Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong khoa học pháp lý và thực tiễn tư pháp quốc tế, bảo vệ quyền con người và quyền tự do cơ bản của công dân (như quyền sống, quyền tự do thân thể, quyền cư trú, quyền tự do đi lại) luôn được đặt ở vị trí trung tâm. Tố tụng hình sự là lĩnh vực mang tính chất phức tạp và nhạy cảm, vừa giữ vai trò bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, vừa tiềm ẩn nguy cơ cao xâm hại trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội thông qua các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử. Nhằm thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước và hạn chế tối đa nguy cơ làm oan người vô tội, nguyên tắc suy đoán vô tội đã được thừa nhận rộng rãi trong các văn kiện pháp lý quốc tế (tiêu biểu là Điều 14 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 - ICCPR mà Việt Nam gia nhập ngày 24/09/1982). Tại Việt Nam, tư tưởng này từng bước được hiến định tại Hiến pháp năm 1992, khoản 1 Điều 31 Hiến pháp năm 2013 và được quy định thành nguyên tắc độc lập tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành vẫn ghi nhận sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, dẫn tới một số vụ án oan, sai gây bức xúc dư luận và ảnh hưởng đến niềm tin tư pháp của nhân dân.

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là làm rõ các vấn đề lý luận, phân tích hệ thống quy phạm pháp luật tố tụng hình sự hiện hành về nguyên tắc suy đoán vô tội, đánh giá thực trạng thi hành trên thực tế để chỉ ra các vướng mắc, bất cập, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và giải pháp bảo đảm thực thi. Để đạt được mục tiêu này, khóa luận giải quyết 5 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự.
  2. Phân tích các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và các văn bản liên quan ghi nhận nguyên tắc suy đoán vô tội.
  3. Đánh giá thực tiễn thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội tại các cơ quan tiến hành tố tụng ở Việt Nam.
  4. Chỉ ra những hạn chế và phân tích nguyên nhân của các hạn chế xuất phát từ quy định pháp luật cũng như từ thực tiễn áp dụng.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao chất lượng thực thi nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các vấn đề lý luận, hệ thống quy phạm pháp luật tố tụng hình sự và thực tiễn thi hành các quy định pháp luật liên quan đến nguyên tắc suy đoán vô tội. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015; khảo cứu số liệu thực tiễn điều tra, truy tố, xét xử trên phạm vi cả nước trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022 (cập nhật số liệu báo cáo ngành đến năm 2023).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng nguyên tắc suy đoán vô tội trên phạm vi toàn quốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, đặc biệt là lý luận nhận thức của chủ nghĩa duy vật biện chứng (quá trình nhận thức của con người đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, từ chưa biết đến biết đầy đủ; trong tố tụng hình sự, khi nhận thức ban đầu chưa đầy đủ thì bắt buộc phải đặt giả thiết hai chiều: có hành vi phạm tội hoặc không có hành vi phạm tội). Công trình kế thừa các quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách tư pháp, trọng tâm là Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Về mặt học thuật, tác giả tiếp cận nguồn gốc lịch sử của nguyên tắc từ khái niệm Praesumptio boni viri trong Luật La Mã cổ đại, tư tưởng quyền con người trong Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp năm 1789, quan điểm về sự cân bằng giữa tự do cá nhân và lợi ích xã hội của David Hamer, cùng các nghiên cứu của Pechutin, Marie VanNostrand, Đào Trí Úc, Nguyễn Thái Phúc, Vũ Gia Lâm.

