Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chăm sóc giảm nhẹ (CSGN) là biện pháp cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh và gia đình người bệnh – những người đang đối mặt với các vấn đề sức khỏe đe dọa tính mạng – thông qua việc ngăn ngừa và làm giảm gánh nặng chịu đựng bằng cách nhận biết sớm, đánh giá toàn diện và điều trị đau cùng các vấn đề thể lực, tâm lý xã hội và tâm linh. Hiện nay, WHO đang khuyến cáo các quốc gia thành viên củng cố và tích hợp CSGN vào hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia, đặc biệt đối với hai nhóm bệnh lý trọng tâm là ung thư và HIV/AIDS.

Gánh nặng bệnh tật do ung thư trên toàn cầu đang gia tăng nhanh chóng. Theo thống kê của GLOBOCAN năm 2020, toàn cầu ghi nhận hơn 19,3 triệu ca mắc mới và gần 10 triệu ca tử vong do ung thư. Dự báo đến năm 2060, nhu cầu CSGN vào cuối cuộc đời sẽ tăng gấp đôi so với năm 2016, trong đó bệnh nhân ung thư chiếm khoảng 30% tổng số người trưởng thành có nhu cầu CSGN. Mặc dù vậy, hiện chỉ có khoảng 14% số người cần CSGN trên toàn thế giới được đáp ứng dịch vụ.

Tại Việt Nam, các bệnh không lây nhiễm chiếm tới 74,3% tổng gánh nặng bệnh tật, trong đó ung thư nằm trong nhóm 10 nguyên nhân hàng đầu. Năm 2020, ước tính cả nước có 182.563 ca mắc mới và 122.690 ca tử vong do ung thư (tương đương tỷ suất 159 ca mắc mới và 106 ca tử vong trên 100.000 dân), xếp thứ 91/185 về tỷ suất mắc mới và 50/185 về tỷ suất tử vong trên thế giới. Dù các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị ung thư đã có nhiều tiến bộ, công tác CSGN vẫn chưa phát triển tương xứng; theo báo cáo của The Economist Intelligence Unit, trong giai đoạn 2006–2015, toàn Việt Nam mới chỉ có 13 bệnh viện và phòng khám cung cấp dịch vụ CSGN.

Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu (TT YHHN & UB) thuộc Bệnh viện Bạch Mai là cơ sở chuyên khoa tuyến cuối tiếp nhận chẩn đoán và điều trị đa dạng các mặt bệnh ung thư với lưu lượng trung bình 200–250 bệnh nhân mỗi tháng. Dù Trung tâm đã thành lập đơn vị điều trị chống đau và chăm sóc giảm nhẹ riêng biệt, nhưng trước năm 2022 chưa có công trình nghiên cứu nào đánh giá toàn diện thực trạng nhu cầu CSGN cũng như các yếu tố ảnh hưởng ở nhóm bệnh nhân điều trị nội trú tại đây.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Mô tả nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ của người bệnh ung thư tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai năm 2022 và xác định một số yếu tố ảnh hưởng.
  • Câu hỏi nghiên cứu: Thực trạng nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ của bệnh nhân ung thư tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai là gì và những yếu tố nào liên quan đến các nhu cầu này?
  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Nghiên cứu định lượng: Người bệnh từ 18 tuổi trở lên, được chẩn đoán mắc ung thư, đang điều trị nội trú tại 3 đơn vị: Hóa chất, Xạ trị và Phẫu thuật; không mắc các rối loạn tâm thần hoặc nhận thức nghiêm trọng.
    • Nghiên cứu định tính: Bệnh nhân ung thư nội trú; cán bộ y tế thuộc Đơn vị chống đau và CSGN có thâm niên từ 2 năm trở lên; lãnh đạo Trung tâm YHHN & UB.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực hiện tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai; thời gian thu thập số liệu từ tháng 07/2022 đến tháng 09/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Đề tài vận dụng định nghĩa, nguyên tắc và phân loại đối tượng CSGN của WHO kết hợp các khái niệm ung thư học lâm sàng:

