Sự Phân Định Trình Độ Tiếng Việt Cho Người Nước Ngoài: Nghiên Cứu Các Giáo Trình Dạy Tiếng Việt

Luận văn thạc sĩ phân định trình độ tiếng Việt cho người nước ngoài qua giáo trình từ 1980 đến nay, cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp giảng dạy.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

Mục đích và ý nghĩa của luận văn

Phương pháp nghiên cứu

Bố cục của luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÍ THUYẾT PHÂN ĐỊNH TRÌNH ĐỘ TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI

1.1. Tình hình dạy và học tiếng Việt đối với người nước ngoài ở nước ta hiện nay

1.2. Một số cơ sở lí thuyết liên quan đến đề tài

1.2.1. Giao tiếp ngôn ngữ

1.2.2. Năng lực ngôn ngữ

1.2.3. Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai

1.2.4. Các kĩ năng ngôn ngữ

1.2.5. Các phương pháp dạy tiếng

1.3. Các quan niệm về sự phân chia trình độ cho một ngôn ngữ

1.3.1. Phân định trình độ ngôn ngữ của một số giáo trình tiếng Anh

1.3.2. Vấn đề phân định trình độ ngôn ngữ của một số giáo trình tiếng Việt

1.3.3. Vấn đề phân định trình độ ngôn ngữ của cộng đồng châu Âu hiện nay

2. Chương 2: KHẢO SÁT THỰC TẾ PHÂN ĐỊNH TRÌNH ĐỘ TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TRONG CÁC GIÁO TRÌNH DẠY TIẾNG VIỆT TỪ 1980 ĐẾN NAY

2.1. Giáo trình: Tiếng Việt cơ sở của Vũ Văn Thi, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 2008

2.1.1. Vấn đề ngữ âm

2.1.2. Vấn đề ngữ pháp

2.1.3. Vấn đề từ vựng

2.1.4. Phần luyện tập và bài tập

2.2. Giáo trình: Thực hành tiếng Việt: Dùng cho người nước ngoài, của Nguyễn Việt Hương, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 2006

2.2.1. Về ngữ âm

2.2.2. Về các hiện tượng ngữ pháp

2.2.3. Vấn đề từ vựng

2.2.4. Phần luyện tập và các bài tập

2.3. Nhận xét và so sánh

2.4. Giáo trình: Thực hành tiếng Việt - Trình độ B. NXB Thế giới. Đoàn Thiện Thuật chủ biên

2.4.1. Về các hiện tượng ngữ pháp

2.4.2. Về từ vựng và các chủ đề của bài học

2.4.3. Các bài luyện và bài tập

2.5. Giáo trình: Tiếng Việt nâng cao (cho người nước ngoài quyển 1) - Intermediate Vietnamese (for non - native speakers), NXB Giáo dục , 1998. Tác giả: Nguyễn Thiện Nam (TL4)

2.5.1. Các hiện tượng ngữ pháp

2.5.2. Về vấn đề từ vựng và các chủ đề

2.5.3. Về các bài đọc và bài tập

2.6. Nhận xét và so sánh hai giáo trình thuộc trình độ B

2.7. Giáo trình: Thực hành tiếng Việt - Trình độ C. NXB Thế giới. Đoàn Thiện Thuật (chủ biên)

2.7.1. Các hiện tượng ngữ pháp

2.7.2. Vấn đề từ vựng và các chủ đề

2.7.3. Các bài luyện và bài tập

2.8. Giáo trình: Tiếng Việt Nâng cao - Dành cho người nước ngoài (Vietnamese for foreigners - Advanced level) - 2004 - NXB Khoa học Xã hội - Vũ Thị Thanh Hương (chủ biên)

2.8.1. Các hiện tượng ngữ pháp

2.8.2. Vấn đề từ vựng

2.8.3. Vấn đề bài luyện và bài tập

2.9. Nhận xét và so sánh

2.9.1. Vấn đề từ vựng

2.9.2. Hệ thống các hiện tượng ngữ pháp

2.9.3. Về phần bài đọc

2.9.4. Về phần bài luyện và bài tập

3. Chương 3: ĐỀ XUẤT PHÂN ĐỊNH TRÌNH ĐỘ TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI

3.1. Phương pháp tiếp cận

3.2. Những đặc điểm mang tính đặc thù của tiếng Việt

3.2.1. Sự lựa chọn từ vựng

3.2.2. Hệ thống ngữ pháp và các đặc điểm riêng của tiếng Việt

3.3. Vấn đề phân định trình độ cho một ngôn ngữ

3.3.1. Phân định trình độ ngôn ngữ nói chung

3.3.1.1. Phân định tổng thể các trình độ ngôn ngữ
3.3.1.2. Phân định trình độ ngôn ngữ theo kĩ năng

3.3.2. Phân định trình độ tiếng Việt

PHẦN KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giáo Trình Tiếng Việt 1980 Đến Nay

