Nghiên cứu chế tạo ổ khí quay dùng trong máy chuẩn mô men (ĐHBK Hà Nội)

Nghiên cứu chế tạo ổ khí quay cho máy chuẩn mômen. Tìm hiểu quy trình, vật liệu và kết quả thử nghiệm ổ khí quay độ chính xác cao. Ứng dụng trong kỹ thuật đo lường.

Chuyên ngành

Cơ khí Chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn cao học

2007

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: MỘT SỐ YÊU CẦU KỸ THUẬT CỦA MÁY CHUẨN MÔ MEN

1.1. Giới thiệu về máy chuẩn mô men

1.2. Các yêu cầu khi thiết kế máy chuẩn mô men TSM-100:

1.3. Sai số cánh tay đòn

1.4. Sai số quả tải

1.5. Gia tốc trọng trường

1.6. Tỷ trọng của quả tải

1.7. Một số yếu tố khác tác động đến độ không đảm bảo đo

2. Chương 2: NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ Ổ KHÍ QUAY DÙNG CHO MÁY CHUẨN MÔ MEN

2.1. Khái niệm về đệm khí

2.2. Các loại đệm khí

2.3. Các yêu cầu đặt ra đối với đệm khí

2.4. Mô hình mẫu của đệm khí - Thiết lập các công thức tính toán với mô hình mẫu. Lựa chọn mô hình đệm khí mẫu

2.5. Xây dựng công thức tính toán cho mô hình đệm khí mẫu

2.6. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến lực nâng của đệm khí

2.7. Bố trí đệm khí nhằm năng cao độ chính xác của hệ thống

2.8. Lựa chọn thiết kế cho ổ khí quay dùng trong máy đo mô men chuẩn

2.9. Tính toán đệm khí theo các thông số đã chọn trước

KẾT LUẬN

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tại Sao Ổ Khí Quay Quan Trọng Cho Máy Chuẩn Mô Men Khám Phá Giá Trị Tuyệt Vời

Ngành công nghiệp hiện đại yêu cầu độ chính xác cao trong mọi khâu sản xuất, đặc biệt là trong lĩnh vực đo lường và hiệu chuẩn. Máy chuẩn mô men đóng vai trò then chốt, giúp kiểm định và hiệu chỉnh các thiết bị đo mô men xoắn, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ các chuẩn quốc tế mô men. Hiện tại, Việt Nam đối mặt với thách thức đáng kể: chưa sở hữu một máy chuẩn mô men cấp quốc gia hoàn chỉnh. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc vào các dịch vụ hiệu chuẩn từ nước ngoài, hoặc sử dụng các thiết bị đo lường chuẩn chưa thực sự tối ưu, gây ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Chi phí đầu tư cho một thiết bị hiệu chuẩn mô men cao cấp nhập khẩu có thể lên tới hàng trăm ngàn USD, là rào cản lớn cho nhiều tổ chức trong việc phát triển sản phẩm cơ khí.

Vấn đề cốt lõi trong các máy chuẩn mô men có dải đo nhỏ (5÷100 N.m) chính là sự xuất hiện của ma sát tại khớp nối khí quay. Ma sát này tác động trực tiếp đến độ chính xác của kết quả đo, làm giảm độ tin cậy của toàn bộ hệ thống chuẩn mô men. Các phương pháp truyền thống chỉ giảm thiểu ma sát chứ không thể loại bỏ hoàn toàn. Điều này đòi hỏi một giải pháp kỹ thuật đột phá để loại bỏ hoàn toàn ma sát, từ đó nâng cao độ chính xácđộ ổn định của máy chuẩn mô men.

Nghiên cứu chế tạo ổ khí quay cho máy chuẩn mô men không chỉ là một mục tiêu khoa học mà còn là một định hướng chiến lược, hướng tới sự tự chủ trong công nghệ đo lường. Ổ khí quay mang lại giải pháp tối ưu, cho phép kiểm chuẩn mô men xoắn chính xác mà không bị ảnh hưởng bởi ma sát. Thực tế cho thấy, việc chế tạo ổ khí quay thành công tại Việt Nam là hoàn toàn khả thi. Thành công này sẽ mở ra cơ hội lớn cho ngành cơ khí chính xác, giảm phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu và nâng cao vị thế khoa học kỹ thuật trong nước. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển sản phẩm cơ khí công nghệ cao và xây dựng hệ thống chuẩn mô men vững chắc.

1.1. Hiểu Rõ Về Máy Chuẩn Mô Men và Thách Thức Đo Lường Mô Men Xoắn Chính Xác

Máy chuẩn mô men là trái tim của mọi phòng thí nghiệm đo lường và hiệu chuẩn, đảm bảo rằng các cảm biến mô menbộ chuyển đổi mô men hoạt động với độ chính xác cao nhất. Nó cung cấp một giá trị tham chiếu để kiểm định các dụng cụ đo mô men xoắn trong các dây chuyền sản xuất, từ xiết bu lông tự động đến các ứng dụng hàng không vũ trụ. Thách thức lớn nhất trong việc đo lường mô men xoắn chính xác là loại bỏ mọi yếu tố gây sai số. Theo tài liệu nghiên cứu, các yếu tố như sai số cánh tay đòn, sai số quả tải, gia tốc trọng trường và các yếu tố dao động đều góp phần vào độ không đảm bảo đo. Tuy nhiên, đối với dải đo nhỏ, ma sát tại ổ đỡ khí hoặc vòng bi khí truyền thống là nguyên nhân chính gây ra sai số đáng kể, làm ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo. Việc thiếu một chuẩn mô men quốc gia tại Việt Nam càng làm tăng thêm tầm quan trọng của việc nghiên cứu chế tạo ổ khí quay cho máy chuẩn mô men nhằm khắc phục triệt để vấn đề này, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu đo lường.

