Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của nền kinh tế tri thức, chất lượng nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và sự tăng trưởng kinh tế của mỗi quốc gia. Thực tiễn thị trường lao động đòi hỏi người lao động phải liên tục trau dồi chuyên môn, cập nhật tri thức mới để gia tăng cơ hội việc làm và thăng tiến nghề nghiệp. Báo cáo của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) năm 2020 chỉ ra rằng lực lượng lao động tại Việt Nam chủ yếu vẫn là lao động phổ thông và phi chính thức, trong đó chỉ khoảng 24,5% lao động đã qua đào tạo có chứng chỉ hoặc bằng cấp. Đồng thời, theo thống kê của Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) năm 2020, thu nhập trung bình hàng tuần của người có trình độ thạc sĩ đạt 1.545 USD, cao hơn 18,3% so với người có trình độ cử nhân. Quyết định học tiếp lên bậc cao học chịu sự chi phối của nhiều yếu tố như mục tiêu nghề nghiệp, chi phí cơ hội, năng lực tài chính và định hướng cá nhân.

Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (HUB) là cơ sở giáo dục đại học có bề dày đào tạo trong lĩnh vực kinh tế - tài chính tại khu vực phía Nam. Việc tìm hiểu nhu cầu và các yếu tố thúc đẩy cựu sinh viên HUB tiếp tục đăng ký chương trình đào tạo thạc sĩ là cơ sở thực tiễn giúp nhà trường nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo sau đại học và hoạch định chiến lược tuyển sinh hiệu quả.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố tác động đến quyết định học lên thạc sĩ của cựu sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng tỷ lệ cựu sinh viên tham gia chương trình đào tạo sau đại học.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định học lên thạc sĩ của cựu sinh viên Đại học Ngân hàng.
    2. Đo lường chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định học thạc sĩ.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị cho lãnh đạo nhà trường nhằm duy trì và thu hút cựu sinh viên tham gia các khóa học thạc sĩ.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định học lên thạc sĩ của cựu sinh viên tại Đại học Ngân hàng?
  2. Mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định học lên thạc sĩ của cựu sinh viên Đại học Ngân hàng được đo lường như thế nào?
  3. Những giải pháp/hàm ý quản trị nào được đưa ra nhằm nâng cao ý định và quyết định học cao học của cựu sinh viên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động tới quyết định học lên thạc sĩ của cựu sinh viên Đại học Ngân hàng.
  • Đối tượng khảo sát: Các cựu sinh viên đã tốt nghiệp tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (thuộc các khoa Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Luật Kinh tế).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh và khu vực TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong giai đoạn từ tháng 04/2021 đến tháng 06/2022 (khảo sát chính thức hoàn thiện vào tháng 06/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng các nền tảng lý thuyết hành vi và động lực học tập:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn chủ quan (sự đồng tình hay phản đối từ các nhóm xã hội có liên quan như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp).
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (mức độ dễ dàng hoặc khó khăn, nguồn lực sẵn có) bên cạnh thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Lý thuyết về động lực: Dựa trên tháp nhu cầu của Maslow (1943), nghiên cứu về động lực của Ford (1992), Zemke và Zemke (1995), Kreitner (1995), Westerman và Donoghue (1989), chỉ ra rằng động lực tạo năng lượng định hướng hành vi, khẳng định bản thân và nâng cao năng lực ứng phó với thay đổi nghề nghiệp.

Mô hình nghiên cứu đề xuất 5 nhóm giả thuyết độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc:

  • Giả thuyết H1: Động lực (DL) có tác động cùng chiều đến quyết định học thạc sĩ.
  • Giả thuyết H2: Chi phí học tập (CP) có tác động cùng chiều đến quyết định học thạc sĩ.
  • Giả thuyết H3: Danh tiếng của trường / Đặc điểm cơ sở đào tạo (DT) có tác động cùng chiều đến quyết định học thạc sĩ.
  • Giả thuyết H4: Ảnh hưởng xã hội (AH) có tác động cùng chiều đến quyết định học thạc sĩ.
  • Giả thuyết H5: Chương trình đào tạo (CT) có tác động cùng chiều đến quyết định học thạc sĩ.
Nhân tố Mã hóa Số biến quan sát ban đầu Nguồn lý thuyết kế thừa
Động lực DL 6 Zemke & Zemke (1995), Ford (1992)
Chi phí học tập CP 3 Perna (2006), Chapman (1981), Serna (2015)
Danh tiếng của trường DT 3 Kitsaward (2013), Majid (2009)
Ảnh hưởng xã hội AH 4 Taylor & Todd (1995), Ajzen & Fishbein (1975), Pimpa (2004)
Chương trình đào tạo CT 4 Kitsaward (2013), Krampf & Heinlein (1981)
Quyết định học thạc sĩ QD 3 Ginner & Sorolla (1999), de Matos và cộng sự (2007)

