Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch Covid-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu và trải qua 4 đợt bùng phát phức tạp tại Việt Nam đã tác động sâu sắc đến mọi mặt kinh tế - xã hội, trong đó có giáo dục đại học. Nhằm đảm bảo an toàn phòng dịch đồng thời duy trì tiến độ và chất lượng đào tạo, các cơ sở giáo dục đại học đã chuyển đổi hình thức giảng dạy từ trực tiếp sang trực tuyến. Tuy nhiên, việc chuyển đổi phương thức đột ngột đã đặt ra nhiều thách thức cho người học trong việc thích nghi và tiếp thu kiến thức. Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về đào tạo trực tuyến, phần lớn các đề tài trước đây tập trung vào khía cạnh sự hài lòng, nhu cầu hoặc quyết định lựa chọn học trực tuyến, đồng thời tồn tại hạn chế về tính đại diện khi chỉ thu thập dữ liệu qua khảo sát trực tuyến đơn thuần.
Trong bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến trong bối cảnh Covid 19: Nghiên cứu trường hợp sinh viên trường đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh" do tác giả Phạm Ngọc Huyền thực hiện (dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Trương Thanh Nhàn) nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu về hiệu quả học tập thực tế của sinh viên trong giai đoạn dịch bệnh.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Xác định những nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến trong bối cảnh Covid-19 của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến hiệu quả học tập trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
- Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp nhằm cải thiện, nâng cao hiệu quả học tập trực tuyến cho sinh viên và nhà trường.
Tương ứng với mục tiêu trên, đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến trong bối cảnh Covid-19 của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nào được rút ra từ nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả học tập trực tuyến của sinh viên?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và bối cảnh nghiên cứu được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ tháng 02/2020 đến tháng 03/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết nền tảng và mô hình nghiên cứu
Tác giả xây dựng khung nghiên cứu dựa trên 3 lý thuyết giáo dục và nhận thức học kinh điển:
- Thuyết hành vi (Behaviorist theory - Watson, Skinner): Tiếp cận việc học tập dưới góc độ thay đổi hành vi thông qua củng cố, điều chỉnh và phần thưởng (điểm số, điểm cộng), nhấn mạnh vai trò giám sát, phản hồi của giảng viên và rèn luyện kỹ năng của người học.
- Thuyết kiến tạo xã hội (Social constructivist theory - L. Vygotsky): Khẳng định tương tác xã hội là nền tảng cho sự phát triển nhận thức thông qua khái niệm "vùng phát triển gần" (Zone of Proximal Development - ZPD), chỉ ra tầm quan trọng của sự tương tác hai chiều giữa người học với giảng viên và bạn bè.
- Thuyết phát triển nhận thức (Cognitive development theory - Piaget, Tolman, Bruner, Neisser, Dewey): Giải thích cách người học xử lý thông tin thông qua cơ chế đồng hóa (Assimilation), điều ứng (Accommodation) để đạt trạng thái cân bằng (Equilibrium), hỗ trợ việc thiết kế nội dung và nhiệm vụ học tập tương thích với năng lực nhận thức.
Kế thừa các công trình thực nghiệm trong nước (nghiên cứu tại Đại học Lâm nghiệp năm 2021; nghiên cứu về khó khăn học trực tuyến tại Đại học Khoa học - Đại học Huế) và quốc tế (Chien-Yuan Su, 2021; Musa & Othman, 2012; Ali et al., 2018), mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Hiệu quả học trực tuyến (HQHT):
- Chất lượng hệ thống quản lý học trực tuyến (CLHT): Gồm 5 biến quan sát (CLHT1 - CLHT5), đo lường tính ổn định, tốc độ cập nhật tài liệu và khả năng khắc phục sự cố của hệ thống LMS HUB (Giả thuyết H1 (+)).
- Khả năng truy cập (KNTC): Gồm 4 biến quan sát (KNTC1 - KNTC4), đo lường rào cản về thiết bị, tính ổn định đường truyền mạng và chi phí internet (Giả thuyết H2 (+)).
- Sự tương tác (STT): Gồm 4 biến quan sát (STT1 - STT4), đo lường mức độ tương tác đa chiều giữa sinh viên với bạn bè và giảng viên qua các nền tảng (Giả thuyết H3 (+)).
- Tính kỷ luật tự giác (TKL): Gồm 4 biến quan sát (TKL1 - TKL4), đo lường sự hứng thú, tính chuyên cần, mức độ hoàn thành bài tập và khả năng tập trung (Giả thuyết H4 (+)).