1.2. Giải Pháp Cách Mạng Ổ Khí Quay Vòng Bi Khí Không Ma Sát

Ổ khí quay đại diện cho một bước đột phá trong công nghệ chế tạo ổ khí, cung cấp một giải pháp gần như loại bỏ hoàn toàn ma sát trong các ứng dụng quay. Thay vì tiếp xúc kim loại-kim loại như vòng bi khí truyền thống, ổ khí quay sử dụng một lớp đệm khí nén mỏng, tạo ra chuyển động không tiếp xúc giữa các bề mặt. Điều này không chỉ giảm thiểu ma sát xuống mức cực tiểu (hệ số ma sát f ≈ 1E-8 theo tài liệu) mà còn loại bỏ mài mòn, kéo dài tuổi thọ cao và giảm thiểu độ rung thấp. Đối với máy chuẩn mô men, nơi mọi yếu tố gây nhiễu đều phải được loại bỏ để đạt độ chính xác cao, việc sử dụng ổ khí quay là một lựa chọn tối ưu. Giải pháp này giúp đảm bảo độ ổn địnhđộ cứng vững cần thiết cho hệ thống chuẩn mô men, cho phép thiết bị hiệu chuẩn mô men cung cấp các giá trị mô men xoắn chính xác và đáng tin cậy. Công nghệ này hứa hẹn mang lại lợi ích to lớn, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu về chuẩn mô men quốc gia ngày càng tăng.

II. Giải Quyết Vấn Đề Ma Sát Thách Thức Lớn Với Ổ Khí Quay Cho Máy Chuẩn Mô Men

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc đạt được độ chính xác cao trong máy chuẩn mô men, đặc biệt là các thiết bị có dải đo nhỏ, là sự hiện diện không mong muốn của ma sát. Các khớp nối khí quay truyền thống, dù được bôi trơn kỹ lưỡng, vẫn không thể loại bỏ hoàn toàn lực cản này. Theo phân tích từ luận văn, đối với các máy chuẩn mô men hoạt động trong phạm vi 10Nm đến 100Nm, ma sát tại ổ trục tác động trực tiếp và đáng kể đến giá trị mô men chuẩn tạo ra. Đây là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của quá trình hiệu chuẩn mô men.

Để khắc phục triệt để vấn đề này, việc nghiên cứu chế tạo ổ khí quay cho máy chuẩn mô men đã trở thành một giải pháp hữu hiệu. Ổ đỡ khí được thiết kế để tạo ra một lớp đệm không khí giữa các bề mặt chuyển động, đảm bảo trạng thái không tiếp xúc và hệ số ma sát gần như bằng không (f ≈ 0). Điều này giúp cô lập hoàn toàn các ảnh hưởng tiêu cực của ma sát, mang lại độ chính xác cao cho các phép đo. Tuy nhiên, việc thiết kế và chế tạo ổ khí quay không phải là không có thách thức. Cần đảm bảo áp suất khí cấp đủ lớn để tạo lực nâng, đồng thời duy trì khe hở không khí ổn định và độ cứng vững cao để chịu được tải trọng mà không làm biến dạng khe hở quá mức.

Ngoài ma sát, luận văn cũng chỉ ra nhiều yếu tố khác gây sai số, bao gồm sai số cánh tay đòn do nhiệt độ và dung sai chế tạo, sai số quả tải, gia tốc trọng trường, và các yếu tố động học như dao động của quả tải. Những yếu tố này đều góp phần vào độ không đảm bảo đo của hệ thống chuẩn mô men. Tuy nhiên, trong phạm vi đo nhỏ, việc loại bỏ ma sát tại ổ khí quay được coi là yêu cầu kỹ thuật sống còn. Với mục tiêu đạt độ không đảm bảo đo là 10^-4 giá trị đo, mỗi thành phần sai số cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc tích hợp ổ khí quay vào máy chuẩn mô men đòi hỏi sự thiết kế cơ khí chính xáccông nghệ gia công tinh cao cấp để đạt được hiệu suất tối ưu và khả năng ổn định lâu dài.

2.1. Phân Tích Các Sai Số Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Máy Đo Mô Men Xoắn

Để đảm bảo độ chính xác cao cho máy chuẩn mô men, việc phân tích và kiểm soát các nguồn sai số là điều kiện tiên quyết. Theo tài liệu, các sai số có thể phát sinh từ nhiều yếu tố. Sai số cánh tay đòn là một ví dụ điển hình, bị ảnh hưởng bởi sự giãn nở nhiệt của vật liệu (ví dụ hợp kim nhôm có hệ số giãn nở lớn) và dung sai trong quá trình gia công tinh. Sai lệch kích thước và hình dáng của tay đòn, độ lệch tâm của trục treo tải cũng gây ra sai số đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị mô men xoắn chính xác. Ngoài ra, sai số do khối lượng quả tải, biến thiên gia tốc trọng trường, tỷ trọng của quả tải và các yếu tố môi trường như sự không nằm ngang của trục quay hay dao động của quả tải cũng cần được tính đến. Tuy nhiên, điểm nhấn quan trọng nhất được luận văn chỉ ra là ma sát tại ổ khí quay trong các thiết bị hiệu chuẩn mô men dải nhỏ là yếu tố gây nhiễu lớn nhất, đòi hỏi phải loại bỏ hoàn toàn để đạt được độ không đảm bảo đo mục tiêu.

