Nhật bản trong thời kỳ đảng dân chủ tự do cầm quyền 1955 1993 nguyễn thanh hiền

Tìm hiểu về Nhật Bản thời kỳ đảng Dân chủ Tự do cầm quyền (1955-1993). Nghiên cứu lịch sử, chính trị, kinh tế, xã hội và những bài học phát triển.

Chuyên ngành

Nghiên cứu Nhật Bản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu

2002

314
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: THỜI KỲ KHÔI PHỤC VÀ CẢI CÁCH (1945-1955)

1.1. Sự chuyển biến về chính trị

1.2. Những cải cách chính trị

1.3. Sự hình thành hệ thống chính trị 1955 ở Nhật Bản

1.4. Sự khôi phục về kinh tế

1.4.1. Tình hình kinh tế

1.4.2. Một số cải cách kinh tế

1.4.3. Các biện pháp tái thiết kinh tế

1.5. Tình hình xã hội

1.5.1. Cải cách giáo dục và cải cách xã hội

1.5.2. Những xu hướng xã hội mới

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỜI KỲ TĂNG TRƯỞNG NHANH VÀ KHẮC PHỤC KHỦNG HOẢNG (1955-1980)

2.1. Tình hình chính trị và chính sách đối ngoại của Nhật Bản

2.1.1. Tam giác quyền lực Nhật Bản

2.1.2. Đôi nét về chính sách đối ngoại của Nhật Bản

2.2. Tình hình kinh tế: từ tăng trưởng nhanh đến khắc phục khủng hoảng (1955-1980)

2.2.1. Thời kỳ tăng trưởng nhanh (1955-1972)

2.2.2. Thời kỳ khắc phục khủng hoảng, tiếp tục tăng trưởng (1972-1980)

2.3. Những chuyển biến xã hội

2.3.1. Sự hình thành ý thức trung lưu trong xã hội Nhật Bản

2.3.2. Tình trạng ô nhiễm môi trường và biện pháp khắc phục

2.3.3. Vấn đề nhà ở của Nhật Bản

2.3.4. Các phong trào xã hội

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỜI KỲ NHẬT BẢN PHÁT TRIỂN TRONG KHÓ KHĂN (1980-1993)

3.1. Trong lĩnh vực chính trị và đối ngoại

3.1.1. Về chính trị

3.1.2. Về đối ngoại

3.2. Trong lĩnh vực kinh tế. Tình hình kinh tế Nhật Bản trong thập kỷ 80

3.2.1. Những khó khăn đặt ra đối với nền kinh tế Nhật Bản và cách khắc phục

3.3. Trong lĩnh vực xã hội

3.3.1. Một vài nét chung về tình hình xã hội Nhật Bản

3.3.2. Những vấn đề của tầng lớp trung lưu

3.3.3. Vấn đề già hoá xã hội

3.3.4. Vấn đề phúc lợi xã hội ở Nhật Bản

3.4. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA NHẬT BẢN TRONG THỜI KỲ ĐẢNG DÂN CHỦ - TỰ DO CẦM QUYỀN (1955-1993)

4.1. Nhận xét về thời kỳ lịch sử 1955-1993 của Nhật Bản

4.1.1. Về chính trị

4.1.2. Về kinh tế

4.1.3. Một số kinh nghiệm từ sự phát triển của Nhật Bản

4.2. Kết luận

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỘT SỐ CỤM TỪ VIẾT TẮT

MỘT SỐ TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT

Tóm tắt

I. Tổng quan Nhật Bản thời LDP 1955 1993 Giai đoạn Vàng

Giai đoạn từ 1955 đến 1993 đánh dấu một chương quan trọng trong lịch sử Nhật Bản, thời kỳ mà Đảng Dân chủ Tự do (LDP) nắm quyền liên tục. Đây là giai đoạn chứng kiến sự phục hồi thần kỳ sau chiến tranh, tăng trưởng kinh tế vượt bậc, và sự định hình của một quốc gia hiện đại. Nghiên cứu giai đoạn này giúp hiểu rõ hơn về các chính sách, quyết định, và yếu tố đã góp phần tạo nên sự thành công của Nhật Bản. Sự chuyển đổi từ một quốc gia bị tàn phá bởi chiến tranh thành một cường quốc kinh tế là một bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển. Tài liệu này mô tả những biến đổi căn bản nhất đã diễn ra trong lĩnh vực chính trị, kinh tế và xã hội, qua đó làm rõ ảnh hưởng và vai trò của Đảng Dân chủ Tự do đã tác động để tạo nên các biến đổi đó. Đặc biệt, cần quan tâm đến việc đảng cầm quyền và Nhà nước Nhật Bản đã giải quyết như thế nào các khó khăn này sinh trong quá trình phát triển.