- Hiệu quả học trực tuyến (HQHT): Biến phụ thuộc gồm 4 biến quan sát (HQHT1 - HQHT4) kế thừa từ thang đo của Võ Thị Tâm (2010), đánh giá kiến thức tiếp thu, kỹ năng phát triển và khả năng ứng dụng thực tế.
+-------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU |
+-------------------------------------------------------------+
| [Biến độc lập] |
| 1. Chất lượng hệ thống quản lý học trực tuyến (CLHT) --(+)--+
| 2. Khả năng truy cập Internet (KNTC) -----------------(+)--+--> [Biến phụ thuộc]
| 3. Sự tương tác học tập (STT) ------------------------(+)--+ Hiệu quả học trực tuyến
| 4. Tính kỷ luật tự giác (TKL) ------------------------(+)--+ (HQHT)
+-------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 3 giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên sâu nhóm $N = 10$ gồm các chuyên gia giáo dục và sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM nhằm tham khảo, điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh thực tế.
- Nghiên cứu định lượng thử nghiệm: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp $N = 10$ sinh viên để kiểm tra tính rõ ràng của bảng hỏi, độ dài, khả năng hiểu và cung cấp thông tin trước khi hoàn thiện bảng khảo sát chính thức.
- Nghiên cứu định lượng chính thức:
- Thiết kế mẫu: Bảng câu hỏi gồm 17 biến quan sát đo lường các nhân tố theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý") và thang định danh thu thập nhân khẩu học. Cỡ mẫu tối thiểu theo tiêu chuẩn của Hair et al. (1998) là $N \ge 5 \times m = 5 \times 17 = 85$. Dữ liệu thực tế thu thập được gồm $N = 277$ mẫu hợp lệ (kết hợp phát phiếu trực tiếp tại trường và gửi biểu mẫu Google Forms qua mạng xã hội).
- Kỹ thuật phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 qua các bước: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện loại biến: hệ số tương quan biến - tổng $< 0.3$, thang đo đạt khi Cronbach's Alpha $\ge 0.6$), Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring/Principal Components và phép quay Varimax (tiêu chuẩn: KMO từ $0.5$ đến $1$, Bartlett Sig $< 0.05$, Factor Loading $> 0.5$, Tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$), Phân tích ma trận tương quan Pearson và Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định đa cộng tuyến với hệ số phóng đại phương sai VIF $< 10$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các đợt bùng phát dịch Covid-19 tại Việt Nam buộc hệ thống giáo dục đại học phải chuyển sang đào tạo trực tuyến. Tác giả chỉ ra các khoảng trống của những công trình nghiên cứu trước đây (chủ yếu tiếp cận góc độ sự hài lòng hoặc quyết định chọn học mà chưa đánh giá trực diện hiệu quả học tập; hạn chế về phương pháp thu thập mẫu). Từ đó, chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian tại HUB giai đoạn 2020 - 2022, phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa hệ thống khái niệm liên quan đến đại dịch Covid-19, học tập trực tuyến (E-learning) và hiệu quả học trực tuyến. Tác giả phân tích sâu 3 lý thuyết nền tảng (Thuyết hành vi, Thuyết kiến tạo xã hội, Thuyết phát triển nhận thức) làm cơ sở biện giải mối quan hệ giữa môi trường công nghệ, tương tác sư phạm và tâm lý người học. Chương này tổng thuật chi tiết các nghiên cứu trong nước (Đại học Lâm nghiệp, Đại học Khoa học Huế) và quốc tế (Chien-Yuan Su, Musa & Othman, Ali et al., Baber, Dube), từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 nhân tố tác động thuận chiều đến HQHT: Chất lượng hệ thống quản lý học trực tuyến (H1), Khả năng truy cập (H2), Sự tương tác (H3) và Tính kỷ luật (H4).
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 3 bước: nghiên cứu định tính sơ bộ ($N=10$), nghiên cứu định lượng thử nghiệm ($N=10$) và nghiên cứu định lượng chính thức ($N=277$). Tác giả thiết kế bảng hỏi với 17 biến quan sát đo lường 5 khái niệm nghiên cứu dựa trên các nguồn thang đo uy tín (Chien-Yuan Su & Yuqing Guo, 2021; Sarvestani et al., 2019; Gilbert, 2015; Võ Thị Tâm, 2010). Đồng thời, chương này xác định rõ nguyên tắc chọn mẫu thuận tiện/ngẫu nhiên theo chuẩn Hair et al. (1998) và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên phần mềm SPSS 20.0.
Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu
Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm thu được từ 277 sinh viên HUB:
- Thống kê mô tả mẫu:
- Về giới tính: 127 nam (chiếm 45.8%), 150 nữ (chiếm 54.2%).
- Về khối lớp: Năm 1 có 3 sinh viên (1.1%), Năm 2 có 44 sinh viên (15.9%), Năm 3 có 78 sinh viên (28.1%), Năm 4 có 152 sinh viên (chiếm tỷ lệ cao nhất với 54.9%).
| Đặc điểm mẫu khảo sát |
Phân loại |
Tần số ($N=277$) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
127 |
45.8% |
|
Nữ |
150 |
54.2% |
| Năm học |
Năm nhất |
3 |
1.1% |
|
Năm hai |
44 |
15.9% |
|
Năm ba |
78 |
28.1% |
|
Năm tư |
152 |
54.9% |
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Tất cả các thang đo đều có hệ số tin cậy cao và các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng $> 0.3$, không có biến nào bị loại:
- Chất lượng hệ thống (CLHT): $\alpha = 0.881$
- Khả năng truy cập (KNTC): $\alpha = 0.855$
- Sự tương tác (STT): $\alpha = 0.857$
- Tính kỷ luật (TKL): $\alpha = 0.864$
- Hiệu quả học tập (HQHT): $\alpha = 0.780$
- Phân tích EFA:
- Biến độc lập: KMO = $0.870$ ($> 0.5$), Bartlett Sig = $0.000$ ($< 0.05$). Rút trích 4 nhân tố tại Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích đạt $75.943%$ ($> 50%$), tất cả hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đều $> 0.5$.
- Biến phụ thuộc: KMO = $0.773$, Bartlett Sig = $0.000$, rút trích 1 nhân tố tại Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích đạt $67.725%$.
- Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy đa biến:
- Ma trận tương quan xác nhận tất cả các biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc ($Sig < 0.05$).
- Chỉ số tóm tắt mô hình: $R = 0.792$, $R^2 = 0.670$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.665$. Mô hình giải thích được $66.5%$ sự biến thiên của hiệu quả học trực tuyến. Hệ số VIF của các biến đều $< 10$, loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phương trình hồi quy chuẩn hóa có dạng:
$$\text{HQHT} = 0.476 \times \text{TKL} + 0.321 \times \text{STT} + 0.205 \times \text{KNTC} + 0.114 \times \text{CLHT}$$
- Thảo luận kết quả: Tác giả đối chiếu phát hiện với các nghiên cứu của Baber (2020), Adedoyin & Soykan (2020), Octaberlina & Muslimin (2020), xác nhận tính kỷ luật tự giác là yếu tố quyết định cao nhất nhưng sinh viên dễ bị phân tâm bởi mạng xã hội/YouTube (chiếm $96%$ theo y văn trích dẫn).
Chương 5: Kết luận và đề xuất
Chương 5 tổng hợp toàn bộ kết quả phân tích mô hình hồi quy và đưa ra hệ thống kiến nghị, giải pháp quản trị thực tiễn phân bổ theo 4 nhóm nhân tố nhằm nâng cao chất lượng đào tạo trực tuyến cho Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM và các cơ sở giáo dục đại học. Đồng thời, chương này chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu, bối cảnh không gian và đề xuất định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
| Thứ hạng tác động |
Biến độc lập |
Ký hiệu |
Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) |
Mức ý nghĩa ($Sig$) |
Đánh giá giả thuyết |
| 1 |
Tính kỷ luật tự giác |
TKL |
0.476 |
0.000 |
Chấp nhận H4 |
| 2 |
Sự tương tác |
STT |
0.321 |
0.000 |
Chấp nhận H3 |
| 3 |
Khả năng truy cập |
KNTC |
0.205 |
0.000 |
Chấp nhận H2 |
| 4 |
Chất lượng hệ thống LMS |
CLHT |
0.114 |
$< 0.05$ |
Chấp nhận H1 |
Kết quả nghiên cứu định lượng đã kiểm định thành công cả 4 giả thuyết ban đầu với các số liệu cụ thể:
- Tính kỷ luật tự giác ($\beta = 0.476$): Là nhân tố tác động mạnh nhất đến HQHT ($47.6%$). Tinh thần tự giác đọc bài trước giờ học, chuẩn bị câu hỏi, quản lý thời gian và hoàn thành bài tập đóng vai trò quyết định đến khả năng tiếp thu kiến thức.
