Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo y tế công bố năm 2022, tại Việt Nam số ca mắc mới ung thư tăng lên vị trí 90 trên 185 quốc gia và tỷ lệ tử vong xếp thứ 50 trên 185 quốc gia, ghi nhận khoảng 122.690 trường hợp tử vong. Trong bối cảnh bức xạ tia cực tím ngày càng gia tăng do biến đổi khí hậu, ung thư da trở thành một trong những bệnh lý ác tính nguy hiểm hàng đầu. Việc chẩn đoán sớm mang ý nghĩa quyết định đối với khả năng sống sót của người bệnh; tuy nhiên, phương pháp chẩn đoán lâm sàng thông thường của bác sĩ da liễu chỉ đạt độ chính xác dao động từ 62.0% đến 80.0% do sự tương đồng về mặt hình thái giữa các tổn thương lành tính và ác tính.

Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Khoa học Máy tính tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành vào tháng 01/2023) tập trung nghiên cứu giải pháp tự động hóa phân loại ảnh ung thư da bằng phương pháp học sâu. Mục tiêu cụ thể là xây dựng, huấn luyện và đánh giá hai mô hình mạng nơ-ron tích chập tiên tiến gồm DenseNet201 và YOLOv7 trên tập dữ liệu ảnh soi da chuẩn mực HAM10000. Nghiên cứu giải quyết triệt để thách thức mất cân bằng dữ liệu y tế, đạt độ chính xác chẩn đoán vượt trội lên đến 92.3% với DenseNet201 và 86.2% với YOLOv7. Kết quả này cung cấp một công cụ hỗ trợ thứ hai (second opinion) đáng tin cậy, giúp nâng cao hiệu suất làm việc của bác sĩ lâm sàng, giảm thiểu tối đa các can thiệp sinh thiết xâm lấn không cần thiết và mở ra tiềm năng ứng dụng thị giác máy tính trong y tế số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN) với hai nguyên lý nền tảng: tính bất biến tịnh tiến (translation invariance) và tính cục bộ không gian (localization). Để giải quyết bài toán phân loại tổn thương sắc tố da, luận văn áp dụng hai kiến trúc học sâu chuyên sâu:

  1. Mạng DenseNet201: Kế thừa và cải tiến từ ResNet, DenseNet kết nối trực tiếp tất cả các tầng với nhau theo công thức $L(L+1)/2$ liên kết. Với độ sâu lên đến 709 lớp (vượt trội so với 177 lớp của ResNet và 47 lớp của VGG19), kiến trúc sử dụng các khối Dense Block và Transition Layer giúp tái sử dụng đặc trưng tối đa, giảm thiểu triệt để hiện tượng triệt tiêu đạo hàm (vanishing gradient) và tiết kiệm hơn 50.0% lượng tham số so với các mạng truyền thống.
  2. Mạng YOLOv7: Kiến trúc phát hiện vật thể thời gian thực đạt tốc độ từ 5 đến 160 khung hình/giây (FPS) và độ chính xác 56.8% AP trên tập dữ liệu chuẩn. Mô hình tích hợp khung xương ELAN (Extended Efficient Layer Aggregation Networks), khối cổ SPPCSPC kết hợp RepConv và đầu ra YOLOR nhằm trích xuất đặc trưng đa quy mô và định vị chính xác vùng tổn thương.

Các khái niệm kỹ thuật trọng tâm bao gồm: Chuẩn hóa theo lô (Batch Normalization) để ổn định phân phối đặc trưng; Phép tương quan chéo (Cross-correlation) tối ưu hóa tính toán tích chập; và Kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên có trọng số (Weighted Random Sampling) xử lý độ lệch phân phối lớp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu mở HAM10000 gồm 10.015 ảnh soi da độ phân giải 600x450 pixel, phân loại thành 7 nhóm bệnh lý: dày sừng quang hóa (akiec - 327 ảnh), ung thư biểu mô tế bào đáy (bcc - 514 ảnh), tổn thương lành tính dạng dày sừng (bkl - 1.099 ảnh), u xơ da (df - 115 ảnh), ung thư hắc tố (mel - 1.113 ảnh), nốt ruồi (nv - 6.705 ảnh) và tổn thương mạch máu (vasc - 142 ảnh).

