I. Khám phá phương pháp luận cốt lõi của văn học so sánh
Trong hệ thống các ngành khoa học, lý luận văn học so sánh giữ một vị trí đặc thù, đòi hỏi một hệ thống phương pháp luận nghiên cứu chặt chẽ và khoa học. Phương pháp luận không chỉ là lý thuyết suông về phương pháp, mà là một lĩnh vực độc lập, trả lời câu hỏi: “Phải nghiên cứu văn học như thế nào?”. Giáo sư Kravcov từng phân biệt rõ: lý luận văn học trả lời “văn học là gì?”, còn phương pháp luận chỉ ra con đường nghiên cứu. Sự phát triển của ngành nghiên cứu văn học phụ thuộc trực tiếp vào sự tiến bộ của các phương pháp và đường lối chỉ đạo nghiên cứu. Do đó, việc xác lập vị trí của phương pháp luận văn học so sánh trong hệ thống phương pháp luận khoa học chung là yêu cầu cấp thiết. Nó không chỉ là sự áp dụng máy móc phép biện chứng duy vật, mà còn phải tự xây dựng nền tảng riêng, xác nhận chân lý qua những khám phá cụ thể. Việc tách bạch phương pháp luận khỏi lý luận văn học, như học giả Bushmin đã kiên trì khẳng định, giúp nắm bắt đặc trưng và chức năng của nó, tránh lẫn lộn với phương pháp luận khoa học chung. Theo đó, phương pháp luận của nghiên cứu so sánh được xếp vào cấp độ chuyên biệt, chịu sự chi phối của phương pháp luận nghiên cứu văn học (cấp độ riêng) và triết học Mác-Lênin (cấp độ chung). Mô hình này tạo ra một khung quy chiếu vững chắc, cho phép các nhà so sánh luận tự do thu nạp và vận dụng các phương pháp cụ thể từ nhiều lĩnh vực khác nhau, từ đó làm phong phú thêm công cụ nghiên cứu và mở rộng biên độ của phê bình văn học so sánh.
1.1. Vị trí của phương pháp luận trong nghiên cứu văn học
Xác định vị trí của phương pháp luận nghiên cứu là nền tảng để triển khai mọi hoạt động khoa học. Trong nghiên cứu văn học, phương pháp luận thường bị nhầm lẫn hoặc gộp chung vào lý luận văn học. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu Xô Viết như Bushmin đã nỗ lực phân biệt hai lĩnh vực này, coi phương pháp luận là một bộ phận tương đối độc lập, có ý nghĩa công cụ và lý luận riêng. Nó không chỉ là “lý luận về phương pháp” mà còn là “thế giới quan trong hành động”, chịu sự chi phối chặt chẽ của hệ tư tưởng và quan điểm triết học. Quan niệm cho rằng chỉ cần áp dụng các phương pháp của phép biện chứng duy vật là đủ đã kìm hãm sự sáng tạo. Phương pháp luận của các khoa học cụ thể, bao gồm lý luận văn học so sánh, cần được phát triển độc lập, tìm thấy cơ sở trong triết học nhưng cũng tự xác nhận tính chân lý bằng chính những khám phá của mình. Điều này giúp tránh việc biến lý luận thành giáo điều và thúc đẩy các tìm tòi mang tính thực tiễn.
1.2. Phân biệt hệ thống cấp độ Phương pháp luận và phương pháp
Sự nhầm lẫn giữa phương pháp luận và phương pháp là một rào cản lớn. Tài liệu gốc đề xuất một sơ đồ phân cấp rõ ràng: 1) Phương pháp luận chung (triết học), 2) Phương pháp luận riêng (của một ngành khoa học, ví dụ: nghiên cứu văn học), 3) Phương pháp luận chuyên biệt (của một lĩnh vực trong ngành, ví dụ: văn học so sánh). Bên cạnh đó là “hệ phương pháp” – tập hợp các công cụ, kỹ thuật cụ thể (phương pháp cấu trúc, loại hình, xã hội học...). Hệ phương pháp có tính độc lập tương đối với hệ tư tưởng, có thể được các nhà nghiên cứu với thế giới quan khác nhau sử dụng. Chẳng hạn, phương pháp phân tích cấu trúc có thể là công cụ trong tay một nhà nghiên cứu Mác-xít, nhưng cũng là nền tảng của chủ nghĩa cấu trúc tư sản khi nó được nâng lên thành phương pháp luận. Sự phân biệt này giúp giải quyết các tranh cãi giả tạo, ví dụ như việc tách so sánh loại hình ra khỏi văn học so sánh. Thực chất, so sánh loại hình là một phương pháp trong hệ phương pháp của văn học so sánh, chứ không phải một phương pháp luận đồng đẳng.