2.2. Nhu Cầu Cấp Bách Về Chuẩn Mô Men Quốc Gia và Thiết Bị Hiệu Chuẩn Mô Men

Việc thiếu một máy chuẩn mô men cấp quốc gia ở Việt Nam tạo ra một khoảng trống lớn trong cơ sở hạ tầng đo lường. Hiện tại, các thiết bị đo mô men xoắn trong các nhà máy và xí nghiệp chưa được kiểm chuẩn định kỳ và thống nhất. Điều này mâu thuẫn trực tiếp với yêu cầu của các chứng chỉ chất lượng quốc tế như ISO 9000, đòi hỏi tất cả các thiết bị đo lường phải được hiệu chuẩn mô men hàng năm. Để đáp ứng nhu cầu này, việc nghiên cứu chế tạo ổ khí quay cho máy chuẩn mô men trở thành một ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống chuẩn mô men nội địa có khả năng cung cấp các giá trị mô men xoắn chính xác và đáng tin cậy. Sự hợp tác giữa Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và Trung tâm Đo lường Quốc gia thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc phát triển thiết bị đo lường chuẩn này, nhằm phục vụ chương trình kiểm chuẩn quốc gia và nâng cao năng lực công nghệ của Việt Nam, giảm phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chế Tạo Ổ Khí Quay Từ Lý Thuyết Đến Thiết Kế Cơ Khí Chính Xác

Quá trình nghiên cứu chế tạo ổ khí quay cho máy chuẩn mô men đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, bắt đầu từ việc nắm vững các lý thuyết cơ bản đến việc áp dụng thiết kế cơ khí chính xác. Nền tảng của giải pháp này là khái niệm về đệm khí hay ổ đỡ khí, nơi một lớp màng khí mỏng được tạo ra để ngăn chặn sự tiếp xúc vật lý giữa các bề mặt chuyển động, từ đó loại bỏ ma sát thấp và đảm bảo độ chính xác cao. Luận văn đã tập trung vào việc nghiên cứu lý thuyết đệm khí, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tải và độ cứng vững của hệ thống.

Việc lựa chọn mô hình đệm khí phù hợp là bước đầu tiên và quan trọng. Luận văn đã xây dựng công thức tính toán cho mô hình đệm khí dạng buồng nhỏ với một lỗ tiết lưu, một kết cấu đơn giản nhưng đặc trưng cho nhiều dạng ổ khí quay. Các công thức này được phát triển dựa trên phương pháp điện khí tương đương, coi dòng khí như dòng điện và khí trở như điện trở. Thông qua các phép tính phức tạp, các nhà nghiên cứu đã xác định được hàm phân bố áp suất theo bán kính, tổng lực nâng và độ cứng vững của đệm khí.

Các yếu tố ảnh hưởng đến lực nâng của đệm khí đã được khảo sát kỹ lưỡng, bao gồm khe hở không khí (z), đường kính tiết lưu (d1), chiều dài tiết lưu (l) và tỷ lệ bán kính trong/ngoài (x = r0/rn). Các phân tích cho thấy lực nâng của ổ khí quay nghịch biến với khe hở không khí và có thể tăng lên bằng cách tăng đường kính tiết lưu hoặc giảm chiều dài tiết lưu. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa cần cân nhắc kỹ lưỡng, vì tăng đường kính tiết lưu có thể làm giảm độ cứng vững và gây tổn hao khí.

Quá trình thiết kế cơ khí chính xác không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn phải tính đến khả năng tải của máy chuẩn mô men trong phạm vi 10Nm÷100Nm. Điều này đòi hỏi các thông số của ổ khí quay phải được tính toán cẩn thận để đảm bảo nó có thể hoạt động hiệu quả dưới các điều kiện tải trọng khác nhau, cung cấp độ ổn địnhđộ chính xác cao cho hệ thống chuẩn mô men. Thành công trong giai đoạn thiết kế lý thuyết này là cơ sở vững chắc để tiến tới giai đoạn chế tạo ổ khí quay thực tế.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Khí Động Của Ổ Đỡ Khí và Gối Đỡ Khí

Nguyên lý hoạt động khí động của ổ đỡ khí hay gối đỡ khí dựa trên việc sử dụng khí nén để tạo ra một lớp đệm áp suất cao giữa các bề mặt, giúp chúng chuyển động không tiếp xúc. Khi áp suất khí cấp từ nguồn được dẫn qua các lỗ tiết lưu siêu nhỏ vào khe hở không khí giữa trục khí và vỏ ổ khí quay, một màng khí mỏng được hình thành. Màng khí này có khả năng chịu tải, nâng đỡ trục quay và cô lập hoàn toàn khỏi ma sát. Lực nâng được tạo ra từ áp suất khí này phải đủ lớn để cân bằng với trọng lượng và tải trọng tác dụng lên trục. Điều này đảm bảo rằng ổ khí quay hoạt động với độ rung thấpđộ chính xác cao, là yếu tố sống còn cho máy chuẩn mô men. Các nhà nghiên cứu đã phát triển các mô hình toán học để tính toán lực nâng và độ cứng vững của đệm khí, qua đó tối ưu hóa thiết kế để đạt được hiệu suất mong muốn.

