Niem Vui Va Noi Buon Trong Tho Xuan Quynh: Phan Tich Va Nhan Dinh

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp văn học niềm vui và nỗi buồn trong thơ xuân quỳnh, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp cụ thể cho vấn đề văn học.

Người đăng

Ẩn danh
77
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM TẠ

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG NÉT CHÍNH VỀ CUỘC ĐỜI VÀ CON ĐƯỜNG THƠ CỦA XUÂN QUỲNH

1.1. Những nét chính về cuộc đời của Xuân Quỳnh

1.2. Sơ lược về tiểu sử

1.3. Những thăng trầm trong cuộc đời của Xuân Quỳnh

1.4. Con đường thơ của Xuân Quỳnh

1.5. Thơ Xuân Quỳnh trước 1975

1.6. Thơ Xuân Quỳnh sau 1975

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG BIỂU HIỆN CỦA NIỀM VUI VÀ NỖI BUỒN TRONG THƠ XUÂN QUỲNH

2.1. Những biểu hiện của niềm vui trong thơ Xuân Quỳnh

2.1.1. Niềm vui của tình yêu trong sáng, lãng mạn

2.1.2. Niềm vui đầm ấm, hạnh phúc của tình vợ chồng

2.1.3. Niềm vui chan chứa yêu thương của tình mẹ con

2.2. Những biểu hiện của nỗi buồn trong thơ Xuân Quỳnh

2.2.1. Nỗi buồn khi dự cảm về sự tan vỡ của tình yêu

2.2.2. Nỗi buồn trước những cảnh xa cách, chia ly

2.2.3. Nỗi buồn trước những khó khăn của đời sống

3. CHƯƠNG 3: NGHỆ THUẬT THỂ HIỆN NIỀM VUI VÀ NỖI BUỒN TRONG THƠ XUÂN QUỲNH

3.1. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ

3.2. Nghệ thuật sử dụng từ chỉ trạng thái tình cảm

3.3. Nghệ thuật sử dụng câu cảm thán

3.4. Nghệ thuật sử dụng hình ảnh

3.4.1. Hình ảnh so sánh

3.4.2. Hình ảnh ẩn dụ

Tóm tắt

I. Lý giải niềm vui và nỗi buồn hai mạch nguồn thơ Xuân Quỳnh

Xuân Quỳnh là một trong những nhà thơ nữ tiêu biểu nhất của thi ca Việt Nam hiện đại. Thơ của bà là tiếng lòng của một tâm hồn phụ nữ nhiều trắc ẩn, luôn khao khát tình yêu và hạnh phúc. Phân tích niềm vui và nỗi buồn trong thơ Xuân Quỳnh không chỉ là khám phá hai cung bậc cảm xúc đối lập, mà còn là hành trình đi sâu vào thế giới nội tâm phong phú, phức tạp của nữ sĩ. Niềm vui trong thơ bà mãnh liệt, chân thành, gắn liền với hạnh phúc đời thường và tình yêu say đắm. Nỗi buồn lại da diết, mang nhiều lo âu và dự cảm về sự mong manh của hạnh phúc và thân phận người phụ nữ. Sự đan xen, hòa quyện giữa hai dòng cảm xúc này đã tạo nên một phong cách thơ Xuân Quỳnh rất riêng, vừa đằm thắm, nữ tính, lại vừa mãnh liệt, triết lý. Bà không né tránh nỗi đau, cũng không tô hồng hạnh phúc. Thay vào đó, bà đối diện trực diện, biến những trải nghiệm của cuộc đời thành cảm hứng thơ ca bất tận. Những tác phẩm như 'Sóng', 'Thuyền và biển' hay 'Tự hát' là minh chứng rõ nét cho sự đối thoại không ngừng giữa niềm vui và nỗi buồn, giữa khát vọng và hiện thực. Chính điều này làm cho thơ Xuân Quỳnh có sức sống lâu bền, chạm đến trái tim của nhiều thế hệ độc giả, bởi nó phản ánh chân thực những trạng thái tình cảm muôn thuở của con người.

