Những vấn đề lý luận văn học so sánh (Phần 1): Lịch sử và Định nghĩa

Người đăng

Ẩn danh
85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá lý luận văn học so sánh Nguồn gốc và định nghĩa

Lý luận văn học so sánh là một bộ môn khoa học độc lập trong ngành nghiên cứu văn học, hình thành và phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ XIX. Sự ra đời của nó gắn liền với bối cảnh giao lưu văn hóa, kinh tế quốc tế ngày càng mở rộng, đặc biệt ở phương Tây. Ban đầu, so sánh chỉ là một phương pháp tự phát trong nghiên cứu văn học, dùng để xác định, đánh giá các hiện tượng văn học trong mối quan hệ với nhau. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của chủ nghĩa tư bản và nhu cầu giao lưu toàn cầu, một nền văn học thế giới dần hình thành. Khái niệm này được nhà văn Đức Goethe đề xướng vào năm 1827, nhấn mạnh sự cần thiết phải vượt ra khỏi biên giới văn học dân tộc để tiếp cận những giá trị chung của nhân loại. Ông cho rằng: "Ở thời đại chúng ta, văn học dân tộc không còn có ý nghĩa gì nhiều; bây giờ là thời đại của văn học thế giới và mỗi chúng ta cần phải góp phần làm cho thời đại đó hình thành càng sớm càng tốt". Chính nhu cầu nghiên cứu các mối quan hệ giữa các nền văn học dân tộc đã thúc đẩy văn học so sánh từ một phương pháp trở thành một bộ môn khoa học có đối tượng và phương pháp luận riêng. Sự hình thành của nó còn được hỗ trợ bởi điều kiện học thuật, khi các ngành khoa học lịch sử, đặc biệt là ngôn ngữ học so sánh và folklore so sánh, phát triển cực thịnh. Năm 1886 được xem là cột mốc khai sinh chính thức của bộ môn này với sự xuất hiện công trình "Văn học so sánh" (Comparative Literature) của Macauly Posnett.

1.1. Lịch sử hình thành bộ môn văn học so sánh trên thế giới

Sự ra đời của văn học so sánh là một quá trình lâu dài, khởi nguồn từ phương pháp so sánh tự phát thời Phục Hưng. Đến thế kỷ XVIII, giao lưu văn hóa mạnh mẽ ở châu Âu đã thúc đẩy việc áp dụng phương pháp này một cách có ý thức hơn. Tuy nhiên, phải đến thế kỷ XIX, với sự trỗi dậy của chủ nghĩa lãng mạn và tinh thần tìm kiếm cái độc đáo, cái ngoại lai của các dân tộc, lịch sử văn học so sánh mới thực sự bắt đầu. Các nhà nghiên cứu như anh em Schlegel ở Đức đã so sánh các hiện tượng văn học để tìm ra điểm khác biệt, nhấn mạnh đặc thù dân tộc. Tại Pháp, các tên tuổi như Villemain, Philarète Chasles đã phác họa những trào lưu văn học quốc tế lớn. Cột mốc 1886 đánh dấu sự ra đời chính thức của bộ môn, với các tạp chí chuyên ngành đầu tiên như "Tạp chí lịch sử văn học so sánh" của Max Koch (1887). Việc thành lập các bộ môn giảng dạy tại đại học, khởi đầu tại Lyon (Pháp) năm 1896 do Joseph Texte đứng đầu, đã khẳng định quy chế học thuật vững chắc cho ngành.

1.2. Quan niệm về văn học thế giới Weltliteratur của Goethe

Khái niệm "văn học thế giới" (Weltliteratur) của Goethe là nền tảng tư tưởng quan trọng cho sự ra đời của lý luận văn học so sánh. Năm 1827, sau khi so sánh một tiểu thuyết Trung Quốc với thơ Pháp, Goethe phát biểu: "nếu người Đức chúng ta không nhìn vượt ra ngoài cái khung biên giới hạn hẹp của chúng ta, thì không có gì dễ bằng việc chúng ta sẽ rơi vào căn bệnh tự phụ thông thái rởm". Theo ông, văn học thế giới hình thành dựa trên giao lưu văn hóa quốc tế, đề cập đến những giá trị tốt đẹp chung của nhân loại. Khái niệm này của Goethe mang hai ý nghĩa: một là nền văn học chung của toàn nhân loại, hai là bộ môn nghiên cứu văn học quốc tế, bao gồm cả văn học dịch. Đây là một thứ chủ nghĩa thế giới trong sáng tác và nghiên cứu, đặc trưng cho chủ nghĩa lãng mạn phương Tây, tạo cơ sở lý luận cho việc nghiên cứu các mối quan hệ giữa các nền văn học dân tộc.

