Khám phá nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin, thế giới quan và phương pháp luận triết học

Tìm hiểu những nguyên lý cơ bản và phương pháp luận triết học chủ nghĩa Mác - Lênin trong thế giới quan khoa học và cách mạng xã hội.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Những Nguyên Lý Cơ Bản Của Chủ Nghĩa Mác-Lênin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng/Giáo trình

Không có thông tin

199
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng triết học của chủ nghĩa Mác Lênin

Triết học Mác-Lênin là hệ thống lý luận khoa học và cách mạng, cung cấp thế giới quan khoa họcphương pháp luận biện chứng cho nhận thức và cải tạo thế giới. Đây là một trong ba bộ phận cấu thành của chủ nghĩa Mác-Lênin, bao gồm triết học, kinh tế chính trị học và chủ nghĩa xã hội khoa học. Nền tảng của hệ thống này chính là chủ nghĩa duy vật biện chứng, một sự thống nhất hữu cơ giữa chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng. Nó không chỉ giải thích thế giới một cách khoa học mà còn là công cụ sắc bén để cải tạo thế giới. Vai trò cốt lõi của triết học Mác-Lênin là xây dựng một hệ thống quan điểm toàn diện về tự nhiên, xã hội và tư duy. Các nguyên lý cơ bản của nó không phải là những giáo điều cứng nhắc, mà là kim chỉ nam cho hành động. Việc nghiên cứu những nguyên lý này giúp hình thành tư duy phê phán, năng lực phân tích các vấn đề phức tạp và định hướng hoạt động thực tiễn một cách đúng đắn. Cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác được hình thành từ sự kế thừa tinh hoa tư tưởng nhân loại và tổng kết thực tiễn lịch sử, đặc biệt là thực tiễn đấu tranh của giai cấp vô sản. Do đó, việc nắm vững các nguyên lý này là yêu cầu cơ bản để hiểu sâu sắc bản chất của các quy luật vận động trong xã hội hiện đại.

1.1. Tổng quan về chủ nghĩa duy vật biện chứng

Chủ nghĩa duy vật biện chứng là hạt nhân lý luận của thế giới quan triết học Mác-Lênin. Nó được xây dựng trên cơ sở kế thừa và phát triển chủ nghĩa duy vật trước Mác, đồng thời cải tạo một cách duy vật phép biện chứng của Hêghen. Theo đó, vật chất là thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức và quyết định ý thức. Thế giới vật chất luôn vận động, biến đổi và phát triển không ngừng theo những quy luật khách quan. Sự thống nhất giữa chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng tạo nên một học thuyết vừa khoa học, vừa cách mạng, đối lập hoàn toàn với chủ nghĩa duy tâm và phương pháp siêu hình.

1.2. Vai trò của triết học Mác Lênin trong nhận thức

Vai trò của triết học Mác-Lênin thể hiện rõ nét trong việc trang bị cho con người một thế giới quan khoa họcphương pháp luận biện chứng. Nó giúp con người có cái nhìn đúng đắn về vị trí của mình trong thế giới, hiểu được bản chất của các sự vật, hiện tượng và các quy luật chi phối chúng. Phương pháp luận này đòi hỏi phải xem xét sự vật trong sự vận động, trong các mối liên hệ phổ biến và trong sự phát triển không ngừng, từ đó đưa ra những quyết định và hành động phù hợp với thực tiễn khách quan.

II. Thách thức khi tiếp cận thế giới quan Mác Lênin hiện nay

Việc tiếp cận và lĩnh hội những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh hiện đại. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp và trừu tượng của các khái niệm triết học. Các phạm trù như vật chất và ý thức, cái riêng và cái chung, hay bản chất và hiện tượng đòi hỏi người học phải có tư duy logic và khả năng trừu tượng hóa cao. Nhiều người thường sa vào lối học thuộc lòng, ghi nhớ máy móc mà không hiểu được bản chất, dẫn đến việc không thể vận dụng vào thực tiễn. Bên cạnh đó, sự phát triển của khoa học công nghệ và những biến đổi phức tạp của đời sống xã hội cũng đặt ra những yêu cầu mới trong việc diễn giải và phát triển các nguyên lý này. Một số quan điểm cực đoan, phiến diện cho rằng triết học Mác-Lênin đã lỗi thời, không còn phù hợp. Điều này xuất phát từ việc hiểu sai hoặc cố tình xuyên tạc bản chất khoa học và cách mạng của nó. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đúng đắn: gắn lý luận với thực tiễn, phân tích các vấn đề một cách toàn diện và lịch sử-cụ thể, đồng thời phê phán các luận điệu sai trái.

