Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số: 934031) của nghiên cứu sinh Lê Việt, do PGS. Mai Thị Hoàng Minh hướng dẫn khoa học tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (năm 2020), có tiêu đề: "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam".

Về tính cấp thiết, báo cáo tài chính theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đã trở thành chuẩn mực chung trên phạm vi toàn cầu với 166 quốc gia đã hoặc đang trong lộ trình áp dụng tính đến tháng 4/2020 (theo số liệu từ IFRS Foundation), chiếm 98,8% tổng GDP toàn cầu. Tại Việt Nam, Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2020 phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực BCTC tại Việt Nam, khẳng định lộ trình áp dụng IFRS là tất yếu. Tuy nhiên, tính đến thời điểm nghiên cứu, số lượng doanh nghiệp lập báo cáo theo IFRS tại Việt Nam còn rất hạn chế (theo thống kê năm 2017 chỉ có khoảng 17 doanh nghiệp công bố BCTC theo IFRS). Việc áp dụng IFRS mang đặc thù dựa trên nguyên tắc (principle-based), đòi hỏi cao về trình độ chuyên môn và phán đoán nghề nghiệp. Trong bối cảnh việc áp dụng đang ở giai đoạn tự nguyện và chuẩn bị, khoảng trống nghiên cứu thực tế đặt ra là cần phân tích hành vi và nhận thức của doanh nghiệp trước khi chuyển sang giai đoạn bắt buộc, nhằm nhận diện các rào cản và động lực cốt lõi.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đối với việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam. Luận án xác định 4 mục tiêu cụ thể và 4 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến việc áp dụng IFRS.
  3. Xác định các thành phần tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS.
  4. Đo lường mức độ tác động của các thành phần này đối với các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào có ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam cụ thể ra sao?
  3. Các thành phần tác động đến các nhân tố ảnh hưởng này bao gồm những gì?
  4. Mức độ tác động của các thành phần này cụ thể ra sao đối với các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam, trọng tâm là các nhân tố hành vi dựa trên Lý thuyết Hành vi dự định (TPB) mở rộng kết hợp với Lý thuyết Đẳng cấu thể chế. Luận án không đi sâu vào việc phân tích kỹ thuật của từng chuẩn mực IFRS cụ thể.
  • Đơn vị phân tích và đối tượng khảo sát: Đơn vị phân tích là doanh nghiệp. Đối tượng trả lời bảng hỏi là nhân sự phụ trách phòng kế toán (kế toán trưởng, trưởng/phó phòng kế toán) và nhân sự quản lý doanh nghiệp phụ trách mảng tài chính - kế toán (CEO, CFO, kiểm soát tài chính). Các doanh nghiệp được khảo sát thuộc nhóm đối tượng được quy định trong Đề án ban hành theo Quyết định 345/QĐ-BTC (doanh nghiệp có nhu cầu, đủ khả năng và nguồn lực).
  • Phạm vi không gian: Tập trung tại các tỉnh, thành phố lớn gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bình Dương, Long An, Khánh Hòa và một số tỉnh thành khác.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập từ đầu quý 4 năm 2019 đến gần cuối quý 1 năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong phạm vi 20 năm (từ năm 2000 đến 2020) ở phạm vi quốc tế và tại Việt Nam theo hai nhóm chính:

