Xây dựng phần mềm quản lý cửa hàng bán máy tính - Luận văn CNTT

Phần mềm quản lý cửa hàng máy tính giúp tối ưu quy trình, quản lý kho, bán hàng, khách hàng hiệu quả. Xây dựng phần mềm chuyên nghiệp ngay!

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài

2014

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN I MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

1.3. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu

1.4. Mục đích nghiên cứu

1.5. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG

I. CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI

I.1. Phương pháp nghiên cứu

II. CHƯƠNG II KHẢO SÁT PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

II.1. Usecase “ Tổng quát hệ thống ”

II.2. Use case “ Đăng nhập ”

II.3. Usecase “ Quản lý thông tin máy tính”

II.4. Usecase “ Quản lý nhân viên ”

II.5. Usecase “ Quản lý nhà cung cấp”

II.6. Usecase “Quản lý hóa đơn nhập”

II.7. Usecase “Quản lý khách hàng”

II.8. Usecase “Thống kê”

II.9. Biểu đồ lớp tổng quát

II.10. Hệ thống biểu đồ lớp

II.11. Mô tả chi tiết từng lớp các đối tượng

II.11.1. Lớp thông tin máy tính

II.11.2. Lớp nhân viên

II.11.3. Lớp nhà cung cấp

II.11.4. Lớp khách hàng

III. Chương III. THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU

III.1. Danh sách các bảng dữ liệu

III.1.1. Bảng thông tin máy tính

III.1.2. Bảng nhân viên

III.1.3. Bảng nhà cung cấp

III.1.4. Bảng khách hàng

IV. CHƯƠNG IV. PHÂN TÍCH THIẾT KẾ GIAO DIỆN

IV.1. Hệ thống chức năng chính của chương trình

IV.2. Mô tả chi tiết từng chức năng

IV.2.1. Form đăng nhập

IV.2.2. Form quản lý thông tin máy tính

IV.2.3. Form quản lý nhân viên

IV.2.4. Form nhà cung cấp

IV.2.5. Form khách hàng

IV.2.6. Form thống kê

IV.2.7. Form tìm kiếm thông tin máy tính

IV.2.8. Form tìm kiếm thông tin nhân viên

IV.2.9. Form tìm kiếm thông tin nhà cung cấp

IV.2.10. Form tìm kiếm thông tin khách hàng

V. CHƯƠNG V: THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

V.1. Cài đặt

3. PHẦN III QUYẾT ĐỊNH VÀ KHUYẾN NGHỊ

4. PHẦN IV: TÀI LIỆU THAM KHẢO

5. PHẦN IV: KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phần Mềm Quản Lý Cửa Hàng Máy Tính Lợi Ích Vàng

Trong bối cảnh thị trường máy tính cạnh tranh khốc liệt, việc quản lý cửa hàng máy tính hiệu quả trở thành yếu tố sống còn. Các phương pháp quản lý thủ công truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, tốn thời gian, dễ sai sót và khó khăn trong việc theo dõi, đánh giá hiệu quả kinh doanh. Phần mềm quản lý cửa hàng máy tính ra đời như một giải pháp tất yếu, giúp tự động hóa các quy trình, nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc ứng dụng phần mềm quản lý giúp các cửa hàng tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí vận hành. Theo tài liệu từ Trường Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên, đề tài "Xây dựng phần mềm quản lý cửa hàng bán máy tính" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý để giải quyết các bất cập trong lưu trữ và tìm kiếm thông tin, đồng thời giúp người quản lý cảm thấy thoải mái và năng suất làm việc được nâng cao.

