Báo cáo: Cải tiến thủ tục thông quan XNK tại Chi cục Hải quan Bình Hiệp

Thủ tục thông quan tại Chi cục Hải quan Bình Hiệp có gì mới? Cập nhật những cải tiến giúp quá trình XNK hàng hóa nhanh chóng, hiệu quả hơn.

Trường đại học

Trường Đại học Văn Lang

Chuyên ngành

Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập

2024

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA CƠ QUAN ĐƠN VỊ THỰC TẬP

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ SƠ ĐỒ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Kết cấu của bài báo cáo thực tập

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHI CỤC HẢI QUAN CỬA KHẨU QUỐC TẾ BÌNH HIỆP

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của chi cục

1.2. Thông tin chung

1.3. Quá trình hình thành và phát triển

1.4. Bộ máy tổ chức của chi cục

1.5. Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban

1.6. Nhiệm vụ và quyền hạn của hải quan

1.7. Cơ cấu lao động của chi cục

1.8. Công tác kiểm tra giám sát và quản lý tại Chi cục hải quan cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp

1.8.1. Đăng ký tờ khai tại chi cục

1.8.2. Về công tác giám sát theo dõi các phương tiện tạm xuất, tái nhập

1.8.3. Công tác ứng dụng công nghệ thông tin, cải cách hành chính, hiện đại hóa hải quan

1.8.4. Một số công tác khác

1.8.5. Công tác chống buôn lậu, gian lận thương mại. vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới

1.9. Phương hướng nhiệm vụ công tác của Chi cục hải quan cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp năm 2024

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Các khái niệm cơ bản về thủ tục hải quan với hàng hóa xuất nhập khẩu

2.2. Tầm quan trọng của quy trình thủ tục thông quan đối với hàng xuất nhập khẩu

2.3. Hệ thống hải quan điện tử VNACCS/VCIS

2.3.1. Quy trình thực hiện thủ tục hải quan điện tử

2.4. Mô hình phân tích SWOT ( Swot Analysis)

2.5. Một số nghiên cứu khoa học áp dụng phương pháp Swot

2.6. Các bước thực hiện phương pháp SWOT

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUY TRÌNH THỰC THIỆN THỦ TỤC KHAI BÁO HẢI QUAN TẠI CỬA KHẨU QUỐC TẾ BÌNH HIỆP

3.1. Quy trình thực hiện thủ tục khai báo hải quan điện tử tại CKQT Bình Hiệp

3.2. Những tồn tại, khó khăn và bất cập trong khi thực hiện quy trình

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM CẢI TIẾN QUY TRÌNH THÔNG QUAN HÀNG XUẤT NHẬP KHẨU TẠI CỬA KHẨU QUỐC TẾ BÌNH HIỆP

4.1. Một số khó khăn gặp phải

4.2. Một số giải pháp nhằm cải tiến quy trình thông quan hàng xuất nhập khẩu tại cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp

4.2.1. Giải pháp chung:

4.2.2. Giải pháp cụ thể:

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cải tiến thông quan hàng hóa tại cửa khẩu Bình Hiệp

Hoạt động thông quan hàng hóa tại cửa khẩu Bình Hiệp đóng vai trò chiến lược trong việc thúc đẩy giao thương giữa Việt Nam và Campuchia, đặc biệt là đối với tỉnh Long An. Trước bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng, việc cải tiến quy trình thông quan không chỉ là một yêu cầu cấp thiết mà còn là động lực quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Những cải tiến tại Bình Hiệp tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục, ứng dụng công nghệ và nâng cao hiệu quả quản lý, nhằm tạo ra một môi trường xuất nhập khẩu thông thoáng, minh bạch và thuận lợi. Trọng tâm của quá trình này là việc chuyển đổi từ mô hình thủ công sang tự động hóa, giảm thiểu sự can thiệp của con người và rút ngắn đáng kể thời gian xử lý hồ sơ. Các sáng kiến này không chỉ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp tham gia hoạt động xuất nhập khẩu mà còn góp phần quan trọng vào việc chống buôn lậu, gian lận thương mại, đảm bảo an ninh kinh tế biên giới. Việc phân tích sâu các cải tiến này cung cấp một cái nhìn toàn diện về nỗ lực hiện đại hóa ngành hải quan, đồng thời mở ra những định hướng phát triển bền vững cho hoạt động logistics tại khu vực cửa khẩu trọng yếu này. Quá trình này được xây dựng dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc và sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng, hứa hẹn sẽ đưa cửa khẩu Bình Hiệp trở thành một điểm sáng trong mạng lưới logistics quốc gia và khu vực.