2.1. Hiểu đúng mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là vấn đề cơ bản của mọi triết học. Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định vật chất có trước, quyết định ý thức. Tuy nhiên, nhiều người thường hiểu một cách máy móc, xem nhẹ vai trò của ý thức. Thực tế, ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại mạnh mẽ đối với vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người. V.I. Lênin đã nhấn mạnh: “Ý thức của con người không chỉ phản ánh thế giới khách quan, mà còn tạo ra thế giới khách quan”. Hiểu đúng mối quan hệ này giúp tránh cả hai thái cực: thụ động, ỷ lại vào điều kiện khách quan hoặc duy ý chí, chủ quan.

2.2. Khó khăn khi áp dụng lý luận nhận thức mácxít

Lý luận nhận thức mácxít khẳng định thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn của chân lý. Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc này không hề đơn giản. Nó đòi hỏi phải luôn xuất phát từ thực tiễn, tôn trọng quy luật khách quan nhưng đồng thời phải phát huy tính năng động, sáng tạo của chủ thể. Quá trình nhận thức đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng trở về thực tiễn là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kiên trì, tổng kết kinh nghiệm và không ngừng bổ sung, phát triển lý luận.

III. Hướng dẫn nắm vững 2 nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác

Phép biện chứng duy vật được cấu thành từ hai nguyên lý cơ bản, ba quy luật phổ biến và sáu cặp phạm trù. Việc nắm vững hai nguyên lý nền tảng là điều kiện tiên quyết để hiểu được toàn bộ hệ thống lý luận. Nguyên lý đầu tiên là nguyên lý về mối liên hệ phổ biến, khẳng định rằng tất cả các sự vật, hiện tượng trong thế giới đều tồn tại trong mối liên hệ qua lại, ràng buộc, tác động và chuyển hóa lẫn nhau, không có sự vật nào tồn tại một cách biệt lập. Từ nguyên lý này rút ra quan điểm toàn diện trong nhận thức, đòi hỏi phải xem xét sự vật trong tổng thể các mối liên hệ của nó. Nguyên lý thứ hai là nguyên lý về sự phát triển, chỉ ra rằng mọi sự vật, hiện tượng đều trong quá trình vận động, biến đổi không ngừng, đi từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp. Nguồn gốc của sự phát triển nằm ngay trong bản thân sự vật, đó là quá trình giải quyết mâu thuẫn nội tại. Nguyên lý này là cơ sở của quan điểm phát triển, yêu cầu phải nhìn nhận sự vật trong xu hướng vận động đi lên của nó, khắc phục tư tưởng bảo thủ, trì trệ.

3.1. Phân tích nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến vạch ra tính thống nhất vật chất của thế giới. Các mối liên hệ có tính khách quan, phổ biến và đa dạng, phong phú. Khi phân tích một sự vật, phải đặt nó trong mối liên hệ với các sự vật khác và trong từng điều kiện, hoàn cảnh cụ thể. Theo Ph. Ăngghen, để nhận thức đúng sự vật, chúng ta “phải nghiên cứu tất cả những mối liên hệ của nó, những khâu trung gian của nó”. Việc tuyệt đối hóa hay tách rời một mối liên hệ nào đó đều dẫn đến sai lầm trong nhận thức và hành động.