3.2. Yêu Cầu Kỹ Thuật Đảm Bảo Độ Cứng Vững và Ma Sát Thấp Cho Trục Khí

Đối với ổ khí quay cho máy chuẩn mô men, các yêu cầu kỹ thuật là vô cùng khắt khe. Yêu cầu hàng đầu là phải đạt được ma sát thấp gần như bằng không, điều mà ổ đỡ khí mang lại thông qua nguyên lý hoạt động không tiếp xúc. Đồng thời, độ cứng vững của ổ khí quay phải đủ cao để khi có sự thay đổi tải trọng lớn (do thay đổi quả tải trong máy chuẩn mô men), khe hở không khí giữa trục khí và vỏ ổ khí quay chỉ biến thiên một lượng rất nhỏ. Một ổ trượt khíđộ cứng vững cao sẽ đảm bảo độ ổn định của hệ thống, giảm thiểu sai số chuyển vị và duy trì độ chính xác cao của phép đo. Bên cạnh đó, khe hở không khí cũng phải lớn hơn gấp đôi chiều cao nhám bề mặt để tránh mọi sự tiếp xúc cơ khí. Việc thiết kế cũng cần đảm bảo độ cân bằngổn định cao, hoạt động êm ái mà không rung động, cục bộ hóa áp suất phân bố dưới bề mặt đệm khí để tự động điều chỉnh và trở về vị trí cân bằng khi có tác động ngoại lực, góp phần vào tuổi thọ cao của thiết bị.

IV. Công Nghệ Chế Tạo Ổ Khí Quay Bí Quyết Đạt Độ Chính Xác Cao và Ổn Định Tuyệt Đối

Thành công trong việc chế tạo ổ khí quay cho máy chuẩn mô men không chỉ dựa vào lý thuyết mà còn phụ thuộc lớn vào công nghệ chế tạo ổ khí tiên tiến và quy trình gia công tỉ mỉ. Để đạt được độ chính xác caođộ ổn định tuyệt đối, việc lựa chọn vật liệu và phương pháp gia công tinh là vô cùng quan trọng. Ổ khí quay đòi hỏi các bề mặt làm việc phải có độ nhẵn bề mặt cực cao, thường đạt đến Rz = 1.6 µm thông qua các phương pháp như mài nghiền. Điều này đảm bảo khe hở không khí tối thiểu được duy trì và giảm thiểu ảnh hưởng của nhám bề mặt đến độ ổn định của đệm khí.

Quá trình thiết kế cơ khí chính xác cũng tính đến các yếu tố như đường kính cổ trục và cách bố trí đệm khí. Ví dụ, trong nghiên cứu, một mô hình trục mang cánh tay đòn đường kính Φ400 được chọn, với hai ổ đỡ khí bố trí ở hai bên cổ trục để định vị 4 bậc tự do và hai đệm chặn mặt đầu để chống di chuyển dọc trục, định vị 1 bậc tự do. Việc này giúp đảm bảo trục khí chỉ có duy nhất một chuyển động quay. Các thông số như bán kính ngoài đệm khí, đường kính lỗ tiết lưu, và chiều dài lỗ tiết lưu đều được tính toán kỹ lưỡng bằng phần mềm chuyên dụng như Maple để đạt được khả năng tải và độ cứng vững mong muốn.

Áp suất khí cấp đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra lực nâng và độ cứng vững của ổ khí quay. Việc tối ưu hóa hệ thống cấp khí và điều khiển áp suất khí cấp là cần thiết để đảm bảo ổ khí quay hoạt động ổn định và hiệu quả trong mọi điều kiện tải. Khả năng tải của ổ khí quay phụ thuộc vào áp suất phân bố dưới bề mặt đệm và diện tích bề mặt đệm. Đối với tải trọng lớn, cần tăng đường kính cổ trục để mở rộng diện tích tiếp xúc. Ngoài ra, việc bố trí nhiều đệm khí theo cấu hình đối xứng hoặc vi sai cũng là một chiến lược để tăng độ cứng vững tổng thể của hệ thống mà không làm tăng kích thước đệm khí riêng lẻ quá mức. Nhờ công nghệ gia công tinh và việc sử dụng vật liệu siêu cứng, ổ khí quay có thể đạt tuổi thọ cao và hoạt động bền bỉ, giảm thiểu nhu cầu bảo trì cho máy chuẩn mô men.

4.1. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Ảnh Hưởng Của Áp Suất Khí Cấp và Khe Hở Không Khí

Việc tối ưu hóa ổ khí quay để đạt hiệu suất mong muốn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về áp suất khí cấpkhe hở không khí. Áp suất khí cấp trực tiếp quyết định lực nâng của đệm khí: áp suất càng cao, lực nâng càng lớn, giúp chịu được tải trọng nặng hơn. Tuy nhiên, áp suất quá cao có thể dẫn đến tiêu thụ khí lớn và các vấn đề về độ ổn định. Ngược lại, khe hở không khí ảnh hưởng đến độ cứng vữngma sát thấp của ổ khí quay. Một khe hở quá nhỏ có thể gây ra tiếp xúc cơ khí nếu bề mặt không đủ nhẵn, trong khi khe hở quá lớn làm giảm độ cứng vững. Nghiên cứu cho thấy rằng, ở miền lân cận điểm uốn của đồ thị lực nâng theo khe hở, sự thay đổi lực tải gần như tuyến tính với sự thay đổi khe hở, đây là miền làm việc lý tưởng để dễ dàng bù sai số. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ giữa bán kính trong và bán kính ngoài của đệm khí (x = r0/rn), có thể tìm ra cấu hình tối ưu để đạt lực nâng cực đại, đảm bảo ổ khí quay hoạt động hiệu quả cho máy chuẩn mô men.