1.1. Bối cảnh chính trị và kinh tế sau chiến tranh 1945 1955

Mười năm sau chiến tranh là giai đoạn Nhật Bản nỗ lực hàn gắn vết thương, thực hiện các cải cách quan trọng. Mỹ có vai trò then chốt trong giai đoạn này, từ đó tạo ra những biến đổi căn bản trong cơ cấu chính trị, kinh tế và xã hội. Quá trình dân chủ hóa diễn ra mạnh mẽ thông qua các cuộc cải cách sâu rộng. Theo tài liệu, “Giai đoạn 1945- 1955 là giai đoạn hình thành trong đó nhiều sự thay đổi được tiếp nhận và các đảng thuộc mọi màu sắc xuất hiện và hợp nhất”. Kết quả của 10 năm này đặt nền móng cho những thành công tiếp theo, là cơ sở để những người lãnh đạo Nhật Bản thực hiện chủ trương phát triển kinh tế đất nước.

1.2. Vai trò của Đảng Dân chủ Tự do LDP trong giai đoạn đầu

Sau khi Nhật Bản tuyên bố đầu hàng quân Đồng minh, Shidehara Kijuro, cựu Bộ trưởng ngoại giao, được cử làm Thủ tướng. Tuy nhiên, đến cuối năm 1945, các nhà lãnh đạo cộng sản được Mac Arthur thả ra khỏi tù và họ tập trung lại để đưa Đảng Cộng sản ra hoạt động công khai. Các đảng lớn, bao gồm Đảng Tự do, Đảng Tiến bộ, Đảng Xã hội và Đảng Cộng sản, đều hoan nghênh đường lối dân chủ hóa Nhật Bản của chính quyền chiếm đóng. Tuy nhiên, tồn tại nhiều khác biệt cơ bản trong nhận thức về bề rộng và bề sâu của các cuộc cải cách này. Đảng Tự doĐảng Tiến bộ ủng hộ việc duy trì chế độ Nhà nước cũ, cho rằng cần thiết phải duy trì chính quyền Thiên Hoàng nhưng mở rộng thêm quyền hạn của Quốc hội.

II. Phân tích Hệ thống Chính trị Nhật Bản 1955 Tam giác Quyền lực

Hệ thống chính trị Nhật Bản trong giai đoạn này thường được mô tả bằng khái niệm “tam giác quyền lực”. Tam giác này bao gồm Đảng Dân chủ Tự do, giới quan chức, và các tập đoàn kinh tế lớn (keiretsu). Mối quan hệ chặt chẽ giữa ba yếu tố này tạo nên sự ổn định và hiệu quả trong việc hoạch định và thực thi chính sách. Sự hợp tác giữa chính phủ, giới kinh doanh và quan chức đã tạo nên một mô hình phát triển độc đáo, khác biệt so với các quốc gia phương Tây. Tuy nhiên, hệ thống này cũng tiềm ẩn những vấn đề như tham nhũng và sự thiếu minh bạch.

2.1. Mối quan hệ giữa LDP và giới quan chức

Sự hợp tác chặt chẽ giữa LDP và giới quan chức là một yếu tố quan trọng trong thành công của Nhật Bản. Các quan chức đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định và thực thi chính sách. Họ có kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm quản lý. LDP dựa vào sự hỗ trợ của giới quan chức để điều hành đất nước. Theo tài liệu, “Vai trò của Nhà nước, của đảng cầm quyền được phát huy cao độ”. Tuy nhiên, sự phụ thuộc này cũng có thể dẫn đến tình trạng “cronyism” và sự can thiệp quá mức của chính phủ vào nền kinh tế.

