Chương 6: Cơ Sở Lý Thuyết Quá Trình Nung và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Vật Liệu

Chương 6: Tóm tắt nội dung chính, phân tích chuyên sâu và giải thích chi tiết các sự kiện, nhân vật quan trọng. Đọc ngay để hiểu rõ hơn!

Chuyên ngành

Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
41
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

6. CHƯƠNG 6: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA QUÁ TRÌNH NUNG

6.1. Hiện tượng kết khối

6.2. Lý thuyết kết khối

6.3. Thuyết khuếch tán

6. CHƯƠNG 6: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG

6.1. Thành phần hoá học

6.2. Kích thước và thành phần hạt

6.3. Mật độ của bán thành phẩm

6.4. Nhiệt độ nung cực đại và thời gian lưu

6.5. Tốc độ nâng và tốc độ giảm nhiệt độ

6.6. Môi trường khí

6.7. Vai trò của chất khoáng hoá (CKH)

7. CHƯƠNG 7: Nung (đọc thêm)

Tóm tắt

I. Nung Vật Liệu là Gì Tổng Quan và Tầm Quan Trọng 55 ký tự

Nung vật liệu là một quá trình nhiệt luyện quan trọng, quyết định đến chất lượng và giá thành sản phẩm cuối cùng. Về cơ bản, đây là quá trình gia nhiệt vật liệu đến một nhiệt độ cao (nhưng dưới điểm nóng chảy) để thay đổi tính chất vật lý và hóa học của nó. Quá trình này bao gồm các phản ứng ở nhiệt độ cao giữa các thành phần, quá trình kết khối, sự xuất hiện của pha lỏng, hòa tan và tái kết tinh các tinh thể. Các yếu tố như thành phần hóa học, nhiệt độ nung, thời gian nung, và khí quyển nung đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát kết quả của quá trình. Nung tạo ra vi cấu trúc mới, quyết định độ bền sau nung, độ co ngót khi nung và các tính chất khác của vật liệu. Đây là một quá trình phức tạp liên quan đến cả trao đổi nhiệt và trao đổi chất, bao gồm các biến đổi hóa học và biến đổi pha. Ví dụ, trong sản xuất gốm sứ, nung là bước không thể thiếu để tạo ra sản phẩm cứng, bền nước và bền hóa chất. Theo tài liệu gốc, chương 6 nhấn mạnh vai trò quan trọng nhất của nung, ảnh hưởng quyết định đến chất lượng và giá thành. Do đó, việc hiểu rõ cơ sở lý thuyết của quá trình nung và các yếu tố ảnh hưởng là vô cùng quan trọng.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết về Quá Trình Nung Vật Liệu

Quá trình nung vật liệu là quá trình nhiệt luyện diễn ra ở nhiệt độ cao, thường là dưới điểm nóng chảy của vật liệu. Mục đích chính là để làm thay đổi cấu trúc và tính chất của vật liệu. Quá trình này có thể bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp như phản ứng hóa học, biến đổi pha khi nung, và sự khuếch tán của các nguyên tử. Thiết bị nung được sử dụng rất đa dạng, từ lò nung liên tục đến lò nung gián đoạn, tùy thuộc vào loại vật liệu và quy trình sản xuất. Các yếu tố quan trọng cần kiểm soát trong quá trình nung bao gồm nhiệt độ nung, thời gian nung, và khí quyển nung. Kiểm soát tốt các yếu tố này sẽ đảm bảo chất lượng sản phẩm sau nung.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nung Trong Sản Xuất Vật Liệu

Quá trình nung đóng vai trò then chốt trong sản xuất nhiều loại vật liệu khác nhau, từ gốm sứ, kim loại đến thủy tinh và vật liệu xây dựng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến độ bền sau nung mà còn quyết định các tính chất khác như độ cứng, độ dẻo, khả năng chịu nhiệt, và khả năng chống ăn mòn. Trong sản xuất gốm sứ, nung giúp kết dính các hạt lại với nhau, tạo thành một khối vật liệu chắc chắn và bền vững. Trong luyện kim, nung được sử dụng để loại bỏ tạp chất và cải thiện độ bền của kim loại. Hiểu rõ về cơ sở lý thuyết nung giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu khiếm khuyết trong quá trình nung và nâng cao chất lượng sản phẩm.

