Đồ án môn xử lý ngôn ngữ tự nhiên đề tài phân loại tin tức

Đồ án nghiên cứu môn xử lý ngôn ngữ tự nhiên đề tài phân loại tin tức, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Trường đại học

Đại học Công nghệ Thông tin

Chuyên ngành

Khoa học Máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2025

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Phân Loại Tin Tức và Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên

Phân loại tin tức là một bài toán quan trọng trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và khai phá dữ liệu văn bản. Mục tiêu chính là tự động phân loại các bài báo vào các chủ đề cụ thể như Thế giới, Kinh doanh, Khoa học & Công nghệ, và Thể thao. Bài toán này có ứng dụng thực tế rộng lớn trong các hệ thống đề xuất nội dung, quản lý thông tin, và phân tích xu hướng truyền thông. Với hàng ngàn bài báo được xuất bản mỗi ngày, phân loại tin tức tự động giúp tổ chức thông tin hiệu quả và cung cấp nội dung phù hợp cho người đọc. Thách thức chính của bài toán này bao gồm hiện tượng từ đa nghĩa, độ dài văn bản ngắn hạn, và sự xuất hiện của các từ trung tính trong nhiều chủ đề.

1.1. Định nghĩa và Mục tiêu của Phân Loại Tin Tức

Phân loại tin tức là quá trình sử dụng các thuật toán học máy để gán một bài báo vào một trong các danh mục xác định trước. Bộ dữ liệu AG News sử dụng 4 nhãn chính: World (Thế giới), Sports (Thể thao), Business (Kinh doanh), và Sci/Tech (Khoa học & Công nghệ). Mục tiêu là xây dựng mô hình có khả năng phân biệt chính xác giữa các thể loại tin tức dựa trên nội dung của tiêu đề và phần mô tả.

1.2. Ứng dụng Thực Tế và Tầm Quan Trọng

Phân loại tin tức tự động mang lại nhiều lợi ích thiết thực: cải thiện trải nghiệm người dùng thông qua các đề xuất nội dung cá nhân hóa, tự động hóa quy trình sắp xếp tin tức, phát hiện tin giả, và phân tích xu hướng thông tin. Các ứng dụng này giúp báo chí, mạng xã hội, và các nền tảng tin tức hoạt động hiệu quả hơn trong thế giới dữ liệu lớn.

II. Mô Hình Naive Bayes trong Phân Loại Tin Tức

Naive Bayes là một mô hình phân loại xác suất dựa trên định lý Bayes, giả định rằng các đặc trưng có độc lập có điều kiện. Multinomial Naive Bayes là biến thể phổ biến nhất cho bài toán phân loại văn bản, phù hợp với dữ liệu có tần suất xuất hiện từ. Ưu điểm của mô hình này là tốc độ huấn luyện nhanh, yêu cầu dữ liệu huấn luyện ít, và khả năng giải thích tốt. Mô hình hoạt động bằng cách tính xác suất từng từ xuất hiện trong mỗi danh mục tin tức, sau đó sử dụng các xác suất này để dự đoán danh mục của bài báo mới. Kết hợp với kỹ thuật TF-IDF để biểu diễn vectorial văn bản, Multinomial Naive Bayes đạt hiệu quả đáng kể trong bài toán phân loại.

2.1. Nguyên Lý Hoạt Động của Naive Bayes

Naive Bayes dựa trên công thức xác suất Bayes: P(C|X) = P(X|C) * P(C) / P(X), trong đó C là danh mục và X là các đặc trưng. Mô hình tính toán xác suất của từng từ thuộc mỗi danh mục, sau đó nhân các xác suất này lại để dự đoán danh mục có xác suất cao nhất. Giả định độc lập có điều kiện giúp đơn giản hóa tính toán nhưng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác khi từ có sự phụ thuộc.

2.2. Ưu Điểm và Hạn Chế của Mô Hình

Ưu điểm: tốc độ nhanh, ít yêu cầu dữ liệu, dễ cài đặt, khả năng giải thích cao. Hạn chế: giả định độc lập không luôn đúng, hiệu suất có thể kém hơn các mô hình phức tạp hơn, dễ bị ảnh hưởng bởi các từ có tần suất cao nhưng ít thông tin.