3.2. Nội dung cốt lõi của nguyên lý về sự phát triển

Nguyên lý về sự phát triển khẳng định phát triển là một khuynh hướng khách quan, phổ biến của thế giới vật chất. Phát triển không phải là sự tăng, giảm đơn thuần về lượng hay sự tuần hoàn lặp lại, mà là sự ra đời của cái mới, cái tiến bộ trên cơ sở kế thừa những yếu tố tích cực của cái cũ. Quá trình phát triển diễn ra không thẳng tắp mà theo đường xoáy ốc, bao gồm cả những bước thụt lùi tạm thời. Nắm vững nguyên lý này giúp chúng ta có niềm tin vào tương lai và có thái độ lạc quan, cách mạng.

IV. Bí quyết vận dụng 3 quy luật và các cặp phạm trù cơ bản

Để làm rõ hơn hai nguyên lý cơ bản, triết học Mác-Lênin đã chỉ ra ba quy luật phổ biến nhất của sự vận động và phát triển. Quy luật mâu thuẫn (hay quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập) được coi là hạt nhân của phép biện chứng, chỉ ra nguồn gốc, động lực của sự phát triển. Quy luật lượng - chất (quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại) chỉ ra cách thức, hình thức của sự phát triển. Quy luật phủ định của phủ định chỉ ra khuynh hướng của sự phát triển. Ba quy luật này có mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất với nhau, làm rõ một cách toàn diện quá trình phát triển. Bên cạnh các quy luật, các cặp phạm trù cơ bản như cái riêng và cái chung, nguyên nhân và kết quả, tất nhiên và ngẫu nhiên, nội dung và hình thức, bản chất và hiện tượng, khả năng và hiện thực là những công cụ tư duy sắc bén, giúp phản ánh những mặt, những mối liên hệ cơ bản, phổ biến nhất của thế giới khách quan. Vận dụng thành thạo các quy luật và phạm trù này là bí quyết để phân tích và giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách khoa học.

4.1. Quy luật mâu thuẫn Nguồn gốc của mọi sự phát triển

Quy luật mâu thuẫn khẳng định rằng mọi sự vật, hiện tượng đều chứa đựng trong nó những mặt, những khuynh hướng đối lập nhau. Sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập này tạo thành mâu thuẫn, và việc giải quyết mâu thuẫn chính là động lực thúc đẩy sự vật vận động, phát triển. Mâu thuẫn là khách quan, phổ biến. Nhận thức mâu thuẫn và tìm cách giải quyết nó một cách phù hợp là chìa khóa để thúc đẩy sự tiến bộ.

4.2. Tìm hiểu quy luật lượng chất và quy luật phủ định

Quy luật lượng - chất cho thấy sự phát triển diễn ra bằng cách tích lũy dần dần về lượng đến một giới hạn nhất định (độ) sẽ dẫn đến sự thay đổi nhảy vọt về chất. Ngược lại, chất mới ra đời sẽ tác động trở lại, tạo ra những thay đổi mới về lượng. Trong khi đó, quy luật phủ định của phủ định mô tả sự phát triển theo hình xoáy ốc, trong đó cái mới ra đời từ cái cũ, phủ định cái cũ nhưng đồng thời kế thừa những yếu tố tích cực và phát triển lên một trình độ cao hơn.

4.3. Phân biệt cặp phạm trù nguyên nhân và kết quả

Trong các cặp phạm trù cơ bản, nguyên nhân và kết quả là mối liên hệ phổ biến. Nguyên nhân là sự tác động lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau, gây ra một sự biến đổi nhất định gọi là kết quả. Mối liên hệ này có tính khách quan, tất yếu và phổ biến. Một nguyên nhân có thể sinh ra nhiều kết quả và ngược lại. Nắm vững mối liên hệ này giúp tìm ra nguyên nhân sâu xa của các hiện tượng để giải quyết vấn đề từ gốc.