1.3. Định nghĩa văn học so sánh Từ phương pháp đến bộ môn

Về mặt định nghĩa, văn học so sánh đã trải qua một quá trình biến đổi. Ban đầu, nhiều người cho rằng nó không có đối tượng đặc thù mà chỉ là một phương pháp nghiên cứu. Tuy nhiên, thực tiễn đã chứng minh điều ngược lại. Quan niệm ban đầu, phổ biến đầu thế kỷ XX, cho rằng văn học so sánh là khoa học nghiên cứu các mối quan hệ trực tiếp (ảnh hưởng, vay mượn) giữa các nền văn học. Về sau, đối tượng được mở rộng, bao gồm cả những điểm tương đồng loại hình – những điểm giống nhau không do ảnh hưởng mà do điều kiện lịch sử - xã hội tương tự. Cuối cùng, nó còn bao gồm cả việc so sánh để làm nổi bật những điểm khác biệt độc lập, khẳng định bản sắc dân tộc của mỗi hiện tượng văn học. Do đó, văn học so sánh có thể được định nghĩa là một bộ môn khoa học nghiên cứu các mối quan hệ giữa các nền văn học dân tộc, bao gồm ba bộ phận chính: quan hệ trực tiếp (ảnh hưởng và vay mượn), quan hệ tương đồng (tương đồng loại hình), và các điểm khác biệt độc lập.

II. Thách thức cốt lõi của lý luận văn học so sánh hiện đại

Mặc dù đã có hơn một thế kỷ phát triển, lý luận văn học so sánh vẫn đối mặt với nhiều thách thức và tranh luận. Thách thức cơ bản nhất là sự nhầm lẫn giữa văn học so sánh (comparative literature) với tư cách là một bộ môn khoa học và so sánh văn học (literary comparison) với tư cách là một phương pháp nghiên cứu. Nhiều nhà nghiên cứu, đặc biệt trong giai đoạn đầu hoặc ở những nơi bộ môn này chưa phát triển, thường quy giản văn học so sánh thành một phương pháp đơn thuần có thể áp dụng cho mọi lĩnh vực của văn học sử. Điều này dẫn đến việc phủ nhận tính độc lập và đối tượng nghiên cứu đặc thù của ngành. Một thách thức lớn khác là cuộc tranh luận kéo dài về phạm vi đối tượng. Trường phái thực chứng - lịch sử Pháp (nửa đầu thế kỷ XX) giới hạn đối tượng trong các mối quan hệ trực tiếp, có thể chứng minh bằng tư liệu lịch sử như ảnh hưởng và vay mượn. Ngược lại, trường phái Hoa Kỳ và các nhà nghiên cứu Mácxít lại mở rộng phạm vi sang nghiên cứu song song, tìm kiếm các điểm tương đồng loại hình giữa các nền văn học không có quan hệ tiếp xúc. Sự tranh luận này đặt ra câu hỏi về phương pháp luận: liệu nghiên cứu so sánh có cần dựa trên bằng chứng thực chứng hay có thể dựa trên sự tương đồng về cấu trúc và loại hình? Vấn đề này vẫn tiếp tục được thảo luận và định hình hướng phát triển của ngành.

2.1. Phân biệt văn học so sánh và so sánh văn học trong nghiên cứu

Sự phân biệt giữa văn học so sánh (bộ môn) và so sánh văn học (phương pháp) là nền tảng của ngành. So sánh văn học là một thao tác tư duy, một phương pháp được sử dụng trong mọi lĩnh vực nghiên cứu, từ văn học dân tộc đến văn học thế giới, nhằm làm rõ đặc điểm của một đối tượng khi đặt cạnh đối tượng khác. Trong khi đó, văn học so sánh là một bộ môn khoa học có đối tượng nghiên cứu riêng biệt, đó là các mối quan hệ liên dân tộc, liên văn hóa. Nó không chỉ so sánh hai hiện tượng bất kỳ mà tập trung vào các mối quan hệ có tính quy luật như ảnh hưởng, tiếp nhận, tương đồng loại hình giữa các nền văn học khác nhau. Như vậy, trong khi so sánh văn học là công cụ, thì văn học so sánh là một lĩnh vực học thuật sử dụng công cụ đó để xây dựng một hệ thống tri thức riêng.