  • Phân loại giai đoạn bệnh: Chia theo hệ thống TNM thành giai đoạn sớm (giai đoạn 0, I) tiến triển chậm và giai đoạn muộn (giai đoạn III, IV) tiến triển nhanh; phân loại theo diễn tiến điều trị thành điều trị ban đầu và điều trị tái phát.
  • Các khía cạnh chăm sóc giảm nhẹ: Đánh giá trên 7 lĩnh vực cốt lõi gồm: (1) Hỗ trợ thể chất, (2) Hỗ trợ tâm lý/tinh thần, (3) Hỗ trợ thông tin y tế, (4) Hỗ trợ giao tiếp và quan hệ, (5) Hỗ trợ hoạt động hằng ngày, (6) Hỗ trợ tự chủ cá nhân, (7) Hỗ trợ tài chính.
  • Khung phân tích yếu tố ảnh hưởng: Khung lý thuyết giả định nhu cầu CSGN chịu tác động bởi 3 nhóm yếu tố: Đặc điểm nhân khẩu – xã hội học (tuổi, giới tính, dân tộc, hôn nhân, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập), Đặc điểm bệnh lý (loại ung thư, giai đoạn bệnh, giai đoạn điều trị, phương pháp can thiệp) và Yếu tố môi trường bệnh viện (nhân lực, cơ sở vật chất, thuốc và trang thiết bị).

Tổng quan và lựa chọn công cụ đo lường

Tác giả tiến hành so sánh 3 bộ công cụ đo lường nhu cầu CSGN phổ biến trên thế giới trước khi lựa chọn công cụ khảo sát:

STT Tên bộ công cụ Đối tượng nghiên cứu Ưu điểm Nhược điểm
1 Bảng câu hỏi đánh giá nhu cầu chăm sóc bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối (NA-ACP) Bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối Độ tin cậy cao ($\alpha = 0,90$); sử dụng rộng rãi tại châu Âu. 132 mục; chưa chuẩn hóa tiếng Việt; chỉ áp dụng cho giai đoạn cuối.
2 Khảo sát nhu cầu chăm sóc hỗ trợ của bệnh nhân ung thư (SCNS-SF34) Bệnh nhân ung thư 34 mục; độ tin cậy cao ($\alpha = 0,86 - 0,96$); đã áp dụng tại Việt Nam và Trung Quốc. Chưa chuẩn hóa tiếng Việt chính thức; chỉ đánh giá 5/7 khía cạnh theo WHO.
3 Bảng câu hỏi Vấn đề và nhu cầu trong CSGN rút gọn (PNPC-sv) Bệnh nhân ung thư ở mọi giai đoạn 33 mục; độ tin cậy cao ($\alpha = 0,88$); đánh giá đầy đủ 7/7 khía cạnh theo WHO; đã áp dụng tại Trung Quốc, Indonesia, Việt Nam. Cần điều chỉnh và thử nghiệm ngôn ngữ cho phù hợp với ngữ cảnh thực tế.

Tác giả lựa chọn phát triển bộ câu hỏi dựa trên PNPC-sv rút gọn vì tính toàn diện trong việc bao quát cả 7 khía cạnh nhu cầu và khả năng áp dụng linh hoạt cho bệnh nhân ở các giai đoạn bệnh khác nhau.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional design) kết hợp phương pháp định lượng và định tính.
  • Cỡ mẫu định lượng: Áp dụng công thức ước tính cỡ mẫu cho một tỷ lệ: $$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \times p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó: mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ứng với $Z = 1,96$; sai số tuyệt đối $d = 0,07$; tỷ lệ $p = 0,763$ (tham khảo từ nghiên cứu năm 2019 của Trần Thị Liên và Lê Thanh Tùng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình). Cỡ mẫu tối thiểu tính toán được là 142 bệnh nhân.
  • Phương pháp chọn mẫu định lượng: Chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống từ danh sách bệnh nhân điều trị nội trú tại 3 đơn vị chuyên khoa (Hóa chất, Xạ trị, Phẫu thuật), phân bổ đồng đều khoảng 48 bệnh nhân trên mỗi đơn vị.
  • Mẫu và phương pháp chọn mẫu định tính: Chọn mẫu chủ đích (purposive sampling) với quy mô từ 8 đến 13 người, bao gồm: 01 lãnh đạo Trung tâm (Giám đốc/Phó Giám đốc), 02 cán bộ y tế thuộc Đơn vị chống đau và CSGN (>2 năm kinh nghiệm), và 05–10 bệnh nhân ung thư nội trú.
Nhóm đối tượng định tính Số lượng Tiêu chí lựa chọn
Lãnh đạo Trung tâm 01 người Giám đốc hoặc Phó Giám đốc Trung tâm YHHN & UB
Cán bộ y tế 02 người Công tác tại Đơn vị chống đau & CSGN có $\ge 2$ năm kinh nghiệm
Bệnh nhân ung thư 05–10 người Đang điều trị nội trú tại 3 đơn vị, tự nguyện tham gia và có khả năng cung cấp thông tin