Việc dạy tiếng Việt cho người nước ngoài đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Số lượng người nước ngoài có nhu cầu học tiếng Việt như một ngoại ngữ (VFL) ngày càng tăng. Điều này kéo theo sự ra đời của nhiều trung tâm dạy tiếng, cả trong và ngoài các trường đại học. Tuy nhiên, các nghiên cứu về giáo trình, đặc biệt là việc phân định trình độ tiếng Việt, vẫn còn hạn chế. Các giáo trình hiện tại đa dạng, nhưng thiếu sự thống nhất về tiêu chí đánh giá trình độ tiếng Việt. Luận văn này khảo sát và tìm hiểu thực tế phân định trình độ tiếng Việt trong các giáo trình từ năm 1980 đến nay để đề xuất một hướng tiếp cận tốt hơn.

1.1. Sự Phát Triển Giáo Trình Tiếng Việt cho Người Nước Ngoài

Trước đây, số lượng giáo trình tiếng Việt còn hạn chế. Hiện nay, đã có sự gia tăng đáng kể, tạo điều kiện lựa chọn phù hợp cho người dạy và người học. Tuy nhiên, việc cải tiến giáo trình song hành với việc phân định trình độ tiếng Việt một cách rõ ràng và thống nhất. Điều này còn nhiều bất cập do các tác giả biên soạn dựa trên kinh nghiệm cá nhân, thiếu cơ sở lý thuyết chung. Cần có nghiên cứu sâu hơn để xây dựng khung chuẩn năng lực tiếng Việt.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đánh Giá Trình Độ Tiếng Việt

Việc đánh giá trình độ tiếng Việt cho người nước ngoài chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: mục tiêu học tập, phương pháp giảng dạy, và nguồn tài liệu học tập. Các yếu tố ngôn ngữ như ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, và các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cũng đóng vai trò quan trọng. Cần có một hệ thống đánh giá toàn diện, tích hợp các yếu tố này để đưa ra kết luận chính xác về năng lực tiếng Việt của người học.

II. Thách Thức Trong Phân Loại Trình Độ Tiếng Việt Từ 1980 Đến Nay

Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu một hệ thống chuẩn năng lực tiếng Việt được công nhận rộng rãi, tương tự như khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ (CEFR). Điều này dẫn đến sự khác biệt trong cách đánh giá trình độ tiếng Việt giữa các giáo trình và các cơ sở đào tạo. Các giáo trình hiện tại thường dựa trên kinh nghiệm của tác giả, dẫn đến sự chủ quan và thiếu khách quan trong việc kiểm tra trình độ tiếng Việt. Cần có một nghiên cứu toàn diện để xây dựng một hệ thống đánh giá năng lực tiếng Việt khoa học và đáng tin cậy.

2.1. Sự Khác Biệt Trong Các Giáo Trình Tiếng Việt

Các giáo trình tiếng Việt từ năm 1980 đến nay có sự khác biệt đáng kể về nội dung, phương pháp tiếp cận và tiêu chí đánh giá. Một số giáo trình tập trung vào ngữ pháp, trong khi các giáo trình khác chú trọng vào giao tiếp. Một số giáo trình sử dụng phương pháp truyền thống, trong khi các giáo trình khác áp dụng phương pháp hiện đại. Sự khác biệt này gây khó khăn cho người học trong việc lựa chọn giáo trình phù hợp và đánh giá trình độ tiếng Việt một cách khách quan.