2.2. Vai trò của Keiretsu trong nền kinh tế Nhật Bản

Keiretsu là các tập đoàn kinh tế lớn có mối quan hệ chặt chẽ với nhau thông qua sở hữu chéo cổ phần, quan hệ tín dụng, và sự hợp tác kinh doanh. Các Keiretsu đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản. Theo tài liệu, nghiên cứu về vai trò của các tập đoàn kinh tế lớn (keiretsu) trong sự phát triển kinh tế của Nhật Bản thời kỳ Đảng Dân chủ Tự do là rất cần thiết. Chúng cung cấp vốn, công nghệ, và thị trường cho các doanh nghiệp thành viên. Tuy nhiên, sự tồn tại của Keiretsu cũng có thể hạn chế cạnh tranh và tạo ra sự bất bình đẳng trong nền kinh tế.

III. Cách Nhật Bản Tăng Trưởng Kinh Tế Thần Kỳ Thời LDP 1955 1972

Từ năm 1955 đến 1972, Nhật Bản trải qua giai đoạn tăng trưởng kinh tế thần kỳ. Tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm đạt hai con số, đưa Nhật Bản trở thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới. Các yếu tố chính đóng góp vào sự tăng trưởng này bao gồm đầu tư mạnh mẽ vào công nghiệp, ứng dụng công nghệ mới, và lực lượng lao động có kỷ luật. Chính sách công nghiệp hóa hướng ngoại cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu. Bên cạnh đó, sự ổn định chính trị do Đảng Dân chủ Tự do mang lại cũng tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế.

3.1. Chính sách công nghiệp hóa hướng ngoại của Nhật Bản

Chính sách công nghiệp hóa hướng ngoại tập trung vào việc phát triển các ngành công nghiệp xuất khẩu như ô tô, điện tử, và thép. Chính phủ Nhật Bản hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu thông qua các biện pháp như trợ cấp, giảm thuế, và bảo hộ thương mại. Chính sách này đã giúp Nhật Bản tăng cường xuất khẩu và thu hút ngoại tệ, tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế. Một số chính sách công nghiệp Nhật Bản thời kỳ LDP cần đặc biệt chú ý, giúp các ngành mũi nhọn phát triển nhanh chóng, cạnh tranh được trên thị trường quốc tế.

3.2. Đầu tư vào công nghệ và giáo dục Bí quyết thành công

Nhật Bản đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển công nghệ, cũng như cải thiện hệ thống giáo dục. Việc ứng dụng công nghệ mới và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đã giúp Nhật Bản nâng cao năng suất lao động và khả năng cạnh tranh. Chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới và tạo điều kiện cho người lao động được đào tạo nâng cao kỹ năng. Cải cách giáo dục Nhât Bản thời kỳ LDP cũng là một yếu tố quan trọng.

IV. Thách thức và Khủng hoảng Nhật Bản giai đoạn 1972 1980

Giai đoạn từ 1972 đến 1980 chứng kiến những thách thức lớn đối với nền kinh tế Nhật Bản, đặc biệt là cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 và 1979. Giá dầu tăng vọt đã gây ra lạm phát và suy thoái kinh tế. Nhật Bản phải đối mặt với áp lực giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng và tái cấu trúc nền kinh tế. Các chính sách tiết kiệm năng lượng và phát triển các nguồn năng lượng thay thế đã được triển khai. Bất chấp những khó khăn này, Nhật Bản vẫn tiếp tục tăng trưởng, mặc dù với tốc độ chậm hơn so với giai đoạn trước.

4.1. Ảnh hưởng của khủng hoảng dầu mỏ đến kinh tế Nhật Bản

Cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 đã gây ra cú sốc lớn đối với nền kinh tế Nhật Bản, vốn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu dầu mỏ. Giá dầu tăng vọt đã đẩy lạm phát lên cao và làm giảm sức mua của người tiêu dùng. Các doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí sản xuất tăng cao và lợi nhuận giảm sút. Tình trạng ô nhiễm môi trường và biện pháp khắc phục cũng được quan tâm.

4.2. Các biện pháp khắc phục khủng hoảng và tái cấu trúc kinh tế

Chính phủ Nhật Bản đã triển khai nhiều biện pháp để khắc phục khủng hoảng dầu mỏ và tái cấu trúc nền kinh tế. Các biện pháp này bao gồm tiết kiệm năng lượng, phát triển các nguồn năng lượng thay thế (như năng lượng hạt nhân), và thúc đẩy các ngành công nghiệp tiết kiệm năng lượng. Chính phủ cũng khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới và nâng cao hiệu quả sản xuất.