III. Mô Hình Logistic Regression trong Phân Loại Tin Tức

Logistic Regression là một thuật toán phân loại tuyến tính mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong các bài toán phân loại văn bản. Mặc dù tên gọi chứa từ "Regression", nhưng đây là mô hình phân loại dựa trên hàm sigmoid để chuyển đổi tổ hợp tuyến tính của đặc trưng thành xác suất. Logistic Regression hoạt động tốt với dữ liệu có chiều cao (high-dimensional data) như bài toán NLP, nơi số lượng từ có thể lên tới hàng chục nghìn. Mô hình học các trọng số cho mỗi đặc trưng để tối ưu hóa hàm mất mát (loss function). Kết hợp với TF-IDF, Logistic Regression thường đạt kết quả tốt hơn Naive Bayes trong nhiều bài toán phân loại tin tức, đặc biệt khi dữ liệu có sự phụ thuộc phức tạp giữa các đặc trưng.

3.1. Nguyên Tắc Hoạt Động của Logistic Regression

Logistic Regression sử dụng hàm sigmoid f(z) = 1 / (1 + e^-z) để biến đổi điểm số tuyến tính thành xác suất. Mô hình học bằng cách giảm thiểu sai số giữa dự đoán và nhãn thực tế thông qua các thuật toán tối ưu như gradient descent. Với bài toán đa lớp, người ta thường sử dụng One-vs-Rest hoặc Softmax để mở rộng mô hình.

3.2. Ưu Thế của Logistic Regression so với Naive Bayes

Logistic Regression không giả định độc lập các đặc trưng, do đó bắt được các tương tác phức tạp giữa từ. Mô hình cung cấp xác suất được hiệu chỉnh tốt, tốc độ dự đoán nhanh, và dễ điều chỉnh thông qua các tham số regularization như L1 và L2 để tránh overfitting.

IV. So Sánh Kết Quả và Kỹ Thuật Tối Ưu Hóa

Trong quá trình thực nghiệm với bộ dữ liệu AG News, Logistic Regression thường đạt độ chính xác cao hơn Multinomial Naive Bayes nhờ khả năng mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp giữa các từ. Kỹ thuật TF-IDF (Term Frequency-Inverse Document Frequency) là chìa khóa để biểu diễn văn bản hiệu quả, giúp giảm trọng số của các từ phổ biến và tăng trọng số của các từ phân biệt. Các chỉ số đánh giá như Precision, Recall, F1-Score, và AUC-ROC được sử dụng để so sánh hiệu suất hai mô hình. Confusion Matrix giúp phân tích chi tiết các trường hợp dự đoán sai, từ đó cải thiện mô hình. Lựa chọn giữa hai mô hình phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể: Naive Bayes phù hợp khi cần tốc độ và giải thích, trong khi Logistic Regression tốt hơn khi độ chính xác là ưu tiên hàng đầu.

4.1. Kỹ Thuật TF IDF và Tiền Xử Lý Dữ Liệu

TF-IDF kết hợp tần suất từ (TF) với tần suất nghịch đảo tài liệu (IDF) để tạo ra vector biểu diễn văn bản. Tiền xử lý bao gồm loại bỏ stop words, chuyển đổi chữ hoa thành chữ thường, và chuẩn hóa ký tự. Các bước này giúp cải thiện chất lượng đặc trưng và hiệu suất mô hình.

4.2. Các Chỉ Số Đánh Giá và Phân Tích Kết Quả

Precision đo tỷ lệ dự đoán đúng trong số dự đoán dương tính. Recall đo khả năng bắt các trường hợp dương tính thực tế. F1-Score là trung bình điều hòa của hai chỉ số. AUC-ROC đánh giá hiệu suất phân loại ở các ngưỡng khác nhau. Phân tích Confusion Matrix giúp hiểu rõ loại lỗi mà mô hình mắc phải.