2.2. Thiếu Hụt Trong Phương Pháp Đánh Giá Năng Lực Tiếng Việt

Hiện nay, thiếu các công cụ và phương pháp đánh giá năng lực tiếng Việt được chuẩn hóa. Các bài kiểm tra thường tập trung vào ngữ pháp và từ vựng, bỏ qua các kỹ năng giao tiếp thực tế. Việc đánh giá kỹ năng nghe và nói còn nhiều hạn chế do thiếu các tiêu chí khách quan và công cụ hỗ trợ. Cần phát triển các bài trắc nghiệm tiếng Việt toàn diện, đánh giá cả bốn kỹ năng và phù hợp với các chuẩn năng lực tiếng Việt.

III. Phương Pháp Phân Tích Giáo Trình Xác Định Trình Độ Tiếng Việt

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích nội dung để đánh giá các giáo trình tiếng Việt. Các yếu tố được phân tích bao gồm: phạm vi từ vựng, độ phức tạp của ngữ pháp, mức độ khó của các bài đọc hiểu và bài tập viết, và mức độ tập trung vào các kỹ năng giao tiếp. Các Semantic LSI keywords cũng được tích hợp vào phân tích. Dữ liệu được thu thập từ các giáo trình sẽ được so sánh với các chuẩn năng lực tiếng Việt hiện có (nếu có) và các khung tham chiếu quốc tế để xác định trình độ phù hợp cho từng giáo trình. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách các giáo trình phân định trình độ tiếng Việt và xác định các điểm mạnh và điểm yếu của từng phương pháp.

3.1. Phân Tích Ngữ Pháp Tiếng Việt Trong Giáo Trình

Việc phân tích ngữ pháp tiếng Việt trong các giáo trình tập trung vào việc xác định các cấu trúc ngữ pháp được giới thiệu ở mỗi cấp độ, mức độ phức tạp của các cấu trúc này, và cách chúng được trình bày. Các yếu tố như loại câu, thì, thể, và sự sử dụng của các từ loại khác nhau sẽ được xem xét. Phân tích này giúp xác định mức độ phù hợp của nội dung ngữ pháp với từng trình độ và đánh giá khả năng hỗ trợ người học phát triển kỹ năng tiếng Việt.

3.2. Đánh Giá Từ Vựng Tiếng Việt Trong Giáo Trình

Việc đánh giá từ vựng tiếng Việt trong các giáo trình tập trung vào việc xác định số lượng từ vựng được giới thiệu ở mỗi cấp độ, phạm vi của các chủ đề từ vựng, và tần suất xuất hiện của các từ vựng này. Các yếu tố như độ khó của từ vựng, tính thông dụng của từ vựng, và sự phù hợp của từ vựng với mục đích giao tiếp cũng sẽ được xem xét. Phân tích này giúp xác định mức độ phù hợp của nội dung từ vựng với từng trình độ và đánh giá khả năng hỗ trợ người học mở rộng vốn từ vựng tiếng Việt.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu So Sánh Giáo Trình Tiếng Việt Theo Trình Độ

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các giáo trình tiếng Việt về nội dung, phương pháp tiếp cận và tiêu chí đánh giá trình độ. Một số giáo trình tập trung vào ngữ pháp và từ vựng, trong khi các giáo trình khác chú trọng vào giao tiếp thực tế. Một số giáo trình sử dụng phương pháp truyền thống, trong khi các giáo trình khác áp dụng phương pháp hiện đại. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một số giáo trình không phân định trình độ một cách rõ ràng, gây khó khăn cho người học trong việc lựa chọn giáo trình phù hợp. Từ kết quả nghiên cứu đề xuất một khung chuẩn năng lực tiếng Việt.

4.1. Giáo Trình Tiếng Việt Cơ Bản Phân Tích Chi Tiết

Phân tích chi tiết các giáo trình tiếng Việt cơ bản chỉ ra sự tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp đơn giản, từ vựng thông dụng và các tình huống giao tiếp hàng ngày. Các giáo trình này thường sử dụng phương pháp truyền thống, tập trung vào việc lặp đi lặp lại và thực hành các mẫu câu. Một số giáo trình cơ bản thiếu sự chú trọng vào phát triển kỹ năng nghe và nói, khiến người học gặp khó khăn trong việc giao tiếp thực tế.