1.1. Tổng quan về cuộc đời và sự nghiệp thơ ca của Xuân Quỳnh

Cuộc đời Xuân Quỳnh trải qua nhiều thăng trầm, từ tuổi thơ mồ côi mẹ đến những đổ vỡ trong hôn nhân. Chính những biến cố này đã hun đúc nên một tâm hồn nhạy cảm, một trái tim luôn khao khát yêu thương và một nghị lực sống phi thường. Con đường thơ của bà là một hành trình tự bạch, ghi lại những dấu ấn sâu đậm của cuộc đời. Thơ Xuân Quỳnh là sự kết tinh của một quá trình miệt mài sáng tạo, nơi tập trung của niềm vui và nỗi buồn, của phấp phỏng lo âu và khát vọng chở che. Bà được mệnh danh là “bà hoàng thơ tình Xuân Quỳnh” bởi những vần thơ nói về tình yêu luôn chân thành, mãnh liệt và rất đời. Giọng thơ Xuân Quỳnh đặc trưng bởi sự hồn hậu, dung dị nhưng chứa đựng một chiều sâu chất triết lý về cuộc sống và tình yêu.

1.2. Vị trí đặc biệt của chủ đề hạnh phúc và khổ đau trong thơ

Trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác, chủ đề trong thơ Xuân Quỳnh luôn xoay quanh khát vọng hạnh phúc và những trăn trở về khổ đau. Đây không phải là những cảm xúc thoáng qua, mà là hai dòng chảy chính, song hành và chi phối toàn bộ thế giới nghệ thuật của bà. Niềm vui không phải là sự hân hoan siêu thực, mà là niềm vui giản dị của hạnh phúc đời thường: một mái ấm, tình yêu thương của chồng con. Nỗi buồn cũng không bi lụy, mà là những suy tư sâu sắc về sự hữu hạn của đời người, sự mong manh của tình yêu. Sự tương tranh giữa hai trạng thái này tạo nên một chất trữ tình đặc biệt, khiến thơ bà vừa ngọt ngào, đằm thắm lại vừa đượm một nỗi buồn sâu kín, đầy tính nhân văn.

II. Phân tích nỗi buồn trong thơ Xuân Quỳnh dự cảm chia ly

Nỗi buồn là một dòng chảy ngầm nhưng mãnh liệt trong thế giới thơ Xuân Quỳnh. Nó không phải là sự bi quan, tuyệt vọng mà là tiếng nói của một trái tim nhạy cảm trước những biến động của cuộc đời. Nỗi buồn ấy bắt nguồn từ nhiều phương diện: từ những dự cảm về sự mong manh, tan vỡ của tình yêu; từ những cảnh tình yêu và chia ly thực tế; và từ cả những khó khăn, vất vả của cuộc sống đời thường. Trong thơ bà, nỗi buồn thường đi liền với những lo âu và dự cảm. Ngay cả trong những khoảnh khắc hạnh phúc nhất, người đọc vẫn cảm nhận được một nỗi phấp phỏng về ngày mai. Nhà nghiên cứu Nguyễn Trọng Hoàn từng viết: “Thơ chị là nơi tập trung của niềm vui và nỗi buôn, của phấp phỏng lo âu và mang dự cảm, khát vọng chở che, nâng niu, nương tựa.” Điều này thể hiện rõ trong những hình ảnh biểu tượng như con tàu sắp rời ga, ngọn gió mùa thu hay bông hoa cỏ may mỏng manh. Nỗi buồn ấy là một phần không thể thiếu, tạo nên chiều sâu và sự đồng cảm lớn lao cho thơ Xuân Quỳnh, phản ánh chân thực tâm tư của hình tượng người phụ nữ luôn trân trọng và lo sợ đánh mất hạnh phúc.

2.1. Nỗi buồn từ những dự cảm về sự tan vỡ của tình yêu

Một trong những biểu hiện đặc trưng nhất của nỗi buồn trong thơ Xuân Quỳnh là những lo âu và dự cảm thường trực về sự mong manh của hạnh phúc. Bà ý thức sâu sắc về sự chảy trôi của thời gian và sự biến đổi của lòng người. Vì vậy, ngay cả khi đang ở đỉnh cao của tình yêu, bà vẫn khắc khoải một nỗi lo sợ mơ hồ. Bài thơ 'Hoa cỏ may' là một ví dụ tiêu biểu: “Lời yêu mỏng manh như màu khói / Ai biết lòng anh có đổi thay”. Câu hỏi tu từ này không tìm kiếm câu trả lời, mà thể hiện một nỗi bất an cố hữu. Cảm hứng này xuất phát từ một trái tim quá yêu, quá trân trọng tình yêu đến mức luôn sợ hãi sự đổ vỡ. Nỗi buồn này mang đậm chất triết lý về sự hữu hạn và vô thường của cuộc đời.