II. Cơ Sở Lý Thuyết Nung Kết Khối và Tái Kết Tinh 59 ký tự

Cơ sở lý thuyết của quá trình nung chủ yếu dựa trên hiện tượng kết khốitái kết tinh. Kết khối là quá trình giảm diện tích bề mặt của các phần tử vật chất, hình thành và phát triển mối liên kết giữa các hạt dưới tác dụng của nhiệt độ và áp suất. Kết quả là làm giảm độ xốp, tăng cường các cầu nối giữa các hạt vật thể. Các lý thuyết về kết khối bao gồm thuyết biến dạng dẻo, thuyết ngưng tụ và bốc hơi, và thuyết khuếch tán. Tái kết tinh là quá trình hình thành và phát triển các tinh thể mới trong vật liệu, giúp cải thiện cấu trúc và tính chất của nó. Động lực của quá trình tái kết tinh là năng lượng tự do của hệ. Theo tài liệu gốc, ba giai đoạn khi kết tinh: tạo mầm, các mầm lớn lên thành tinh thể thực sự, các tinh thể trưởng thành. Quá trình này xảy ra song song với quá trình kết khối. Chất khoáng hóa có thể thúc đẩy quá trình kết khối và tái kết tinh, trong khi tạp chất có thể cản trở sự phát triển của tinh thể.

2.1. Chi Tiết về Quá Trình Kết Khối Vật Liệu Khi Nung

Kết khối là quá trình quan trọng nhất trong quá trình nung. Đó là quá trình mà các hạt vật liệu liên kết với nhau để tạo thành một khối đặc chắc hơn, giảm độ xốp và tăng cường độ bền. Quá trình này diễn ra thông qua sự khuếch tán của các nguyên tử giữa các hạt, tạo ra các cầu nối vững chắc. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình kết khối bao gồm nhiệt độ nung, thời gian nung, kích thước hạt, và thành phần hóa học của vật liệu. Các lý thuyết kết khối như thuyết khuếch tán của Kingery giải thích quá trình này dựa trên sự di chuyển của các khuyết tật trong mạng tinh thể. Việc kiểm soát quá trình kết khối là rất quan trọng để đạt được các tính chất mong muốn của vật liệu sau nung.

2.2. Tái Kết Tinh Ảnh Hưởng Đến Cấu Trúc Tinh Thể Sau Nung

Tái kết tinh là một quá trình khác xảy ra trong quá trình nung, liên quan đến sự hình thành và phát triển của các tinh thể mới. Quá trình này giúp làm giảm ứng suất nội trong vật liệu và cải thiện cấu trúc tinh thể. Động lực thúc đẩy quá trình tái kết tinh là năng lượng tự do của hệ. Tái kết tinh thường xảy ra ở nhiệt độ cao và có thể bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của các tạp chất hoặc chất khoáng hóa. Quá trình tái kết tinh ảnh hưởng lớn đến độ bền sau nung và các tính chất cơ học khác của vật liệu. Việc kiểm soát quá trình tái kết tinh là rất quan trọng để đạt được cấu trúc tinh thể mong muốn và tối ưu hóa tính chất của vật liệu.

2.3. Ảnh hưởng của độ co ngót khi nung đến quá trình nung

Độ co ngót khi nung là sự thay đổi kích thước của vật liệu trong quá trình nung. Đây là một hiện tượng quan trọng cần được kiểm soát vì nó ảnh hưởng đến kích thước cuối cùng của sản phẩm. Độ co ngót xảy ra do sự kết khối, khi các hạt vật liệu xích lại gần nhau và loại bỏ các lỗ xốp. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ co ngót bao gồm thành phần hóa học, kích thước hạt, mật độ ban đầu của vật liệu, và nhiệt độ nung. Quá trình kiểm soát độ co ngót có thể bao gồm việc điều chỉnh thành phần phối liệu, sử dụng các chất phụ gia, và kiểm soát cẩn thận nhiệt độ và thời gian nung.

