Nhận Thức và Kiến Thức Về Nắn Chỉnh Răng Ở Sinh Viên Năm Nhất Trường Đại Học Y Hà Nội

Nghiên cứu nhận thức và thái độ của sinh viên năm nhất về nắn chỉnh răng tại Đại học Y Hà Nội năm 2022, cung cấp thông tin hữu ích cho ngành nha khoa.

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Bác sĩ Răng hàm mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

65
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan sai khớp cắn

1.1.1. Khái niệm sai khớp cắn

1.1.2. Phân loại sai khớp cắn theo Angle

1.2. Dịch tễ học sai khớp cắn

1.3. Bệnh căn của sai khớp cắn

1.3.1. Yếu tố di truyền
1.3.2. Yếu tố môi trường

1.4. Ảnh hưởng của sai khớp cắn

1.4.1. Tâm lý và thẩm mỹ
1.4.2. Ảnh hưởng chức năng
1.4.3. Ảnh hưởng tới chấn thương và hiệu quả vệ sinh răng miệng

1.5. Tổng quan các nghiên cứu về nắn chỉnh răng

1.5.1. Các nghiên cứu về nhận thức và kiến thức
1.5.2. Các nghiên cứu về kiến thức và thái độ
1.5.3. Các nghiên cứu về nhận thức kiến thức và thái độ

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Chỉ số nghiên cứu

2.2.3. Một số tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu

2.4.1. Kỹ thuật thu thập số liệu
2.4.2. Công cụ nghiên cứu
2.4.3. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.5. Quản lý và phân tích số liệu

2.6. Sai số và cách khống chế

2.6.1. Cách khống chế sai số

2.7. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu

3.2. Mô tả nhận thức kiến thức và thái độ về nắn chỉnh răng

3.2.1. Nhận thức về nắn chỉnh răng

3.2.2. Kiến thức về nắn chỉnh răng

3.2.3. Thái độ về nắn chỉnh răng

3.2.4. Đánh giá nhận thức, kiến thức và thái độ về nắn chỉnh răng

3.3. Các yếu tố liên quan đến nhận thức, kiến thức và thái độ về nắn chỉnh răng

3.3.1. Mối liên quan giữa nhận thức, kiến thức và thái độ theo giới tính

3.3.2. Đánh giá nhận thức kiến thức và thái độ theo khu vực sinh sống

3.3.3. Đánh giá nhận thức kiến thức và thái độ theo ngành học

3.3.4. Đánh giá nhận thức, kiến thức và thái độ theo sự chen chúc răng

3.3.5. Đánh giá nhận thức kiến thức và thái độ theo phân loại sai khớp cắn

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Nhận thức kiến thức và thái độ về nắn chỉnh răng

4.2.1. Nhận thức về nắn chỉnh răng

4.2.2. Kiến thức về nắn chỉnh răng

4.2.3. Thái độ về nắn chỉnh răng

4.2.4. Một số yếu tố liên quan đến nhận thức, kiến thức và thái độ về nắn chỉnh răng

4.3. Mối liên quan về nhận thức, kiến thức và thái độ

4.3.1. Mối liên quan về nhận thức, kiến thức và thái độ theo giới tính

4.3.2. Mối liên quan về nhận thức kiến thức và thái độ theo khu vực sinh sống

4.3.3. Mối liên quan về nhận thức kiến thức và thái độ theo ngành học

4.3.4. Mối liên quan về nhận thức, kiến thức và thái độ theo chen chúc răng

4.3.5. Mối liên quan về nhận thức kiến thức và thái độ theo phân loại sai khớp cắn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhận Thức Nắn Chỉnh Răng Tại Y Hà Nội

Nắn chỉnh răng không chỉ là vấn đề thẩm mỹ, mà còn liên quan mật thiết đến sức khỏe răng miệng và sự tự tin trong giao tiếp. Việc sở hữu một hàm răng đều, khớp cắn đúng giúp tăng khả năng ăn nhai, phát âm chuẩn và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, tình trạng sai khớp cắn vẫn là một vấn đề phổ biến, ảnh hưởng đến nhiều người ở mọi lứa tuổi. Theo nghiên cứu của Đồng Khắc Thâm và Hoàng Tư Hùng, tỷ lệ sai khớp cắn ở người Việt Nam là 83,2%. Nghiên cứu này cho thấy tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và kiến thức về nắn chỉnh răng trong cộng đồng, đặc biệt là đối tượng sinh viên y khoa - những người sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe răng miệng cho cộng đồng trong tương lai. Việc hiểu rõ về các phương pháp nắn chỉnh răng, lợi ích và hạn chế của chúng sẽ giúp sinh viên y khoa tư vấn và điều trị cho bệnh nhân một cách hiệu quả nhất.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nhận Thức Về Niềng Răng