2.2. Nỗi buồn trước những cảnh xa cách chia ly trong thơ

Chủ đề tình yêu và chia ly được thể hiện một cách da diết qua các hình tượng nghệ thuật độc đáo. Hình ảnh con tàu và sân ga, hay 'Thuyền và biển', trở thành những biểu tượng kinh điển cho sự xa cách. Trong bài 'Sân ga chiều em đi', không gian chia ly được khắc họa với một nỗi buồn thấm thía: “Vừa thoáng tiếng con tàu / Lòng đã Nam đã Bắc”. Sự chia cắt về không gian ngay lập tức tạo ra sự phân ly trong tâm tưởng. Hay trong 'Thuyền và biển', nỗi buồn được đẩy lên đến tột cùng qua lời khẳng định đầy tuyệt vọng: “Nếu phải cách xa anh / Em chỉ còn bão tố”. Nỗi buồn ở đây không ủy mị, mà hóa thành một sức mạnh dữ dội, khẳng định tình yêu là lẽ sống duy nhất. Giọng thơ Xuân Quỳnh ở những khúc ca chia ly thường trầm lắng nhưng đầy nội lực.

III. Cách thơ Xuân Quỳnh thể hiện niềm vui qua tình yêu lứa đôi

Bên cạnh dòng chảy của nỗi buồn, niềm vui trong thơ Xuân Quỳnh là một nguồn năng lượng sống mãnh liệt, tươi tắn và nồng nhiệt. Niềm vui ấy không phải là những cảm xúc phù phiếm, mà bắt nguồn từ những giá trị cốt lõi nhất của cuộc sống: tình yêu và gia đình. Thơ tình Xuân Quỳnh là tiếng nói của một trái tim phụ nữ chủ động, táo bạo đi tìm hạnh phúc. Bà không chờ đợi tình yêu đến mà dấn thân, kiếm tìm và khẳng định nó như một quyền sống cơ bản. Niềm vui được thể hiện qua nhiều cung bậc, từ sự trong sáng, lãng mạn của thuở đầu đến hạnh phúc đời thường, ấm áp của tình vợ chồng. Đặc biệt, tình yêu của bà với nhà thơ Lưu Quang Vũ đã trở thành cảm hứng thơ ca cho rất nhiều tác phẩm, nơi niềm vui được xây đắp từ sự đồng điệu của hai tâm hồn. Niềm vui trong thơ bà luôn gắn liền với sự vun vén, hy sinh và một khát vọng hạnh phúc bền vững. Bà tìm thấy niềm vui trong những điều bình dị nhất: bữa cơm gia đình, căn phòng nhỏ, những cử chỉ chăm sóc ân cần. Đây là nét đặc sắc tạo nên sự gần gũi và chân thực trong thơ Xuân Quỳnh.

3.1. Niềm vui của tình yêu trong sáng lãng mạn thuở ban đầu

Giai đoạn đầu của sự nghiệp, đặc biệt trong tập 'Chồi biếc', thơ tình Xuân Quỳnh tràn ngập niềm vui trong sáng, hồn nhiên. Tình yêu được miêu tả với những rung động đầu đời tinh khôi, không chút ưu tư. Bài thơ 'Ghét' thể hiện một tình yêu đến thật tự nhiên từ những cử chỉ nhỏ nhặt: “Rõ ghét cái anh chàng / Chẳng nghĩ lúc cưa đàn / Làm người ta mất ngủ”. Niềm vui ở đây là sự phấn khởi, rạo rực của tuổi trẻ. Chất trữ tình lãng mạn được thể hiện qua những khung cảnh hẹn hò bình dị nhưng nên thơ, như trong bài 'Chồi biếc': “Dưới hai hàng cây / Tay ấm trong tay / Cùng anh sóng bước”. Những vần thơ này cho thấy một Xuân Quỳnh trẻ trung, yêu đời, với một niềm tin tuyệt đối vào vẻ đẹp của tình yêu.