4.2. Gia Công Tinh và Vật Liệu Siêu Cứng Chìa Khóa Nâng Cao Tuổi Thọ Ổ Trượt Khí

Để đạt được độ chính xác caotuổi thọ cao cho ổ khí quayổ trượt khí, công nghệ gia công tinh và lựa chọn vật liệu siêu cứng là hai yếu tố then chốt. Bề mặt của đệm khí và sống dẫn phải đạt độ nhám cực thấp, thường là Ra = 0.012÷0.025 µm thông qua các phương pháp như mài nghiền lần cuối. Độ nhẵn bề mặt này đảm bảo rằng khe hở không khí luôn lớn hơn tổng chiều cao nhám của hai bề mặt, ngăn chặn mọi tiếp xúc cơ khí và duy trì ma sát thấp. Vật liệu chế tạo cần có độ cứng vững cao, chịu mài mòn tốt và ít biến dạng dưới tác động của tải trọng. Vật liệu siêu cứng giúp giữ vững hình dạng và kích thước của các bộ phận ổ khí quay theo thời gian, góp phần vào độ ổn địnhđộ chính xác cao của máy chuẩn mô men. Sự kết hợp giữa công nghệ gia công tinh hiện đại và vật liệu cao cấp là bí quyết để tạo ra ổ khí quay hoạt động bền bỉ, đáng tin cậy, giảm thiểu hư hỏng và kéo dài tuổi thọ cao cho hệ thống chuẩn mô men.

V. Thử Nghiệm Hiệu Năng Ổ Khí Quay Kết Quả Ứng Dụng Công Nghiệp Đột Phá tại Việt Nam

Quá trình nghiên cứu chế tạo ổ khí quay cho máy chuẩn mô men đạt đến đỉnh cao khi các nguyên mẫu được đưa vào thử nghiệm hiệu năng nghiêm ngặt. Đây là bước quan trọng để đánh giá mức độ phù hợp của ổ khí quay với các yêu cầu độ chính xác cao của hệ thống chuẩn mô men. Trong luận văn, các thử nghiệm thực nghiệm về khả năng tải của ổ khí quay đã chứng minh sự phù hợp với các nghiên cứu lý thuyết, khẳng định khả năng chế tạo ổ khí quay thành công tại Việt Nam. Kết quả này mang ý nghĩa đột phá, mở ra tiềm năng ứng dụng công nghiệp rộng lớn.

Hệ thống chuẩn mô men được thiết kế với ổ khí quay đã chứng minh khả năng loại bỏ hoàn toàn ma sát tại khớp quay, yếu tố gây sai số lớn nhất trong các thiết bị đo mô men dải nhỏ. Với độ cứng vững mục tiêu đạt 23.7 N/µm (tức là khi tải trọng tăng 2.37kg, khe hở không khí giảm 1µm), ổ khí quay có thể duy trì độ ổn định cao dưới sự biến thiên của tải trọng. Việc bố trí đệm khí theo cấu hình đối xứng (ví dụ 3 đệm quanh trục) còn giúp tăng độ cứng vững tổng thể của hệ thống lên gấp ba lần so với đệm khí đơn, đồng thời giảm thiểu độ võng của sống dẫn dưới tác dụng của tải trọng.

Phân tích mô phỏng CFD (Computational Fluid Dynamics) và các phương pháp cơ học chất lưu hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán hành vi của khớp nối khí quay và tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo. Những công cụ này cho phép các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về phân bố áp suất, dòng chảy khí và các yếu tố động lực học khác, từ đó tinh chỉnh thiết kế để đạt hiệu suất tối ưu.

Những kết quả nghiên cứu và chế tạo ổ khí quay cho máy chuẩn mô men tại Đại học Bách Khoa Hà Nội là minh chứng cho năng lực khoa học kỹ thuật trong nước. Đây không chỉ là một thành công về mặt nghiên cứu mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng năng lực tự chủ về chuẩn mô men quốc giaphát triển sản phẩm cơ khí công nghệ cao. Thành công này góp phần không nhỏ vào việc nâng cao chất lượng và độ tin cậy của các thiết bị hiệu chuẩn mô men trong ngành công nghiệp Việt Nam.

5.1. Xây Dựng Hệ Thống Chuẩn Mô Men Với Ổ Khí Quay Giải Pháp Hiệu Quả Cho Các Nhà Máy

Việc tích hợp thành công ổ khí quay vào máy chuẩn mô men cung cấp một giải pháp hiệu quả cho nhu cầu hiệu chuẩn mô men của các nhà máy và xí nghiệp. Hệ thống chuẩn mô men này, với đặc tính ma sát thấpđộ chính xác cao nhờ ổ khí quay, có khả năng kiểm định các cảm biến mô menbộ chuyển đổi mô men một cách đáng tin cậy. Thiết kế sử dụng hai ổ đỡ khí bố trí hai bên cổ trục để định vị 4 bậc tự do và hai đệm chặn mặt đầu để định vị 1 bậc tự do, đảm bảo trục khí chỉ có chuyển động quay duy nhất. Khả năng tải được tính toán cho ổ khí quay này là từ 50N đến 500N, với khe hở không khí làm việc trong khoảng 6µm đến 25µm, đạt độ cứng vững 23.7 N/µm. Sự ổn địnhđộ rung thấp của ổ khí quay giúp giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu, nâng cao độ tin cậy của thiết bị đo lường chuẩn, từ đó hỗ trợ các nhà máy duy trì chứng nhận ISO 9000 và nâng cao chất lượng sản phẩm.

5.2. Phân Tích Mô Phỏng CFD và Cơ Học Chất Lưu Dự Đoán Hành Vi Khớp Nối Khí Quay

Phân tích mô phỏng CFD (Computational Fluid Dynamics) và các nguyên lý cơ học chất lưu là những công cụ không thể thiếu trong giai đoạn thiết kế và tối ưu hóa ổ khí quay. Các phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu dự đoán chính xác hành vi của khớp nối khí quay, bao gồm sự phân bố áp suất trong khe hở không khí, dòng chảy của khí, và phản ứng của đệm khí dưới các điều kiện tải trọng khác nhau. Bằng cách sử dụng các phần mềm mô phỏng, có thể khảo sát ảnh hưởng của áp suất khí cấp, hình dạng lỗ tiết lưu, và kích thước đệm khí đến lực nâng và độ cứng vững. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và thời gian chế tạo mẫu thử nghiệm vật lý. Phân tích mô phỏng CFD còn hỗ trợ trong việc phát hiện và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn liên quan đến độ ổn địnhđộ rung thấp của vòng bi khí, đảm bảo rằng ổ khí quay cho máy chuẩn mô men sẽ hoạt động với hiệu năng tối ưu và độ chính xác cao ngay từ giai đoạn thiết kế.