Công cụ thu thập và xử lý số liệu

  • Bộ câu hỏi định lượng: Gồm 51 câu hỏi, chia làm 2 phần: Phần A thu thập 12 biến số nhân khẩu và bệnh lý; Phần B gồm 39 tiểu mục thuộc 7 lĩnh vực nhu cầu CSGN, đo lường bằng thang Likert 3 mức độ (1: Chưa có nhu cầu, 2: Nhu cầu thấp, 3: Nhu cầu cao).
  • Tiêu chuẩn xác định có nhu cầu: Điểm số được nhị phân hóa (Mức 1 = Không có nhu cầu; Mức 2 và 3 = Có nhu cầu). Tiêu chuẩn xác định có nhu cầu theo từng lĩnh vực: Thể chất ($\ge 8/10$ mục), Tâm lý/tinh thần ($\ge 8/10$ mục), Thông tin y tế ($\ge 5/7$ mục), Giao tiếp ($\ge 2/3$ mục), Hoạt động hằng ngày ($\ge 2/3$ mục), Tự chủ cá nhân ($\ge 2/3$ mục), Tài chính ($\ge 2/3$ mục). Người bệnh được xác định có nhu cầu CSGN chung khi có nhu cầu tại $\ge 3$ khía cạnh.
  • Xử lý số liệu: Nhập và làm sạch dữ liệu bằng phần mềm EpiData 3.1; phân tích thống kê mô tả và mô hình hồi quy logistic đơn biến bằng SPSS 20.0, ngưỡng ý nghĩa thống kê xác định tại $p < 0,05$. Dữ liệu phỏng vấn sâu được gỡ băng, mã hóa và phân tích theo chủ đề.
  • Kiểm soát sai số và đạo đức: Thử nghiệm bộ câu hỏi trước khi điều tra chính thức; thiết lập ràng buộc dữ liệu trong EpiData và kiểm tra chéo ngẫu nhiên 15% số phiếu nhập; giới hạn thời gian nhớ lại trong các câu hỏi hành vi. Đề tài được thông qua bởi Hội đồng Đạo đức Trường Đại học Y tế công cộng, tuân thủ nguyên tắc đồng thuận tự nguyện và bảo mật danh tính.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề và Mục tiêu nghiên cứu

