Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thành ngữ là một bộ phận hữu cơ cấu thành hệ thống ngôn ngữ, phản ánh tri thức về thế giới xung quanh, lịch sử và văn hóa của mỗi dân tộc. Các đơn vị thành ngữ biểu đạt các khái niệm phức tạp, trừu tượng thông qua hệ thống hình ảnh cụ thể, trực quan, thể hiện bức tranh ngôn ngữ về thế giới (фразеологическая картина мира) và tư duy hình tượng của cộng đồng bản ngữ.

Lịch sử nghiên cứu thành ngữ tiếng Nga bắt đầu định hình từ các công trình nền tảng của Viện sĩ V.V. Vinogradov (1946, 1947, 1953) và được phát triển mạnh mẽ bởi các thế hệ học giả kế tiếp theo mô hình cấu trúc - ngữ nghĩa (структурно-семантическая парадигма). Đến giai đoạn cuối thế kỷ XX, ngành ngôn ngữ học chuyển dịch mạnh sang mô hình nhân bản trung tâm (антропоцентрическая парадигма), thúc đẩy sự ra đời của ngôn ngữ học tộc người (этнолингвистика) và ngôn ngữ học văn hóa (лингвокультурология). Trong hệ thống thành ngữ tiếng Nga, cấu trúc so sánh cố định (устойчивые сравнения) chiếm số lượng lớn và có tần suất sử dụng cao, song các công trình từ điển học và nghiên cứu chuyên sâu trước đó chủ yếu dừng lại ở việc liệt kê rời rạc, chưa khảo sát toàn diện đặc trưng văn hóa - dân tộc.

Đối với tiếng Việt, thành ngữ từng được đề cập trong công trình của các tác giả như Phạm Quỳnh, Đào Duy Anh, Nguyễn Lân, Nguyễn Văn Ngọc, song ranh giới giữa tục ngữ và thành ngữ trong giai đoạn đầu chưa được phân định rành mạch. Trong các thập niên 1970–1980 và 1980–1990, các nghiên cứu đối chiếu thành ngữ Nga – Việt của nghiên cứu sinh Việt Nam chủ yếu tập trung vào bình diện hệ thống - cấu trúc hoặc bình diện ngữ dụng. Bình diện ngôn ngữ - văn hóa học đối với các thành ngữ so sánh giữa hai ngôn ngữ mới chỉ được chạm đến ở mức độ khái quát trong một số bài viết đơn lẻ.

Do đó, luận án xác định tính cấp thiết của việc nghiên cứu đối chiếu có hệ thống các thành ngữ so sánh tiếng Nga có từ "как" với các thành ngữ so sánh tiếng Việt có từ "như" dưới góc độ ngôn ngữ - văn hóa học.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ các đặc điểm của thành ngữ so sánh tiếng Nga có từ "как" trong sự đối chiếu với các thành ngữ so sánh tiếng Việt có từ "như" về mặt cấu trúc và ngữ nghĩa văn hóa - dân tộc.

Để đạt được mục tiêu trên, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác lập các tiêu chí phân định các đơn vị thành ngữ so sánh tiếng Nga và tiếng Việt;
  2. Phát hiện các nét tương đồng và khác biệt giữa các đơn vị thành ngữ so sánh tiếng Nga và tiếng Việt trên cả hai bình diện hình thức và nội dung;
  3. Xem xét và miêu tả đối chiếu các thành ngữ so sánh tiếng Nga có từ "как" và các thành ngữ so sánh tiếng Việt có từ "như" dưới góc độ ngôn ngữ - văn hóa học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu (Объект исследования): Các thành ngữ so sánh trong tiếng Nga và tiếng Việt.
  • Khách thể nghiên cứu (Предмет исследования): Thành ngữ so sánh tiếng Nga chứa liên từ "как" trong sự đối chiếu với thành ngữ so sánh tiếng Việt chứa từ "như" trên các bình diện từ vựng - ngữ nghĩa, cấu trúc - ngữ pháp và ngôn ngữ - văn hóa học.
  • Phạm vi tư liệu: Ngữ liệu cắt ngang đồng đại (синхрония), khảo sát các đơn vị thành ngữ so sánh được ghi nhận trong các từ điển thành ngữ, từ điển giải thích, từ điển phong cách học, tác phẩm văn học và tài liệu giảng dạy của hai ngôn ngữ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án hệ thống hóa các hướng nghiên cứu thành ngữ học và so sánh học trong ngôn ngữ học Nga và Việt Nam qua các chặng đường:

  1. Giai đoạn đặt nền móng lý thuyết thành ngữ học tiếng Nga: Các công trình của V.V. Vinogradov (1946, 1947, 1953) xác lập khái niệm đơn vị thành ngữ (фразеологическая единица - ФЕ) và phân loại thành ngữ thành ba nhóm chính (сращения, единства, сочетания). Tiếp sau đó là các nghiên cứu của V.I. Chernyshev, B.A. Larin, V.L. Arkhangelsky, A.M. Babkin, N.M. Shansky, V.P. Zhukov, A.V. Kunin (1965), A.I. Molotkov xác định các tiêu chí cốt lõi: tính tách biệt về từ (раздельнооформленность), tính tái lập sẵn có (воспроизводимость) và tính cố định (устойчивость).
  2. Nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩa của thành ngữ so sánh tiếng Nga: Các công trình của V.M. Ogoltsev (1978), L.A. Lebedeva (1975, 1994, 1999), L.I. Roizenzon (1972), V.M. Mokienko, N.A. Shirokova, E.A. Bystrova, A. Okuneva (1998), L.P. Krasnov (1993), V. Georgieva (2002). Trong đó, trường phái V.M. Mokienko tập trung vào từ điển học so sánh Slavơ; L.A. Lebedeva xuất bản từ điển chuyên khảo đầu tiên về so sánh thường trực "Постоянные сравнения русского языка" (1975).
  3. Nghiên cứu bản chất logic và ngôn ngữ học của phạm trù so sánh: Tư tưởng của A.A. Potebnja về bản chất hình ảnh trong ngôn ngữ, các luận điểm của Ch. Bally, Aristoteles, I.A. Richards, M. Black, V.A. Bogoroditsky (Trường phái ngôn ngữ học Kazan).
  4. Nghiên cứu thành ngữ học tiếng Việt: Khảo cứu của các học giả Phạm Quỳnh, Đào Duy Anh, Nguyễn Lân, Nguyễn Văn Ngọc. Từ thập niên 1970–1980, xuất hiện các luận án đối chiếu thành ngữ Nga – Việt theo hướng cấu trúc hệ thống của các nghiên cứu sinh Việt Nam tại Liên Xô cũ, tiếp nối bằng các nghiên cứu ngữ dụng trong thập niên 1980–1990.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù số lượng công trình nghiên cứu về thành ngữ so sánh trong từng ngôn ngữ tương đối phong phú, việc nghiên cứu đối chiếu chuyên sâu giữa tiếng Nga và tiếng Việt dưới lăng kính ngôn ngữ - văn hóa học vẫn chưa được giải quyết một cách hoàn chỉnh. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc phân tích song song bình diện cấu trúc - ngữ pháp và bình diện giải mã biểu tượng văn hóa của các thành tố so sánh ($A, B, C$) giữa tiếng Nga và tiếng Việt.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ

Luận án vận dụng quan niệm rộng về thành ngữ học, coi thành ngữ so sánh là một lớp đơn vị cấu trúc cố định đặc thù phản ánh mô hình so sánh logic $A C m B$:

Ký hiệu Thành tố logic Thuật ngữ tiếng Nga Diễn giải chức năng trong cấu trúc so sánh
$A$ Chủ thể so sánh Субъект сравнения Đối tượng được đưa ra so sánh (cái được so sánh)
$B$ Chuẩn so sánh Объект / Эталон сравнения Đối tượng dùng làm chuẩn để so sánh (cái dùng để so sánh)
$C$ Cơ sở so sánh Основание сравнения Thuộc tính, dấu hiệu, hành động hoặc trạng thái làm căn cứ so sánh
$m$ Mô-đun so sánh Модуль / Показатель Phương tiện từ vựng biểu thị quan hệ so sánh (liên từ как, từ như)

Luận án phân định rõ hai dạng thức so sánh:

  • So sánh logic - sự vật (предметно-логическое сравнение): Xác lập quan hệ đồng nhất hoặc tương đồng khách quan giữa các sự vật cùng loại.
  • So sánh ví von / hình ảnh (образное сравнение / сравнение-уподобление): Quy chiếu sự vật sang một chuẩn hình ảnh khác loại dựa trên cơ chế ẩn dụ hóa và phóng đại hóa thuộc tính (гиперболизация признака).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp định tính và kỹ thuật ngôn ngữ học miêu tả:

  • Phương pháp so sánh - đối chiếu (Метод сравнения и сопоставления): Phương pháp chủ đạo, được triển khai trên nguyên tắc bình đẳng ngôn ngữ - văn hóa (лингвокультурологический принцип паритета), đối chiếu các đơn vị đồng đẳng về mặt ngữ nghĩa và chức năng giữa hai ngôn ngữ.
  • Phương pháp phân tích thành tố nghĩa và phân tích định nghĩa từ điển (Метод компонентного и дефиниционного анализа): Bóc tách các nét nghĩa biểu vật, biểu niệm và thành tố ngữ nghĩa văn hóa - dân tộc trong cấu trúc ngữ nghĩa của thành ngữ.
  • Phương pháp miêu tả ngôn ngữ học đồng đại (Метод синхронного описания): Khảo sát hiện trạng sử dụng và quy luật kết hợp của các thành ngữ trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Phương pháp thống kê ngôn ngữ học (Статистический метод): Thu thập và phân loại định lượng các mô hình cấu trúc và trường từ vựng.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu khảo sát được trích xuất từ:

  • Các từ điển thành ngữ, từ điển giải thích tiếng Nga (L.A. Lebedeva, V.M. Ogoltsev, A.I. Molotkov, V.M. Mokienko) và tiếng Việt (Nguyễn Lân, Nguyễn Văn Ngọc, các từ điển tiếng Việt phổ thông);
  • Ngữ cảnh trích dẫn từ tác phẩm văn học của các nhà văn Nga (A.S. Pushkin, M.Yu. Lermontov, N.V. Gogol, L.N. Tolstoy, A.P. Chekhov, M. Gorky, D.N. Mamin-Sibiryak, K.M. Simonov) và các nhà văn Việt Nam;
  • Các giáo trình, tài liệu giảng dạy chuyên ngành tiếng Nga và tiếng Việt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Русские компаративные фразеологизмы со словом “как” (Thành ngữ so sánh tiếng Nga với từ “как”)

Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về thành ngữ học tiếng Nga, bản chất của phạm trù so sánh và khảo sát cụ thể các phương tiện biểu đạt quan hệ so sánh.

Tác giả tổng kết các phương thức biểu đạt quan hệ so sánh trong tiếng Nga:

  1. Dạng cấp so sánh của tính từ và phó từ (хуже горькой редьки, проще пареной репы, тише воды ниже травы, короче воробьиного носа, дешевле грибов);
  2. Các cấu tạo từ phái sinh có tiếp từ (крючковатый, змеистый, свиноподобный, белоснежный; громоподобно, по-змеиному);
  3. Cụm so sánh trong cấu trúc câu (только люди... как мечи);
  4. Câu so sánh độc lập;
  5. Các đơn vị cố định dạng thành ngữ (как снег, как ветер, как из ведра).

Khảo sát liên từ so sánh cho thấy "как" là phương tiện phổ biến nhất, định danh sự đồng nhất với hình ảnh chuẩn $B$ toàn vẹn (гол как сокол, как пить дать, как облупленный). Các liên từ khác như "словно", "точно", "будто", "как будто" thường mang sắc thái phong cách sách vở hoặc nhấn mạnh tính chất giả định, không có thực của tình huống (на душе словно кошки скребут, словно в рубашке родился, будто гора с плеч свалилась). Ngoài liên từ, tiếng Nga còn dùng cách công cụ không giới từ (петь соловьем, лететь птицей, стоять горой, виться ужом) hoặc cấu trúc giới từ (с гулькин нос, с коломенскую версту, наговорить с три короба).

Về mặt cấu trúc, các thành ngữ so sánh có từ "как" được phân loại thành các mô hình:

  • Mô hình $A m B$: Gồm $A$ + как + Danh từ (глаза как щели, волосы как смоль, зубы как у волка, шея как у быка); $A$ + как + Danh từ cách 1 + Danh từ cách gián tiếp (бояться как черт ладана, свалиться как снег на голову, надуться как мышь на крупу, отличаться как небо от земли); $A$ + как + Phân từ (стоять как вкопанный, как пришибленный); $A$ + как + Cụm vị ngữ (молчать как в рот воды набрал).
  • Mô hình $C m B$: Gồm $C$ + как + Danh từ cách 1 (черный как смоль, белый как мел, белый как снег, сладкий как сахар, здоров как бык, ловкий как обезьяна); $C$ + как + Tính từ tương đối (маленький как игрушечный, бледный как смертный); $C$ + как + Cụm phân từ bị động (тяжелый как свинцом налитый, неловкий как связанный по рукам и ногам).
  • Mô hình $m B$ (Đơn vị một thành tố cấu trúc mở): Chiếm tỷ lệ lớn, vận hành như cụm cố định (как с неба упал, как сквозь землю провалился, как корова языком слизала, как ножом отрезало, как рукой сняло, как две капли воды).
  • Mô hình $A C m B$ (Cấu trúc đầy đủ bốn thành tố): (зубы острые как у волка, руки тонкие как прутики, сидеть тихо как мышь).

Về phân loại từ vựng - ngữ pháp:

  • Thành ngữ động từ (Глагольные): Chiếm số lượng lớn (вертеться как белка в колесе, дрожать как осиновый лист, биться как рыба об лед). Chúng thể hiện đầy đủ các phạm trù ngữ pháp của động từ: thể (hoàn thành/chưa hoàn thành), thời (hiện tại, quá khứ, tương lai), ngôi và số.
  • Thành ngữ phó từ (Адвербиальные): Đóng vai trò trạng ngữ trong câu (как за каменной стеной, как гром среди ясного неба, как на ладони, как на пожар, как курица лапой).
  • Thành ngữ tính từ và danh từ (Адъективные, Субстантивные): Tồn tại với số lượng ít hơn (как вороново крыло, как камень с души свалился).

Chương 2: Вьетнамские компаративные фразеологизмы со словом “như” (Thành ngữ so sánh tiếng Việt với từ “như”)

Chương 2 tổng thuật quá trình nghiên cứu thành ngữ trong ngôn ngữ học Việt Nam và tập trung phân tích các thành ngữ so sánh chứa từ "như".

Tác giả khảo sát các mô hình cấu trúc cơ bản của thành ngữ so sánh tiếng Việt:

  • Mô hình hai thành tố kết hợp ($C$ như $B$, $A$ như $B$);
  • Mô hình đơn vị rút gọn (như $B$);
  • Mô hình cấu trúc mở rộng bốn thành tố ($A C$ như $B$).

Chương này đi sâu vào các hiện tượng ngôn ngữ đặc thù trong thành ngữ so sánh tiếng Việt:

  • Khả năng biến đổi cấu trúc và chuẩn so sánh: Khảo sát các biến thể rút gọn hoặc mở rộng thành phần $B$ nhằm gia tăng hiệu quả biểu cảm;
  • Sự biến thể của phương tiện biểu đạt thành tố $A$ và $C$: Khả năng kết hợp linh hoạt của thành ngữ so sánh tiếng Việt với các vị từ và danh từ đi kèm mà không làm phá vỡ tính cố định của hình ảnh so sánh;
  • Hiện tượng đa nghĩa, đồng nghĩa và trái nghĩa: Hệ thống hóa các chuỗi thành ngữ so sánh tương đương ngữ nghĩa và đối lập ngữ nghĩa trong tiếng Việt;
  • Đặc điểm phong cách chức năng và giá trị biểu cảm: Phân tích tính chất khẩu ngữ, tính tạo hình cụ thể và giá trị thẩm mỹ dân gian được cố định hóa qua các cấu trúc so sánh với từ "như".

Chương 3: Сопоставительное изучение фразеологизмов с точки зрения лингвокультурологии (Nghiên cứu đối chiếu thành ngữ dưới góc độ ngôn ngữ - văn hóa học)

Chương 3 là trọng tâm đối chiếu của luận án, luận giải thành ngữ như một phương thức phản ánh bức tranh thế giới và tính cách dân tộc của người Nga và người Việt.

Tác giả đối chiếu các trường ngữ nghĩa biểu đạt:

  1. Biểu đạt con người và các hiện tượng, tình huống:
    • Cảm xúc và tâm trạng con người (эмоции и чувства);
    • Phẩm chất, tính cách con người (свойства и качества характера);
    • Đặc điểm của hiện tượng và tình huống khách quan.
  2. Đặc trưng văn hóa - dân tộc qua thành tố $A$:
    • Tên gọi các bộ phận cơ thể người (somatism: mắt, tóc, răng, mũi, tay, chân...);
    • Hành động và trạng thái sinh lý, tâm lý của con người.
  3. Đặc trưng ngữ nghĩa qua thành tố cơ sở so sánh $C$:
    • Màu sắc (đen, trắng, đỏ...);
    • Diện mạo bên ngoài;
    • Phẩm chất tâm lý và trí tuệ;
    • Trạng thái thể chất và tinh thần.
  4. Hệ thống chuẩn so sánh $B$ trong tương quan văn hóa Nga – Việt:
    • Chuẩn $B$ chỉ con người (nghề nghiệp, vai tầng xã hội, nhân vật lịch sử);
    • Chuẩn $B$ chỉ công cụ lao động và kết quả lao động;
    • Chuẩn $B$ chỉ thế giới động vật (zoonym: chó, mèo, sói, gấu, cáo, ngựa, chim, cá...);
    • Chuẩn $B$ chỉ đồ dùng sinh hoạt, đời sống gia đình và thực phẩm/ẩm thực;
    • Chuẩn $B$ chỉ thiên nhiên và hiện tượng tự nhiên (sông, núi, mưa, tuyết, sấm chớp...);
    • Chuẩn $B$ chỉ thực vật (cây cối, hoa quả, thảo mộc);
    • Chuẩn $B$ chỉ côn trùng và loài chim (ornithonym);
    • Chuẩn $B$ chỉ nhân vật cổ tích, thần thoại dân gian.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng hệ thống phân loại toàn diện các thành ngữ so sánh tiếng Nga có từ "как" dựa trên sự tích hợp các tiêu chí: độ kết dính ngữ nghĩa, thành phần cấu tạo, phạm trù từ vựng - ngữ pháp và khả năng kết hợp cú pháp.
  • Làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của mô hình logic - ngữ pháp $A C m B$ trong thành ngữ so sánh cố định, chứng minh tính chất phụ thuộc và quy luật biến đổi của các thành tố cấu trúc.
  • Bổ sung cơ sở lý luận đối chiếu ngôn ngữ học văn hóa giữa tiếng Nga (ngôn ngữ hòa kết, biến tố) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập, không biến hình) thông qua các lớp biểu tượng văn hóa cố định.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Giải mã sự tương đồng và khác biệt trong bức tranh ngôn ngữ về thế giới giữa người Nga và người Việt, chỉ ra các vùng tương đương văn hóa và các yếu tố mang tính đặc thù dân tộc trong cách nhìn nhận con người, giới tự nhiên và xã hội.
  • Cung cấp nguồn ngữ liệu đối chiếu có hệ thống phục vụ công tác giảng dạy thực hành tiếng Nga cho người Việt và tiếng Việt cho người Nga, đặc biệt trong các học phần Từ vựng học, Ngữ nghĩa học, Phong cách học và chuyên đề Thành ngữ học.
  • Ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn dịch thuật hai chiều Nga – Việt, hỗ trợ việc lựa chọn các cấu trúc tương đương về mặt hình ảnh và phong cách biểu cảm.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đưa nội dung phân tích đối chiếu ngôn ngữ - văn hóa vào chương trình đào tạo chuyên ngành ngôn ngữ Nga ở bậc đại học và sau đại học;
  • Biên soạn từ điển/sổ tay đối chiếu thành ngữ so sánh Nga – Việt có chú giải văn hóa học;
  • Áp dụng các nguyên tắc tương đương thành ngữ vào quy trình đào tạo biên - phiên dịch nhằm hạn chế lỗi dịch thô theo nghĩa đen.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các cấu trúc thành ngữ so sánh có chứa liên từ "как" trong tiếng Nga và từ "như" trong tiếng Việt. Do đó, các cấu trúc so sánh cố định không dùng liên từ (dạng cách công cụ, dạng giới từ không có как/như) hoặc các liên từ so sánh hiếm chưa được khảo sát đồng đều với tư cách là đối tượng trung tâm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát sang các cấu trúc so sánh tu từ cá nhân (so sánh tác giả) trong các tác phẩm văn học kinh điển và đương đại;
    • Nghiên cứu so sánh đối chiếu đa ngữ giữa tiếng Nga, tiếng Việt và các ngôn ngữ khác trong khu vực;
    • Khảo sát sự biến đổi ngữ nghĩa và tần suất sử dụng của thành ngữ so sánh trong ngôn ngữ truyền thông và không gian mạng hiện đại.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu, Ngôn ngữ Nga, Ngôn ngữ học văn hóa và Ngôn ngữ học lý luận.
  • Biên dịch viên và phiên dịch viên tiếng Nga: Tra cứu, đối chiếu và lựa chọn phương án chuyển ngữ tương đương cho các cấu trúc so sánh thành ngữ.
  • Nhà biên soạn từ điển: Tham khảo mô hình phân tích cấu trúc $A C m B$ và hệ thống ngữ liệu giải nghĩa để xây dựng từ điển thành ngữ đối chiếu song ngữ Nga – Việt.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định mô hình logic - ngữ pháp đầy đủ của một thành ngữ so sánh gồm những thành tố nào?

Cấu trúc logic đầy đủ của một thành ngữ so sánh được xác định gồm bốn thành tố: $A C m B$. Trong đó:

  • $A$ là chủ thể so sánh (đối tượng được đưa ra so sánh);
  • $C$ là cơ sở so sánh (thuộc tính, hành động, trạng thái);
  • $m$ là mô-đun/phương tiện chỉ quan hệ so sánh (liên từ как trong tiếng Nga, từ như trong tiếng Việt);
  • $B$ là đối tượng/chuẩn so sánh (hình ảnh dùng làm quy chuẩn).

2. Ngoài liên từ “как”, tiếng Nga sử dụng những phương tiện từ vựng - ngữ pháp nào khác để biểu đạt quan hệ so sánh?

Luận án chỉ ra các phương tiện khác trong tiếng Nga gồm:

  • Các liên từ so sánh: словно, точно, будто, как будто;
  • Hình thức cách công cụ không giới từ (Творительный сравнения): петь соловьем, лететь птицей, стоять горой, виться ужом;
  • Cấu trúc giới từ kết hợp danh từ: giới từ в (шапка в сажень), giới từ с (с гулькин нос, с ноготок, наговорить с три короба);
  • Hình thức cấp so sánh của tính từ/phó từ: хуже горькой редьки, проще пареной репы, дешевле грибов;
  • Các tiền tố và hậu tố cấu tạo từ phái sinh mang ý nghĩa so sánh: крючковатый, змеистый, свиноподобный, белоснежный, по-змеиному.

3. Chuẩn so sánh $B$ trong thành ngữ hai ngôn ngữ được phân chia thành các nhóm trường nghĩa nào?

Chuẩn so sánh $B$ được hệ thống hóa qua chín nhóm trường nghĩa:

  1. Con người (nghề nghiệp, thân phận xã hội);
  2. Công cụ lao động, đồ dùng, kết quả lao động;
  3. Động vật (zoonym);
  4. Đồ dùng sinh hoạt gia đình, thực phẩm/ẩm thực;
  5. Thiên nhiên và hiện tượng tự nhiên;
  6. Thực vật;
  7. Côn trùng;
  8. Loài chim (ornithonym);
  9. Nhân vật cổ tích, thần thoại, truyền thuyết.

4. Nhóm thành ngữ động từ tiếng Nga có từ “как” có đặc điểm ngữ pháp gì nổi bật?

Thành ngữ động từ tiếng Nga có từ "как" (вертеться как белка в колесе, дрожать как осиновый лист, биться как рыба об лед) có tính năng động cú pháp cao, giữ vai trò vị ngữ trong câu và biểu hiện đầy đủ các phạm trù ngữ pháp của động từ:

  • Thể (hoàn thành và chưa hoàn thành);
  • Thời (hiện tại, quá khứ, tương lai);
  • Dạng (chủ động, trung tính - phản thân);
  • Ngôi và số (đa số biến đổi theo đầy đủ ba ngôi và hai số, một số ít bị hạn chế ở dạng ngôi cố định hoặc chỉ dùng ở thời quá khứ như как в воду канул, как водой смыло).

5. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và phong cách giữa liên từ “как” và các liên từ “словно”, “будто”, “как будто” là gì?

Liên từ "как" biểu thị sự so sánh đồng nhất chuẩn $B$ mang tính trực tiếp, toàn vẹn và phổ quát. Trong khi đó, các liên từ "словно", "точно", "будто", "как будто" mang sắc thái phong cách sách vở, chỉ mức độ tương đồng xa hơn hoặc chỉ ra tính chất giả định, không có thực của tình huống được miêu tả ở thành tố $B$ (на душе словно кошки скребут, словно в рубашке родился, будто гора с плеч свалилась).


Kết luận

Luận án của tác giả Đoàn Thục Anh là công trình nghiên cứu chuyên khảo về các thành ngữ so sánh tiếng Nga có từ "как" trong sự đối chiếu với các tương đương tiếng Việt có từ "như". Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích cấu trúc - ngữ pháp với lý thuyết ngôn ngữ - văn hóa học, tác giả đã làm sáng tỏ quy luật cấu tạo của mô hình so sánh $A C m B$ và giải mã hệ thống biểu tượng văn hóa dân tộc trong chuẩn so sánh của hai ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị lý luận cho ngôn ngữ học đối chiếu và cung cấp nguồn ngữ liệu hữu ích phục vụ giảng dạy, dịch thuật song ngữ Nga – Việt.