V. Ý nghĩa phương pháp luận của triết học Mác Lênin

Từ các nguyên lý, quy luật và phạm trù của chủ nghĩa duy vật biện chứng, triết học Mác-Lênin rút ra những nguyên tắc phương pháp luận chung nhất cho hoạt động nhận thức và thực tiễn. Ý nghĩa phương pháp luận của nó là vô cùng to lớn, trở thành kim chỉ nam định hướng hành động. Nguyên tắc khách quan đòi hỏi trong nhận thức và hành động phải luôn xuất phát từ thực tại khách quan, tôn trọng quy luật khách quan. Quan điểm toàn diện yêu cầu xem xét sự vật trong tổng thể các mối liên hệ, tránh cái nhìn phiến diện, một chiều. Quan điểm phát triển đòi hỏi phải nhìn nhận sự vật trong sự vận động, biến đổi không ngừng, khắc phục tư duy trì trệ, bảo thủ. Cuối cùng, quan điểm lịch sử - cụ thể yêu cầu phân tích sự vật phải gắn với điều kiện, không gian và thời gian cụ thể mà nó tồn tại. Việc vận dụng sáng tạo những nguyên tắc này là cơ sở để hình thành tư duy khoa học, độc lập, sáng tạo, giúp giải quyết hiệu quả các vấn đề do thực tiễn đặt ra, từ đó đóng góp vào sự nghiệp xây dựng và phát triển xã hội.

5.1. Vận dụng quan điểm toàn diện và quan điểm phát triển

Vận dụng quan điểm toàn diện giúp chống lại chủ nghĩa chiết trung (lắp ghép vô nguyên tắc các mặt khác nhau) và chủ nghĩa ngụy biện (lấy một mối liên hệ không cơ bản làm cái cơ bản). Trong khi đó, vận dụng quan điểm phát triển giúp nhận ra cái mới, ủng hộ cái mới và đấu tranh cho sự thắng lợi của cái mới, chống lại mọi biểu hiện của tư tưởng bảo thủ, định kiến, trì trệ trong nhận thức và hành động.

5.2. Vai trò của quan điểm lịch sử cụ thể trong phân tích

Quan điểm lịch sử - cụ thể là một yêu cầu quan trọng của phương pháp luận biện chứng. Nguyên tắc này đòi hỏi khi xem xét bất kỳ sự vật, hiện tượng nào cũng phải đặt nó trong bối cảnh lịch sử cụ thể đã làm nảy sinh, tồn tại và phát triển của nó. Ph. Ăngghen đã từng chỉ rõ: “tất cả phải được xem xét trong sự vận động, trong sự thay đổi, trong mối liên hệ qua lại của chúng”. Điều này giúp tránh việc áp đặt các công thức có sẵn, cứng nhắc vào những hoàn cảnh đã thay đổi.

14/08/2025
Những nguyên lý c những nguyên lý cơ ơ bản bản của chủ nghĩa mác của chủ nghĩa mác lênin lênin thế giới quan ph thế giới quan phươ ương pháp luận ng pháp luận triet học của chủ nghĩa triet học của chủ nghĩa mác má

Trích đoạn nội dung tài liệu

MÔN HỌC NHỮNG NGUYÊN LÝ CƠ CƠ BẢN CỦA CHỦ NGHĨA MÁC- MÁC-LÊNIN HỌC PHẦN I (Phần thứ nhất) THẾ GIỚI QUAN, PHƯƠ PHƯƠNG NG PHÁP LUẬN TRIET HỌC CỦA CHỦ NGHĨA MÁC - LÊNIN HỌC PHẦN II NỘI DUNG CHƯƠNG IV : HỌ HỌCC THUY THUYẾẾT GIÁ TRỊ CHƯƠNG V : HỌ HỌCC THUY THUYẾẾT GIÁ TRỊ THẶ THẶNG DƯ CHƯƠNG VI : HỌ HỌCC THUY THUYẾẾT KINH T TẾ Ế VỀ CNTB ĐỘC ĐỘC QUYỀ QUYỀN VÀ CNTB- CNTB- ĐQ NHÀ NƯỚC ƯỚC CHƯƠ CH ƯƠNG NG IV Học thuyết giá trị Học thuyết giá trị (học thuyết giá trị- trị- lao động) ộng) là xuất phát điểm trong toàn bộ lý luận KT của C.Mác - Dựa trên lý luận nền tảng là học thuyết giá trị, C.Mác đã xây dựng nên học thuyết giá trị thặng dư - hòn đá tảng trong toàn bộ lý luận kt của ông. NỘI DUNG I - ĐIỀU KIỆN RA ĐỜI, ĐẶC TRƯNG VÀ ƯU THẾ CỦA SX - HH II- HÀNG HÓA III- TIỀN TỆ IV- QUY LUẬT GIÁ TRỊ V– QUY LUẬT CẠNH TRANH VÀ CUNG CẦU I- ĐIỀU KIỆN RA ĐỜI, ĐẶC TRƯNG VÀ ƯU THẾ CỦA SẢN XUẤT HÀNG HÓA 1- Điều kiện ra đời và tồn tại của sản xuất hàng hóa a – Phân công lao động xã hội b - Sù t¸ch biÖt t­¬ng ®èi vÒ mÆt kt giữa nh­ng ng­êi sx. 2- Đặc trưng và ưu thế của sản xuất hàng hóa Trong lịch sử xh loài người, có 2 cung cách sx Sả n xuât tự câp tư túc : Lµ kiÓu tæ chøc kinh tÕ mµ ë ®ã s¶n phÈm do lao ®éng t¹o ra là nh»m ®Ó tho¶ m·n trùc tiÕp nhu cÇu cña ng­êi s¶n xuÊt. Sản xuât hàng hóa : Lµ kiÓu tæ chøc kt mµ ë ®ã sf- sx ra kh«ng ph¶i ®Ó ®¸p øng nhu cÇu tiªu dïng cña ng­êi sx ra nã, mµ nh»m ®Ó ®¸p øng nhu cÇu cña ng­êi kh¸c,cña xh th«ng qua trao ®æi mua b¸n trªn thÞ tr­êng.