V. Giai đoạn 1980 1993 Khó khăn và Định hình Con đường Phát triển

Trong thập kỷ 80, Nhật Bản tiếp tục đối mặt với nhiều khó khăn, bao gồm sự cạnh tranh từ các nước mới nổi, áp lực từ Mỹ về thương mại, và sự gia tăng của bất bình đẳng thu nhập. Tuy nhiên, Nhật Bản cũng đạt được những thành tựu đáng kể, như sự phát triển của các ngành công nghiệp công nghệ cao và sự gia tăng ảnh hưởng chính trị trên thế giới. Giai đoạn này cũng chứng kiến sự sụp đổ của hệ thống 1955 và sự thay đổi trong hệ thống chính trị Nhật Bản.

5.1. Vấn đề xã hội Già hóa dân số và phúc lợi xã hội

Tình trạng già hóa dân số trở thành một vấn đề ngày càng nghiêm trọng ở Nhật Bản. Số lượng người già tăng lên trong khi số lượng người trẻ giảm xuống, gây áp lực lên hệ thống phúc lợi xã hội. Chính phủ phải đối mặt với thách thức đảm bảo nguồn tài chính cho việc chi trả lương hưu và chăm sóc sức khỏe cho người già. Vấn đề già hóa xã hội cần được giải quyết.

5.2. Sự sụp đổ của Hệ thống 1955 và Cải cách chính trị sau 1993

Sự sụp đổ của hệ thống 1955 đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn cầm quyền liên tục của Đảng Dân chủ Tự do. Các vụ bê bối chính trị và tham nhũng đã làm suy yếu uy tín của LDP. Cuộc bầu cử năm 1993 chứng kiến sự thất bại của LDP và sự lên ngôi của một liên minh các đảng đối lập. Sau năm 1993, Nhật Bản tiến hành cải cách chính trị nhằm tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ.

VI. Bài học từ Nhật Bản Kinh nghiệm Phát triển Thời kỳ LDP 1955 1993

Nghiên cứu giai đoạn cầm quyền của Đảng Dân chủ Tự do mang lại nhiều bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển. Các bài học này bao gồm tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống chính trị ổn định, đầu tư vào giáo dục và công nghệ, và thúc đẩy xuất khẩu. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến những hạn chế của mô hình phát triển Nhật Bản, như sự bất bình đẳng thu nhập và tình trạng ô nhiễm môi trường.

6.1. Tầm quan trọng của sự ổn định chính trị cho phát triển kinh tế

Sự ổn định chính trị do Đảng Dân chủ Tự do mang lại đã tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế. Các nhà đầu tư có thể yên tâm đầu tư vào Nhật Bản mà không lo ngại về những biến động chính trị. Tuy nhiên, sự ổn định quá mức cũng có thể dẫn đến sự trì trệ và thiếu đổi mới.

6.2. Bài học về đầu tư vào giáo dục công nghệ và nguồn nhân lực

Việc đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, công nghệ và nguồn nhân lực là một yếu tố quan trọng trong thành công của Nhật Bản. Các quốc gia đang phát triển có thể học hỏi kinh nghiệm của Nhật Bản trong việc xây dựng một hệ thống giáo dục chất lượng cao và khuyến khích nghiên cứu và phát triển công nghệ.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thời kỳ chiếm đóng của Mỹ trên đất Nhật kéo dài gần 7 năm. Tuy đất nước bị quân Đổng minh chiếm đóng song chính phủ Nhật Bản vẫn được công nhân và tiếp tục cai trị, do đó đặc điểm chính trị quan họng của Nhật Bản lúc này là sự tổn tại và vận hành của chính quyển "kép". Các bàn công hàm, ghi nhớ, chỉ thị, khuyến cáo v. đều do người Mỹ ban hành và chuyển cho Chính phủ Nhật.

Vê phía Nhật, lúc đầu Thiên Hoàng tiếp nhân các yêu cầu đó rổi ban Chỉ dụ, sau này khi Hiến pháp 1946 có hiệu lực thì Chính phủ ban hành sắc lệnh. Như vây, quân đội chiếm đóng tuy chỉ điều khiển bộ máy hoạt động một cách gián tiếp, song lại thảo ra các chính sách cải cách rất cơ bản, ảnh hưởng lớn đến chiểu hướng phát triển của Nhật Bản. Mặc dù không tránh khỏi những hạn chế, cuộc chiếm đóng trong 7 năm của SCAP (theo cách gọi của Mỹ) hay *. SCAP: Supreme Commander Of Allied Powers (chỉ Bộ tổng tư lệnh quân dồng minh).