1.1. Vai trò chiến lược của cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp

Cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp, tọa lạc tại tỉnh Long An, là một mắt xích quan trọng trên tuyến hành lang kinh tế Đông - Tây, kết nối Việt Nam với Campuchia và các nước trong khối ASEAN. Với đường biên giới chung dài hơn 134km, cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp giữ vai trò là cửa ngõ giao thương đường bộ trọng yếu, thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động xuất nhập khẩu Long An. Theo báo cáo, lưu lượng hàng hóa, đặc biệt là hàng nông sản và vật liệu xây dựng, qua lại giữa hai quốc gia ngày một tăng. Sự phát triển của cửa khẩu không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại mà còn góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội các địa phương biên giới. Đây là nơi diễn ra các hoạt động logistics biên giới sôi động, tạo cơ hội lớn cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam tiếp cận thị trường Campuchia đầy tiềm năng. Việc nâng cấp từ cửa khẩu chính lên cửa khẩu quốc tế đã khẳng định vị thế và tầm quan trọng của Bình Hiệp trong chiến lược phát triển kinh tế đối ngoại của đất nước.

1.2. Tầm quan trọng của việc hiện đại hóa hải quan

Hiện đại hóa hải quan là xu thế tất yếu trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhằm đáp ứng yêu cầu về tốc độ và hiệu quả trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Bình Hiệp, việc hiện đại hóa hải quan là chìa khóa để giải quyết các vấn đề tồn tại của phương thức quản lý truyền thống. Mục tiêu chính là tạo thuận lợi thương mại tối đa cho doanh nghiệp, giảm chi phí và thời gian thông quan. Theo Luật Hải quan, việc cải cách phải hướng tới sự minh bạch, đơn giản và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Việc áp dụng các hệ thống quản lý tiên tiến không chỉ giúp tự động hóa quy trình mà còn nâng cao năng lực giám sát, phòng chống buôn lậu và gian lận thương mại một cách hiệu quả hơn. Đây là nền tảng để xây dựng một môi trường kinh doanh công bằng, thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

II. Các thách thức chính trong thông quan hàng hóa tại Bình Hiệp

Trước khi triển khai các cải tiến toàn diện, quy trình thông quan hàng hóa tại cửa khẩu Bình Hiệp đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động thương mại. Các rào cản này xuất phát từ cả quy trình thủ tục, cơ sở hạ tầng lẫn năng lực phối hợp giữa các bên liên quan. Thủ tục hành chính rườm rà, phụ thuộc nhiều vào giấy tờ và sự can thiệp thủ công là nguyên nhân chính gây kéo dài thời gian chờ đợi của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc kiểm tra thực tế hàng hóa chủ yếu dựa vào cảm quan, thiếu các trang thiết bị hiện đại như máy soi container, làm tăng nguy cơ bỏ sót vi phạm và không đảm bảo tính chính xác tuyệt đối. Những tồn tại này không chỉ làm tăng chi phí logistics cho doanh nghiệp mà còn làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Hơn nữa, sự phối hợp chưa thực sự đồng bộ giữa các lực lượng chức năng tại cửa khẩu như hải quan, biên phòng, kiểm dịch đôi khi tạo ra sự chồng chéo, gây phiền hà cho doanh nghiệp. Việc nhận diện và phân tích sâu các thách thức này là bước đi quan trọng đầu tiên để xây dựng các giải pháp cải tiến quy trình thông quan hàng hóa một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Hạn chế từ thủ tục hải quan thủ công kéo dài