Nhận thức đúng đắn về niềng răng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Khi sinh viên y khoa hiểu rõ về các vấn đề răng miệng, họ sẽ có khả năng tư vấn cho người bệnh hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, nhận thức rõ về tác dụng của nắn chỉnh răng có thể giúp người bệnh tuân thủ điều trị tốt hơn. Giáo dục sức khỏe răng miệng cho sinh viên y khoa là cần thiết để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Kiến thức về các biến chứng niềng răng và cách phòng ngừa cũng là một yếu tố quan trọng để sinh viên y khoa cung cấp dịch vụ nha khoa tốt nhất.

1.2. Kiến Thức Về Chỉnh Nha Nền Tảng Cho Bác Sĩ Tương Lai

Kiến thức về chỉnh nha là nền tảng để các bác sĩ tương lai đưa ra các quyết định điều trị đúng đắn. Việc nắm vững các khái niệm cơ bản về khớp cắn, các loại sai khớp cắn và các phương pháp điều trị là vô cùng quan trọng. Sinh viên y khoa cần được trang bị đầy đủ kiến thức về các loại niềng răng khác nhau, từ niềng răng mắc cài truyền thống đến niềng răng trong suốt. Bên cạnh đó, hiểu biết về quy trình nắn chỉnh răng và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị cũng rất quan trọng.

II. Vấn Đề Sai Khớp Cắn Thách Thức Với Sinh Viên Y Hà Nội

Sai khớp cắn không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây ra nhiều vấn đề sức khỏe răng miệng nghiêm trọng. Theo nghiên cứu của Trần Thị An Huy trên sinh viên năm nhất trường Đại học Y dược Hải Phòng, tình trạng sai khớp cắn là 91,1%. Một hàm răng lệch lạc, sai khớp cắn có thể gây khó khăn trong việc ăn nhai, vệ sinh răng miệng, làm tăng nguy cơ sâu răng, viêm nha chu và các bệnh lý khác. Ngoài ra, sai khớp cắn còn ảnh hưởng đến phát âm, gây mất tự tin và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, với sinh viên Đại học Y Hà Nội, việc hiểu rõ về các vấn đề liên quan đến sai khớp cắn là vô cùng quan trọng để có thể chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân một cách hiệu quả.

2.1. Hậu Quả Của Sai Khớp Cắn Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe Toàn Diện

Sai khớp cắn không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe toàn diện. Khó khăn trong việc ăn nhai có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa. Vệ sinh răng miệng khó khăn làm tăng nguy cơ sâu răng, viêm nha chu và các bệnh lý khác. Ngoài ra, sai khớp cắn còn có thể gây ra đau đầu, đau khớp thái dương hàm và các vấn đề về thần kinh.

2.2. Sai Khớp Cắn Và Tâm Lý Mối Liên Hệ Cần Quan Tâm

Sai khớp cắn có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của người bệnh. Mất tự tin về ngoại hình, ngại giao tiếp và các vấn đề về hình ảnh bản thân là những vấn đề thường gặp. Đặc biệt, đối với sinh viên Đại học Y Hà Nội, những người thường xuyên phải giao tiếp và làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, việc có một hàm răng đều đẹp là vô cùng quan trọng.