III. Các Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Nung 58 ký tự

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nung, bao gồm thành phần hóa học, kích thước và thành phần hạt, mật độ của bán thành phẩm, nhiệt độ nung cực đại và thời gian lưu, tốc độ nâng và giảm nhiệt độ, và môi trường khí. Thành phần hóa học của phối liệu quyết định độ chịu lửa, nhiệt độ nung và khoảng kết khối. Kích thước hạt càng bé, quá trình kết khối càng tốt. Mật độ của bán thành phẩm càng cao, quá trình kết khối càng thuận lợi. Nhiệt độ nung và thời gian lưu hợp lý ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Môi trường khí có thể là oxy hóa, khử, trung tính, chân không hoặc có các khí bảo vệ khác. Vai trò của chất khoáng hóa là thúc đẩy quá trình kết khối và cải thiện tính chất của sản phẩm nung. Theo tài liệu, thành phần hóa học của phối liệu quyết định độ chịu lửa, nhiệt độ nung và khoảng kết khối.

3.1. Ảnh Hưởng của Thành Phần Hóa Học và Kích Thước Hạt

Thành phần hóa học của vật liệu là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quá trình nung. Các thành phần khác nhau có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ nóng chảy, độ nhớt của pha lỏng, và khả năng khuếch tán của các nguyên tử. Kích thước hạt cũng đóng vai trò quan trọng; hạt càng nhỏ thì diện tích bề mặt càng lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình kết khối. Việc kiểm soát thành phần hóa học và kích thước hạt là rất quan trọng để đạt được các tính chất mong muốn của sản phẩm sau nung.

3.2. Tác Động của Nhiệt Độ Nung và Thời Gian Lưu Nhiệt

Nhiệt độ nungthời gian nung là hai yếu tố then chốt trong quá trình nung. Nhiệt độ quá thấp có thể không đủ để kích hoạt các phản ứng hóa học và quá trình kết khối, trong khi nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến sự nóng chảy không kiểm soát hoặc biến dạng vật liệu. Thời gian nung cần đủ dài để cho phép các quá trình khuếch tán và kết khối diễn ra hoàn toàn. Việc lựa chọn nhiệt độ nungthời gian nung phù hợp phụ thuộc vào loại vật liệu, thành phần hóa học, và kích thước hạt.

3.3. Vai Trò của Môi Trường Khí và Chất Khoáng Hóa Trong Nung

Khí quyển nung có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình nung. Môi trường oxy hóa, khử, hoặc trơ có thể ảnh hưởng đến các phản ứng hóa học xảy ra trong quá trình nung. Ví dụ, trong môi trường oxy hóa, các kim loại có thể bị oxy hóa, trong khi trong môi trường khử, các oxit có thể bị khử thành kim loại. Chất khoáng hóa là các chất phụ gia được thêm vào để thúc đẩy quá trình kết khối và cải thiện tính chất của sản phẩm. Chúng có thể làm giảm nhiệt độ nung, tăng cường độ bền, và cải thiện khả năng chống ăn mòn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Về Nung 57 ký tự

Quá trình nung được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm sản xuất gốm sứ, vật liệu xây dựng, kim loại, và thủy tinh. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình nung để giảm tiêu thụ năng lượng, cải thiện chất lượng sản phẩm, và giảm thiểu tác động đến môi trường. Các phương pháp mô phỏng quá trình nungtự động hóa quá trình nung đang được phát triển để nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quy trình sản xuất. Ngoài ra, các nghiên cứu về nung nhanhnung trong môi trường bảo vệ đang mở ra những hướng đi mới cho việc sản xuất các vật liệu có tính chất đặc biệt. Theo tài liệu, các loại muối sulphat khác nhau phân hủy ở các nhiệt độ khác nhau, và quá trình nâng hay giảm nhiệt độ tùy thuộc vào điều kiện nung.

4.1. Nung Gốm Sứ Từ Truyền Thống Đến Công Nghệ Hiện Đại

Nung gốm sứ là một trong những ứng dụng lâu đời nhất của quá trình nung. Từ các lò nung truyền thống đến các lò nung hiện đại với hệ thống điều khiển nhiệt độ chính xác, quá trình nung gốm sứ đã trải qua nhiều cải tiến. Ngày nay, các nhà sản xuất gốm sứ tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình nung để giảm tiêu thụ năng lượng, giảm thiểu khiếm khuyết trong quá trình nung, và tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao.

4.2. Nung Kim Loại Các Phương Pháp và Ứng Dụng Tiên Tiến

Nung kim loại là một quá trình quan trọng trong luyện kim và gia công kim loại. Nó được sử dụng để cải thiện độ bền, độ dẻo, và các tính chất khác của kim loại. Các phương pháp nung kim loại bao gồm nung chấn không, nung trong môi trường bảo vệ, và nung thiêu kết. Các ứng dụng tiên tiến của nung kim loại bao gồm sản xuất các bộ phận máy móc, dụng cụ cắt, và vật liệu y sinh.