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài kết hợp phương pháp định tính và phương pháp định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, lược khảo các công trình nghiên cứu trước đây (Lê Ngọc Phương Trinh & Trần Ngô Phú Quý, 2022; Nguyễn Thị Thanh Thảo, 2013; Trần Huy Cường, 2021; Ng, S.F và cộng sự, 2011; Michael Bryan Moody, 2020; Ana Uka và cộng sự, 2012). Tiến hành thảo luận nhóm chuyên gia và cựu sinh viên đang học thạc sĩ tại HUB để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát trong thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý). Mẫu được thu thập theo phương pháp thuận tiện kết hợp khảo sát trực tuyến (qua Facebook, Zalo, Email: 140 mẫu hợp lệ) và phỏng vấn trực tiếp (10 mẫu hợp lệ).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận hệ số Alpha $\ge 0,6$; tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá (EFA - trích Principal Components, phép quay Varimax, Eigenvalue $> 1$, KMO từ $0,5$ đến $1,0$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến; Kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF $< 10$); Kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson từ 1 đến 3); Phân tích phương sai One-way ANOVA và T-test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này thiết lập cơ sở hình thành đề tài, phân tích bối cảnh nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Việt Nam và vị thế đào tạo của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu động thái lựa chọn chương trình sau đại học của cựu sinh viên. Chương 1 xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi đối tượng khảo sát và xây dựng cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa các lý luận về đào tạo thạc sĩ tại Việt Nam, đặc điểm học viên cao học và các lý thuyết hành vi nền tảng (TRA, TPB, tháp nhu cầu Maslow, lý thuyết động lực). Chương 2 tổng quan chi tiết 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, phân tích ưu nhược điểm của từng mô hình trước đó để làm căn cứ đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (Động lực, Chi phí học tập, Danh tiếng trường, Ảnh hưởng xã hội, Chương trình đào tạo) tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định học thạc sĩ) với 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

Chương 3: Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn (sơ bộ định tính và chính thức định lượng). Tác giả thiết kế thang đo ban đầu gồm 23 biến quan sát, trình bày cơ sở kích thước mẫu theo công thức của Hair và cộng sự (2010) ($5 \times 23 = 115$ mẫu tối thiểu) và Tabachnick & Fidell (1996) ($50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu tối thiểu). Tác giả xác định phương án phân bổ 170 bảng khảo sát và mô tả chi tiết các tiêu chuẩn thống kê dùng trong kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính OLS, kiểm định F, chỉ số VIF, Durbin-Watson và kiểm định sai biệt nhân khẩu học.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày kết quả phân tích số liệu thực tế từ 150 mẫu hợp lệ thu về:

  • Thống kê mô tả: Phân tích đặc điểm mẫu theo giới tính, mức thu nhập hàng tháng và khoa đào tạo cử nhân.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy của 5 thang đo độc lập. Trong thang đo Động lực, biến quan sát DL6 bị loại do không đáp ứng yêu cầu phân tách đơn nhất, giúp nâng cao độ tin cậy của thang đo.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện kiểm định KMO và Bartlett, kiểm tra mức độ giải thích phương sai trích và ma trận xoay nhân tố của các biến độc lập và biến phụ thuộc.
  • Kiểm định mô hình hồi quy và giả thuyết: Đánh giá tương quan Pearson, kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình qua hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA và các hệ số hồi quy riêng lẻ; thực hiện T-test và ANOVA kiểm tra sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Tổng kết các phát hiện chính từ kết quả định lượng. Tác giả xây dựng 5 nhóm hàm ý quản trị tương ứng với từng yếu tố tác động (Động lực học tập, Chính sách học phí - chi phí, Danh tiếng cơ sở đào tạo, Ảnh hưởng xã hội, Cải tiến chương trình đào tạo) nhằm cung cấp luận cứ thực tiễn cho ban lãnh đạo Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Chương này cũng nêu rõ các hạn chế còn tồn tại về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát, đồng thời vạch ra hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N = 150$)

Dữ liệu thu thập từ 170 bảng hỏi phát đi, thu về 155 bảng và loại 5 bảng không hợp lệ, còn lại 150 quan sát được đưa vào phân tích:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (Tần số) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 94 (văn bản có đoạn ghi nhận 90) 62,3% (hoặc 62,6%)
Nữ 56 (văn bản ghi 60) 37,7% (hoặc 37,4%)
Thu nhập hàng tháng Dưới 10 triệu đồng 40 26,6%
Từ 10 đến 20 triệu đồng 68 45,3%
Trên 20 triệu đồng 42 28,0%
Khoa tốt nghiệp tại HUB Quản trị kinh doanh 54 36,0%
Tài chính - Ngân hàng 57 38,0%
Luật Kinh tế 39 26,0%

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Sau khi kiểm định thang đo sơ bộ, biến DL6 ("Bạn quyết định học Thạc sĩ vì bạn muốn giữ vững khả năng cạnh tranh của bạn trong ngành") bị loại bỏ do hệ số tương quan biến nằm tách biệt. Kết quả phân tích lần 2 của các thang đo đạt độ tin cậy cao:

Thang đo nhân tố Số biến ban đầu Số biến chính thức Biến bị loại Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá
Động lực (DL) 6 5 (DL1 - DL5) DL6 0,731 Đạt yêu cầu ($> 0,6$)
Chi phí học tập (CP) 3 3 (CP1 - CP3) Không 0,722 Đạt yêu cầu ($> 0,6$)
Danh tiếng của trường (DT) 3 3 (DT1 - DT3) Không 0,748 Đạt yêu cầu ($> 0,6$)
Ảnh hưởng xã hội (AH) 4 4 (AH1 - AH4) Không 0,674 Đạt yêu cầu ($> 0,6$)
Chương trình đào tạo (CT) 4 4 (CT1 - CT4) Không 0,746 Đạt yêu cầu ($> 0,6$)

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Chỉ số kiểm định KMO đạt $0,639$ (thỏa mãn điều kiện $0,5 < \text{KMO} < 1$).
  • Kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000$ ($p < 0,05$, bậc tự do $df = 171$), chứng minh các biến quan sát có tương quan tuyến tính với nhau và đủ điều kiện thực hiện phân tích nhân tố.

Đóng góp và Hàm ý quản trị đề xuất

Khóa luận đã kiểm chứng mô hình hành vi đối với đối tượng chuyên biệt là cựu sinh viên HUB, từ đó đề xuất 5 nhóm giải pháp cho cơ sở đào tạo:

  1. Về Động lực: Thiết kế các chuyên đề bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo, phát triển năng lực cá nhân và khẳng định bản thân; kết nối chương trình học với lộ trình thăng tiến và gia tăng thu nhập cho học viên.
  2. Về Chi phí học tập: Xây dựng chính sách học phí linh hoạt, áp dụng chính sách ưu đãi học phí hoặc học bổng khuyến khích cho cựu sinh viên của trường; công khai và minh bạch các khoản lệ phí ôn thi, dự thi.
  3. Về Danh tiếng của trường: Đẩy mạnh truyền thông về chất lượng giảng viên, thành tích học thuật và uy tín đào tạo sau đại học của HUB; nâng cao chất lượng đầu ra.
  4. Về Ảnh hưởng xã hội: Tận dụng kênh kết nối cựu sinh viên, mạng lưới giảng viên đại học để tư vấn, định hướng và khuyến khích sinh viên năm cuối/cựu sinh viên tiếp tục học lên bậc cao.
  5. Về Chương trình đào tạo: Đa dạng hóa thời gian học (buổi tối, cuối tuần); mở rộng các học phần có tính thực tiễn và hội nhập quốc tế; nâng cao dịch vụ hỗ trợ học viên và cải thiện môi trường nghiên cứu khoa học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  1. Quy mô mẫu: Kích thước mẫu nghiên cứu còn tương đối nhỏ ($N = 150$ quan sát hợp lệ), chưa bao quát toàn bộ quy mô cựu sinh viên qua các thời kỳ của trường.
  2. Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, làm giảm tính đại diện tổng thể.
  3. Phạm vi chuyên ngành: Mẫu khảo sát mới chỉ tập trung vào cựu sinh viên 3 khoa (Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Luật Kinh tế), chưa mở rộng sang các chuyên ngành đào tạo khác của trường như Hệ thống thông tin quản lý, Ngôn ngữ Anh.
  4. Phương pháp định tính: Các biến quan sát trong thang đo sơ bộ còn phải loại bỏ (như biến DL6), cho thấy quá trình thảo luận nhóm cần được đào sâu hơn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng kích thước mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên để nâng cao độ chính xác thống kê.
  2. Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các khoa khác trong toàn trường Đại học Ngân hàng và so sánh với cựu sinh viên của các trường đại học kinh tế khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  3. Bổ sung thêm các nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu như: Cơ sở vật chất, Hoạt động hỗ trợ tài chính/học bổng, Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp hoặc Năng lực tự định vị của người học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cụ thể cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị giáo dục, Marketing dịch vụ: Cung cấp mẫu nghiên cứu định lượng thực nghiệm hoàn chỉnh về hành vi lựa chọn dịch vụ giáo dục sau đại học.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về quyết định học tập/hành vi người tiêu dùng giáo dục: Có thể kế thừa khung thang đo 23 biến quan sát Likert đã được hiệu chỉnh độ tin cậy và bảng câu hỏi khảo sát thực tế.
  • Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học và Ban Giám hiệu Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (HUB): Cung cấp các số liệu thực chứng về phân khúc thu nhập, động lực theo học và các tiêu chí cựu sinh viên quan tâm nhất khi lựa chọn học thạc sĩ, phục vụ trực tiếp cho công tác xây dựng chính sách tuyển sinh và cải tiến khung chương trình đào tạo.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu chính thức của nghiên cứu là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?