Quy trình thủ tục hải quan truyền thống tại Bình Hiệp trước đây bộc lộ nhiều hạn chế. Việc khai báo hải quan trên giấy tờ mất nhiều thời gian và công sức, từ khâu chuẩn bị hồ sơ đến việc nộp và chờ đợi phê duyệt. Theo ghi nhận, doanh nghiệp phải di chuyển nhiều lần để hoàn tất một bộ hồ sơ, gây tốn kém chi phí và làm chậm tiến độ giao hàng. Sự phụ thuộc vào yếu tố con người trong việc kiểm tra, đối chiếu chứng từ cũng tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tiêu cực và thiếu nhất quán. Hàng hóa, đặc biệt là nông sản tươi, phải chờ đợi lâu có thể bị giảm sút chất lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị kinh tế. Những nút thắt trong quy trình thủ công đã trở thành rào cản lớn, đòi hỏi một cuộc cải cách hành chính hải quan mạnh mẽ và toàn diện.

2.2. Khó khăn trong công tác kiểm tra chuyên ngành

Công tác kiểm tra chuyên ngành đối với hàng hóa xuất nhập khẩu là một khâu quan trọng nhưng cũng là một điểm nghẽn lớn. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, việc kiểm tra thực tế hàng hóa tại cửa khẩu chủ yếu được thực hiện bằng phương pháp thủ công. Chi cục chưa được trang bị các thiết bị hiện đại như máy soi container hay cân điện tử, dẫn đến việc kiểm tra mất nhiều thời gian và hiệu quả không cao. Đối với các mặt hàng phức tạp, việc kiểm tra cảm quan khó có thể phát hiện các hành vi gian lận tinh vi như che giấu hàng cấm hoặc khai sai chủng loại. Sự thiếu hụt trang thiết bị này không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ thông quan mà còn đặt ra thách thức lớn trong công tác phòng chống buôn lậu và đảm bảo an ninh hàng hóa qua biên giới.

III. Phương pháp ứng dụng VNACCS VCIS trong thông quan hàng hóa

Giải pháp đột phá cho việc cải tiến thông quan hàng hóa tại Bình Hiệp là việc triển khai và áp dụng thành công Hệ thống thông quan hàng hóa tự động Việt Nam (VNACCS/VCIS). Đây là hệ thống được phát triển dựa trên mô hình tiên tiến của Nhật Bản, đánh dấu một bước ngoặt trong quá trình hiện đại hóa ngành hải quan. Hệ thống VNACCS/VCIS cho phép toàn bộ quy trình từ khai báo, nộp chứng từ, thanh toán thuế đến nhận kết quả phân luồng và quyết định thông quan được thực hiện hoàn toàn trên môi trường điện tử. Sự chuyển đổi này giúp giảm thiểu tối đa việc sử dụng hồ sơ giấy, tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Hệ thống hoạt động 24/7, cho phép doanh nghiệp chủ động thực hiện thủ tục mọi lúc, mọi nơi, không còn phụ thuộc vào giờ hành chính. Việc áp dụng hải quan điện tử thông qua hệ thống VNACCS/VCIS không chỉ giúp tự động hóa quy trình mà còn tăng cường tính minh bạch, chính xác và hiệu quả trong quản lý nhà nước về hải quan. Đây được xem là giải pháp cốt lõi, tạo tiền đề cho các cải tiến sâu rộng hơn tại chi cục hải quan Bình Hiệp.

3.1. Mô hình hoạt động của hệ thống VNACCS VCIS

Hệ thống VNACCS/VCIS bao gồm hai hợp phần chính: VNACCS (Viet Nam Automated Cargo Clearance System) xử lý trực tiếp nghiệp vụ thông quan và VCIS (Viet Nam Customs Intelligence Information System) là hệ thống thông tin tình báo hải quan. Mô hình này cho phép xử lý dữ liệu tập trung, kết nối thông suốt giữa cơ quan hải quan, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, ngân hàng và các hãng vận tải. Doanh nghiệp chỉ cần khai báo thông tin một lần trên cổng thông tin một cửa quốc gia, hệ thống sẽ tự động xử lý, kiểm tra và phân luồng tờ khai. Các chức năng chính bao gồm: Khai báo điện tử (E-Declaration), Manifest điện tử (E-Manifest), Thanh toán điện tử (E-Payment), và C/O điện tử (E-C/O). Mô hình này giúp chuẩn hóa quy trình, đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu sai sót, tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc quản lý rủi ro và ra quyết định dựa trên dữ liệu.