So sánh kinh tế tự nhiên và kinh tế hàng hóa Kinh tế tự nhiên Kinh tế hàng hóa - LLSX ở trinh độ thấp, do đó - Trinh độ của LLSX phát SX của con người lệ thuộc triển đến một mức độ nhất chặt chẽ vào tự nhiên định, SX bớt lệ thuộc tự nhiên - Số lượng SP chỉ đủ cung ứng - Số lượng SP vượt ra khỏi nhu cho nhu cầu của một nhóm cầu của người SX  nảy sinh nhỏ các cá nhân (SX tự cung quan hệ trao đổi SP, mua bán tự cấp, tự sản tự tiêu) sản phẩm - Ngành SX chính: Săn bắn, - Ngành SX chính: Thủ công hái lượm, nông nghiệp SX nghiệp,công nghiệp, nông nhỏ… nghiệp SX lớn, dịch vụ… 1- Điều kiện ra đời và tồn tại của sản xuất hàng hóa Thứ nhât : Phân công lao động xã hội -Khái niệm: Ph©n c«ng lđ- xh lµ sù ph©n chia lđ-xh ra thµnh c¸c ngµnh, nghÒ kh¸c nhau, linh vùc sx kh¸c nhau. - Phân công lao động xã hội là cơ sở của sản xuất và trao đổi: *Do phân công lao động --> mỗi người chỉ sản xuất 1 hoặc vài sp. * Nhu cầu của ®êi sèng lại cần nhiều thứ --> mâu thuẫn --> vừa thừa vừa thiếu --> trao đổi sản phẩm cho nhau. * Các loại phân công lao động xã hôi : +Phân công chung : hình thành ngành kt lớn + Phân công đặc thù: ngành lớn chia thành ngành nhỏ + Phân công lđ cá biệt: là phân công trong nội bộ công xưởng (không được coi là cơ sở của sx hàng hóa).

- Phân công lđ-xh là cơ sở, là tiền đề của sx và trao đổi hh, phân công lđ- xh càng phát triển thì sx và trao đổi ngày càng mở rộng. Mác chỉ rõ: Không có sự phân công này,này, thì không có sx- sx- hh, tuy rằng ngư ng ược lại thi sx sx-- hh không phải là đk cần thiết cho sự phân công xh.Lênin: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2005, 2005, t.402 402)) Tuy nhiên, pc- pc- lđ- lđ- xh chỉ mới là đk cần như nhưng ch chưưa đủ. Ngoài sự pc- pc-lđ- lđ-xh ra, cần phải có một đk nữa thì sx mới trở thành sx- sx- hh đư được.