3.2. Hạnh phúc đầm ấm bền chặt của tình cảm vợ chồng

Khi tình yêu đã đi vào chiều sâu, niềm vui trong thơ Xuân Quỳnh chuyển hóa thành hạnh phúc đời thường của tình vợ chồng. Bà tìm thấy sự viên mãn không phải ở những điều lớn lao, mà trong chính sự vun đắp cho tổ ấm. Bài thơ 'Bàn tay em' là một minh chứng. Đôi bàn tay không chỉ để yêu thương mà còn để “lặng lẽ vun trồng gìn giữ”, để “khép cửa”, “phơi mền vá áo cho anh”. Niềm vui ở đây là niềm vui của sự chăm sóc, hy sinh. Đặc biệt, mối tình với Lưu Quang Vũ đã mang đến cho thơ bà một nguồn hạnh phúc lớn lao. Bà hạnh phúc khi được là điểm tựa, là người đồng hành cùng chồng vượt qua gian khó. Niềm vui ấy thực tế, sâu sắc và bền chặt, khẳng định giá trị của hạnh phúc gia đình.

IV. Khám phá niềm vui chan chứa yêu thương qua tình mẫu tử

Một mảng đề tài quan trọng làm nên giá trị nhân văn và chiều sâu cho niềm vui trong thơ Xuân Quỳnh chính là tình mẫu tử. Từng trải qua tuổi thơ thiếu vắng tình mẹ, hơn ai hết, bà thấu hiểu và trân trọng thiên chức làm mẹ. Niềm vui khi được làm mẹ là một niềm vui trọn vẹn, bao la, được thể hiện qua những vần thơ dung dị, ấm áp. Đứa con trong thơ bà không chỉ là đối tượng yêu thương mà còn là nguồn sống, là chỗ dựa tinh thần. Các bài thơ như 'Lời ru trên mặt đất', 'Bầu trời trong quả trứng' hay 'Tiếng gà trưa' (dù không trực tiếp viết cho con nhưng gợi về tình bà cháu, cội nguồn của tình mẫu tử) đều chan chứa một tình yêu thương vô bờ. Bà hòa mình vào thế giới của con trẻ, nhìn đời bằng đôi mắt trẻ thơ để viết nên những vần thơ ngộ nghĩnh, trong sáng. Niềm vui của tình mẹ con trong thơ bà là sự bù đắp cho những thiếu hụt của đời mình, đồng thời khẳng định sức mạnh và vẻ đẹp của hình tượng người phụ nữ trong vai trò người mẹ. Đây là một trong những biểu hiện cảm động và sâu sắc nhất của khát vọng hạnh phúc ở Xuân Quỳnh.

4.1. Tình mẹ con Nguồn cảm hứng thơ ca bất tận và trong trẻo

Cảm hứng thơ ca về con trẻ là một dòng chảy không bao giờ cạn trong thơ Xuân Quỳnh. Bà viết cho con ngay cả khi con chưa ra đời (“Mẹ đan tấm áo nhỏ / Bây giờ đang mùa xuân”). Niềm vui được thể hiện qua sự mong chờ, chuẩn bị. Khi con lớn lên, bà lại tìm thấy niềm vui trong từng bước trưởng thành của con, trong những câu hỏi ngây ngô và những khám phá thú vị. Giọng thơ khi viết về con thường dí dỏm, dễ thương, thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc tâm lý trẻ thơ. Tình yêu thương này không chỉ là bản năng mà còn là sự vun đắp, chở che, là lời ru hóa thành “chiến hào che chở” con qua những năm tháng chiến tranh.

4.2. Hình tượng người phụ nữ và thiên chức làm mẹ cao cả

Qua những bài thơ viết cho con, hình tượng người phụ nữ trong thơ Xuân Quỳnh hiện lên với vẻ đẹp của sự hy sinh, tần tảo và bao dung. Niềm vui lớn nhất của người mẹ là được thấy con khôn lớn, ngoan ngoãn. Bà hạnh phúc khi được chăm sóc, dạy dỗ con, được là “của con” như trong bài 'Mẹ và con': “Vì tất cả của con / Mà con là của mẹ”. Câu thơ mang một chất triết lý nhẹ nhàng mà sâu sắc về sự sở hữu trọn vẹn trong tình mẫu tử. Niềm vui này là một sức mạnh tinh thần to lớn, giúp bà vượt qua mọi khó khăn của cuộc sống, khẳng định giá trị vĩnh cửu của tình mẹ.