3.2. Quy trình 5 bước khai báo hải quan điện tử

Quy trình khai báo hải quan điện tử tại Bình Hiệp thông qua hệ thống VNACCS/VCIS được chuẩn hóa gồm 5 bước chính. Bước 1: Tiếp nhận, kiểm tra, đăng ký và phân luồng tờ khai tự động. Hệ thống sẽ cấp số tờ khai và phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ) dựa trên cơ sở dữ liệu quản lý rủi ro. Bước 2: Kiểm tra hồ sơ hải quan (đối với luồng Vàng và Đỏ), công chức hải quan kiểm tra các chứng từ điện tử được đính kèm. Bước 3: Kiểm tra thực tế hàng hóa (chỉ áp dụng cho luồng Đỏ). Bước 4: Kiểm tra hoàn thành nghĩa vụ thuế và lệ phí, hệ thống tự động xác nhận khi doanh nghiệp thực hiện thanh toán điện tử. Bước 5: Quản lý và hoàn chỉnh hồ sơ sau thông quan. Quy trình này đảm bảo tính logic, liên tục và minh bạch, giúp rút ngắn đáng kể thời gian thông quan so với quy trình thủ công.

IV. Đánh giá hiệu quả cải tiến thông quan hàng hóa thực tiễn

Việc áp dụng các cải tiến, đặc biệt là hệ thống VNACCS/VCIS và cải cách hành chính, đã mang lại những kết quả tích cực và rõ rệt cho hoạt động thông quan hàng hóa tại cửa khẩu Bình Hiệp. Hiệu quả được thể hiện trên nhiều phương diện, từ việc rút ngắn thời gian, giảm chi phí cho doanh nghiệp đến việc nâng cao hiệu quả quản lý của cơ quan hải quan. Thời gian trung bình để hoàn tất một lô hàng đã giảm đáng kể, giúp hàng hóa, đặc biệt là hàng hóa xuất khẩu sang Campuchia, được lưu thông nhanh chóng, đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường. Sự minh bạch trong quy trình đã góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, giảm thiểu các chi phí không chính thức. Đối với cơ quan hải quan, việc tự động hóa giúp giải phóng nguồn nhân lực khỏi các công việc sự vụ, tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng hơn như phân tích rủi ro, kiểm tra sau thông quan và chống buôn lậu. Số liệu thống kê từ Cục Hải quan Long An cho thấy sự tăng trưởng ổn định về kim ngạch xuất nhập khẩu qua cửa khẩu, là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của các giải pháp cải tiến. Những kết quả này khẳng định hướng đi đúng đắn trong chiến lược hiện đại hóa hải quan tại Bình Hiệp.

4.1. Lợi ích trực tiếp cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu là đối tượng hưởng lợi lớn nhất từ những cải tiến trong quy trình thông quan. Lợi ích rõ ràng nhất là việc cắt giảm thời gian thông quan. Thay vì mất nhiều ngày, quy trình giờ đây có thể hoàn tất trong vài giờ đối với luồng Xanh và luồng Vàng. Việc thực hiện thủ tục trực tuyến giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đi lại, in ấn và nhân sự. Hơn nữa, sự minh bạch của hải quan điện tử giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi tình trạng xử lý hồ sơ, chủ động lên kế hoạch sản xuất và giao nhận hàng hóa. Việc này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, giúp doanh nghiệp nắm bắt tốt hơn các cơ hội kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đòi hỏi tốc độ và sự linh hoạt cao.