Thứ hai - Sù t¸ch biÖt t­¬ng ®èi vÒ mÆt kt giữa nh­ng ng­êi sx. - Sù t¸ch biÖt nµy do c¸c quan hÖ së h­̃u kh¸c nhau vÒ TLSX, mµ khëi thuû lµ chÕ ®é t­ h­̃u nhá vÒ TLSX. Làm cho lđ của ng­êi sx-hh mang tính chất lđ tư nhân,. Lµm cho qu¸ trình sx vµ t¸i sx mang tính độc lËp vª̀ kt,.

SP lµm ra thuộc quyền sh cña hä. M¸c viÕt: "ChØ cã s¶n phÈm cña nh nh­­̃ ng ng l® t­ nh©n ®éc lËp vµ kh«ng phô thuéc vµo nhau míi ®èi diÖn víi nhau nh­ lµ nh­ng hµng hãa.Lªnin: Toµn tËp, Nxb. ChÝnh trÞ quèc gia, Hµ Néi, 2005, 2005, t.489 489)) - Sự tách biệt về kt làm cho trao đổi mang hình thức là trao đổi hh. Phân công Các chủ LĐ XH Thể SX Phụ thuộc Trao đổi sp Sản xuất Giữa các Hàng hóa Chủ thể Ra đời Tách biệt Độc lập Về KT Về KT Giữa các Giữa các Chủ thể sx Chủ thể sx Kết luận: Muốn có sx-hh phải có đủ 2 đk trên….

Vậy, sx-hh đã tồn tại trong nhiều chế độ xh. Bắt đầu là sx-hh giản đơn… Giống nhau?. SX-hh-pt rất nhanh trong xh-tb … --->. SX-hh tiếp tục pt trong cnxh… Khác nhau ? Vậy,sx-hh có từ bao giờ ? Phát triển như thế nào? Khi nào không còn sx-hh nữa? 2- Đặc trưng và ưu thế của sản xuất hh Sản xuất hh khác với sx tự cấp tự túc: - Do sự phát triển của pc pc--lđ- lđ- xh làm cho sx được được chuyên môn hoá ngày càng cao, thị trưtrường ngày càng mở rộng, mối liên hệ giữa các ngành, các vùng ngày càng chặt chẽ.

- Sự phát triển của sx sx-- hh đã xoá bỏ tính bảo thủ, trì trệ của nền kt, đẩy nhanh quá trình xh hoá sx. •Đặc trưng và ưu thế của sản xuất hàng hóa Sù gia t¨ t¨ng kh«ng h¹ h¹n chÕ nhu cÇu cña thÞ tr­êng lµ mét ®éng - Thứ nhất: Sx Sx--hh --> --> nhằm mục đích để bán, để cho người khác td. lùc m¹nh mÏ thóc ®Èy sx- sx-pt. khai thác được những lợi thế về tự nhiên,xh, kỹ thuật của từng người, từng cơ sở cũng như từng vùng,từng địa phương.

- Thứ hai: Sx --> C¹nh tranh ®· thóc ®Èy llsx- Sx--hh --> llsx-pt m¹ m¹nh mÏ. Tạo đk thuận lợi cho việc ứng dụng những tiế tiến bộ bộ khoa học - kỹ thuật vào sx, sx, buộc những người sx- sx -hh phải luôn năng động, động,nhạy bén .,từ đó thúc đẩy sx- sx-pt. - Thứ ba ba:: SX --> víi tÝnh chÊt "më : Làm cho giao lưu kinh tế, SX--HH --> văn hóa giữa các địa phương,các ngành ngày càng phát triển. - Thứ tư: SX SX--HH --> --> Xóa bỏ tính bảo thủ trì trệ của kt tự tự nhiên, nhiên,tạo tạ o đ độ ộng lự lực… -Thứ năm: Mục đích sx- sx -hh là lợi nhuận, tạo đk làm giàu và làm giàu trong nền sx--hh là làm giàu không giới han ? sx Kết lu luậận: * Những khuyết tật của sx- sx- hh  Buôn lậu  Trốn thuế  Đầu cơ tích trữ,  Gian lận thương mại….