V. Bút pháp nghệ thuật thể hiện niềm vui và nỗi buồn độc đáo

Để diễn tả thành công hai dòng cảm xúc phức tạp là niềm vui và nỗi buồn, Xuân Quỳnh đã sử dụng một bút pháp nghệ thuật đặc sắc và linh hoạt. Thơ bà không cầu kỳ, trau chuốt về câu chữ mà chinh phục người đọc bằng sự chân thành và cảm xúc tự nhiên. Bà quan niệm: “Cảm xúc sẽ tự chọn được ngôn ngữ của mình”. Chính vì vậy, ngôn ngữ thơ Xuân Quỳnh rất giàu các từ chỉ trạng thái tình cảm, từ “nhớ”, “yêu”, “khát khao” đến “lo âu”, “đau đớn”. Bà cũng rất thành công trong việc xây dựng các hình ảnh biểu tượng mang tính ẩn dụ cao. Những hình ảnh như 'Sóng', 'Thuyền và biển', hoa cỏ may, con tàu, sân ga... không chỉ là những sự vật thông thường mà đã trở thành biểu tượng cho những trạng thái của tình yêu: lúc dữ dội, lúc dịu êm, lúc khắc khoải đợi chờ, lúc lo sợ chia ly. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ đời thường, giàu cảm xúc và hệ thống hình ảnh biểu tượng độc đáo đã tạo nên một phong cách thơ Xuân Quỳnh không thể nhầm lẫn, giúp bà thể hiện một cách trọn vẹn thế giới nội tâm phong phú của mình.

5.1. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ giàu trạng thái tình cảm

Bút pháp nghệ thuật nổi bật của Xuân Quỳnh là sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, gần gũi như lời trò chuyện, tâm sự. Bà không ngần ngại dùng những từ trực tiếp biểu cảm như “nhớ”, “thương”, “buồn”, “vui”. Theo thống kê của nhà nghiên cứu Nguyễn Hòa Bình, từ “nhớ” xuất hiện với mật độ dày đặc, cho thấy một tâm hồn luôn da diết với những gì đã qua và khắc khoải với hiện tại. Việc sử dụng nhiều câu cảm thán (“Ôi con sóng nhớ bờ”, “Ngủ ngon anh!”) cũng góp phần bộc lộ trực tiếp những cung bậc cảm xúc mãnh liệt, làm cho giọng thơ Xuân Quỳnh trở nên tha thiết và giàu sức truyền cảm.

5.2. Các hình ảnh biểu tượng Sóng Thuyền và Biển Hoa cỏ may

Xuân Quỳnh đặc biệt thành công trong việc sử dụng hình ảnh ẩn dụ để thể hiện những ý niệm trừu tượng. 'Sóng' là ẩn dụ cho khát vọng tình yêu mãnh liệt và vĩnh cửu của người phụ nữ. 'Thuyền và biển' là biểu tượng cho mối quan hệ gắn bó không thể tách rời nhưng cũng đầy thử thách giữa hai người yêu nhau. Hình ảnh 'hoa cỏ may' lại tượng trưng cho một tình yêu mộc mạc, giản dị nhưng cũng rất mong manh, dễ bị tổn thương. Những hình ảnh này được khai thác ở nhiều tầng nghĩa, vừa cụ thể, vừa khái quát, giúp bà diễn tả những trạng thái tâm lý phức tạp một cách tinh tế, sâu sắc, góp phần định hình nên phong cách thơ Xuân Quỳnh độc đáo.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp văn học niềm vui và nỗi buồn trong thơ xuân quỳnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHUNG NET CHINH VE CUOC DOI vA CON DUONG THO CUA XUAN QUYNH 1. Những nét chính về cuộc đời của Xuân Quỳnh 1. Sơ lược về tiểu sử Xuân Quỳnh tên thật là Nguyễn Thị Xuân Quỳnh, sinh ngày 06/10/1942 tại xã La Khê, huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Tây (nay thuộc quận Hà Đông, Hà Nội) trong một gia đình công chức. Xuân Quỳnh sống trong ngôi nhà cô ở một làng quê hiền hòa năm bên bờ sông Nhuệ thuộc vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Đó là một làng quê nổi tiếng với nghề dệt the, dệt gấm. được bao bọc bởi lũy tre làng xanh mát và yên bình. Xuân Quỳnh đã gắn với ngôi nhà cổ và cái làng quê hiền hòa nhỏ bé ấy trong suốt thời ấu thơ của mình. Cha Xuân Quỳnh tên thật là Nguyễn Quang Thường, khi viết văn lấy tên là Nguyễn Văn Lục, nên được mọi người gọi là ông giáo Lục — là người có kiến thức sâu rộng về Hán học lẫn Tây học.