10 GHQ (theo cách gọi cùa Nhật) thường được đánh giá la hoà hiếu và tích cực. Những chính sách và cách xử lý cùa GHQ đối với Nhật càng về sau càng tỏ ra khoan hổng vã xây dựng. Hoạt động cùa các đàng phái chính trị bị Hiến pháp Minh Trị hạn chê' nghiêm ngặt thì Hiến pháp 1946 lại tạo cho các đảng đó có một vai trò trung tâm ưong hê thống chính trị. "Giai đoạn 1945- 1955 là giai đoạn hình thành trong đó nhiều sự thay đổi được tiếp nhận và các đảng thuộc mọi màu sắc xuất hiên và hợp nhất" [78, 352], Nhung như nhận xét của Edwin o.

Reischauer thì "tất cả những điểu ấy đã không đưa đến sự hỗn loạn vé chính trị. Xét cho cùng, quyển uy chính trị tối cao không phải là Chính phủ Nhật Bàn mà là chính quyến chiếm đóng của Mỹ và nó có sức mạnh quân sự trong tay" [18, 313]. Như vậy, xã hội Nhật Bản sau chiến tranh có đầy những biến động với những hoạt động chính trị rất sôi nổi song khồng vượt qua được biên giới của một vòng đai vô hình thiết chặt ở trên đầu, đó là trật tự mà chính quyền chiếm đóng đã đặt ra. Trong thời gian bị chiếm đóng đã có rất nhiếu cuộc cải cách nhằm phá bỏ hộ thống chính trị Nhật Bản thời kỳ trước *.

GHQ: General Head Quarters (Bộ tổng tư lệnh quân dồng minh). Mục đích của cài cách là phi quân sự hoá đất nước Nhật Bản, xây dựng một hê thống chính trị hợp lòng dân. Hơn nữa, nó nhằm loại bỏ tận gốc tư tường quân phiệt của Nhà nước Minh Trị, đổng thời nhằm đẩy mạnh quá trình thực hiên dân chủ hoá ờ Nhật Bản. Những cải cách chính trị: Để phù hợp với tinh thần của Tuyên bố Postdam, GHQ đã thực hiên một loạt biên pháp chính trị nhằm ngăn chặn mưu đổ phục hổi chủ nghĩa quân phiêt và phát triển xu hướng dân chủ, tự do ở Nhật Bản.

Nhằm bài trừ chù nghĩa quân phiêt, GHQ áp dụng những biên pháp triêt để giải trừ guổng máy chiến banh của Nhật Bản bong một thời gian ngắn. Bước đầu tiên là thủ tiêu quân đôi và hải quân. Toà án quân sự quốc tế Viễn Đông được thiết lập để xét xử những người bị tình nghi là tội nhân chiến banh cấp A. Còn đối với Thiên Hoàng, Mỹ không coi là tội nhân chiến banh, và do đó không đưa ra xét xử.

Vì Mỹ nhân thức được "nếu phế truất hay xừ tôi Thiên Hoàng thì chiến banh du kích sẽ bùng nổ và do đó *. Tội nhân chiến tranh được phân ra thành các cấp loại, trong đó cấp A bao gồm những tội phạm nặng nhất như cựu sỹ quan quân đội cảnh aát, những người từng giữ trọng trách cao ờ các thuộc địa hay từng đảm nhiệm các chức vụ cao nhất trong chính quyền Nhật Đản, một Bố chính trị gia, một Bố nhà kinh doanh hàng đầu và một Bố giáo viên. 12 chính quyển quân sự sẽ phải thiết lập trên khắp nước Nhật’ [87, 253]. GHQ đã quyết định viêc phế bò Bộ Nội vụ là cơ quan trước đây có quyển lực rất lớn, có thể gây mầm mống chiến tranh.