Phần này làm rõ cơ sở thực tiễn của sự thiếu hụt dịch vụ CSGN tại Việt Nam trong bối cảnh tỷ lệ mắc mới và tử vong do ung thư ngày càng tăng. Tác giả nhấn mạnh khoảng trống nghiên cứu tại Trung tâm YHHN & UB – Bệnh viện Bạch Mai, từ đó xác lập mục tiêu nghiên cứu mô tả thực trạng nhu cầu CSGN và các yếu tố ảnh hưởng nhằm tạo căn cứ khoa học cho công tác can thiệp lâm sàng và hoạch định chính sách.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa các định nghĩa, nguyên tắc CSGN theo hướng dẫn của WHO và phân tích các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Khía cạnh thể chất: Các nghiên cứu của Tao Wang (Trung Quốc), Marianne Heins (Hà Lan: 85%–91% bệnh nhân cần hỗ trợ giảm đau/mệt mỏi), Amy Waller (Anh: 64% có nhu cầu chưa đáp ứng), Nông Văn Dương (Thái Nguyên: 100% bệnh nhân ung thư muộn bị đau, 54,8% đau vừa và nặng), Nguyễn Thị Ánh Tuyết (Nhi Trung ương: 32,1% có nhu cầu thể chất, mệt mỏi chiếm 82,6%), Phạm Thu Dịu (Nam Định: 78,3% có nhu cầu kiểm soát triệu chứng).
  • Khía cạnh tâm lý/tinh thần: Nghiên cứu tại Anh (21,4% có nhu cầu hỗ trợ tâm lý), Nguyễn Thị Ánh Tuyết (61,6% có nhu cầu tâm lý; nhu cầu được khích lệ/củng cố niềm tin đạt 80,1%), Trần Thị Liên và Lê Thanh Tùng (70% có nhu cầu hỗ trợ tinh thần; 87,9% cần được tôn trọng và đối xử bình đẳng).
  • Khía cạnh thông tin y tế: Các tác giả quốc tế (Pérez-Fortis: 68%; M. Heins: 89%–99% cần thông tin diễn biến bệnh) và nghiên cứu tại Việt Nam (Phạm Thu Dịu: 77,7% cần thông tin y tế, 82,9% cần biết chẩn đoán; Đỗ Thị Thắm: 92,6%; Trần Thị Liên: 91,8% cần thông tin chẩn đoán, 85,3% cần biết tiên lượng).
  • Các yếu tố liên quan: Tổng hợp mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa nhu cầu CSGN với giới tính (Morasso, Sanson-Fisher, Đỗ Thị Thắm: nữ giới có nhu cầu tâm lý và chăm sóc cá nhân cao hơn nam giới), tuổi (Liao, Perez-Fortis, Sanson-Fisher: người trẻ có nhu cầu thể chất và tâm lý cao hơn; Đỗ Thị Thắm: người $\ge 60$ tuổi có nhu cầu thể chất cao hơn), kinh tế gia đình (Morrison, Peter May: CSGN sớm giúp giảm 1.696 USD chi phí trực tiếp mỗi đợt nhập viện), học vấn, tình trạng hôn nhân và giai đoạn bệnh (Đỗ Thị Thắm: bệnh nhân giai đoạn III, IV có nhu cầu tâm lý và thể chất cao gấp 3,81 lần giai đoạn I, II).

Phần III: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết cấu trúc nghiên cứu cắt ngang kết hợp định lượng và định tính. Thiết lập danh mục 51 biến số nghiên cứu định lượng (8 biến nhân khẩu, 4 biến bệnh lý, 39 biến thành phần thuộc 7 nhóm nhu cầu CSGN) cùng các chủ đề phỏng vấn sâu dành cho bệnh nhân, cán bộ y tế và lãnh đạo quản lý. Xây dựng quy trình thu thập số liệu nội trú, quy trình quản lý chất lượng dữ liệu bằng EpiData 3.1 và phân tích hồi quy logistic đơn biến trên SPSS 20.0.

Phần IV và V: Kế hoạch kết quả, bàn luận và dự trù nghiên cứu

Đề cương phác thảo cấu trúc trình bày kết quả theo các bảng biểu mẫu chuẩn: bảng đặc điểm nhân khẩu học – xã hội học, đặc điểm bệnh lý, thực trạng 7 nhóm nhu cầu CSGN và mô hình phân tích hồi quy đơn biến xác định mối liên quan. Đồng thời, văn bản đưa ra tiến độ triển khai nghiên cứu từ tháng 07/2022 đến tháng 09/2022 và bảng dự trù kinh phí chi tiết phục vụ hoạt động thu thập, phân tích số liệu tại thực địa.