4.3. Nghiên Cứu và Phát Triển các Kỹ Thuật Nung Mới

Các nhà nghiên cứu liên tục tìm kiếm các kỹ thuật nung mới để cải thiện hiệu quả và giảm chi phí sản xuất. Các kỹ thuật mới bao gồm nung nhanh, sử dụng năng lượng vi sóng, và nung trong môi trường siêu tới hạn. Các phương pháp mô phỏng quá trình nung cũng đang được phát triển để giúp các nhà sản xuất tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu lãng phí. Các kỹ thuật này hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá lớn trong lĩnh vực sản xuất vật liệu.

V. Tối Ưu Hóa Quá Trình Nung để Tiết Kiệm Năng Lượng 56 ký tự

Tối ưu hóa quá trình nung để tiết kiệm năng lượng là một mục tiêu quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Các giải pháp bao gồm sử dụng lò nung hiệu suất cao, cải thiện cách nhiệt lò nung, tận dụng nhiệt thải, và tối ưu hóa chương trình điều khiển quá trình nung. Việc sử dụng các vật liệu chịu lửa và cách nhiệt tốt giúp giảm thiểu sự mất nhiệt ra môi trường. Tái sử dụng nhiệt thải từ lò nung có thể giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng. Các hệ thống điều khiển quá trình nung thông minh có thể tự động điều chỉnh nhiệt độ và thời gian nung để đạt được hiệu quả năng lượng tối ưu. Theo tài liệu, cần giảm lượng sắt oxit trước khi kết khối bằng cách điều chỉnh môi trường lò.

5.1. Sử Dụng Lò Nung Hiệu Suất Cao và Vật Liệu Cách Nhiệt

Việc lựa chọn lò nung có hiệu suất cao là một bước quan trọng để tiết kiệm năng lượng. Các lò nung hiện đại được thiết kế để giảm thiểu sự mất nhiệt ra môi trường và tận dụng tối đa năng lượng đầu vào. Sử dụng các vật liệu cách nhiệt tốt giúp giảm sự truyền nhiệt qua thành lò nung, giảm thiểu sự tiêu thụ năng lượng. Việc bảo trì lò nung thường xuyên cũng rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất.

5.2. Tận Dụng Nhiệt Thải và Tối Ưu Hóa Điều Khiển Nung

Nhiệt thải từ lò nung có thể được tái sử dụng để làm nóng trước vật liệu hoặc để sản xuất hơi nước. Việc tận dụng nhiệt thải giúp giảm sự lãng phí năng lượng và giảm chi phí sản xuất. Các hệ thống điều khiển quá trình nung thông minh có thể tự động điều chỉnh nhiệt độ và thời gian nung để đạt được hiệu quả năng lượng tối ưu. Các hệ thống này sử dụng các sensor nhiệt độ và các thuật toán điều khiển tiên tiến để đảm bảo quá trình nung diễn ra hiệu quả nhất.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Nung 55 ký tự

Quá trình nung là một lĩnh vực nghiên cứu và phát triển năng động. Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm phát triển các kỹ thuật nung mới, tối ưu hóa quy trình sản xuất, và giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc sử dụng các phương pháp mô phỏng quá trình nungtự động hóa quá trình nung sẽ ngày càng trở nên phổ biến. Các nghiên cứu về nung nhanhnung trong môi trường bảo vệ sẽ tiếp tục mở ra những hướng đi mới cho việc sản xuất các vật liệu có tính chất đặc biệt. Cuối cùng, việc tập trung vào hiệu quả năng lượng nung và giảm thiểu chi phí nung sẽ là ưu tiên hàng đầu trong các nghiên cứu và phát triển trong tương lai. Theo tài liệu, sản phẩm sau khi nung lần 1 được tráng men và nung đến chảy bóng loáng (glost firing) ở nhiệt độ thấp hơn.