11/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề : Phân lớp văn bản, hay còn gọi là Text Classfication, là một lĩnh vực nghiên cứu trong khoa học máy tính và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), tập trung vào việc xác định, trích xuất và phân lớp văn bản (news). Mục tiêu chính của phân lớp văn bản là nhận diện và phân loại bài báo thuộc nhóm nào : World(1), Sports (2), Business(3), Sci/Tech(4). Trong thực tế, phân lớp văn bản đóng vai trò rất quan trọng trên nhiều lĩnh vực. Ví dụ, trong lĩnh vực tin tức, mỗi ngày hàng trăm hàng nghìn bài báo được xuất bản với nhiều thể loại khác nhau.

Dựa vào việc phân lớp bài báo giúp đề xuất cho người đọc những bài báo phù hợp với sở thích. Mục tiêu nghiên cứu: Trong phạm vi đề tài này, nhóm trình bày việc ứng dụng hai mô hình học máy phổ biến là Multinomial Naive Bayes (MultinomialNB) và Logistic Regression để giải quyết bài toán phân loại tin tức tiếng Anh – AG News Classification. Bài toán yêu cầu mô hình tự động phân loại các bài báo ngắn (bao gồm tiêu đề và phần mô tả) vào một trong bốn chủ đề chính: Thế giới (World), Kinh doanh (Business), Khoa học & Công nghệ (Sci/Tech), và Thể thao (Sports). Phân loại tin tức là một bài toán quan trọng trong khai phá dữ liệu văn bản và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), với nhiều ứng dụng trong hệ thống đề xuất, quản lý nội dung, và phân tích xu hướng thông tin.

Việc sử dụng các mô hình học máy truyền thống như Naive Bayes và Logistic Regression mang lại lợi thế về tốc độ huấn luyện nhanh và khả năng giải thích mô hình tốt, đồng thời đạt hiệu quả đáng kể khi kết hợp với kỹ thuật biểu diễn đặc trưng như TF-IDF. 6 6 Tuy nhiên, quá trình phân loại văn bản ngắn cũng đặt ra nhiều thách thức. Một trong những khó khăn chính là hiện tượng từ đa nghĩa (polysemy) – khi một từ có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đồng thời, độ dài văn bản ngắn hạn chế lượng thông tin ngữ nghĩa có thể khai thác, dễ khiến mô hình bị nhiễu khi gặp các từ trung tính xuất hiện nhiều ở nhiều chủ đề khác nhau.

Ví dụ: từ “stock” có thể xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh (business) nhưng cũng có thể liên quan đến khoa học kỹ thuật (sci/tech) nếu xuất hiện trong bài viết về hệ thống lưu trữ. BỘ NGỮ LIỆU 2. Cách xây dựng bộ ngữ liệu: Hình 1: Ví dụ minh họa về dataset được sử dụng trong đề tài 2. Quy tắc chú thích ngữ liệu 2.

Định nghĩa các nhãn của bài toán : Bộ dữ liệu bao gồm 4 label (World(1), Sports (2), Business(3), Sci/Tech(4)) đại diện cho 4 thể loại bài báo: Label 1 – World (Thế giới) 8 8 Mô tả: Chứa các tin tức quốc tế, chính trị toàn cầu, sự kiện ngoại giao, chiến tranh, xung đột, thỏa thuận giữa các quốc gia, và các vấn đề liên quan đến tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc, NATO. Ví dụ:  Tổng thống Mỹ gặp Thủ tướng Nhật để thảo luận về an ninh khu vực.  Cuộc khủng hoảng người tị nạn tại châu Âu tiếp tục leo thang. Label 2 – Sports (Thể thao) Mô tả: Gồm các bản tin thể thao về kết quả trận đấu, lịch thi đấu, chuyển nhượng, phân tích trận đấu, các giải đấu như World Cup, Olympic, NBA, v.

Ví dụ:  Man City đánh bại Real Madrid để vào chung kết Champions League.  Việt Nam giành 3 HCV tại SEA Games 32. Label 3 – Business (Kinh doanh) Mô tả: Tin tức về kinh tế, tài chính, thị trường chứng khoán, doanh nghiệp, ngân hàng, đầu tư, tỷ giá, lãi suất, và các chính sách kinh tế. Ví dụ:  Giá dầu thế giới tăng vọt do căng thẳng Trung Đông.

