 5. Yêu cầu: - Nhân viên kỹ thuật, bảo mật, bảo trì và phát triển hệ thống ứng dụng. - Nhân viên quản lí, người dịch truyện.

Sơ đồ: 1 Người đưa ra ý tưởng: Nguyễn Văn Nhật 1. Tên ứng dụng Xây dựng website Khóa học Toiec/Ielts online 2. Mục đích  Nâng cao kỹ năng ngôn ngữ: Khóa học giúp cải thiện các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản như ngữ pháp, từ vựng, phát âm và viết, giúp người học trở nên thành thạo hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.  Hiểu rõ cấu trúc đề thi: Khóa học giúp người học hiểu rõ cấu trúc và định dạng của các bài kiểm tra TOEIC và IELTS, từ đó họ có thể tiếp cận bài thi một cách hiệu quả và tự tin hơn.

2  Luyện thi thử và chuẩn bị tâm lý: Khóa học cung cấp cho người học cơ hội luyện tập qua các bài thi thử mô phỏng thực tế. Điều này giúp họ làm quen với môi trường thi, rèn luyện thời gian và làm việc dưới áp lực, từ đó tạo sự tự tin trước khi tham gia kỳ thi chính thức.  Chiến thuật làm bài thi: Khóa học thường cung cấp các chiến thuật giúp người học xử lý các loại câu hỏi khác nhau trong bài kiểm tra, như làm bài đọc hiểu, nghe hiểu, viết luận, hay phần nói (trong trường hợp của IELTS).  Mục tiêu hóa điểm số: Mục tiêu chính của nhiều người tham gia khóa học này là đạt điểm số mong muốn trong bài kiểm tra TOEIC hoặc IELTS, điều này có thể là để du học, xin việc, cải thiện khả năng giao tiếp hoặc mục đích cá nhân khác.

Chức năng  Học tập và luyện tập: Khóa học cung cấp các tài liệu học, bài giảng, bài tập và bài kiểm tra để giúp người học nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết cho bài kiểm tra TOEIC hoặc IELTS.  Luyện thi thử: Các khóa học thường cung cấp bài thi thử mô phỏng với định dạng và cấu trúc tương tự như bài thi chính thức. Điều này giúp người học làm quen với môi trường thi thực tế và đánh giá trình độ của mình.  Chiến thuật làm bài thi: Khóa học trực tuyến thường cung cấp các chiến thuật và cách tiếp cận để làm bài thi một cách hiệu quả.

Điều này bao gồm cách xử lý từng loại câu hỏi, cách tối ưu hóa thời gian và làm việc dưới áp lực.  Phản hồi và đánh giá: Khóa học cung cấp phản hồi và đánh giá từ người hướng dẫn hoặc từ hệ thống tự động để giúp 3 người học biết mình đang tiến triển như thế nào và điều chỉnh học tập diễn ra hiệu quả.  Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ: Khóa học giúp cải thiện ngữ pháp, từ vựng, phát âm, viết và kỹ năng nghe nói thông qua các bài tập và hoạt động học tập đa dạng.  Tư vấn hướng dẫn: Các khóa học trực tuyến thường cung cấp tư vấn từ người hướng dẫn về việc lên lịch học, lựa chọn tài liệu, và cách cải thiện từng khía cạnh của kỹ năng.

 Đáp ứng linh hoạt: Khóa học trực tuyến thường cho phép người học tự quản lý thời gian học tập theo lịch trình cá nhân và tốc độ học của mình. Phạm vi  Sản phẩm: quản lý khóa học Toiec/Ielts  Phân phối: chỉ phục vụ cho người dùng ở nước Việt Nam 5.  Nhân viên kỹ thuật, bảo mật, bảo trì và phát triển hệ thống ứng dụng.  Nhân viên quản lí.

Sơ đồ 4 Người đưa ra ý tường: Chu Đức Anh 1. Tên ứng dụng: Truyện 69 2. - Tạo ra 1 ứng dụng cho những người đam mê đọc truyện có thể tiếp cận được những bộ truyện hay nhanh và mới nhất. Tạo ra công việc cho những người đam mê đọc truyện có thể dịch truyện.

- Người đọc: Đăng ký, quản lý tài khoản, tìm kiếm truyện, lịch sử đọc, danh sách ưa thích, nạp tiền, donate, làm nhiệm vụ, đánh giá, bảng xếp hạng, đăng nhập, đăng xuất. - Người dịch: Đăng ký, đăng nhập, đăng xuất, quản lý tài khoản, đăng truyện, danh sách truyện đã dịch, đánh giá, nhận donate, lương. 5 - Quản trị: Đăng nhập, đăng xuất, quản lý hệ thống tài khoản, quản lý danh mục, quản lý khuyễn mãi, quản lý quảng cáo, thống kê, chăm sóc khách hàng. Phạm vi: - Sản phẩm: truyện tranh, truyện chữ.

- Phân phối: danh cho người dùng Việt Nam. - Nhân viên kỹ thuật, bảo mật, bảo trì và phát triển hệ thống ứng dụng. - Nhân viên quản lí, người dịch truyện. 6 Người đưa ra ý tưởng: Nguyễn Bảo Lưu 1.

Tên ứng dụng. * Xây dựng mô hình phần mềm quản lí phòng khách sạn. * Mục đích xây dựng phần mềm quản lý phòng khách sạn là để cải thiện quản lý và hiệu suất hoạt động của khách sạn thông qua sự tự động hóa các quy trình, cung cấp thông tin chính xác và tiện ích cho khách hàng, nhân viên và quản lý khách sạn. Chức năng : - Quản lí phòng - Quản lí nhận phòng và trả phòng - Quản lí lịch trình và phòng - Quản lí giá cả và chính sách phòng - Quản lí dịch vụ khách hàng - Quản lí tài chính và thanh toán - Báo cáo và thống kê 4.