Kết quả và đóng góp

Số liệu và phát hiện tổng hợp từ y văn trong đề tài

Văn bản hệ thống hóa các bằng chứng dịch tễ và tỷ lệ nhu cầu CSGN làm cơ sở so sánh cho nghiên cứu:

  • Tỷ lệ bệnh nhân ung thư có nhu cầu CSGN chung tại Việt Nam dao động ở mức cao: 71,2% (nghiên cứu 10 tỉnh của Trần Thị Hảo năm 2014) và 76,3% (nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình năm 2019 của Trần Thị Liên).
  • Nhu cầu thông tin y tế luôn chiếm tỷ lệ cao nhất trong các khảo sát lâm sàng tại Việt Nam: 92,6% ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện K (Đỗ Thị Thắm), 77,7% tại Bệnh viện Đa khoa Nam Định (Phạm Thu Dịu), với trên 80%–91% người bệnh mong muốn biết rõ chẩn đoán, phương pháp điều trị và tiên lượng.
  • Nhu cầu hỗ trợ tâm lý và thể chất ghi nhận tỷ lệ cao trên 60%–80%, tập trung chủ yếu vào việc giảm mệt mỏi, kiểm soát cơn đau, được động viên tinh thần và củng cố niềm tin trong điều trị.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Về mặt phương pháp luận: Đề tài đã chuyển hóa và hiệu chỉnh thành công bộ công cụ quốc tế PNPC-sv thành bảng câu hỏi tiếng Việt gồm 39 tiểu mục đánh giá toàn diện 7 chiều cạnh nhu cầu CSGN, đồng thời xây dựng tiêu chí cắt điểm (cut-off point) cụ thể cho từng nhóm nhu cầu trong bối cảnh lâm sàng nội trú.
  • Về mặt thực tiễn: Thiết kế nghiên cứu cung cấp khung thu thập dữ liệu hỗn hợp (kết hợp khảo sát định lượng với phỏng vấn sâu lãnh đạo và nhân viên y tế chuyên trách), giúp Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai có cơ sở thực chứng để đánh giá mức độ đáp ứng của Đơn vị chống đau & CSGN, từ đó định hướng xây dựng các can thiệp hỗ trợ cá thể hóa theo giai đoạn bệnh và điều kiện kinh tế của người bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu thực hiện theo thiết kế cắt ngang tại một thời điểm, chỉ phản ánh nhu cầu CSGN tức thời của bệnh nhân nội trú mà chưa theo dõi được sự biến đổi nhu cầu theo thời gian và diễn tiến bệnh lý.
    • Phạm vi khảo sát tập trung tại 3 đơn vị điều trị nội trú của một bệnh viện tuyến trung ương (Bệnh viện Bạch Mai), chưa mở rộng sang nhóm bệnh nhân điều trị ngoại trú hoặc điều trị tại tuyến cơ sở.
    • Tồn tại nguy cơ sai số nhớ lại và sai số thông tin chủ quan khi đối tượng trả lời các câu hỏi tự báo cáo về chi phí và tiền sử bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal studies) để đánh giá sự thay đổi nhu cầu CSGN xuyên suốt từ giai đoạn chẩn đoán ban đầu, điều trị hoạt động đến giai đoạn cuối đời.
    • Mở rộng phạm vi đánh giá nhu cầu CSGN sang nhóm người chăm sóc chính (caregivers) và gia đình bệnh nhân ung thư.
    • Thực hiện các nghiên cứu can thiệp thử nghiệm lâm sàng nhằm đánh giá hiệu quả của các mô hình tư vấn tâm lý, hỗ trợ thông tin và kiểm soát đau chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên Y tế công cộng, Quản lý bệnh viện, Điều dưỡng: Tài liệu cung cấp mẫu đề cương nghiên cứu chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu cắt ngang kết hợp định lượng và định tính, quy trình tính toán cỡ mẫu một tỷ lệ và kỹ thuật xây dựng khung biến số lâm sàng.
  • Đối với các nhà nghiên cứu về Chăm sóc giảm nhẹ: Bảng phân loại 39 tiểu mục nhu cầu dựa trên PNPC-sv và các tiêu chí phân nhóm điểm số là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các nghiên cứu đánh giá nhu cầu CSGN tại các bệnh viện ung bướu.
  • Đối với cán bộ y tế và nhà quản lý bệnh viện: Cung cấp khung tiếp cận đa chiều (thể chất, tâm lý, thông tin, kinh tế, tự chủ) giúp xây dựng quy trình tiếp nhận, sàng lọc và hỗ trợ toàn diện cho người bệnh ung thư ngay từ khi nhập viện điều trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng bộ công cụ nào để đo lường nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ của bệnh nhân?