II. Thách thức cốt lõi trong lý luận văn học so sánh hiện đại
Thách thức lớn nhất trong lý luận văn học so sánh hiện nay là sự thiếu thống nhất về thuật ngữ và sự chồng chéo giữa các khái niệm, đặc biệt là giữa phương pháp và phương pháp luận. Tình trạng này dẫn đến những cuộc tranh luận không đáng có và cản trở sự hợp tác khoa học. Ví dụ điển hình là cuộc tranh cãi về vị trí của phương pháp loại hình. Một số học giả như Khrapchenko có xu hướng tách phương pháp loại hình ra khỏi văn học so sánh, xem nó như một hướng nghiên cứu độc lập, đồng đẳng với hướng so sánh lịch sử. Quan điểm này xuất phát từ việc đồng nhất văn học so sánh (một phương pháp luận chuyên biệt) với phương pháp so sánh (một công cụ cụ thể). Khi không phân biệt rạch ròi các cấp độ, người ta dễ sa vào việc đối lập các phương pháp một cách máy móc. Một thách thức khác là nguy cơ của chủ nghĩa chiết trung khi vay mượn phương pháp từ các trường phái phi Mác-xít, hoặc ngược lại, thái độ quá dè dặt, tự giới hạn trong các phương pháp truyền thống. Để vượt qua những thách thức này, cần xây dựng một phương pháp luận nghiên cứu vững chắc trên lập trường duy vật biện chứng, đồng thời cởi mở tiếp thu các kỹ thuật, thủ pháp phân tích hiệu quả, bất kể nguồn gốc của chúng. Cái quyết định giá trị công trình không phải là bản thân phương pháp, mà là “nhãn quan tổng hợp” của nhà nghiên cứu, tức là phương pháp luận chỉ đạo việc sử dụng phương pháp đó.
2.1. Vấn đề giả tạo trong việc đối lập các phương pháp nghiên cứu
Việc đối lập máy móc giữa các phương pháp, chẳng hạn như “phương pháp loại hình” và “phương pháp so sánh”, là một vấn đề giả tạo. Nguồn gốc của sự nhầm lẫn này nằm ở việc không phân biệt cấp độ: văn học so sánh là một phương pháp luận chuyên biệt, trong khi phương pháp loại hình và phương pháp so sánh lịch sử là các công cụ trong “hệ phương pháp” của nó. Một phương pháp không phải là tài sản độc quyền của bất kỳ lĩnh vực nào. So sánh loại hình có thể được dùng trong nghiên cứu văn học dân gian, lịch sử văn học dân tộc, và cả nghiên cứu so sánh liên quốc gia. Khi được áp dụng để so sánh các hiện tượng văn học thuộc nhiều dân tộc khác nhau, nó trở thành một công cụ đắc lực của văn học so sánh. Do đó, việc tách nó ra khỏi văn học so sánh là một hành động vô nghĩa, bởi không thể đối lập hai phạm trù thuộc hai cấp độ khác nhau. Cần phải thống nhất rằng, văn học so sánh là một khoa học có phương pháp luận riêng và một hệ phương pháp đa dạng.
2.2. Nguy cơ tuyệt đối hóa và chủ nghĩa chiết trung trong nghiên cứu
Trong quá trình phát triển, lý luận văn học so sánh đối mặt với hai thái độ cực đoan. Một là, tuyệt đối hóa một phương pháp mới nào đó, coi nó là chìa khóa vạn năng (như cách một số nhà nghiên cứu phương Tây từng làm với phương pháp cấu trúc hay tâm phân học). Hai là, quá dè dặt, chỉ dựa vào phương pháp luận chung để phán xét mà không dám tìm tòi, vay mượn các kỹ thuật phân tích của các trường phái khác. Cả hai thái độ này đều sai lầm. Giải pháp nằm ở việc xây dựng một phương pháp luận đúng đắn. Từ đó, nhà nghiên cứu có thể vay mượn các thủ pháp của ký hiệu học, thi pháp học so sánh, hay “mỹ học tiếp nhận” mà không mắc phải chủ nghĩa chiết trung. Mấu chốt là việc sử dụng các phương pháp này như những công cụ, dưới sự chỉ đạo của một thế giới quan khoa học, chứ không phải tiếp nhận cả hệ tư tưởng đằng sau chúng. Việc phân biệt “chính - phụ” giữa các phương pháp cũng không nên tiên nghiệm, mà phải tùy thuộc vào đối tượng và mục tiêu nghiên cứu cụ thể.