Cuộc thanh trừng tôi phạm chiến tranh đã loại bỏ một bô phân đáng kể những người theo chủ nghĩa quân phiệt là các quan chức cao cấp ra khỏi bô máy lãnh đạo Nhà nước. Trong số các chính trị gia bị thanh trừng, phần đông là những người có quan hê với Hoàng gia, số còn lại thuộc các đàng chính trị, trong đó có Đảng Cộng sàn. Tuy cuộc thanh trừng chỉ tiến hành giữa chừng do có "đường lối đảo ngược" (tức sự thay đổi ngược lại trong chính sách của Mỹ đối với Nhật Bản) và còn hạn chế (phân định tôi trạng chưa phù hợp, lợi dụng thanh trừng để gạt bò những người cộng sản, nhiều người trong danh sách thanh trừng đã được phục hổi chức vụ cũ) song cũng thu được kết quả đáng kể. Với những biên pháp mạnh mẽ, cương quyết trong giai đoạn đầu, GHQ đã loại bỏ khỏi các cơ quan đầu não của Chính phủ và các chính đảng những phần tử phát xít, xoá bỏ mầm mống phục hổi chủ nghĩa quân phiêt Nhật Bản, tạo điều kiên thuận lợi cho xu hướng dân chủ, tự do phát triển ở Nhật Bản.

Thành công lớn nhất của cuộc cải cách chính trị là viêc ban hành một bản hiến pháp mới - Hiến pháp năm 1946. Để 13 kiến tạo một nước Nhật Bàn dân chù, bản hiến pháp mới đã được công bố để thay thế cho Hiến pháp Minh Trị năm 1889. Bản hiến pháp mới do GHQ soạn thảo và sau đó được Quốc hôi Nhật Bản thông qua. Hiểu được tâm lý người Nhật vốn sùng bái và tôn kính Thiên Hoàng nên MacArthur đã quyết định duy trì vị trí tượng trưng của Thiên Hoàng.

Ngày 3/11/1946, nhân kỳ’ niêm ngày sinh của Hoàng đế Minh Trị, bàn hiến pháp mới được công bố và từ ngày 3/5/1947 nó bắt đầu có hiêu lực. Có thể nói viêc ban hành Hiến pháp mới và hê thống lập ■ pháp phụ ượ cho Hiến pháp đã xoá bỏ những chỗ không rõ ràng vé chế đô chuyên quyến của Hiến pháp Minh Trị và tạo nên nến tảng vững chắc cho chế độ dần chù ờ Nhật Bản. Hiến pháp 1946 có nhiều điểm tiến bộ so với Hiến pháp Minh Trị, tạo ra một thay đổi quan trọng trong tiến trình chính trị tại Nhật Bản. Sự thay đổi đầu tiên liên quan đến vị trí của Thiên Hoàng.Reischauer viết như sau: "Cái nguy hiểm của chế đồ không phải trong bản thân Thiên Hoàng, mà ở ưong thái độ của nhân dân đối với Người, và cái thái độ này thì khó lòng có thể thay đổi bằng cách trừng phạt Thiên Hoàng hay bãi bỏ thiết chế quân chủ bất chấp nguyên vọng của họ.

Điếu cần thiết là phải phát triển dần dần một thái đô khác với Thiên Hoàng và vai trò của Người" [18, 250], Chính vì vậy, chương đầu tiên trong Hiến pháp dành cho 14 Thiên Hoàng đã bắt đầu với câu "Thiên Hoàng là biểu tượng của Nhà nước và sự thống nhất của nhân dân. Mọi hoạt động của Thiên Hoàng đều phải diễn ra trong khuôn khổ của Hiến pháp" [28, điểu 1 và 4], Sự thay đổi quan trọng thứ hai liên quan đến mối quan hê giữa ngành hành pháp và ngành lập pháp trong cơ cấu chính quyển. Theo Hiến pháp mới, Quốc hội là cơ quan quyển lực Nhà nước cao nhất và là cơ quan lập pháp duy nhất cùa Nhà nước. Thủ tướng phải do Quốc hội lựa chọn trong số các đại biểu Quốc hội và đa số thành viên trong Nội các cùa Thủ tướng cũng phải được chọn trong số các đại biểu Quốc hội.