2.3. Tỷ Lệ Sinh Viên Niềng Răng và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Nghiên cứu về tỷ lệ sinh viên niềng răng có thể cung cấp thông tin quan trọng về nhận thức và thái độ của sinh viên y khoa đối với việc chăm sóc răng miệng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định niềng răng có thể bao gồm: chi phí, thời gian điều trị, mức độ nghiêm trọng của sai khớp cắn và áp lực từ bạn bè, gia đình.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Nhận Thức Về Niềng Răng

Nghiên cứu về nhận thức về niềng răng ở sinh viên y khoa cần được thực hiện một cách khoa học và bài bản. Phương pháp nghiên cứu thường được sử dụng là khảo sát bằng bảng hỏi, phỏng vấn sâu và đánh giá lâm sàng. Bảng hỏi cần được thiết kế một cách cẩn thận để thu thập thông tin chính xác về kiến thức, thái độ và hành vi của sinh viên đối với niềng răng. Phỏng vấn sâu có thể giúp làm rõ hơn những quan điểm và trải nghiệm cá nhân của sinh viên. Đánh giá lâm sàng có thể giúp xác định mức độ nghiêm trọng của sai khớp cắn và nhu cầu điều trị của sinh viên.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Đảm Bảo Tính Khách Quan và Tin Cậy

Thiết kế nghiên cứu cần đảm bảo tính khách quan, tin cậy và khả năng khái quát hóa kết quả. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm: cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu, phương pháp thu thập dữ liệu và phương pháp phân tích dữ liệu. Cỡ mẫu cần đủ lớn để đảm bảo tính đại diện của mẫu. Phương pháp chọn mẫu cần đảm bảo tính ngẫu nhiên để tránh sai lệch.

3.2. Công Cụ Thu Thập Dữ Liệu Bảng Hỏi Phỏng Vấn và Đánh Giá Lâm Sàng

Bảng hỏi cần được thiết kế một cách rõ ràng, dễ hiểu và bao quát các khía cạnh quan trọng của vấn đề nghiên cứu. Phỏng vấn sâu cần được thực hiện bởi những người có kinh nghiệm và kỹ năng giao tiếp tốt. Đánh giá lâm sàng cần được thực hiện bởi các bác sĩ răng hàm mặt có chuyên môn cao.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu Sử Dụng Thống Kê Để Rút Ra Kết Luận

Dữ liệu thu thập được cần được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Các phương pháp thống kê thường được sử dụng bao gồm: thống kê mô tả, thống kê suy luận và phân tích hồi quy. Phân tích dữ liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Nhận Thức và Kiến Thức Nha Khoa

Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng về nhận thứckiến thức nha khoa của sinh viên Đại học Y Hà Nội về nắn chỉnh răng. Các thông tin này có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình giáo dục sức khỏe răng miệng phù hợp, nâng cao nhận thức và khuyến khích sinh viên chăm sóc răng miệng tốt hơn. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng có thể giúp các nhà quản lý y tế đưa ra các quyết định chính sách phù hợp để cải thiện chất lượng dịch vụ nắn chỉnh răng trong cộng đồng.

4.1. Mức Độ Hiểu Biết Về Các Phương Pháp Nắn Chỉnh Răng

Kết quả nghiên cứu sẽ cho thấy mức độ hiểu biết của sinh viên về các phương pháp nắn chỉnh răng khác nhau, từ niềng răng mắc cài truyền thống đến niềng răng trong suốt. Thông tin này có thể được sử dụng để điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy để đảm bảo sinh viên được trang bị đầy đủ kiến thức về các phương pháp điều trị hiện đại.

4.2. Thái Độ Với Niềng Răng Yếu Tố Quyết Định Quyết Định Điều Trị

Kết quả nghiên cứu sẽ cho thấy thái độ với niềng răng của sinh viên, bao gồm cả những quan điểm tích cực và tiêu cực. Thông tin này có thể được sử dụng để xây dựng các chiến dịch truyền thông nhằm thay đổi thái độ tiêu cực và khuyến khích sinh viên tìm kiếm sự chăm sóc nha khoa kịp thời.

4.3. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Nhận Thức và Kiến Thức

Kết quả nghiên cứu sẽ xác định các yếu tố liên quan đến nhận thứckiến thức của sinh viên về nắn chỉnh răng, chẳng hạn như: giới tính, trình độ học vấn, kinh nghiệm cá nhân và nguồn thông tin. Thông tin này có thể được sử dụng để thiết kế các chương trình giáo dục sức khỏe răng miệng phù hợp với từng nhóm đối tượng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Nắn Chỉnh Răng

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong thực tiễn để nâng cao chất lượng dịch vụ nắn chỉnh răng trong cộng đồng. Các chương trình giáo dục sức khỏe răng miệng cần được xây dựng dựa trên những bằng chứng khoa học, phù hợp với đặc điểm văn hóa và ngôn ngữ của từng địa phương. Các bác sĩ răng hàm mặt cần được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để cung cấp dịch vụ nắn chỉnh răng chất lượng cao.