Tuy làm giáo nhưng ông chủ yếu viết báo, tiểu thuyết, sách nghiên cứu, dịch sách, làm thơ. Mẹ Xuân Quỳnh tên là Nguyễn Thị Trinh — con gái nhà giàu, biết một ít về Hán học. Bà là người có đức tính nhân hậu, hiền thục, nết na, giàu lòng thương người nên thường được ông giáo Lục gọi là Thục Trinh. Từ nhỏ Xuân Quỳnh đã phải chịu nhiều bất hạnh, mẹ Xuân Quỳnh mất vì bệnh lao khi mới sinh Xuân Quỳnh chưa được bao lâu.

Cha của Xuân Quỳnh bước thêm bước nữa và sống riêng với gia đình mới, bỏ lại Xuân Quỳnh bơ vơ sống một đời sống cơ cực, bần hèn với chị gái và bà nội. Nỗi đau ấy đã khiến Xuân Quỳnh ám ảnh suốt cuộc đời không bao giờ nguôi. Tháng 2 năm 1955, Xuân Quỳnh được tuyến vào đoàn văn công Trung ương và được đào tạo thành diễn viên múa khi mới 13 tuổi. Xuân Quỳnh được đi điễn nhiều nơi trong nước và cả nước ngoài.

Xuân Quỳnh đã được học hỏi rất nhiều và trưởng thành hơn trong những chuyến đi lưu diễn ấy. Năm 1959, Xuân Quỳnh được tham dự Đại hội thanh niên sinh viên thế gidi tai Vién (Ao). Năm 1962 — 1963, Xuân Quỳnh được Hội nhà văn Việt Nam tuyển chọn vào học ở trường bồi dưỡng những người viết văn trẻ (khóa I). Năm 19 tuổi, Xuân 7 Quỳnh đã làm thơ, thơ của Xuân Quỳnh đã được đăng báo và từ đó Xuân Quỳnh trở thành nhà thơ chuyên nghiệp.

Lần lượt các tác phẩm của Xuân Quỳnh ra đời trong thời gian này và được công chúng đón nhận. Năm 1964 trở đi, Xuân Quỳnh làm biên tập viên tại báo Văn nghệ, báo Phụ nữ Việt Nam. Năm 1967, Xuân Quỳnh chính thức trở thành Hội viên Hội Nhà văn Việt Nam, là Ủy viên ban chấp hành Hội nhà Văn Việt Nam khóa III Thơ của Xuân Quỳnh đã được dịch và xuất bản ở một số nước như: Liên Xô (cũ), Cộng hòa Dân chủ Đức, Pháp. Năm 1973, Xuân Quỳnh kết hôn với Lưu Quang Vũ.

Cuộc hôn nhân của Xuân Quỳnh và Lưu Quang Võ bị nhiều người ngăn cản. Nhưng vì tình yêu, Xuân Quỳnh vượt qua mọi khó khăn, đạp trên dư luận, sống một lòng một dạ với Lưu Quang Vũ. Cuộc sống vợ chỗồng tuy túng thiếu, nhọc nhằn nhưng Xuân Quỳnh van cảm thấy rất hạnh phúc. Vì yêu Quang Vũ, vì lo cho tương lai nên Xuân Quỳnh đã lao vào công việc và làm thêm nhiều việc để kiếm thêm thu nhập.

Xuân Quỳnh cũng đi xin việc cho chồng ở tạp chí sân khấu. Lưu quang Vũ cũng đã cỗ gắng làm việc và dần dân trở thành nhà thơ, nhà viết kịch nổi tiếng. Hai tâm hồn đồng điệu đã cùng nhau vượt qua mọi khó khăn, thử thách của cuộc sống và sống rất hạnh phúc trong gia đình nhỏ đây yêu thương. Tháng 2 nắm 1975, tình yêu của Xuân Quỳnh và Lưu Quang Vũ đã đơm hoa kết trái, hai người đã có một đứa con chung, đó là Quỳnh Thơ.

Cuộc sống đã khó khăn nay lại càng thêm khó khăn vì Xuân Quỳnh phải lo cho chồng giờ lại thêm lo cho con. Xuân Quỳnh đã sống hết mình để lo cho gia đình nhỏ của mình. Bà đã phải lao động cực nhọc, chắt chiu từng đồng, đôi khi phải nhịn ăn để nhường cho chồng cho con, mong cho chồng con được no đủ. Mặc dù cuộc sống rất vất vả, cực nhọc nhưng Xuân Quỳnh không hề than vãn mà ngược lại bà còn luôn nở nụ cười.

Vì đối với Xuân Quỳnh hạnh phúc nhất là được làm vợ, làm mẹ, được lo cho chồng, cho con của mình. Năm 1979, Xuân Quỳnh chuyền sang công tác tại Nhà xuất bản Tác phẩm TỚI. Tháng 8 năm 1988, Xuân Quỳnh qua đời trong một tai nạn giao thông tại cầu Phó Lương, thị xã Hải Dương, tỉnh Hải Hưng (nay là tỉnh Hải Dương) cùng với chồng là Lưu Quang Vũ và con là Lưu Quỳnh Thơ lúc ấy mới 13 tuổi. Trong sự nghiệp sáng tác của mình, Xuân Quỳnh đã để lại cho đời một di sản thơ vô cùng quý giá và được nhiều người yêu thích.

Không chỉ được in trong nước, 8 thơ Xuân Quỳnh còn được dịch ra và 1n song ngữ Pháp — Việt. Ngoài ra, còn có các tác phẩm được phổ nhạc rất thành công nhu Thuyén và biển. Xuân Quỳnh cũng được nhận nhiều giải thưởng về văn học: - Giải thưởng Văn học thiếu nhi của Hội Nhà văn 1982 — 1983 với tập thơ Bầu trời trong quả trứng. - Giải thưởng về thơ của Hội Nhà văn Việt Nam 1990 với tập thơ Hoa cỏ may.

- Năm 2001, nhà thơ Xuân Quỳnh được truy tặng giải thưởng Nhà nước về văn học và nghệ thuật. Những thăng trầm trong cuộc đời của Xuân Quỳnh Ai đã từng tìm hiểu về thơ Xuân Quỳnh hăn sẽ biết được phan nào cuộc đời bất hạnh của nhà thơ trẻ tuổi này. Bởi vì, chính Xuân Quỳnh đã khắc họa hình ảnh của mình qua những lời kể, lời tâm sự, bộc bạch về cuộc đời mình trong những trang thơ của bà. Xuân Quỳnh - nhà thơ của tình yêu, của những niềm vui, nỗi buồn và định mệnh.

Cuộc đời Xuân Quỳnh đã phải trải qua biết bao nhiêu là biến cố với nhiều thăng trầm và nhiều bước ngoặt lớn. Cuộc đời Xuân Quỳnh là một cuộc hành trình khắc khoải thắm đẫm đây đau thương và nước mắt với những kỉ niệm không bao giờ quên về tuổi thơ mồ côi, vất vả ở một làng quê nghèo — nơi có hình ảnh hư vô về người mẹ kính yêu luôn ấn hiện nhạt nhòa trong tâm trí đứa con gái bé bỏng, mồ côi. Thời gian trôi đi, Xuân Quỳnh đã lớn lên trong sự đùm bọc và tình yêu thương vô bờ bến của bà trong cuộc sống khắc khổ, nghèo túng: “Ä⁄ón ăn thường xuyên của ba bà cháu là các thứ rau mọc hoang ở vườn, giậu hoặc rau tự chị em tôi trông lấy với cà, tương, thảng hoặc có ít đậu phụ, hãn hữu lắm mới có ít thịt trong bữa cơm, trừ ngày giỗ và ngày tết. Còn mặc thì toàn những thứ vải cứng như mo, may rộng thùng thình phòng khi lớn.