Khung pháp lý được sử dụng bao gồm: Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR - Điều 9, Điều 14); Hiến pháp năm 2013 (khoản 1 Điều 31); Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (các Điều 13, 15, 44, 45, 73, 85, 86, 110, 125, 166, 183, 201, 298, 307, 319, 320, 326, 350, 351, 353, 466); Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 (Điều 9, Điều 190); Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014; Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015 và Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để phân tích các yếu tố lý luận, nội dung cấu thành của nguyên tắc và các quy phạm pháp luật tố tụng hình sự, từ đó tổng hợp thành các luận điểm đánh giá chung.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 với Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, đối chiếu với chuẩn mực quốc tế trong ICCPR để làm rõ bước tiến lập pháp.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp và xử lý số liệu xét xử, đình chỉ vụ án, hủy bỏ quyết định khởi tố từ các báo cáo tư pháp.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được trích xuất từ: Báo cáo tổng kết công tác ngành Tòa án nhân dân tối cao (năm 2021, 2022, 2023); Phụ lục báo cáo công tác thực hành quyền công tố và kiểm sát tư pháp của Viện kiểm sát nhân dân tối cao giai đoạn 2019 - 2023; Báo cáo tổng kết công tác năm 2022 của Liên đoàn Luật sư Việt Nam; các bài viết chuyên san trên Tạp chí Luật học, Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Kiểm sát và Tạp chí Nghề luật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự

Chương 1 làm sáng tỏ bản chất pháp lý và giá trị của nguyên tắc suy đoán vô tội, đồng thời phân tích mức độ thể chế hóa nguyên tắc này trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015:

  • Bản chất và đặc điểm lý luận: Tác giả xác định suy đoán vô tội không phải là sự giả định thông thường mà là phương pháp tư duy logic tố tụng xuyên suốt mọi giai đoạn giải quyết vụ án. Nguyên tắc có 3 đặc điểm cơ bản: (1) là tư tưởng xuất phát điểm phản ánh định hướng nhân đạo, dân chủ của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; (2) chi phối toàn diện tất cả các giai đoạn tố tụng hình sự từ tiền khởi tố đến thi hành án và thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm; (3) mang tính hiến định và là cơ sở nền tảng để xây dựng hệ thống quy định trong các luật tổ chức tư pháp.
  • Ý nghĩa pháp lý - xã hội: Nguyên tắc định hình nhận thức khách quan của người tiến hành tố tụng, ngăn ngừa định kiến buộc tội; bảo đảm sự an toàn pháp lý cho người bị buộc tội thực hiện quyền tự bào chữa và quyền im lặng; là tiền đề để triển khai định hướng "lấy xét xử làm trung tâm, tranh tụng là khâu đột phá" theo tinh thần cải cách tư pháp.
  • Ba nội dung cốt lõi tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015:
    1. Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Quy định này khẳng định quyền tài phán độc quyền của Tòa án và loại bỏ hoàn toàn cách hành xử xem bị can, bị cáo như người có tội khi chưa có phán quyết có hiệu lực. So với Điều 9 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 ("Không ai bị coi là có tội..."), quy định mới đã thay đổi căn bản trách nhiệm của cơ quan tố tụng: từ thụ động sang bắt buộc phải "coi người bị buộc tội là không có tội".
    2. Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về bên buộc tội; người bị buộc tội có quyền nhưng không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội (kết hợp Điều 15).
    3. Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do luật định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội. Quy định này giải quyết dứt điểm thực trạng cơ quan điều tra đình chỉ vụ án với lý do "hết thời hạn điều tra" thay vì tuyên bố không phạm tội.
  • Sự thể hiện trong các chế định cụ thể:
    • Chế định chứng cứ và chứng minh: Điều 85 quy định đối tượng chứng minh phải gồm việc "có hành vi phạm tội xảy ra hay không"; Điều 86 khẳng định lời nhận tội của bị can, bị cáo không được dùng làm chứng cứ duy nhất để kết tội; mở rộng nguồn chứng cứ bao gồm dữ liệu điện tử.
    • Biện pháp ngăn chặn, cưỡng chế: Điều 110 chuyển đổi thuật ngữ từ "bắt người" sang "giữ người trong trường hợp khẩn cấp", ấn định thời hạn 12 giờ phải xét phê chuẩn hoặc trả tự do; Điều 125 buộc phải hủy bỏ biện pháp ngăn chặn khi có quyết định không khởi tố, đình chỉ điều tra hoặc Tòa án tuyên không có tội.
    • Trình tự thủ tục tố tụng: Điều 166 mở rộng thẩm quyền kiểm sát điều tra của Viện kiểm sát; điểm b khoản 6 Điều 183 bắt buộc ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh khi hỏi cung bị can; Thông tư 01/2017/TT-TANDTC bỏ vành móng ngựa, thay bằng bục khai báo nhằm tạo sự bình đẳng; Điều 201 quy định hoãn phiên tòa khi người bào chữa vắng mặt lần thứ nhất; Điều 307 và Điều 319 đề cao tranh tụng công bằng và quyền rút quyết định truy tố của Viện kiểm sát; Điều 350 cho phép cấp phúc thẩm hủy án sơ thẩm và đình chỉ vụ án khi có căn cứ không có sự việc phạm tội hoặc hành vi không cấu thành tội phạm.