III. Top phương pháp văn học so sánh truyền thống và ứng dụng
Các phương pháp truyền thống vẫn giữ vai trò nền tảng trong lý luận văn học so sánh, cung cấp những công cụ không thể thiếu để khảo sát các mối quan hệ văn học. Trong số đó, phương pháp thực chứng và phương pháp loại hình là hai trụ cột quan trọng, gắn liền với lịch sử văn học so sánh. Phương pháp thực chứng, tiêu biểu cho trường phái Pháp thời kỳ đầu (G. Lanson, P. Van Tieghem), tập trung vào việc tìm kiếm các mối quan hệ trực tiếp, các bằng chứng về ảnh hưởng văn học và vay mượn. Cách tiếp cận này chú trọng tính lịch sử, tìm ra những điểm tương đồng để xác lập mức độ tiếp xúc giữa các nền văn học. Dù ban đầu bị phê phán là xem nhẹ giá trị thẩm mỹ, nhưng khi được kết hợp với các phương pháp khác, nó vẫn tỏ ra hữu hiệu trong việc nghiên cứu tiếp biến văn học. Trong khi đó, phương pháp loại hình lại tập trung vào các cấu trúc tương đồng nảy sinh không do tiếp xúc trực tiếp, mà do các quy luật phát triển chung của xã hội và tư duy nghệ thuật. Nó đặc biệt hiệu quả khi nghiên cứu văn học dân gian hoặc các hiện tượng văn học có chung một loại hình cấu trúc-xã hội, giúp khái quát hóa các đặc điểm chung vượt ra ngoài biên giới quốc gia, từ đó làm nổi bật cả tính dân tộc và tính nhân loại trong văn học.
3.1. Phương pháp thực chứng và nghiên cứu ảnh hưởng văn học
Phương pháp thực chứng là một trong những phương pháp lâu đời nhất, gắn liền với sự ra đời của văn học so sánh. Đại diện tiêu biểu là trường phái Pháp với những tên tuổi như F. Carré, Paul Hazard. Mục tiêu của phương pháp này là truy tìm các mối quan hệ nhân quả, các bằng chứng cụ thể về ảnh hưởng văn học giữa các tác giả, tác phẩm và nền văn học. Nó tập trung vào việc thu thập, đối chiếu các dữ kiện lịch sử để chứng minh sự vay mượn, tiếp biến. Ban đầu, Paul Van Tieghem thậm chí còn chủ trương loại bỏ giá trị thẩm mỹ khỏi phạm vi nghiên cứu để đảm bảo tính khách quan. Tuy nhiên, trước sự phê bình của trường phái Mỹ (Wellek), phương pháp này đã được điều chỉnh, kết hợp thêm yếu tố thẩm mỹ. Ngày nay, dù không còn giữ vị thế độc tôn, phương pháp thực chứng vẫn có giá trị khi được sử dụng đúng chỗ, đặc biệt trong các công trình cần xác lập cơ sở dữ kiện lịch sử cho một mối quan hệ liên văn bản.
3.2. Phương pháp loại hình trong việc phân loại và khái quát
Phương pháp loại hình được xây dựng dựa trên nguyên tắc tìm kiếm tính cộng đồng của các hiện tượng văn học khác nhau, ngay cả khi không có sự tiếp xúc trực tiếp. Thuật ngữ này khá rộng, nhưng có thể hiểu là phương pháp phân loại dựa trên một tiêu chuẩn chung. Khrapchenko đã đề xuất nguyên tắc “xung đột trong sự biểu hiện nghệ thuật” làm cơ sở phân định loại hình văn học hiện thực Nga. Tuy nhiên, việc tìm một tiêu chuẩn phổ quát duy nhất là không khả thi. Trong nghiên cứu so sánh, phương pháp loại hình có hai hướng áp dụng chính: 1) Phân loại các hiện tượng văn học thành từng nhóm dựa trên các đặc điểm tương đồng (ví dụ: loại hình tiểu thuyết lịch sử, loại hình thơ tượng trưng); 2) Chứng minh sự tồn tại và biện hộ cho một loại hình văn học nào đó (ví dụ: loại hình văn xuôi huyễn tưởng). Phương pháp này đặc biệt hữu hiệu trong nghiên cứu văn học dân gian (như công trình của V. Propp) và trong việc soạn thảo lịch sử các nền văn học thế giới theo từng khu vực.