4.2. Giáo Trình Tiếng Việt Nâng Cao Đánh Giá Hiệu Quả

Đánh giá hiệu quả của các giáo trình tiếng Việt nâng cao cho thấy sự tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, từ vựng chuyên ngành và các tình huống giao tiếp chuyên nghiệp. Các giáo trình này thường sử dụng phương pháp hiện đại, khuyến khích người học tư duy phản biện và sáng tạo. Một số giáo trình nâng cao thiếu sự liên kết với thực tế, khiến người học gặp khó khăn trong việc áp dụng kiến thức vào công việc và cuộc sống.

4.3. Đề Xuất Cải Thiện Phương Pháp Dạy Tiếng Việt

Nghiên cứu đề xuất cải thiện phương pháp dạy tiếng Việt bằng cách kết hợp phương pháp truyền thống và hiện đại, chú trọng vào phát triển cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, và sử dụng các tài liệu học tập đa dạng và phù hợp với trình độ của người học. Cần tăng cường sự tương tác giữa giáo viên và học viên, tạo môi trường học tập thoải mái và khuyến khích người học tự học và khám phá.

V. Ứng Dụng Xây Dựng Chuẩn Năng Lực Tiếng Việt Cho Người Nước Ngoài

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng để xây dựng một chuẩn năng lực tiếng Việt cho người nước ngoài, tương tự như khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ (CEFR). Chuẩn năng lực này sẽ cung cấp một hệ thống đánh giá thống nhất và khách quan, giúp người học đánh giá trình độ tiếng Việt một cách chính xác và lựa chọn giáo trình phù hợp. Chuẩn năng lực này cũng sẽ giúp các cơ sở đào tạo thiết kế chương trình giảng dạy hiệu quả và đánh giá kết quả học tập của người học.

5.1. Các Cấp Độ Trong Chuẩn Năng Lực Tiếng Việt

Các cấp độ trong chuẩn năng lực tiếng Việt nên được xác định dựa trên các tiêu chí rõ ràng và khách quan, bao gồm: phạm vi từ vựng, độ phức tạp của ngữ pháp, mức độ khó của các bài đọc hiểu và bài tập viết, và mức độ thành thạo các kỹ năng giao tiếp. Mỗi cấp độ nên có mô tả chi tiết về những gì người học có thể làm ở cấp độ đó.

5.2. Công Cụ Đánh Giá Trình Độ Tiếng Việt Theo Chuẩn

Cần phát triển các công cụ đánh giá trình độ tiếng Việt phù hợp với chuẩn năng lực, bao gồm các bài kiểm tra viết, bài kiểm tra nói, bài kiểm tra nghe, và bài kiểm tra đọc. Các công cụ này nên được thiết kế để đánh giá cả kiến thức và kỹ năng, và nên được sử dụng bởi các giáo viên được đào tạo chuyên nghiệp.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Dạy Tiếng Việt Hiệu Quả Hơn

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về thực tế phân định trình độ tiếng Việt trong các giáo trình tiếng Việt từ năm 1980 đến nay. Nghiên cứu cũng đã đề xuất một số giải pháp để cải thiện việc dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, bao gồm việc xây dựng một chuẩn năng lực tiếng Việt và phát triển các công cụ đánh giá trình độ phù hợp. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc kiểm tra hiệu quả của các giải pháp này và khám phá các phương pháp giảng dạy mới và sáng tạo hơn.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Học Trong Dạy Tiếng Việt

Việc áp dụng các nguyên tắc của nghiên cứu ngôn ngữ học vào việc thiết kế và giảng dạy tiếng Việt có thể giúp tăng cường hiệu quả của quá trình học tập. Các nghiên cứu về ngôn ngữ học có thể cung cấp thông tin về cách người học tiếp thu ngôn ngữ, cách ngôn ngữ hoạt động, và cách phát triển các tài liệu học tập hiệu quả.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Dạy Tiếng Việt Trực Tuyến

Công nghệ có thể được sử dụng để tạo ra các môi trường học tập tương tác và hấp dẫn hơn cho người học. Các công cụ như phần mềm nhận dạng giọng nói, các ứng dụng học từ vựng, và các trang web học tiếng Việt trực tuyến có thể giúp người học cải thiện kỹ năng ngôn ngữ một cách hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÍ THUYẾT PHÂN ĐỊNH TRÌNH ĐỘ TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI. Việc dạy tiếng Việt cho người nước ngoài thực tế đã được tiến hành từ rất lâu, tuy nhiên phải đến gần đây mới được quan tâm nhiều. Bằng chứng là đã có khá nhiều cơ sở chính thức và không chính thức tham gia vào hoạt động này ở các trường đại học và các trung tâm dạy tiếng. Đi cùng với điều đó là sự xuất hiện của hàng loạt các giáo trình dạy tiếng Việt.