Phạm vi - Sản phẩm : phần mềm quản lí phòng khách sạn. - Phân phối : chỉ phục vụ ở trong nước 5. Yêu cầu - Nhân viên lễ tân: Tác nhân này thường được sử dụng để quản lí các hoạt động của nhân viên lễ tân, bao gồm đặt phòng, nhận phòng, trả phòng và xử lí yêu cầu của khách hàng. Nó giúp tăng cường hiệu quả và chính xác trong việc quản lí các hoạt động lễ tân.

- Nhân viên quản lí: Tác nhân này được sử dụng để quản lí các hoạt động của nhân viên quản lí nhân viên , quản lí thu chi , lập kế hoạch và theo dõi hoạt động kinh doanh của khách sạn. Nó giúp tối ưu hóa quá trình quản lí và đưa ra các quyết định chiến lược. - Khách hàng: Tác nhân này đại diện cho khách hàng sử dụng phần mềm quản lí phòng khách sạn. Khách hàng có thể sử dụng phần mềm để đặt phòng, kiểm tra tình trạng phòng, thanh toán và yêu cầu các dịch vụ khác.

Phần mềm 7 cung cấp cho khách hàng trải nghiệm tiện lợi và tăng cường sự tương tác giữa khách hàng và khách sạn. Vẽ biểu đồ Người đưa ra ý tưởng: Thái Mai Quang 1. Tên phần mềm: phầm mềm quản lý nhà phân phối bánh kẹo. Mục đích: - Mục đích xây dựng phần mềm quản lý sản xuất bánh kẹo là để hỗ trợ và tối ưu hóa quá trình sản xuất bánh kẹo trong các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm.

Phần mềm này có mục tiêu cung cấp các công cụ và chức năng giúp quản lý, theo dõi, và điều chỉnh quá trình sản xuất bánh kẹo một cách hiệu quả. Chức năng: - Quản lý sản phẩm: - Quản lý nguyên vật liệu: Phần mềm giúp doanh nghiệp quản lý toàn diện các hoạt động liên quan đến nguyên vật liệu, bao gồm nhập kho, xuất kho, tồn kho, định mức tiêu hao,. Từ đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát chặt chẽ chi phí nguyên vật liệu, tránh thất thoát. 8 - Quản lý nhân công: Phần mềm giúp doanh nghiệp quản lý thông tin nhân viên, bao gồm hồ sơ nhân viên, lịch trình làm việc, năng suất lao động,.

Từ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa nguồn nhân lực, đảm bảo hiệu quả sản xuất. - Quản lý máy móc, thiết bị: Phần mềm giúp doanh nghiệp quản lý thông tin máy móc, thiết bị, bao gồm thông số kỹ thuật, lịch bảo trì, bảo dưỡng,. Từ đó, doanh nghiệp có thể đảm bảo máy móc, thiết bị hoạt động ổn định, nâng cao hiệu suất sản xuất. - Quản lý chất lượng sản phẩm: Phần mềm giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm đầu ra.

Từ đó, doanh nghiệp có thể đảm bảo chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của khách hàng. - Quản lý kho bãi: Phần mềm giúp doanh nghiệp quản lý thông tin kho bãi, bao gồm số lượng hàng hóa, vị trí lưu trữ, hạn sử dụng,. Từ đó, doanh nghiệp có thể đảm bảo hàng hóa được bảo quản tốt, tránh hư hỏng, thất thoát. - Quản lý tài chính: Phần mềm giúp doanh nghiệp quản lý các hoạt động tài chính liên quan đến sản xuất, bao gồm chi phí sản xuất, doanh thu, giá thành,.

Từ đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát chặt chẽ chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh doanh. Phạm vi: - Sản phẩm:Quản lý cửa hàng bánh kẹo - Phân phối : chỉ phục vụ ở trong nước 5. Tác nhân: - Nhân viên kỹ thuật, bảo mật, bảo trì và phát triển hệ thống ứng dụng. - Nhân viên quản lí, người dịch truyện.

9 Mô tả chung Người dùng muốn đăng ký dịch vụ Điều kiện trước Vào được giao diện đăng ký Điều kiền sau Nhập đầy đủ thông tin khách hàng Dòng sự kiện chính: Tác nhân Hệ thống 1.Khách hàng chọn chức năng đăng 2. Hệ thống hiện ra giao diện ký đăng ký 3.Khác hàng sẽ nhập thông tin cá 4. Hệ thống sẽ nhận thông tin nhân của mình đó và kiểm tra thông tin,nếu thông tin bị trùng sẽ yêu cầu nhập lại,nếu thông tin chưa có 5.Khách hàng sẽ tìm kiếm dịch vụ mà mình muốn sử dụng thì sẽ đăng ký thành công 6.Kết thúc use case. Đặt phòng Bảng đặc tả Mã Use case UC09 22 Tên Use case Đặt phòng Tác nhân Khách hàng Mô tả chung Người dùng muốn đặt phòng Điều kiện trước Vào được giao diện đặt phòng Điều kiền sau Đặt phòng thành công Dòng sự kiện chính: Tác nhân Hệ thống 1.Khách hàng chọn chức năng đặt 2.

Hệ thống hiện ra giao diện phòng đặt phòng 3.Khác hàng sẽ tìm kiếm thông tin về loại phòng,số phòng,ngày trống của phòng.Hệ thống sẽ tiếp nhận thông 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