6.1. Tóm Tắt Các Điểm Chính và Thách Thức Hiện Tại

Quá trình nung là một quá trình phức tạp và quan trọng trong sản xuất vật liệu. Việc hiểu rõ cơ sở lý thuyết và các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng để tối ưu hóa quy trình sản xuất và đạt được các tính chất mong muốn của sản phẩm. Các thách thức hiện tại bao gồm giảm tiêu thụ năng lượng, giảm thiểu tác động đến môi trường, và cải thiện chất lượng sản phẩm.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tiềm Năng

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng trong lĩnh vực nung bao gồm phát triển các kỹ thuật nung mới, tối ưu hóa quy trình sản xuất, và giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc sử dụng các phương pháp mô phỏng quá trình nungtự động hóa quá trình nung sẽ ngày càng trở nên phổ biến. Các nghiên cứu về nung nhanhnung trong môi trường bảo vệ sẽ tiếp tục mở ra những hướng đi mới cho việc sản xuất các vật liệu có tính chất đặc biệt.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 6 Nung Vai trò…  quan trọng nhất, ảnh hưởng quyết định đến chất lượng và giá thành.  Gồm các quá trình:  phản ứng nhiệt độ cao giữa các cấu tử.  quá trình kết khối, xuất hiện pha lỏng, hoà tan và tái kết tinh các tinh thể. (trao đổi nhiệt và trao đổi chất gồm các biến đổi hoá học và biến đổi pha diễn ra rất phức tạp.)  Tạo vi cấu trúc mới: vật liệu mới 6.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA QUÁ TRÌNH NUNG 6. Hiện tượng kết khối  Kết khối là quá trình giảm bề mặt của các phần tử vật chất: bên trong - bên ngoài – diện tích tiếp xúc  Hình thành và phát triển mối liên kết giữa các hạt: nhiệt độ và áp suất  Kết quả: biến mất của lổ xốp, thể tích nhỏ nhất. Tăng cường các cầu nối giữa các hạt vật thể.  Đánh giá quá trình kết khối qua các thông số tính chất:  Tính chất cơ lý hóa điện:  Cường độ, độ hút nước, độ bền hóa, bền điện… Lý thuyết kết khối  Đối với hiện tượng kết khối chỉ có mặt pha rắn có các giả thuyết sau:  Thuyết biến dạng dẻo (Frenkel)  Thuyết ngưng tụ và bốc hơi của Kysunsky  Thuyết khuyếch tán của Kingery Thuyết khuếch tán  Mô hình khảo sát hai hạt vật thể là có dạng tròn + quá trình khuyếch tán vật chất r A B A B 2R 2R-R R: bán kính hạt, và r xác định bằng  Tuỳ thuộc vào nhiệt độ mà hiện tượng khuyếch tán xảy ra ở ranh giới bề mặt hay trong thể tích vật thể mà có sự khác nhau về trị số của hệ số khuyếch tán (chủ yếu là sự khuyếch tán của các khuyết tật, còn gọi là vacance).

 Thực chất của vấn đề là xét mối liên hệ giữa sự thay đổi thể tích hay chiều dài với nhiệt độ và thời gian kết khối. Trường hợp xảy ra khuyếch tán thể tích theo Frenkel mối tương quan giữa chúng có thể biểu diễn bằng phương trình sau V- là sự thay đổi thể tích. V0- thể tích ban đầu. n- số điểm tiếp xúc.

σ- sức căng bề mặt. δ- khoảng cách giữa các nguyên tử; D- hệ số khuyếch tán. K- hằng số Bolzmann; T- nhiệt độ tuyệt đối (K). a- bán kính lổ xốp.

Trong trường hợp khuyếch tán thể tích trị số D được tính như sau X- là bán kính tiếp xúc giữa hai hạt Nếu tính với trường hợp co theo chiều dài thì công thức trên được tính như sau: R-bán kính của hạt; còn r tính bằng  Thể tích của hệ giảm dần các lổ xốp sẽ được lấp đầy và biến thành lổ xốp kín rồi tách ra. Độ xốp còn lại chừng 10% thì quá trình kết khối chậm lại song không dừng hẳn. Nếu độ xốp đạt khoảng 8-10% thì các hạt không bị ngăn cách bởi các bọt khí nữa mà tiếp xúc với nhau bắt đầu quá trình tái kết tinh. Nếu duy trì lâu hay tăng nhiệt độ thì thể tích các hạt có thể đạt và vượt kích thước các hạt vật liệu ban đầu khoảng 23 lần.