4.2. Tối ưu hóa luồng xanh vàng đỏ giảm thời gian thông quan

Một trong những thành công cốt lõi của cải cách hành chính hải quan là việc áp dụng hiệu quả quản lý rủi ro để phân luồng tờ khai. Hệ thống tự động phân loại các lô hàng thành ba luồng: Xanh (miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ, miễn kiểm tra thực tế hàng hóa), Vàng (kiểm tra chi tiết hồ sơ), và Đỏ (kiểm tra cả hồ sơ và thực tế hàng hóa). Việc tối ưu hóa này giúp tập trung nguồn lực kiểm tra vào các lô hàng có rủi ro cao, đồng thời giải phóng nhanh chóng các lô hàng của doanh nghiệp chấp hành tốt pháp luật. Tỷ lệ tờ khai luồng Xanh tăng lên đã chứng tỏ sự tin tưởng của cơ quan hải quan vào tính tuân thủ của cộng đồng doanh nghiệp, qua đó hiện thực hóa mục tiêu tạo thuận lợi thương mại và giảm thiểu ách tắc tại cửa khẩu.

V. Hướng đi tương lai cho thông quan hàng hóa tại Bình Hiệp

Mặc dù đã đạt được những thành tựu quan trọng, công tác cải tiến thông quan hàng hóa tại Bình Hiệp vẫn cần tiếp tục được đẩy mạnh để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Tương lai của hoạt động này gắn liền với việc ứng dụng sâu hơn các công nghệ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) vào phân tích rủi ro và dự báo luồng hàng hóa. Bên cạnh đó, việc đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng là yêu cầu cấp thiết. Trang bị các hệ thống soi chiếu container hiện đại, cân điện tử tự động và hệ thống camera giám sát thông minh sẽ giúp nâng cao năng lực kiểm soát và giảm thiểu sự can thiệp thủ công. Đồng thời, việc tăng cường hợp tác quốc tế, đặc biệt với phía Campuchia, để hài hòa hóa thủ tục và chia sẻ dữ liệu điện tử sẽ là một bước tiến quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cửa khẩu thông minh, hiện đại, không chỉ là một điểm thông quan mà còn là một trung tâm logistics hiệu quả, góp phần đưa Bình Hiệp và Long An trở thành một đầu mối giao thương quan trọng trong khu vực.

5.1. Định hướng tiếp tục hiện đại hóa hải quan tại cửa khẩu

Định hướng phát triển trong tương lai của chi cục hải quan Bình Hiệp là tiếp tục đẩy mạnh quá trình hiện đại hóa hải quan một cách toàn diện. Kế hoạch bao gồm việc đề xuất trang bị các phương tiện kỹ thuật tiên tiến như máy soi container và hệ thống camera giám sát tích hợp AI để tự động nhận diện các dấu hiệu bất thường. Song song đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ công chức hải quan là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu và ngoại ngữ để đáp ứng yêu cầu của một mô hình hải quan số. Việc hoàn thiện khung pháp lý để tạo điều kiện cho các mô hình kinh doanh mới như thương mại điện tử xuyên biên giới cũng là một nhiệm vụ quan trọng trong thời gian tới.

5.2. Tăng cường hợp tác quốc tế để tạo thuận lợi thương mại

Để tạo thuận lợi thương mại một cách bền vững, việc tăng cường hợp tác quốc tế là không thể thiếu. Chi cục Hải quan Bình Hiệp cần chủ động phối hợp chặt chẽ hơn với cơ quan hải quan Prey Vo (Campuchia) để thống nhất quy trình, triển khai mô hình kiểm tra một cửa, một lần dừng. Việc trao đổi thông tin tờ khai điện tử trước khi hàng hóa đến cửa khẩu sẽ giúp cả hai bên chủ động trong việc phân luồng và chuẩn bị phương án kiểm tra, giảm thiểu thời gian chờ đợi cho phương tiện. Các thỏa thuận hợp tác này không chỉ giúp đơn giản hóa thủ tục hải quan cho hàng hóa xuất khẩu sang Campuchia mà còn góp phần xây dựng lòng tin, củng cố mối quan hệ thương mại hữu nghị giữa hai quốc gia.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHI CỤC HẢI QUAN CỬA KHẨU QUỐC TẾ BÌNH HIỆP 1. Lịch sử hình thành và phát triển của chi cục 1. Thông tin chung Hình 1.1 : Tòa nhà hành chính Chi cục hải quan cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp. - Tên cơ quan: Chi Cục Hải Quan Cửa Khẩu Quốc Tế Bình Hiệp.