IV. Hướng dẫn áp dụng các phương pháp hiện đại và liên ngành
Sự bùng nổ của các lý thuyết hiện đại đã cung cấp cho lý luận văn học so sánh một hệ phương pháp vô cùng phong phú, đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp và nghiên cứu liên ngành. Các phương pháp như cấu trúc, ký hiệu học, xã hội học hay tâm lý học không còn là công cụ của riêng ngành nào, mà trở thành tài sản chung của khoa học. Phương pháp cấu trúc, khi được sử dụng như một công cụ chứ không phải một triết học, giúp mổ xẻ các mối quan hệ nội tại của tác phẩm, bao gồm cả nội dung và hình thức. Nó đặc biệt hữu ích khi so sánh thể loại, chẳng hạn như cấu trúc tiểu thuyết hay truyện ngắn giữa các nền văn học. Tương tự, phương pháp ký hiệu học cho phép so sánh các hệ thống ký hiệu, ngôn ngữ thi ca, từ đó làm nổi bật những nét cách tân nghệ thuật. Phương pháp xã hội học, đặc biệt là lý thuyết “mỹ học tiếp nhận” của trường phái Konstanz, mở ra một hướng đi mới khi tập trung vào vai trò của độc giả. Bằng cách phân tích “tầm đón nhận” và “khoảng cách thẩm mỹ”, nhà nghiên cứu có thể lý giải quá trình một tác phẩm được tiếp nhận, biến đổi ý nghĩa qua các không gian và thời gian khác nhau, thể hiện rõ sự giao thoa văn hóa trong quá trình đọc.
4.1. Phương pháp cấu trúc và ký hiệu học trong thi pháp học so sánh
Phương pháp cấu trúc và ký hiệu học là những công cụ phân tích “cận cảnh” hiệu quả. Khác với chủ nghĩa hình thức chỉ chú trọng vỏ ngôn từ, mỹ học Mác-xít xem cấu trúc là một thể thống nhất giữa nội dung và hình thức. Trong nghiên cứu so sánh, phương pháp này giúp so sánh các mô hình tự sự, các thể loại văn học (tiểu thuyết, kịch) một cách hệ thống. Phương pháp ký hiệu học, gần gũi với phương pháp cấu trúc, tập trung vào tác phẩm như một hệ thống ký hiệu. Nó cho phép phân tích mối quan hệ giữa “cái biểu đạt” và “cái được biểu đạt”, so sánh tần suất sử dụng các ký hiệu nghệ thuật (từ vựng, hình ảnh) giữa các nhà thơ, từ đó rút ra đặc điểm phong cách. Việc kết hợp hai phương pháp này trong thi pháp học so sánh giúp làm sáng tỏ những đặc thù nghệ thuật và những quy luật cấu trúc chung của các hiện tượng văn học quốc tế.
4.2. Xã hội học văn học và lý thuyết Mỹ học tiếp nhận
Phương pháp xã hội học nghiên cứu mối quan hệ đa chiều: xã hội – nhà văn – tác phẩm – độc giả. Gần đây, hướng nghiên cứu sự tiếp nhận của độc giả ngày càng được chú trọng. Lý thuyết “mỹ học tiếp nhận” của Hans Robert Jauss và trường phái Konstanz là một đóng góp quan trọng. Jauss cho rằng lịch sử văn học phải là lịch sử của độc giả. Ông đưa ra khái niệm “tầm đón nhận” (Erwartungshorizont) – hệ quy chiếu của công chúng tại một thời điểm lịch sử – và “khoảng cách thẩm mỹ” – sự chênh lệch giữa tầm đón nhận có trước và tác phẩm mới. Khoảng cách này trở thành tiêu chuẩn đánh giá giá trị nghệ thuật: tác phẩm càng thách thức, thay đổi tầm đón nhận thì càng có giá trị. Lý thuyết này cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho phê bình văn học so sánh để nghiên cứu sự lưu truyền và biến đổi ý nghĩa của một tác phẩm qua các nền văn học thế giới.