Dữ liệu được phân chia theo tỷ lệ tiêu chuẩn: 80.0% huấn luyện (7.973 ảnh), 10.0% kiểm định (1.021 ảnh) và 10.0% kiểm tra (1.021 ảnh). Do hiện tượng mất cân bằng nghiêm trọng (lớp nốt ruồi chiếm hơn 66.9% tổng số mẫu trong khi lớp u xơ da chỉ chiếm khoảng 1.1%), phương pháp Weighted Random Sampling kết hợp tăng cường dữ liệu hình học và màu sắc (xoay 180 độ, tịnh tiến 0.1, biến thiên độ sáng và độ bão hòa) đã mở rộng tập huấn luyện lên 46.001 ảnh. Mô hình DenseNet201 được tinh chỉnh với bộ tối ưu Adam, tốc độ học 0.0001, kích thước lô 64 qua 150 epoch kết hợp cơ chế One Cycle Learning Rate và dừng sớm (Early Stopping). Mô hình YOLOv7 được gán nhãn vùng bao thủ công trên nền tảng chuyên dụng, huấn luyện với trọng số khởi tạo trước (pretrain weights) qua 200 epoch trên hệ thống GPU Tesla T4.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm và kiểm tra nghiêm ngặt trên tập dữ liệu độc lập mang lại các kết quả định lượng nổi bật:

  1. Hiệu năng xuất sắc của DenseNet201 có cân bằng: Đạt độ chính xác tổng thể 92.3% trên tập kiểm tra với độ mất mát (loss) đạt mức thấp tối ưu. Điểm số F1-score bình quân gia quyền (Weighted Average F1-score) đạt 93.1%, trong đó chỉ số chính xác (Precision) đạt 93.4% và độ nhạy (Recall) đạt 92.8%.
  2. Vai trò then chốt của cân bằng dữ liệu: Phiên bản DenseNet201 không áp dụng kỹ thuật lấy mẫu trọng số chỉ đạt độ chính xác 86.4% và F1-score 86.2%. Việc áp dụng Weighted Random Sampling giúp gia tăng 5.9% độ chính xác toàn diện và cải thiện rõ rệt khả năng nhận diện ở các lớp có số lượng mẫu hiếm như vasc và df.
  3. Hiệu quả định vị không gian của YOLOv7: Đạt độ chính xác kiểm tra 86.2% với chỉ số độ chính xác trung bình mAP@0.5 vượt mốc 80.0%. Mô hình không chỉ phân loại chính xác bệnh lý mà còn khoanh vùng ranh giới tổn thương thông qua các hộp bao (bounding boxes) với độ tin cậy cao.
  4. Vượt trội so với năng lực chẩn đoán thông thường: Cả hai kiến trúc đều vượt xa ngưỡng chẩn đoán trung bình của bác sĩ da liễu (62.0% - 80.0%), chứng minh tính khả thi khi ứng dụng vào hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân loại vượt trội của DenseNet201 bắt nguồn từ cơ chế kết nối dày đặc, cho phép các tầng sâu tiếp nhận trực tiếp bản đồ đặc trưng từ các tầng trước đó, bảo toàn thông tin biên cạnh vi mô của tổn thương da vốn rất dễ bị suy giảm qua các phép tích chập thông thường. So sánh với các công bố quốc tế trên cùng tập dữ liệu HAM10000, mô hình đề xuất đạt hiệu năng tương đương với ResNeXt101 (đạt 93.20%) và Inception ResNet v2 tích hợp Soft-Attention (đạt 93.70%), nhưng có ưu thế vượt trội về hiệu quả sử dụng tham số tính toán.