1.1. Giới Thiệu Về Phần Mềm Quản Lý Bán Hàng Máy Tính

Phần mềm quản lý bán hàng máy tính là một hệ thống toàn diện, tích hợp nhiều chức năng như quản lý kho, quản lý bán hàng, quản lý khách hàng (CRM), quản lý công nợ và báo cáo thống kê. Phần mềm bán hàng máy tính không chỉ giúp ghi lại các giao dịch mua bán mà còn cung cấp thông tin chi tiết về hàng tồn kho, doanh thu, lợi nhuận, và hiệu quả hoạt động của từng sản phẩm. Điều này giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt dựa trên dữ liệu thực tế. Tính năng quản lý kho linh kiện máy tính là vô cùng quan trọng, giúp theo dõi số lượng tồn kho, cảnh báo khi hàng sắp hết, và tối ưu hóa quá trình nhập hàng.

1.2. Ưu Điểm Nổi Bật Của Phần Mềm Quản Lý Cửa Hàng Điện Tử

So với các phương pháp quản lý truyền thống, phần mềm quản lý cửa hàng điện tử mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Các tác vụ như nhập liệu, tính toán, và báo cáo được tự động hóa, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. Thứ hai, nó cung cấp thông tin chính xác và kịp thời. Nhà quản lý có thể dễ dàng theo dõi tình hình kinh doanh, dự đoán xu hướng thị trường, và đưa ra các quyết định phù hợp. Thứ ba, nó nâng cao trải nghiệm khách hàng. CRM cho cửa hàng máy tính cho phép lưu trữ thông tin khách hàng, theo dõi lịch sử mua hàng, và cung cấp các chương trình khuyến mãi phù hợp, giúp tăng sự hài lòng và trung thành của khách hàng. Việc quản lý bảo hành cũng trở nên dễ dàng hơn với phần mềm quản lý bảo hành máy tính.

1.3. Các Module Quan Trọng Trong Phần Mềm Quản Lý IT

Một phần mềm quản lý IT hoàn chỉnh thường bao gồm nhiều module khác nhau, đáp ứng các nhu cầu quản lý khác nhau. Module quản lý bán hàng máy tính cho phép tạo hóa đơn, quản lý thanh toán, và theo dõi doanh thu. Module quản lý tồn kho máy tính giúp theo dõi số lượng hàng tồn kho, cảnh báo khi hàng sắp hết, và tối ưu hóa quá trình nhập hàng. Module quản lý sửa chữa máy tính giúp ghi nhận thông tin sửa chữa, theo dõi tiến độ, và quản lý chi phí. Module quản lý công nợ cửa hàng máy tính giúp theo dõi công nợ của khách hàng và nhà cung cấp, đảm bảo dòng tiền ổn định. Phần mềm quản lý nhân viên cửa hàng máy tính giúp quản lý thông tin nhân viên, chấm công, tính lương và theo dõi hiệu suất làm việc.

II. Vấn Đề Thường Gặp Quản Lý Cửa Hàng Máy Tính Không Hiệu Quả

Việc quản lý cửa hàng máy tính thủ công hoặc sử dụng các công cụ không chuyên dụng thường dẫn đến nhiều vấn đề. Tình trạng tồn kho máy tính không kiểm soát, thất thoát hàng hóa, sai sót trong tính toán, và khó khăn trong việc theo dõi hiệu quả kinh doanh là những vấn đề phổ biến. Bên cạnh đó, việc quản lý thông tin khách hàng rời rạc, không có hệ thống khiến cho việc chăm sóc khách hàng trở nên khó khăn và kém hiệu quả. Việc không có báo cáo bán hàng máy tính chi tiết và kịp thời khiến cho nhà quản lý khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác. Theo tài liệu nghiên cứu, việc quản lý thủ công gây ra nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin và thay đổi thông tin của sản phẩm.

2.1. Thất Thoát Do Quản Lý Kho Linh Kiện Máy Tính Kém

Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất là thất thoát do quản lý kho linh kiện máy tính kém. Việc không có hệ thống theo dõi hàng tồn kho chính xác dẫn đến tình trạng mất mát, hư hỏng, và hết hạn sử dụng của linh kiện. Điều này không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn ảnh hưởng đến uy tín của cửa hàng. Để giải quyết vấn đề này, cần áp dụng phần mềm quản lý kho linh kiện máy tính chuyên nghiệp, có khả năng theo dõi số lượng, vị trí, và tình trạng của từng linh kiện.