- Địa chỉ: 555 Quốc lộ 62, ấp Ông Nhan Tây, xã Bình Hiệp, thị xã Kiến Tường (cách Cửa khẩu Quốc tế Bình hiệp khoảng 250 mét). - Mã chi cục : 48BD - Quản lí bởi: Cục Hải Quan Long An - Chi cục trưởng: Phạm Khắc Kính - Thành lập theo: Quyết định số 1868/QĐ-BTC ngày 19/9/2019, tổ chức lại Chi cục Hải quan trực thuộc Cục Hải quan Long An, Bộ Tài chính đã sáp nhập Chi cục Hải quan Hưng Điền vào Chi cục Hải quan cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp trực với tên gọi: Chi cục Hải quan cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp.951081 - Email: binhhiep@lan. Quá trình hình thành và phát triển Long An có đường biên giới giáp Campuchia dài trên 134km, trên đó có Cửa khẩu Quốc tế Bình Hiệp (thị xã Kiến Tường), Cửa khẩu Quốc gia Mỹ Quý Tây (huyện Đức Huệ), Cửa khẩu phụ Hưng Điền A (huyện Vĩnh Hưng) và nhiều đường mòn, lối mở qua địa bàn 20 xã biên giới của 6 huyện, thị xã; tiếp giáp với 4 huyện biên giới của tỉnh Svâyriêng, Campuchia gồm: Chăn – T’ria, Svâyriêng, Comgpongrô và Svay – Ch’rum. Tọa lạc tại số 555 Quốc lộ 62, ấp Ông Nhan Tây, xã Bình Hiệp, thị xã Kiến Tường (cách Cửa khẩu Quốc tế Bình hiệp khoảng 250 mét), Chi cục Hải quan cửa khẩu Quốc tế Bình Hiệp (tiền thân là Đội kiểm soát Hải quan Bình Hiệp – trực thuộc Cục Hải quan tỉnh Long An, được thành lập theo Quyết định số 129/TCHQ.TCCB ngày 19/5/1989 của Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan) được giao nhiệm vụ quản lý Nhà nước về Hải quan trên địa bàn quản lý và các vùng lân cận.

Khu kinh tế cửa khẩu cửa khẩu Long An rộng 130,8 km2. Cửa khẩu Bình Hiệp được công nhận là cửa khẩu quốc tế do Phó Thủ tướng Chính Phủ - Phạm Gia Khiêm vừa ký ban hành Quyết định số 1853/QĐ-TT ngày 11-11-2009 về việc nâng cấp cửa khẩu Bình Hiệp, tỉnh Long An từ cửa khẩu chính lên cửa khẩu quốc tế. Theo đó, căn cứ Nghị định số 32/2005/NĐ-CP ngày 14-03-2005 của Chính phủ về quy chế cửa khẩu biên giới đất liền và xét theo đề nghị của các bộ, ngành trung ương; Thủ tướng Chính phủ quyết định công nhận cửa khẩu Bình Hiệp, tỉnh Long An ( Việt Nam) – Prey Vo, tỉnh Svây Riêng( campuchia) nâng cấp từ cửa khẩu chính lên cửa khẩu quốc tế. Nhằm tạo điều kiện cho Cửa khẩu Quốc tế Bình Hiệp (thị xã Kiến Tường) phát huy tối đa lợi thế, vừa qua, HĐND tỉnh Long An ban hành Nghị quyết số 35/NQ-HĐND thống nhất thông qua đồ án điều chỉnh tổng thể quy hoạch phân khu xây dựng tỷ lệ 1/2.000 của khu vực này.