 3 giai đoạn khi kết tinh: tạo mầm, các mầm lớn lên thành tinh thể thực sự, các tinh thể trưởng thành. Quá trình này xảy ra song song với quá trình kết khối. Động lực của quá trình tái kết tinh là năng lượng tự do của hệ.  Năng lượng của mặt lồi nhỏ hơn mặt lõm, dưới tác dụng của chuyển động nhiệt, các nguyên tử vượt qua ranh giới mạng tinh thể mặt lồi làm cho tinh thể mặt lồi ngày một tăng.

Quá trình tái kết tinh sẽ ngừng khi năng lượng tự do triệt tiêu.  Quá trình tái kết tinh sẽ tăng mạnh đặc biệt khi có mặt chất khoáng hoá, ngược lại các tạp chất ngăn cản sự lớn lên của tinh thể. Khi hiện tượng tái kết tinh xảy ra rất nhanh các tinh thể lớn có thể xuất hiện ứng suất nội làm giảm cường độ cơ học. Nếu có mặt tạp chất (kể cả lổ xốp) thì một mặt cường độ của sản phẩm giảm, mặt khác quá trình khuyếch tán để lấp các lổ xốp 6.

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG 6. Thành phần hoá học  Thành phần hoá học của phối liệu:  quyếtđịnh độ chịu lửa, nhiệt độ nung và khoảng kết khối. Kích thước và thành phần hạt  Kích thước hạt càng bé, càng kết khối tốt.  Nếu kích thước hạt đạt độ mịn mong muốn có thể hạ thấp nhiệt độ nung cực đại đến khoảng 20-350C.

!  Có mặt pha lỏng kích thước hạt vật liệu ban đầu ảnh hưởng đáng kể đến độ hoà tan của hạt rắn trong pha lỏng dẫn đến làm thay đổi mạnh các tính chất của pha đó (chẳng hạn như η,α,σ. Kết quả là làm thay đổi mọi tính chất của sản phẩm. Ví dụ sứ giàu SiO2 chỉ đạt độ bền cơ cao nhất khi các hạt SiO2 đạt độ mịn 5-15 6. Mật độ của bán thành phẩm  Mật độ càng cao: kết khối càng thuận lợi.

(có ý nghĩa đáng kể khi nung gốm đặc biệt quá trình kết khối đơn thuần xảy ra ở trạng thái rắn. (Các loại gốm đơn ôxit)  Hút chân không phối liệu (ép dẻo, hồ đổ rót)  Ép sản phẩm bán khô với áp lực cao mộc sẽ rất sít đặc. Nhiệt độ nung cực đại và thời gian lưu  Nhiệt độ nung hợp lý và thời gian lưu ảnh hưởng đến: chất lượng sản phẩm nung.  Thành phần hoá học, lượng và tính chất của pha lỏng.

Phối liệu có khoảng kết khối hẹp: Tn= Tcal  (20300C), tăng thời gian lưu. Phối liệu khoảng kết khối rộng: Tn= Tcal + (20300C) và giảm thời gian lưu. Tốc độ nâng và tốc độ giảm nhiệt độ  Nguyên liệu, thành phần phối liệu: đá vôi, dolomite hay tạp chất Na2SO4, MgSO4  Chiều dày thành, hình dáng sản phẩm.  Khảo sát các hiệu ứng đặc biệt: bđth, phân huỷ .)  Kiểu và cấu tạo của lò nung.

 Đặc tính của sản phẩm:  nung một lần hay 2 lần?  có men hay không men?  bao nung? 6. Môi trường khí  Các loạimôi trường: ôxy hoá, khử, trung tính, chân không hay có các khí bảo vệ khác (với các loại gốm đặc biệt có thể dùng môi trường khí O2, N2 v. Vai trò của chất khoáng hoá (CKH)  Thúc đẩy quá trình kết khối,  Cải thiện tính chất của sản phẩm nung (tăng độ bền cơ, bền nhiệt, bền điện),  Hạ thấp nhiệt độ nung: CKH+ % phù hợp CKH đặc biệt phát huy tác dụng tốt đối với gốm đặc biệt. Vetrification: reduction and elimination of porosity with the formation of a glass phase (around 11000C and increasing at higher temperature.) shrinkage Development of closed pores Development of glassy phase  Sintering: chemical and physical change accompanied by reduced porosity by the mechanism of grain growth and grain bonding.