2.2. Khó Khăn Trong Quản Lý Doanh Thu Cửa Hàng Máy Tính

Việc quản lý doanh thu thủ công thường dẫn đến sai sót trong tính toán, khó khăn trong việc theo dõi dòng tiền, và không có báo cáo bán hàng máy tính chi tiết. Điều này khiến cho nhà quản lý khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh và đưa ra các quyết định chiến lược. Sử dụng phần mềm quản lý doanh thu cửa hàng máy tính giúp tự động hóa quy trình tính toán, theo dõi dòng tiền, và tạo báo cáo doanh thu chi tiết, giúp nhà quản lý nắm bắt tình hình kinh doanh một cách chính xác và kịp thời.

2.3. Mất Khách Hàng Vì Quản Lý Khách Hàng Cửa Hàng Máy Tính Yếu

Việc quản lý thông tin khách hàng rời rạc, không có hệ thống khiến cho việc chăm sóc khách hàng trở nên khó khăn và kém hiệu quả. Khách hàng có thể cảm thấy không được quan tâm, không được đối xử công bằng, và chuyển sang mua hàng ở đối thủ cạnh tranh. Phần mềm quản lý khách hàng cửa hàng máy tính giúp lưu trữ thông tin khách hàng, theo dõi lịch sử mua hàng, và cung cấp các chương trình khuyến mãi phù hợp, giúp tăng sự hài lòng và trung thành của khách hàng.

III. Top 5 Phần Mềm Quản Lý Cửa Hàng Máy Tính Hiệu Quả Nhất

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều phần mềm quản lý cửa hàng máy tính, mỗi phần mềm có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp phụ thuộc vào quy mô, nhu cầu, và ngân sách của từng cửa hàng. Dưới đây là top 5 phần mềm được đánh giá cao về tính năng, hiệu quả, và khả năng hỗ trợ khách hàng.

3.1. Giới Thiệu Về Phần Mềm POS Cho Cửa Hàng Máy Tính

POS cho cửa hàng máy tính là giải pháp quản lý bán hàng toàn diện, tích hợp nhiều tính năng như quản lý kho, quản lý bán hàng, quản lý khách hàng, và báo cáo thống kê. POS giúp tăng tốc quá trình thanh toán, giảm thiểu sai sót, và cung cấp thông tin chi tiết về tình hình kinh doanh.

3.2. Tìm Hiểu Về Giải Pháp Quản Lý Cửa Hàng Máy Tính Toàn Diện

Giải pháp quản lý cửa hàng máy tính toàn diện bao gồm nhiều module khác nhau, đáp ứng các nhu cầu quản lý khác nhau. Các module thường bao gồm quản lý kho, quản lý bán hàng, quản lý khách hàng, quản lý công nợ, quản lý bảo hành, và báo cáo thống kê.

3.3. Đánh Giá Phần Mềm Quản Lý Chuỗi Cửa Hàng Máy Tính

Phần mềm quản lý chuỗi cửa hàng máy tính cho phép quản lý nhiều cửa hàng từ một trung tâm, giúp đồng bộ hóa dữ liệu, kiểm soát hàng tồn kho, và theo dõi hiệu quả hoạt động của từng cửa hàng.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Sử Dụng Phần Mềm Quản Lý Hiệu Quả

Để sử dụng phần mềm quản lý cửa hàng máy tính hiệu quả, cần có kế hoạch triển khai rõ ràng, đào tạo nhân viên kỹ lưỡng, và theo dõi, đánh giá hiệu quả thường xuyên. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết các bước triển khai và sử dụng phần mềm quản lý.