1. Các nghiên cứu quốc tế

  • Nhóm nghiên cứu về môi trường kinh doanh:
    • Phạm vi quốc tế (đa quốc gia): Hope và cộng sự (2006) khảo sát tại 38 nước chỉ ra các quốc gia bảo hộ nhà đầu tư kém hoặc có nhu cầu thu hút vốn FDI có xu hướng áp dụng IFRS; Zeghal và Mhadhbi (2006) kiểm định 64 quốc gia đang phát triển và xác định thị trường vốn, trình độ dân trí, văn hóa Anh - Mỹ thúc đẩy áp dụng; Choi và Meek (2008) xây dựng khuôn mẫu 8 nhân tố môi trường kế toán; Shima và Yang (2012) nghiên cứu 73 quốc gia (527 quan sát) kết luận thuế và lạm phát tác động tiêu cực, trong khi quan hệ kinh tế - chính trị, hệ thống pháp lý, dân trí và mức độ e ngại rủi ro tác động tích cực; Zehri và Chouaibi (2013) nghiên cứu 74 nước đang phát triển; Alon (2010) với 71 quốc gia dựa trên lý thuyết thể chế cho thấy các nước có quản trị yếu có xu hướng áp dụng IFRS để tìm kiếm tính hợp pháp; Fox và cộng sự (2013), Schultz và Lopez (2001) nghiên cứu sự khác biệt giữa hệ thống thông luật (Anh, Ireland) và dân luật (Đức, Pháp, Ý).
    • Phạm vi quốc gia: Gassen và Sellhorn (2006) tại Đức (1.806 quan sát); André và cộng sự (2012) tại Anh với 8.397 công ty không niêm yết; Bessieux-Ollier và Walliser (2012) tại Pháp với 85 công ty sàn Alternext; Şenyiğit (2014) tại Thổ Nhĩ Kỳ với 206 công ty sàn Borsa Istanbul; Bova và Pereira (2012) với 78 công ty tại Kenya chứng minh sở hữu nước ngoài và niêm yết thúc đẩy tuân thủ IFRS.
  • Nhóm nghiên cứu về nhân tố hành vi và thể chế:
    • Vận dụng lý thuyết Đẳng cấu thể chế: Mir và Rahaman (2004) tại Bangladesh qua 27 cuộc phỏng vấn; Phang và Mahzan (2013) tại Malaysia (150 mẫu) xác định áp lực cưỡng chế, mô phỏng và chuyên môn chi phối sự sẵn sàng; Nurunnabi (2015) tại Bangladesh; Pricope (2016) trên 97 nước đang phát triển kết luận áp lực mô phỏng có vai trò chủ đạo; Aburous (2018) tại Jordan phỏng vấn sâu 22 kế toán và 5 kiểm toán viên, chỉ ra sự mất cân bằng năng lực giữa người làm kế toán và kiểm toán viên.
    • Vận dụng lý thuyết Hành vi dự định (TPB) và nhận thức: Djatej và cộng sự (2012) tại Mỹ (138 chuyên gia) phát hiện áp lực xã hội và kiểm soát tác động đến ý định; Simegn (2015) tại Ethiopia (67 mẫu) kết hợp TPB và mô hình Choi & Meek; Jermakowicz và Gornick-Tomaszewski (2006) khảo sát 112 doanh nghiệp Châu Âu; Joshi và cộng sự (2008) tại Bahrain (52 mẫu); Bozkurt và cộng sự (2013) tại Thổ Nhĩ Kỳ (430 mẫu); Rezaee và cộng sự (2010) khảo sát 500 CFO và 500 giảng viên tại Mỹ; Kurt và Ucma (2013) tại Thổ Nhĩ Kỳ; Moqbel và cộng sự (2013) tại Mỹ (84 mẫu) kết hợp TAM và TPB qua mô hình SEM; Ahalik (2016) tại Indonesia (95 mẫu); Alp và Ustundag (2009); Sawan và Alsaqqa (2013) tại UAE; Fearnley và Hines (2007) tại Anh; Bahadir và cộng sự (2016) tại Thổ Nhĩ Kỳ.