Chương 2: Thực tiễn thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự Việt Nam và các giải pháp nâng cao chất lượng

Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng thi hành nguyên tắc suy đoán vô tội thông qua các số liệu thống kê tư pháp, chỉ rõ các hạn chế, phân tích nguyên nhân và đưa ra các giải pháp:

  • Kết quả thực tiễn qua số liệu thống kê tư pháp: Tác giả tổng hợp dữ liệu từ Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân tối cao giai đoạn 2019 - 2023, thể hiện mức độ tuân thủ quy chuẩn tố tụng:
Chỉ số thống kê tố tụng hình sự Dữ liệu ghi nhận (Giai đoạn 2019 - 2023) Nguồn số liệu
Tỷ lệ số vụ án đã khởi tố bị hủy bỏ (VKS hủy quyết định KTVA của CQĐT và CQĐT hủy theo yêu cầu VKS) Luôn ở mức rất thấp, tỷ lệ dưới 0,2%. Năm 2021 ghi nhận số vụ VKS hủy quyết định KTVA của CQĐT cao nhất là 66 vụ (trên tổng số 84.788 vụ khởi tố). Báo cáo công tác VKSNDTC 2019 - 2023 (Bảng 1 trong văn bản)
Tỷ lệ bị can được CQĐT đình chỉ điều tra (do không có sự việc phạm tội và do hành vi không cấu thành tội phạm) Chiếm tỷ lệ dưới 1%. Thấp nhất năm 2019 với 07 bị can (0,31%); cao nhất năm 2023 với 11 bị can (0,45%). Báo cáo công tác VKSNDTC 2019 - 2023 (Bảng 2 trong văn bản)
Số lượng bị cáo được Tòa án tuyên không phạm tội tại cấp sơ thẩm Tỷ lệ rất thấp trên tổng số xét xử; riêng năm 2021 không có trường hợp nào được tuyên không phạm tội. Phụ lục báo cáo ngành VKSND 2019 - 2023 (Bảng 4 trong văn bản)
Số lượng bị cáo được Tòa án tuyên không phạm tội tại cấp phúc thẩm Năm 2019 có 01 bị cáo (0,004%); năm 2020 có 07 bị cáo (0,034%); các năm 2022 và 2023 không ghi nhận trường hợp nào. Phụ lục báo cáo ngành VKSND 2019 - 2023 (Bảng 4 trong văn bản)
Tỷ lệ các bản án sơ thẩm bị cấp phúc thẩm sửa án Trung bình hàng năm chiếm khoảng 3,75% tổng số vụ xét xử phúc thẩm. Tỷ lệ sửa do cấp sơ thẩm có vi phạm chiếm tỷ lệ rất nhỏ (nguyên nhân chủ yếu do có tình tiết mới). Tỷ lệ án hủy, sửa chung toàn ngành dưới 1,5% (đạt chỉ tiêu Quốc hội). Báo cáo tổng kết TANDTC 2021 - 2022 (Bảng 5 trong văn bản)
  • Hạn chế trong thực tiễn:
    • Kiểm sát viên: Một số Kiểm sát viên vẫn nặng về tâm lý buộc tội, chưa chú trọng đúng mức đến việc thu thập chứng cứ gỡ tội; kỹ năng tranh luận, đối đáp tại phiên tòa còn hạn chế, có biểu hiện thụ động hoặc né tránh tranh tụng đến cùng với người bào chữa.