4.1. Hướng Dẫn Quản Lý Đơn Hàng Máy Tính Chuyên Nghiệp

Phần mềm quản lý đơn hàng máy tính nên có khả năng tạo đơn hàng, theo dõi trạng thái đơn hàng, quản lý thanh toán, và tạo báo cáo đơn hàng.

4.2. Phương Pháp Quản Lý Từ Xa Cửa Hàng Máy Tính Tối Ưu

Phần mềm quản lý từ xa cửa hàng máy tính cho phép truy cập và quản lý dữ liệu từ bất kỳ đâu, giúp nhà quản lý kiểm soát tình hình kinh doanh một cách dễ dàng.

4.3. Bí Quyết Quản Lý Máy Tính PC Laptop Bằng Phần Mềm

Phần mềm quản lý máy tính PC, laptop cần có khả năng theo dõi thông tin cấu hình, tình trạng hoạt động, và lịch sử bảo trì của từng máy.

V. Ứng Dụng Thực Tế Cửa Hàng Máy Tính Thành Công Nhờ Phần Mềm

Nhiều cửa hàng máy tính đã gặt hái được thành công nhờ ứng dụng phần mềm quản lý. Những câu chuyện thành công này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc áp dụng công nghệ vào quản lý kinh doanh.

5.1. Câu Chuyện Thành Công Về Phần Mềm Bán Hàng Máy Tính

Một cửa hàng máy tính nhỏ đã tăng doanh thu lên 30% sau khi sử dụng phần mềm bán hàng máy tính. Phần mềm giúp cửa hàng quản lý kho hàng hiệu quả, theo dõi thông tin khách hàng, và cung cấp các chương trình khuyến mãi phù hợp.

5.2. Nghiên Cứu Về Quản Lý Thiết Bị Máy Tính Bằng Phần Mềm

Phần mềm quản lý thiết bị máy tính giúp các công ty theo dõi số lượng, vị trí, và tình trạng của từng thiết bị, giảm thiểu thất thoát và hư hỏng.

5.3. Kinh Nghiệm Quản Lý Cửa Hàng IT Bằng Phần Mềm

Phần mềm quản lý cửa hàng IT giúp các công ty quản lý dịch vụ sửa chữa, bảo trì, và bán hàng một cách hiệu quả.

VI. Kết Luận Phần Mềm Quản Lý Cửa Hàng Máy Tính Xu Hướng Tất Yếu

Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, phần mềm quản lý cửa hàng máy tính trở thành xu hướng tất yếu. Việc áp dụng phần mềm quản lý không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh mà còn giúp các cửa hàng cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.

6.1. Tương Lai Của Quản Lý Cửa Hàng Máy Tính

Tương lai của quản lý cửa hàng máy tính sẽ chứng kiến sự phát triển của các phần mềm quản lý tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), giúp tự động hóa các quy trình, dự đoán xu hướng thị trường, và đưa ra các quyết định kinh doanh thông minh.

6.2. Lựa Chọn Phần Mềm Phù Hợp Với Nhu Cầu

Việc lựa chọn phần mềm quản lý phù hợp với nhu cầu là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả. Cần xem xét kỹ các tính năng, giá cả, khả năng hỗ trợ khách hàng, và đánh giá từ người dùng trước khi đưa ra quyết định.

6.3. Đầu Tư Vào Phần Mềm Quản Lý Đầu Tư Cho Tương Lai

Việc đầu tư vào phần mềm quản lý là đầu tư cho tương lai của cửa hàng máy tính. Phần mềm quản lý giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh, giảm thiểu chi phí, và tăng khả năng cạnh tranh, giúp cửa hàng phát triển bền vững.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Phương pháp nghiên cứu  Tìm hiểu thực tế  Thu thập các tài liệu liên quan đến việc quản lý bán máy tính.  Dựa vào công cụ hỗ trợ để xây dựng chương trình mới. Cơ sở lý thuyết Dựa trên adonet, sql sever và windowform.