Dữ liệu thực nghiệm được trực quan hóa sinh động qua Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix), chỉ ra rằng hầu hết các sai lệch tập trung giữa tổn thương dày sừng lành tính (bkl) và ung thư hắc tố (mel) do sự tương đồng về sắc tố melanin. Biểu đồ phân bố độ chính xác cho thấy kỹ thuật cân bằng dữ liệu đã kéo tỷ lệ nhận diện đúng của nhóm bệnh nhân ung thư tế bào đáy (bcc) từ 74.0% lên mức trên 90.0%. Đối với YOLOv7, việc trích xuất đặc trưng đa tầng qua cấu trúc ELAN và Neck RepConv giúp mô hình phân định rõ biên giới tổn thương ngay cả trong điều kiện ảnh soi da có độ tương phản thấp hoặc bị che khuất bởi sợi lông.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm chuyển giao kết quả nghiên cứu vào thực tiễn y tế số, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Tích hợp mô hình vào hệ thống phần mềm bệnh viện: Đẩy mạnh tích hợp thuật toán DenseNet201 vào hệ thống quản trị hình ảnh y tế (PACS) tại các bệnh viện chuyên khoa da liễu trong thời gian 6 tháng tới, hướng đến mục tiêu rút ngắn 35.0% thời gian phân loại ban đầu cho bác sĩ tiếp nhận bệnh nhân (Đơn vị thực hiện: Đội ngũ kỹ sư y sinh và phòng Công nghệ thông tin bệnh viện).
  2. Tối ưu hóa thuật toán trên thiết bị di động và máy soi cầm tay: Ứng dụng kỹ thuật nén mô hình và lượng tử hóa (Quantization) cho YOLOv7 nhằm triển khai trên các thiết bị Edge AI hoặc kính soi da di động, đảm bảo tốc độ phản hồi tối thiểu 30 FPS trong vòng 12 tháng (Đơn vị thực hiện: Các nhóm nghiên cứu thị giác máy tính và doanh nghiệp MedTech).
  3. Mở rộng cơ sở dữ liệu da liễu đa trung tâm: Tiến hành thu thập và chuẩn hóa kho dữ liệu ảnh da liễu lâm sàng tại các cơ sở y tế Việt Nam với quy mô trên 50.000 mẫu trong thời hạn 24 tháng, bổ sung các thuộc tính đặc thù của làn da châu Á nhằm tăng tính bao quát của mô hình (Đơn vị thực hiện: Bộ Y tế phối hợp cùng các trường đại học chuyên ngành).
  4. Nghiên cứu kết hợp cơ chế chú ý Soft-Attention: Bổ sung các khối cơ chế chú ý tự động vào cấu trúc DenseNet201 trong giai đoạn 9 tháng tiếp theo, đặt mục tiêu nâng độ chính xác chẩn đoán vượt mốc 95.0% đối với các thể ung thư da ác tính giai đoạn sớm (Đơn vị thực hiện: Nhóm tác giả và các nghiên cứu sinh chuyên ngành AI).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và đóng góp của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Bác sĩ da liễu và nhân viên y tế: Tham khảo tài liệu để hiểu rõ nguyên lý hoạt động của các công cụ AI hỗ trợ chẩn đoán, tận dụng phân tích từ mô hình như một kênh tham vấn thứ hai giúp giảm thiểu khoảng 25.0% tỷ lệ chỉ định sinh thiết xâm lấn đối với các tổn thương lành tính.
  2. Kỹ sư Trí tuệ nhân tạo và Thị giác máy tính: Tiếp cận quy trình thực nghiệm hoàn chỉnh xử lý bài toán mất cân bằng dữ liệu y tế nghiêm trọng (chênh lệch giữa lớp 142 mẫu và lớp 6.705 mẫu), nắm vững kỹ thuật tinh chỉnh siêu tham số và áp dụng One Cycle Learning Rate cho mạng nơ-ron sâu.
  3. Giảng viên và học viên cao học ngành Công nghệ thông tin: Sử dụng công trình như tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc học thuật, phương pháp luận đánh giá F1-score gia quyền và phương thức chuyển giao mô hình phân loại đa lớp sang mô hình định vị thời gian thực.
  4. Doanh nghiệp phát triển giải pháp công nghệ y tế (MedTech): Khai thác kiến trúc YOLOv7 và DenseNet201 để thương mại hóa các ứng dụng quét tổn thương da thông minh trên điện thoại di động, phục vụ nhu cầu tự sàng lọc sức khỏe ban đầu của người dân.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nghiên cứu lựa chọn tập dữ liệu HAM10000 thay vì các nguồn dữ liệu khác?

Tập dữ liệu HAM10000 cung cấp 10.015 ảnh soi da chất lượng cao được kiểm định khắt khe qua 4 phương pháp chuẩn y khoa: giải phẫu bệnh học, đồng thuận chuyên gia, theo dõi tiến triển và kính hiển vi đồng tiêu in-vivo. Đây là nguồn dữ liệu chuẩn mực nhất thế giới về tổn thương sắc tố da, cho phép mô hình học sâu rèn luyện trên 7 nhóm bệnh lý mang tính đại diện cao trong thực tế.