Theo Nghị quyết số 35/NQ-HĐND, ngày 13/7/2022, của HĐND tỉnh, khu vực lập điều chỉnh quy hoạch nằm ở phía Bắc của thị xã Kiến Tường thuộc địa giới hành chính của xã Bình Hiệp, thị xã Kiến Tường, với vị trí tiếp giáp như sau: Phía Bắc giáp biên giới Việt Nam - Vương quốc Campuchia, phía Nam giáp khu dân cư hiện hữu, phía Đông giáp Rạch Rồ, phía Tây giáp kênh Bảy Sung, Khu phi thuế quan. Quy mô, diện tích lập quy hoạch khoảng 66,2ha. Trong đó, đất xây dựng các khu thương mại dịch vụ có diện tích 12,97ha, chiếm gần 20% trên toàn khu; khu đất quản lý cửa khẩu có diện dích 2,169ha, được bố trí ở khu vực trung tâm, tiếp giáp trục đường Quốc lộ 62 và đường N4; công trình đầu mối hạ tầng kỹ thuật có diện tích 0,689ha; đất giao thông gần 10ha, bao gồm các tuyến đường giao thông chính, nội bộ trong khu quy hoạch. 7 Ngoài ra, khu quy hoạch còn có đất cây xanh diện tích 11,730ha, bao gồm cây xanh thảm cỏ và cây xanh cách ly bố trí dọc theo các tuyến đường tạo thành công viên, tiểu cảnh, dãy cây xanh dài bao phủ toàn Khu Cửa khẩu Quốc tế Bình Hiệp, tạo cảnh quan, cách ly vệ sinh đối với khu lân cận; đất bãi đậu xe 17,122ha; đất quốc phòng 4,344ha; vành đai biên giới 7,21ha.

Hoàn thành xây dựng và đưa vào hoạt động chính thức năm 2017, trụ sở mới Chi cục Hải quan Cửa khẩu Quốc tế Bình Hiệp (Chi cục Bình Hiệp) nằm trên khu đất rộng 3.500 m2, gồm nhà làm việc, nhà nghỉ công vụ, nhà ăn tập thể phục vụ cho công chức tại Chi cục. Về tính chất, Khu Cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp được quy hoạch là khu dịch vụ thương mại quốc tế, thực hiện các dịch vụ thương mại, du lịch, tài chính ngân hàng và các loại dịch vụ khác giữa Việt Nam - Campuchia và các nước khác trên thế giới, đặc biệt là các nước trong khối ASEAN. Bộ máy tổ chức của chi cục Chi cục trưởng Chi cục phó Chi cục phó Hải quan Hải quan giám Hải quan tiếp phòng chống sát nhận buôn lậu Hình 1.2 Sơ đồ bộ máy tổ chức của Chi cục Hải quan Quốc tế Bình Hiệp Hiện nay, tổng số biên chế có mặt tại đơn vị là 16 đồng chí (trong đó: Lãnh đạo Chi cục: 3 đồng chí; công chức thừa hành: 9 đồng chí, hợp đồng lao động theo Nghị định 68 (111): 02 đồng chí - làm công tác bảo vệ và lái xe. Ngoài ra, hợp đồng khoán việc là 02 đồng chí - làm công tác bảo vệ và cấp dưỡng đơn vị.

Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban Theo quy định tại Khoản 5 Điều 3 Quyết định 3036/QĐ-TCHQ năm 2016, Chi cục trưởng là công chức lãnh đạo đứng đầu Chi cục Hải quan, Chi cục Kiểm tra sau thông quan, Chi 8 cục Kiểm định hải quan, Đội kiểm soát Hải quan, Đội Kiểm soát chống buôn lậu, Đội Kiểm soát phòng chống ma túy, Đội Điều tra hình sự, Đội quản lý, huấn luyện và sử dụng chó nghiệp vụ, Hải đội kiểm soát Hải quan thuộc Cục Hải quan tỉnh, liên tỉnh, thành phố, Cục Điều tra chống buôn lậu, Cục Kiểm tra sau thông quan, Cục Kiểm định hải quan và các đơn vị tương đương. Nhiệm vụ của phó Chi cục trưởng cục Hải quan quy định tại Khoản 6 Điều 3 Quyết định 3036/QĐ-TCHQ năm 2016, Phó Chi cục trưởng là công chức lãnh đạo giúp việc cho Chi cục trưởng, được Chi cục trưởng phân công phụ trách một hoặc một số lĩnh vực thuộc nhiệm vụ của Chi cục. Thay mặt Chi cục trưởng điều hành, giải quyết công việc của Chi cục khi được Chi cục trưởng ủy quyền. Chịu trách nhiệm trước Chi cục trưởng và trước pháp luật về lĩnh vực công tác được phân công, ủy quyền.