2. Các nghiên cứu tại Việt Nam

  • Nghiên cứu về sự hòa hợp giữa VAS và IFRS: Trần Hồng Vân (2014) về BCTC hợp nhất; Trần Quốc Thịnh (2014) về lộ trình hội tụ; Pham Hoai Huong (2016) chứng minh mức độ tương đồng giữa VAS và IAS/IFRS giảm từ 84% năm 2003 xuống 63% năm 2013; Trần Quốc Thịnh và Nguyễn Thị Cẩm Thúy (2018) chỉ ra VAS hiện hành chỉ đạt mức hội tụ 55,8% so với IFRS.
  • Nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng: Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa có Trần Đình Khôi Nguyên (2011), Trần Thị Thanh Hải (2015), Nguyễn Thị Ánh Linh (2018), Dang Duc Son (2011). Đối với doanh nghiệp đại chúng/lớn có Phan (2014), Phan và cộng sự (2014, 2016) sử dụng 555 mẫu khảo sát năm 2012 kết hợp lý thuyết đẳng cấu thể chế; Đặng Ngọc Hùng (2017) với 370 mẫu qua mô hình SEM; Nguyễn Thị Kim Cúc và Nguyễn Lê Vân Khanh (2018) với 198 mẫu; Lê Trần Hạnh Phương (2018) kết hợp mô hình PESTEL và dữ liệu 500 doanh nghiệp lớn; Hà Xuân Thạch và Nguyễn Ngọc Hiệp (2018) khảo sát 228 mẫu bằng SPSS; Nguyen Ngoc Hiep (2017); Thi Cam Thanh Tran và cộng sự (2019) phân tích 154 BCTC kiểm toán năm 2018.
Hướng tiếp cận Tác giả tiêu biểu Phương pháp / Mô hình
Môi trường kinh doanh quốc tế Hope và cộng sự (2006), Zeghal và Mhadhbi (2006), Shima và Yang (2012), Zehri và Chouaibi (2013), Alon (2010) Dữ liệu thứ cấp đa quốc gia, Hồi quy
Môi trường kinh doanh cấp công ty Gassen và Sellhorn (2006), André và cộng sự (2012), Bessieux-Ollier và Walliser (2012), Şenyiğit (2014), Bova và Pereira (2012) Dữ liệu thứ cấp BCTC, Hồi quy
Hành vi / Thể chế quốc tế Mir và Rahaman (2004), Phang và Mahzan (2013), Aburous (2018), Djatej và cộng sự (2012), Moqbel và cộng sự (2013) Dữ liệu sơ cấp, Phỏng vấn, Hồi quy / PLS / CB-SEM (TPB, Đẳng cấu thể chế, TAM)
Hòa hợp VAS - IFRS Trần Hồng Vân (2014), Trần Quốc Thịnh (2014), Pham Hoai Huong (2016), Trần Quốc Thịnh và Nguyễn Thị Cẩm Thúy (2018) So sánh chuẩn mực, Thang đo De jure convergence
Nhân tố áp dụng tại Việt Nam Trần Đình Khôi Nguyên (2011), Phan và cộng sự (2014, 2016), Đặng Ngọc Hùng (2017), Hà Xuân Thạch và Nguyễn Ngọc Hiệp (2018), Thi Cam Thanh Tran và cộng sự (2019) Dữ liệu sơ cấp / thứ cấp, Thống kê mô tả, Hồi quy SPSS, AMOS

3. Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

  • Đa số nghiên cứu quốc tế và trong nước tiếp cận theo dữ liệu BCTC thứ cấp, trong khi tại Việt Nam số lượng doanh nghiệp tự nguyện áp dụng IFRS quá ít (khoảng 17 doanh nghiệp), khiến nghiên cứu thứ cấp không đảm bảo cỡ mẫu đại diện.
  • Các nghiên cứu hành vi trước đây thường khảo sát gộp chung kế toán viên, kiểm toán viên và nhà quản lý vào cùng một bảng hỏi mà không phân tách đặc tính, trong khi Aburous (2018) đã chứng minh có sự bất cân xứng lớn về năng lực và góc nhìn giữa kế toán và kiểm toán viên.
  • Các nghiên cứu hành vi áp dụng IFRS tại Việt Nam chưa kết hợp đồng thời hai lý thuyết nền tảng quan trọng là Lý thuyết Hành vi dự định (TPB) và Lý thuyết Đẳng cấu thể chế.
  • Hầu hết các công trình thực nghiệm trước đây tại Việt Nam chỉ sử dụng kỹ thuật xử lý đơn giản trên phần mềm SPSS (thống kê mô tả, phân tích hồi quy tuyến tính), chưa ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) để giải quyết các cấu trúc biến phức tạp gồm quan hệ trực tiếp và gián tiếp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án phát triển mô hình nghiên cứu dựa trên sự tích hợp của hai lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), kế thừa từ Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích hành vi/ý định áp dụng IFRS thông qua 3 tiền tố cốt lõi: Thái độ (Attitude), Nhận thức về áp lực xã hội (Perceived social pressure / Subjective norm) và Nhận thức về sự kiểm soát (Perceived behavioral control).
  • Lý thuyết Đẳng cấu thể chế (Institutional Isomorphism) của DiMaggio và Powell (1983): Đóng vai trò giải thích các thành phần cấu thành Nhận thức về áp lực xã hội, gồm 3 cơ chế thể chế: Áp lực cưỡng chế (Coercive pressure), Áp lực mô phỏng (Mimetic pressure) và Áp lực chuyên môn / chuẩn tắc (Normative/Professional pressure).
  • Phần mở rộng của mô hình: Luận án bổ sung biến Nhận thức về tính hữu ích (Perceived usefulness - kế thừa từ mô hình TAM của Davis, 1989 và các nghiên cứu của Moqbel và cộng sự, 2013; Rezaee và cộng sự, 2010) là tiền tố tác động đến Thái độ; đồng thời xác định Nguồn lực (Resources) và Điều kiện cần có (Facilitating conditions) là hai tiền tố tác động đến Nhận thức về sự kiểm soát.

Khung phân tích của luận án bao gồm 10 khái niệm nghiên cứu được chuẩn hóa:

  1. Việc áp dụng IFRS (Adoption of IFRS)
  2. Thái độ (Attitude)
  3. Nhận thức về áp lực xã hội (Perceived social pressure)
  4. Nhận thức về sự kiểm soát (Perceived behavioral control)
  5. Nhận thức về tính hữu ích (Perceived usefulness)
  6. Áp lực cưỡng chế (Coercive pressure)
  7. Áp lực mô phỏng (Mimetic pressure)
  8. Áp lực chuyên môn (Professional/Normative pressure)
  9. Nguồn lực (Perceived resources)
  10. Điều kiện cần có (Facilitating conditions)

2. Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng) qua 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ:
    • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán (bao gồm nhà quản trị am hiểu kế toán doanh nghiệp, giảng viên đại học, kiểm toán viên giàu kinh nghiệm và chuyên gia tham gia soạn thảo Đề án IFRS tại Việt Nam) nhằm hiệu chỉnh thang đo dự thảo, bảo đảm tính giá trị nội dung và sự tương thích ngôn ngữ kế toán tại Việt Nam.
    • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm mẫu nhỏ để kiểm định sơ bộ thang đo, đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha, Composite Reliability - CR), giá trị hội tụ (Outer loadings, Average Variance Extracted - AVE) và giá trị phân biệt (Heterotrait-Monotrait ratio - HTMT, Fornell-Larcker, Cross-loadings).
  • Giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) thực hiện trên phần mềm SmartPLS phiên bản 3.8. Phần mềm G*Power được sử dụng bổ trợ để xác định quy mô mẫu tối thiểu nhằm bảo đảm năng lực kiểm định thống kê.
    • Quy trình phân tích PLS-SEM: Đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy thang đo, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt) và đánh giá mô hình cấu trúc (kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF, hệ số xác định $R^2$, hệ số kích thước tác động $f^2$, kiểm định giả thuyết mối quan hệ trực tiếp và tổng tác động qua Bootstrap, khả năng dự báo $Q^2$ và hệ số $q^2$).

3. Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập độc lập:

  • Dữ liệu phỏng vấn sâu trực tiếp với chuyên gia kế toán - kiểm toán ở giai đoạn định tính.
  • Dữ liệu khảo sát bằng bảng hỏi gửi đến đối tượng lãnh đạo doanh nghiệp phụ trách tài chính/kế toán và kế toán trưởng tại các doanh nghiệp thuộc phạm vi khảo sát trong giai đoạn nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong 20 năm qua. Về nghiên cứu quốc tế, tác giả phân loại theo nhân tố môi trường kinh doanh (quy mô doanh nghiệp, danh tiếng kiểm toán, hệ thống pháp lý, dân trí, tăng trưởng kinh tế, văn hóa, thị trường vốn, thu hút FDI) và nhân tố hành vi (lý thuyết TPB, đẳng cấu thể chế, nhận thức rủi ro, tính hữu ích, sự quen thuộc). Về nghiên cứu trong nước, chương điểm lại các nghiên cứu về mức độ hội tụ giữa VAS và IFRS cùng các nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tại doanh nghiệp nhỏ và vừa và doanh nghiệp đại chúng. Chương 1 kết luận bằng việc xác lập khe hổng nghiên cứu: sự thiếu vắng mô hình tích hợp lý thuyết TPB và đẳng cấu thể chế để nghiên cứu hành vi áp dụng IFRS dưới dạng dữ liệu sơ cấp tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình phát triển của chuẩn mực IAS/IFRS trên thế giới và thực trạng áp dụng tại Việt Nam, phân tích hệ thống kế toán doanh nghiệp và nội dung Đề án áp dụng IFRS theo Quyết định 345/QĐ-BTC. Tiếp đó, chương phân tích sâu hai lý thuyết nền: Lý thuyết Hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) và Lý thuyết Đẳng cấu thể chế của DiMaggio và Powell (1983), từ đó đề xuất mô hình kết hợp (TPB mở rộng). Chương 2 xây dựng hệ thống khái niệm nghiên cứu được Việt hóa và thiết lập hệ thống các giả thuyết nghiên cứu cùng mô hình nghiên cứu lý thuyết dự kiến gồm 10 khái niệm.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu khoa học gồm hai giai đoạn. Tác giả trình bày quá trình xây dựng thang đo kế thừa từ các học giả quốc tế, thiết kế nghiên cứu sơ bộ (mục tiêu, mẫu và thiết kế bảng câu hỏi phỏng vấn định tính kết hợp khảo sát định lượng thử nghiệm). Ở phần thiết kế nghiên cứu định lượng chính thức, chương xác lập tiêu chí chọn mẫu doanh nghiệp, đơn vị phân tích (người quản lý tài chính/kế toán trưởng) và quy trình xử lý dữ liệu bằng kỹ thuật PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3.8 kết hợp G*Power.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 trình bày chi tiết các phát hiện thực nghiệm qua các giai đoạn:

  • Kết quả sơ bộ: Hiệu chỉnh thang đo qua phỏng vấn định tính chuyên gia và kiểm định định lượng sơ bộ để hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
  • Kết quả nghiên cứu chính thức: Phân tích dữ liệu thu thập từ 221 doanh nghiệp. Đánh giá mô hình đo lường xác nhận thang đo đạt độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha, CR), giá trị hội tụ (Outer loadings, AVE) và giá trị phân biệt (chỉ số HTMT, tiêu chuẩn Fornell-Larcker, hệ số tải chéo). Đánh giá mô hình cấu trúc xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến (VIF thỏa mãn), xác định các hệ số xác định $R^2$, hệ số tác động $f^2$, kiểm định các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp (bao gồm so sánh giữa mô hình đo lường 1 có quan hệ trực tiếp HI-AD và mô hình đo lường 2 không bao gồm quan hệ trực tiếp HI-AD), cùng hệ số dự báo $Q^2$ và $q^2$.
  • Bàn luận kết quả:
    • Việc áp dụng IFRS chịu tác động trực tiếp bởi: Thái độ, Nhận thức về áp lực xã hội, Nhận thức về sự kiểm soát, và Nhận thức về tính hữu ích.
    • Thái độ chịu tác động có ý nghĩa bởi Nhận thức về tính hữu ích.
    • Nhận thức về áp lực xã hội chịu sự tác động đồng thời từ cả 3 thành phần thể chế: Áp lực chuyên môn, Áp lực mô phỏng, và Áp lực cưỡng chế.
    • Nhận thức về sự kiểm soát chịu tác động trực tiếp từ Nguồn lực và Điều kiện cần có.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương 5 đúc kết các kết luận chính từ kết quả phân tích mô hình cấu trúc. Tác giả đề xuất hệ thống hàm ý lý thuyết đối với giới học thuật và hàm ý quản trị dành cho hai nhóm đối tượng chính: các nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, cơ quan quản lý) nhằm hoàn thiện môi trường thể chế và văn bản hướng dẫn; và các nhà quản trị doanh nghiệp nhằm chuẩn bị nguồn lực, điều kiện công nghệ và năng lực nhân sự cho lộ trình chuyển đổi IFRS. Chương 5 kết thúc bằng việc nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các đề tài tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp về mặt lý luận