VI. Tương Lai Nào Cho Ổ Khí Quay Phát Triển Sản Phẩm Cơ Khí và Chuẩn Quốc Tế Mô Men

Thành công trong nghiên cứu chế tạo ổ khí quay cho máy chuẩn mô men mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho ngành cơ khí chính xác và lĩnh vực đo lường tại Việt Nam. Việc làm chủ công nghệ chế tạo ổ khí tiên tiến này là tiền đề quan trọng để phát triển sản phẩm cơ khí công nghệ cao, không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn có tiềm năng vươn ra thị trường quốc tế. Ổ khí quay với các ưu điểm vượt trội về ma sát thấp, độ chính xác cao, độ cứng vữngtuổi thọ cao sẽ không chỉ giới hạn trong máy chuẩn mô men mà còn mở rộng ứng dụng công nghiệp sang nhiều lĩnh vực khác.

Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu chế tạo ổ khí quay cần tập trung vào việc nâng cao khả năng chịu tải cho các máy chuẩn mô men dải lớn hơn, cải thiện độ ổn định trong môi trường hoạt động khắc nghiệt và giảm thiểu độ rung thấp hơn nữa. Việc tối ưu hóa vật liệu siêu cứngcông nghệ gia công tinh sẽ tiếp tục là chìa khóa để đạt được hiệu suất vượt trội. Các nhà nghiên cứu có thể khai thác sâu hơn phân tích mô phỏng CFDcơ học chất lưu để tinh chỉnh thiết kế, khám phá các cấu trúc đệm khí mới và hiệu quả hơn.

Mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ thống chuẩn mô men hoàn chỉnh, đạt các chuẩn quốc tế mô men và được công nhận rộng rãi. Điều này không chỉ giúp Việt Nam tự chủ trong việc hiệu chuẩn mô men mà còn đóng góp vào việc thiết lập các tiêu chuẩn đo lường cấp khu vực. Ổ khí quay sẽ là một thành phần cốt lõi trong thiết bị đo lường chuẩn thế hệ mới, đảm bảo rằng mọi phép đo mô men xoắn chính xác đều đáng tin cậy. Sự đầu tư vào phát triển sản phẩm cơ khí công nghệ cao như ổ khí quay là bước đi chiến lược, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế khoa học kỹ thuật của Việt Nam trên trường quốc tế.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Nâng Cao Khả Năng Chịu Tải và Độ Bền Của Vòng Bi Khí

Để tối ưu hóa hơn nữa ổ khí quay cho máy chuẩn mô men, các hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc nâng cao khả năng chịu tảiđộ bền của vòng bi khí. Điều này đòi hỏi việc khám phá các cấu hình đệm khí mới, chẳng hạn như đệm khí dạng rãnh hoặc dạng xốp, có thể cung cấp độ cứng vững cao hơn và khả năng tải trọng lớn hơn mà vẫn duy trì ma sát thấp. Nghiên cứu sâu hơn về vật liệu siêu cứng và lớp phủ bề mặt sẽ giúp kéo dài tuổi thọ cao của ổ trượt khí trong môi trường ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe. Việc áp dụng các kỹ thuật gia công tinh tiên tiến như mài nghiền chính xác cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được độ nhẵn bề mặt cần thiết. Ngoài ra, việc nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ và rung động đến hiệu năng của ổ khí quay cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ ổn địnhđộ chính xác cao trong mọi điều kiện hoạt động, đặc biệt khi mở rộng dải đo của máy chuẩn mô men.

6.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Rộng Rãi Của Công Nghệ Ổ Đỡ Khí Trong Thiết Bị Đo Lường Chuẩn

Công nghệ ổ đỡ khí không chỉ mang lại lợi ích đột phá cho máy chuẩn mô men mà còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị đo lường chuẩn khác. Với khả năng loại bỏ ma sát thấp, cung cấp độ chính xác cao, độ cứng vữngđộ rung thấp, ổ khí quay lý tưởng cho các hệ thống đo lường siêu chính xác như máy đo tọa độ ba chiều, bàn quay chính xác, và các thiết bị quang học. Ổ khí quay có thể thay thế các vòng bi khí truyền thống trong các thiết bị hiệu chuẩn mô men thế hệ mới, nâng cao hiệu năngtuổi thọ cao. Việc phát triển sản phẩm cơ khí dựa trên công nghệ chế tạo ổ khí này sẽ mở ra những cơ hội mới cho các ngành công nghiệp đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, đồng thời góp phần vào việc xây dựng một cơ sở hạ tầng đo lường vững mạnh và tự chủ hơn cho Việt Nam, đáp ứng các chuẩn quốc tế mô men khắt khe nhất.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: MỘT SỐ YÊU CẦU KỸ THUẬT CỦA MÁY CHUẨN MÔ MEN I.1 Giới thiệu về máy chuẩn mô men Hình 1.1: Trình tự kiểm chuẩn momen 6 Luận văn cao học Tô Bá Đạt Hình 1.1 Giới thiệu về quy trình kiểm chuẩn momen tại phòng đo lường quốc gia Thái Lan Dụng cụ vặn vít như tốc lô vít, chìa vặn, clê lực có bộ phận đo momen được lấy chuẩn từ thiết bị Calip chuyên dụng cho dụng cụ vặn vít. Thiết bị Calip này lại được chuẩn giá trị mô men từ thiết bị đo mô men. Và cuối cùng thì thiết bị đo mô men lại được hiệu chỉnh từ máy chuẩn mô men cấp cao hơn. Máy chuẩn mô men sơ cấp này được hình thành từ 2 dẫn xuất chính: Đó là khối lượng và chiều dài.2: Nguyên lý tạo mô men P=m.g Nguyên tắc tạo ra mô men chuẩn: Quả tải có khối lượng m được treo vào một sợi dây vòng qua đĩa bán kính R gây ra một momen quay T.

Mô men T này sẽ cân bằng với mômen kháng của thiết bị đo mô men được cần hiệu chỉnh.3 giới thiệu máy chuẩn mô men tại phòng đo lường quốc gia Nam phi: máy gồm 2 cánh tay đòn mang theo bán kính cong bố trí đối xứng ở hai phía, sự cân bằng của cánh tay đòn có thể được điều chỉnh bằng những khối lượng nhỏ trượt dọc theo đường dẫn trên cánh tay đòn. Mô men được tạo bằng cách 7 Luận văn cao học Tô Bá Đạt chất các quả nặng lên đĩa. Thiết bị cần chuẩn mô men được đặt trong rãnh, một đầu được giữ cố định, một đầu nối với trục quay gắn với cánh tay đòn. Bán kính cong Khối lượng điều chỉnh thăng bằng Đĩa đặt quả tải Rãnh lắp thiết bị cần chuẩn giá trị mo men Hình 1.

Máy chuẩn mô men trong phòng đo lường quốc gia Nam Phi 8 Luận văn cao học Tô Bá Đạt Khi đặt tải thì sẽ tạo ra chuyển vị xoay giữa 2 đầu của thiết bị cần chuẩn mô men và giá trị hiển thị của mô men sẽ được chuẩn tương ứng với từng khối lượng quả nặng thông qua cánh tay đòn Ổ khí tĩnh tại khớp quay Phần lắp thiết bị cần chuẩn mô men Khớp tạo Bệ máy Phần gia tải momen kháng Hình 1. Máy chuẩn mô men tại viện đo lường quốc gia Nhật Thiết bị cần Cánh tay đòn chuẩn mô men Giá đặt quả tải Hình 1.5: Máy chuẩn mômen nhỏ tại viện đo lường quốc gia Đức 9 Luận văn cao học Tô Bá Đạt Hình 1.4 là sơ đồ máy chuẩn momen tại viện đo lường quốc gia của Nhật. Với phạm vi đo nhỏ từ 10Nm đến 100Nm, ổ khí đã được sử dụng để tách hoàn toàn ma sát tại khớp quay. Giá trị momen được tạo ra: T= F.5 là máy chuẩn mô men loại nhỏ phạm vi đo 1Nm của viện đo lường quốc gia Đức, độ không đảm bảo đo là 10-4 lần giá trị đo.

Do đó để kết quả đo có thể công bố với độ không đảm bảo đo nói trên, trong phạm vi đo nhỏ thì ổ quay tại vị trí cánh tay đòn buộc phải dùng ổ khí. Các yêu cầu khi thiết kế máy chuẩn mô men TSM-100: Tham khảo nguyên tắc làm việc và kết cấu của các máy chuẩn mômen tại các quốc gia khác nhau, phân tích các sai số tác động đến kết quả đo với yêu cầu độ không đảm bảo đo 10-4 giá trị đo, kết quả này sẽ được phân phối cho các sai số thành phần. Nếu tính đến lực đẩy Acximet của không khí lên quả tải thì công thức tính mômen được biểu diễn như sau: ρ air ρ T = mgL0 − Fa = mgL0 − mgL0 = mgL0 (1 − air ) ρm ρm Trong đó: m: Khối lượng của quả tải kg g: Gia tốc trọng trường m/s2 L0: chiều dài cánh tay đòn m ρair: tỷ trọng của không khí kg/m3 ρm: tỷ trọng của vật liệu làm quả tải kg/m3 Sai số của mô men phụ thuộc vào các sai số của từng yếu tố tham gia vào công thức tính: ∂T ∂T ∂T ∂T ∂T ∆T = ∆m + ∆g + ∆L0 + ∆ρ m + ∆ρ air ∂m ∂g ∂L0 ∂ρ m ∂ρ air 10 Luận văn cao học Tô Bá Đạt ρ air ρ ρ mgL0 ρ air mgLo ∆T = gLo (1 − )∆m + mLo (1 − air )∆g + mg (1 − air ). Sai số cánh tay đòn - Sai số do nhiệt độ: Khi có sự thay đổi của nhiệt độ thì cánh tay đòn sẽ thay đổi do dãn nở nhiệt ∆Lt= L.α Trong đó: L: chiều dài của cánh tay đòn ∆L: sai số gây ra do giãn nở nhiệt α: Hệ số giãn nở nhiệt của vật liệu làm cánh tay đòn Vật liệu làm cánh tay đòn là hợp kim nhôm α=2,4.10-5 (1/K), L=200mm, ∆t=10 C, độ dãn dài của cánh tay đòn sẽ là : ∆Lt=200.

10-5=0,0048mm=4,8µm Nếu vật liệu là thép Cacbon α=1,2. 10-5=0,0024mm=2,4µm - Dung sai chế tạo bán kính quay + Sai lệch kích thước tay đòn: Sai số kích thước do chế tạo cánh tay đòn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị mô men tạo ra. Khi chế tạo tay đòn với cấp chính xác kích thước đường kính là 6, miền dung sai h, đường kính 400mm thì trị số dung sai là 40µm + Sai số hình dáng: Giá trị dung sai độ tròn và độ đồng trục tương ứng với giá trị sai lệch kích thước, với Φ400h6 thì dung sai độ tròn tương ứng là 16µm và độ đồng trục tương ứng với bề mặt quay Φ100h6 là 25µm. Sai lệch này ảnh hưởng trực tiếp tới giá trị bán kính tại điểm treo tải, do đó ảnh hưởng tới giá trị mô men tạo ra.

11 Luận văn cao học Tô Bá Đạt giả thiết trục treo tải là hoàn toàn tròn có tâm o được đặt lệch khỏi tâm quay o1 của hệ đo 1 khoảng e tại góc lệch so với phương ngang ϕ (hình 1. hàm biến thiên của độ lệch tâm: x = e.sinϕ bán kính tay đòn rtđ được tính theo công thức: rtđ=ro+e.6: biến thiên bán kính do lệch tâm sai số tương đối của cánh tay đòn là: Rtd − Ro e δRtd = = cos ϕ Ro Ro trong trường hợp ϕ=0 tức là tâm quay o1 nằm trùng phương ngang với tâm trục treo tải o thì sai số của cánh tay đòn là lớn nhất e δRtd = Ro Ngoài ra khi chọn kết cấu trục như hình 1.7 thì dưới tác dụng của trọng lượng quả tải, trục bị cong đi một lượng: Pl 3 ∆ cong = 48 EI Với hợp kim nhôm TC Mỹ ký hiệu 1060, modul đàn hồi 6,9.1010N/m2 , đường kính tay đòn Φ400, đường kính trục quay Φ100, chiều dài trục 150 thì độ võng khi chịu tải 50kg là 0,007µm (phân tích mô hình trên phần mềm CosmosWork) 12 Luận văn cao học Tô Bá Đạt Hình 1.7: Mô hình biến dạng của trục khi chịu lực tải I. Sai số quả tải Giá trị của quả tải có mặt trong công thức tính mô men, do đó sai số của nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới sai số đo. Khả năng khống chế khối lượng quả tải có khả năng đạt tới giá trị 10-4gam Phạm vi đo từ 1N÷50N thì loạt các quả tải chuẩn có giá trị sai số như bảng sau: STT F(N) m(g) ∆m(mg) Um (mg) um 1 1 102,1796 1,6 0,5 1,83E-0,5 2 2 204,3592 3 1,0 1,71E-0,5 3 5 510,8980 8 2,7 1,83E-0,5 4 10 1021,7960 16 5,3 1,83E-0,5 5 20 2043,5920 30 10,0 1,71E-0,5 6 50 5108,9800 80 26,7 1,83E-0,5 13 Luận văn cao học Tô Bá Đạt ∆m=sai số của quả tải I.3 Gia tốc trọng trường Thành phần gia tốc trọng trường cũng có mặt trong công thức tính mô men.

Ở từng độ cao khác nhau so với mặt nước biển thì trọng trường có giá trị khác nhau, độ không đảm bảo của gia tốc trọng trường là ug=2,3E-9 I. Tỷ trọng của quả tải Như vậy, tỷ trọng quả tải tham gia trực tiếp vào công thức tính mômen, độ không đảm bảo của tỷ trọng quả tải cho phép là uρ=6E-7.5 Một số yếu tố khác tác động đến độ không đảm bảo đo - Yếu tố không nằm ngang của trục quay Khi trục quay không nằm ngang, phương truyền mô men sẽ phụ thuộc góc lệch α của trục (hình 1.8), như vậy sẽ có một sai α lệch về lực, ký hiệu δP1 P − P 1 P(1 − cos α ) α δP1 = = = 2 sin 2 P P 2 Vì α nhỏ nên có thể coi: α α sin ≈ 2 2 α Do đó sai lệch về lực: P P1 Hình 1.8: Độ lệch trục do không α  α 2 2 δP1 = 2  = cân bằng bệ máy 2 2 - Yếu tố dao động của quả tải khi đang treo: β Khi đã được treo lên dây, quả tải không R hoàn toàn đứng yên mà nó dao động quanh trục thẳng đứng. Coi dao động đó tương tự chuyển động của con lắc. Tại h điểm thấp nhất của dao động, lực quán Hình 1.9: Dao động của quả tải 14 Luận văn cao học Tô Bá Đạt tính sẽ là lớn nhất, xác định theo công thức: P2=P+ma Trong đó: m: là khối lượng của toàn bộ quả tải a: là gia tốc chuyển động tại điểm dao động thấp nhất Sai số do yếu tố dao động của quả cân δP2 được xác định như sau: P2 − P ma a δP2 = = = P mg g Theo định luật bảo toàn năng lượng thì: m.h 2 Với gia tốc dao động: v2 a= ⇒ v 2 = a.R R Theo quan hệ hình học (hình 1.

cos β = R(1 − cos β ) Như vậy : β  a.β 2 Sai số: 2 a l  δP2 = = β 2 =   g R Kết luận: Các sai số tác động đến giá trị mô men chuẩn được phân tích chưa bao gồm sai số do ma sát tại ổ trục, vì trong phạm vi đo nhỏ 10Nm ÷ 100Nm thì phải tách hoàn toàn ma sát tại ổ, ở đây chọn giải pháp dùng ổ khí quay với hệ số ma sát đã được chứng minh trong nhiều tài liệu gần như bằng không (f=1E-8) [1]. 15 Luận văn cao học Tô Bá Đạt Theo phân tích như trên thì sai số do cánh tay đòn ảnh hưởng nhiều nhất đến giá trị mô men chuẩn được tạo ra. Với yêu cầu độ không đảm bảo đo là 10-4-, tức là ∆T/T=10-4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