Nhiệm vụ và quyền hạn của hải quan - Thực hiện thủ tục hải quan, thực hiện kiểm tra, giám sát hải quan đối với các hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu, chuyển khẩu, quá cảnh, tạm nhập-tái xuất, tạm xuất-tái nhập, gia công, đầu tư, chế xuất, hàng hóa vận chuyển chịu sự giám sát của cơ quan Hải quan và phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, trung chuyển tại các địa bàn hoạt động hải quan và các địa điểm khác được giao theo quy định của pháp luật. - Áp dụng các biện pháp nghiệp vụ kiểm soát hải quan để để phòng, chống buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hoá, ma túy qua biên giới; phòng, chống gian lận thương mại trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và địa bàn hoạt động được giao theo quy định của pháp luật. Phối hợp với các lực lượng chức năng khác để thực hiện công tác phòng, chống buân lậu, gian lận thương mại, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới ngoài phạm vi địa bàn hoạt động hải quan theo quy định của pháp luật. - Thực hiện thu thuế và các khoản thu khác theo quy định của pháp luật đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu; thực hiện việc miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế, không thu thuế, ấn định thuế, gia hạn, theo dõi, thu thuế nợ đọng, cưỡng chế thuế theo quy định của pháp luật.

- Thực hiện công tác kiểm tra sau thông quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu theo quy định của pháp luật. - Tổ chức thực hiện công tác kiểm định và kiểm tra chuyên ngành đối với hàng hóa xuất nhập khẩu theo phân công và theo quy định của pháp luật. 9 - Thực hiện cập nhật, thu thập, phân tích thông tin nghiệp vụ hải quan theo quy định của Cục Hải quan và Tổng cục Hải quan. - Thực hiện thống kê nhà nước về hải quan đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu, chuyển khẩu, quá cảnh và phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh thuộc phạm vi quản lý của Chi cục hải quan.

- Thực hiện việc lập biên bản, ra quyết định tạm giữ người theo thủ tục hành chính, tạm giữ hàng hoá, tang vật, phương tiện vi phạm hành chính về hải quan và xử lý vi phạm hành chính về Hải quan; giải quyết khiếu nại quyết định hành chính, hành vi hành chính và giải quyết tố cáo; tổ chức tiến hành một số hoạt động điều tra theo thẩm quyền Chi cục Hải quan được pháp luật quy định. - Kiểm tra, giám sát trên Hệ thống thông tin nghiệp vụ hải quan việc thực hiện các quy định, quy trình nghiệp vụ hải quan của công chức hải quan thuộc Chi cục Hải quan để kịp thời phát hiện, xử lý đối với hành vi tiêu cực hoặc thực hiện chưa đúng quy định, quy trình của công chức theo quy định. - Thường xuyên theo dõi, thu thập, phân tích, so sánh, đánh giá thông tin, số liệu trên Hệ thống thông tin nghiệp vụ hải quan và các nguồn thông tin khác để nhận định những phát sinh, thay đổi bất thường trên địa bàn Chi cục Hải quan trong việc thực hiện công tác quản lý rủi ro để kịp thời phát hiện, xử lý, đề xuất Cục trưởng các biện pháp xử lý phù hợp theo quy định đảm bảo phòng ngừa, ngăn chặn kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật hải quan của các tổ chức và cá nhân có liên quan. Cơ cấu lao động của chi cục STT Chỉ tiêu Số lượng ( người) I.

Theo trình độ 1 Sau đại học 3 2 Đại học 9 3 Cao đẳng 4 II. Theo chức năng 1 Chi cục trưởng 1 2 Phó chi cục trưởng 2 3 Hải quan giám sát 7 4 Hải quan tiếp nhận 2 5 Bảo vệ 1 6 Tài xế 1 7 Cấp dưỡng 1 Hình 1.3 Cơ cấu lao động tại Chi cục Hải Quan Bình Hiệp. Công tác kiểm tra giám sát và quản lý tại Chi cục hải quan cửa khẩu quốc tế Bình Hiệp 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