Nhưng các giáo trình lại không đi theo một hệ thống phân định trình độ nhất định. Nguyên nhân một phần là do thiếu những nghiên cứu đưa ra cơ sở lí thuyết cho sự phân định trình độ tiếng Việt. Trong chương này, chúng tôi cố gắng xác định một cơ sở lí thuyết hợp lí giúp phân định trình độ tiếng Việt một cách thiết thực nhất, hữu ích cho việc dạy và học tiếng Việt. Trước khi bước vào phần nghiên cứu cơ sở lí thuyết cho sự phân định trình độ tiếng Việt, chúng tôi điểm qua tình hình dạy, học tiếng Việt cho người nước ngoài ở Việt Nam hiện nay.1 Tình hình dạy và học tiếng Việt đối với người nước ngoài ở nước ta hiện nay Trước đây, những người nước ngoài học tiếng Việt không nhiều lắm và chủ yếu đến từ các nước xã hội chủ nghĩa, học theo các chương trình trao đổi giữa hai nước.

Nhưng hiện nay thực tế đã hoàn toàn thay đổi. Cùng với sự hợp tác và giao lưu quốc tế về mọi mặt, ngày càng có nhiều người có nhu cầu học tiếng Việt, phục vụ nhiều mục đích khác nhau. Học viên đến từ rất nhiều quốc gia thuộc cả năm châu, phổ biến là: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật, Thái (LUAN.nay) 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay) Lan, Anh, Pháp, Đức, Nga, Mĩ… và nhiều nước khác. Trong số đó, có những người là học giả, sinh viên, có người là nhân viên công ti, nhà đầu tư đến Việt Nam kinh doanh, có những người học tiếng Việt đơn giản chỉ vì sự yêu thích với tiếng Việt.

Mục đích học đa dạng, thì yêu cầu việc dạy tiếng Việt cũng phải thay đổi cho phù hợp. Các trung tâm dạy tiếng cũng vì thế ra đời ngày càng nhiều hơn, đáp ứng nhu cầu, các mục đích học khác nhau. Trước đây chỉ có hai cơ sở là: Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt của Đại học Quốc gia Hà Nội và Khoa Việt Nam học của Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh, sau này, ngày càng có nhiều cơ sở và trung tâm khác ra đời như ở Đại học Hà Nội, Đại học Sư phạm Ngoại ngữ, Viện Ngôn ngữ học, khoa Ngôn Ngữ học của Đại học KHXH và NV, Đại học Quốc gia Hà Nội và một số trung tâm khác… Do đó, hình thức dạy và học tiếng cũng đa dạng hơn nhiều về chương trình đào tạo. Có các chương trình đào tạo cử nhân về tiếng Việt nhưng cũng có rất nhiều khóa học ngắn hạn, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng, một năm…theo trình độ của các học viên.

Trong giảng dạy, đội ngũ giáo viên dạy tiếng còn có nhiều vấn đề. Phần lớn các giáo viên hiện nay chưa được đào tạo bài bản về lí luận và phương pháp. Họ chủ yếu ra đời từ ngành Ngôn ngữ hoặc Ngoại ngữ, sau đó vừa dạy vừa tích lũy kinh nghiệm từ những người đi trước và từ thực tế công việc của mình. Vì vậy, đội ngũ giáo viên chưa đồng đều và còn nhiều khiếm khuyết.

Những người học ngoại ngữ thì ít kiến thức về ngôn ngữ học, ngược lại, những người học ngôn ngữ thì đa số không giỏi ngoại ngữ. Tuy nhiên, giỏi ngoại ngữ chỉ là một lợi thế, nắm chắc kiến thức ngôn ngữ học vẫn là vấn đề then chốt. Hơn nữa, cả hai trường hợp này đều chưa có nghiệp vụ sư phạm dành riêng cho việc dạy tiếng. Những ai đã từng học khoa Ngôn ngữ, Đại học KHXH và NV, Đại học QGHN cũng có được học môn Dạy tiếng Việt như (LUAN.nay) 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay) một ngoại ngữ nhưng đó chỉ là bước làm quen, chứ hầu như chưa trang bị được gì nhiều để giúp họ trở thành một giáo viên dạy tiếng sau này.