 Apple công bố lợi nhuận quý đạt 100 tỷ USD. Label 4 – Sci/Tech (Khoa học & Công nghệ) Mô tả: Tin tức về công nghệ mới, nghiên cứu khoa học, phát minh, trí tuệ 9 9 nhân tạo, phần mềm, phần cứng, các sản phẩm công nghệ (như điện thoại, máy tính), các phát hiện trong y học, không gian. Ví dụ:  NASA phóng thành công tàu vũ trụ khám phá sao Hỏa.  OpenAI ra mắt mô hình GPT-5 với khả năng hiểu hình ảnh nâng cao.

Quy trình chú giải : Các bản tin được gán nhãn dựa trên chủ đề nội dung chính mà bản tin đề cập đến. Việc xác định nhãn được thực hiện thông qua từ khóa, ngữ cảnh và đối tượng thông tin xuất hiện trong tiêu đề và phần mô tả tin tức. Ví dụ, một số đặc điểm nội dung được sử dụng để xác định từng nhãn như sau:  World (1): xuất hiện các thông tin về sự kiện chính trị toàn cầu, ngoại giao, chiến tranh, khủng hoảng nhân đạo. Ví dụ từ khóa thường gặp: president, election, UN, military, conflict, war, border, diplomatic, peace talks, refugee, government, summit.

 Sports (2): tin tức về thi đấu thể thao, kết quả trận đấu, vận động viên, giải đấu. Ví dụ từ khóa: game, match, team, player, win, score, championship, league, Olympics, tournament.  Business (3): liên quan đến tài chính, thị trường, doanh nghiệp, kinh tế vĩ mô. Ví dụ từ khóa: stock, market, economy, business, investment, revenue, sales, earnings, merger, acquisition, corporation, CEO.

 Sci/Tech (4): đưa tin về công nghệ, khoa học, các sản phẩm kỹ thuật mới, nghiên cứu và phát minh. 10 10 Ví dụ từ khóa: technology, software, AI, NASA, robot, space, internet, research, smartphone, device, innovation. Trong trường hợp bản tin có nội dung liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, việc gán nhãn được thực hiện dựa trên chủ đề trọng tâm được nhấn mạnh trong tiêu đề hoặc đoạn mô tả. Nếu thông tin không nghiêng hẳn về một lĩnh vực cụ thể, nhóm sẽ đánh giá theo ngữ cảnh chung để chọn nhãn phù hợp nhất.

Ví dụ minh họa Để dễ hình dung được quy tắc chú thích ngữ liệu sau đây là 1 số ví dụ minh họa chú giải ngữ liệu: Nội dung Label Giải thích Venezuelans Vote Early in Referendum on Chavez Rule 1 Trong nội dung có các từ khóa liên quan đến (Reuters) Reuters - Venezuelans turned out early\and địa lí:”Venezuela”,”Venezuelans”. in large numbers on Sunday to vote in a historic Từ khóa chính trị: "referendum", "President referendum\that will either remove left-wing Hugo Chavez", "remove. President Hugo Chavez from\office or give him a new Từ khóa quan trọng: "historic referendum" - mandate to govern for the next two\years. sự kiện có ý nghĩa lịch sử quốc tế Phelps, Thorpe Advance in 200 Freestyle (AP) AP - 2 Trong nội dung có chứa các từ liên quan đến Michael Phelps took care of qualifying for the Olympic thể thao: 200-meter freestyle semifinals Sunday, and then found Tên vận động viên:”Michael Phelpss”,”Ian out he had been added to the American team for the Thorpe”,”Pieter van den Hoogenband”.

evening's 400 freestyle relay final. Phelps' rivals Ian Thuật ngữ thể thao: "qualifying", Thorpe and Pieter van den Hoogenband and teammate "semifinals", "200-meter freestyle", "relay Klete Keller were faster than the teenager in the 200 final" free preliminaries. Bối cảnh thi đấu: Olympic Ngôn ngữ thể thao:”faster than”,”preliminaries” Wall St. Bears Claw Back Into the Black (Reuters) 3 Trong nội dung liên quan đến chứng khoán Reuters - Short-sellers, Wall Street's dwindling\band và đầu tư: of ultra-cynics, are seeing green again.”,”Short-sellers”- các khái niệm đầu tư chuyên môn Thuật ngữ thị trường chứng khoán:”Bears”,”seeing green” 'Madden,' 'ESPN' Football Score in Different Ways 4 Nội dung liên quan đến các sản phẩm công (Reuters) Reuters - Was absenteeism a little high\on nghệ được ứng dụng trong bóng đá: Tuesday among the guys at the office? EA Sports Sản phẩm công nghệ:”Madden NFL would like\to think it was because "Madden NFL 2005”,”EA Sports” 2005" came out that day,\and some fans of the football Thuật ngữ công nghệ:”football simulation” simulation are rabid enough to\take a sick day to play Không thuộc nhóm thể thao : Dù liên quan it.