2.2. Cuộc tranh luận về các trường phái so sánh khác nhau

Lịch sử ngành ghi nhận nhiều xu hướng và trường phái khác nhau. Trường phái Pháp, với các đại diện như Baldensperger, Van Tieghem, được gọi là trường phái "nghiên cứu ảnh hưởng", tập trung vào các mối liên hệ thực chứng, lịch sử. Trường phái Hoa Kỳ, với WellekWarren, được gọi là trường phái "nghiên cứu song song", chú trọng vào sự tương đồng về cấu trúc, thể loại, không yêu cầu có sự tiếp xúc trực tiếp. Các nhà nghiên cứu Mácxít như Zhirmunski (Liên Xô) hay Durisin (Tiệp Khắc) thì phát triển lý thuyết về tương đồng loại hình dựa trên quy luật phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, tác giả Nguyễn Văn Dân cho rằng việc phân chia thành các trường phái quốc gia như "trường phái Pháp" hay "trường phái Hoa Kỳ" là tương đối, bởi thực tế các phương pháp nghiên cứu thường được sử dụng đan xen và không có sự phân định rạch ròi theo quốc gia.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng và vay mượn văn học

Nghiên cứu ảnh hưởng và vay mượn là một trong những đối tượng truyền thống và cốt lõi của lý luận văn học so sánh, đặc biệt trong giai đoạn đầu phát triển. Đây là lĩnh vực khảo sát các mối quan hệ trực tiếp, có thể chứng minh được bằng các bằng chứng lịch sử, văn bản giữa hai hay nhiều nền văn học. Đối tượng của phương pháp này bao gồm việc nghiên cứu sự du nhập của một tác phẩm, tác giả, thể loại, hay một trào lưu văn học từ nền văn học này (bên phát) sang nền văn học khác (bên nhận). Nó không chỉ đơn thuần chỉ ra sự sao chép, mà phân tích quá trình tiếp nhận một cách năng động và sáng tạo. Nhà nghiên cứu sẽ tìm hiểu các kênh truyền bá (dịch thuật, báo chí, giao lưu cá nhân), môi trường tiếp nhận, và cách mà yếu tố ngoại lai được cải biến để phù hợp với bối cảnh văn hóa dân tộc. Ví dụ kinh điển là việc nghiên cứu ảnh hưởng của Richardson (Anh) đối với tiểu thuyết của Rousseau (Pháp). Trường phái thực chứng - lịch sử Pháp đặc biệt chú trọng phương pháp này, yêu cầu những bằng chứng xác thực để tránh những suy diễn chủ quan. Mục tiêu cuối cùng là làm sáng tỏ vai trò của các yếu tố ngoại sinh trong sự phát triển của một nền văn học dân tộc, đồng thời cho thấy sự giao thoa văn hóa trên bình diện quốc tế.

3.1. Khái niệm về các mối quan hệ văn học trực tiếp và vai trò

Các mối quan hệ văn học trực tiếp là những tương tác hữu hình, có thật giữa các hiện tượng văn học thuộc các dân tộc khác nhau. Chúng bao gồm các khái niệm như "nguồn gốc", "ảnh hưởng", "vay mượn", "tiếp nhận" và "mô phỏng". Nghiên cứu các mối quan hệ này giúp xác định sự lưu truyền của các đề tài, cốt truyện, hình tượng, thể loại qua các biên giới quốc gia. Ví dụ, việc so sánh Truyện Kiều của Nguyễn Du với Kim Vân Kiều truyện của Thanh Tâm Tài Nhân là một nghiên cứu kinh điển về quan hệ trực tiếp, làm rõ sự vay mượn về cốt truyện và sự sáng tạo kiệt xuất của tác giả Việt Nam. Vai trò của hướng nghiên cứu này là tái hiện bức tranh giao lưu văn học quốc tế một cách khách quan, lịch sử, cho thấy không có nền văn học nào tồn tại biệt lập.

3.2. Trường phái thực chứng lịch sử Pháp và nghiên cứu nguồn gốc

Trường phái Pháp nửa đầu thế kỷ XX, còn được gọi là trường phái thực chứng - lịch sử, là đại diện tiêu biểu cho phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng. Các học giả như Fernand Baldensperger, Paul Van Tieghem, và Jean-Marie Carré yêu cầu việc nghiên cứu văn học so sánh phải dựa trên các sự kiện (faits) có thể kiểm chứng được. Họ tập trung vào việc tìm kiếm nguồn gốc, xác định bên phát và bên nhận, và phân tích quá trình ảnh hưởng một cách tỉ mỉ. Họ phân biệt rõ giữa "văn học so sánh" (nghiên cứu quan hệ song phương) và "văn học đại cương" (nghiên cứu các trào lưu quốc tế rộng lớn). Mặc dù bị phê bình là quá chú trọng vào các chi tiết vụn vặt và có thể bỏ qua các giá trị thẩm mỹ, trường phái này đã có công lớn trong việc đặt nền móng khoa học, khách quan cho ngành lý luận văn học so sánh.