Quy mô mẫu ban đầu dự kiến phát ra là 170 bảng câu hỏi. Tác giả thu về 155 bảng, loại bỏ 5 bảng không hợp lệ, thu được kích thước mẫu chính thức đưa vào phân tích là 150 quan sát hợp lệ. Mẫu được thu thập từ tháng 04/2021 đến tháng 06/2022 thông qua 2 hình thức: khảo sát trực tuyến qua mạng xã hội (Facebook, Zalo) và thư điện tử (thu được 140 mẫu), kết hợp phỏng vấn trực tiếp (thu được 10 mẫu).

2. Biến quan sát nào bị loại khỏi mô hình trong quá trình kiểm định Cronbach's Alpha và lý do là gì?

Biến DL6 ("Bạn quyết định học Thạc sĩ vì bạn muốn giữ vững khả năng cạnh tranh của bạn trong ngành") thuộc thang đo nhân tố Động lực đã bị loại bỏ. Lý do là trong kết quả chạy Cronbach's Alpha lần đầu, biến DL6 có hệ số tương quan biến nằm tách biệt duy nhất ở một nhân tố. Sau khi loại bỏ biến này và chạy lại lần 2, hệ số Cronbach's Alpha của thang đo Động lực đạt 0,731 (5 biến còn lại từ DL1 đến DL5), tất cả hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0,3.

3. Cơ cấu mẫu khảo sát phân bổ như thế nào theo mức thu nhập và chuyên ngành tốt nghiệp?

  • Theo thu nhập hàng tháng: Nhóm thu nhập từ 10 đến 20 triệu đồng chiếm tỷ trọng cao nhất với 68 người (45,3%); nhóm thu nhập trên 20 triệu đồng có 42 người (28,0%); nhóm thu nhập dưới 10 triệu đồng có 40 người (26,6%).
  • Theo chuyên ngành tốt nghiệp: Khoa Tài chính - Ngân hàng có 57 người (38,0%); Khoa Quản trị kinh doanh có 54 người (36,0%); Khoa Luật Kinh tế có 39 người (26,0%).

4. Kết quả kiểm định tính thích hợp của phân tích nhân tố EFA cho các biến độc lập đạt các chỉ số nào?

Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với các biến độc lập sử dụng phương pháp trích Principal Components và phép quay Varimax với điểm dừng Eigenvalues $\ge 1$. Kết quả kiểm định tính thích hợp đạt:

  • Hệ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) = 0,639 (thỏa mãn điều kiện nằm trong khoảng $0,5 < \text{KMO} < 1$).
  • Kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê $\text{Sig.} = \mathbf{0,000} < 0,05$ với bậc tự do $df = 171$, xác nhận các biến quan sát có tương quan tuyến tính và mô hình phân tích nhân tố là hoàn toàn phù hợp.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp quản trị nào cho Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh?

Tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao tỷ lệ tuyển sinh thạc sĩ từ nguồn cựu sinh viên: (1) Nâng cao nhận thức về động lực phát triển bản thân và thăng tiến sự nghiệp; (2) Thiết lập chính sách học phí hợp lý, ưu đãi học phí và minh bạch các khoản phụ phí; (3) Khẳng định và quảng bá danh tiếng học thuật, chất lượng đội ngũ giảng viên; (4) Tận dụng ảnh hưởng xã hội thông qua mạng lưới giảng viên và cựu sinh viên; (5) Cải tiến khung chương trình đào tạo theo hướng linh hoạt về thời gian, mang tính thực tiễn và môi trường quốc tế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Bình An đã hoàn thành việc nhận diện và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định học lên thạc sĩ của cựu sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh thông qua mô hình nghiên cứu kết hợp lý thuyết TRA, TPB và lý thuyết động lực. Bằng việc xử lý dữ liệu từ 150 cựu sinh viên thuộc các khối ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng và Luật Kinh tế bằng phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã chứng minh độ tin cậy của 5 thang đo thành phần gồm Động lực, Chi phí học tập, Danh tiếng trường, Ảnh hưởng xã hội và Chương trình đào tạo sau khi tinh lọc biến quan sát. Các kết quả thống kê và hệ thống hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp giúp lãnh đạo Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh hoàn thiện chiến lược tuyển sinh sau đại học, phát triển chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu nâng cao trình độ của người học trong bối cảnh cạnh tranh giáo dục hiện nay.