- Sự tương tác ($\beta = 0.321$): Đóng vai trò quan trọng thứ hai. Khảo sát thực tế chỉ ra có $50.5%$ sinh viên chủ động tương tác với bạn bè, trong khi mức độ tương tác với giảng viên thấp hơn ($37.9%$) và có đến $6%$ sinh viên thừa nhận thiếu hoàn toàn sự tương tác với người dạy.
- Khả năng truy cập ($\beta = 0.205$): Đóng vai trò quan trọng thứ ba. Dữ liệu ghi nhận $37.9%$ sinh viên gặp khó khăn do thiếu hụt trang thiết bị công nghệ (máy tính, webcam, micro) và $42.2%$ sinh viên xác nhận tốc độ đường truyền Internet không ổn định làm gián đoạn việc tiếp thu bài giảng.
- Chất lượng hệ thống quản lý học trực tuyến ($\beta = 0.114$): Có tác động thấp nhất nhưng vẫn mang ý nghĩa thống kê; khi chất lượng hệ thống tăng 1 điểm đánh giá thì hiệu quả học tập tăng $0.114$ điểm.
Hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị của tác giả
- Về khả năng truy cập: Sinh viên cần chủ động kiểm tra thiết bị (loa, micro, webcam) trước giờ học; nhà trường triển khai chính sách hỗ trợ thiết bị và tư vấn kịp thời; giảng viên bắt buộc ghi hình (record) lại toàn bộ video bài giảng để sinh viên xem lại khi đường truyền mạng chập chờn.
- Về tăng cường sự tương tác: Giảng viên cần đổi mới phương pháp sư phạm, đa dạng hóa hoạt động nhóm, chủ động tạo không khí cởi mở và thiết lập thêm các kênh tương tác bổ trợ (Zalo, Facebook, Google Classroom); nhà trường tổ chức các khóa tập huấn đổi mới phương pháp giảng dạy trực tuyến cho đội ngũ giảng viên.
- Về nâng cao tính kỷ luật tự giác: Áp dụng cơ chế cộng điểm thưởng trên tinh thần tự nguyện để tạo động lực học tập ngắn hạn; xây dựng nội dung bài giảng sinh động nhằm giảm thiểu tỷ lệ chán nản, mệt mỏi (chiếm $15%$ người học); giải tỏa rào cản tâm lý do tiếp xúc thiết bị điện tử kéo dài.
- Về nâng cấp chất lượng hệ thống LMS HUB: Tối ưu hóa hạ tầng máy chủ nội bộ hoặc thuê đơn vị chuyên trách nhằm triệt tiêu hiện tượng nghẽn mạng, tải chậm, sập hệ thống trong các đợt thi trực tuyến; thiết lập đường dây nóng (Hotline) hỗ trợ kỹ thuật $24/7$; tích hợp tính năng tự động gửi thông báo lịch học, tài liệu và hoạt động tính điểm qua SMS và Email sinh viên.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Kế thừa và kiểm chứng thành công mô hình tích hợp giữa lý thuyết giáo dục (hành vi, kiến tạo xã hội, nhận thức) với mô hình chấp nhận công nghệ trong bối cảnh đặc thù đại dịch Covid-19 tại một trường đại học khối ngành kinh tế - tài chính ở Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm $N = 277$ có giá trị tham khảo cho ban giám hiệu, phòng đào tạo và giảng viên các trường đại học trong quá trình hoàn thiện mô hình đào tạo trực tuyến và đào tạo kết hợp (Blended learning) trong giai đoạn bình thường mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Theo công bố của tác giả trong văn bản, khóa luận tồn tại một số hạn chế:
- Phạm vi và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (chủ yếu tập trung ở sinh viên năm 3 và năm 4 với $83%$), do đó tính đại diện tổng thể cho sinh viên các khối ngành khác (kỹ thuật, y dược, xã hội) trên địa bàn TP.HCM còn hạn chế.
- Phương pháp lấy mẫu: Cỡ mẫu dừng lại ở 277 quan sát và kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện có thể chưa bao quát hết mọi nhóm đối tượng sinh viên.
- Biến số nghiên cứu: Mô hình mới chỉ tập trung vào 4 nhân tố độc lập (CLHT, KNTC, STT, TKL) giải thích $66.5%$ biến thiên; còn $33.5%$ sự thay đổi của HQHT chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình.