Vậy: có loại trừ được các khuyết tật này không? Vấn đề đặt ra: sx sx--hh ở nước ta đã thực sự phát huy được những ưu thế và hạn chế được các khuyết tật chưa? Phải làm gì để pt- pt-kt- kt-hh ở nước ta hiện nay? II-- HÀNG HÓA II Khi n/c ptsx- ptsx- tbcn, Mác bắt đầu bằng sự phân tích hàng hoá. Điều này bắt nguồn từ các lý do sau: Thứ nhất : hàng hóa là hinh thái biểu hiện phổ biến nhất của của cải trong xh tư bản. Mác viết: "Trong những xh do ptsx-tbcn chi phối, thi của cải xh biểu hiện ra là một đống khổng lồ nhưng hh chồng chất lại".Lênin Lênin:: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2005 2005,, t.472) 472) Thứ hai :Hà Hàng ng hó hóaa là hình hình thái nguyên tố của của cải, là tế bào kt trong đó chứa đựng mọi mầm mống mâu thuẫn của ptsx- ptsx-tbcn Thứ ba : Phân tích hh nghĩa là phân tích giá trị - phân tích cái cơ cơ sở của tất cả các phạm trù CTKT học của PTSX- PTSX- TBCN.

II- HÀNG HÓA 1- Hàng hóa và hai thuộc tính của hàng hóa a – Khái niệm về hàng hóa b – Hai thuộc tính của hàng hóa C – Mối quan hệ giữa hai thuộc tính của hh 2- Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa a – Lao động cụ thể b – Lao động trừu tượng c – Ý nghĩa n/c… 3-Lượng giá trị hh-nhân tố ảnh hưởng đến lượng giá trị hh a – Thước đo lượng giá trị của hàng hóa b – Các nhân tố ảnh hưởng tới lượng giá trị hh c – Cấu thành lượng giá trị hàng hóa 1- Hàng hóa và hai thuộc tính của hàng hóa a. Khái niệm hh:. Lµ s¶n phÈm cña lao ®éng,. Tho¶ m·n những nhu cÇu nµo ®ã cña ng­êi mua,.

SX ra để trao ®æi, mua b¸n thu lợi nhuận. - Dấu hiệu quan trọng nhất của hh: trước khi đi vào tiêu dùng ph¶i qua trao đổi,mua bán. -Vậy, hh là phạm trù lịch sử. Còn vp, sp mang hình thái hh khi là đối tượng trao đổi, mua bán trên thị trường.

+ Hàng hóa phân thành 2 loại:. Hàng hóa hữu hình ( vật thể) :. Hàng hóa vô hình (phi vật thể) : * Phân biệt giữa:. Hai thuộc tính của hàng hóa * Giá trị sử dụng: K/n giá tri sử dụng: là công dụng của hh có thể thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người:.

Nhu cầu tiêu dùng sx,. Nhu cầu tiêu dùng cá nhân,. Nhu cầu vật chất,. Nhu cầu tinh thần … * Đặc trưng: + Giá tri sử dụng được phát hiện dần trong quá trình pt của tiến bộ KH-KT, của llsx.

+ Giá trị sử dụng là nội dung vật chất của của cải. + Gía trị sử dụng là thuộc tính tự nhiên của hh. Vậy:-Cái gì quyết định hh có gtsd? Giá trị sử dụng của hh cho ai ? - Gía trị sử dụng của hh là phạm trù lịch sử hay vĩnh viễn? - Giá trị hàng hóa Trong kt-hh, gi¸ trÞ sö dông lµ v©̣t mang gi¸ trÞ trao ®æi. Muèn hiÓu ®­îc gi¸ trÞ hh ph¶i ®i tõ gi¸ trÞ trao ®æi.

+ K/n giá trị trao đổi : Lµ tû lÖ trao ®æi giữa những gi¸ trÞ sö dông thuéc lo¹i kh¸c nhau VD: 1 m vải = 10 kg gạo. - Làm sao trao đổi được các hh khác nhau về gtsd?. Phải tìm ra cơ sở chung giữa 2 hh. cơ sở của sự = nhau: Nếu gạt bỏ gtsd, mọi hh đều là SP của lđ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