5.1. Xây Dựng Chương Trình Giáo Dục Sức Khỏe Răng Miệng Hiệu Quả

Các chương trình giáo dục sức khỏe răng miệng cần được xây dựng một cách bài bản, có mục tiêu rõ ràng, nội dung phù hợp và phương pháp truyền đạt hiệu quả. Các chương trình này cần được triển khai rộng rãi trong cộng đồng, đặc biệt là ở các trường học và cơ sở y tế.

5.2. Đào Tạo Bác Sĩ Răng Hàm Mặt Chuyên Nghiệp

Các trường đại học y khoa cần chú trọng đào tạo bác sĩ răng hàm mặt chuyên nghiệp, có kiến thức sâu rộng, kỹ năng thành thạo và đạo đức nghề nghiệp tốt. Các bác sĩ cần được cập nhật thường xuyên kiến thức và kỹ năng mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

5.3. Cải Thiện Tiếp Cận Với Dịch Vụ Nắn Chỉnh Răng

Các cơ quan quản lý y tế cần tạo điều kiện thuận lợi để người dân tiếp cận với dịch vụ nắn chỉnh răng chất lượng cao, giá cả hợp lý. Các chính sách hỗ trợ tài chính, bảo hiểm y tế và các chương trình khám sàng lọc miễn phí cần được triển khai để giúp người dân có thể tiếp cận với dịch vụ nha khoa một cách dễ dàng hơn.

VI. Kết Luận Nhận Thức Về Nắn Chỉnh Răng Và Tương Lai

Nghiên cứu về nhận thức về nắn chỉnh răng ở sinh viên Đại học Y Hà Nội là một bước quan trọng để cải thiện sức khỏe răng miệng trong cộng đồng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích để xây dựng các chương trình giáo dục sức khỏe răng miệng, đào tạo bác sĩ răng hàm mặt chuyên nghiệp và cải thiện tiếp cận với dịch vụ nắn chỉnh răng. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về nhận thức về nắn chỉnh răng ở các đối tượng khác nhau để có thể đưa ra các giải pháp toàn diện hơn.

6.1. Vai Trò Của Sinh Viên Y Khoa Trong Giáo Dục Sức Khỏe Răng Miệng

Sinh viên y khoa đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục sức khỏe răng miệng cho cộng đồng. Sinh viên có thể tham gia vào các chương trình tình nguyện, tổ chức các buổi nói chuyện, chia sẻ thông tin trên mạng xã hội và tư vấn cho người thân, bạn bè về cách chăm sóc răng miệng đúng cách.

6.2. Nắn Chỉnh Răng Uy Tín Ở Hà Nội Lựa Chọn Của Sinh Viên

Thông tin về các địa chỉ nắn chỉnh răng uy tín ở Hà Nội rất quan trọng đối với sinh viên. Việc lựa chọn một cơ sở nha khoa uy tín, có đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao và trang thiết bị hiện đại sẽ giúp sinh viên có được kết quả điều trị tốt nhất.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Mở Rộng Phạm Vi Và Đối Tượng

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về nhận thức về nắn chỉnh răng ở các đối tượng khác nhau, chẳng hạn như: trẻ em, người lớn tuổi và người dân ở vùng sâu vùng xa. Các nghiên cứu này cần tập trung vào các yếu tố văn hóa, kinh tế và xã hội ảnh hưởng đến quyết định điều trị của người dân.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÔNG QUAN 1. Tống quan sai khớp cắn 1. Khải niỷm sai khớp Cun Nghiên cứu cua L F. Andrews năm I960- 1964 quan sát 120 mầu hãm có khớp cắn binh thường Các màu hãm này được lựa chọn theo tiêu chuân :t Chưa qua điều trị nắn chinh rãng Các ráng mọc đều đận vã thâm mỹ Khớp cản cõ ve dũng Có thê không cần diều trị nan chinh sau nãy Kết qua nghiên cứu cho thầy tất cá các màu hàm nãy dều có chung sáu dặc tính về khớp cần như sau: Dục linh ỉ: Tương quan ử vùng răng hàm Gở bên xa cùa múi ngoài xa Cua răng hàm lớn sình viễn thử nhất hàm trên tiếp xúc với gừ bên gằn cũa min ngoài gần cùa ráng hàm lớn vĩnh viải thử hai hàm dưói MÚI ngoài gần cua ràng hãm lớn vinh viền thứ nhất hám trên khóp VỚI rãnh gần ngoài cua ràng hãm lỏn thứ nhất hàm dưói MÚI gần trong ràng hãm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên khóp vài rãnh trung tâm cua ráng hàm lớn vinh viễn thử nhắt hàm dưới.

Dục linh 2: Dụ nghiêng gằn xa Cua thân ráng Độ nghiêng gằn xa Cua thân ráng là gỏc lạo bơi đường thảng vuông góc VỚI mặt phăng nhai và trục thân ráng. Góc độ (+) khi phần lợi cùa trục rùng ớ phía xa so vứt phần mật nhai. Ngược lại là góc dộ (-) Binh thưởng, các ràng có góc độ (+) và độ nghiêng này thay đối theo từng răng.<• Dã nghiêng n ong ngoài Cua thân ráng Độ nghiêng trong ngoài cùa thân ráng là góc lạo bời dường tháng vuông góc VỚI mặt nhai vã đưõug tiếp tuyến vói điếm giữa mặt ngoài thăn râng. Gòc độ (-) kin TWiliwwmiir 4 phần lợi cua đường tiếp tuyén(hay cùa thân rảng) o về phía trong so VÓI phẩn bở cằn hay mặt nhai.

Ngược lại lã góc độ (-) Dục tinh 4: Không có ràng xoay Không cô ràng xoay hiện diện trẽn cung hãm Vi nếu có. chúng sè chiếm nhiều hoặc ít chồ hơn ráng binh thường Dặc rinh 3: Không có khe hở giữa càc răng Các răng phai nép xủc chặt chỗ vói nhau ó phia gần vã xa Cua mồi ràng trử các ráng hàm lớn vĩnh viền thứ ba chi tiếp xúc ở phia gần Khe hư trẽn cung rảng thường do sự bât hài hòa kích thước răng- hám Dực trưng 6: Dường cong Spec pitting hoặc cong it Khớp cẩn binh thường có đường cong Spec không sâu quá l. Dường cong Spee sâu quã cõ thê gáy thiếu chỏ cho ráng hãm trẽn. Như vậy nếu khớp cần có bất cứ sai lệch náo so vôi binh thường được gọi lã tinh trạng sai khớp cản : 1.

Phân loại sai khớp cắn theo Angle Phàn loại khớp căn Cua Edward H Angle15 dược cõng bổ vào thập niên IS90 hi mốc quan trọng trong Sự phát tnên Cua chuyên ngành chinh hình răng mặt và phân loại nãy vần còn được ứng dụng nhiều cho den ngày nay. Đày không chi là phân loại các hạng sai khớp cắn quan trọng, mà côn dịnh nghĩa một cách dơn giàn và rô ràng về khớp cùn binh thưừng cùa hãm rãng. Cơ sơ Cua phân loụi sai khớp cắn Angle lã mối tương quan cua rủng hàm lớn vĩnh viền thứ nhắt hãm trên và răng hàm lớn vĩnh viền thứ nhất hãm dưới cùng Vợi dó là sự Sắp xếp cùa các răng liên quan dền đường cẩn. Angle dã xem răng hàm lớn vĩnh viền thứ nhất hâm trẽn lã mốc giái phần cố định vã lá chia khóa Cua khớp căn Dây lã ràng vĩnh viên dược hình thành và mọc sớm nhất Ráng hãm lởn vĩnh viồn thứ nhất hãm trên cũng lã ràng vĩnh vicn to nhắt trong cung ràng.

cỏ vị tri tương đối ồn dịnh so VỚI nền sọ khi inọc không bị cán trữ bưi chân răng sữa và còn dược hướng dàn mọc đúng nhữ vào VỊ tri cùa hệ răng sữa Theo Angle, đường cản cua hám trẽn lã một đường cong liên tục đi qua hố TWiliwwmiir 5 tnuig tàm cùa mồi rảng hàm vã ngang qua gót ràng nanh, ràng cứa hàm trên. Dường căn cùa hãm dưới lã một dường cong hên tục đi qua dinh múi ngoài cùa ràng hãm. đinh răng nanh vã ria Can cùa rãng cửa hàm dưới19 Hình /.'6 Angle phàn loụi khớp Cun thành 4 nhôm như sau: 1. Khờp cần hình thường Khớp cắn binh thưởng (Clo) là khớp cắn có đinh mủi ngoài gần Cua ràng hàm lớn vĩnh viẻn thứ nhất hám trẽn khớp VÓI rãnh ngoài gần Cua ràng hãm lớn vinh viền thứ nhất hàm dưới.

Và các ráng trên cung hàm dưựt sằp xếp theo một dường khớp cần đều đặn(đường cản dũng). Khớp cằn bình thường.22 nu atí HỊC1W. Sai khớp cần loợỉ 1 Sai khớp căn loại 1(011) lã khớp cấn có tương quan cùa ráng hàm lớn vĩnh viền thứ nhắt hàm trên vã hãm dưới binh thưởng, nhưng dường cấn sai do lệch lạc các ràng ờ phía tnrỡc(râng sai vị trí. ráng xoay trục khấp khênh.

Sai khớp cần loại /. Sai khởp cắn ỉoại II Sai khớp Can loại II (Cln) lã khớp cấn có dinh min ngoài gằn cùa ráng hàm lớn vĩnh vicn thứ nhất hãm trên khớp về phia gần so VỚI rỉnh ngoái gần cua ràng hàm lớn vĩnh viền thứ nhắt hãm dưới ■* Sai khớp cản loại II có hai tiêu loại: • Tiểu loại l(CLn/l): Cung ráng hãm trên hợp. nhò ra trước VỚI các ràng cửa trẽn nghiêng về phía mỏi(ngá môi), độ cấn chia ràng, môi dưới thưởng chạm mặt trong các rãng cứa trẽn + Tiểu loại 2 (Cln/2): Cãc ráng cứa giừa hãm trên ngã phía lười trong kin các ráng cứa bên hám trên ngà mỏi tách khói răng cưa giữa, dộ Can phu tàng, cung ràng hám trẽn ơ vùng rãng nanh thường rộng hơn binh thường Sai khớp loụi II tiêu loại 2 thường do di truyền Hình 1. Sai khởp cấn loại II tiếu loại 1 và 2.

Sai kỉĩỏp cắn loợì HI Sai khớp Call loại 111 (Clin) là khớp cản có đinh min ngoái gần ràng hãm lớn vĩnh viền thứ nhất hãm trên khởp về phía xa so VỚI rãnh ngoài gần cùa răng hâm lớn vĩnh viền thú nhất hàm dưới. Cảc răng cửa dưới cỏ the ờ phía trước các ràng cứa trên 21 Hĩnh 1. Sai khớp Cun ỉũụi III. Dịch tễ hục sai khóp cắn Tố chức Y tề the giới WHO đà xếp sai khớp cản là một trong những vấn dề ráng miệng quan trụng nhất, chi sau sâu ráng và bệnh lý nha chu4 Dựa vào các nghiên cứu gần dây cho thầy sai khớp cấn chiêm tý lộ khá cao ỡ nhiều quốc gia và tộc người khác nhau Theo khao sát NHANES 111 tại Mỹ.

có đến gần 70% tre trong nhõm từ 8- 17 tuổi có sai khớp cản và 50% trong số dỏ lã sai khớp cắn loại 11 Nhiều nghiên cứu tại châu Âu về sai khớp cần cho thấy 55% dãn sổ Iceland có sai khớp cân dược đảnh giá dựa trên mối quan hộ giữa rảng cưa vã ráng hàm lớn thử nhất hai hàm 2Ỉ: tý lệ sai khớp cấn ở Thô Nhĩ Kỳ lén tới 89.9% ư nhóm tuói từ 12-16 tuỏi trong đó sai khớp cắn loại II chiêm nhiều nhất với 44.7% vã it nhất lã sai khớp cản loại 111 với 10. tý lệ chen chúc ráng cùng chiêm 40% dân số từ 6-20 tuỏi tại Nhật Ban 25 khoang 50% nhóm tre từ 12-14 tuôi tại Trung Quốc 26 và chiếm tử 8.3-25 3% tại Hàn Quốc 2 Theo Hoàng Tư Hùng vả Đồng Khắc Thâm, ty lệ sai khớp cắn cua người Việt Nam rất cao. chiếm 83,2% dàn số trong độ tuồi từ 17-27 trong dò 96 1% ỡ Hà Nội vã 83.25% ở thành phổ Hồ Chi Minh2 Một nghiên cứu khác trẽn sinh viên nảm nhất Dại học Y dược Hai Phòng cho thầy tình trạng sai khớp cắn lên tói 91 1 % trong dỏ sai khớp cấn loại I chiêm ly lẻ cao nhắt với 46 5% ■ Trên đổi tượng sinh viên TWiliwwmiir 8 18-25 tuối, nghiên cửu cua Hoàng Tiến Công2* nảm 2014 cùng cho kết qua lương đồng với tý lệ sai khớp cấn theo Angle lên tới 90. tuy nhiên tý lộ sai khớp cấn loại III lại chiếm tý lệ cao nhắt với 38.

Bệnh cản cua sai khớp cản Chen chúc ràng là loạt sai khớp cẩn thường gặp nhất. Chen chúc rúng liên quan một phần den giatn kích (hức cung hàm và kích thước răng trong quã trinh phát trinh tiến hỏa cua loài người nhưng không phai lả nguyên nhân chinh cua hiện tượng gia tàng chcn chúc gần dây. Kích thước xương hâm cõ khuynh hướng chịu sự chi phôi cua di truyền vả chiêu rộng, chu vi cung hàm quyết dịnh sự mọc rảng dều đặn hay chen chúc 1. Yểu tố di truyền Anh hương cùa di truyền trẽn hình dựng mặt, mũi.

nụ cười rat rõ ràng ngay từ cái nhìn thoáng qua. Như vậy rõ ráng một sổ loại khớp cản là do di truyền. Di truyền dõng vai trô quan trọng trong: - Sự bàt cân xứng giữa kích thước ràng và cung hàm dan tới chen chúc ràng hoặc ràng thưa. Sự bất cân xứng giữa kích thước và hĩnh dạng xương hàm trên vả xương hãm dưới dần tới SAI khớp cần dặc biệt lã vẩu xương hãm dưới.

Đánh giá di truyền trẽn chen chúc củng rầt quan trọng (rong kế hoạch diều (rị nắn chinh ráng vì phán lớn bệnh nhân này cần tiềp (ục nhô ràng dê tạo khoang cho ráng sắp xếp ngay ngán. Nếu di truyền lã bệnh cân chinh cùa sai khớp cân. phần lớn bệnh nhân dược chi định nhò răng. Yểu tồ mõi trưởng Mói trưởng cùng dóng vai trỏ trong hiện tượng lảng chen chúc ráng tuy nhiên chưa rõ đó là yếu tố gi.

Chưa có lý thuyết giai thích cho việc thức ân thó cứng và lực nhai mạnh làm thay dôi kích thước cung ráng như thế nào. Có nhũng thay dối VC thức ãn gần dày đòi hỏi sự thay dồi chức nàng cua xương hàm vã lãm lãng khuynh hưởng giam kích thước xương hàm. TWiliwwmiir 9 Hầu như tất cá trc cm đều trai qua thời kỳ bú nhưng nếu duy trì thói quen này quá lâu sè dần đến sai khớp cấn. Quy luật chung: nêu thói quen bú chi duy tri trong thời kỳ ràng sửa (hi ít hoặc không dê lại hậu qua gi.

Tuy nhiên, nếu thói quen này dược tiếp tục sau khi ràng vĩnh viền mọc nhiêu nàm thi râng cứa hàm trẽn sê nghiêng ra ngoài vã có khe hơ giữa các ràng, ràng cứa dưỡi sê nghiêng váo trong, cần hớ vã cung răng trên hẹp. Nguyên nhân lã do việc bú, mút lạo một áp lực trên răng và thay dối tư thế nghi cua môi má. Thói quen mút ngón tay.f9 Một thôi quen xấu khác là thư miệng cùng cỏ thề góp phần lãm chen chúc ràng do thay đỗi cản bằng lười- môi hay lưừi- má dản đến hàm dưới xoay xuồng dtrới và ra sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