đến bóng đá nhưng nội dung tập trung vào sản phẩm game Bảng 1: Ví dụ minh họa quy tắc chú thích ngữ liệu 11 11 2. Thống kê dữ liệu Hình 2: Biểu đồ tỉ lệ giữa các label trong dataset Số lượng mẫu mỗi nhãn là: 30000 mẫu -> Dữ liệu cân bằng. Mỗi ID chiếm 25% dataset. Để hiểu rõ hơn về tần suất xuất hiện của các từ trong bộ ngữ liệu, nhóm đã thực hiện thống kê các từ xuất hiện trong bộ ngữ liệu ứng với từng ID(sau khi đã qua các bước tiền xử lý cơ bản: loại bỏ Stopwords,word Tokenize…).

12 12 Hình 3: Biểu đồ thể hiện tần suất xuất hiện 20 từ phổ biến nhất cho lớp ID=1 trong bôn ngữ liệu. Hình 4: Biểu đồ thể hiện tần suất xuất hiện 20 từ phổ biến nhất cho lớp ID=2 trong bôn ngữ liệu. Hình 5: Biểu đồ thể hiện tần suất xuất hiện 20 từ phổ biến nhất cho lớp ID=3 trong bôn ngữ liệu. 13 13 Hình 6: Biểu đồ thể hiện tần suất xuất hiện 20 từ phổ biến nhất cho lớp ID=4 trong bôn ngữ liệu.

Kiểm tra chú thích : Để kiểm tra xem các mẫu này có được chú giải theo đúng quy tắc đã trình bày không, nhóm thực hiện kiểm tra và giải thích 75 chú thích được trích xuất từ bộ ngữ liệu. STT Label Nội dung Giải thích 1 3 -> 1 Iranian military officer reiterates quot;deterrent policy quot; An Nội dung có nói về new agency reported Iranian officer Sunday reiterated Iran #39;s quot;deterrent của đất nước Iran.Nhưng nội dung lại policy quot;, saying it has enabled the country to impose its tập trung vào Iran military position on position on the enemies under any condition, the official IRNA the enemies under any position và đã news agency reported. được IRNA reported. Nên mang ý nghĩa World thay vì business 2 1 -> 2 Iraq refuse to wear black armbands in bronze medal match.

Iraq Nội dung tập trung vào việc Iraq #39;s footballers have refused to join their Olympic bronze footballers từ chối tham gia thi đối nhận medal opponents Italy in donning black armbands as a mark of huy chương đồng ở kì thế vận hội. Liên respect for murdered Italian journalist Enzo Baldoni. quan đến tin tức thể thao hơn là tin tức quốc tế. 3 4 -> 3 IBM Third-Quarter Earnings, Revenue Rise.

AP - International Nội dung có chứa các thuật ngữ liên Business Machines Corp. stock rose in pre-market trading quan đến lĩnh vực tài chính: Tuesday, a day after the the company reported better than “Earnings”,”Revenue”,”Stock rose”,”Pre- expected earnings for the third quarter. IBM là một công ty công nghệ nhưng nội dung chính nói về doanh thu và cổ phiếu của công ty thay vì những sản phẩm công nghệ 4 3 -> 4 Microsoft to Launch New Small Business Software. Microsoft Nội dung nói về việc Microsoft sắp ra Corp.O is planning to release a new version of its Office mắt sản phẩm phần mềm mới cho program for small businesses that handles accounting and doanh nghiệp nhỏ.

Và nói về tác cụ của customer management tasks, the world #39;s largest software sản phẩm này chứ không hề hiên liên maker said on Friday.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