Phầần Mềầm Qu ản Lý C ửa hàng bán máy tính-Khoa công ngh ệ thông tin Trang 10 4 0 CHƯƠNG II KHẢO SÁT PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG 1.1 Biểu đồ usecase STT Actor Use Case Quản lý Đăng nhập Quản lý thông tin máy tính Quản lý nhân viên Quản lý nhà cung cấp Quản lý hóa đơn bán Quản lý hóa đơn nhập Quản lý Khách hàng Thống kê Tìm kiếm Phầần Mềầm Qu ản Lý C ửa hàng bán máy tính-Khoa công ngh ệ thông tin Trang 11 4 0 1.1 Usecase “Tổng quát hệ thống ” Hình 2.1: Use case tổng quát hệ thống  Tóm tắt - Người quản lý phải đăng nhập để thực hiện công việc quản lý của mình, quản lý thông tin máy tính, hóa đơn, nhà cung cấp, thống kê, tìm kiếm, thêm, sửa, xóa thông tin. - Người quản trị hệ thống là người QL có phân quyền cao nhất, phải đăng nhập để quản lý các chức năng chung của hệ thống như quản lý thông tin máy tính, hóa đơn, nhà cung cấp, thống kê,xem được báo cáo thống kê.  Dòng sự kiện - Dòng sự kiện chính  Quản lý thông tin máy tính: Quản lý tất cả các thông tin liên quan đến máy tính của cửa hàng. Phầần Mềầm Qu ản Lý C ửa hàng bán máy tính-Khoa công ngh ệ thông tin Trang 12 4 0  Quản lý nhà cung cấp: Quản lý tất cả các thông tin lien quan đến nhà cung cấp.

 Quản lý hóa đơn: Quản lý các thông tin về hóa đơn bán và nhập máy tính.  Thống kê: Thống kê các thông tin cần thiết về các máy tính theo tháng  Nếu không đăng nhập thì không thể thực hiện các chức năng bên trong hệ thống. - Các yêu cầu đặc biệt  Bắt buộc người quản lý phải có tài khoản để đăng nhập vào hệ thống. - Trạng thái hệ thống bắt đầu khi thực hiện các use case  Đối với người quản lý: Hệ thống sẽ đòi hỏi phải đăng nhập trước khi sử dụng các chức năng quản lý.2 Use case “Đăng nhập” Hình 2.2: Usecase Đăng nhập  Tóm tắt: Chức năng này cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống để sử dụng các chức năng của chương trình.

 Dòng sự kiện: Phầần Mềầm Qu ản Lý C ửa hàng bán máy tính-Khoa công ngh ệ thông tin Trang 13 4 0 - Dòng sự kiện chính: Usecase này bắt đầu khi người sử dụng chạy chương trình. Hệ thống sẽ kiểm tra tính hợp lệ của Tài Khoản và Mật khẩu. Nếu đúng sẽ đưa ra thông báo nhóm sử dụng của người dùng và hiện màn hình giao diện chính của chương trìnhvới hệ thống menu hiển thị phù hợp với chức năng của người đăng nhập, phụ thuộc vào nhóm sử dụng của tên đăng nhập đó. Ngược lại, sẽ đưa ra thông báo lỗi và yêu cầu người dùng Đăng nhập lại.

- Dòng sự kiện phụ:  Nếu người dùng nhấn vào nút “Thoát”, usecase kết thúc. Form được đóng lại. - Các yêu cầu đặc biệt: không có - Điều kiện bổ sung:  Nếu người dùng chưa nhập giá trị gì vào Username và Password mà nhấn chuột vào nút đăng nhập thì coi trường hơp Tên đăng nhập và Mật khẩu là không hợp lệ. Phầần Mềầm Qu ản Lý C ửa hàng bán máy tính-Khoa công ngh ệ thông tin Trang 14 4 0 1.3 Usecase “ Quản lý thông tin máy tính” System Tim k ie m Th e m <<extend>> <<extend>> Sua Nh Nhaa n v ie n Th o n g t in m a y t in h <<extend>> <<include>> Xo a <<extend>> Da n g n h a p Hình 2.3: Usecase Quản lý thông tin máy tính  Tóm tắt: - Chức năng này cho phép người dùng quản lý các thông tin của máy tính trong cửa hàng.