Chiếc áo chúc bâu trắng, chiếc quân chéo go đen là sự chắt chỉu dành dụm của bà, là niềm mơ ước của tuổi thơ Quỳnh. Còn nỗi đau nào hơn là nỗi đau mất mẹ, có nỗi buồn nào buôn hơn khi trở thành đứa trẻ mô côi. Có lẽ nỗi đau mat mẹ đã ám ảnh Xuân Quỳnh suốt đời, nên Xuân Quỳnh sống lặng lẽ, và thui thủi một mình không có bạn bè. Niềm vui với Xuân Quỳnh không phải là những con búp bê xinh xinh mà thay vào đó là rau đền, rau déu, là những trò chơi dân gian của trẻ con ở vùng quê, thôn dã.

“Tới tho cua 9 Quỳnh chẳng có đô chơi, những quả bóng xanh đỏ, những con búp bê đắt tiền, hoàn toàn xa lạ đổi với Quỳnh. Đô chơi của Quỳnh là que che chuyên, mảnh sành, mảnh sứ. Ngày ngày, Quỳnh thơ thần ngoài vườn chơi với cây Ôi, cây na, Quỳnh đặt tên cho nó như tên người: Đào Quê Hương, Bạch Ngọc. Quỳnh thủ thi với con gà, con chó như bấu bạn, đêm đêm nam ngủ không có chị, Quỳnh ôm con mèo bên cạnh tìm hơi ấm” [6; tr.

Xuân Quỳnh cứ mãi lặng lẽ, âm thầm, quanh quan bên bà, thui thủi một mình hái rau dền, rau dệu, trồng cải nấu canh, thổi cơm, đấm lưng cho bà. Nhà chỉ có hai bà cháu, bà thì ngày càng già yếu, mù lòa, lại gãy chân chỉ ngồi được một ché, thế là mọi việc trong nhà từ nấu cơm, giặt piũ, quét nhà, rửa chén đến việc xay lúa, giã gạo, khâu vá đều dồn hết lên đôi tay bé nhỏ. Sống trong cảnh thiếu thốn nên Quỳnh càng ngày càng gầy yếu và hay đau ốm. Cuộc sống nhọc nhắn thiếu thốn với cảnh rau cháo bà chău nuôi nhau đã dạy cho Xuân Quỳnh những lẽ đời, sự khéo léo từ thuở nhỏ.

Chỉ mới mười tuổi nhưng Xuân Quỳnh đã gói bánh chưng rất đẹp, làm tương rất ngon và thành thạo trên những đường vá áo. Người bà già yếu, nghèo khó đã không cho Quỳnh được sống một cuộc sống no đủ. Như một sự bù đắp cho đứa cháu tội nghiệp, người bà kính yêu đã dành cho Xuân Quỳnh một tình cảm thật quý báu. Chính đó đã làm cho Xuân Quỳnh phần nào vơi bớt được nỗi đau mất mát, và tuổi thơ bất hạnh của mình.

Xuân Quỳnh đã ngụp lặn trong thế giới ngọt ngào ấy trong suốt những năm tháng tuôi thơ của mình - một tuôi thơ không trọn vẹn đã ươm vào cuộc đời Xuân Quynh những âu lo về đỗ vỡ, dở dang và mất mát. Đó là những tháng ngày thơ thân buôn của đứa con gái mồ CÔI. Những tưởng cuộc đời Xuân Quỳnh sẽ mãi mãi quấn quýt với làng quê yêu dấu ấy. Song cuộc đời luôn có những đổi thay kì diệu, sự thay đổi đó đã mang đến cho chúng ta một tài năng trẻ.

Xuân Quỳnh bước sang một bước ngoặt mới của cuộc đời. Trở thành cô diễn viên múa xinh đẹp của đoàn văn công Trung ương. Xuân Quynh đã hòa nhập cuộc đời mình vào thế giới nghệ thuật, vào những điệu múa bay bồng, trầm lắng của người nghệ sĩ và đã sống thật hồn nhiên với tình yêu dành cho nghệ thuật. Đó là những ngày tháng náo nức, sôi nổi nhất trong cuộc đời Xuân Quỳnh.

Bà đã trưởng thành từ một cô gái mồ côi lặng lẽ với đầy mặc cảm xót xa về tuôi thơ không trọn vẹn, bà gửi tâm hồn mình vào những điệu múa thật duyên dáng: “Muôn tiếng đàn dìu dặt Theo những cánh tay mêm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