  • Kiểm định thành công tính thích hợp và giá trị giải thích của việc kết hợp hai lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) và Lý thuyết Đẳng cấu thể chế của DiMaggio và Powell (1983) trong bối cảnh nghiên cứu về kế toán quốc tế tại một quốc gia đang phát triển (Việt Nam).
  • Xây dựng và kiểm định thành công mô hình TPB mở rộng cho hành vi áp dụng IFRS, phân rã chi tiết các tiền tố: chứng minh Nhận thức về tính hữu ích là tiền tố của Thái độ; Áp lực cưỡng chế, Áp lực mô phỏng và Áp lực chuyên môn là tiền tố của Nhận thức về áp lực xã hội; Nguồn lực và Điều kiện cần có là tiền tố của Nhận thức về sự kiểm soát.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc kế thừa, Việt hóa và kiểm định hệ thống thang đo đạt chuẩn độ tin cậy và giá trị giá trị phân biệt/hội tụ theo phương pháp PLS-SEM tại Việt Nam.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Xác định các động lực hành vi: Chỉ ra rằng Thái độ tích cực của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng đối với khả năng áp dụng IFRS, đặc biệt trong giai đoạn triển khai tự nguyện theo Quyết định 345/QĐ-BTC.
  • Kiến nghị đối với nhà hoạch định chính sách:
    • Tăng cường tuyên truyền, phổ biến nhằm nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về tính hữu ích và lợi ích dài hạn của IFRS.
    • Phát huy vai trò của các tổ chức nghề nghiệp và công ty kiểm toán trong việc tập huấn kỹ năng thực hành, giảm thiểu áp lực chuyên môn và sự bất cân xứng năng lực kế toán.
    • Ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng chi tiết, lộ trình thực hiện rõ ràng, tạo "điều kiện cần có" và cơ chế hỗ trợ kỹ thuật giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí chuyển đổi ban đầu.
  • Hàm ý đối với nhà quản trị doanh nghiệp: Giúp các nhà lãnh đạo và kế toán trưởng có cái nhìn hệ thống về lộ trình IFRS, từ đó chủ động xây dựng kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực, nâng cấp hệ thống phần mềm công nghệ thông tin và chuẩn bị nguồn lực tài chính đáp ứng các yêu cầu khắt khe của chuẩn mực quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung luận án công bố, các hạn chế và đề xuất nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Phạm vi đối tượng và thời điểm: Nghiên cứu thực hiện tại thời điểm Việt Nam mới ban hành Đề án (cuối 2019 - đầu 2020), khi IFRS chưa bắt buộc diện rộng, do đó kết quả chủ yếu phản ánh nhận thức và ý định hành vi trong giai đoạn tự nguyện.
  • Không gian khảo sát: Mặc dù mẫu khảo sát 221 doanh nghiệp phân bổ ở nhiều địa phương nhưng vẫn tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn (TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bình Dương, Long An, Khánh Hòa), chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp cả nước.
  • Đặc thù chuẩn mực: Luận án đánh giá việc áp dụng IFRS ở góc độ tổng thể hệ thống chuẩn mực, chưa đi sâu vào tác động hành vi khi áp dụng từng chuẩn mực riêng lẻ có tính phức tạp cao (như giá trị hợp lý hay công cụ tài chính).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khi Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn áp dụng bắt buộc theo lộ trình của Quyết định 345/QĐ-BTC, các nghiên cứu tiếp theo có thể kết hợp dữ liệu thứ cấp từ BCTC kiểm toán theo IFRS để đánh giá định lượng tác động thực tế của chuẩn mực đến chất lượng thông tin tài chính song song với các nghiên cứu hành vi.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Kế toán - Tài chính: Tham khảo khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết TPB và lý thuyết Đẳng cấu thể chế; phương pháp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp và quy trình kiểm định mô hình cấu trúc phức tạp bằng phần mềm SmartPLS 3.8 với đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định $R^2$, $f^2$, $Q^2$, $q^2$, HTMT.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà lập quy (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về nhận thức và áp lực của doanh nghiệp để xây dựng chính sách hỗ trợ, ban hành thông tư hướng dẫn và thiết lập lộ trình áp dụng IFRS phù hợp với năng lực thực tế của doanh nghiệp Việt Nam.
  • Lãnh đạo doanh nghiệp, Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng: Tham khảo bức tranh tổng thể về các yếu tố cần chuẩn bị (nguồn lực, nhân sự, điều kiện hạ tầng kỹ thuật) để chủ động xây dựng chiến lược chuyển đổi hệ thống báo cáo tài chính từ VAS sang IFRS hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án giải quyết vấn đề gì trong bối cảnh kế toán tại Việt Nam?
Luận án xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố hành vi đối với việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh Bộ Tài chính vừa ban hành Đề án áp dụng IFRS theo Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020.