 Dòng sự kiện: - Dòng sự kiện chính:  - Dòng sự kiện phụ: Nút “Tìm” dùng khi người dùng muốn tìm kiếm thông tin máy tính.  Các thông tin của máy tính bao gồm các thông tin như: mã máy tính, tên máy tính, số lượng, giá bán, mã nhà cung cấp, được nhập trên các ô textbox, và combobox. Phầần Mềầm Qu ản Lý C ửa hàng bán máy tính-Khoa công ngh ệ thông tin Trang 15 4 0  Khi nhập xong thì nhấn nút “Thêm” thì toàn bộ các thông tin của máy tính được load lên DataGridview và đồng thời được lưu vào trong cơ sở dữ liệu.  Nếu muốn “ Sửa ” thông tin của máy tính nào thì ta chỉ cần chọn nhân viên đó trên DataGridview khi đó thông tin được load trở lại các ô textbox và Combobox và người dùng có thể sửa thông tin.

 Tương tự như vậy với chức năng “Xoá” ta chỉ cần chọn máy tính cần xóa trên DataGridview và nhấn vào nút xóa thì sẽ xóa được thông tin của nhân viên đó.  Nếu người sử dụng nhấn nút “Làm Mới” thì toàn bộ các ô textbox sẽ trở về rỗng cho phép người dùng nhập mới mộtsản phẩm  - Dòng sự kiện phụ: Nút “Quay lại” dùng khi người dùng muốn quay trở lại trang menu khi muốn chuyển sang quản lý các mục khác.  - Dòng sự kiện phụ: Nút “Thoát” dùng khi người dùng muốn thoát chương trình. - Các yêu cầu đặc biệt: Không có - Điều kiện tiên quyết:  Người dùng chạy chương trình và phải đăng nhập thành công.

- Điều kiện bổ sung:  Người dùng phải nhập đầy đủ các thông tin trên ô textbox và Combobox, chú ý số số lượng và đơn giá thì chỉ được nhập số. Phầần Mềầm Qu ản Lý C ửa hàng bán máy tính-Khoa công ngh ệ thông tin Trang 16 4 0 1.4 Usecase “Quản lý nhân viên” System Th e m Sua <<extend>> Nh Nhaa n v ie n <<extend>> Ng Nguu o iQ iQLL <<include>> <<extend>> Xo a Da n g n h a p Hình 2.4: UsecaseQuản lý nhân viên  Tóm tắt: - Chức năng này cho phép người dùng quản lý thông tin nhân viên trong cửa hàng.  Dòng sự kiện: - Dòng sự kiện chính:  Các thông tin của nhân viên bao gồm các thông tin như: mã NV, tên NV, giới tính, địa chỉ, số điện thoại, được nhập trên các ô textbox.  Khi nhập xong thì nhấn nút “Thêm” thì toàn bộ các thông tin của nhân viên được load lên DataGridview và đồng thời được lưu vào trong cơ sở dữ liệu.

 Nếu muốn “ Sửa ” thông tin của nhân viên nào thì ta chỉ cần chọn nhân viên đó trên DataGridview khi đó thông tin được load Phầần Mềầm Qu ản Lý C ửa hàng bán máy tính-Khoa công ngh ệ thông tin Trang 17 4 0 trở lại các ô textbox và Combobox và người dùng có thể sửa thông tin.  Tương tự như vậy với chức năng “Xoá” ta chỉ cần chọn nhân viên cần xóa trên DataGridview và nhấn vào nút xóa thì sẽ xóa được thông tin của nhân viên đó.  Nếu người sử dụng nhấn nút “Làm Mới” thì toàn bộ các ô textbox sẽ trở về rỗng cho phép người dùng nhập mới mộtsản phẩm  - Dòng sự kiện phụ: Nút “Quay lại” dùng khi người dùng muốn quay trở lại trang menu khi muốn chuyển sang quản lý các mục khác.  - Dòng sự kiện phụ: Nút “Thoát” dùng khi người dùng muốn thoát chương trình.