Nghiên cứu sử dụng Bảng câu hỏi Vấn đề và nhu cầu trong chăm sóc giảm nhẹ phiên bản rút gọn (PNPC-sv) do Bart H. Osse và cộng sự xây dựng, được điều chỉnh thành bộ câu hỏi 51 câu (gồm 12 câu đặc điểm cá nhân và 39 tiểu mục đo lường 7 khía cạnh nhu cầu CSGN) phù hợp với bối cảnh bệnh nhân ung thư nội trú tại Việt Nam.

2. Cỡ mẫu định lượng của nghiên cứu được xác định là bao nhiêu và căn cứ vào đâu?

Cỡ mẫu định lượng tối thiểu là 142 bệnh nhân, được tính theo công thức ước tính cỡ mẫu cho một tỷ lệ với mức ý nghĩa thống kê 95% ($Z=1,96$), sai số tuyệt đối $d=0,07$, và tỷ lệ bệnh nhân ung thư có nhu cầu CSGN tham khảo từ nghiên cứu của Trần Thị Liên và Lê Thanh Tùng (2019) tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình là $p = 76,3%$.

3. Nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ trong nghiên cứu được đánh giá qua những khía cạnh nào?

Nghiên cứu đánh giá 7 khía cạnh nhu cầu theo khuyến cáo của WHO: (1) Hỗ trợ thể chất (10 tiểu mục), (2) Hỗ trợ tâm lý/tinh thần (10 tiểu mục), (3) Hỗ trợ thông tin y tế (7 tiểu mục), (4) Hỗ trợ giao tiếp, quan hệ (3 tiểu mục), (5) Hỗ trợ tài chính (3 tiểu mục), (6) Hỗ trợ hoạt động hằng ngày (3 tiểu mục), và (7) Hỗ trợ khả năng tự chủ cá nhân (3 tiểu mục).

4. Tiêu chí xác định một bệnh nhân có nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ chung trong nghiên cứu là gì?

Mỗi tiểu mục được đo bằng thang Likert 3 mức độ và quy về nhị phân (có nhu cầu vs không có nhu cầu). Người bệnh được xác định có nhu cầu ở từng lĩnh vực khi đạt số mục yêu cầu (ví dụ: thể chất $\ge 8/10$, tâm lý $\ge 8/10$, thông tin $\ge 5/7$, các lĩnh vực khác $\ge 2/3$). Bệnh nhân được kết luận có nhu cầu CSGN chung khi có nhu cầu tại từ 3 khía cạnh trở lên trong tổng số 7 khía cạnh.

5. Phương pháp chọn mẫu định tính được thiết kế với những đối tượng nào?

Nghiên cứu chọn mẫu chủ đích từ 8 đến 13 đối tượng để phỏng vấn sâu, bao gồm: 01 lãnh đạo Trung tâm YHHN & UB (Giám đốc hoặc Phó Giám đốc), 02 cán bộ y tế thuộc Đơn vị chống đau và CSGN có thâm niên công tác từ 2 năm trở lên, và 05–10 bệnh nhân ung thư đang điều trị nội trú tại 3 đơn vị Hóa chất, Xạ trị, Phẫu thuật.

Kết luận

Tiểu luận tốt nghiệp Cử nhân Y tế công cộng của tác giả Đinh Thị Thu Trang đã xây dựng một đề cương nghiên cứu hoàn chỉnh nhằm khảo sát thực trạng nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân ung thư điều trị nội trú tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu cắt ngang định lượng trên 142 bệnh nhân và phỏng vấn sâu định tính các bên liên quan, đề tài khai thác toàn diện 7 khía cạnh nhu cầu theo chuẩn mực của WHO thông qua bộ công cụ PNPC-sv chuyển đổi. Công trình cung cấp cơ sở phương pháp luận chặt chẽ và nguồn dữ liệu thực chứng thiết thực hỗ trợ các cơ sở y tế chuyên khoa nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc toàn diện cho người bệnh ung thư.