V. Bí quyết tổng hợp và liên ngành trong phê bình văn học
Yêu cầu về tổng hợp và nghiên cứu liên ngành là xu thế tất yếu của khoa học hiện đại, và lý luận văn học so sánh không phải ngoại lệ. Chân lý nghệ thuật vốn đa diện, đòi hỏi một nhãn quan tổng hợp và lối tiếp cận từ nhiều góc độ. Tổng hợp không phải là phép cộng cơ học các phương pháp, mà là sự triển khai nghiên cứu thấu triệt trên nhiều cấp độ thẩm mỹ, từ hạ-thẩm mỹ (phân tích các yếu tố cấu thành), đẳng-thẩm mỹ (bộc lộ giá trị đặc trưng) đến siêu-thẩm mỹ (kiểm nghiệm lại các công cụ khái niệm). Liên ngành là phương thức kết hợp các phương pháp từ xã hội học, tâm lý học, ký hiệu học... để giải quyết một vấn đề văn học. Ví dụ, để phân tích sự tiếp nhận một tác phẩm, ta có thể kết hợp phương pháp xã hội học của “mỹ học tiếp nhận” với phương pháp tâm lý học để nghiên cứu cơ chế cảm xúc thẩm mỹ của độc giả. Sự kết hợp này giúp hoàn thiện bức tranh về quá trình văn học. Bản chất của văn học so sánh là so sánh các hiện tượng văn học trong mối liên hệ với các lĩnh vực khác, do đó, nó vốn đã mang trong mình yêu cầu về tính tổng hợp và liên ngành, góp phần làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về bản sắc văn hóa và sự giao thoa văn hóa.
5.1. Nguyên tắc tổng hợp trong việc tiếp cận đối tượng nghiên cứu
Tổng hợp là yêu cầu cao hơn việc áp dụng nhiều phương pháp. Nó đòi hỏi một quan điểm nhận thức thẩm mỹ thống nhất để quán xuyến đối tượng nghiên cứu trên nhiều cấp độ. Pascadi đã phân ra ba cấp độ: hạ-thẩm mỹ (phân tích chi tiết bằng các công cụ như cấu trúc, ký hiệu học), đẳng-thẩm mỹ (suy tư triết mỹ để phát hiện giá trị sâu xa) và siêu-thẩm mỹ (tự kiểm tra lại các khái niệm). Một công trình phê bình văn học so sánh thành công phải có khả năng di chuyển linh hoạt giữa các cấp độ này. Nhà nghiên cứu không chỉ “nhìn cây” (phân tích chi tiết) mà còn phải “thấy rừng” (khái quát ý nghĩa tổng thể). Quan điểm tổng hợp giúp tránh được hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ: phương pháp xã hội học có thể bỏ qua nội tại tác phẩm, trong khi phương pháp cấu trúc có thể xem nhẹ bối cảnh lịch sử.
5.2. Nghiên cứu liên ngành và sự hợp tác giữa các phương pháp
Liên ngành là phương thức thực hành của tư duy tổng hợp. Nó là sự kết hợp các phương pháp dựa trên yêu cầu của đối tượng và mục đích nghiên cứu. Ví dụ, khi so sánh Truyện Kiều với Kim Vân Kiều truyện, ta có thể dùng phương pháp so sánh văn bản, nhưng để hiểu sâu sắc giá trị sáng tạo của Nguyễn Du, cần kết hợp thêm phương pháp hệ thống (đặt Kiều trong hệ thống truyện Nôm, hệ thống ngôn ngữ thơ ca Việt Nam) và phương pháp xã hội học (phân tích bối cảnh xã hội Phục Hưng của Việt Nam). Hay khi nghiên cứu hiệu ứng thẩm mỹ, cần bổ sung phương pháp tâm lý học (nghiên cứu cơ chế cảm xúc catharsis) cho phương pháp xã hội học của Jauss. Nghiên cứu liên ngành thể hiện rõ sự phân công và hợp tác khoa học, giúp lý luận văn học so sánh vượt qua giới hạn của chính nó để tiếp cận chân lý nghệ thuật một cách toàn diện hơn.