2. Hai lý thuyết nền tảng nào được tích hợp trong mô hình nghiên cứu?
Luận án tích hợp Lý thuyết Hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) và Lý thuyết Đẳng cấu thể chế của DiMaggio và Powell (1983), đồng thời bổ sung khái niệm Nhận thức về tính hữu ích từ mô hình chấp nhận công nghệ (TAM).

3. Phương pháp phân tích định lượng chính và công cụ phần mềm nào được sử dụng?
Luận án sử dụng kỹ thuật Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) được thực hiện trên phần mềm SmartPLS phiên bản 3.8, kết hợp phần mềm G*Power để hỗ trợ xác định quy mô mẫu.

4. Dữ liệu nghiên cứu chính thức được thu thập từ quy mô mẫu bao nhiêu và đối tượng nào?
Dữ liệu chính thức được thu thập từ 221 doanh nghiệp tại các tỉnh thành lớn (TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, Long An, Khánh Hòa...), với đối tượng trả lời khảo sát là các nhà quản lý tài chính/kế toán (CEO, CFO, kiểm soát tài chính) và kế toán trưởng/phó phòng kế toán.

5. Kết quả mô hình cấu trúc chỉ ra các nhân tố nào tác động đến việc áp dụng IFRS?
Việc áp dụng IFRS chịu tác động trực tiếp bởi Thái độ, Nhận thức về áp lực xã hội, Nhận thức về sự kiểm soát và Nhận thức về tính hữu ích; trong đó Thái độ chịu tác động bởi Nhận thức về tính hữu ích; Nhận thức về áp lực xã hội chịu tác động của Áp lực chuyên môn, Áp lực mô phỏng, Áp lực cưỡng chế; còn Nhận thức về sự kiểm soát chịu tác động của Nguồn lực và Điều kiện cần có.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Lê Việt đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam. Bằng việc kết hợp Lý thuyết Hành vi dự định (TPB) và Lý thuyết Đẳng cấu thể chế cùng phương pháp phân tích PLS-SEM trên mẫu khảo sát 221 doanh nghiệp, tác giả đã làm rõ các tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố hành vi, thể chế, nguồn lực và nhận thức hữu ích. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị giúp các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện khung khổ pháp lý, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp chuẩn bị điều kiện tốt nhất trong lộ trình chuyển đổi sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế.