Luận văn: Nhu cầu tin và khả năng đáp ứng cho người dùng tại Thư viện ĐH Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng nhu cầu tin và khả năng đáp ứng của Thư viện Đại học Hà Nội. Đưa ra đánh giá và giải pháp nâng cao hiệu quả phục vụ.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nhu cầu tin của Thư viện Đại học Hà Nội HANU

Việc phân tích và thấu hiểu nhu cầu tin là nền tảng cho mọi hoạt động của thư viện đại học. Tại Thư viện Trường Đại học Hà Nội (HANU), đối tượng người dùng tin rất đa dạng, bao gồm bốn nhóm chính với những đặc điểm và hành vi tìm tin riêng biệt. Nghiên cứu của Cung Thị Thuý Hằng (2011) chỉ ra rằng, việc xác định rõ chân dung từng nhóm người dùng là bước đi chiến lược đầu tiên để xây dựng và phát triển bộ sưu tập tài liệu phù hợp. Nhóm đông đảo nhất là sinh viên và học viên, chiếm tỷ lệ vượt trội, có nhu cầu thông tin phục vụ trực tiếp cho học tập và nghiên cứu ban đầu. Tiếp theo là nhóm cán bộ nghiên cứu và giảng dạy, đóng vai trò nòng cốt trong việc định hình chất lượng đào tạo, đòi hỏi nguồn tin chuyên sâu và cập nhật. Nhóm cán bộ quản lý có nhu cầu tin mang tính chiến lược, phục vụ công tác điều hành. Cuối cùng, nhóm cán bộ hưu trí vẫn duy trì nhu cầu đọc và nghiên cứu, đóng góp kinh nghiệm và tri thức cho các thế hệ sau. Việc nắm bắt sự khác biệt này giúp thư viện không chỉ tối ưu hóa vốn tài liệu mà còn thiết kế các dịch vụ thông tin thư viện chuyên biệt, nâng cao sự hài lòng của người dùng và thúc đẩy văn hóa đọc trong toàn trường.

1.1. Phân tích nhóm người dùng tin là sinh viên học viên HANU

Nhóm sinh viên Đại học Hà Nội và học viên cao học là lực lượng chủ chốt và năng động nhất, chiếm tỷ lệ gần như tuyệt đối trong tổng số người dùng của thư viện. Đặc điểm của nhóm này là tuổi đời trẻ, nhanh nhạy với công nghệ và có nhu cầu tìm tòi, khám phá kiến thức mới rất cao. Nhu cầu thông tin của họ biến đổi rõ rệt theo từng giai đoạn học tập, từ các tài liệu giáo trình cơ bản ở năm đầu đến các công trình nghiên cứu chuyên sâu, tài liệu ngoại văn khi làm khóa luận tốt nghiệp. Theo khảo sát, nhóm này dành nhiều thời gian nhất cho việc học tập và nghiên cứu tại thư viện. Do đặc thù đào tạo đa ngôn ngữ của HANU, sinh viên có khả năng sử dụng tốt ít nhất một ngoại ngữ, thúc đẩy nhu cầu khai thác vốn tài liệu ngoại văn, đặc biệt là tài liệu tiếng Anh, Trung, Pháp, Nhật. Hành vi tìm tin của họ chủ yếu tập trung vào việc tìm kiếm tài liệu phục vụ bài giảng, bài tập lớn và các đề tài nghiên cứu khoa học cấp khoa.

1.2. Đặc điểm nhu cầu tin của giảng viên và cán bộ nghiên cứu

Nhóm giảng viên HANU và cán bộ nghiên cứu (NCGD) là lực lượng nòng cốt, có vai trò quyết định đến chất lượng đào tạo. Nhu cầu tin của nhóm này mang tính chuyên sâu, đòi hỏi thông tin phải có độ tin cậy và tính cập nhật cao. Họ cần truy cập các bài báo khoa học quốc tế, các công trình nghiên cứu mới nhất, và các giáo trình chuyên ngành nâng cao để phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu. Khảo sát cho thấy, 8.2% cán bộ NCGD tham gia đề tài cấp Bộ, cho thấy nhu cầu về thông tin hàn lâm là rất lớn. Do áp lực về thời gian, nhóm này có xu hướng ưu tiên khai thác các cơ sở dữ liệu trực tuyếntài liệu điện tử mà thư viện cung cấp. Hành vi tìm tin của họ không chỉ dừng lại ở việc thu thập thông tin mà còn là quá trình sản sinh ra tri thức mới thông qua các công trình nghiên cứu và biên soạn giáo trình, góp phần làm giàu nguồn lực thông tin nội sinh của nhà trường.

1.3. Nhu cầu thông tin của nhóm cán bộ quản lý và cán bộ hưu trí

Nhóm cán bộ quản lý, dù chiếm tỷ lệ nhỏ, lại có vai trò hoạch định chiến lược. Nhu cầu của họ tập trung vào các văn bản pháp quy, báo cáo tổng kết, tài liệu quản lý giáo dục đại học và thông tin về xu hướng phát triển của các trường đại học trong khu vực và thế giới. Họ cần thông tin chính xác, kịp thời để đưa ra các quyết định điều hành. Trong khi đó, nhóm cán bộ hưu trí, với kinh nghiệm và tri thức tích lũy, vẫn duy trì nhu cầu đọc sách báo để cập nhật kiến thức và tham gia cố vấn. Theo thống kê, 43.2% cán bộ hưu trí vẫn thường xuyên đọc và nghiên cứu tài liệu. Nhóm này ưa chuộng các tài liệu giấy truyền thống và là một nguồn lực quý giá đóng góp vào việc làm phong phú thêm vốn tài liệu của thư viện thông qua các bộ sưu tập cá nhân được hiến tặng.

II. Thách thức về khả năng đáp ứng thông tin của Thư viện HANU

Khả năng đáp ứng của thư viện là yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng của người dùng. Mặc dù Thư viện Đại học Hà Nội đã có những nỗ lực đáng kể trong việc xây dựng nguồn lực thông tin, nghiên cứu thực tiễn vẫn chỉ ra những thách thức không nhỏ. Vấn đề lớn nhất nằm ở sự mất cân đối giữa nhu cầu thực tế của người dùng và vốn tài liệu hiện có, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành mới và tài liệu ngoại văn cập nhật. Khảo sát cho thấy người dùng mong muốn thư viện bổ sung nhiều hơn các tài liệu xuất bản trong 5 năm gần nhất. Hơn nữa, mặc dù thư viện đã đầu tư vào tài liệu điện tử và các cơ sở dữ liệu trực tuyến, tỷ lệ khai thác vẫn còn thấp. Nguyên nhân chính đến từ việc người dùng, đặc biệt là sinh viên, chưa có thói quen và kỹ năng thông tin để sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên số này. Thêm vào đó, các rào cản về cơ sở vật chất và chính sách phục vụ cũng ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ thư viện, đòi hỏi một chiến lược cải tiến toàn diện để thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu và khả năng đáp ứng.

2.1. Sự mất cân đối giữa vốn tài liệu và nhu cầu thực tế

Một trong những thách thức lớn nhất là sự chênh lệch giữa vốn tài liệu hiện có và nhu cầu đa dạng của người dùng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong khi nhu cầu về tài liệu ngôn ngữ chiếm 60.5%, thì các ngành mới như Kinh tế (11.7%) và Công nghệ thông tin (5.8%) lại chưa được đáp ứng tương xứng. Đặc biệt, người dùng có nhu cầu rất cao về các tài liệu xuất bản gần đây. Tuy nhiên, theo Bảng 26 trong luận văn gốc, khả năng đáp ứng của thư viện đối với các tài liệu xuất bản trong vòng 5 năm trở lại là chưa cao. Sự thiếu hụt các tài liệu chuyên khảo, sách tham khảo cập nhật và tạp chí khoa học quốc tế uy tín làm giảm chất lượng dịch vụ thư viện và ảnh hưởng trực tiếp đến công tác học tập, nghiên cứu của cả sinh viên và giảng viên.

2.2. Hạn chế trong việc khai thác nguồn tài liệu điện tử

Thư viện Đại học Hà Nội đã có những bước tiến trong việc xây dựng nguồn tài liệu điện tử và truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Tuy nhiên, hiệu quả khai thác nguồn tài nguyên quý giá này còn rất hạn chế. Theo thống kê, chỉ có nhóm cán bộ NCGD (60.4%) là có thói quen sử dụng, trong khi sinh viên và các nhóm khác vẫn chủ yếu dựa vào tài liệu giấy truyền thống. Nguyên nhân sâu xa nằm ở việc thiếu kỹ năng thông tin cần thiết để tìm kiếm và đánh giá thông tin số. Người dùng chưa được trang bị đầy đủ các phương pháp tra cứu hiệu quả, dẫn đến việc e ngại tiếp cận và khai thác thư viện số. Đây là một sự lãng phí tài nguyên và là rào cản lớn trong bối cảnh chuyển đổi số thư viện đang là xu thế tất yếu.

III. Phương pháp khảo sát nhu cầu tin tại Thư viện Đại học Hà Nội

Để có được bức tranh toàn diện và khách quan về nhu cầu tin, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ và đa dạng. Nền tảng của nghiên cứu là phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với các chủ trương của Đảng và Nhà nước về đổi mới giáo dục đại học. Việc khảo sát nhu cầu tin không chỉ dừng lại ở một công cụ duy nhất mà là sự tổng hòa của nhiều phương pháp cụ thể. Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi được triển khai rộng rãi, phát ngẫu nhiên cho tất cả các nhóm đối tượng người dùng tin, từ sinh viên Đại học Hà Nội đến giảng viên HANU và cán bộ quản lý. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học để lượng hóa các xu hướng. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn trực tiếp và quan sát thực tế tại thư viện giúp nắm bắt sâu hơn hành vi tìm tin và những rào cản mà người dùng gặp phải. Sự kết hợp này đảm bảo các kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao, là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng đáp ứng của thư viện.

3.1. Thiết kế và triển khai công cụ điều tra bằng phiếu hỏi

Công cụ chính của nghiên cứu là phiếu điều tra, được thiết kế để thu thập thông tin định lượng về nhiều khía cạnh của nhu cầu tin. Các câu hỏi tập trung vào: nội dung lĩnh vực khoa học người dùng quan tâm (Bảng 10), ngôn ngữ tài liệu ưu tiên (Bảng 11), loại hình tài liệu thường sử dụng (Bảng 12), và thói quen, tần suất đến thư viện. Phiếu được phát ngẫu nhiên cho một số lượng mẫu đủ lớn, đại diện cho bốn nhóm người dùng chính, đảm bảo tính khái quát của dữ liệu. Kết quả từ phiếu hỏi là nguồn dữ liệu gốc, giúp định lượng hóa các xu hướng và xác định những lĩnh vực mà vốn tài liệu của thư viện cần được ưu tiên bổ sung và phát triển.

3.2. Sử dụng phương pháp phỏng vấn và quan sát hành vi tìm tin

Để bổ sung cho dữ liệu định lượng, nghiên cứu đã tiến hành các cuộc phỏng vấn sâu với đại diện các nhóm người dùng. Phương pháp này giúp làm rõ những lý do đằng sau các con số, chẳng hạn như tại sao người dùng ít khai thác tài liệu điện tử hay những khó khăn cụ thể khi tra cứu OPAC. Đồng thời, phương pháp quan sát trực tiếp tại các phòng đọc, phòng máy tính đã ghi nhận lại hành vi tìm tin một cách tự nhiên. Việc quan sát giúp phát hiện các vấn đề thực tế như cách người dùng tương tác với không gian thư viện, những trở ngại trong việc định vị tài liệu trên giá sách. Những dữ liệu định tính này cung cấp một góc nhìn sâu sắc, giúp các giải pháp đề xuất không chỉ dựa trên số liệu mà còn bám sát vào trải nghiệm thực tế của người dùng.

IV. Kết quả phân tích nhu cầu tin và mức độ đáp ứng thực tế

Kết quả từ cuộc khảo sát nhu cầu tin đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về mong muốn của người dùng tại Thư viện Đại học Hà Nội. Phân tích dữ liệu cho thấy nhu cầu thông tin của người dùng tập trung mạnh mẽ vào lĩnh vực ngôn ngữ (60.5%), phản ánh đúng đặc thù đào tạo của trường. Tuy nhiên, một xu hướng đáng chú ý là sự gia tăng nhu cầu đối với các ngành kinh tế, công nghệ thông tin và quốc tế học, đòi hỏi thư viện phải nhanh chóng điều chỉnh chiến lược phát triển bộ sưu tập. Về ngôn ngữ, tài liệu tiếng Việt vẫn là nền tảng, nhưng nhu cầu sử dụng tài liệu tiếng Anh (79.0%) và tiếng Trung (50.0%) là rất lớn và cấp thiết. Về loại hình, sách in truyền thống vẫn được ưa chuộng nhất, nhưng tài liệu điện tử và các bài báo khoa học từ cơ sở dữ liệu trực tuyến đang dần trở nên quan trọng với nhóm giảng viên. Đáng tiếc, mức độ đáp ứng của thư viện chưa thực sự theo kịp những nhu-cầu-này, tạo ra một khoảng trống cần được lấp đầy để nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện.

4.1. Phân tích nhu cầu theo lĩnh vực khoa học và ngôn ngữ tài liệu

Dữ liệu từ Bảng 10 cho thấy sự thống trị của nhu cầu về ngôn ngữ học. Tuy nhiên, sự vươn lên của các ngành đào tạo mới đã tạo ra một phổ nhu cầu rộng hơn. Các sinh viên Đại học Hà Nộigiảng viên HANU ngày càng cần nhiều tài liệu về quản trị kinh doanh, tài chính, du lịch và công nghệ thông tin. Về mặt ngôn ngữ (Bảng 11), bên cạnh tiếng Việt, nhu cầu về tài liệu tiếng Anh là cao nhất, theo sau là các ngôn ngữ có số lượng sinh viên đông đảo như Trung, Nhật, Pháp. Điều này đặt ra yêu cầu cho thư viện phải đa dạng hóa nguồn lực thông tin ngoại văn, không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng và tính cập nhật.

4.2. Đánh giá nhu cầu theo loại hình và thời gian xuất bản tài liệu

Sách in, bao gồm sách tiếng Việt (27%) và sách ngoại văn (24%), vẫn là loại hình được yêu cầu nhiều nhất (Bảng 12). Đây là nguồn tài liệu cốt lõi, không thể thiếu trong môi trường học thuật. Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng là nhu cầu cao của nhóm NCGD đối với luận văn, luận án (74%) và tạp chí khoa học, cho thấy tầm quan trọng của nguồn tin hàn lâm. Một yếu tố khác có tính quyết định là thời gian xuất bản. Người dùng thể hiện mong muốn rõ rệt được tiếp cận với các tài liệu mới, được xuất bản trong khoảng 5-10 năm gần đây (Bảng 13), vì tri thức trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ và kinh tế, thay đổi rất nhanh. Khả năng đáp ứng của thư viện đối với tiêu chí này cần được cải thiện một cách rõ rệt.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin thư viện HANU

Từ những phân tích về thực trạng, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin thư viện. Trọng tâm của các giải pháp này là thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu tinkhả năng đáp ứng của thư viện. Giải pháp cốt lõi là phải đa dạng hóa nguồn lực thông tin, ưu tiên bổ sung tài liệu cho các ngành học mới và tăng cường nguồn tài liệu ngoại văn cập nhật. Song song đó, việc phát triển và nâng cao chất lượng các sản phẩm dịch vụ là vô cùng cần thiết. Thư viện cần xây dựng các dịch vụ thông tin theo yêu cầu, biên soạn thư mục chuyên đề, và đẩy mạnh các hoạt động marketing để quảng bá tài nguyên. Đặc biệt, giải pháp mang tính đột phá là đào tạo người dùng tin. Việc tổ chức các lớp hướng dẫn kỹ năng thông tin, kỹ năng khai thác cơ sở dữ liệu trực tuyến sẽ giúp người dùng khai thác tối đa tiềm năng của thư viện số. Cuối cùng, việc nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thư viện là yếu tố con người, đảm bảo cho mọi cải tiến được thực thi hiệu quả.

5.1. Tối ưu hóa chính sách phát triển bộ sưu tập tài liệu

Giải pháp nền tảng là phải thay đổi chính sách phát triển bộ sưu tập. Thư viện cần xây dựng một chính sách bổ sung linh hoạt, dựa trên kết quả khảo sát nhu cầu tin định kỳ. Ưu tiên ngân sách cho việc mua các tài liệu chuyên ngành mới, các tạp chí khoa học quốc tế uy tín, và các đầu sách ngoại văn được xuất bản gần đây. Bên cạnh việc mua, cần đẩy mạnh các hoạt động trao đổi tài liệu với các thư viện khác và khuyến khích các nguồn tài trợ, hiến tặng. Việc này không chỉ làm phong phú vốn tài liệu mà còn đảm bảo nguồn tin luôn phù hợp và cập nhật với chương trình đào tạo và định hướng nghiên cứu của nhà trường.

5.2. Đẩy mạnh hoạt động đào tạo và trang bị kỹ năng thông tin

Để giải quyết vấn đề khai thác kém hiệu quả nguồn tài nguyên số, giải pháp trọng tâm là đào tạo người dùng. Thư viện cần phối hợp với các khoa để tích hợp các buổi huấn luyện kỹ năng thông tin vào chương trình học chính khóa cho sinh viên năm nhất. Nội dung đào tạo cần tập trung vào: phương pháp tra cứu trên OPAC và các cơ sở dữ liệu trực tuyến, kỹ năng đánh giá nguồn tin, và cách sử dụng các công cụ quản lý tài liệu tham khảo. Đối với giảng viên, có thể tổ chức các workshop chuyên sâu. Việc trang bị cho người dùng những kỹ năng này không chỉ giúp họ học tập và nghiên cứu hiệu quả hơn mà còn tối ưu hóa giá trị đầu tư vào tài liệu điện tử của thư viện.

5.3. Nâng cao năng lực cán bộ và hiện đại hóa dịch vụ thư viện

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của mọi hoạt động. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và tin học cho đội ngũ cán bộ thư viện. Một cán bộ thư viện chuyên nghiệp, thân thiện và am hiểu nhu cầu người dùng sẽ cải thiện đáng kể sự hài lòng của người dùng. Song song đó, cần tiếp tục hiện đại hóa các dịch vụ thông tin thư viện, hướng tới mô hình phục vụ lấy người dùng làm trung tâm. Điều này bao gồm việc cải tiến giao diện website, phát triển các dịch vụ trực tuyến như gia hạn, đặt mượn tài liệu qua mạng, và cung cấp hỗ trợ tra cứu từ xa.

VI. Hướng tới chuyển đổi số thư viện Tương lai cho Đại học Hà Nội

Bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu thế đổi mới giáo dục đại học đặt ra yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi số thư viện. Đây không chỉ là việc số hóa tài liệu mà là một quá trình thay đổi toàn diện về tư duy, quy trình hoạt động và phương thức phục vụ. Tương lai của Thư viện Đại học Hà Nội gắn liền với việc xây dựng một thư viện số hiện đại, nơi nguồn lực thông tin không bị giới hạn bởi không gian vật lý. Việc này đòi hỏi sự đầu tư chiến lược vào hạ tầng công nghệ, các cơ sở dữ liệu trực tuyến chất lượng cao và các phần mềm quản lý thư viện thông minh. Quá trình chuyển đổi số thư viện sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động thông tin - thư viện, cung cấp trải nghiệm liền mạch cho người dùng, và khẳng định vai trò trung tâm của thư viện trong hệ sinh thái học thuật của nhà trường. Đây là con đường tất yếu để Thư viện HANU đáp ứng tốt hơn nhu cầu tin ngày càng cao và đa dạng, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu theo chuẩn quốc tế.

6.1. Xây dựng lộ trình phát triển thư viện số và thư viện thông minh

Để chuyển đổi số thư viện thành công, cần xây dựng một lộ trình rõ ràng với các mục tiêu cụ thể theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung vào việc số hóa các tài liệu nội sinh có giá trị cao như luận án, luận văn, đề tài nghiên cứu khoa học. Tiếp theo là mở rộng quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến quốc tế, đa ngành. Về lâu dài, mục tiêu là xây dựng một hệ thống thư viện số tích hợp, cho phép người dùng tìm kiếm liên thông trên tất cả các nguồn tài nguyên (cả in ấn và điện tử) chỉ với một giao diện duy nhất. Lộ trình này cần sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo nhà trường về chính sách và nguồn lực đầu tư.

6.2. Vai trò của cán bộ thư viện trong kỷ nguyên chuyển đổi số

Trong bối cảnh chuyển đổi số, vai trò của cán bộ thư viện sẽ thay đổi sâu sắc. Họ không còn đơn thuần là người quản lý sách mà trở thành chuyên gia thông tin, người hướng dẫn, tư vấn và hỗ trợ người dùng trong môi trường số. Cán bộ thư viện cần được trang bị các kỹ năng mới về quản trị dữ liệu, phân tích thông tin, marketing số và kỹ năng giảng dạy. Họ sẽ là cầu nối quan trọng, giúp người dùng vượt qua những rào cản công nghệ để khai thác hiệu quả nguồn lực thông tin số. Do đó, đầu tư vào phát triển con người là yếu tố then chốt, quyết định sự thành bại của quá trình chuyển đổi số thư viện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ NHU CẦU TIN 1.1 KHÁI QUÁT VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI Trường Đại học Hà Nội được thành lập ngày 16/07/1959 theo Nghị định số 376/NĐ – BGD do thứ trưởng Nguyễn Khánh Toàn ký. Hơn 50 năm xây dựng và phát triển , trường Đại học Hà Nội đã trải qua 3 giai đoạn chính: - Giai đoạn 1959 – 1966: Trường bổ túc Ngoại ngữ - Xây dựng quy trình tối ưu về chuyên tu ngoại ngữ cấp tốc và đặt cơ sở phương pháp đào tạo ngoại ngữ cho người Việt. - Giai đoạn 1966 – 2000: Trường Đại học Ngoại ngữ - Quá trình phấn đấu bền bỉ đạt chất lượng cao về đào tạo chuyên ngành ngoại ngữ. - Giai đoạn từ 2000 đến nay: Trường Đại học Hà Nội - Từ đại học đơn ngành tiến lên xây dựng đại học đa ngành trên thế mạnh về ngoại ngữ.

Trường Đại học Hà Nội là cơ sở đào tạo và cung cấp nguồn nhân lực trình độ đại học, sau đại học đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong và ngoài nước. Ngoài ra, Trường Đại học Hà Nội được Bộ Giáo dục và Đào tạo giao nhiệm vụ đào tạo ngoại ngữ cho lưu học sinh, nghiên cứu sinh, thực tập sinh đi học nước ngoài; bồi dưỡng, nâng cao trình độ ngoại ngữ cho cán bộ chuyên môn, cán bộ quản lý của các bộ, ban, ngành trung ương và địa phương trong cả nước. Trường Đại học Hà Nội có khả năng giảng dạy các ngoại ngữ: Anh, Nga, Pháp, Trung Quốc, Đức, Nhật, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Italia, Hàn Quốc, Bungari, Hung-ga-ri, Séc, Slô-văk, Ru-ma-ni, Thái, A Rập v. Trong số các ngoại ngữ nêu trên có 10 chuyên ngành tiếng đào tạo cử nhân ngoại ngữ, 4 chuyên ngành tiếng đào tạo thạc sỹ và tiến sỹ.

15 Trường Đại học Hà Nội đã triển khai đào tạo cử nhân các chuyên ngành khác dạy bằng ngoại ngữ từ năm 2002: ngành Quản trị kinh doanh, Du lịch, Quốc tế học, Khoa học máy tính, Tài chính-ngân hàng, Kế toán (giảng dạy bằng tiếng Anh); ngành Khoa học máy tính (giảng dạy bằng tiếng Nhật). Ngoài ra, Trường còn đào tạo cử nhân ngành Việt Nam học cho người nước ngoài. Trong tương lai sẽ mở thêm những chuyên ngành đào tạo khác bằng ngoại ngữ mà thị trường lao động trong và ngoài nước đang có nhu cầu cao. Thực hiện phương châm mở rộng quy mô, đa dạng hóa loại hình đào tạo đi đôi với nâng cao chất lượng đào tạo.

Mục tiêu đào tạo của Nhà trường không chỉ cung cấp kiến thức mà còn coi trọng định hướng phát triển năng lực làm việc cho sinh viên. Trường Đại học Hà Nội từng bước hội nhập giáo dục quốc tế, tăng cường ứng dụng công nghệ tiên tiến, cải tiến nội dung và phương pháp đào tạo nhằm trang bị cho người học kỹ năng làm việc, kỹ năng vận dụng sáng tạo kiến thức chuyên môn và khả năng thích ứng với môi trường hoạt động nghề nghiệp trong tương lai. Trường Đại học Hà Nội phấn đấu trở thành trường đại học nghiên cứu ngang tầm các nước có nền giáo dục phát triển trong khu vực và trên thế giới. Nghiên cứu ứng dụng là nhiệm vụ trọng tâm của nhà trường.

Thế mạnh về nghiên cứu khoa học ngoại ngữ, trong đó có phương pháp giảng dạy ngoại ngữ cho các trường chuyên ngữ, nghiên cứu giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành, nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ, văn hóa-văn minh vv… đã được khẳng định. Nhà trường là cơ quan chủ quản của “Tạp chí Khoa học Ngoại ngữ” - tạp chí chuyên ngành duy nhất của Việt Nam nghiên cứu về khoa học ngoại ngữ. Nhà trường có các trung tâm đào tạo, viện nghiên cứu đáp ứng nhu cầu của xã hội như: Trung tâm Ngôn ngữ và Văn hóa Việt Nam; Trung tâm Tư liệu 16 và Tiếng Anh Chuyên ngành;Trung tâm Đào tạo Từ xa; Trung tâm Dịch thuật; Trung tâm Công nghệ-Thông tin; Viện Nghiên cứu Xã hội và Phát triển. Trường Đại học Hà Nội đã ký kết hợp tác đào tạo với trên 30 trường đại học nước ngoài; có quan hệ đối ngoại với trên 60 tổ chức, cơ sở giáo dục quốc tế; có quan hệ trực tiếp với hầu hết các đại sứ quán nước ngoài tại Việt Nam; tham gia các hoạt động văn hóa đối ngoại, giao lưu ngôn ngữ-văn hóa với nhiều tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt nam và quốc tế.

Vận dụng phương châm đổi mới của Đảng và Nhà nước về hiện đại hoá, hội nhập để phát triển, đồng thời bảo tồn được bản sắc riêng. Tận dụng trí tuệ và kinh nghiệm chuyên môn của đội ngũ cán bộ lão thành kết hợp với phát huy tính năng động, sáng tạo của lực lượng chuyên môn trẻ. Đảng uỷ và Ban giám hiệu đã xây dựng được một chiến lược phát triển Nhà trường từ năm 2000 đến 2020 với những đường nét chính là: “Xây dựng Trường Đại học Hà Nội thành một trường trọng điểm quốc gia về ngoại ngữ - xã hội nhân văn có hệ thống chương trình, chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và tư vấn đạt tiêu chuẩn khu vực và quốc tế, đồng thời từng bước phát triển theo hướng một trường đại học đa ngành trên cơ sở tận dụng tối đa thế mạnh vốn có về ngoại ngữ”[1, tr 50]. Những thành tích đã đạt được - Thành tích trong đào tạo: trong hơn 50 năm Trường Đại học Hà Nội đã bồi dưỡng ngoại ngữ cho trên 30.000 thực tập sinh và nghiên cứu sinh, 40.000 cán bộ quản lý, khoa học kỹ thuật; đào tạo trên 30.000 cán bộ phiên dịch, giáo viên ngoại ngữ hệ chính quy; đào tạo 40.000 cử nhân ngoại ngữ hệ tại chức và từ xa.

- Thành tích trong nghiên cứu khoa học: Nhà trường đã biên soạn trên 80 chương trình cho các hệ đào tạo và các chương trình bộ môn, môn học; biên soạn chỉnh 17 lý 150 giáo trình; triển khai trên 90 đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, 920 đề tài cấp Trường; tổ chức hàng trăm Hội nghị khoa học quốc tế, Hội nghị khoa học ngành và Hội nghị khoa học cấp Trường; đã ra 65 số “Nội san Ngoại ngữ” và “Tạp chí Khoa học Ngoại ngữ” với hàng trăm bài viết, công trình nghiên cứu về phương pháp giảng dạy ngoại ngữ, đối chiếu ngôn ngữ dịch thuật,. - Thành tích trong hợp tác quốc tế: Trường có quan hệ, hợp tác trong đào tạo và nghiên cứu khoa học với trên 60 trường đại học, viên nghiên cứu và các tổ chức quốc tế. - Thành tích trong xây dựng cơ sở vật chất: Từ trường Bồi dưỡng ngoại ngữ với cơ sở vật chất nghèo nàn, nhiều lần đi sơ tán trong chiến tranh, trải qua hơn 50 năm phấn đấu không ngừng với sự nỗ lực to lớn của nhiều thế hệ cán bộ giáo viên, sinh viên đến nay Trường Đại học Hà Nội đã trở thành cơ sở đào tạo khang trang với 7 khu giảng đường, khu làm việc, ký túc xá, hội trường, sân vận động, nhà ăn tập thể,. với nhiều trang thiết bị hiện đại và cảnh quan xanh - sạch - đẹp tạo môi trường thân thiện mang tính văn hóa sư phạm cao.

Chức năng và nhiệm vụ: - Đào tạo cử nhân ngoại ngữ chuyên ngành I và II - Đào tạo cử nhân Quản trị kinh doanh, Quốc tế học, Du lịch, Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Công nghệ thông tin (dạy bằng ngoại ngữ) - Đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành ngoại ngữ - Đào tạo cử nhân Việt Nam học và tiếng Việt cho người nước ngoài - Đào tạo chuyên tu đại học, văn bằng 2 - Bồi dưỡng ngoại ngữ cho lưu học sinh, nghiên cứu sinh, thực tập sinh - Nghiên cứu khoa học ngoại ngữ, phương pháp và công nghệ dạy ngoại ngữ 18 Cơ cấu tổ chức: Cơ cấu tổ chức của Trường Đại học Hà Nội bao gồm Đảng uỷ, Ban giám hiệu, Công đoàn, Đoàn TNCSHCM, Hội sinh viên, Ban thanh tra giáo dục, Ban thanh tra nhân dân, 18 khoa, 03 bộ môn chung, 09 phòng,ban chức năng, 10 trung tâm, dự án và 02 đơn vị phục vụ, 01 viện nghiên cứu và các Hội đồng gồm: - Hội đồng Trường - Hội đồng Khoa học Trường - Các hội đồng chuyên môn * Các phòng, ban chức năng: Phòng Tổ chức cán bộ; Phòng Hành chính tổng hợp; Phòng Đào tạo; Phòng Quản lý khoa học; Phòng Tài vụ; Phòng Thiết bị - Kỹ thuật; Phòng Quan hệ quốc tế; Phòng Quản trị; Ban bảo vệ; * Các Khoa: Khoa tiếng Anh; Tiếng Nga; Tiếng Trung Quốc; Tiếng Pháp; Tiếng Nhật, Tiếng Đức; Tiếng Hàn Quốc; Tiếng Italia; Tiếng Tây Ban Nha; Tiếng Bồ Đào Nha; Khoa Sau đại học; Đào tạo tại chức; Giáo dục chính trị; Việt Nam học; Đại Cương; Quản trị kinh doanh và du lịch; Quốc tế học và Công nghệ thông tin (Khoa học máy tính) * Các bộ môn chung: Bộ môn Ngữ văn Việt Nam; Bộ môn Tin học; Bộ môn Giáo dục Thể chất - Quốc Phòng. * Các Trung tâm và cơ sở phục vụ: Thư viện; TT tư vấn sinh viên; TT tiếng Việt thực hành; TT tiếng Anh chuyên ngành; TT dịch thuật; TT đào tạo từ xa; TT kiểm tra - kiềm định chất lượng; TT ngôn ngữ và văn hoá Thái Lan; TT giáo dục quốc tế; Viện xã hội và phát triển; Dự án Latrobe; Xưởng in; Nhà ăn sinh viên. 19 * Các tổ chức đoàn thể: Đảng uỷ; Công đoàn; Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh; Hội sinh viên * Các ban công tác: Thanh tra Nhân dân; Thanh tra giáo dục; Công tác Học sinh – sinh viên; Phòng chống Ma tuý, tội phạm, HIV-AIDS, An toàn giao thông, Dân số - kế hoạch hoá gia đình, Bảo hộ lao động 1.2 QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI Thư viện Trường Đại học Hà Nội ra đời vào năm 1949 cùng với sự ra đời của trường Đại học Hà Nội. Thư viện là một trong 10 Trung tâm góp phần cơ bản tạo nên cơ cấu tổ chức của Nhà trường và nằm dưới sự điều hành trực tiếp của Ban giam hiệu trường.

Trải qua hơn 50 năm xây dựng và trưởng thành Thư viện Trường Đại học Hà Nội đã có những bước chuyển mình đáng kể nhằm từng bước phục vụ tốt hơn nhu cầu tin của cán bộ, giảng viên và sinh viên toàn Trường. Năm 2003, Thư viện chuyển đổi hoàn toàn từ một thư viện truyền thống sang hoạt động theo mô hình thư viện mở hướng tới một thư viện điện tử, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin trong việc tổ chức quản lý và khai thác nguồn lực thông tin cũng như phương thức tổ chức phục vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