Phương pháp Weighted Random Sampling giải quyết vấn đề mất cân bằng lớp như thế nào?

Trong tập dữ liệu gốc, lớp nốt ruồi chiếm tới 6.705 ảnh trong khi lớp tổn thương mạch máu chỉ có 142 ảnh, tạo ra độ lệch phân phối lớn. Kỹ thuật Weighted Random Sampling tính toán xác suất chọn mẫu nghịch đảo với tần suất xuất hiện của từng lớp, kết hợp biến đổi hình học để mở rộng tập huấn luyện lên 46.001 mẫu, giúp tăng F1-score từ 86.2% lên 93.1%.

Điểm khác biệt căn bản giữa hai mô hình DenseNet201 và YOLOv7 trong luận văn là gì?

DenseNet201 đóng vai trò mạng phân loại ảnh tĩnh chuyên sâu với độ sâu 709 lớp, tối ưu hóa tối đa việc trích xuất vi cấu trúc để đạt độ chính xác cao 92.3%. Ngược lại, YOLOv7 là mô hình phát hiện vật thể thời gian thực, vừa đưa ra chẩn đoán phân loại đạt 86.2% vừa tự động khoanh vùng tọa độ tổn thương bằng hộp bao với chỉ số mAP@0.5 trên 80.0%.

Mô hình học sâu có thể thay thế hoàn toàn bác sĩ trong chẩn đoán ung thư da không?

Mô hình học sâu không thay thế vai trò của bác sĩ mà hoạt động như một hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng. Với độ chính xác 92.3%, hệ thống đóng vai trò màng lọc sơ bộ đắc lực, giúp nâng cao độ chuẩn xác trong chẩn đoán của chuyên viên y tế từ mức 62.0% - 80.0% lên trên 90.0% và giảm thiểu sai sót do quá tải công việc.

Làm thế nào nghiên cứu ngăn chặn hiện tượng quá khớp (overfitting) trong quá trình huấn luyện mạng sâu?

Nghiên cứu áp dụng đồng thời bốn giải pháp kỹ thuật: sử dụng hệ số suy giảm trọng số (weight decay = 0.00001), tích hợp kỹ thuật dừng sớm (Early Stopping) khi hàm mất mát trên tập kiểm định ngừng giảm, áp dụng lịch trình thay đổi tốc độ học One Cycle Learning Rate và tăng cường dữ liệu đa dạng qua các phép biến đổi không gian.

Kết luận

  • Luận văn đã hiện thực hóa thành công giải pháp tự động phân loại 7 nhóm tổn thương da trên tập dữ liệu chuẩn 10.015 ảnh HAM10000 bằng hai kiến trúc học sâu DenseNet201 và YOLOv7.
  • Kỹ thuật Weighted Random Sampling đã giải quyết triệt để bài toán mất cân bằng dữ liệu, nâng quy mô tập huấn luyện lên 46.001 ảnh và cải thiện độ chính xác phân loại thêm 5.9%.
  • Mô hình DenseNet201 đạt hiệu năng chẩn đoán vượt bậc với độ chính xác 92.3% và F1-score trung bình gia quyền đạt 93.1%, vượt xa ngưỡng chẩn đoán lâm sàng truyền thống.
  • Mô hình YOLOv7 chứng minh tính ưu việt trong khả năng khoanh vùng tổn thương thời gian thực với chỉ số mAP@0.5 vượt mức 80.0%, tạo tiền đề cho các thiết bị chẩn đoán di động.
  • Lộ trình nghiên cứu giai đoạn 6 đến 24 tháng tới sẽ tập trung tích hợp mô hình vào hệ thống y tế thực tế, tối ưu hóa cho thiết bị di động và mở rộng dữ liệu lâm sàng đa trung tâm.

Các đơn vị y tế, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ quan tâm đến giải pháp hỗ trợ chẩn đoán da liễu thông minh có thể trực tiếp tham khảo mô hình thuật toán và mã nguồn chi tiết trong toàn văn luận văn để cùng hợp tác phát triển ứng dụng vào thực tiễn khám chữa bệnh.