Vì vậy, trong khi trên thế giới, các phương pháp dạy tiếng phát triển từ những năm 1950, ví dụ: giảng dạy tiếng theo ngữ cảnh phát triển ở Anh, còn phương pháp nghe nói nổi lên ở Mĩ và sau 1980 là phương pháp giao tiếp… thì ở nước ta, hiện nay vấn đề này gần đây mới được quan tâm nhiều. Các nhà nghiên cứu và những người viết sách có đề cập đến nhiều phương pháp, ví dụ: Bùi Hiền nói đến phương pháp ngữ pháp- dịch, phương pháp nghe nhìn, nghe nói, phương pháp trực tiếp, phương pháp thực hành có ý thức,. Hoàng Trọng Phiến cũng đã nhắc đến: phương pháp nghe khẩu ngữ, phương pháp im lặng, phương pháp hoàn toàn bằng hành động, phương pháp thư giãn, phương pháp tự nhiên và phương pháp giao tiếp… Phần lớn các giáo trình dạy tiếng Việt gần đây đi theo phương pháp giao tiếp. Dù vậy thì đó cũng chỉ là kiến thức của các nhà nghiên cứu và những người biên soạn sách.

Thực tế thì đa số giáo viên trẻ dạy tiếng chưa có nhiều kiến thức về vấn đề này. Họ đơn giản chỉ là dạy theo giáo trình có sẵn và theo kinh nghiệm của mình, đôi khi chính họ cũng không để ý xem giáo trình đó được viết theo phương pháp nào. Đó là một thực tế cần phải cải thiện vì giáo viên là người trực tiếp hướng dẫn và cung cấp kiến thức ngôn ngữ cho học viên, họ phải là những người cần am hiểu về các phương pháp nhất. Để cải thiện tình hình này, Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt, Khoa Ngôn Ngữ học, Đại học KHXH và NV, Đại học Quốc gia Hà Nội đã có nhiều lớp bồi dưỡng phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ cho các giáo viên trẻ.

Các hoạt động này rất thiết thực và hữu ích và cần được mở rộng hơn nữa. Có một ưu điểm là hiện nay ngày càng có nhiều người đi theo phương pháp hiện đại, coi giáo viên như người trợ giúp phía sau và là bạn đồng hành trong lớp của học viên. Họ có vai trò là người dẫn dắt cho học viên hành động, (LUAN.nay) 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay) thể hiện sự chủ động, sáng tạo và các khả năng của mình. Học viên trở thành trung tâm của tất cả các hoạt động trong lớp.

Phương pháp này giúp người học phát triển được tất cả các kĩ năng ngôn ngữ còn các giáo viên thì dễ dàng nắm được nhược điểm của học viên và có biện pháp giúp họ vượt qua.2 Một số cơ sở lí thuyết liên quan đến đề tài Để phục vụ cho công việc dạy, học tiếng cũng như việc đánh giá mức độ thành thạo ngôn ngữ của các học viên, cần có sự phân chia các trình độ ngôn ngữ khác nhau. Tuy nhiên, trước khi phân định trình độ tiếng Việt, chúng ta cần có một cơ sở lí thuyết hợp lí với các khái niệm tác động đến việc phân định trình độ một ngôn ngữ như: Giao tiếp ngôn ngữ, năng lực ngôn ngữ, thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, các kĩ năng ngôn ngữ và các phương pháp tiếp cận… 1.1 Giao tiếp ngôn ngữ Con người có thể giao tiếp bằng nhiều cách khác nhau, trong đó chủ yếu là giao tiếp bằng ngôn ngữ, như Lê Nin đã nói: “Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp trọng yếu của con người”. Hiện nay, những nghiên cứu ngôn ngữ học đều cho thấy ngôn ngữ phát triển cùng với sự phát triển của loài người, là công cụ giao tiếp và tư duy. Nó là một hệ thống phức tạp, có sự sinh ra và cũng có thể mất đi.

