Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0) đã và đang tạo ra những biến chuyển sâu rộng trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt là trong giáo dục và giảng dạy ngoại ngữ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (Information and Communication Technology - ICT) trong lớp học trở thành một yêu cầu thiết yếu nhằm đổi mới phương pháp giảng dạy, kích thích sự sáng tạo và nâng cao hứng thú học tập của người học. Tại Việt Nam cũng như trên thế giới, việc triển khai các môn học ứng dụng công nghệ vào đào tạo cử nhân ngoại ngữ ngày càng được chú trọng.

Mặc dù học phần "Ứng dụng Công nghệ Thông tin và Truyền thông trong Giảng dạy Ngoại ngữ" (Applied Information and Communication Technology in Foreign Language Teaching) đã được đưa vào chương trình giảng dạy tại nhiều cơ sở đào tạo trong hơn một thập kỷ, các nghiên cứu chuyên sâu nhằm đánh giá nhận thức và kỳ vọng thực tế của sinh viên về học phần này vẫn còn hạn chế. Do đó, việc tìm hiểu sự hài lòng, các mối bận tâm và mong muốn của người học là cơ sở thực tiễn quan trọng giúp nhà trường và giảng viên điều chỉnh dịch vụ đào tạo, tối ưu hóa phương pháp tiếp cận và nâng cao chất lượng dạy học.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố của học phần mà sinh viên quan tâm hàng đầu khi tham gia môn học.
  2. Khảo sát và phân tích nhận thức (perceptions) của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh về học phần "Applied ICT in Foreign Language Teaching".
  3. Xác định các kỳ vọng (expectations) và đề xuất của sinh viên nhằm nâng cao hiệu quả của môn học.
  4. Đưa ra các khuyến nghị thực tiễn đối với Ban Chủ nhiệm Khoa Ngoại ngữ, giảng viên trực tiếp giảng dạy và sinh viên theo học.

Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Những yếu tố nào của học phần khiến sinh viên quan tâm nhất khi theo học môn "Applied Information and Communication Technology in Foreign Language Teaching"?
  2. Nhận thức của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh về môn học này như thế nào?
  3. Sinh viên có những kỳ vọng gì đối với môn học này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, kỳ vọng, mức độ quan tâm và đánh giá của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh đối với học phần "Applied ICT in Foreign Language Teaching".
  • Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL), Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (Industrial University of Ho Chi Minh City - IUH), cơ sở số 12 Nguyễn Văn Bảo, Phường 4, Quận Gò Vấp, TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian và khách thể: Khảo sát được tiến hành trong học kỳ 2 năm học 2020–2021, tập trung vào đối tượng sinh viên năm thứ tư thuộc khóa K13 (lớp DHAV13A và các lớp cùng khóa) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh đã hoặc đang theo học học phần này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và công trình nghiên cứu chuyên ngành:

  • Nhận thức (Perception): Được định nghĩa theo Từ điển Oxford Advanced Learner’s Dictionary (2000), Gilmer (1984), Slameto (2010) và Joseph Reitz là quá trình tiếp nhận, tổ chức và xử lý thông tin cảm giác từ môi trường bên ngoài để tạo nên ý nghĩa. Khái niệm nhận thức của người học (Student perception) được phát triển theo Olivia P. Morris, Kurniawan (2015), Cole (1994) và Goodson (1994), phản ánh suy nghĩ, niềm tin và sự phản hồi của sinh viên đối với công nghệ và phương pháp sư phạm trong khóa học.
  • Yếu tố tác động đến nhận thức: Bao gồm yếu tố bên trong (suy nghĩ, cảm xúc, nhu cầu, động cơ, thái độ, trải nghiệm cá nhân) và yếu tố bên ngoài (Strange & Banning, 2001: môi trường vật chất, điều kiện lớp học, cơ sở vật chất, năng lực giảng viên và các cam kết đáp ứng nhu cầu từ nhà trường).
  • Kỳ vọng (Expectations): Khung lý thuyết của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988) nhấn mạnh kỳ vọng là những gì khách hàng/người học tin rằng đơn vị cung cấp dịch vụ "nên cung cấp" (should supply) thay vì chỉ là dự báo về những gì "sẽ cung cấp" (would supply). Kỳ vọng của sinh viên đại học được bổ trợ bởi các nghiên cứu của Lowe & Cook (2003), Kandiko & Mawer (2013), Stefanie Hassel & Nathan Ridout (2018).
  • Mối bận tâm của sinh viên (Course concerns): Dựa trên nghiên cứu của Clara L. Meaders và cộng sự (2020), Blue (1988), Eddy và cộng sự, T'uan (1985), xác định những rào cản, lo lắng ảnh hưởng đến sự tham gia và thành công của sinh viên trong khóa học.
  • Công nghệ thông tin và truyền thông trong giảng dạy ngoại ngữ (ICT in ELT): Định nghĩa từ Cambridge Dictionary (2021), UNESCO (2000), Statistics Canada (2008), Daintith & John (2009), Chandler & Munday (2012), Yunus (2013), Margaret Rouse (2005). Các công cụ ICT cụ thể gồm thiết bị âm thanh (CD, cassette), video (VCD, DVD), màn hình tương tác kỹ thuật số, máy tính kết nối mạng, máy chiếu (overhead projector). Ưu điểm (Altun, 2015; Qin) và hạn chế/thách thức (Livingstone, 2012; Cox, Preston & Cox, 1999) khi tích hợp ICT vào lớp học ngoại ngữ.
  • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Khóa luận đối chiếu kết quả với các nghiên cứu của Vissanastri, Tiara, Rustam, Amrizal (2019); Holfve-Sabel & Gustafsson (2005); Stefanie Hassel & Nathan Ridout (2018); Killen (1994); Crisp và cộng sự (2009); Ali Zuraidah (2004); Clara L. Meaders và cộng sự (2020); Katukurunda Dziuban (2018); Somayeh & Michael (2018); Wang & Cook (2004).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu định lượng (Quantitative research methodology), phù hợp để thu thập và đo lường diện rộng dữ liệu về quan điểm, thái độ và hành vi của sinh viên trong bối cảnh việc tiếp cận trực tiếp bị hạn chế do đại dịch Covid-19.
  • Công cụ nghiên cứu: Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire) gồm 15 câu hỏi, kết hợp câu hỏi đóng theo thang đo 5 mức độ (từ mức 1 - thấp nhất đến mức 5 - cao nhất) và các câu hỏi mở để người học tự do đóng góp ý kiến.
  • Quy trình thu thập và xử lý: Dữ liệu được thu thập qua biểu mẫu trực tuyến và phiếu in từ mẫu nghiên cứu ngẫu nhiên gồm 100 sinh viên năm cuối lớp DHAV13 thuộc Khoa Ngoại ngữ - IUH.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng Microsoft Excel và Microsoft Word để làm sạch, mã hóa, thống kê mô tả, tổng hợp bảng số liệu, biểu đồ và phân tích hồi quy (regression analysis).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu đề tài (Introduction)

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong kỷ nguyên số, giới thiệu tổng quan về bối cảnh giảng dạy ngoại ngữ ứng dụng công nghệ tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Tác giả trình bày cấu trúc 4 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm và xác định rõ giới hạn nghiên cứu trong phạm vi sinh viên năm 4 chuyên ngành tiếng Anh (K13) học kỳ 2 năm học 2020–2021.

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương II hệ thống hóa toàn diện các khái niệm lý thuyết về nhận thức, kỳ vọng, mối bận tâm và công nghệ thông tin truyền thông trong giáo dục ngoại ngữ. Tác giả phân tích chi tiết các phương tiện kỹ thuật đang được áp dụng trong giảng dạy ngôn ngữ, cân nhắc giữa lợi ích (tăng tính tương tác, hỗ trợ phương pháp lấy người học làm trung tâm, phản hồi nhanh chóng) và thách thức (chi phí thiết bị, kỹ năng sư phạm công nghệ của giảng viên, áp lực quản lý lớp học). Đồng thời, chương này tổng kết các phát hiện từ các công trình nghiên cứu đi trước để xây dựng khung đánh giá thực nghiệm.

Chương III: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Chương III trình bày bối cảnh nghiên cứu tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (tiền thân là Trường Dạy nghề Gò Vấp thành lập năm 1956, nâng cấp thành Trường Cao đẳng Công nghiệp IV năm 1999 và Đại học Công nghiệp TP.HCM năm 2004 theo Quyết định 214/2004/QĐ-TTg, đạt chuẩn kiểm định AUN-QA năm 2018 và xếp hạng QS Asia 2021 top 601+). Khoa Ngoại ngữ thành lập năm 2005 với hơn 55 giảng viên, quản lý 2 dãy gồm 11 phòng học trang bị máy lạnh, máy chiếu và màn hình thông minh. Chương này mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu ($n = 100$), cấu trúc 15 câu hỏi khảo sát, quy trình thực hiện qua 4 giai đoạn và kỹ thuật phân tích số liệu bằng phần mềm văn phòng.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương IV trình bày chi tiết các dữ liệu khảo sát và thảo luận sâu về nhận thức, kỳ vọng và các vấn đề sinh viên quan tâm:

1. Phương pháp học tập và khó khăn khi học môn học

  • Hình thức học tập thực tế (Hình 4-1): 71% sinh viên học trực tuyến (Online learning), trong khi chỉ 29% học theo hình thức truyền thống trực tiếp tại lớp (Traditional learning).
  • Khó khăn gặp phải (Hình 4-2): Trở ngại lớn nhất là việc chưa quen thuộc với các phần mềm hỗ trợ (chiếm 58% với 60 sinh viên). Khoảng 40% sinh viên gặp khó khăn do bài tập yêu cầu kết nối Internet, thời gian trên lớp trôi qua nhanh không kịp tiếp thu và việc thiết kế mất nhiều thời gian. Một số ít sinh viên phản ánh thiếu ý tưởng thiết kế hoặc thiếu máy tính cá nhân.

2. Nhận thức của sinh viên về môn học

  • Mức độ hứng thú (Hình 4-3): 37% sinh viên đánh giá môn học ở mức 4 (thú vị), 33,3% đánh giá mức 5 (rất thú vị), chỉ có 3% (3 sinh viên) đánh giá ở mức 1.
  • Mức độ cần thiết trong chương trình đào tạo (Hình 4-4): Tỷ lệ sinh viên đánh giá mức độ quan trọng ở mức 4 là 43% và mức 5 chiếm tỷ lệ đáng kể, chỉ 2% cho rằng mức độ cần thiết ở mức 1.
  • Tầm quan trọng đối với sự nghiệp tương lai (Bảng 4-1):
Mức độ đánh giá (Scale) Mức 1 Mức 2 Mức 3 Mức 4 Mức 5
Tỷ lệ phần trăm (%) 3% 1% 24% 27% 45%
  • Lý do môn học cần thiết (Hình 4-5): Khả năng hỗ trợ "Thiết kế bài giảng sáng tạo" đạt tỷ lệ đồng thuận cao nhất (gần 75%), tiếp theo là cải thiện kỹ năng máy tính, kỹ năng thuyết trình, phương pháp giảng dạy đổi mới, tính linh hoạt trong ứng dụng CNTT; thấp nhất là khả năng quản lý bài giảng (37%).
  • Lý do môn học bị xem là chưa phù hợp với tương lai (Hình 4-6): 33,3% cho rằng các kỹ năng này sẽ không dùng trong công việc tương lai, 31% cho rằng không sử dụng kiến thức môn học, 11% cho rằng không phù hợp với định hướng nghề nghiệp.
  • Đề xuất các môn học thay thế phù hợp hơn cho nghề nghiệp (Bảng 4-2):
Phản hồi của sinh viên Tỷ lệ phần trăm (%)
Không có ý kiến (No idea) 60%
Không muốn thay đổi môn học 25%
Các học phần Biên - Phiên dịch 5%
Kỹ năng giao tiếp 3%
Phương pháp giảng dạy 2%
Kỹ năng Nghe 1%
Kỹ năng Nói 1%
Ngoại ngữ 2 (Tiếng Trung) 1%
Các môn học chuyên ngành Du lịch 1%
Công nghệ thông tin 1%
  • Tự đánh giá kiến thức và kỹ năng (Hình 4-7): Kỹ năng sử dụng PowerPoint được đánh giá cao nhất với 13% sinh viên tự tin ở mức 5. Khả năng thiết kế trò chơi và nhận thức về phần mềm thiết kế có 3% đánh giá ở mức 1. Nhận thức phần mềm thiết kế có 42% sinh viên tự đánh giá ở mức trung bình (mức 3). Phần lớn các kỹ năng còn lại đạt mức 4.
  • Đánh giá nội dung khóa học (Hình 4-8): Yếu tố "Chuẩn đầu ra rõ ràng" đạt tỷ lệ đánh giá xuất sắc (mức 5) cao nhất là 12%, theo sau là nội dung tổ chức tốt và phong cách truyền đạt của giảng viên rõ ràng (đều đạt 11%). Yếu tố tổ chức làm việc nhóm hiệu quả đạt 39% ở cả mức 3 và mức 4.
  • Đánh giá các tính năng hữu ích (Hình 4-9): Kỹ năng sử dụng PowerPoint được xem là giá trị nhất với 25% sinh viên đánh giá mức 5. Quản lý bài thuyết trình có 5% đánh giá ở mức 1.

3. Kỳ vọng của sinh viên đối với môn học

  • Phương thức học tập mong đợi (Hình 4-10): 60% sinh viên kỳ vọng học trực tuyến (Online learning), trong khi 40% chọn học trực tiếp truyền thống.
  • Hình thức thi mong muốn (Hình 4-11): Hơn 50% sinh viên mong muốn thi trên máy tính; 22% muốn làm bài kiểm tra tại nhà; 15% đề xuất kết hợp cả trên giấy và máy tính; chỉ 10% chọn thi thuần túy trên giấy.
  • Đánh giá hiệu quả làm việc nhóm (Hình 4-12): 49% hoàn toàn đồng ý (Strongly agree), 36% đồng ý (Agree), 11% trung lập (Neutral), 3% không đồng ý (Disagree) và 1% hoàn toàn không đồng ý (Strongly disagree).
  • Các trang web/ứng dụng hỗ trợ học tập hữu ích (Hình 4-13): Công cụ tạo trò chơi/bài tập trực tuyến (như Wordwall) đạt trên 60%, ứng dụng Powtoon đạt 59%, Quickworksheets đạt 30%, Education.com đạt 26%, cùng với Soundoftext và Camtasia.
  • Tổng hợp ý kiến mở về kỳ vọng và đề xuất (Bảng 4-3):
Nhóm nội dung Chi tiết đề xuất Tỷ lệ (%)
Ý kiến chung Không có ý kiến (No idea) 50%
Giảng viên (21%) Hướng dẫn chi tiết, cụ thể hơn 5%
Đa dạng hóa các hoạt động học tập 4%
Đưa ra ví dụ minh họa rõ ràng thay vì chỉ giới thiệu web 3%
Thiết kế bài học sinh động, hấp dẫn hơn 3%
Cung cấp thêm nhiều thông tin, kiến thức mới 2%
Trình diễn sản phẩm mẫu cho sinh viên quan sát 1%
Cung cấp video quay lại màn hình bài giảng để xem lại 1%
Cộng điểm cho sinh viên tích cực phát biểu và làm bài 1%
Đưa ra phản hồi, nhận xét ngắn gọn sau mỗi bài học 1%
Sinh viên (13%) Luyện tập nhiều hơn để sử dụng phần mềm thành thạo 5%
Tự tìm hiểu thêm về phần mềm qua Google và YouTube 4%
Cần chủ động, sáng tạo và sẵn sàng học hỏi 3%
Có đam mê và nhiệt huyết với môn học 1%
Làm việc nhóm (4%) Tăng cường các hoạt động làm việc nhóm 3%
Không nên làm việc nhóm vì tình trạng ỷ lại vào một người 1%
Kiểm tra đánh giá (7%) Kiểm tra, thi trong môi trường thực hành / trên máy tính 6%
Giảng viên chấm điểm khách quan 1%
Phương pháp học tập Tăng thời lượng môn học để có thêm thời gian thực hành 2%
Học trực tiếp tại lớp với máy tính cá nhân để hỗ trợ nhau 1%
Kết hợp linh hoạt hai hình thức học online và offline 1%
Thay thế học phần này bằng môn học khác 1%

Chương V: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion)

Chương V tổng kết các câu trả lời cho ba câu hỏi nghiên cứu, khẳng định nhận thức tích cực của sinh viên về tính ứng dụng của môn học nhưng chỉ ra yếu tố chuyên môn và phương pháp hướng dẫn của giảng viên là mối bận tâm hàng đầu. Tác giả nhấn mạnh xu hướng ưu tiên học online, thi thực hành trên máy tính và nhu cầu nhận phản hồi thường xuyên từ giảng viên.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Về nhận thức: Phần lớn sinh viên năm cuối chuyên ngành tiếng Anh có thái độ tích cực và nhận thức rõ tầm quan trọng của học phần đối với chương trình đào tạo (43% đánh giá mức 4) và sự nghiệp tương lai (45% đánh giá mức 5). Lợi ích lớn nhất được ghi nhận là hỗ trợ thiết kế bài giảng sáng tạo (~75%). Tuy nhiên, mức độ thỏa mãn với nội dung chương trình chỉ ở mức trung bình khá do khối lượng kiến thức nhiều và phần mềm tương đối phức tạp.
  • Về các yếu tố quan tâm: Yếu tố "Giảng viên" (phương pháp truyền đạt, hướng dẫn thực hành chi tiết, cung cấp ví dụ và phản hồi) chiếm tỷ trọng quan tâm lớn nhất trong các ý kiến đề xuất (21%), vượt trội so với các yếu tố cơ sở vật chất hay chương trình khung.
  • Về kỳ vọng học tập và thi cử: 60% sinh viên mong muốn tiếp tục học trực tuyến; hơn 50% kỳ vọng thi thực hành trên máy tính; 85% đánh giá tích cực về vai trò của làm việc nhóm (49% hoàn toàn đồng ý, 36% đồng ý).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Đối với Khoa Ngoại ngữ (FFL):
    • Cân nhắc điều chỉnh chương trình đào tạo, có thể phân hóa môn học theo định hướng chuyên ngành hẹp (giảng dạy tiếng Anh so với biên - phiên dịch, thương mại, du lịch) để đáp ứng đúng mục tiêu nghề nghiệp của từng nhóm sinh viên.
    • Tăng cường thời lượng thực hành cho học phần và trang bị điều kiện hạ tầng phục vụ thi thực hành trên máy tính.
    • Áp dụng mô hình học tập kết hợp (blended learning), đan xen giữa học trực tuyến và trực tiếp.
  2. Đối với Giảng viên:
    • Cung cấp hướng dẫn thao tác phần mềm chi tiết, từng bước; cung cấp sản phẩm mẫu và ví dụ cụ thể thay vì chỉ liệt kê đường dẫn trang web.
    • Ghi hình bài giảng (screen recording videos) để sinh viên có thể tự ôn tập lại ngoài giờ học.
    • Đưa ra phản hồi ngắn gọn sau mỗi buổi học theo nguyên tắc khuyến khích (Zamel, 1985) và áp dụng cơ chế cộng điểm chuyên cần/tương tác.
  3. Đối với Sinh viên:
    • Chủ động tăng thời gian tự thực hành trên máy tính cá nhân, tự tra cứu học liệu bổ trợ qua Google và YouTube.
    • Nâng cao tính chủ động, trách nhiệm cá nhân trong làm việc nhóm, tránh hiện tượng ỷ lại.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực chứng định lượng cụ thể về trải nghiệm học tập môn CNTT ứng dụng trong giảng dạy ngoại ngữ tại một trường đại học kỹ thuật lớn (IUH), làm rõ mối tương quan giữa sự hài lòng của sinh viên với năng lực sư phạm công nghệ của giảng viên, hỗ trợ thiết thực cho công tác kiểm định và cải tiến chất lượng chương trình đào tạo của Khoa Ngoại ngữ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô và phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên cỡ mẫu giới hạn gồm 100 sinh viên năm thứ tư thuộc khóa K13 (lớp DHAV13A và tương đương) của Khoa Ngoại ngữ - IUH trong học kỳ 2 năm học 2020–2021, chưa bao quát được toàn bộ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh ở các khóa khác hoặc các hệ đào tạo khác trong trường.
  • Nội dung bao quát: Do giới hạn về thời gian, thông tin và nguồn lực nghiên cứu trong điều kiện giãn cách xã hội vì đại dịch, nghiên cứu chưa thể phân tích sâu toàn bộ mọi khía cạnh chuyên môn chi tiết của từng học phần công nghệ.
  • Công cụ phân tích: Nghiên cứu chủ yếu dựa vào thống kê mô tả tần suất, phần trăm từ bảng câu hỏi tự điền, chưa kết hợp sâu phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc định tính để đào sâu nguyên nhân tâm lý.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều khóa sinh viên (từ năm nhất đến năm tư) và so sánh đối sánh với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM.
  • Kết hợp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với các buổi phỏng vấn sâu hoặc quan sát lớp học thực tế để đánh giá tác động của các phần mềm cụ thể (Powtoon, Camtasia, Wordwall) lên kết quả đầu ra của người học.
  • Nghiên cứu sâu hơn về mô hình học tập kết hợp (blended learning) và tác động của hình thức thi thực hành trên máy tính đối với kết quả học tập của sinh viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu định lượng, phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát nhận thức người học và tổng hợp tài liệu lý thuyết về ứng dụng ICT trong giảng dạy ngôn ngữ.
  • Giảng viên giảng dạy bộ môn Công nghệ trong Dạy học Ngoại ngữ: Tham khảo các số liệu phản hồi về khó khăn của sinh viên (như trở ngại về phần mềm chiếm 58%, nhu cầu có video quay màn hình, yêu cầu chấm điểm thực hành) để điều chỉnh đề cương chi tiết, phương pháp sư phạm và hình thức đánh giá quá trình.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và bảo đảm chất lượng (QA) cấp Khoa/Trường: Sử dụng dữ liệu đánh giá của sinh viên làm cơ sở thực tế cho việc cải tiến chương trình đào tạo theo chuẩn AUN-QA, đầu tư hạ tầng phòng máy tính và thiết kế các khóa tập huấn nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ cho đội ngũ giảng viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên Khoa Ngoại ngữ IUH gặp phải khi học môn "Applied ICT in Foreign Language Teaching" là gì?

Theo số liệu tại Hình 4-2, khó khăn phổ biến nhất là sinh viên chưa quen thuộc với các phần mềm và công cụ hỗ trợ, chiếm 58% tổng số người tham gia khảo sát (60/100 sinh viên). Ngoài ra, khoảng 40% sinh viên gặp trở ngại do đường truyền Internet, thiếu thời gian tiếp thu và việc hoàn thành thiết kế mất nhiều thời gian.

2. Sinh viên đánh giá yếu tố nào của khóa học là hữu ích và có giá trị nhất?

Theo dữ liệu tại Hình 4-7 và Hình 4-9, kỹ năng sử dụng PowerPoint là yếu tố được sinh viên tự đánh giá cao nhất và xem là hữu ích nhất trong khóa học, với 13% sinh viên tự đánh giá năng lực ở mức xuất sắc (mức 5) và 25% sinh viên đánh giá mức độ hữu ích ở mức 5.

3. Sinh viên kỳ vọng hình thức học tập và kiểm tra đánh giá như thế nào cho môn học này?

Theo Hình 4-10 và Hình 4-11, có 60% sinh viên mong muốn học theo hình thức trực tuyến (Online learning) và trên 50% sinh viên mong muốn thực hiện bài thi, kiểm tra trực tiếp trên máy tính trong môi trường thực hành thay vì làm bài thi trên giấy.

4. Yếu tố nào trong khóa học được sinh viên quan tâm và gửi gắm nhiều đề xuất nhất?

Theo Bảng 4-3 và phần Thảo luận 4.1, nhóm yếu tố liên quan đến "Giảng viên" (Lecturer) nhận được nhiều sự quan tâm nhất từ sinh viên (chiếm 21% tổng các ý kiến đề xuất). Sinh viên mong muốn giảng viên hướng dẫn chi tiết từng bước, cung cấp ví dụ minh họa và sản phẩm mẫu cụ thể, quay lại màn hình bài giảng và đưa ra phản hồi ngắn gọn sau mỗi bài học.

5. Có bao nhiêu phần trăm sinh viên cho rằng học phần này nên thay thế bằng môn học khác?

Theo Bảng 4-2, 60% sinh viên không có ý kiến, 25% sinh viên khẳng định không muốn thay đổi môn học. Chỉ có một tỷ lệ nhỏ sinh viên mong muốn thay thế bằng các môn học khác như Biên - Phiên dịch (5%), Kỹ năng giao tiếp (3%), Phương pháp giảng dạy (2%) hoặc các môn kỹ năng đơn lẻ (1%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Minh Chi đã phân tích toàn diện nhận thức và kỳ vọng của sinh viên năm cuối chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM đối với học phần "Ứng dụng Công nghệ Thông tin và Truyền thông trong Giảng dạy Ngoại ngữ". Kết quả nghiên cứu định lượng trên 100 sinh viên khẳng định người học nhận thức rõ tầm quan trọng của học phần trong việc nâng cao kỹ năng thiết kế bài giảng và phát triển nghề nghiệp, đồng thời thể hiện thái độ tích cực đối với việc học trực tuyến và kiểm tra thực hành trên máy tính. Phát hiện trọng tâm của đề tài chỉ ra rằng năng lực sư phạm, phương pháp hướng dẫn chi tiết và sự phản hồi kịp thời từ giảng viên là yếu tố then chốt quyết định mức độ hài lòng và hiệu quả học tập của sinh viên. Đây là nguồn dữ liệu thực chứng giá trị hỗ trợ Khoa Ngoại ngữ và nhà trường trong việc hoàn thiện chương trình đào tạo và đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ trong bối cảnh chuyển đổi số.