    • Người bào chữa (Luật sư): Một bộ phận luật sư có tâm lý "xuôi chiều", chỉ tập trung xin giảm nhẹ hình phạt hoặc bắt bẻ lỗi tố tụng hình thức mà chưa tập trung làm rõ chứng cứ chứng minh thân chủ không phạm tội. Số lượng luật sư còn quá thấp: năm 2022 cấp mới 1.069 chứng chỉ, đưa tổng số lên hơn 17.000 luật sư, đạt tỷ lệ bình quân 1 luật sư / 5.600 người dân (thấp hơn nhiều so với Mỹ: 1/250, Nhật Bản: 1/400, Singapore: 1/1.000, Thái Lan: 1/1.526).
    • Thẩm phán: Còn biểu hiện xét hỏi theo hướng buộc tội, làm thay vai trò của Kiểm sát viên. Tác giả dẫn chứng trường hợp thẩm phán đặt câu hỏi mang tính mớm cung, áp đặt lỗi đối với bị cáo tại phiên tòa sơ thẩm ("Bị cáo có ân hận không?", "Chắc là bị cáo không thấy chứ xe số tự động thấy thì đánh lái sang phải sẽ không đụng rồi", "Bằng lái bị cáo học ở đâu, bằng lái của bị cáo học hoàn toàn chứ không phải mua, đúng không?").
  • Phân tích nguyên nhân:
    • Bất cập từ quy định pháp luật: Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định Tòa án có trách nhiệm chứng minh tội phạm là trái với nguyên tắc suy đoán vô tội (Tòa án phải đứng ở vị trí trung gian vô tư); khoản 3 Điều 466 quy định xử lý người bị buộc tội từ chối khai báo mâu thuẫn trực tiếp với quyền không bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình; Điều 45 hạn chế thẩm quyền của Thẩm phán chủ tọa trong việc quyết định thay đổi, hủy bỏ biện pháp tạm giam (phải thông qua Chánh án/Phó Chánh án theo điểm a khoản 2 Điều 44); điểm k khoản 1 Điều 73 chỉ quy định quyền đề nghị giám định lại, định giá lại mà thiếu quy định về giám định lần đầu; điểm h khoản 1 Điều 73 trao quyền thu thập chứng cứ cho luật sư nhưng thiếu cơ chế, chế tài bắt buộc các cơ quan hữu quan phải cung cấp.
    • Nguyên nhân tổ chức - thực thi: Trình độ và đạo đức của một số cán bộ tố tụng còn yếu kém, dẫn đến tình trạng bức cung, nhục hình. Tác giả nêu vụ án điển hình năm 2022 tại Nhà tạm giữ Công an huyện Vũ Thư (tỉnh Thái Bình), bị can Bùi Văn Bích bị khóa tay chân vào ghế thẩm vấn ngoài trời rét nhiều ngày dẫn đến tử vong do viêm phổi và suy hô hấp, khiến 3 cán bộ công an (Phạm Quang Hùng, Trịnh Thanh Hùng, Nguyễn Trọng Giáp) bị xử lý hình sự về tội "Dùng nhục hình" theo Điều 373 Bộ luật Hình sự. Ngoài ra, mối quan hệ hành chính cấp trên - cấp dưới giữa TAND cấp tỉnh và TAND cấp huyện chi phối tính độc lập của Thẩm phán; chế độ tiền lương của Thẩm phán năm 2022 còn thấp (cấp huyện dao động từ 3 triệu đồng, cấp tỉnh từ 6 triệu đồng) chưa tương xứng với trách nhiệm tư pháp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với hệ thống dữ liệu thực chứng và đề xuất các phương án hoàn thiện:

  • Kết quả thực chứng: Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số tố tụng giai đoạn 2019 - 2023, chứng minh hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố đã có những chuyển biến tích cực (tỷ lệ hủy bỏ khởi tố dưới 0,2%, tỷ lệ đình chỉ do không phạm tội dưới 1%, tỷ lệ hủy/sửa án chung dưới 1,5%). Tuy nhiên, số lượng bị cáo được tuyên vô tội tại phiên tòa xét xử sơ thẩm và phúc thẩm là cực kỳ hiếm hoi (năm 2021 ở cấp sơ thẩm không có trường hợp nào; cấp phúc thẩm năm 2022 và 2023 đều bằng 0), phản ánh tâm lý e ngại tuyên vô tội trong thực tiễn tư pháp.
  • Giải pháp và kiến nghị cụ thể của tác giả:
    1. Ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất nguyên tắc suy đoán vô tội, định lượng và làm rõ các tiêu chí xác định trường hợp nào là "không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội".
    2. Kiến nghị sửa đổi, bổ sung Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 theo cấu trúc 3 khoản rõ ràng:

      "Điều 13. Suy đoán vô tội

      1. Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
      2. Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về bên buộc tội. Người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh là mình vô tội.
      3. Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội."
    3. Bãi bỏ quy định xử lý hành vi từ chối khai báo của người bị buộc tội tại khoản 3 Điều 466 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 nhằm đảm bảo quyền im lặng tuyệt đối.
    4. Sửa đổi Điều 44 và Điều 45 theo hướng trao thẩm quyền trực tiếp cho Thẩm phán chủ tọa phiên tòa được quyền áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp tạm giam trong giai đoạn chuẩn bị xét xử.
    5. Sửa đổi điểm k khoản 1 Điều 73 bổ sung quyền đề nghị giám định, định giá tài sản lần đầu cho người bào chữa; đồng thời ban hành cơ chế chế tài ràng buộc trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức khi luật sư yêu cầu cung cấp tài liệu, chứng cứ.
    6. Tăng cường thanh tra, kiểm tra phòng chống nhục hình; cải cách chế độ đãi ngộ, tiền lương cho đội ngũ Thẩm phán và bảo đảm cơ chế tài chính độc lập cho Tòa án các cấp.
  • Đóng góp khoa học: Khác với các công trình trước đây chỉ phân tích nguyên tắc dưới góc độ Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 (như nghiên cứu của Nguyễn Thanh Long năm 2010 hay Đinh Thế Hưng năm 2007), khóa luận đã phân tích toàn diện nguyên tắc suy đoán vô tội trên cơ sở Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, phát hiện những điểm mâu thuẫn kỹ thuật lập pháp giữa Điều 13 với Điều 15 và Điều 466, đồng thời cung cấp hệ thống số liệu tư pháp cập nhật 5 năm liên tục (2019 - 2023).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn phạm vi nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật, số liệu thực tiễn chủ yếu dựa trên các báo cáo thống kê tổng kết ngành của Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao, chưa có điều kiện khảo sát trực tiếp hồ sơ các vụ án đình chỉ hoặc các vụ án cụ thể tại các Tòa án nhân dân cấp huyện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu sâu cơ chế bồi thường nhà nước và phục hồi danh dự cho người bị oan sai do vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội; nghiên cứu hoàn thiện quy định về giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử, cơ chế thu thập chứng cứ của luật sư và hoàn thiện mô hình tranh tụng tư pháp độc lập giữa bên buộc tội và bên gỡ tội trong giai đoạn xét xử.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Tố tụng hình sự và Tư pháp hình sự: Cung cấp khung lý luận hoàn chỉnh, tài liệu đối chiếu chi tiết giữa Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 và năm 2015 về quyền của người bị buộc tội.
  • Đội ngũ luật sư và người bào chữa: Tham khảo các phân tích về quyền thu thập chứng cứ, quyền im lặng và các căn cứ pháp lý tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm.
  • Cơ quan lập pháp và cơ quan tiến hành tố tụng: Phần phân tích mâu thuẫn lập pháp (Điều 15, Điều 45, Điều 73, Điều 466) và hệ thống giải pháp sửa đổi điều luật cụ thể tại Chương 2 là tài liệu hữu ích cho việc xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân tích điểm đổi mới căn bản của nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 so với Điều 9 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 là gì?
Điều 9 luật cũ dùng cách diễn đạt tiêu cực "Không ai bị coi là có tội...", dẫn tới cách tiếp cận của cơ quan tố tụng là tìm mọi cách để chứng minh bị can có tội. Điều 13 luật mới chuyển sang khẳng định "Người bị buộc tội được coi là không có tội...", buộc các cơ quan tố tụng phải đối xử với người bị buộc tội như người không có tội trong suốt quá trình điều tra, truy tố, xét xử cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực; đồng thời bổ sung nội dung tiến bộ: khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ buộc tội thì phải kết luận họ không có tội.

2. Vì sao tác giả khẳng định khoản 3 Điều 466 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 mâu thuẫn với nguyên tắc suy đoán vô tội?
Khoản 3 Điều 466 quy định người bị buộc tội có thể bị xử lý về hành vi từ chối khai báo hoặc từ chối cung cấp tài liệu, đồ vật. Quy định này mâu thuẫn trực tiếp với nguyên tắc "người bị buộc tội không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội" (Điều 13, Điều 15) và xâm phạm quyền không bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.

3. Số liệu thống kê trong khóa luận phản ánh thực trạng Tòa án tuyên bị cáo không phạm tội giai đoạn 2019 - 2023 như thế nào?
Số lượng bị cáo được tuyên không phạm tội là rất hiếm hoi. Ở cấp sơ thẩm, tỷ lệ rất thấp và riêng năm 2021 không có trường hợp nào. Ở cấp phúc thẩm, năm 2019 có 01 bị cáo (0,004%), năm 2020 có 07 bị cáo (0,034%), riêng hai năm 2022 và 2023 không ghi nhận trường hợp nào được Tòa phúc thẩm tuyên không phạm tội.

4. Vụ việc thực tế nào được văn bản trích dẫn để chứng minh cho vi phạm về đạo đức và nghiệp vụ của cán bộ tố tụng dẫn đến hậu quả nghiêm trọng?
Văn bản dẫn chứng vụ án dùng nhục hình xảy ra năm 2022 tại Nhà tạm giữ Công an huyện Vũ Thư (Thái Bình). Bị can Bùi Văn Bích bị cán bộ quản giáo chỉ đạo khóa cố định tay chân vào ghế thẩm vấn ngoài trời rét nhiều ngày liên tục dẫn đến suy hô hấp, viêm phổi nặng và tử vong. Ba cán bộ công an gồm Phạm Quang Hùng, Trịnh Thanh Hùng và Nguyễn Trọng Giáp đã bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội "Dùng nhục hình" theo Điều 373 Bộ luật Hình sự.

5. Tác giả chỉ ra bất cập gì về quyền của Thẩm phán đối với biện pháp tạm giam trong giai đoạn xét xử?
Theo Điều 45, Thẩm phán được quyền ra các quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn, cưỡng chế nhưng bị loại trừ biện pháp tạm giam. Quyền quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp tạm giam lại thuộc về Chánh án, Phó Chánh án (Điều 44). Điều này làm hạn chế quyền của Thẩm phán chủ tọa - người trực tiếp nghiên cứu hồ sơ và đánh giá tính cần thiết của việc tạm giam, dẫn đến việc không thể xử lý hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp ngăn chặn kịp thời.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quang Anh đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và quy định pháp lý về nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự Việt Nam trên nền tảng Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Bằng phương pháp nghiên cứu pháp lý kết hợp số liệu thống kê tư pháp giai đoạn 2019 - 2023, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn về mặt kỹ thuật lập pháp tại các Điều 15, 45, 73 và 466, cũng như những hạn chế từ nhận thức và năng lực của chủ thể tiến hành tố tụng trong thực tế. Hệ thống giải pháp kiến nghị sửa đổi điều luật cụ thể và tăng cường tranh tụng được đề xuất trong công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự và bảo vệ quyền con người tại Việt Nam.