Nội các trong việc thực hiên quyển lực của mình sẽ chịu trách nhiêm tập thể trước Quốc hôi. "Nếu Hạ nghị viên biểu quyết kiến nghị phê bình hay bác bỏ kiến nghị tín nhiêm, toàn thể Nội các phải từ chức, trừ phi Hạ nghị viện bị giải tán, trong vòng 10 ngày" [28, điêu 69]. Sự tiến bộ thứ ba liên quan đến sự thay đổi cơ cấu của Quốc hội nghĩa là các nghị sỹ cùa Hai viên đều do dân bầu và quyến bầu cử được mở rộng cho mọi công dân, không giới hạn ở nam giới như trước đây. Sự tiến bộ thứ tư thể hiên ở chỗ Hiếh pháp mới tôn trọng những quyến căn bản của dân chúng, quyến nam nữ bình đẳng, quyển đoàn kết của người lao động, quyền đình công và cả "quyền được hưởng những tiêu chuẩn tối thiểu của một cuộc sống lành mạnh có văn hoá" [28, điều 25].

15 Sự thay đổi thứ năm liên quan đêh ngành Tư pháp. Trước kia Tư pháp chỉ là một chi nhánh phụ thuộc vào ngành Hành pháp và do Bộ tư pháp kiểm soát. Theo quy định của Hiến pháp mới, ngành Tư pháp độc lập với Hành pháp, trực thuộc Pháp viện tối cao: viên này là cơ quan có thẩm quyển cao nhất trong việc giải quyết những vấn đề liên quan đến Hiến pháp. Về quyến tự trị địa phương cũng có thay đổi lớn.

Các quan chức chính quyền địa phương đểu phải do cử tri của đơn vị tương ứng bầu ra. Chính quyền địa phương được giao nhận quyền hạn hơn hẳn trước kia trong việc giải quyết các vấn đề của địa phương họ. Tuy còn có những điểm hạn chế (Hiến pháp do Mỹ áp đặt, bảo vê lợi ích của giai cấp tư sản v,v.„), song trên thực tế, bản Hiến pháp 1946 được đông đảo quần chúng nhân dân tiếp nhận, trờ thành bộ luật tối cao của Nhật Bản và tồn tại cho đến tân ngày nay. Sự ra đời của bản Hiến pháp 1946 có ý nghĩa vô cùng trọng đại.

Nó khẳng định hoà bình là nguyên tắc của đất nước Nhật Bản thời kỳ sau chiến tranh, quy định Chính phủ Nhật Bản là chính phủ phục vụ nhân dân, vì dân chứ không phục vụ Hoàng đế, Nhà nước Nhật Bản là nhà nước được xây dựng trên một nến dân chủ tư sản dựa vào thuyết tam quyển phân lập. Các đảng phái chính trị được tự do hoạt đông. Có thể nói việc thực hiên nghiêm túc Hiến pháp 1946 đã tạo ra ở 16 Nhật Bản một môi trường hoà bình, dân chủ, là cơ sờ quan trọng để Nhật Bản làm nên sự thần kỳ kinh tế vào những thập kỷ sau này. Sự hình thành hệ thống chính trị 1955 ỏ Nhật Bản: Ngay sau khi Nhật Bàn tuyên bố đầu hàng chính thức quân Đổng minh, ngày 9/ 10/ 1945 Shidehara Kijuro, cựu Bộ trưởng ngoại giao của Nhật Bàn được cử làm Thủ tướng với tư cách là Chủ tịch của Đảng Tiến bô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nhật Bản Thời Kỳ Đảng Dân Chủ Tự Do Cầm Quyền (1955-1993): Nghiên Cứu Lịch Sử và Kinh Nghiệm Phát Triển cung cấp một cái nhìn sâu sắc về giai đoạn quan trọng trong lịch sử Nhật Bản, khi Đảng Dân Chủ Tự Do nắm quyền. Tài liệu không chỉ phân tích các chính sách và chiến lược phát triển kinh tế mà còn khám phá những thách thức và thành tựu của đất nước trong thời kỳ này. Độc giả sẽ tìm thấy những bài học quý giá từ kinh nghiệm phát triển của Nhật Bản, từ đó có thể áp dụng vào bối cảnh hiện tại.

Để mở rộng thêm kiến thức về bối cảnh lịch sử và chính trị của Nhật Bản, bạn có thể tham khảo tài liệu Sự biến đổi về chính trị và kinh tế trong thể chế bakuhan ở nhật bản thời kì edo. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những biến chuyển trong chính trị và kinh tế của Nhật Bản trong một giai đoạn khác, từ đó tạo ra một cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của đất nước này.