 Sintering temperatures vary depending on the materials being sintered  Other reactions: Loss of physical water Oxidation Decomposition Quartz transformation  Green ceramics contain 1 to 3% physical water can be placed in a kiln, but it should be dried down to less than w=1%.  Oxidation (200-8000C):  Organic materials burn out between 300-400oC  C + O2  CO2 exothermic reaction, in case where a large amount of organic is present: relatively oxygen level in the kiln is required to prevent ceramics are cracked because of overheating inside the ceramics.  2C+ O2  2CO (releases less heat than CO+O2  CO2)  Then CO volatizes in the kiln atmosphere: CO + ½O2 CO2  It’s is important to oxidize and volatize all all carbons out of the open pores before densification starts to close the pores.  Decomposition:  chemical-water-loss (480-7000C)  Al2Si2O4(OH)4  Al2Si2O6 + 2H2O  oxidation tempartures of other maretials:  Hydrates: 100-10000C (H2O off)  Carbonates: 400-10000C (CO2 off)  Sulphates: 1000-1200oC ( SO2 off) - Meta-kaolin decomposes btw 1000-1200oC to mullite and silica.

- Kyanite decomposes btw 1300-14500C to form mullite and silica including increasing volume  Quartz transformation:  Any cristobalite and tridymit formed will remained on cooling but  The majority of silica never transform beyond to beta-quartz. When cooled below 6000C beta-quartz transforms abruptly back to alpha with a sudden volume change. Slow cooling between 650-500oC is required. carbonate sulphates Sintering 99%Al2O3 1800 1700 1600 1500 Kyanite decomposes sulphides 1400 to mullite and silica Temperature 0C 1300 Physical water Sintering ferrites organics 1200 1100 Vitrification starts Meta-kaolin ChemicalH2O 1000 decomposes to mullite 900 800 700 Beta quartz 600 Alpha quartz 500 400 300 200 100 Time 0 Nung (đọc thêm)  Gốm sứ cần phải nung ít nhất một lần để tạo ra sản phẩm cứng như đá, bền nước và hóa  Các sản phẩm tráng men theo công nghệ truyền thống nung hai lần.

 Buicuit (bisque firing: nung đạt đến cường độ nhất định để có thể tráng men mà không bị hư hỏng)  Sản phẩm không tráng men nung chỉ nung một lần.  Các sản phẩm tráng men nung hai lần nung đến đạt cường độ tối thiểu trừ sứ cứng nung đến kết khối (mature)  Sản phẩm sau khi nung lần 1 được tráng men và nung đến chảy bóng loáng (glost firing) ở nhiệt độ thấp hơn.  Xu hướng hiện đại bỏ giai đoạn nung lần 2 và men nguyên liệu nên quá trình nung có thể thực hiện 1 lần.  Nung xương sứ: Các yếu tố ảnh hưởng.

 Từ thành phần xương  Nước tự do, nước liên kết  Đốt cháy và tách các hợp chất hữu cơ và hỗn hợp  Đốt chát và tách các hợp chất sunphur;  Oxh-Kh các hợp phần  Thay đổi thể tích dần dần  Thay đổi thế tích đột ngột do chuyển pha hay làm lạnh  Nhiệt độ kết khối.  Các yếu tố do chuẩn bị mộc  Kích thước hạt và tỷ lệ  Hình dạng sản phẩm  Khả năng thoát khí, độ dẫn nhiệt và độ dẻo tại nhiệt độ khác nhau.  Các yếu tố do phương pháp nung  Thời gian và nhiệt cần thiết, cấu trúc lò  Sự khác nhau giữa các mẫu, thời gian khác nhau khi các mẫu đạt đến nhietj độ nung  Điều khiển các phương pháp nhiệt  Quá trình nung men: Phản ứng có pha lỏng  Nâng nhiệt và hạ nhiệt đồng đều  Oxi hóa các cặn carbon trước khi tráng men  Kết khối (nóng chảy) men không giảm độ nhớt cho đến khi men phủ toàn bộ sản phẩm  Các quá trình phân hủy và oxy hóa  Carbon  Bắt đầu ở 4000C tạo CO2 CO và H2O  Tạo ra carbon tự do trong xương  Khi nước bay hơi và oxy đi vào xương tạo ra sự cháy carbon  Do cần có oxy và CO2 H2O thoát ra nên các quá trình này cần phải hoàn thành trước khi quá trình kết khối bặt đầu.  QUá trình oxy hóa cần hoàn thành ở 9500C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