IV. Hướng dẫn tiếp cận tương đồng loại hình trong văn học so sánh

Bên cạnh việc nghiên cứu ảnh hưởng trực tiếp, lý luận văn học so sánh hiện đại đặc biệt quan tâm đến các điểm tương đồng loại hình. Đây là những hiện tượng văn học giống nhau xuất hiện ở các nền văn học khác nhau, thậm chí không có sự tiếp xúc, giao lưu. Sự giống nhau này không bắt nguồn từ ảnh hưởng và vay mượn, mà từ những quy luật phát triển chung của lịch sử - xã hội. Ví dụ, sự xuất hiện của chủ nghĩa hiện thực ở nhiều nước châu Âu thế kỷ XIX hay sự ra đời của thể loại tiểu thuyết trong bối cảnh xã hội tư sản đang lên. Hướng tiếp cận này được các nhà nghiên cứu Mácxít như V.M. Zhirmunski phát triển mạnh mẽ. Ông cho rằng: "khi nghiên cứu các trào lưu tiến hóa văn học quốc tế, chúng ta cần phải phân biệt những điểm tương đồng về loại hình với những sự du nhập văn học hoặc 'sự ảnh hưởng'". Nghiên cứu tương đồng loại hình giúp khám phá những quy luật phổ quát trong tiến trình văn học nhân loại, vượt ra ngoài các mối quan hệ nhân quả trực tiếp. Nó mở rộng đối tượng của văn học so sánh cả về không gian và thời gian, cho phép so sánh văn học phương Đông và phương Tây, văn học cổ đại và hiện đại, trên một cơ sở lý luận vững chắc hơn, đó là quy luật phát triển nội tại của xã hội và văn học.

4.1. Nghiên cứu các điểm tương đồng không do ảnh hưởng trực tiếp

Việc nghiên cứu các điểm tương đồng không do ảnh hưởng trực tiếp đòi hỏi một phương pháp luận khác với nghiên cứu thực chứng. Thay vì tìm kiếm bằng chứng tiếp xúc, nhà nghiên cứu tập trung phân tích bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội và văn hóa đã sản sinh ra các hiện tượng văn học tương tự. Ví dụ, có thể so sánh sự phát triển của thơ ca lãng mạn ở Việt Nam (phong trào Thơ mới) với thơ ca lãng mạn Pháp không chỉ dưới góc độ ảnh hưởng, mà còn dưới góc độ loại hình: cả hai đều nảy sinh trong bối cảnh một xã hội đang trải qua những biến động lớn, sự trỗi dậy của ý thức cá nhân và nhu cầu giải phóng con người khỏi những ràng buộc cũ. Cách tiếp cận này giúp lý giải tại sao các hình thức văn học tương tự lại có thể xuất hiện độc lập ở những nơi khác nhau trên thế giới.

4.2. Đóng góp của V.M. Zhirmunski và lý thuyết loại hình học

Học giả Nga-Xô viết V.M. Zhirmunski là người có đóng góp to lớn trong việc phát triển lý thuyết về tương đồng loại hình. Ông đã hệ thống hóa và đưa ra khái niệm "loại hình học so sánh - lịch sử". Theo ông, sự tương đồng về loại hình là kết quả của sự lặp lại có tính quy luật của các giai đoạn phát triển xã hội. Mỗi giai đoạn lịch sử - xã hội sẽ sản sinh ra những hình thái ý thức xã hội và các hình thức văn học nghệ thuật tương ứng. Lý thuyết của Zhirmunski đã mở ra một chân trời mới cho văn học so sánh, giúp bộ môn này thoát khỏi sự giới hạn của chủ nghĩa thực chứng, đồng thời cung cấp một công cụ lý luận sắc bén để xây dựng một lịch sử văn học thế giới thực sự toàn diện, dựa trên các quy luật khách quan của tiến trình lịch sử.