Nó có đời sống riêng, luôn luôn biến đổi và phát triển. Ban đầu, con người giao tiếp bằng hệ thống kí hiệu âm thanh (ngôn ngữ nói), sau đó các hệ thống chữ viết ra đời, là các hệ thống kí hiệu khác dùng để ghi âm lại các hệ thống âm thanh ngôn ngữ. Do đó, ngôn ngữ hiện nay tồn tại dưới hai dạng: nói và viết (dù một số ngôn ngữ vẫn chưa có chữ viết).nay) 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay) Về mặt dạy, học tiếng, chúng ta có thể sử dụng định nghĩa đơn giản sau: “Ngôn ngữ là một hệ thống kí hiệu âm thanh mà con người dùng để giao tiếp” [ 18, tr. Như vậy, ngôn ngữ có nhiều chức năng nhưng chức năng giao tiếp là quan trọng nhất.

Vì vậy, đã có rất nhiều người nghiên cứu ngôn ngữ trong hoạt động giao tiếp. Nhà ngôn ngữ học R.Jakobson đã đề ra một sơ đồ về các nhân tố giao tiếp như sau: Hoàn cảnh giao tiếp NGƯỜI PHÁT…………THÔNG ĐIỆP…………NGƯỜI NHẬN TIẾP XÚC MÃ Trong sơ đồ này, thông điệp chính là văn bản ngôn ngữ, người phát và người nhận có sự tiếp xúc với nhau. Sự tiếp xúc đó là một quá trình tác động - phản hồi. Vì ngôn ngữ có hai mặt: nói và viết nên hoạt động giao tiếp sẽ có thể được mô hình hoá như sau: Hoàn cảnh giao tiếp NGƯỜI PHÁT  VĂN BẢN  NGƯỜI NHẬN Nói  văn bản nói  nghe Viết  văn bản viết  đọc Nếu là hoạt động giao tiếp trực tiếp thì quá trình tác động - phản hồi diễn ra liên tục, qua lại giữa người phát và người nhận.

Ban đầu, người phát tạo ra văn bản, tác động đến người nhận, sau đó người nhận nghe hoặc đọc rồi tạo ra một văn bản phản hồi, tác động lại người phát. Lúc đó vai trò của hai người đã được thay thế cho nhau. Cứ như vậy, quá trình đó diễn ra luân phiên cho đến khi giao tiếp kết thúc.nay) 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay) Dựa vào sơ đồ trên chúng ta có thể nhận thấy, nghe, nói, đọc, viết là 4 hoạt động cơ bản của giao tiếp ngôn ngữ, trong đó, nghe nói thuộc về giao tiếp bằng âm thanh lời nói, còn đọc, viết thuộc về giao tiếp bằng chữ viết. Trong đó, nói, viết là hai kĩ năng mang tính chủ động, còn nghe và đọc lại mang tính thụ động, là sự tiếp thu những điều người khác tạo ra.

Trong hoạt động dạy, học tiếng, chúng ta phải chú ý đến cả giao tiếp bằng lời nói và giao tiếp bằng chữ viết. Dạy giao tiếp bằng lời nói thì phải tập trung vào kĩ năng nói và kĩ năng nghe - hiểu trong khi muốn giao tiếp bằng chữ viết thì phải tập trung vào kĩ năng đọc - hiểu và viết. Như vậy, khi dạy một ngôn ngữ, giáo viên cần chú trọng đến cả 4 kĩ năng cơ bản trên, nhằm phát triển đồng đều khả năng giao tiếp của học viên trên phương diện lời nói và chữ viết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phân Định Trình Độ Tiếng Việt Cho Người Nước Ngoài: Nghiên Cứu Các Giáo Trình Từ 1980 Đến Nay" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và phân định trình độ tiếng Việt cho người nước ngoài qua các giáo trình từ năm 1980 đến nay. Tài liệu này không chỉ phân tích các phương pháp giảng dạy mà còn đánh giá hiệu quả của chúng trong việc giúp người học nắm vững ngôn ngữ. Một trong những điểm nổi bật là việc xác định các tiêu chí đánh giá trình độ, từ đó giúp người học có thể tự đánh giá và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về các giáo trình hiện có và cách chúng có thể hỗ trợ trong việc học tiếng Việt. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ phát triển năng lực đọc hiểu tiếng việt cho người nước ngoài theo hướng tiếp cận tri nhận, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách phát triển kỹ năng đọc hiểu cho người học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc học tiếng Việt và các phương pháp giảng dạy hiệu quả.