Hướng mở rộng:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên trường đại học trên địa bàn TP.HCM và các tỉnh thành khác.
- Gia tăng quy mô mẫu khảo sát và cân bằng tỷ lệ sinh viên giữa các năm học (đặc biệt là sinh viên năm nhất và năm hai).
- Bổ sung thêm các nhân tố mới như năng lực công nghệ của giảng viên, thiết kế khóa học, môi trường học tập tại gia đình và các biến điều tiết nhân khẩu học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý giáo dục, Công nghệ thông tin giáo dục: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu định lượng thực nghiệm chuẩn mực, quy trình thiết kế thang đo 17 biến quan sát Likert 5 mức độ và các bước xử lý số liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS).
- Cán bộ quản lý đào tạo và Ban giám hiệu các trường đại học: Vận dụng các hàm ý quản trị về đầu tư hạ tầng hệ thống quản lý học tập (LMS), xây dựng quy chế thi cử trực tuyến và chính sách hỗ trợ thiết bị học tập cho người học.
- Giảng viên đại học: Tham khảo các giải pháp sư phạm về thiết kế tương tác hai chiều, kỹ thuật quản lý lớp học ảo và phương pháp tạo động lực tự giác cho sinh viên qua hình thức bài tập tích lũy điểm cộng.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhân tố nào có mức độ tác động mạnh nhất đến hiệu quả học trực tuyến của sinh viên HUB?
Theo kết quả phân tích hồi quy đa biến, nhân tố Tính kỷ luật tự giác (TKL) có mức độ ảnh hưởng lớn nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.476$ ($Sig = 0.000$), giải thích $47.6%$ sự biến thiên của hiệu quả học tập trực tuyến.
2. Mô hình hồi quy của nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự thay đổi của hiệu quả học tập?
Mô hình nghiên cứu có hệ số xác định $R^2 = 0.670$ và $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.665$. Điều này chứng minh 4 nhân tố độc lập trong mô hình giải thích được $66.5%$ sự thay đổi của biến phụ thuộc Hiệu quả học tập trực tuyến (HQHT).
3. Những khó khăn lớn nhất về Khả năng truy cập mà sinh viên HUB phản ánh trong nghiên cứu là gì?
Dữ liệu khảo sát từ 277 sinh viên cho thấy có $37.9%$ sinh viên gặp phải tình trạng thiếu hụt trang thiết bị công nghệ (máy tính, điện thoại, webcam, micro) và $42.2%$ sinh viên gặp trở ngại do tốc độ đường truyền Internet không ổn định trong quá trình học.
4. Cơ cấu mẫu nghiên cứu 277 sinh viên được phân bổ như thế nào theo giới tính và năm học?
Mẫu nghiên cứu gồm 127 sinh viên nam ($45.8%$) và 150 sinh viên nữ ($54.2%$). Về năm học: Sinh viên năm nhất chiếm $1.1%$ (3 sinh viên), sinh viên năm hai chiếm $15.9%$ (44 sinh viên), sinh viên năm ba chiếm $28.1%$ (78 sinh viên) và sinh viên năm tư chiếm tỷ lệ cao nhất với $54.9%$ (152 sinh viên).
5. Tác giả đã đề xuất giải pháp kỹ thuật cụ thể nào để cải thiện hệ thống LMS HUB?
Tác giả đề xuất nhà trường cần tối ưu hóa tốc độ đường truyền máy chủ LMS để tránh sập/nghẽn mạng lúc thi cử, thiết lập đường dây nóng (Hotline) hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến và bổ sung tính năng tự động gửi thông báo hoạt động học tập qua SMS và Email sinh viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Huyền đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và đo lường định lượng 4 nhân tố tác động đến hiệu quả học trực tuyến của 277 sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM gồm: Tính kỷ luật tự giác ($\beta = 0.476$), Sự tương tác ($\beta = 0.321$), Khả năng truy cập ($\beta = 0.205$) và Chất lượng hệ thống LMS ($\beta = 0.114$). Kết quả kiểm định mô hình đạt độ tin cậy cao với $R^2$ hiệu chỉnh bằng $0.665$, đồng thời cung cấp hệ thống giải pháp quản trị sư phạm và kỹ thuật hạ tầng có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho nhà trường. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị giáo dục và đào tạo trực tuyến trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học.