V. Lịch sử ứng dụng lý luận văn học so sánh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, dù lý luận văn học so sánh chưa được quan tâm đúng mức như một bộ môn chính thức, nhưng việc so sánh ứng dụng đã có một lịch sử lâu dài, xuất phát từ yêu cầu thực tiễn. Nền văn học Việt Nam vốn có mối quan hệ sâu sắc với văn học Trung Quốc, sau đó là văn học Pháp và văn học các nước xã hội chủ nghĩa. Ý thức so sánh đã manh nha từ thời trung đại, khi các học giả như Lê Quý Đôn so sánh văn hiến Việt Nam với Trung Hoa để khẳng định sự độc lập và ngang bằng về văn hóa. Ông viết: "Nước Việt Nam ta mở mang nền văn minh, vốn không kém Trung Hoa". Đến đầu thế kỷ XX, ý thức so sánh chuyển hướng sang quan hệ Đông - Tây. Các công trình tiêu biểu như "Thi nhân Việt Nam" của Hoài Thanh, Hoài Chân và "Nhà văn hiện đại" của Vũ Ngọc Phan đã đặt nền móng cho nghiên cứu so sánh hiện đại. Đặc biệt, Vũ Ngọc Phan đã sớm có những nhận định sắc sảo về phương pháp luận, cảnh báo việc quy kết ảnh hưởng một cách dễ dãi và đề cao việc tìm kiếm những điểm tương đồng tự thân. Ông đã đi trước các nhà so sánh luận thế giới khi thực hành cả ba đối tượng nghiên cứu: quan hệ trực tiếp, quan hệ tương đồng và so sánh để làm nổi bật sự khác biệt.

5.1. Những tiền đề từ so sánh văn hóa Việt Hoa thời trung đại

Ý thức so sánh ở Việt Nam có nguồn gốc sâu xa từ tinh thần độc lập dân tộc. Đối mặt với nguy cơ đồng hóa từ phương Bắc, các học giả Việt Nam đã dùng phương pháp so sánh văn học và văn hóa để khẳng định bản sắc. Lê Quý Đôn trong "Toàn Việt thi lục" đã so sánh thơ ca đời Lê với thơ Đường, Tống để chứng minh văn chương nước nhà "không kém vẻ hay". Ngô Thì Nhậm cũng khẳng định thi ca Việt Nam "không nhường thi ca đời Hán, đời Tấn". Lối so sánh này chủ yếu nhằm mục đích làm nổi bật những điểm khác biệt độc lập, khẳng định giá trị ngang bằng, là đối tượng thứ ba của văn học so sánh hiện đại. Đây chính là tiền đề tư tưởng quan trọng cho sự phát triển của ngành nghiên cứu này ở Việt Nam sau này.

5.2. Công trình của Hoài Thanh và Vũ Ngọc Phan đầu thế kỷ XX

Giai đoạn hiện đại chứng kiến bước phát triển vượt bậc của văn học so sánh ứng dụng. Trong "Thi nhân Việt Nam" (1942), Hoài Thanh đã so sánh một cách hệ thống phong trào Thơ mới với thơ ca phương Tây, chỉ ra nguồn ảnh hưởng từ thơ Pháp nhưng vẫn khẳng định bản sắc dân tộc. Cùng thời điểm, Vũ Ngọc Phan trong "Nhà văn hiện đại" (1942-1943) đã thể hiện một tầm nhìn phương pháp luận sâu sắc. Ông phê bình cách tìm ảnh hưởng của Hoài Thanh và cho rằng: "Tư tưởng của nhân loại rải rác trên khắp mặt địa cầu, nhiều khi có những chỗ giống nhau". Ông đã thực hành so sánh ảnh hưởng và vay mượn (Vũ Bằng - Dostoevski), tương đồng loại hình (Đỗ Đức Thu - Hoffmann), và so sánh để làm rõ đặc thù (Phạm Duy Tốn - Guy de Maupassant). Công trình của ông là một đóng góp quan trọng cho lý luận văn học so sánh ở Việt Nam.

5.3. Chặng đường khẳng định lý luận văn học so sánh sau 1971

Sau năm 1971, lý luận văn học so sánh ở Việt Nam trải qua một chặng đường nhiều tranh cãi. Ban đầu, do ảnh hưởng của một xu hướng nghiên cứu ở Liên Xô, văn học so sánh bị phê phán và phủ nhận, bị coi là "trường phái tư sản". Cuốn "Thuật ngữ nghiên cứu văn học" (1974) định nghĩa đây là trào lưu "duy tâm và phản động". Tuy nhiên, từ cuối những năm 1970, các bài viết của Nguyễn Văn Dân, Hoàng Trinh, Lê Đình Cúc đã bắt đầu khẳng định lại vị trí khoa học của ngành. Dù vậy, sự thiếu thống nhất vẫn còn tồn tại trong các công trình lý luận và từ điển sau này. Quá trình này cho thấy việc xây dựng một quan niệm đúng đắn về văn học so sánh là một yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy nghiên cứu văn học Việt Nam hội nhập với thế giới.

17/07/2025