- Các yêu cầu đặc biệt: Không có - Điều kiện tiên quyết:  Người dùng chạy chương trình và phải đăng nhập thành công. - Điều kiện bổ sung:  Người dùng phải nhập đầy đủ các thông tin trên ô textbox. Phầần Mềầm Qu ản Lý C ửa hàng bán máy tính-Khoa công ngh ệ thông tin Trang 18 4 0 1.5 Usecase “Quản lý nhà cung cấp” System Th e m Sua <<extend>> Nh Nhaa c u ng c a p <<extend>> Nh Nhaanvien <<include>> <<extend>> Xo a Da n g n h a p Hình 2.5: Usecase Quản lý nhà cung cấp  Tóm tắt: -Chức năng này cho phép người quản lý nhà cung cấp  Dòng sự kiện: - Dòng sự kiện chính: Các thông tin mà người quản lý cần khi quản lý bao gồm: mã nhà cung cấp,tên nhà cung cấp,các thông tin được nhập vào các ô textbox trên form Khi các thông tin đã có đầy đủ thì nhấn nút “Thêm” thì toàn bộ thông tin được load lên DataGridview đồng thời được lưu vào trong cơ sở dữ liệu. Nút “ Sửa ” khi muốn sửa đổi thông tin gì thì ta chọn mã nhà cung cấp cần sửa trên DataGridview khi đó thông tin được load trở lại Textbox lúc đó người dùng có thể sửa thông tin.

Nút “Xóa” dùng khi người sử dụng muốn xóa một nhà cung cấp vì một lý do nào đó. Phầần Mềầm Qu ản Lý C ửa hàng bán máy tính-Khoa công ngh ệ thông tin Trang 19 4 0 Khi người dùng muốn tìm kiếm thông tin thì người dùng nhập thông tin vào textbox thông tin và ấn nút tìm thì thông tin bao gồm mã và tên nhà cung cấp sẽ hiện lên data gridview - Dòng sự kiện phụ: Nút “Quay lại” dùng khi người dùng muốn quay trở lại trang menu khi muốn chuyển sang quản lý các mục khác.  Nút “Thoát” dùng khi người dùng muốn thoát chương trình. - Các yêu cầu đặc biệt: Không có.

- Điều kiện tiên quyết: Người dùng chạy chương trình và đăng nhập thành công. - Điều kiện bổ sung: Người dùng phải điền đầy đủ các thông tin vào các ô textbox. Phầần Mềầm Qu ản Lý C ửa hàng bán máy tính-Khoa công ngh ệ thông tin Trang 20 4 0  Quản lý nhà cung cấp: Quản lý tất cả các thông tin lien quan đến nhà cung cấp.  Quản lý hóa đơn: Quản lý các thông tin về hóa đơn bán và nhập máy tính.

 Thống kê: Thống kê các thông tin cần thiết về các máy tính theo tháng  Nếu không đăng nhập thì không thể thực hiện các chức năng bên trong hệ thống. 4 0 - Các yêu cầu đặc biệt  Bắt buộc người quản lý phải có tài khoản để đăng nhập vào hệ thống. - Trạng thái hệ thống bắt đầu khi thực hiện các use case  Đối với người quản lý: Hệ thống sẽ đòi hỏi phải đăng nhập trước khi sử dụng các chức năng quản lý.2 Use case “Đăng nhập” Hình 2.2: Usecase Đăng nhập  Tóm tắt: Chức năng này cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống để sử dụng các chức năng của chương trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